Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động từ đại dịch COVID-19, thị trường tài chính và chứng khoán Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn biến động mạnh. Đơn cử vào phiên sáng ngày 28/01/2021, khi dịch bệnh lan rộng, chỉ số VN-Index đã giảm 40,42 điểm (tương đương 3,47%), HNX-Index giảm 5,94 điểm (2,56%) và UPCoM-Index giảm 1,64 điểm (2,12%). Khủng hoảng này khiến nhiều doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ mất thanh khoản, gia tăng rủi ro kiệt quệ tài chính và không thể đáp ứng các nghĩa vụ nợ. Tuy nhiên, một số nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ghi nhận rằng các doanh nghiệp chủ động duy trì và thực thi trách nhiệm xã hội (CSR) trong thời kỳ khủng hoảng có khả năng chống chịu tốt hơn và duy trì kết quả kinh doanh tích cực hơn.

Tại Việt Nam, việc thực hiện CSR vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản do phần lớn doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, nguồn lực tài chính hạn chế và ưu tiên phân bổ ngân sách vào các mục tiêu ngắn hạn nhằm tiết kiệm chi phí. Vấn đề cốt lõi được đặt ra trong giới học thuật là mối quan hệ đa chiều giữa CSR, hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính: Liệu việc thực hiện CSR giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả tài chính và giảm thiểu rủi ro phá sản, hay chính nền tảng tài chính ổn định mới là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp đầu tư vào các hoạt động xã hội? Nhằm giải quyết các câu hỏi này, khóa luận tập trung giải quyết các nội dung nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi 1: Hiệu quả tài chính có ảnh hưởng đến vấn đề thực hiện trách nhiệm xã hội của công ty và ngược lại hay không?
    2. Câu hỏi 2: Việc thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính tốt có giúp công ty giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính hay không?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu 1: Tìm hiểu các tác động của việc thực hiện trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp và ngược lại (mối quan hệ hai chiều).
    2. Mục tiêu 2: Tìm hiểu mối quan hệ tác động của việc thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính đối với rủi ro kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mối liên hệ tác động qua lại giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), hiệu quả tài chính (Financial Performance - FCP) và rủi ro kiệt quệ tài chính (Financial Distress - FD).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: 59 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
    • Thời gian: Giai đoạn 4 năm, từ năm 2018 đến năm 2021.
    • Quy mô mẫu: 236 quan sát dạng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các mô hình nền tảng

Tác giả hệ thống hóa các lý thuyết quản trị và tài chính doanh nghiệp để xây dựng khung phân tích cho 3 nhóm mối quan hệ chính:

  1. Lý thuyết Kim tự tháp CSR (Carroll, 1979): Định hình 4 tầng bậc trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội, bao gồm Trách nhiệm kinh tế (nền tảng tạo lợi nhuận), Trách nhiệm pháp lý (tuân thủ luật pháp), Trách nhiệm đạo đức (hành vi chuẩn mực ngoài luật định) và Trách nhiệm từ thiện (sự tự nguyện đóng góp cho cộng đồng).
  2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Doanh nghiệp vận hành như một tập hợp các mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa cổ đông, người lao động, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng. Việc đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan thông qua CSR giúp gia tăng nguồn lực và cải thiện hiệu quả tài chính lâu dài.
  3. Lý thuyết cổ đông (Shareholder Theory - Friedman, 1970) và Lý thuyết người đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Phản ánh góc nhìn trái chiều khi cho rằng nhà quản lý có thể lạm dụng ngân sách CSR vì lợi ích cá nhân, làm phát sinh chi phí đại diện và giảm giá trị cho cổ đông.
  4. Lý thuyết tính chính đáng (Legitimacy Theory - Suchman, 1995; Deegan, 2002; Lindblom, 1994): Giải thích động cơ công bố thông tin CSR như một cơ chế duy trì "hợp đồng xã hội", điều chỉnh nhận thức công chúng và hợp thức hóa sự tồn tại của doanh nghiệp.
  5. Lý thuyết cấu trúc vốn M&M (Modigliani & Miller, 1958, 1963), Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers, 1984): Giải thích cơ chế kiệt quệ tài chính khi doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy nợ cao, dẫn đến chi phí kiệt quệ tài chính tăng và đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm kết hợp phân tích nội dung (Content Analysis):

  • Phương pháp đo lường CSR: Sử dụng phương pháp phân tích nội dung dựa trên bộ chỉ số của Abbott (1979) và tiêu chuẩn Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI4). Tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững và thông tin trên website của 59 doanh nghiệp, sau đó chấm điểm theo phương pháp không trọng số (unweighted index) trên các khía cạnh thành phần (người lao động, môi trường, cộng đồng, khách hàng/sản phẩm).
  • Phương pháp đo lường hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính:
    • Hiệu quả tài chính (FCP): Đo lường bằng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) theo phương pháp kế toán và chỉ số $Tobin's\ Q$ theo phương pháp thị trường.
    • Rủi ro kiệt quệ tài chính (FD): Đo lường qua các chỉ số phản ánh cấu trúc tài chính và khả năng thanh toán từ báo cáo tài chính kiểm toán.
  • Các biến kiểm soát: Quy mô công ty ($Size$ - logarit tổng tài sản), đòn bẩy tài chính ($Lev$ - tổng nợ/tổng tài sản), yếu tố dịch bệnh ($Covid-19$), số năm hoạt động ($Act$), hệ số khả năng thanh toán nhanh ($QUICK$), và tỷ trọng tiền mặt trên tổng tài sản ($CASH$).
  • Phương pháp ước lượng kinh tế lượng: Nghiên cứu thiết lập 3 phương trình hồi quy dữ liệu bảng, lần lượt kiểm tra và so sánh giữa mô hình bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), cùng mô hình bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa FEM và REM; hệ số phóng đại phương sai (VIF) dùng để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách tính / Đo lường
Trách nhiệm xã hội $CSR$ Phụ thuộc / Độc lập Chỉ số CSR không trọng số theo chuẩn GRI4 & Abbott (1979)
Hiệu quả tài chính $FCP$ ($ROA$, $Tobin's\ Q$) Phụ thuộc / Độc lập Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản; Giá trị thị trường / Tổng tài sản
Rủi ro kiệt quệ tài chính $FD$ Phụ thuộc Chỉ số kiệt quệ tài chính từ báo cáo tài chính
Quy mô doanh nghiệp $Size$ Kiểm soát $\ln(\text{Tổng tài sản})$
Đòn bẩy tài chính $Lev$ Kiểm soát Tổng nợ / Tổng tài sản
Biến giả dịch bệnh $Covid-19$ Kiểm soát Biến giả nhận giá trị 1 cho năm 2020-2021, 0 cho năm khác
Số năm hoạt động $Act$ Kiểm soát Số năm từ khi thành lập đến năm quan sát
Khả năng thanh toán nhanh $QUICK$ Kiểm soát (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn
Tỷ trọng tiền mặt $CASH$ Kiểm soát Tiền và tương đương tiền / Tổng tài sản

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19, dẫn đến hiện tượng nhiều doanh nghiệp sụt giảm doanh thu và mất thanh khoản. Tác giả chỉ ra nghịch lý thực tiễn: trong khi CSR đã trở thành chuẩn mực quản trị toàn cầu, các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam vẫn e ngại triển khai vì xem đây là gánh nặng chi phí. Từ đó, chương xác định 2 câu hỏi và 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, giới hạn phạm vi nghiên cứu gồm 59 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2018–2021 (236 quan sát), đồng thời phác thảo phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khoa học của đề tài.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về CSR, hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính. Tác giả phân tích 4 nguồn áp lực thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện CSR (người lao động, khách hàng, cộng đồng, môi trường) và 5 nhóm lý thuyết nền tảng (Lý thuyết Kim tự tháp Carroll, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết cổ đông, Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết tính chính đáng). Về khía cạnh kiệt quệ tài chính, chương phân tích Lý thuyết M&M, Lý thuyết đánh đổi và Lý thuyết trật tự phân hạng. Chương 2 cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và tại Việt Nam, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu: sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá đồng thời tác động hai chiều giữa CSR - hiệu quả tài chính và ảnh hưởng của chúng lên rủi ro kiệt quệ tài chính trong giai đoạn có biến động dịch bệnh tại Việt Nam.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THU THẬP DỮ LIỆU

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu và quy trình 3 bước tính toán chỉ số CSR:

  1. Bước 1: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp.
  2. Bước 2: Xây dựng bảng câu hỏi đánh giá theo các tiêu chí chuẩn mực GRI4 và nghiên cứu của Abbott (1979).
  3. Bước 3: Tính toán chỉ số CSR tổng hợp theo phương pháp không trọng số.

Chương này cũng xác định công thức tính toán biến hiệu quả tài chính ($ROA$, $Tobin's\ Q$), biến rủi ro kiệt quệ tài chính ($FD$), cùng 6 biến kiểm soát ($Size$, $Lev$, $Covid-19$, $Act$, $QUICK$, $CASH$). Tác giả thiết lập 3 mô hình hồi quy kinh tế lượng tổng quát và quy trình kiểm định kỹ thuật (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan, kiểm định Hausman).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả ước lượng từ 3 mô hình hồi quy. Tác giả thực hiện đầy đủ các kiểm tra kỹ thuật (kiểm định VIF, White/Breusch-Pagan, Wooldridge) và kiểm định Hausman để chọn mô hình tối ưu (FEM/REM/GLS). Các nội dung phân tích chuyên sâu gồm có:

  • Đánh giá thực trạng công bố thông tin CSR của 59 doanh nghiệp niêm yết qua các năm 2018–2021.
  • Kiểm định tác động của CSR đến hiệu quả tài chính (Mô hình 1).
  • Kiểm định tác động ngược lại của hiệu quả tài chính đến việc thực hiện CSR (Mô hình 2 - kiểm chứng giả thuyết "vòng tròn tích cực" - Virtuous Circle).
  • Kiểm định tác động của CSR và hiệu quả tài chính đến rủi ro kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp (Mô hình 3).

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm chính từ 3 mô hình nghiên cứu. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể dành cho các doanh nghiệp niêm yết (tích hợp CSR vào chiến lược tài chính dài hạn, cải thiện tính minh bạch trong báo cáo) và dành cho các cơ quan quản lý Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý, ban hành hướng dẫn chuẩn hóa báo cáo phát triển bền vững). Cuối cùng, chương thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý các hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Qua kiểm định kinh tế lượng trên mẫu 59 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2021 (236 quan sát), nghiên cứu ghi nhận các kết quả thực nghiệm:

  1. Tác động tích cực của CSR đến hiệu quả tài chính: Kết quả kiểm định mô hình (1) ủng hộ giả thuyết $H1a$. Việc thực hiện tốt các khía cạnh trách nhiệm xã hội giúp doanh nghiệp cải thiện tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) và gia tăng giá trị thị trường ($Tobin's\ Q$). Điều này chứng minh CSR không phải là chi phí thuần túy mà là một khoản đầu tư mang lại lợi ích tài chính thông qua việc xây dựng lòng tin với khách hàng và đối tác.
  2. Mối quan hệ hai chiều (Vòng tròn tích cực - Virtuous Circle): Kết quả kiểm định mô hình (2) xác nhận giả thuyết $H2a$. Hiệu quả tài chính có tác động cùng chiều trở lại đối với mức độ thực hiện CSR. Các doanh nghiệp có kết quả tài chính khả quan có nhiều nguồn lực sẵn có hơn để đầu tư vào các chương trình phúc lợi lao động, bảo vệ môi trường và tài trợ cộng đồng.
  3. Vai trò giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính: Kết quả kiểm định mô hình (3) ủng hộ giả thuyết $H3a$ và $H3b$. Cả trách nhiệm xã hội ($CSR$) và hiệu quả tài chính ($FCP$) đều có mối tương quan âm có ý nghĩa thống kê với rủi ro kiệt quệ tài chính ($FD$). Doanh nghiệp duy trì cam kết CSR tốt và có hiệu quả tài chính cao sẽ giảm thiểu đáng kể xác suất rơi vào khủng hoảng thanh khoản và rủi ro phá sản.
  4. Tác động của các biến kiểm soát: Đòn bẩy tài chính ($Lev$) có xu hướng làm gia tăng rủi ro kiệt quệ tài chính, phù hợp với Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn. Quy mô doanh nghiệp ($Size$) và tỷ trọng tiền mặt ($CASH$) đóng vai trò là lớp đệm an toàn giúp doanh nghiệp củng cố khả năng thanh toán và duy trì hoạt động trong giai đoạn dịch bệnh $Covid-19$.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với doanh nghiệp:
    • Cần chuyển đổi nhận thức từ việc xem CSR là hoạt động từ thiện mang tính đối phó sang xem CSR là một bộ phận của chiến lược quản trị rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh.
    • Chủ động xây dựng quy trình lập báo cáo phát triển bền vững độc lập hoặc tích hợp vào báo cáo thường niên theo các chuẩn mực quốc tế (như GRI), giúp minh bạch hóa thông tin với nhà đầu tư và chủ nợ để tiếp cận nguồn vốn vay với chi phí ưu đãi.
  • Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý:
    • Xây dựng và ban hành bộ tiêu chuẩn đánh giá CSR thống nhất, phù hợp với đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam.
    • Áp dụng các chính sách khuyến khích kinh tế (như ưu đãi thuế, hỗ trợ tiếp cận tín dụng xanh) đối với các doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội và môi trường.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ hai chiều giữa CSR và hiệu quả tài chính tại một thị trường mới nổi (Việt Nam) trong bối cảnh có biến động lớn từ đại dịch COVID-19.
  • Làm rõ cơ chế tác động của CSR trong việc hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và phòng ngừa rủi ro kiệt quệ tài chính.
  • Xây dựng thang đo chỉ số CSR không trọng số dựa trên chuẩn GRI4 và nghiên cứu của Abbott (1979), cung cấp công cụ đo lường khả thi cho việc phân tích báo cáo thường niên tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu và phạm vi thời gian: Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 59 công ty niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 4 năm (2018–2021) với 236 quan sát, chưa bao quát toàn bộ các ngành nghề trên thị trường chứng khoán.
    • Tính chủ quan trong phân tích nội dung: Việc thu thập dữ liệu CSR hoàn toàn dựa vào phương pháp phân tích nội dung từ báo cáo thường niên và website do doanh nghiệp tự công bố, có thể tồn tại yếu tố chủ quan trong quá trình chấm điểm chỉ số khi thiếu vắng các tổ chức xếp hạng tín nhiệm CSR độc lập.
  • Hướng nghiên cứu trong tương lai:
    • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả 3 sàn (HOSE, HNX, UPCoM) và kéo dài chuỗi thời gian quan sát sang giai đoạn hậu đại dịch.
    • Phân tích chi tiết mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh CSR thành phần (môi trường, người lao động, cộng đồng, khách hàng) đến hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính theo từng phân ngành kinh tế cụ thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kế toán - Kiểm toán đang thực hiện khóa luận, luận văn về quản trị rủi ro doanh nghiệp, tài chính bền vững hoặc kế toán xã hội.
    • Nhà quản trị doanh nghiệp: Giám đốc tài chính (CFO), cán bộ quản trị doanh nghiệp cần cơ sở dữ liệu thực nghiệm để hoạch định chiến lược phân bổ nguồn lực cho các chương trình phát triển bền vững và quản trị cơ cấu vốn.
    • Nhà đầu tư và tổ chức tín dụng: Làm tài liệu tham khảo trong việc đánh giá rủi ro phi tài chính (ESG/CSR) khi ra quyết định giải ngân tín dụng hoặc đầu tư cổ phiếu.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Khung phương pháp luận đo lường chỉ số CSR không trọng số từ báo cáo thường niên theo tiêu chuẩn GRI4.
    • Quy trình xử lý dữ liệu bảng toàn diện với các kiểm định kinh tế lượng (Hausman, VIF, khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan bằng mô hình GLS).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu nào và bao nhiêu quan sát?

Khóa luận sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính kiểm toán của 59 công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 2018–2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 236 quan sát (firm-year observations).

2. Chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR) trong nghiên cứu được đo lường bằng phương pháp nào?

Chỉ số CSR được đo lường bằng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) dựa trên bảng câu hỏi đối chiếu với chuẩn mực Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI4) và nghiên cứu của Abbott (1979). Tác giả tiến hành chấm điểm các nội dung công bố trong báo cáo thường niên và tính điểm chỉ số CSR tổng hợp theo phương pháp không trọng số (unweighted index).

3. Hiệu quả tài chính (FCP) và Rủi ro kiệt quệ tài chính (FD) được đo lường bằng các chỉ tiêu nào?

Hiệu quả tài chính ($FCP$) được đo lường kết hợp qua 2 phương pháp: thước đo kế toán (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - $ROA$) và thước đo thị trường (chỉ số $Tobin's\ Q$). Rủi ro kiệt quệ tài chính ($FD$) được đo lường dựa trên các chỉ số tài chính phản ánh cấu trúc vốn, khả năng thanh toán và nguy cơ mất khả năng chi trả của doanh nghiệp.

4. Kết quả nghiên cứu có ủng hộ giả thuyết "vòng tròn tích cực" (Virtuous Circle) không?

Có. Kết quả kiểm định thực nghiệm xác nhận mối quan hệ hai chiều đồng biến: việc thực hiện CSR giúp cải thiện hiệu quả tài chính ($ROA$, $Tobin's\ Q$), đồng thời các doanh nghiệp có hiệu quả tài chính tốt cũng gia tăng nguồn lực đầu tư cho các hoạt động CSR.

5. Nghiên cứu đã sử dụng những mô hình hồi quy kinh tế lượng nào?

Tác giả đã áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng gồm: Mô hình bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và Mô hình bình phương bé nhất tổng quát (GLS), kết hợp các kiểm định kỹ thuật (VIF, White/Breusch-Pagan, Wooldridge, Hausman) để lựa chọn mô hình ước lượng phù hợp nhất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Minh Hiếu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội, hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính tại 59 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc đẩy mạnh thực thi CSR vừa giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh, vừa tạo lập lớp đệm bảo vệ doanh nghiệp trước nguy cơ kiệt quệ tài chính và phá sản. Công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực về phương pháp xây dựng chỉ số CSR theo chuẩn GRI4 và cung cấp các khuyến nghị hữu ích cho doanh nghiệp cùng các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam.