Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty TNHH 3D Thinking" do sinh viên Nguyễn Khánh Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đào Văn Hùng tại Khoa Tài chính Đầu tư, Học viện Chính sách và Phát triển (hoàn thành tháng 6/2021).
Về bối cảnh thực tiễn, nghiên cứu dẫn số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy năm 2020 tình hình đăng ký doanh nghiệp tại Việt Nam có sự sụt giảm nhẹ về số lượng thành lập mới với 134.941 doanh nghiệp (giảm 2,3% so với năm 2019), trong khi vốn đăng ký bình quân đạt 16,6 tỷ đồng/doanh nghiệp (tăng 32,3%). Tổng vốn bổ sung vào nền kinh tế đạt 5.570 tỷ đồng (tăng 39,3%), số doanh nghiệp quay trở lại hoạt động là 44.096 (tăng 11,9%). Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường tiếp tục tăng lên mức 101.719 doanh nghiệp (tăng 13,9% so với 2019), gồm 46.592 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, 37.663 doanh nghiệp chờ giải thể và 17.464 doanh nghiệp hoàn tất giải thể. Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 cùng hạn chế về trình độ quản lý, chất lượng nhân lực và ứng dụng khoa học kỹ thuật tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đã làm suy giảm hiệu quả hoạt động, gia tăng nguy cơ giải thể. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh thị trường, việc phân tích dòng tiền và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh là yêu cầu bức thiết để đảm bảo an toàn tài chính và khả năng sinh lời.
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH 3D Thinking giai đoạn 2018 - 2020, từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại doanh nghiệp. Để đạt được mục tiêu chung, khóa luận xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu và đánh giá chung tình hình hoạt động kinh doanh của công ty trong 3 năm (2018-2020).
- Nghiên cứu những thuận lợi và khó khăn của công ty trong quá trình kinh doanh.
- Phân tích về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của công ty trong 3 năm (2018-2020).
- Phân tích các tỷ số tài chính.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính tại công ty.
Đối tượng nghiên cứu là tình hình tài chính tại Công ty TNHH 3D Thinking, tập trung vào Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Công ty TNHH 3D Thinking (địa chỉ: Số 10, Liền Kề 5, Khu đô thị Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội); phạm vi thời gian sử dụng các số liệu thứ cấp giai đoạn 2018 - 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên lý luận kinh tế học và tài chính doanh nghiệp về vốn kinh doanh. Tác giả tiếp cận khái niệm vốn kinh doanh dưới góc độ quỹ tiền tệ đặc biệt phản ánh giá trị toàn bộ tài sản hữu hình và vô hình phục vụ mục đích sinh lời, viện dẫn luận điểm của Karl Marx: "Tư bản là giá trị mang lại giá trị thặng dư". Vốn kinh doanh được phân loại theo hai tiêu chí: theo đặc điểm luân chuyển (gồm vốn cố định hình thành tài sản cố định và vốn lưu động hình thành tài sản lưu động) và theo hình thái biểu hiện (gồm vốn bằng tiền và vốn hiện vật). Về hiệu quả sử dụng vốn, tác giả phân biệt giữa "kết quả kinh doanh" (chỉ tiêu tuyệt đối) và "hiệu quả sử dụng vốn" (chỉ tiêu tương đối thể hiện tỷ số giữa đầu ra và chi phí đầu vào), đồng thời xem xét hiệu quả trên ba phương diện: hiệu quả xã hội, hiệu quả kinh tế và hiệu quả kinh tế - xã hội.
Hệ thống chỉ tiêu tài chính được xây dựng để lượng hóa hiệu quả sử dụng vốn gồm:
- Nhóm chỉ tiêu sinh lời: Tỷ suất sinh lời sau thuế trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trước lãi vay và thuế (BEP), tỷ suất sinh lời sau thuế trên doanh thu (ROS) và mô hình phân tích nhân tố DuPont ($\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tài sản} \times \text{Đòn cân nợ}$).
- Nhóm chỉ tiêu thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán tổng quát, hệ số khả năng thanh toán hiện hành, hệ số khả năng thanh toán nhanh, hệ số khả năng thanh toán tức thời và hệ số thanh toán lãi vay.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu suất hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho, số ngày một vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, hiệu suất sử dụng tài sản cố định và hiệu suất sử dụng toàn bộ tài sản.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập và xử lý số liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát thực tế, phỏng vấn và tham khảo ý kiến chuyên môn của cán bộ các phòng ban; thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, sổ sách kế toán và báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, tương đối theo chiều ngang và chiều dọc qua các năm 2018, 2019, 2020), phương pháp phân tích tỷ lệ tài chính, mô hình phân tích DuPont và sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán, tổng hợp số liệu.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) giai đoạn 2018 - 2020 do Phòng Tài chính - Kế toán Công ty TNHH 3D Thinking cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về vốn và quản trị vốn trong doanh nghiệp. Tác giả trình bày sáu đặc trưng cơ bản của vốn kinh doanh: biểu hiện bằng giá trị thực của tài sản; phải đạt quy mô tích tụ đủ lớn; luôn vận động liên tục qua các hình thái để sinh lời; bao gồm cả giá trị tài sản vô hình (thương hiệu, bằng sáng chế); có giá trị theo thời gian; và luôn gắn liền với chủ sở hữu nhất định. Chương này cũng phân tích vai trò quyết định của vốn đối với việc thành lập, mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và kiểm soát tình hình tài chính của doanh nghiệp. Bên cạnh việc thiết lập hệ thống công thức tính toán các tỷ số tài chính, tác giả phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn, chia thành nhóm nhân tố chủ quan (con người, cơ cấu vốn, chi phí vốn, tổ chức sản xuất kinh doanh) và nhóm nhân tố khách quan (sự ổn định kinh tế vĩ mô, chính sách pháp lý, thị trường tài chính, tiến bộ khoa học công nghệ và rủi ro bất thường).
Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty TNHH 3D Thinking
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH 3D Thinking (thành lập ngày 03/01/2012 theo giấy phép kinh doanh số 0108118825, tiền thân là nhóm kỹ sư SIDEA hoạt động từ tháng 8/2010; Giám đốc là ông Dương Văn Thái; quy mô nhân sự gồm 30 nhân viên với cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 3 phòng chức năng: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh). Ngành nghề kinh doanh chính là hoạt động thiết kế chuyên dụng (dịch vụ thiết kế 3D, quét 3D laser, thiết kế ngược, cung cấp máy in 3D, máy quét 3D và hệ thống dây chuyền tự động hóa cho các ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất) vận hành theo quy trình 6 bước khép kín từ tiếp nhận yêu cầu, tư vấn, ký hợp đồng, triển khai kỹ thuật, tiếp nhận phản hồi đến bàn giao thanh toán.
Phần trọng tâm của chương tập trung phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2018 - 2020:
- Về kết quả sản xuất kinh doanh: Lợi nhuận gộp tăng liên tục từ 747 triệu đồng (2018) lên 767 triệu đồng (2019, tăng 2,77%) và đạt 840 triệu đồng (2020, tăng 9,47%). Tuy nhiên, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh giảm sút nghiêm trọng, từ 72 triệu đồng năm 2018 chuyển sang âm 12 triệu đồng năm 2019 (giảm 117,8%) và âm 63 triệu đồng năm 2020 (tăng lỗ 396,62%). Nguyên nhân trực tiếp là do chi phí tài chính (chủ yếu là chi phí lãi vay) tăng đột biến từ 97 triệu đồng (2018) lên 124 triệu đồng (2019, tăng 27,94%) và lên 315 triệu đồng (2020, tăng 152,56%). Nhờ thu nhập khác tăng mạnh (129 triệu đồng năm 2019 và 162 triệu đồng năm 2020), lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 87 triệu đồng (tăng 51,25% so với năm 2018 đạt 57 triệu đồng), sang năm 2020 giảm 15,63% xuống còn 73 triệu đồng.
- Về cơ cấu tài sản: Tổng tài sản của công ty tăng từ 6.026 triệu đồng (2018) lên hơn 7,2 tỷ đồng (2019, tăng 4,01%) và đạt hơn 8 tỷ đồng (2020, tăng 11,17%). Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 98% (năm 2018 chiếm 98,19%; năm 2019 chiếm 98,43%; năm 2020 đạt 99,13%). Trong đó, hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục: năm 2018 là 3.142 triệu đồng (47,99%), năm 2019 là gần 4,5 tỷ đồng (61,97%, tăng 34,3%) và năm 2020 đạt gần 5,2 tỷ đồng (64,69%, tăng 16,05%) do ảnh hưởng của dịch bệnh khiến tiêu thụ thiết bị công nghệ bị đình trệ. Các khoản phải thu ngắn hạn năm 2019 tăng lên 2,4 tỷ đồng (chiếm 33,83% tổng tài sản, tăng 40,74%), sang năm 2020 giảm về 1.578 triệu đồng (chiếm 19,67%). Tiền và tương đương tiền giảm từ 24,89% (2018) xuống 2,36% (2019) do bị chiếm dụng vốn và tồn kho ứ đọng, sau đó tăng lên 14,69% năm 2020 (đạt 1.179 triệu đồng). Tài sản dài hạn (chủ yếu là TSCĐ) chiếm tỷ trọng rất thấp và giảm dần (1,81% năm 2018; 1,57% năm 2019 và 0,87% năm 2020 tương ứng 69 triệu đồng), phản ánh tỷ suất đầu tư giảm do thiết bị đã sử dụng lâu năm, hao mòn lũy kế tăng và chưa được đầu tư đổi mới.
- Về cơ cấu nguồn vốn: Tỷ suất tự tài trợ giảm dần từ 61,52% (2018) xuống 60,33% (2019) và còn 55,18% (2020); ngược lại, tỷ suất nợ tăng từ 38,48% lên 39,67% và đạt 44,82% vào năm 2020 do công ty tăng cường huy động vốn vay ngắn hạn để bù đắp dòng tiền.
| Chỉ tiêu tài chính tổng hợp |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Lợi nhuận gộp (triệu đồng) |
747 |
767 |
840 |
| Chi phí lãi vay (triệu đồng) |
97 |
124 |
314 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD (triệu đồng) |
72 |
-12 |
-63 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
57 |
87 |
73 |
| Tỷ trọng Tài sản ngắn hạn (%) |
98,19% |
98,43% |
99,13% |
| Tỷ trọng Hàng tồn kho / Tổng tài sản (%) |
47,99% |
61,97% |
64,69% |
| Tỷ suất nợ (%) |
38,48% |
39,67% |
44,82% |
| Tỷ suất tự tài trợ (%) |
61,52% |
60,33% |
55,18% |
| Tỷ suất sinh lời trên doanh thu - ROS (%) |
1,16% |
1,16% |
1,0025% |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản - ROA (%) |
1,00% |
1,23% |
0,96% |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE (%) |
1,35% |
2,01% |
1,67% |
| Hệ số khả năng thanh toán tổng quát (lần) |
2,60 |
2,52 |
2,23 |
| Hệ số khả năng thanh toán hiện hành (lần) |
2,55 |
2,48 |
2,21 |
| Hệ số khả năng thanh toán nhanh (lần) |
1,30 |
0,92 |
0,77 |
| Hệ số khả năng thanh toán tức thời (lần) |
0,65 |
0,06 |
0,33 |
| Hệ số thanh toán lãi vay (lần) |
1,82 |
1,93 |
1,31 |
- Phân tích khả năng sinh lời và mô hình DuPont: Tỷ suất ROS duy trì ở mức 1,16% (2018-2019) và giảm nhẹ còn 1,0025% (2020). ROA đạt 1,00% năm 2018, tăng lên 1,23% năm 2019 và giảm xuống 0,96% năm 2020. ROE đạt 1,35% năm 2018, tăng lên 2,01% năm 2019 và giảm về 1,67% năm 2020. Phân tích DuPont bóc tách nguyên nhân biến động ROE: năm 2019 ROE tăng mạnh 49,27% nhờ hiệu suất sử dụng tài sản tăng 22,46% (từ 0,86 lên 1,06 vòng) và đòn cân nợ tăng 21,48% (từ 1,35 lên 1,64); năm 2020 ROE giảm 17,15% do doanh lợi doanh thu giảm 13,58% và hiệu suất sử dụng tài sản giảm 9,5% (xuống 0,96 vòng), mặc dù đòn cân nợ tiếp tục tăng lên 1,74.
- Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát (2,60 lần năm 2018; 2,52 lần năm 2019; 2,23 lần năm 2020) và hiện hành (2,55 lần năm 2018; 2,48 lần năm 2019; 2,21 lần năm 2020) luôn ở mức cao (> 2 lần), đảm bảo tính an toàn thanh toán nợ. Tuy nhiên, hệ số thanh toán nhanh giảm mạnh từ 1,30 lần (2018) xuống 0,92 lần (2019) và 0,77 lần (2020) do hàng tồn kho chiếm tỷ trọng quá lớn; hệ số thanh toán tức thời năm 2019 rơi xuống mức rất thấp (0,06 lần). Hệ số thanh toán lãi vay giảm từ 1,93 lần (2019) xuống 1,31 lần (2020) do chi phí lãi vay tăng cao.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty TNHH 3D Thinking
Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tài chính:
- Nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho: Xây dựng chính sách dự trữ tối ưu, đẩy mạnh tiêu thụ hàng hóa và giải phóng gần 5,2 tỷ đồng vốn bị ứ đọng trong kho.
- Hoàn thiện quản lý công nợ và các khoản phải thu: Thiết lập chính sách bán chịu chặt chẽ, áp dụng chiết khấu thanh toán cho khách hàng thanh toán sớm để thu hồi vốn nhanh, giảm thiểu tình trạng bị chiếm dụng vốn.
- Tái cấu trúc nguồn vốn và kiểm soát chi phí sử dụng vốn: Quản lý tỷ lệ vay nợ ngắn hạn hợp lý, đàm phán giảm lãi suất vay để hạ bớt áp lực chi phí tài chính (tránh tình trạng lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh).
- Tăng cường hiệu suất và lập kế hoạch đổi mới tài sản cố định: Đánh giá lại hiện trạng máy móc, trang thiết bị công nghệ 3D sau 6 năm sử dụng, trích lập quỹ khấu hao hợp lý để tái đầu tư chiều sâu, nâng cao năng lực cạnh tranh.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả chính, khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng cấu trúc tài sản, nguồn vốn và hiệu quả sử dụng vốn của Công ty TNHH 3D Thinking qua các số liệu định lượng:
- Chỉ ra tính độc lập tài chính của công ty tương đối vững vàng với tỷ suất tự tài trợ luôn duy trì trên 55% (61,52% năm 2018; 60,33% năm 2019; 55,18% năm 2020).
- Phát hiện điểm nghẽn nghiêm trọng trong cấu trúc tài sản là sự ứ đọng vốn tại hàng tồn kho (chiếm 64,69% tổng tài sản năm 2020) và rủi ro thanh khoản nhanh (hệ số thanh toán nhanh năm 2020 giảm còn 0,77 lần).
- Làm rõ nguyên nhân dẫn đến lỗ thuần trong hoạt động kinh doanh hai năm 2019-2020 (-12 triệu đồng và -63 triệu đồng) là do chi phí lãi vay tăng vọt lên 314 triệu đồng năm 2020 (tăng 152,56%).
- Vận dụng thành công mô hình DuPont để bóc tách ba nhân tố tác động đến sự biến động của tỷ suất ROE (đạt đỉnh 2,01% năm 2019 và giảm về 1,67% năm 2020).
Về giải pháp, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện gắn liền với thực tế hoạt động thiết kế chuyên dụng của đơn vị, bao gồm giải tỏa hàng tồn kho, quản trị nợ phải thu qua chiết khấu thanh toán, kiểm soát chi phí lãi vay và kế hoạch đổi mới tài sản cố định già cỗi.
Về đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập dựa trên số liệu trung thực do đơn vị thực tập cung cấp, không trùng lặp với các công trình đã công bố tại Việt Nam, mang lại tài liệu phân tích tài chính cụ thể cho ban lãnh đạo công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định: kiến thức thực tế còn hạn chế, thời gian thực tập và nghiên cứu tại doanh nghiệp có hạn nên việc tiếp cận các dữ liệu chuyên sâu chưa toàn diện. Phạm vi số liệu thứ cấp mới dừng lại ở giai đoạn 3 năm (2018 - 2020), chưa phản ánh được diễn biến tài chính ở giai đoạn phục hồi hậu Covid-19.
Hướng nghiên cứu mở rộng là tiếp tục theo dõi chuỗi số liệu tài chính của công ty trong các năm tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất; đồng thời mở rộng phân tích chi phí và hiệu quả dòng tiền theo từng mảng dịch vụ chuyên biệt (dịch vụ quét 3D, thiết kế ngược, bán máy in 3D và tự động hóa dây chuyền).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích báo cáo tài chính và hiệu quả sử dụng vốn tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
Các phần có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Phương pháp bóc tách cấu trúc tài sản và nguồn vốn theo chiều ngang, chiều dọc.
- Kỹ thuật ứng dụng mô hình DuPont trong việc phân tích các nhân tố cấu thành ROE.
- Hệ thống bảng biểu tính toán chi tiết các chỉ số thanh toán và chỉ số hoạt động gắn với đặc thù doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
-
Cơ cấu tài sản của Công ty TNHH 3D Thinking trong giai đoạn 2018 - 2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 98% tổng tài sản (98,19% năm 2018; 98,43% năm 2019; 99,13% năm 2020). Trong đó, hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục từ 47,99% (2018) lên 61,97% (2019) và 64,69% (2020, đạt gần 5,2 tỷ đồng), phản ánh tình trạng ứ đọng vốn lớn.
-
Tại sao lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh của công ty bị âm trong các năm 2019 và 2020 dù lợi nhuận gộp vẫn tăng?
Dù lợi nhuận gộp tăng từ 747 triệu đồng (2018) lên 767 triệu đồng (2019) và 840 triệu đồng (2020), lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh vẫn bị âm (-12 triệu đồng năm 2019 và -63 triệu đồng năm 2020) do chi phí tài chính (chủ yếu là chi phí lãi vay) tăng đột biến từ 97 triệu đồng (2018) lên 124 triệu đồng (2019) và 315 triệu đồng (2020, tăng 152,56%).
-
Mô hình DuPont đã chỉ ra những nguyên nhân nào làm thay đổi tỷ suất ROE của công ty?
Năm 2019, ROE tăng từ 1,35% lên 2,01% do hiệu suất sử dụng tài sản tăng 22,46% (từ 0,86 lên 1,06 vòng) và đòn cân nợ tăng 21,48% (từ 1,35 lên 1,64). Năm 2020, ROE giảm về 1,67% do doanh lợi doanh thu giảm 13,58% và hiệu suất sử dụng tài sản giảm về 0,96 vòng, dù đòn cân nợ tăng lên 1,74.
-
Hệ số khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp biến động như thế nào qua 3 năm?
Hệ số thanh toán nhanh giảm liên tục từ 1,30 lần (năm 2018) xuống 0,92 lần (năm 2019) và 0,77 lần (năm 2020). Nguyên nhân là do phần lớn tài sản ngắn hạn bị chiếm dụng bởi hàng tồn kho có tính thanh khoản kém.
-
Quy mô và lĩnh vực hoạt động của Công ty TNHH 3D Thinking được ghi nhận trong nghiên cứu như thế nào?
Công ty thuộc hình thức TNHH hai thành viên trở lên, thành lập năm 2012 với quy mô 30 nhân viên, hoạt động chính trong lĩnh vực thiết kế chuyên dụng gồm thiết kế sản phẩm 3D, quét 3D laser, thiết kế ngược và cung cấp thiết bị máy in/quét 3D, dây chuyền tự động hóa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị vốn kinh doanh và thực hiện đánh giá định lượng chi tiết tình hình tài chính của Công ty TNHH 3D Thinking giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã làm rõ những điểm mạnh về tự chủ tài chính cũng như các hạn chế về ứ đọng hàng tồn kho, sụt giảm thanh khoản nhanh và gánh nặng chi phí lãi vay của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với kết quả phân tích thực trạng, cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác quản trị tài chính tại đơn vị.