Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế và thương mại toàn cầu hóa sâu rộng, các nền kinh tế đang phát triển có quy mô nhỏ và độ mở thương mại lớn thường đối mặt với nguy cơ tổn thương nghiêm trọng trước các cú sốc tỷ giá từ đối tác bên ngoài. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 62.01) của nghiên cứu sinh Lê Thị Thúy Hằng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Phan Thị Diệu Thảo tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (2018), mang tên "Tác động của tỷ giá Nhân dân tệ và Đô la Mỹ đến các yếu tố kinh tế vĩ mô Việt Nam", là công trình học thuật tiên phong tiếp cận toàn diện mối quan hệ đa phương giữa tỷ giá song phương USD/VND, tỷ giá đồng tiền thứ ba USD/CNY và các biến số kinh tế vĩ mô cốt lõi của Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm xuất phát từ thực tế rằng phần lớn các công trình thực nghiệm trước đây chỉ tập trung vào tỷ giá đa phương hoặc phân tích cơ chế truyền dẫn tỷ giá (ERPT) riêng lẻ giữa tỷ giá và lạm phát hoặc tỷ giá và tăng trưởng (Trần Ngọc Thơ & ctg, 2012; Trương Văn Phước & ctg, 2005; Lê Việt Hùng, 2009). Các nghiên cứu quốc tế khảo sát tác động của cú sốc đồng tiền thứ ba (McKinnon & ctg, 2003; Ibrahim, 2007) lại bỏ trống trường hợp Việt Nam do rào cản chuỗi dữ liệu lịch sử. Luận án đã giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu tường minh:

  1. Câu hỏi 1: Tỷ giá USD/VND tác động đến các yếu tố kinh tế vĩ mô Việt Nam ở mức độ bao nhiêu và diễn ra trong ngắn hạn hay dài hạn?
  2. Câu hỏi 2: Mối quan hệ giữa tỷ giá USD/VND và tỷ giá USD/CNY có tồn tại tính chất nhân quả hay không dưới tác động của tiến trình quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ (CNY)?
  3. Câu hỏi 3: Cú sốc từ tỷ giá đồng tiền thứ ba USD/CNY truyền dẫn và tác động như thế nào đến tăng trưởng GDP, lạm phát (CPI), cung tiền (M2) và lãi suất huy động của Việt Nam?

Dựa trên khung lý thuyết nền tảng gồm Mô hình Mundell – Fleming (Fleming, 1962; Mundell, 1963), Bộ ba bất khả thi (Krugman, 1979; Frankel, 1999), Ngang giá sức mua (PPP - Cassel, 1918) và Ngang giá lãi suất (IRP/UIP - Fisher, 1896), nghiên cứu lượng hóa tác động cụ thể trên mẫu dữ liệu quý từ Quý 1/2000 đến Quý 1/2017 (69 quan sát). Luận án ghi nhận tỷ giá thực USD/VND giải thích tới 45% biến động chỉ số giá tiêu dùng CPI và 16% biến động cung tiền M2; tỷ giá danh nghĩa USD/VND giải thích 19% biến động tăng trưởng GDP; trong khi tỷ giá danh nghĩa USD/CNY đóng góp trực tiếp 10% vào biến động GDP và 3% vào biến động CPI của Việt Nam với hiệu ứng kéo dài bền vững.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tỷ giá và kinh tế vĩ mô tập trung vào ba dòng nghiên cứu chính:

  • Dòng lý thuyết và thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn tỷ giá (ERPT): Bắt nguồn từ McCarthy (1999), Goldberg & Knetter (1997), Adolfson (2001) và Devereux & Engel (2002), dòng nghiên cứu này chứng minh sự thay đổi tỷ giá truyền dẫn qua giá nhập khẩu, giá sản xuất (PPI) rồi đến giá tiêu dùng (CPI). Campa & Goldberg (2005) khảo sát 25 nền kinh tế OECD và chỉ ra rằng các nước nhập khẩu nhiều nguyên liệu thô có mức độ ERPT cao hơn, củng cố giả thuyết định giá tiền tệ của nhà sản xuất (PCP) trong dài hạn thay vì định giá nội tệ (LCP).
  • Dòng nghiên cứu về lựa chọn chế độ tỷ giá và cú sốc ngoại sinh: Dornbusch (2001) và Carmignani & ctg (2008) bảo vệ quan điểm chế độ tỷ giá cố định tạo dựng uy tín chống lạm phát; ngược lại, Friedman (1968), Poirson (2002) và Donald (2007) cho rằng tỷ giá thả nổi linh hoạt giúp hấp thụ cú sốc thực và bảo đảm tính độc lập của chính sách tiền tệ. Frankel (1999, 2003) và Reinhart & ctg (2004) khẳng định không có một cơ chế đơn lẻ nào phù hợp cho mọi quốc gia và mọi thời kỳ, thúc đẩy sự chuyển dịch sang các cơ chế trung gian có điều chỉnh.
  • Dòng nghiên cứu về cú sốc tỷ giá đồng tiền thứ ba đối với các nước neo vào USD: McKinnon & ctg (2000, 2001, 2003) phát hiện sự biến động của tỷ giá USD/JPY gây tổn thương tăng trưởng kinh tế nghiêm trọng tại các nền kinh tế Đông Á (Hồng Kông, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan, Trung Quốc) do khu vực này neo chặt nội tệ vào USD. Nghiên cứu thực nghiệm của Ibrahim (2007) tại Malaysia chứng minh sự mất giá của JPY so với USD dẫn đến co hẹp trực tiếp sản lượng GDP và cung tiền của Malaysia.

Tranh luận học thuật quốc tế tồn tại xung đột rõ nét giữa quan điểm truyền thống (cho rằng neo tỷ giá vào ngoại tệ mạnh bảo vệ thị trường tài chính non trẻ) và trường phái hiện đại (chỉ ra rằng neo vào USD làm gia tăng tính tổn thương trước các đồng tiền thứ ba của các đối tác thương mại lớn). Tại Việt Nam, các công trình của Lê Xuân Sang (2013, 2016) và Nguyễn Quốc Thái (2013) mới dừng ở phân tích định tính thực trạng quốc tế hóa CNY và an ninh tài chính. Luận án của Lê Thị Thúy Hằng đã định vị chính xác khoảng trống này: thiết lập mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian liên kết đồng thời tỷ giá song phương USD/VND và tỷ giá đồng tiền thứ ba USD/CNY tác động lên bốn biến số vĩ mô (GDP, CPI, M2, Lãi suất) trong bối cảnh Việt Nam có độ mở thương mại cao và thâm hụt thương mại kéo dài với Trung Quốc.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng việc kiểm chứng mô hình Mundell-Fleming (Fleming, 1962; Mundell, 1963) và lý thuyết Bộ ba bất khả thi (Krugman, 1979; Frankel, 1999) trên một nền kinh tế chuyển đổi có quy mô nhỏ, độ mở kinh tế vượt 150% GDP nhưng thể chế kinh tế thị trường còn đang trong quá trình hoàn thiện. Khung lý thuyết của luận án mở rộng mệnh đề của McKinnon (2000, 2003) bằng việc xác lập hệ thống giả thuyết:

  • Giả thuyết H1: Cú sốc từ tỷ giá song phương USD/VND tác động trực tiếp và bất đối xứng lên các biến số tiền tệ và tăng trưởng kinh tế thực.
  • Giả thuyết H2: Tồn tại mối quan hệ nhân quả một chiều từ biến động tỷ giá USD/CNY sang tỷ giá USD/VND do quá trình mở rộng ảnh hưởng khu vực của đồng Nhân dân tệ.
  • Giả thuyết H3: Cú sốc từ tỷ giá đồng tiền thứ ba USD/CNY tạo ra hiệu ứng truyền dẫn ngoại sinh kéo dài đối với tăng trưởng GDP và mặt bằng giá cả của Việt Nam.

Kết quả kiểm định cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng việc neo tỷ giá danh nghĩa quá chặt vào USD không giúp nền kinh tế cách ly khỏi bất ổn ngoại lai, mà trái lại còn tạo ra "kênh truyền dẫn kép" khuếch đại rủi ro từ các đối tác thương mại lân cận.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên hoàn ba lý thuyết kinh tế quốc tế:

  1. Lý thuyết Quy luật một giá (LOOP - Niehans, 1984) và Ngang giá sức mua (PPP - Cassel, 1918): Giải thích cơ chế điều chỉnh giá cả danh nghĩa và giá cả thực tế giữa các đối tác thương mại song phương.
  2. Lý thuyết Ngang giá lãi suất (IRP/UIP/CIP - Fisher, 1896): Phân tích sự chênh lệch lãi suất huy động giữa VND, USD và CNY trong điều kiện dòng vốn dịch chuyển có kiểm soát.
  3. Lý thuyết Định giá thị trường (PTM - Knetter, 1993) và Truyền dẫn tỷ giá (ERPT - Goldberg & Knetter, 1997): Định hình mức độ thẩm thấu của biến động tỷ giá vào cấu trúc chi phí hàng hóa nhập khẩu trung gian và hàng tiêu dùng cuối cùng.

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập chặt chẽ: nền kinh tế có cơ chế điều hành tỷ giá neo có quản lý, tài khoản vốn chưa tự do hóa hoàn toàn và tỷ trọng nhập siêu từ một thị trường láng giềng chiếm ưu thế vượt trội trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (positivism), sử dụng phương pháp định lượng chuyên sâu với dữ liệu chuỗi thời gian vĩ mô thứ cấp. Thiết kế phân tích đa tầng kết hợp ba giai đoạn thực nghiệm:

  • Tầng 1 (Chương 3): Mô hình Tự hồi quy vector (VAR) đánh giá tác động của tỷ giá USD/VND đối với hệ thống vĩ mô nội địa (GDP, CPI, M2).
  • Tầng 2 (Chương 4): Mô hình Hiệu chỉnh sai số vector (VECM) kiểm định mối quan hệ đồng liên kết và nhân quả Granger dài hạn/ngắn hạn giữa USD/VND, USD/CNY, lãi suất huy động nội địa (IRB) và lãi suất Trung Quốc (IRB_CHINA).
  • Tầng 3 (Chương 5): Mô hình VAR mở rộng tích hợp cú sốc tỷ giá USD/CNY để đo lường mức độ truyền dẫn lan tỏa sang GDP, CPI, M2 và lãi suất Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình xử lý dữ liệu kinh tế lượng được tiến hành qua các bước chuẩn tắc:

  1. Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test): Áp dụng kiểm định Tăng cường Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) tại mức sai phân bậc 0 ($d=0$), bậc 1 ($d=1$) và bậc 2 ($d=2$) đối với chuỗi logarit tự nhiên (LN) của các biến để đảm bảo tính dừng chuỗi thời gian.
  2. Lựa chọn độ trễ tối ưu: Sử dụng đồng thời các tiêu chuẩn thông tin Akaike Information Criterion (AIC), Schwarz Information Criterion (SC) và Hannan-Quinn (HQ).
  3. Kiểm định đồng liên kết Johansen (Cointegration Test): Xác định số lượng vector đồng liên kết tối đa giữa các chuỗi dữ liệu tỷ giá và lãi suất nhằm xác lập cấu trúc mô hình VECM phù hợp.
  4. Kiểm định chẩn đoán mô hình (Diagnostic Tests): Kiểm định tính ổn định thông qua cấu trúc đa thức nghịch đảo nghiệm AR (AR Roots Table nằm trong vòng tròn đơn vị), kiểm định tương quan chuỗi và tính nhiễu trắng của phần dư (Residual Serial Correlation LM Test, White Heteroskedasticity Test).

Data và phân tích

Mẫu nghiên cứu thu thập dữ liệu theo tần suất quý trong giai đoạn từ Quý 1/2000 đến Quý 1/2017 (tổng số 69 quan sát). Nguồn số liệu chính thống được trích xuất từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF - IFS), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) và Tổng cục Thống kê (GSO).

Hệ thống biến số bao gồm:

  • Tỷ giá thực song phương (LNRUSDVND00, LNRUSDCNY00) và tỷ giá danh nghĩa song phương (LNUSDVND00, LNUSDCNY00).
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế: Tăng trưởng GDP thực tế theo quý (GDP).
  • Chỉ số giá cả tiêu dùng logarit hóa (LNCPIVN00) phản ánh lạm phát.
  • Biến số tiền tệ: Cung tiền danh nghĩa (LNM2), lãi suất huy động vốn bình quân ngân hàng thương mại Việt Nam (IRB) và lãi suất huy động vốn Trung Quốc (IRB_CHINA).

Các công cụ phân tích động bao gồm Hàm phản ứng xung (Impulse Response Function - IRF) dựa trên phân rã Cholesky và Phân rã phương sai sai số dự báo (Forecast Error Variance Decomposition - FEVD) trong khoảng thời gian dự báo 10-24 quý trên phần mềm EViews chuyên dụng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả kinh tế lượng từ luận án đem lại 5 phát hiện then chốt mang tính thực chứng cao:

  1. Hiệu ứng phân rã của tỷ giá USD/VND lên cấu trúc kinh tế vĩ mô: Tỷ giá thực USD/VND là nguồn xung lực mạnh nhất chi phối khu vực tiền tệ và lạm phát, giải thích tới hơn 45% sự biến động của chỉ số giá tiêu dùng CPI và hơn 16% sự biến động của khối cung tiền M2. Trong khi đó, tỷ giá danh nghĩa USD/VND đóng vai trò dẫn dắt khu vực kinh tế thực khi đóng góp hơn 19% vào sự biến động của tăng trưởng GDP.
  2. Quan hệ nhân quả một chiều từ USD/CNY đến USD/VND: Kiểm định VECM cho thấy tỷ giá USD/CNY tác động một chiều sang tỷ giá USD/VND với xu hướng tăng dần theo thời gian. Sự mất giá của CNY so với USD tạo áp lực buộc tỷ giá USD/VND phải điều chỉnh nhằm bảo vệ cán cân thanh toán.
  3. Mức độ tác động truyền dẫn của lãi suất: Biến động tỷ giá USD/VND đóng góp 23% vào sự biến động của lãi suất huy động VND (IRB), và tỷ giá USD/CNY đóng góp trực tiếp 15% vào sự biến động của lãi suất VND. Ngược lại, lãi suất huy động CNY (IRB_CHINA) hoàn toàn độc lập và không chịu bất kỳ ảnh hưởng nào từ các yếu tố tiền tệ của Việt Nam.
  4. Cú sốc tỷ giá USD/CNY tác động sâu rộng và kéo dài lên GDP Việt Nam: Biến động tỷ giá danh nghĩa USD/CNY giải thích 10% biến động của tăng trưởng GDP thực tế của Việt Nam (vượt trội so với tỷ giá thực USD/CNY chỉ giải thích 3%). Tỷ lệ tác động này được ghi nhận duy trì ổn định qua nhiều chu kỳ liên tiếp mà không hề có dấu hiệu triệt tiêu, khẳng định kênh cạnh tranh thương mại và chuỗi cung ứng giữa hai nền kinh tế có tính liên kết hữu cơ bền vững.
  5. Hiệu ứng bất đối xứng trên thị trường tiền tệ: Biến động tỷ giá danh nghĩa USD/CNY đóng góp gần 3% vào biến động chỉ số CPI của Việt Nam và kéo dài, nhưng lại có tác động không đáng kể đối với cung tiền M2 và lãi suất huy động VND khi đưa vào mô hình thay thế. Sự điều tiết tiền tệ nội địa vẫn chịu sự chi phối chủ đạo từ biến động cặp tỷ giá USD/VND.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố lý thuyết "nỗi sợ thả nổi" (fear of floating) và hệ lụy của cơ chế neo ngầm vào một đồng tiền duy nhất trong bối cảnh tái cơ cấu trật tự tiền tệ quốc tế đa cực.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình phân tích chuỗi thời gian tích hợp VAR-VECM có thể áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển khác tại khu vực ASEAN có cơ cấu nhập siêu lớn từ các đối tác thương mại lân cận.
  • Về ứng dụng thực tiễn và chính sách:
    • Tái cấu trúc rổ tiền tệ điều hành: Chuyển đổi linh hoạt từ cơ chế neo tỷ giá dựa chủ yếu vào USD sang cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm tham chiếu một rổ tiền tệ đa phương có trọng số thực chất, trong đó bắt buộc nâng tỷ trọng của đồng Nhân dân tệ (CNY) tương xứng với quy mô kim ngạch thương mại song phương.
    • Đa dạng hóa dự trữ ngoại hối quốc gia: Từng bước đưa CNY vào cơ cấu tài sản dự trữ ngoại hối nhà nước với tỷ lệ an toàn, hỗ trợ can thiệp thanh khoản thị trường khi có biến động tỷ giá khu vực.
    • Quản trị rủi ro doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Khuyến khích các tập đoàn kinh tế và doanh nghiệp sản xuất áp dụng công cụ phái sinh tiền tệ (Forward, Swap) cho cả USD và CNY để phòng vệ rủi ro biến động tỷ giá chéo.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan mang tính phương pháp và dữ liệu:

  1. Giới hạn chuỗi dữ liệu lịch sử: Do số liệu thống kê GDP theo quý của Việt Nam từ các tổ chức quốc tế (ADB, IMF) chỉ bắt đầu đầy đủ từ năm 2000, dung lượng quan sát dừng ở mức 69 kỳ quý, phần nào giới hạn việc đưa thêm nhiều biến kiểm soát cấu trúc phức tạp.
  2. Rào cản thay đổi chế độ tỷ giá (Structural Breaks): Giai đoạn 2000-2017 chứng kiến nhiều bước ngoặt chính sách (Việt Nam gia nhập WTO năm 2007, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, chính sách tỷ giá trung tâm từ 2016) tạo ra các điểm gãy cấu trúc chưa được mô hình hóa bằng kỹ thuật Markov-Switching VAR hoặc Time-Varying Parameter VAR (TVP-VAR).
  3. Phạm vi xem xét song phương: Luận án chủ yếu đánh giá tác động trực tiếp của cặp tỷ giá USD/CNY và USD/VND, chưa tích hợp đồng thời các đồng tiền chủ chốt khác trong khu vực như EUR, JPY hay KRW.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng mô hình Global Vector Autoregression (GVAR) để nắm bắt hiệu ứng lan tỏa mạng lưới đa quốc gia.
  • Phân tích độ trễ phi tuyến tính và phản ứng bất đối xứng của lạm phát bằng mô hình NARDL (Nonlinear Autoregressive Distributed Lag).
  • Nghiên cứu cơ chế thanh toán bản tệ trực tiếp VND-CNY qua hệ thống biên mậu và tác động đến ổn định tài chính quốc gia.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án đóng góp trực tiếp vào kho tàng nghiên cứu kinh tế quốc tế và tài chính ứng dụng tại Việt Nam:

  • Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp khung tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kinh tế tiền tệ, Tài chính quốc tế; là cơ sở trích dẫn cho các nghiên cứu tiếp nối về truyền dẫn tỷ giá và quốc tế hóa tiền tệ.
  • Chuyển đổi ngành tài chính - ngân hàng: Định hướng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển các sản phẩm thanh toán quốc tế và phòng ngừa rủi ro tỷ giá trực tiếp giữa VND và CNY, giảm bớt sự phụ thuộc độc quyền vào USD.
  • Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc tối ưu hóa cơ chế tỷ giá trung tâm và điều tiết cung tiền M2 trước các cú sốc phá giá cạnh tranh từ các nền kinh tế lớn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận phương pháp luận kinh tế lượng chuỗi thời gian chặt chẽ, mở ra các hướng nghiên cứu mới về tác động lan tỏa của đồng tiền thứ ba trong tài chính quốc tế.
  • Các nhà hoạch định chính sách (SBV, Bộ Tài chính, Ban Kinh tế Trung ương): Sở hữu các con số định lượng cụ thể (45% CPI, 19% GDP, 10% GDP từ USD/CNY) để hoạch định chính sách can thiệp ngoại hối và điều hành lãi suất huy động.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nhận diện rõ rủi ro tỷ giá chéo và chủ động xây dựng chiến lược định giá hàng hóa (PTM) phù hợp với biến động của thị trường nguyên liệu Trung Quốc.
  • Nhà đầu tư và định chế tài chính: Nắm bắt quy luật tương quan giữa lãi suất và tỷ giá để tối ưu hóa danh mục quản trị thanh khoản và dòng vốn đầu tư.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng mô hình Mundell-Fleming và lý thuyết Bộ ba bất khả thi bằng việc chứng minh thực nghiệm rằng đối với một nền kinh tế chuyển đổi có độ mở lớn và nhập siêu sâu sắc từ một quốc gia láng giềng, cơ chế neo tỷ giá danh nghĩa vào USD không triệt tiêu được rủi ro ngoại sinh mà trái lại còn mở đường cho sự truyền dẫn kéo dài của các cú sốc từ đồng tiền thứ ba (CNY) vào sản lượng thực và lãi suất nội địa.

2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu của Le Viet Hung (2009) hay Tran Ngoc Tho et al. (2012) chỉ phân tích đơn biến hoặc quan hệ song phương riêng lẻ, luận án đã xây dựng mô hình ba giai đoạn liên kết VAR-VECM có tích hợp đầy đủ kiểm định đồng liên kết Johansen, hàm phản ứng xung IRF và phân rã phương sai FEVD. Phương pháp này vượt trội hơn nghiên cứu của McKinnon et al. (2003) và Ibrahim (2007) khi cùng lúc đưa cả hai biến tiền tệ nội địa (M2 và lãi suất huy động) vào cùng một hệ thống kiểm định toàn diện.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ giá danh nghĩa USD/CNY đóng góp tới 10% vào biến động tăng trưởng GDP của Việt Nam và hiệu ứng này kéo dài liên tục qua các quý mà không suy giảm; trong khi đó, lãi suất huy động CNY lại hoàn toàn không chịu tác động phản hồi từ các yếu tố tiền tệ Việt Nam, khẳng định vị thế truyền dẫn bất đối xứng tuyệt đối từ kinh tế Trung Quốc sang Việt Nam.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Luận án cung cấp toàn bộ quy trình tái lập chi tiết tại hệ thống 9 phụ lục: kiểm định tính dừng ADF/PP (Phụ lục 1), kiểm định đồng liên kết Johansen (Phụ lục 2), tiêu chuẩn chọn độ trễ tối ưu (Phụ lục 3), kiểm định nhân quả Granger (Phụ lục 4), kiểm định nhiễu trắng và ổn định AR (Phụ lục 5, 6, 7), cùng toàn bộ bảng biểu kết quả IRF và phân rã phương sai (Phụ lục 8, 9) thực hiện trên phần mềm EViews.

5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (i) Đánh giá tác động của đồng Nhân dân tệ kỹ thuật số (e-CNY) đối với hệ thống thanh toán xuyên biên giới; (ii) Mô hình hóa tác động lan tỏa của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, RCEP) lên cấu trúc truyền dẫn tỷ giá đa phương; (iii) Lượng hóa rủi ro phi đối xứng trong chuỗi cung ứng toàn cầu bằng các mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Thị Thúy Hằng là công trình nghiên cứu công phu, chuẩn mực và mang tính đột phá học thuật cao với 5 đóng góp căn bản:

  1. Xác lập bức tranh định lượng toàn diện về mức độ giải thích của tỷ giá thực USD/VND đối với chỉ số giá cả CPI (45%) và cung tiền M2 (16%), cũng như tỷ giá danh nghĩa USD/VND đối với tăng trưởng GDP (19%).
  2. Chứng minh thực nghiệm mối quan hệ nhân quả một chiều từ biến động tỷ giá USD/CNY sang tỷ giá USD/VND trong bối cảnh quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ.
  3. Lượng hóa chính xác tác động lan tỏa bền vững của tỷ giá danh nghĩa USD/CNY lên tăng trưởng kinh tế Việt Nam (10% biến động GDP) và chỉ số CPI (3%).
  4. Chỉ ra sự truyền dẫn của cú sốc tỷ giá sang thị trường lãi suất tiền gửi (USD/VND giải thích 23%, USD/CNY giải thích 15% biến động lãi suất huy động VND).
  5. Đề xuất căn cứ khoa học vững chắc để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chuyển dịch phương thức điều hành sang cơ cấu rổ tiền tệ linh hoạt, bổ sung tỷ trọng CNY trong dự trữ ngoại hối quốc gia và nâng cao năng lực ứng phó rủi ro tỷ giá cho toàn bộ nền kinh tế.