Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây thuỷ bồn thảo sedum sarmentosum bunge crassulaceae

Nghiên cứu cây Thủy Bồn Thảo (Sedum sarmentosum): Đặc điểm thực vật, thành phần hóa học & tác dụng sinh học. Tìm hiểu tiềm năng dược liệu quý giá.

Trường đại học

Viện Dược Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

171
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

II. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

III. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

IV. CHƯƠNG IV

KẾT LUẬN

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cây Thủy Bồn Thảo Đặc Điểm Giá Trị 55

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, là một kho tàng dược liệu phong phú. Từ xa xưa, ông cha ta đã tận dụng những cây cỏ xung quanh để chữa bệnh. Ngày nay, các hợp chất tự nhiên chiết xuất từ thực vật ngày càng được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong ngành Dược. Cây Thủy Bồn Thảo (Sedum sarmentosum) thuộc họ Thuốc bỏng (Crassulaceae) là một ví dụ điển hình. Người dân tộc H’Mông thường dùng Thủy Bồn Thảo để tắm cho trẻ bị rôm sảy, mẩn ngứa. Toàn cây còn được dùng sắc uống để điều trị các bệnh như viêm gan hoàng đản, sưng đau hầu họng, mụn nhọt, rắn độc cắn và các tổn thương do va đập. Tuy nhiên, Thủy Bồn Thảo đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do phân bố hẹp và khả năng sinh tồn yếu. Vì vậy, việc nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm, thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây là vô cùng cần thiết để bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý giá này.

1.1. Giới thiệu chung về chi Sedum và cây Thủy Bồn Thảo

Chi Sedum thuộc họ Crassulaceae, chủ yếu phân bố ở bán cầu bắc, một số ít ở nam Phi và châu Mỹ. Ở Trung Quốc, có khoảng 124 loài được trồng. Sedum là chi lớn nhất và phổ biến nhất trong họ Crassulaceae, bao gồm các loài thảo mộc hàng năm và lâu năm. Lá và thân của chúng mọng nước, thích nghi với môi trường khô cằn ôn đới đến cận nhiệt đới. Sự đa dạng của chi Sedum cao nhất ở vùng Địa Trung Hải, Trung Mỹ, dãy Hymalaya và Đông Á. Nghiên cứu về các thành phần hóa học và tác dụng sinh học của các loài Sedum khác nhau đã chứng minh tiềm năng to lớn của chúng trong y học và các ngành công nghiệp khác.

1.2. Vấn đề bảo tồn và khai thác bền vững Thủy Bồn Thảo

Việc khai thác quá mức và mất môi trường sống đang đe dọa sự tồn tại của nhiều loài dược liệu, trong đó có Thủy Bồn Thảo. Cây có phân bố hẹp và khả năng tái sinh tự nhiên kém, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cao. Do đó, cần có các biện pháp bảo tồn hiệu quả, bao gồm bảo vệ môi trường sống tự nhiên, nhân giống và trồng trọt, cũng như quản lý khai thác bền vững. Nghiên cứu về sinh thái học và sinh học sinh sản của Thủy Bồn Thảo cũng rất quan trọng để xây dựng các chiến lược bảo tồn phù hợp.

II. Cách Nhận Biết Mô Tả Chi Tiết Cây Thủy Bồn Thảo 58

Để bảo tồn và sử dụng hiệu quả cây Thủy Bồn Thảo, việc nắm vững đặc điểm thực vật là vô cùng quan trọng. Thủy Bồn Thảo là một loại cỏ sống dai, thuộc họ Thuốc bỏng (Crassulaceae). Cây có thân bò lan, thường tạo thành đám dày trên mặt đất. Lá mọng nước, hình trứng hoặc hình thìa, mọc so le dọc theo thân. Hoa nhỏ, màu vàng, mọc thành cụm ở ngọn thân. Cây thường mọc ở những nơi ẩm ướt, ven khe suối hoặc trên các vách đá. Việc mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và giải phẫu của Thủy Bồn Thảo giúp cho việc phân biệt với các loài Sedum khác, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu và ứng dụng.

2.1. Đặc điểm hình thái Thân lá hoa quả và hạt

Thân của Thủy Bồn Thảo thường bò lan trên mặt đất, có thể dài tới 30cm. Lá mọng nước, không có cuống, hình trứng hoặc hình thìa, dài khoảng 1-2cm, rộng khoảng 0.5-1cm. Hoa nhỏ, màu vàng tươi, mọc thành cụm ở ngọn thân. Mỗi hoa có 5 cánh, nhị và nhụy. Quả là loại quả nang, chứa nhiều hạt nhỏ. Hạt rất nhỏ, màu nâu đen. Đặc điểm hình thái này giúp phân biệt Thủy Bồn Thảo với các loài Sedum khác.

2.2. Đặc điểm vi phẫu Cấu trúc tế bào thân và lá

Nghiên cứu vi phẫu thân và lá của Thủy Bồn Thảo cho thấy cấu trúc tế bào đặc trưng của các loài cây mọng nước. Lớp biểu bì dày, có lớp cutin bảo vệ. Mô mềm lá chứa nhiều tế bào chứa nước. Hệ thống dẫn truyền phát triển kém. Cấu trúc này giúp cây thích nghi với môi trường khô hạn và dự trữ nước.

2.3. Phân bố địa lý Môi trường sống và điều kiện sinh thái

Thủy Bồn Thảo có phân bố hẹp, chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Cây thường mọc ở những nơi ẩm ướt, ven khe suối, trên các vách đá hoặc trong rừng thưa. Điều kiện sinh thái thích hợp cho sự phát triển của Thủy Bồn Thảo là độ ẩm cao, ánh sáng vừa phải và đất thoát nước tốt.

III. Giải Mã Thành Phần Hóa Học Cây Thủy Bồn Thảo Sedum 59

Phân tích thành phần hóa học là bước quan trọng để hiểu rõ dược tính của Thủy Bồn Thảo. Các nghiên cứu đã xác định được nhiều nhóm hợp chất có trong cây, bao gồm flavonoid, alkaloid, terpenoid, steroid và các acid hữu cơ. Trong đó, flavonoid được cho là nhóm hợp chất có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, như chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ gan. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất cụ thể giúp cho việc đánh giá chính xác tiềm năng dược lý của Thủy Bồn Thảo và mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm dược liệu mới.

3.1. Định tính các nhóm chất chính Flavonoid Alkaloid...

Bằng các phương pháp sắc ký và phản ứng hóa học, các nhà nghiên cứu đã xác định được sự hiện diện của nhiều nhóm chất trong Thủy Bồn Thảo, bao gồm flavonoid, alkaloid, terpenoid, steroid và các acid hữu cơ. Mỗi nhóm chất này có cấu trúc và tính chất hóa học khác nhau, đóng vai trò khác nhau trong hoạt tính sinh học của cây.

3.2. Phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất đặc trưng

Quá trình phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất đặc trưng từ Thủy Bồn Thảo là một công việc phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị hiện đại. Các phương pháp sắc ký khác nhau được sử dụng để tách các hợp chất từ hỗn hợp phức tạp. Sau đó, các kỹ thuật phổ khối lượng (MS) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng để xác định cấu trúc của từng hợp chất.

3.3. Ảnh hưởng của điều kiện sinh thái đến thành phần hóa học

Nghiên cứu cho thấy thành phần hóa học của Thủy Bồn Thảo có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện sinh thái như ánh sáng, độ ẩm, đất đai và độ cao. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp và tích lũy các hợp chất thứ cấp trong cây. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của các yếu tố này giúp cho việc lựa chọn thời điểm và địa điểm thu hái Thủy Bồn Thảo để đảm bảo chất lượng dược liệu.

IV. Tác Dụng Sinh Học Của Cây Thủy Bồn Thảo Bằng Chứng Khoa Học 57

Tác dụng sinh học của Thủy Bồn Thảo đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học. Các nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm) và in vivo (trên động vật) cho thấy Thủy Bồn Thảo có khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ gan và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các tác dụng này có thể là do sự hiện diện của các hợp chất flavonoid và các chất chống oxy hóa khác trong cây. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng trên người để khẳng định hiệu quả và an toàn của Thủy Bồn Thảo trong điều trị bệnh.

4.1. Nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm

Thủy Bồn Thảo chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra. Các nghiên cứu cũng cho thấy Thủy Bồn Thảo có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm, giúp giảm đau và sưng tấy. Tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm của Thủy Bồn Thảo có thể ứng dụng trong điều trị các bệnh mãn tính như viêm khớp, tim mạch và ung thư.

4.2. Tác dụng bảo vệ gan Cơ chế và hiệu quả

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Thủy Bồn Thảo có tác dụng bảo vệ gan khỏi tổn thương do các chất độc hại như paracetamol gây ra. Cơ chế bảo vệ gan có thể là do khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và tăng cường chức năng giải độc của gan. Thủy Bồn Thảo có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh về gan như viêm gan, xơ gan và gan nhiễm mỡ.

4.3. Khả năng ức chế tế bào ung thư Nghiên cứu in vitro

Một số nghiên cứu in vitro cho thấy các hợp chất chiết xuất từ Thủy Bồn Thảo có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư cổ tử cung (HeLa). Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định cơ chế tác dụng và hiệu quả của Thủy Bồn Thảo trong điều trị ung thư.

V. Ứng Dụng Cây Thủy Bồn Thảo Sedum Trong Y Học Cổ Truyền 59

Trong y học cổ truyền, Thủy Bồn Thảo được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau. Cây được cho là có tính mát, vị đắng, có tác dụng thanh nhiệt giải độc, lợi tiểu tiêu thũng và hoạt huyết chỉ thống. Thủy Bồn Thảo thường được dùng để chữa các bệnh như viêm gan, vàng da, phù thũng, mụn nhọt, bỏng và các vết thương. Kinh nghiệm sử dụng Thủy Bồn Thảo trong dân gian cần được nghiên cứu và đánh giá một cách khoa học để phát triển các bài thuốc an toàn và hiệu quả.

5.1. Các bài thuốc dân gian sử dụng Thủy Bồn Thảo

Trong dân gian, Thủy Bồn Thảo được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào bệnh cần điều trị. Cây có thể được dùng tươi hoặc khô, sắc uống, giã đắp hoặc ngâm rượu. Một số bài thuốc phổ biến sử dụng Thủy Bồn Thảo bao gồm bài thuốc chữa viêm gan, bài thuốc chữa mụn nhọt và bài thuốc chữa bỏng.

5.2. Kinh nghiệm sử dụng Thủy Bồn Thảo của đồng bào dân tộc

Đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là người H'Mông, có nhiều kinh nghiệm sử dụng Thủy Bồn Thảo để chữa bệnh. Họ thường sử dụng cây để tắm cho trẻ bị rôm sảy, mẩn ngứa, hoặc dùng sắc uống để điều trị các bệnh về gan và tiêu hóa. Kinh nghiệm quý báu này cần được ghi chép và bảo tồn.

5.3. Lưu ý khi sử dụng Thủy Bồn Thảo Liều dùng và tác dụng phụ

Mặc dù Thủy Bồn Thảo có nhiều công dụng, nhưng cần sử dụng một cách thận trọng. Liều dùng và cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bệnh và thể trạng của từng người. Nên tham khảo ý kiến của thầy thuốc trước khi sử dụng Thủy Bồn Thảo. Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Thủy Bồn Thảo bao gồm dị ứng da, rối loạn tiêu hóa và ảnh hưởng đến chức năng gan. Phụ nữ có thai và cho con bú nên tránh sử dụng Thủy Bồn Thảo.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Cây Thủy Bồn Thảo Sedum 56

Nghiên cứu về cây Thủy Bồn Thảo còn nhiều tiềm năng phát triển. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế tác dụng của các hợp chất trong cây, cũng như các nghiên cứu lâm sàng trên người để khẳng định hiệu quả và an toàn trong điều trị bệnh. Bên cạnh đó, cần tập trung vào công tác bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý giá này để đảm bảo nguồn cung ổn định và bền vững.

6.1. Nghiên cứu sâu về cơ chế tác dụng của các hợp chất

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của Thủy Bồn Thảo, nhưng cơ chế tác dụng của các hợp chất trong cây vẫn chưa được hiểu rõ. Cần có thêm các nghiên cứu về tương tác giữa các hợp chất, cũng như tác động của chúng lên các tế bào và hệ thống sinh học khác nhau.

6.2. Thử nghiệm lâm sàng Đánh giá hiệu quả và an toàn

Để khẳng định hiệu quả và an toàn của Thủy Bồn Thảo trong điều trị bệnh, cần có các thử nghiệm lâm sàng trên người. Các thử nghiệm này cần được thiết kế chặt chẽ, có đối chứng và tuân thủ các quy tắc đạo đức trong nghiên cứu y học.

6.3. Phát triển quy trình trồng trọt và bảo tồn Thủy Bồn Thảo

Để đảm bảo nguồn cung dược liệu ổn định và bền vững, cần phát triển quy trình trồng trọt Thủy Bồn Thảo theo tiêu chuẩn GAP (Good Agricultural Practices). Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác bảo tồn các quần thể Thủy Bồn Thảo tự nhiên, cũng như tuyên truyền nâng cao nhận thức về giá trị và tầm quan trọng của loài cây này.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nước ta nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa quanh năm nóng ẩm, có hệ thực vật vô cùng phong phú và đa dạng. Từ xa xưa, cha ông ta đã sử dụng dược liệu làm thuốc chữa bệnh rất hiệu quả. Ngày nay, những hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học được phân lập từ cây cỏ đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, trong đó ngành Dược dùng để sản xuất thuốc phòng và chữa bệnh. Vì vậy, nguồn cây thuốc dân gian, cũng như kinh nghiệm sử dụng phong phú của đồng bào các dân tộc vẫn là kho tàng quý giá để khám phá, tìm kiếm nhiều loại thuốc mới.

Ở Việt Nam, cây Thuỷ bồn thảo thuộc họ Thuốc bỏng - Crassulaceae, được người dân tộc H’Mông sử dụng để tắm cho trẻ em rôm sẩy, người bị mẩn ngứa, toàn cây dùng sắc uống điều trị viêm gan hoàng đản, hầu họng sưng đau, mụn nhọt, rắn độc cắn, đòn ngã tổn thương [3], [7]. Cây Thủy bồn thảo phân bố hẹp, khả năng tồn tại và phát triển trong tự nhiên yếu, nên được ghi trong sách đỏ Việt Nam với cấp đánh giá ‘đang nguy cấp’ (E) phân hạng VU B1+2a. [2] Với mục đích góp phần nghiên cứu về đặc điểm thực vật, thành phần hóa học cũng như một số tác dụng sinh học của cây Thuỷ bồn thảo, chứng minh kinh nghiệm sử dụng vị thuốc trong dân gian, nhất là tác dụng chống viêm, điều trị viêm gan, xơ gan, bảo vệ gan,… Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây Thuỷ bồn thảo (Sedum sarmentosum Bunge), Crassulaceae” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả được đặc điểm thực vật, vi phẫu thân và định tính được các nhóm chất có trong cây Thuỷ bồn thảo.

Xác định được các nhóm hợp chất chủ yếu, phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất có trong cây Thuỷ bồn thảo. Đánh giá được độc tính cấp, độc tính bán trường diễn, tác dụng bảo vệ gan của cao toàn phần Thuỷ bồn thảo và khả năng chống ung thư cổ tử cung của một số hợp chất phân lập được. Tổng quan về chi Sedum L. Vị trí phân loại, đặc điểm thực vật và phân bố của chi Sedum L.

Vị trí phân loại chi Sedum L. Vị trí phân loại chi Sedum theo hệ thống phân loại APG IV(2016) [10] như sau: Giới thực vật (Plantae) Ngành Thực vật có hoa; Mộc lan; Hạt kín (Magnoliophyta) Lớp hai lá mầm (Magnoliopsida) Bộ Tai hùm, Thường sơn (Saxifragales) Họ thuốc bỏng (Crassulaceae) Chi Sedum Bunge 1. Phân bố các loài thuộc chi Sedum L. Chi Sedum thuộc họ (Crassulaceae), phân bố chủ yếu ở bán cầu bắc, một số nằm ở phía nam châu Phi và châu Mỹ.

Có khoảng 124 loài được trồng ở Trung Quốc [55]. Sedum là chi lớn nhất và phổ biến nhất trong họ Crassulaceae [132]. Chi này gồm các loại thảo mộc hàng năm và lâu năm, với lá và thân mọng nước và phân bố chủ yếu trong môi trường khô cằn ở vùng ôn đới đến cận nhiệt đới. Phân bố nhiều nhất ở Địa Trung Hải, Trung Mỹ, Hymalaya và Đông Á [117], [119], [116].

Sự đa dạng của nó cao nhất ở vùng Địa Trung Hải, Trung Mỹ, dãy Hymalaya và Đông Á [66], [132]. Số lượng loài trong các quốc gia Đông Á như sau: Trung Quốc có 49 loài (27 loài đặc hữu) với hai phân loài và một giống. Nhật Bản 17 loài (năm loài đặc hữu) với bốn phân loài và ba giống [47]. Hàn Quốc có bảy loài (không có loài đặc hữu) [68] và Đài Loan 15 loài (13 loài đặc hữu) với một phân loài và hai giống.

Trong khi đó các loài thuộc chi Sedum châu Á tạo thành một nhánh riêng [86], [38]. Các loài thuộc chi Sedum châu Á đã chia thành ba chi: Sedum, Oreades và Filipes. Oreades phân bố chủ yếu ở dãy Hymalaya và phía Tây Trung Quốc [86]. Đài Loan có mức độ đặc hữu cao nhất ở Đông Á, nhiều loài có sự khác biệt về hình thái.

Các loài thuộc Sedum sinh sống ở các môi trường khác nhau như trên núi cao, dốc đá khô, thảm rừng, đá rêu, ký sinh trên thân cây, núi đá ven biển và đá vôi lộ thiên (hình 1.1), chủ yếu ở độ cao hơn 1. Chỉ có hai loài S. sekiteiense sống ở vùng ven biển và vùng núi đất thấp [80]. Những môi trường này khác nhau rất nhiều về mức độ chiếu sáng, độ ẩm và nhiệt độ, cũng như chất đất, độ mặn và các đặc điểm khác.

morrisonense trên đá núi cao. brachyrinchum trên đá núi cao C: S. truncastigmum trên thân cây D: S. triangulosepalum trên thân cây E: S.

brachyrinchum (mũi tên) cùng tồn tại trên đá núi cao. truncastigmum (mũi tên) cùng tồn tại trên một thân cây.1: Sự khác biệt về hình thái của lá và môi trường sống khác nhau của một số loài thuộc chi Sedum. Đặc điểm thực vật chi Sedum L. Chi Sedum thường là dạng cỏ sống dai, cây thảo mọng nước, nhẵn hoặc cây bụi thấp và nạc.

Lá mọc so le, đôi khi mọc đối hay dính liền, không có lá kèm, chủ yếu là nhẵn, ít lông. Thân rễ thường không phát triển, thỉnh thoảng cây có rễ mọc ở đốt thân. Thân cây thẳng hay bò lan trên mặt đất, đôi khi tụ thành 3 chùm giống như rêu, nhẵn hoặc có lông, gốc hiếm khi thân gỗ. Lá mọc xen kẽ, mọc đối hoặc mọc vòng, gốc thường phát triển (4-8 răng cưa ở Sedum rosthornianum và răng cưa rất nhỏ ở S.

Cụm hoa mọc ở đỉnh, hoặc nách lá, cụm hoa sim, thường là dạng ngù, có 1 đến nhiều hoa. Hoa thường lưỡng tính, hiếm khi đơn tính, chủ yếu là không đều (3-) 5 (- 9). Đài hoa và cánh hoa rời, hoặc hợp, chủ yếu là màu vàng, ít có màu trắng hoặc đỏ. Nhị hoa thường có kích thước gấp 2 lần cánh hoa, hiếm khi bằng số lượng với cánh hoa.

Lá noãn thường nhiều như cánh hoa, đôi khi ít hơn, không có hay ngắn và liên kết. Vòi nhụy ngắn hoặc dài. Quả nang nhiều hoặc ít hạt, hạt nhẵn hoặc có áo hạt, thường ít có rãnh. Khóa phân loại chi Sedum [134] 1a.

lá noãn và quả đại hướng trục lồi…3. lá noãn và quả đại hướng trục không lồi 2a. gốc lá có cựa; cánh hoa màu vàng, hiếm khi đỏ hoặc tím đỏ. gốc lá không có cựa; cánh hoa màu trắng hoặc tím đỏ, hiếm khi vàng.

Filipe Hoa thường lưỡng tính, đều. Đài có 3-5, ít khi 6-30 phần, với lá đài đôi khi dính thành đài chẻ tư. Cụm hoa xim, chùm hay bông. Hoa đều, mẫu 4 hoặc 5 thường lưỡng tính.

Cánh hoa bằng số lượng lá đài, có khi dính ở gốc, 5-20 nhị, ít khi 3-7, hay nhiều hơn, đính trên đài hay dính với tràng khi hoa cánh hợp. Lá noãn rời, có số lượng bằng số cánh hoa, rời hay dính ở phía dưới và kèm theo những vẩy nhỏ phẳng ở gốc, vòi đơn. Gồm nhóm số nhị bằng lá đài và cánh tràng, lá mọc đối và nhóm có số nhị gấp đôi cánh tràng và lá cách hay mọc đối. Họ này gần với họ Saxifragaceae, gồm 35-37 chi với 1.450 loài, phân bố rộng nhưng chủ yếu ở vùng ấm khô, nhất là Nam Phi [119].

Quả phức, gồm nhiều quả đại 1 ô, nhiều noãn, mở bởi một khe trên đường nối trong và cùng dính với nhau nhiều hay ít ở gốc, ít khi lá noãn rời hợp thành 4 bầu nhiều ô; hạt có phôi nhũ nạc. Quả hạt mở theo đường hàn ở bụng. Thế giới có 35 chi và 1.450 loài, phân bố toàn cầu, tập trung ở Nam Phi.1: Phân bố một số loài thuộc chi Sedum ở một số quốc gia [117] TT Tên loài Phân bố 1 S. hangzhouense Đông Trung Quốc 3 S.

jiulungshanense Đông Trung Quốc 4 S. kiangnanense Đông Trung Quốc 5 S. oligospermum Đông Trung Quốc 6 S. lineare Việt Nam, Đông Trung Quốc 7 S.

sarmentosum Việt Nam, Đông Trung Quốc 8 S. erici-magnusii Tây Trung Quốc 9 S. multicaule Tây Trung Quốc 10 Sedum sp. Tây Trung Quốc 11 S.

bulbiferum Nhật Bản 12 S. hakonense Nhật Bản 13 S. japonicum Nhật Bản 14 S. makinoi Nhật Bản 15 S.

mexicanum Nhật Bản 16 S. nagasakianum Nhật Bản 17 S. rupifragum Nhật Bản 18 S. satumense Nhật Bản 19 S.

subtile Nhật Bản 20 S. tosaense Nhật Bản 21 S. tricarpum Nhật Bản 22 S. zentaro-tashiroi Nhật Bản 23 S.

oreades Nepan Ở Việt Nam có 2 loài, Trường sinh lá tròn (Sedum lineare Thunb) và Thủy bồn thảo (Sedum sarmentosum Bunge) [2], [3], [7]. Theo các nhà thực vật thuộc Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam [7], gần đây mới phát hiện loài Sedum rosea phân bố ở đỉnh Phan Si Pan, mọc rải rác hay thành đám, trong các kẽ đá, ở độ cao 2. Loài này 5 được phát hiện vào tháng 4 năm 1995, nhưng vì mẫu thu được không có hoa (hoặc quả) nên chưa xác định được tên khoa học chính xác. Đầu tháng 5 năm 2015, đoàn cán bộ thuộc Viện nghiên cứu phát triển Y Dược Phương Đông, thuộc công ty cổ phần dược phẩm Quốc Gia, tiến hành điều tra lại một số điểm tại đỉnh núi Phan Si Pan, nhưng chưa thu được mẫu.

Đoàn đã thu được 2 mẫu thuộc chi Sedum L, mẫu thu được chưa có hoa quả, nên mới dự kiến là Thuỷ bồn thảo (Sedum sarmentosum Bunge) và Trường sinh lá kim, còn gọi là Phật giáp thảo - Sedum lineare Thunb. Mẫu thu được đem về trồng tại Sa Pa. Thành phần hóa học Những cây thuộc họ Crassulaceae có nhiều tanin, acid oxalic và một loạt các alcaloid khung piperidin. [57] Cho đến nay thành phần hóa học của 92 loài thuộc chi Sedum đã được nghiên cứu ở các mức độ khác nhau.

Flavonoid, 3-O-glycosid (đôi khi là methyl este), acid phenolic (chủ yếu là gallic), coumarin, 6,7- các dẫn xuất, alcaloid và carbohydrat chiếm ưu thế trong tất cả các loài. rosea có tới 140 hợp chất. Thân rễ chứa các hợp chất phenol, rosavin, rosin, rosarin, acid hữu cơ, terpenoid, acid phenolcarbonic, flavonoid, anthraquinon và alcaloid. Thành phần tinh dầu của thân rễ của loài này ở các nước khác nhau cũng có sự khác nhau: Hàm lượng rosavin, rosarin, rosin cao nhất ở các mẫu thu ở Nga, trong khi đó mẫu thu ở Bulgaria lại là geraniol và myrtenol, mẫu thu ở Trung Quốc là geraniol và 1-octanol, trong khi đó mẫu thu ở Ấn Độ lại là phenylethylic alcohol.

Cinnamic alcohol chỉ phát hiện được ở mẫu của Bulgaria [34]. Salidrosid (đôi khi còn là p-tyrosol, rhodionisid, rhodiolin và rhosiridin) được xem là hoạt chất của loài Sedum rosea. Các salidrosid như rhodiolosid và rhodopsin có công thức hoá học là p- hydroxyphenylethyl-o-β-D-glucopyranosid. Viridosid có công thức hoá học salidrosid methyl hoá.

Lotaustralin là một cyanogenic glycosid. Gossypetin là 7- O-L-rhamnopyranosid, còn rhodioflavonosid là gossypetin diglycosid, ngoài ra 6 còn có benzyl-o-glycopyranosid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bạn đang tìm hiểu về cây Thủy Bồn Thảo (Sedum sarmentosum) và những tiềm năng to lớn của nó? Nghiên cứu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về đặc điểm thực vật, thành phần hóa học phong phú và các tác dụng sinh học đầy hứa hẹn của loại cây này. Bạn sẽ khám phá ra những hợp chất quý giá có thể ứng dụng trong y học và các lĩnh vực khác.

Nếu bạn quan tâm đến việc nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loại cây khác, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau:

Chúc bạn có những khám phá thú vị!