chương 1, đề tài nghiên cứu được tác giả chỉ ra tầm quan trọng của vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam, cùng với việc giới thiệu đem đến một cái nhìn tổng quát cho người đọc, việc nghiên cứu tác động của vốn trí tuệ và hiệu quả hoạt động của ngân hàng Việt Nam. Trên cơ sở này, tác giả xây dựng cơ sở lý thuyết phù hợp với bài nghiên cứu, khảo lược các nghiên cứu trước và đưa ra các khoảng trống nghiên cứu ở chương 2. Ngoài ra, việc mô tả về phương pháp nghiên cứu sẽ trình bày ở chương 3. Chương 4 và 5 là phần bàn luận sâu về kết quả của mô hình nghiên cứu và trình bày các gợi ý, khuyến nghị với các cơ quan ban ngành liên quan và các NHTM.
7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Trong chương này, tác giả đã trình bày các khái niệm về vốn trí tuệ, hiệu quả hoạt động và lý thuyết về vốn trí tuệ, cũng như mối quan hệ giữa vốn trí tuệ và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Ngoài ra, tác giả cũng đã đề cập đến một số nghiên cứu trước đó, phân tích tác động của các yếu tố trong vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.1 Vốn trí tuệ 2.1 Khái niệm Với sự bùng nổ và phát triển của tri thức đã làm cho vốn trí tuệ trở thành một yếu tố quan trọng đối với sự thành công của các doanh nghiệp. Đồng thời giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách họ có thể tối ưu hóa và quản lý vốn trí tuệ của mình để đạt được sự cạnh tranh và bền vững trong một thị trường ngày càng cạnh tranh và đổi mới. Tài nguyên tự nhiên được xem như một điều cần thiết để phát triển kinh tế, nhưng đó không phải tất cả để tạo động lực cho kinh tế phát triển.
Trên diễn đàn các nghiên cứu khoa học về quản lý doanh nghiệp hiện nay, vốn trí tuệ đang được đánh giá là một trong những yếu tố quan trọng đóng góp vào quá trình phát triển kinh tế và thu hút nhiều sự chú ý từ các tổ chức, công ty. Tuy nhiên, chưa có sự đồng nhất về định nghĩa của vốn trí tuệ do vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Do đó các nhà nghiên cứu khác nhau đã định nghĩa thuật ngữ vốn trí tuệ theo nhiều cách. Kim, Yoo và Lee (2011) đưa ra một khái niệm mới nhấn mạnh vào sự quan trọng của vốn trí tuệ như một loại tài sản phi tài chính, tức là không phải là tài sản vật chất như máy móc, nhà xưởng, mà là các yếu tố vô hình như kiến thức, kỹ năng, mối quan hệ và thương hiệu.
Tài sản này có khả năng tạo ra giá trị và mang lại lợi ích trong tương lai cho doanh nghiệp thông qua việc tăng cường sức cạnh tranh, tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới, thu hút và giữ chân khách hàng, cũng như xây dựng một hình ảnh tích cực với cộng đồng và các bên liên quan. 8 Muhammad Nadeem (2016) đã chỉ ra vốn trí tuệ là tổng tài sản vô hình duy nhất bao gồm kiến thức và kỹ năng của nhân viên, quy trình không thể bắt chước và mối quan hệ với khách hàng, góp phần đáng kể vào sự giàu có của doanh nghiệp. Từ các định nghĩa trên, chúng ta có thể nhận thấy rằng vốn trí tuệ có một số đặc điểm chung. Đầu tiên, vốn trí tuệ được xem như một loại tài sản vô hình, tức là nó không thể nhìn thấy hoặc chạm vào được, nhưng vẫn có giá trị.
Thứ hai, nó là một tổng hợp của các nguồn lực dựa trên kiến thức, có thể được chuyển đổi thành giá trị trong các hoạt động kinh doanh. Cuối cùng, vốn trí tuệ bao gồm ba thành phần cơ bản: vốn con người, vốn cấu trúc, và vốn quan hệ. Vốn con người là kỹ năng, kiến thức và phẩm chất của mỗi con người trong tổ chức (McGregor, Tweed & Pech, 2004). Theo Bontis (1999), vốn con người thể hiện giá trị của doanh nghiệp bằng sự thể hiện kiến thức của cá nhân trong doanh nghiệp, tận dụng kiến thức từ các cá nhân để dẫn ra những giải pháp tốt nhất, nguồn lực quan trọng cho sự đổi mới của doanh nghiệp.
Vốn cấu trúc bao gồm cơ sở hạ tầng như triết lý quản lý, văn hóa doanh nghiệp, quy trình về hệ thống tổ chức và tài sản trí tuệ như bí mật thương mại, bản quyền, nhãn hiệu, bằng sáng chế của tổ chức. Bên cạnh đó, vốn cấu trúc còn là tập hợp của văn hóa doanh nghiệp, chiến lược, cơ sở dữ liệu và sổ tay tổ chức (Boisot, 2002; Ordonez de Pablos, 2004; Walsh & Ungson, 1991). Vốn cấu trúc còn liên quan đến hệ thống thông tin và cơ cấu tổ chức ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và vốn trí tuệ của doanh nghiệp. Vốn cấu trúc được tạo ra bởi vốn nhân lực nhưng có sự tồn tại độc lập (Chen, Zhu & Xie, 2004) và được sở hữu bởi doanh nghiệp.
Vốn quan hệ là tập hợp lớn của các mối quan hệ bên trong lẫn ngoài doanh nghiệp bao gồm khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, cơ quan chính phủ và hiệp hội thương mại để doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ (Bontis, 1999; Marti, 2001).2 Đo lường vốn trí tuệ 9 Trong hai thập kỷ qua, các học giả đã đạt được sự đồng thuận rằng hiệu quả vốn quan hệ (Relational capital efficiency - RCE), hiệu quả vốn cấu trúc (Structural capital efficiency - SCE) và hiệu quả vốn nhân lực (Human capital efficiency – HCE) là các thành phần chính của vốn trí tuệ và đo lường vốn trí tuệ thông qua hiệu quả vốn trí tuệ (Intellectual capital efficiency - ICE) (Aslam, Rehman và cộng sự (2021). Nhằm làm rõ rằng hiệu quả vốn trí tuệ là kết quả của sự tương tác và cộng hưởng giữa kiến thức, kinh nghiệm và năng lực từ cả bên trong và bên ngoài tổ chức. Điều này có nghĩa là hiệu suất của một nguồn lực có thể được nâng cao thông qua sự tương tác với các nguồn lực khác. • Hiệu quả vốn con người Theo Aslam & Haron (2020); Rochmadhona và cộng sự (2018), hiệu quả vốn con người được đo lường theo công thức sau: 𝑮í𝒂 𝒕𝒓ị 𝒈𝒊𝒂 𝒕ă𝒏𝒈 𝒅𝒐𝒂𝒏𝒉 𝒕𝒉𝒖 HCE= 𝑪𝒉𝒊 𝒑𝒉í 𝒏𝒉â𝒏 𝒗𝒊ê𝒏 Trong đó, giá trị gia tăng doanh thu được tính bằng chênh lệch giữa tổng thu nhập và chi phí hoạt động; Năng lực cá nhân rất quan trọng đối với các tổ chức.
Đây là khả năng của con người để hành động trong những tình huống khác nhau. Nó bao gồm kỹ năng, trình độ học vấn, kinh nghiệm, giá trị và kỹ năng xã hội. Con người là tác nhân thực sự duy nhất trong kinh doanh; tất cả tài sản và cấu trúc, dù là sản phẩm vật chất hữu hình hay các mối quan hệ vô hình, đều là kết quả hoạt động của con người và cuối cùng phụ thuộc vào con người để tiếp tục tồn tại. Vốn con người đã được biết đến từ lâu như một trong những nguồn lực chính góp phần vào sự phát triển tăng trưởng kinh tế bên cạnh nguồn tài nguyên thiên nhiên hay tri thức công nghệ.
Vốn con người được phân tích sâu theo ba nhóm đó là năng lực và tiềm năng, động lực và cam kết, đổi mới và học hỏi. Năng lực và tiềm năng của nhân sự là một phần quan trọng trong vốn trí tuệ này, bao gồm học vấn, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm và thái độ làm việc. Điều 10 này còn kết hợp với mối quan hệ cá nhân, giá trị cá nhân và khả năng phát triển, tạo nên một hệ thống nhân sự đa dạng và phong phú. Động lực và cam kết của nhân viên cũng đóng vai trò quan trọng, bởi chúng liên quan đến sự hài lòng và cam kết của họ đối với tổ chức.
Sự cam kết này thể hiện trong việc nhân viên cảm nhận được sự phù hợp giữa lợi ích cá nhân và lợi ích của doanh nghiệp, từ đó tạo ra một môi trường làm việc tích cực và động viên. Cuối cùng, sự đổi mới và học hỏi là một phần không thể thiếu trong vốn trí tuệ của một tổ chức. Khả năng thích nghi và sẵn sàng thay đổi của nhân viên, cùng với sự đổi mới sáng tạo trong công việc, là những yếu tố quan trọng định hình giá trị và thành công của tổ chức. Điều này thể hiện tinh thần học hỏi và khao khát tiến bộ của mỗi cá nhân trong tổ chức, từ đó tạo ra một môi trường làm việc linh hoạt và năng động.
Cheng (2010) cho rằng kiến thức và chuyên môn của vốn con người thuộc sở hữu của nhân viên và nếu doanh nghiệp không thể tận dụng được năng lực của các nhân viên thì thật là lãng phí khi không thể chuyển hóa thành giá trị. Bộ máy hệ thống quản lý, tài sản hữu hình, mạng lưới mối quan hệ, sản phẩm và dịch vụ mới,… của doanh nghiệp đều xuất phát từ tri thức của nhân sự và khi họ rời đi doanh nghiệp không thể lưu lại. Theo Bontis (1999), hiệu quả vốn con người thể hiện giá trị của doanh nghiệp bằng sự thể hiện kiến thức của cá nhân trong doanh nghiệp, tận dụng kiến thức từ các cá nhân để dẫn ra những giải pháp tốt nhất, nguồn lực quan trọng cho sự đổi mới của doanh nghiệp. Hơn hết vì đó là nguồn lực cho sự sáng tạo và đổi mới mang tính chiến lược, cho dù nó có thể đến từ những ý tưởng điên rồ trong phòng nghiên cứu hay những ảo tưởng , mơ mộng nơi văn phòng( Bontis, 1996).
Và bởi việc không giới hạn trong việc nâng cao năng lực thông qua sự trau dồi kiến thức, 11 vốn con người của các doanh nghiệp không giống nhau, không thể sao chép và tạo ra giá trị độc đáo cho từng tổ chức, doanh nghiệp. Public (2000) khẳng định vai trò và tầm quan trọng của các nhân viên tri thức và đồng thời cũng tin rằng chi phí cho nhân viên là một khoản đầu tư tạo nên giá trị doanh nghiệp và phát triển trong dài hạn. Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức, nguồn nhân lực đóng một vai trò rất quan trọng và không thể thiếu trong sự thành công của các doanh nghiệp. Yếu tố của một nhân viên từ kỹ năng, năng lực đến kỹ năng chuyên môn hay thái độ đều sẽ tạo nên phần lớn giá trị cho doanh nghiệp.
Public (2000) không đưa ra các chỉ số đo lường thành quả hoạt động của nguồn nhân lực công ty mà thay vào đó, tập trung vào cách công ty quan tâm và mức độ đầu tư vào nguồn nhân lực của họ.