Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong giai đoạn ban đầu chủ yếu có quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và tập trung cung cấp các sản phẩm, dịch vụ truyền thống cho thị trường nội địa. Từ năm 2007, khi Việt Nam mở cửa thị trường tài chính và cho phép các ngân hàng nước ngoài mở chi nhánh để huy động tiền gửi, áp lực cạnh tranh trong ngành gia tăng mạnh mẽ. Các ngân hàng nước ngoài có ưu thế vượt trội về kinh nghiệm quản trị, trình độ chuyên môn, công nghệ và tiềm lực vốn, đặt các ngân hàng nội địa trước sức ép tái cấu trúc toàn diện. Quá trình phát triển nhanh của hệ thống ngân hàng trong nước đã bộc lộ nhiều bất cập như tỷ lệ nợ xấu tăng cao, tình trạng sở hữu chéo phức tạp và chất lượng hoạt động có xu hướng suy giảm.

Để thích ứng, các ngân hàng trong nước đã áp dụng hai nhóm chiến lược chính: (1) thực hiện mua bán, sáp nhập (M&A) hoặc (2) đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và củng cố năng lực tài chính. Là một trong những ngân hàng thương mại quy mô lớn thuộc nhóm "tứ trụ", Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) giữ vai trò trọng yếu trong hệ thống tài chính quốc gia. Trong giai đoạn 2007–2018, BIDV trải qua ba mốc biến cố lịch sử có tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh:

  1. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008;
  2. Quá trình cổ phần hóa nhằm tăng quy mô vốn tự có năm 2012;
  3. Tiếp nhận sáp nhập Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long (MHB) năm 2015.

Trước yêu cầu hội nhập và áp dụng các chuẩn mực quốc tế (như Hiệp ước Basel II), việc đánh giá toàn diện hiệu quả kinh doanh của BIDV trên cơ sở khoa học là yêu cầu cấp thiết. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đo lường hiệu quả kinh doanh, phân tích tác động của các mốc biến cố lớn và xác định các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả của ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh của BIDV giai đoạn 2007–2018 bằng phương pháp định tính và mô hình định lượng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của BIDV đến năm 2025 và 2030.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của NHTM, xác định các chỉ tiêu đo lường, các nhân tố ảnh hưởng và tổng kết kinh nghiệm quốc tế cùng các ngân hàng trong nước.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh của BIDV giai đoạn 2007–2018; ứng dụng mô hình định lượng để làm rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng qua các thời kỳ.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho BIDV trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Bài học nào NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam có thể học hỏi và kế thừa từ những NHTM khác trong nước và trên thế giới?
  2. Những nguyên nhân nào đã dẫn tới kết quả đạt được và hạn chế trong thực trạng hiệu quả kinh doanh của NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu?
  3. Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam đã đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu chưa?
  4. Hiệu quả kỹ thuật của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam là cao hay thấp so với các ngân hàng đối thủ trong nước?
  5. Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam cần có những giải pháp gì để gia tăng hiệu quả kinh doanh trong môi trường hội nhập kinh tế?
  6. Để đạt được mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa hiệu quả kinh doanh của NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, các cơ quan hữu quan cần có những hỗ trợ gì cho ngân hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), có đặt trong mối tương quan so sánh với một số NHTM lớn tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2007–2018. Khoảng thời gian 12 năm này bao quát các giai đoạn thay đổi chính sách trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, chứa đựng 3 mốc biến cố trọng yếu của BIDV và đảm bảo tính đồng bộ, đầy đủ, tin cậy của chuỗi số liệu tài chính.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả phân loại và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm nội dung:

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
Nhóm nghiên cứu Tác giả & Năm Phương pháp & Mẫu nghiên cứu Kết quả chính
Nghiên cứu trong nước: HQKD tổng thể Phạm Thị Bích Lương [15] So sánh, phân tích, điều tra chọn mẫu (2000–2005). Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá (ROE, ROA, lãi suất, thanh toán) cho NHTM Nhà nước.
Nguyễn Việt Hùng [10] Phân tích tham số SFA và phi tham số DEA. Hiệu quả tác động cùng chiều với quy mô, sở hữu, thị phần, vốn CSH/tổng tài sản; tác động ngược chiều với tỷ lệ tiền gửi/cho vay, cho vay/tổng tài sản.
Nguyễn Văn Thụy [42] Định tính kết hợp EFA và mô hình SEM. Năng lực tài chính (0,304), marketing (0,307), quản trị rủi ro (0,310) tác động cùng chiều mạnh nhất đến kết quả kinh doanh của NHTMCP tại TP.HCM.
Trương Thị Hoài Linh [14] Phân tích tài chính và kinh tế - xã hội (2006–2010). Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội và tài chính qua các dự án tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
Nguyễn Quốc Anh [1] Phân tích hồi quy định lượng. Hiệu quả kinh doanh giảm khi rủi ro tín dụng, tỷ lệ đòn bẩy, tỷ giá tăng; tăng khi quy mô và tăng trưởng kinh tế tăng.
Tạ Thị Kim Dung [7] Phân tích thống kê, hệ thống, chuyên gia, dự báo. Đánh giá thực trạng hiệu quả tại Techcombank và so sánh với các đối thủ cùng khu vực.
Nghiên cứu trong nước: Nghiệp vụ & Nhân tố Lê Thị Hương [11] Duy vật biện chứng, thống kê (trước 2002). Đánh giá hiệu quả đầu tư NHTMQD qua 3 góc độ: xã hội, ngân hàng và khách hàng.
Trương Quốc Cường [4] Phân tích tài chính dự án đầu tư. Đánh giá hiệu quả tài chính và kinh tế - xã hội của dự án tại VietinBank.
Đàm Hồng Phương [32] Thống kê mô tả 8 NHTMCP tại Hà Nội. Chỉ ra hạn chế về vốn điều lệ, hạ tầng công nghệ, quản trị rủi ro và nợ khó đòi.
Trương Quang Thông [41] Mô hình SCP, mẫu NHTMNN TP.HCM (1999–2009). Giảm tỷ lệ dự trữ thanh khoản, cho vay/huy động giúp tăng ROA; giảm tiền gửi không kỳ hạn làm giảm ROA.
Nguyễn Công Tâm, Nguyễn Minh Hà [39] Hồi quy bảng FE và RE (5 NHTM/nước Đông Nam Á). Hiệu quả chịu chi phối bởi nhân tố nội tại (vốn, chất lượng tài sản, thanh khoản) và lãi suất thị trường; quy mô không có tác động.
Trịnh Quốc Trung, Nguyễn Văn Sang [47] Mô hình hồi quy Tobit, 312 NHTM VN (2005–2012). Vốn CSH/tổng tài sản, cho vay/tổng tài sản tác động cùng chiều; chi phí hoạt động/doanh thu, nợ xấu tác động ngược chiều tới ROA, ROE.
Nguyễn Thị Thu Hương [12] Phương pháp DEA và mô hình Tobit (2011–2015). Hiệu quả kỹ thuật của NHTM tại Thái Nguyên chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi tiến bộ công nghệ, lợi nhuận/tổng tài sản, nợ xấu.
Nghiên cứu quốc tế Allan N. Berger & cs (1997) [60] Đo lường hiệu quả chi phí 760 chi nhánh ngân hàng Mỹ. Tối thiểu hóa chi phí giúp tăng lợi nhuận; tính phi hiệu quả X vượt mức 20%; mạng lưới chi nhánh và M&A tác động lớn.
Chortareas & cs [79] Mô hình SCP, RMP, DEA (2500 ngân hàng tại 9 nước Mỹ La Tinh, 1997–2005). Tính tập trung và thị phần cao làm giảm lợi nhuận; vốn hóa và quy mô giải thích hiệu quả; rủi ro thanh khoản không thể hiện rõ.
Yong Tan [117] Hệ thống ước tính GMM (NHTM Trung Quốc, 2003–2011). Lợi nhuận chịu tác động chủ yếu bởi thuế, chi phí, năng suất lao động, lạm phát; ít chịu tác động bởi rủi ro và cạnh tranh.
Yun Luo & cs [118] Mẫu 2007 NHTM tại 140 quốc gia (1999–2011). Mở cửa tài chính tác động làm giảm hiệu quả lợi nhuận trực tiếp của các NHTM.
Phan Thị Mỹ Hạnh & cs [104] Phân tích hiệu quả X tại 6 quốc gia châu Á (2005–2012). Quy mô, tập trung thị trường, tăng trưởng GDP tác động cùng chiều; cạnh tranh và rủi ro thanh khoản tác động ngược chiều với hiệu quả X.
Jin-Lung Peng & cs [89] Đo lường hiệu quả CE, TE, AE tại Đài Loan (2004–2012). Hoạt động Bancassurance tác động tích cực đến hiệu quả, lợi nhuận và làm gia tăng giá trị cổ đông.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Phương pháp nghiên cứu: Phần lớn các nghiên cứu nước ngoài sử dụng mô hình định lượng, trong khi các công trình trong nước giai đoạn trước chủ yếu tiếp cận theo hướng định tính. Một số nghiên cứu định lượng gần đây tại Việt Nam vẫn còn hạn chế về quy mô mẫu và các biến số phân tích.
  2. Tính toàn diện trong đánh giá: Các công trình trước đây thường đánh giá khái quát hoặc tách rời từng nghiệp vụ riêng lẻ, thiếu sự kết hợp đồng thời giữa phân tích định tính và mô hình định lượng trên toàn bộ chuỗi hoạt động của ngân hàng.
  3. Bối cảnh và chuẩn mực mới: Môi trường tài chính biến động cùng sự xuất hiện của các công nghệ mới và chuẩn mực quốc tế (như Basel II) chưa được đưa vào đánh giá cụ thể trong mối liên hệ với các ngân hàng thương mại quy mô lớn của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản

  • Khái niệm hiệu quả kinh doanh: Theo Nguyễn Khắc Minh, hiệu quả là mối tương quan giữa các yếu tố đầu vào khan hiếm với đầu ra hàng hóa và dịch vụ. Chen và cộng sự (2005) định nghĩa đơn vị ra quyết định (DMU) đạt hiệu quả khi gia tăng được đầu ra mà không cần tăng đầu vào, hoặc tối thiểu hóa đầu vào với mức đầu ra giữ nguyên. Hiệu quả được cấu thành từ: hiệu quả quy mô, hiệu quả phạm vi và hiệu quả X. Luận án xác định: Hiệu quả kinh doanh của NHTM là biểu hiện của mối quan hệ giữa kết quả kinh tế và chi phí của ngân hàng, được phản ánh qua các chỉ tiêu tuyệt đối và tương đối theo không gian và thời gian.
  • Bản chất hiệu quả kinh doanh: Bao gồm hiệu quả kinh tế (phản ánh qua lợi nhuận, năng suất, thị phần, uy tín thương hiệu) và hiệu quả xã hội (đóng góp ngân sách, giải quyết việc làm, phân phối lợi tức). Đồng thời, hiệu quả được phân định theo thời gian: hiệu quả trước mắt (ngắn hạn, gắn với mục tiêu hoạt động) và hiệu quả lâu dài (trung - dài hạn, gắn với mục tiêu chiến lược).
  • Cấu trúc hoạt động của NHTM:
    • Hoạt động tạo lập nguồn vốn: Vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ, quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại, chiếm tối đa 10% tổng nguồn vốn); Vốn tiền gửi (tiền gửi thanh toán/không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm); Vốn đi vay (từ Ngân hàng Trung ương và thị trường liên ngân hàng); Vốn khác (phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu, kỳ phiếu).
    • Hoạt động sử dụng vốn: Hoạt động ngân quỹ (tiền mặt tại quỹ, tiền gửi dự trữ bắt buộc và thanh toán tại NHTW, tiền gửi tại các TCTD khác); Hoạt động cấp tín dụng (cho vay, bao thanh toán, bảo lãnh, chiết khấu và tái chiết khấu giấy tờ có giá, cho thuê tài chính - mang lại 60%–80% thu nhập); Hoạt động đầu tư (góp vốn liên doanh, mua chứng khoán nợ và chứng khoán vốn); Hoạt động khác.
    • Hoạt động trung gian hưởng hoa hồng (phi tín dụng): Ngân hàng điện tử (trực tuyến hoặc mô hình kết hợp), kinh doanh ngoại hối, dịch vụ bảo lãnh, dịch vụ thanh toán chuyển tiền (ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi), tư vấn tài chính và các công ty con (bảo hiểm, chứng khoán, quản lý quỹ).

Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh

Luận án thiết lập hệ thống công thức toán học tường minh để đánh giá hiệu quả kinh doanh:

1. Nhóm chỉ tiêu thu nhập và khả năng sinh lời

  • Tốc độ tăng trưởng thu nhập: $$\text{Tốc độ tăng trưởng thu nhập} = \frac{\text{Thu nhập năm } N - \text{Thu nhập năm } N-1}{\text{Thu nhập năm } N-1} \times 100$$

  • Tỷ trọng thu nhập từ hoạt động $i$: $$\text{Tỷ trọng thu nhập từ hoạt động } i = \frac{\text{Thu nhập từ hoạt động } i}{\text{Tổng thu nhập}} \times 100$$

  • Tốc độ tăng trưởng từng loại thu nhập: $$\text{Tốc độ tăng trưởng từng loại thu nhập} = \frac{\text{Thu nhập hoạt động } i \text{ (năm } N) - \text{Thu nhập hoạt động } i \text{ (năm } N-1)}{\text{Thu nhập hoạt động } i \text{ (năm } N-1)} \times 100$$

2. Nhóm chỉ tiêu sử dụng vốn và an toàn tài chính

  • Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LAR): $$\text{LAR} = \frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100 \quad (\text{ngưỡng thông thường dao động từ } 70% \text{ đến } 80%)$$

  • Tỷ lệ dư nợ cho vay so với tiền gửi (LTDR): $$\text{LTDR} = \frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng số dư tiền gửi}} \times 100$$

  • Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Basel II: $$\text{CAR} = \frac{\text{Vốn tự có}}{\text{Tổng tài sản có rủi ro}} \times 100 = \frac{\text{Vốn tự có}}{\text{RWA}{\text{rủi ro tín dụng}} + \text{RWA}{\text{rủi ro thị trường}} + \text{RWA}_{\text{rủi ro hoạt động}}} \times 100$$ (Trong đó vốn tự có gồm Vốn cấp 1 và Vốn cấp 2 trừ các khoản giảm trừ; Basel II quy định CAR tối thiểu ở mức 8%).

  • Tỷ lệ nợ quá hạn: $$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100$$

  • Tỷ lệ nợ xấu: $$\text{Tỷ lệ nợ xấu} = \frac{\text{Tổng nợ xấu (Nhóm 3 + Nhóm 4 + Nhóm 5)}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100$$

  • Tỷ lệ dự phòng rủi ro trên nợ xấu (LLR): $$\text{LLR} = \frac{\text{Quỹ dự phòng rủi ro}}{\text{Tổng nợ xấu}} \times 100 \quad (\text{yêu cầu mức tối thiểu } 100%)$$

  • Mức độ tổn thất tín dụng: $$\text{Tổn thất tín dụng} = (\text{Nợ nhóm 3} \times 0{,}2) + (\text{Nợ nhóm 4} \times 0{,}5) + (\text{Nợ nhóm 5} \times 1{,}0)$$ $$\text{Mức độ tổn thất} = \frac{\text{Tổn thất cho vay}}{\text{Tổng cho vay}} \times 100$$

3. Nhóm chỉ tiêu định tính

  • Giải thưởng thương hiệu;
  • Giải thưởng về công nghệ, sản phẩm và dịch vụ ngân hàng.

Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

  • **Nhân tố kh