Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nền kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình kinh tế tri thức, nơi các tài sản vô hình và nguồn lực thông tin đóng vai trò quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo số liệu của Tạp chí Tài chính (2022) được trích dẫn trong công trình, tỷ lệ đóng góp của ngành công nghiệp tri thức vào GDP tại các quốc gia phát triển đạt mức cao, điển hình như Hoa Kỳ (55,3%), Nhật Bản (53%) và Singapore (57%). Đối với ngành ngân hàng — một ngành dịch vụ tài chính có hàm lượng tri thức và công nghệ cao — hiệu quả hoạt động không chỉ phụ thuộc vào quy mô vốn vật chất hay tài sản hữu hình, mà chịu sự chi phối lớn từ nguồn vốn trí tuệ (Intellectual Capital - IC).
Tại Việt Nam, giai đoạn 2012–2022 chứng kiến nhiều biến động kinh tế và tái cấu trúc hệ thống ngân hàng. Để duy trì sự ổn định và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc nhận diện, đo lường và quản trị các thành phần của vốn trí tuệ trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các ngân hàng thương mại (NHTM). Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Lụa (ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) được thực hiện nhằm phân tích thực nghiệm tác động của vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Xác định các thành phần của vốn trí tuệ có tác động đến hiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam.
- Đo lường mức độ tác động của từng thành phần vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam.
- Căn cứ vào kết quả nghiên cứu, khuyến nghị các giải pháp và hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam thông qua việc quản lý vốn trí tuệ.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các thành phần của vốn trí tuệ có tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam không?
- Mức độ tác động của các thành phần vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của NHTM tại Việt Nam như thế nào?
- Gợi ý nào cho việc sử dụng và quản lý vốn trí tuệ để nâng cao hiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam?
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ và mức độ tác động của các thành phần vốn trí tuệ đo lường được đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam có báo cáo tài chính hợp nhất được kiểm toán và công bố minh bạch.
- Thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết kinh tế - quản trị nền tảng và các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế:
- Lý thuyết tăng trưởng kinh tế mới: Tiên phong bởi Romer (1986, 1990), Lucas (1988), Mankiw và cộng sự (1992), khẳng định vốn con người và tiến bộ công nghệ là động lực nội sinh thúc đẩy năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế bền vững.
- Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Phát triển bởi Barney (1991), nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp được tạo ra từ các nguồn lực đáp ứng bốn tiêu chí: có giá trị, hiếm, khó sao chép và không thể thay thế.
- Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Đề xuất bởi Pfeffer & Salancik (2003), Abeysekera (2010), Williams (2000), giải thích sự phụ thuộc của tổ chức vào mạng lưới quan hệ bên ngoài và vai trò của vốn nhân lực trong việc tối ưu hóa các liên kết này.
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được kế thừa và hiệu chỉnh từ công trình của Rehman, Aslam và Iqbal (2021) đăng trên tạp chí Borsa Istanbul Review. Vốn trí tuệ được phân rã thành ba thành phần: Hiệu quả vốn con người (HCE), Hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) và Hiệu quả vốn quan hệ (RCE). Hiệu quả hoạt động của ngân hàng được đo lường qua ba biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời kế toán và định giá thị trường: ROA, ROE và Tobin's Q.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính toán / Định nghĩa |
Nguồn trích dẫn |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
Aslam & Nawaz (2017) |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
Mahmood et al. (2014) |
|
Giá trị thị trường trên tổng tài sản |
TOBINQ |
(Giá trị thị trường vốn cổ phần + Nợ phải trả giá trị sổ sách) / (Giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu + Giá trị sổ sách nợ phải trả) |
Amina et al. (2020) |
| Biến độc lập |
Hiệu quả vốn con người |
HCE |
Giá trị gia tăng doanh thu / Chi phí nhân viên |
Aslam & Haron (2020) |
|
Hiệu quả vốn cấu trúc |
SCE |
Giá trị gia tăng doanh thu / Chi phí R&D |
Rochmadhona et al. (2018) |
|
Hiệu quả vốn quan hệ |
RCE |
Giá trị gia tăng doanh thu / Chi phí Marketing |
Nawaz (2019) |
| Biến kiểm soát (Ngân hàng) |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\text{Ln}(\text{Tổng tài sản})$ |
Syafri (2012) |
|
Tỷ lệ đòn bẩy tài chính |
DE |
Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu |
Aslam et al. (2020) |
|
Tỷ lệ nợ xấu |
NPLR |
Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay |
Rehman et al. (2021) |
|
Thị phần ngân hàng |
MKS |
Tổng tài sản của ngân hàng $i$ / Tổng tài sản của 26 ngân hàng trong mẫu |
Rehman et al. (2021) |
|
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài |
FOWN |
Số cổ phần sở hữu bởi nhà đầu tư nước ngoài / Tổng số cổ phần |
Ejaz & Razali (2020a) |
| Biến kiểm soát (Vĩ mô) |
Tỷ lệ lạm phát |
INF |
$(\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}) / \text{CPI}_{t-1}$ |
World Bank |
|
Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
$(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1} \times 100%$ |
World Bank |
Ghi chú: Giá trị gia tăng doanh thu = Tổng thu nhập hoạt động - Chi phí hoạt động.
Phương pháp xử lý dữ liệu được tiến hành trên phần mềm Stata 17.0 theo quy trình kinh tế lượng đối với dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data):
- Thống kê mô tả các biến, phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Hồi quy qua các mô hình cơ bản: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Lựa chọn mô hình thích hợp thông qua kiểm định $F$-test (so sánh OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (so sánh OLS và REM), và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
- Sử dụng phương pháp Ước lượng Moment hệ thống hai bước (Two-step System GMM - S-GMM) để khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập tổng thể cấu trúc nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế tri thức phát triển nhanh và sự cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng ngày càng gay gắt. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022). Tác giả khái quát phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, nêu bật đóng góp khoa học về mặt lý luận và thực tiễn, đồng thời phác thảo bố cục toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn trí tuệ và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích các thành phần cấu thành vốn trí tuệ gồm vốn con người (Human Capital), vốn cấu trúc (Structural Capital) và vốn quan hệ (Relational Capital), đồng thời làm rõ phương pháp đo lường các thành phần này. Tiếp theo, chương trình bày các chỉ tiêu tài chính và thị trường dùng để đo lường hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, Tobin's Q). Tác giả phân tích 3 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết tăng trưởng kinh tế mới, Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực) và tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế (Ousama et al., 2019; Mohapatra et al., 2019; Aziz, 2020; Lê Hồng Nga & Nguyễn Thành Đạt, 2021; Phan Anh & Nguyễn Nhật Minh, 2023). Từ đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: sự cần thiết của việc sử dụng bộ dữ liệu cập nhật 2012–2022 và ứng dụng phương pháp ước lượng nâng cao S-GMM nhằm kiểm soát tính nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng ngân hàng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, xây dựng hệ thống 3 giả thuyết nghiên cứu chính:
- Giả thuyết H1: Hiệu quả vốn con người (HCE) tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.
- Giả thuyết H2: Hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.
- Giả thuyết H3: Hiệu quả vốn quan hệ (RCE) tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Tác giả thiết lập 3 phương trình hồi quy tuyến tính dạng động tương ứng với 3 biến phụ thuộc (ROA, ROE, Tobin's Q), định nghĩa chi tiết công thức đo lường biến độc lập (HCE, SCE, RCE), các biến kiểm soát nội tại của ngân hàng (SIZE, DE, NPLR, MKS, FOWN) và biến vĩ mô (INF, GDP). Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ 26 NHTM và nguồn World Bank cũng được làm rõ.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện kết quả phân tích định lượng bằng phần mềm Stata 17.0 qua các bước:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận tương quan giữa các biến nhằm kiểm tra sơ bộ mối liên hệ tuyến tính.
- Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các hệ số VIF đều ở mức an toàn, không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Thực hiện ước lượng OLS, FEM và REM cho từng biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định Breusch-Pagan và Hausman cho thấy mô hình FEM và REM có sự vượt trội so với OLS.
- Tiến hành kiểm định khuyết tật mô hình: kết quả kiểm định Wald và Wooldridge xác nhận sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong mô hình.
- Ước lượng mô hình thông qua phương pháp System GMM (S-GMM) hai bước. Kết quả hồi quy S-GMM cho thấy: HCE và RCE có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, TOBINQ); ngược lại, SCE có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động. Các biến kiểm soát MKS, FOWN, DE có tác động cùng chiều; các biến SIZE, NPLR, INF, GDP không ghi nhận ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu.
- Tác giả thảo luận chi tiết nguyên nhân dẫn đến các kết quả thực nghiệm dựa trên đặc thù quản trị và vận hành của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính đạt được từ mô hình S-GMM. Trên cơ sở thực nghiệm, tác giả đề xuất các giải pháp quản trị cho ban lãnh đạo NHTM: tăng cường chính sách thu hút và đào tạo nhân sự chất lượng cao, tối ưu hóa mối quan hệ khách hàng và đối tác kinh doanh, rà soát lại chi phí R&D và quy trình tổ chức nội bộ để tránh lãng phí nguồn lực cấu trúc. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Kết quả ước lượng mô hình System GMM (S-GMM) đối với 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2022 được tổng hợp cụ thể như sau:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Giả thuyết / Kỳ vọng |
Tác động thực tế (S-GMM) |
Ý nghĩa thống kê |
Kết luận giả thuyết |
| Hiệu quả vốn con người |
HCE |
Dương (+) |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận giả thuyết H1 |
| Hiệu quả vốn cấu trúc |
SCE |
Dương (+) |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
Bác bỏ giả thuyết H2 |
| Hiệu quả vốn quan hệ |
RCE |
Dương (+) |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận giả thuyết H3 |
| Thị phần ngân hàng |
MKS |
Kiểm soát |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp kỳ vọng |
| Tỷ lệ sở hữu nước ngoài |
FOWN |
Kiểm soát |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp kỳ vọng |
| Tỷ lệ đòn bẩy tài chính |
DE |
Kiểm soát |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp kỳ vọng |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Kiểm soát |
Không tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê |
- |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPLR |
Kiểm soát |
Không tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê |
- |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Kiểm soát |
Không tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê |
- |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Kiểm soát |
Không tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê |
- |
Khuyến nghị và giải pháp đề xuất
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý quản trị:
- Về vốn con người (HCE): Đây là nhân tố đóng góp tích cực lớn nhất vào hiệu quả sinh lời và giá trị thị trường. Ngân hàng cần xem chi phí nhân viên là khoản đầu tư chiến lược dài hạn, xây dựng chính sách tiền lương - thưởng cạnh tranh, đẩy mạnh chương trình đào tạo chuyên sâu và tạo môi trường làm việc thúc đẩy năng lực sáng tạo.
- Về vốn quan hệ (RCE): Cần tiếp tục duy trì và nâng cấp các kênh giao tiếp với khách hàng, đối tác, hiệp hội thương mại và cổ đông; tối ưu hóa chi phí marketing hướng đến việc gia tăng mức độ trung thành và mở rộng thị phần.
- Về vốn cấu trúc (SCE): Do ghi nhận tác động tiêu cực, tác giả khuyến nghị các NHTM cần rà soát lại cơ cấu chi phí R&D, chuyển giao công nghệ và quy trình vận hành; tránh đầu tư dàn trải vào các dự án công nghệ chưa phù hợp với năng lực hấp thụ của nhân sự, đảm bảo cấu trúc tổ chức gọn nhẹ và tối ưu hóa hệ thống dữ liệu.
- Về các yếu tố kiểm soát: Tiếp tục tận dụng vốn đầu tư và kinh nghiệm quản trị từ các đối tác chiến lược nước ngoài (FOWN), mở rộng thị phần hợp lý (MKS) và duy trì cơ cấu vốn nợ - vốn chủ (DE) cân bằng.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung cơ sở thực nghiệm cho các lý thuyết kinh tế (RBV, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, Lý thuyết tăng trưởng mới) trong bối cảnh ngành ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển; làm rõ sự tương tác đa chiều giữa ba thành phần vốn trí tuệ đối với hiệu quả tài chính và thị trường.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận sử dụng kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng tiên tiến (S-GMM) để kiểm soát các khuyết tật của dữ liệu bảng giai đoạn dài 11 năm (2012–2022), cung cấp bức tranh khách quan về hiệu quả sử dụng nguồn lực vô hình của các NHTM Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Do điều kiện công bố thông tin và tính minh bạch của báo cáo tài chính kiểm toán tại một số ngân hàng còn hạn chế, mẫu nghiên cứu dừng lại ở 26 NHTM hoạt động liên tục trong giai đoạn 2012–2022.
- Hạn chế về biến số: Nghiên cứu tập trung vào ba thành phần vốn trí tuệ theo mô hình kế thừa; số lượng các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô chưa bao quát toàn diện mọi biến động bất thường của thị trường tài chính.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng hoặc so sánh chéo giữa các nhóm ngân hàng (quốc doanh, cổ phần tư nhân, ngân hàng liên doanh) khi cơ sở dữ liệu tài chính công khai đầy đủ hơn.
- Ứng dụng thêm các kỹ thuật phân tích và mô hình định lượng khác (như mô hình ARDL hoặc các phương pháp phi tuyến tính) và bổ sung các biến kiểm soát chuyên sâu về quản trị rủi ro.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế và Quản trị kinh doanh: Tài liệu tham khảo hữu ích về quy trình nghiên cứu thực nghiệm dữ liệu bảng, phương pháp đo lường các chỉ tiêu vốn trí tuệ kế toán (HCE, SCE, RCE) và quy trình kiểm định kinh tế lượng từ OLS, FEM, REM đến S-GMM trên phần mềm Stata 17.
- Các nhà nghiên cứu về Vốn trí tuệ (Intellectual Capital): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2012–2022 để so sánh với các nghiên cứu tại các thị trường tài chính phát triển hoặc các quốc gia trong khu vực.
- Nhà quản trị ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý: Cung cấp căn cứ định lượng để định hình chiến lược phân bổ nguồn lực, đánh giá hiệu quả chi phí nhân sự, chi phí R&D và chi phí quan hệ khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam, thu thập số liệu từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán trong giai đoạn 11 năm liên tục, từ năm 2012 đến năm 2022.
2. Phương pháp hồi quy chính được tác giả sử dụng để đưa ra kết luận là gì và vì sao?
Phương pháp chính là Ước lượng Moment hệ thống hai bước (System GMM - S-GMM) trên phần mềm Stata 17. Phương pháp này được sử dụng vì mô hình dữ liệu bảng gặp các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan (được phát hiện qua kiểm định Wald và Wooldridge), đồng thời giúp kiểm soát hiện tượng nội sinh của các biến độc lập và biến trễ của biến phụ thuộc.
3. Kết quả tác động của từng thành phần vốn trí tuệ (HCE, SCE, RCE) đến hiệu quả ngân hàng ra sao?
Hiệu quả vốn con người (HCE) và Hiệu quả vốn quan hệ (RCE) tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, Tobin's Q). Ngược lại, Hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động.
4. Những biến kiểm soát nào có ý nghĩa thống kê và biến nào không có ý nghĩa thống kê trong mô hình?
Các biến kiểm soát có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê gồm: Thị phần ngân hàng (MKS), Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOWN) và Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (DE). Các biến không ghi nhận ý nghĩa thống kê gồm: Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ nợ xấu (NPLR), Tỷ lệ lạm phát (INF) và Tăng trưởng kinh tế (GDP).
5. Giá trị gia tăng doanh thu (Value Added) trong các công thức HCE, SCE, RCE được tính toán như thế nào?
Theo công thức tác giả sử dụng từ các nghiên cứu nền tảng, Giá trị gia tăng doanh thu được tính bằng chênh lệch giữa Tổng thu nhập hoạt động và Chi phí hoạt động của ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Lụa đã thực hiện phân tích thực nghiệm tác động của vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022 thông qua phương pháp hồi quy System GMM. Kết quả nghiên cứu khẳng định vốn con người (HCE) và vốn quan hệ (RCE) là các động lực quan trọng nâng cao tỷ suất sinh lời và giá trị thị trường của ngân hàng, trong khi vốn cấu trúc (SCE) ghi nhận tác động ngược chiều do sự kém tối ưu trong chi phí vận hành và R&D. Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng định lượng chuẩn xác, đóng góp vào việc hoạch định các chính sách sử dụng và quản trị vốn trí tuệ hiệu quả cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.