Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế đang trong quá trình chuyển đổi và đổi mới công nghệ, nhu cầu về vốn đầu tư trung và dài hạn là vấn đề then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp sản xuất. Tuy nhiên, các kênh tiếp cận vốn truyền thống tại Việt Nam còn bộc lộ nhiều rào cản: nguồn vốn ngân sách nhà nước cấp có hạn và chủ yếu phân phối cho khu vực kinh tế quốc doanh; nguồn vốn vay từ các ngân hàng thương mại đòi hỏi thủ tục phức tạp và điều kiện tài sản bảo đảm khắt khe; trong khi nguồn tài trợ từ chính phủ nước ngoài chỉ tập trung vào một số công trình trọng điểm.
Để giải quyết bài toán thiếu hụt vốn đầu tư vào máy móc, trang thiết bị hiện đại mà không phải chi trả ngay một lượng tiền mặt lớn làm ảnh hưởng đến dòng tiền và dự trữ tài chính, nghiệp vụ cho thuê tài chính (CTTC) nổi lên như một công cụ tài trợ vốn trung và dài hạn hữu hiệu. Hình thức này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ (DNVVN) cũng như các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) có nhu cầu đổi mới dây chuyền công nghệ liên tục. Dù vậy, tại thị trường chứng khoán Việt Nam, việc ứng dụng công cụ này và tác động thực tế của nó đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp vẫn cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của cho thuê tài chính đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, từ đó đưa ra giải pháp đối với các doanh nghiệp sản xuất sử dụng công cụ cho thuê tài chính tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích tác động của hoạt động cho thuê tài chính (ngắn hạn và dài hạn) đến hiệu quả tài chính (thông qua chỉ số ROA và ROE) của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đo lường mức độ tác động của cho thuê tài chính đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp thuộc khối ngành sản xuất được niêm yết.
- Đề xuất chính sách nhằm sử dụng cho thuê tài chính như một giải pháp tài chính để nâng cao hiệu quả của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Cho thuê tài chính có tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp sản xuất?
- Mức độ tác động của cho thuê tài chính đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp như thế nào?
- Cần có những gợi ý chính sách nào nhằm sử dụng cho thuê tài chính như một công cụ tài chính để nâng cao hiệu quả của các doanh nghiệp thuộc khối ngành sản xuất được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của hoạt động cho thuê tài chính đối với hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp sản xuất, cùng với việc kiểm soát các yếu tố đặc trưng doanh nghiệp khác (quy mô, tính thanh khoản, đòn bẩy tài chính).
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và thị trường UPCoM.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình giải thích
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp và chuẩn mực kế toán quốc tế:
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory): Được phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), mở rộng bởi Myers (1977) cùng Smith và Warner (1979). Lý thuyết giải thích xung đột lợi ích giữa cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ/bên cho thuê. Hợp đồng thuê tài chính dài hạn không thể hủy ngang giúp giảm thiểu hành vi thay thế tài sản rủi ro của người quản lý, ràng buộc trách nhiệm sử dụng tài sản trong suốt thời hạn thuê, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và hiệu quả tài chính của công ty.
- Sự lo ngại rủi ro của quản lý (Managerial Risk Aversion): Dựa trên các nghiên cứu của Flath (1980), Smith và Wakeman (1985), Mehran và cộng sự (1999), Barclay và Smith (1995), Williamson (1988). Các nhà quản lý hoặc CEO sở hữu cổ phần cao có xu hướng sử dụng cho thuê tài chính để chuyển giao rủi ro sở hữu tài sản vốn và rủi ro hao mòn vô hình/lạc hậu công nghệ sang bên cho thuê, giúp công ty duy trì năng lực cạnh tranh và bảo toàn dòng tiền.
- Lý thuyết hợp đồng tài chính (Financial Contracting Theory): Được phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), Sharpe và Nguyen (1995), Mehran và cộng sự (1999). Hợp đồng tài chính được thiết kế nhằm xử lý tình trạng thông tin bất đối xứng, phân bổ rủi ro tối ưu giữa bên thuê và bên cho thuê, đồng thời tận dụng lợi thế về thuế.
- Chuẩn mực và khái niệm kế toán: Áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 17 và định nghĩa của Ủy ban Tiêu chuẩn Kế toán Nigeria (NASB) để phân định bản chất giữa hợp đồng thuê tài chính (chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu) và thuê hoạt động.
Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data) với sự hỗ trợ của phần mềm kinh tế lượng Stata 17.
Mô hình hồi quy thực nghiệm:
- Mô hình 1: $\text{ROA}{it} = \alpha + \beta_1 \text{SLF}{it} + \beta_2 \text{LLF}{it} + \beta_3 \text{SZ}{it} + \beta_4 \text{LIQ}{it} + \beta_5 \text{LEV}{it} + e_{it}$
- Mô hình 2: $\text{ROE}{it} = \alpha + \beta_1 \text{SLF}{it} + \beta_2 \text{LLF}{it} + \beta_3 \text{SZ}{it} + \beta_4 \text{LIQ}{it} + \beta_5 \text{LEV}{it} + e_{it}$
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
$\text{ROA}$ |
$\text{Lợi nhuận ròng (hoặc LN trước thuế)} / \text{Tổng tài sản}$ |
- |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
$\text{ROE}$ |
$\text{Lợi nhuận ròng (hoặc LN trước thuế)} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ |
- |
| Biến độc lập |
Tài trợ cho thuê ngắn hạn |
$\text{SLF}$ |
Nợ thuê tài chính ngắn hạn trong cơ cấu tài chính |
$+$ |
|
Tài trợ cho thuê dài hạn |
$\text{LLF}$ |
Nợ thuê tài chính dài hạn trong cơ cấu tài chính |
$+$ |
| Biến kiểm soát |
Quy mô doanh nghiệp |
$\text{SZ}$ |
$\text{Logarit tự nhiên của Tổng tài sản} = \ln(\text{Tổng tài sản})$ |
$+$ |
|
Tính thanh khoản |
$\text{LIQ}$ |
$\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
$+$ |
|
Đòn bẩy tài chính |
$\text{LEV}$ |
$\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$ |
$-$ |
Quy trình phân tích dữ liệu:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất).
- Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện kiểm định Fisher (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật mô hình: kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan.
- Ước lượng mô hình bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2015–2022 của 188 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên HOSE, HNX và UPCoM (được chọn lọc từ tổng số 986 doanh nghiệp niêm yết dựa trên tiêu chí có phát sinh hoạt động thuê tài chính trong giai đoạn nghiên cứu).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương này đặt nền móng cho toàn bộ khóa luận, nêu rõ tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn vốn đầu tư tài sản cố định trong bối cảnh tín dụng ngân hàng thắt chặt. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn đối tượng nghiên cứu vào các DNSX niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2022. Chương 1 cũng trình bày ngắn gọn phương pháp nghiên cứu định lượng, ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong quản trị vốn doanh nghiệp và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về cho thuê tài chính theo góc độ kinh tế và kế toán (IAS 17, NASB), phân biệt cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động, đồng thời làm rõ quy trình giao dịch 3 bên (bên thuê, bên cho thuê, nhà cung cấp). Chương này đi sâu vào các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết chi phí đại diện, Sự lo ngại rủi ro của quản lý và Lý thuyết hợp đồng tài chính.
Phần lược khảo tài liệu tổng hợp các nghiên cứu quốc tế (Bello Umar et al., 2016; Obiero, 2014; Samaila, 2009; Salam, 2013; Siam & Qtaishat, 2007; Munene, 2014; Mungami, 2013) và các nghiên cứu trong nước (Phan Thị Yến, 2007; Phạm Đình Dzu, 2021; Lê Minh Bình, 2019). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trong nước trước đây chủ yếu phân tích thực trạng thị trường, khung pháp lý hoặc năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính, chưa có nghiên cứu định lượng chuyên sâu đo lường tác động của cho thuê tài chính đến hiệu quả tài chính của riêng nhóm doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Từ đó, tác giả xây dựng 2 giả thiết nghiên cứu ($H_0$, $H_1$) và bảng kỳ vọng dấu của các biến.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm 8 bước từ cơ sở lý thuyết đến đề xuất chính sách. Tác giả mô tả tiêu chí chọn mẫu (188 doanh nghiệp sản xuất có sử dụng thuê tài chính từ 2015 đến 2022 trên 3 sàn HOSE, HNX, UPCoM), xây dựng 2 phương trình hồi quy cho biến phụ thuộc ROA và ROE, định nghĩa công thức tính toán cho từng biến độc lập (SLF, LLF) và biến kiểm soát (SZ, LIQ, LEV). Đồng thời, chương này thiết lập cơ sở lý thuyết cho các kiểm định kinh tế lượng: F-test, Hausman test, kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan và kỹ thuật hồi quy FGLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu từ phần mềm Stata 17:
- Thống kê mô tả và tương quan: Thể hiện giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và biên độ biến thiên của các chỉ số tài chính trong 8 năm. Ma trận tương quan và kiểm định VIF xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập (các hệ số tương quan đều nhỏ hơn 0,8).
- Lựa chọn mô hình:
- Kiểm định F-test có giá trị $\text{Prob} > F < 0{,}05$, chỉ ra mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman cho kết quả lựa chọn mô hình thích hợp giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Các kiểm định chẩn đoán cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan.
- Hồi quy FGLS: Tác giả tiến hành ước lượng FGLS để hiệu chỉnh toàn bộ khuyết tật mô hình. Kết quả FGLS cuối cùng xác nhận cho thuê tài chính có tác động đến cả ROA và ROE. Tuy nhiên, các biến kiểm soát có sự phân hóa: ở mô hình ROA, quy mô (SZ) và thanh khoản (LIQ) tác động cùng chiều nhưng không có ý nghĩa thống kê; trong khi ở mô hình ROE, cả SZ và LIQ đều có tác động cùng chiều với mức ý nghĩa thống kê 1%.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được, chương cuối cùng đúc kết các phát hiện chính, đối chiếu với các giả thiết nghiên cứu ban đầu. Tác giả đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện khung pháp lý và chính sách phát triển thị trường cho thuê tài chính; đồng thời đưa ra các gợi ý quản trị cho các doanh nghiệp sản xuất trong việc tối ưu hóa cơ cấu tài trợ vốn, kết hợp linh hoạt công cụ thuê tài chính để nâng cao hiệu quả sinh lời. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Tác động của cho thuê tài chính: Hoạt động cho thuê tài chính có ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam ở cả hai phương diện sinh lời trên tài sản (ROA) và sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Tác động của các biến kiểm soát:
- Đối với mô hình biến phụ thuộc $\text{ROA}$: Biến quy mô công ty ($\text{SZ}$) và tính thanh khoản ($\text{LIQ}$) có tác động cùng chiều nhưng không đạt ý nghĩa thống kê.
- Đối với mô hình biến phụ thuộc $\text{ROE}$: Biến quy mô công ty ($\text{SZ}$) và tính thanh khoản ($\text{LIQ}$) có tác động cùng chiều mạnh mẽ và đạt ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0{,}01$).
- Khắc phục khuyết tật thống kê: Nghiên cứu đã kiểm định và chứng minh các mô hình hồi quy tiêu chuẩn (Pooled OLS, FEM, REM) đều vi phạm giả định về phương sai sai số không đổi và không tự tương quan. Việc ứng dụng mô hình Feasible Generalized Least Squares (FGLS) đã xử lý triệt để các sai sót này, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và không chệch.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với cơ quan quản lý và chính quyền:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ, tạo môi trường thuận lợi và minh bạch nhằm thúc đẩy sự phát triển của thị trường cho thuê tài chính tại Việt Nam.
- Xây dựng cơ chế khuyến khích các tổ chức tín dụng phi ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động cho thuê tài chính, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn thay thế.
- Đối với các doanh nghiệp sản xuất:
- Chủ động tìm hiểu, nghiên cứu và khai thác công cụ cho thuê tài chính như một chiến lược tài trợ vốn linh hoạt nhằm trang bị máy móc, thiết bị và công nghệ hiện đại mà không gây áp lực suy giảm dòng tiền hay phụ thuộc quá mức vào vay nợ ngân hàng.
- Quản trị tốt tính thanh khoản và mở rộng quy mô hoạt động hợp lý để tận dụng hiệu ứng đòn bẩy tích cực từ cho thuê tài chính, từ đó tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$).
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng về mối quan hệ giữa cho thuê tài chính và hiệu quả tài chính tại thị trường mới nổi như Việt Nam, trong bối cảnh các nghiên cứu trong nước trước đó hầu như chỉ dừng lại ở phân tích định tính, khảo sát năng lực cạnh tranh hoặc rủi ro pháp lý của bên cho thuê.
- Cung cấp mô hình phân tích phân tách rõ ràng giữa tài trợ cho thuê ngắn hạn ($\text{SLF}$) và dài hạn ($\text{LLF}$), tập trung chuyên biệt vào ngành sản xuất – nhóm ngành có nhu cầu vốn đầu tư thiết bị lớn nhất trong nền kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Dữ liệu chỉ bao quát 188 doanh nghiệp sản xuất có sử dụng thuê tài chính trong số 986 doanh nghiệp niêm yết trên 3 sàn (HOSE, HNX, UPCoM), chưa bao phủ toàn bộ các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ chưa niêm yết trên thị trường.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2015–2022, chưa phản ánh các biến động kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ trong các năm tiếp theo.
- Phạm vi ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung vào khối ngành sản xuất, chưa thực hiện so sánh đối chiếu đa ngành với các lĩnh vực có nhu cầu thuê tài sản cao khác như vận tải, xây dựng hay dịch vụ logistics.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành nghề kinh doanh khác hoặc mở rộng tập dữ liệu sang nhóm các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) chưa niêm yết để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu và bổ sung thêm các biến vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP) hoặc các biến quản trị doanh nghiệp (cơ cấu sở hữu, tỷ lệ sở hữu của ban điều hành) vào mô hình thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về cấu trúc vốn, tài trợ trung và dài hạn, hoặc hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
- Các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu tìm kiếm phương án tài trợ vốn đầu tư đổi mới công nghệ và máy móc thiết bị.
- Các chuyên viên phân tích tại các công ty cho thuê tài chính và tổ chức tín dụng.
- Nội dung giá trị nhất:
- Khung phương pháp luận kinh tế lượng hoàn chỉnh về xử lý dữ liệu bảng: từ các bước hồi quy OLS/FEM/REM, quy trình kiểm định chọn mô hình (F-test, Hausman), kiểm tra chẩn đoán khuyết tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan) cho đến việc ứng dụng mô hình hồi quy FGLS trên phần mềm Stata 17.
- Hệ thống cơ sở lý thuyết gắn kết giữa Lý thuyết chi phí đại diện, Lý thuyết hợp đồng tài chính với quyết định tài trợ qua thuê tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu chỉ chọn mẫu 188 công ty trong tổng số 986 công ty niêm yết?
Tổng thể khảo sát ban đầu gồm 986 công ty niêm yết và đăng ký giao dịch trên HOSE, HNX và UPCoM trong giai đoạn 2015–2022. Tuy nhiên, hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam chưa thực sự phổ biến ở mọi doanh nghiệp; nhiều đơn vị không phát sinh nghiệp vụ này. Tác giả tiến hành lọc dữ liệu theo 2 tiêu chí: thuộc ngành sản xuất và có sử dụng thuê tài chính trong giai đoạn nghiên cứu, từ đó xác định được mẫu nghiên cứu khả dụng gồm 188 doanh nghiệp.
2. Biến độc lập đo lường cho thuê tài chính được xác định như thế nào trong mô hình?
Nghiên cứu phân tách hoạt động cho thuê tài chính thành 2 biến độc lập cụ thể để đo lường mức độ ảnh hưởng theo kỳ hạn:
- Tài trợ cho thuê ngắn hạn (SLF): Đo lường mức độ sử dụng vốn vay ngắn hạn và nợ thuê tài chính ngắn hạn trong cơ cấu tài chính.
- Tài trợ cho thuê dài hạn (LLF): Đo lường mức độ sử dụng vốn vay dài hạn và nợ thuê tài chính dài hạn trong cơ cấu tài chính.
3. Những lý thuyết nền tảng nào được sử dụng để giải thích mối quan hệ giữa cho thuê tài chính và hiệu quả tài chính?
Nghiên cứu sử dụng 3 khung lý thuyết chính:
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory): Hợp đồng thuê tài chính giảm bớt xung đột đại diện và kiềm chế hành vi thay thế tài sản rủi ro của nhà quản lý.
- Sự lo ngại rủi ro của quản lý (Managerial Risk Aversion): Thuê tài chính giúp chuyển giao rủi ro sở hữu và rủi ro hao mòn công nghệ sang bên cho thuê.
- Lý thuyết hợp đồng tài chính (Financial Contracting Theory): Hợp đồng thuê tài chính giúp giảm thiểu chi phí phát sinh do thông tin bất đối xứng và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn.
4. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng FGLS thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test và Hausman), các mô hình ước lượng truyền thống (Pooled OLS, FEM, REM) đã bộc lộ các khuyết tật kinh tế lượng nghiêm trọng: xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư. Do đó, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng làm phương pháp ước lượng cuối cùng để khắc phục triệt để các sai tật này, mang lại các ước lượng chuẩn xác và đáng tin cậy.
5. Sự khác biệt về ý nghĩa thống kê của các biến kiểm soát giữa mô hình ROA và ROE là gì?
Kết quả hồi quy FGLS cho thấy sự phân hóa rõ rệt:
- Trong mô hình $\text{ROA}$, hai biến kiểm soát là quy mô công ty ($\text{SZ}$) và tính thanh khoản ($\text{LIQ}$) tuy có hệ số tác động cùng chiều nhưng không có ý nghĩa thống kê.
- Ngược lại, trong mô hình $\text{ROE}$, cả hai biến $\text{SZ}$ và $\text{LIQ}$ đều tác động cùng chiều đến hiệu quả tài chính và đạt mức ý nghĩa thống kê rất cao ở mức 1% ($p < 0{,}01$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Lý Thiên Tân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc đo lường định lượng tác động của cho thuê tài chính đến hiệu quả tài chính của 188 công ty sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2022. Bằng kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng và phương pháp ước lượng FGLS trên phần mềm Stata 17, công trình đã chỉ ra vai trò của cho thuê tài chính đối với việc cải thiện khả năng sinh lời ($\text{ROA}$ và $\text{ROE}$), đồng thời làm rõ sự tương tác của quy mô doanh nghiệp và tính thanh khoản lên hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu. Các phát hiện và khuyến nghị chính sách trong nghiên cứu mang lại cơ sở thực chứng giá trị cho các nhà hoạch định chính sách cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất trong việc khai thác kênh tài trợ cho thuê tài chính để nâng cao năng lực hoạt động.