đặt vấn đề, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa của nghiên cứu và cuối cùng là kết cấu của khóa luận. Các nội dung ở chương này là tiền đề để tác giả định hướng cho việc nghiên cứu ở các chương tiếp theo.CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Tổng quan về sự ổn định tài chính của Ngân hàng Thương mại 2. Khái niệm Hiện nay, có rất nhiều định nghĩa về khái niệm ổn định tài chính khác nhau trên thế giới: Theo Andrew Crockett (1997), ổn định tài chính của NH không chỉ đơn thuần là việc các NHTM tránh được áp lực tài chính hữu hình và vô hình, mà còn mang ý nghĩa sâu xa hơn.
Sự bất ổn của một NH có thể lan tỏa rủi ro đến toàn bộ hệ thống tài chính, tạo ra những tác động tiêu cực lan rộng, ảnh hưởng đến nhiều đối tượng khác và dẫn đến sự bất ổn định của cả nền kinh tế. Theo Ngân hàng Trung ương Thụy Sỹ (2001), hệ thống tài chính được xem là ổn định khi các thành phần cấu tạo - bao gồm các trung gian tài chính, thị trường tài chính và hạ tầng tài chính - đều hoàn thành tốt vai trò của mình và sở hữu khả năng chống chịu trước những cú sốc tiềm ẩn. Theo nghiên cứu của Alexandra Lai (2002), ổn định tài chính là trạng thái đối lập với bất ổn tài chính. Nghiên cứu chỉ ra rằng bất ổn tài chính của NH thường xuất phát từ tình trạng mất thanh khoản, khi nhu cầu thanh toán ngắn hạn tăng đột ngột vượt quá khả năng dự trữ của NH.
Nguyên nhân mất thanh khoản có thể là do tài sản khó chuyển đổi thành tiền mặt, nợ xấu gia tăng, và sự phụ thuộc chủ yếu vào nguồn vốn huy động để duy trì hoạt động. Khi có thông tin tiêu cực về NH, khách hàng thường có xu hướng rút tiền để đảm bảo an toàn tài chính cá nhân, từ đó khiến NH rơi vào tình trạng thiếu hụt tiền mặt, làm tăng nguy cơ phá sản. Nout Wellink (2002) cho rằng, một hệ thống tài chính được coi là ổn định khi nó có khả năng phân bổ hiệu quả các nguồn lực và hấp thụ các cú sốc kinh tế, qua đó bảo vệ nền kinh tế cũng như hệ thống tài chính khỏi những tác động tiêu cực. Hơn nữa, một hệ thống tài chính ổn định không chỉ ứng phó với khủng hoảng mà còn không trở thành nguồn gốc phát sinh các cú sốc.
9 Theo Ngân hàng Trung ương Đức (2003), ổn định tài chính được định nghĩa như khả năng vận hành hiệu quả các chức năng cốt lõi của hệ thống tài chính, bao gồm cả trong giai đoạn kinh tế khó khăn và giai đoạn tái cấu trúc. Nhờ vậy, hệ thống tài chính có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả: Đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hợp lý, hỗ trợ các hoạt động sản xuất kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế; Quản lý rủi ro tài chính hiệu quả: Hạn chế tối đa tác động tiêu cực của các rủi ro tiềm ẩn, bảo vệ hệ thống tài chính khỏi những cú sốc bất ngờ; Tạo nền tảng cho hạ tầng tài chính hiệu quả: Hỗ trợ các hoạt động thanh toán, giao dịch và đầu tư diễn ra suôn sẻ, an toàn và tin cậy. Theo Schinasi (2004), một hệ thống tài chính được coi là ổn định khi nó không chỉ hỗ trợ mà còn thúc đẩy sự vận hành của nền kinh tế, đồng thời giảm thiểu những mất cân bằng tài chính có thể phát sinh từ bên trong hoặc do các biến cố bất lợi và bất ngờ từ bên ngoài. Tương tự, theo Anatolyevna và Ramilevna (2013) ổn định tài chính là điều kiện trong đó hệ thống tài chính (bao gồm các trung gian tài chính, thị trường và cơ sở hạ tầng thị trường) có khả năng chịu đựng được những cú sốc và giải quyết được tình trạng mất cân bằng tài chính.
Theo quan điểm của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) (2014), ổn định tài chính được định nghĩa là trạng thái mà hệ thống tài chính (các trung gian tài chính, thị trường tài chính và hạ tầng tài chính) có khả năng chống chọi hiệu quả trước các cú sốc và rủi ro tiềm ẩn do mất cân bằng tài chính gây ra. Nhờ vậy, hệ thống tài chính có thể hạn chế tối đa khả năng sụp đổ của các trung gian tài chính cũng như giảm thiểu tác động tiêu cực đến việc phân bổ tiết kiệm và đầu tư. Mặc dù vẫn chưa có một định nghĩa chung nhất về "ổn định tài chính", nhưng nhìn chung, ổn định tài chính là trạng thái mà hệ thống tài chính hoạt động hiệu quả, đảm bảo dòng chảy trơn tru của vốn và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Khi hệ thống tài chính ổn định, các rủi ro được kiểm soát tốt, giúp tránh những cú sốc có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế.
Ổn định tài chính của một NHTM thể hiện ở khả năng hoạt động liên tục, hiệu quả, có khả năng thích 10 ứng tốt với những biến động của thị trường và tự bản thân các NHTM không gây ra các cú sốc làm ảnh hưởng đến nền kinh tế. Đo lường Hiện nay, để đo lường sự ổn định tài chính của các NH có nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm: Mô hình CAMELS: Ra đời vào năm 1979 dưới sự phát triển của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED), mô hình CAMELS được thiết kế ban đầu để đánh giá sức khỏe tài chính của các tổ chức tín dụng tại Mỹ. Nhờ tính hiệu quả, mô hình này nhanh chóng được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. CAMELS bao gồm 6 yếu tố chính: Yếu tố C (Capital Adequacy) là khả năng đáp ứng vốn.
Tỷ lệ CAR, một chỉ số quan trọng trong đánh giá sức khỏe tài chính của NH, được tính bằng cách chia vốn chủ sở hữu cho tổng tài sản. Tỷ lệ này càng cao thì khả năng ngân hàng chịu được các cú sốc tài chính càng lớn, giảm thiểu nguy cơ phá sản. Yếu tố A (Asset Quality) là chất lượng tài sản. Một NH muốn hoạt động hiệu quả phải đảm bảo các khoản cho vay đều có khả năng thu hồi và các tài sản đều có giá trị thực tế cao.
Nếu tỷ lệ nợ xấu quá cao, NH sẽ phải đối mặt với nguy cơ mất vốn và tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Các chỉ số thường dùng để đo lường yếu tố này là tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản,… Yếu tố M (Management) là quản lý. Nhờ đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm, NH không chỉ đảm bảo hoạt động ổn định mà còn có khả năng dự đoán và thích ứng với những biến động của thị trường. Việc phân bổ nguồn lực hợp lý và phát triển các sản phẩm dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng giúp NH tăng trưởng bền vững và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Yếu tố E (Earnings) là thu nhập. Mọi hoạt động kinh doanh, bao gồm cả NH, đều hướng tới mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận. Các chỉ số tài chính như ROE, ROA, NIM và ROS là những thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của NH, khả năng sinh lời trên vốn đầu tư và khả năng quản lý tài sản của NH. 11 Yếu tố L (Liquidity) là thanh khoản.
Rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro lớn nhất mà các tổ chức tín dụng phải đối mặt. Các chỉ số như tỷ lệ thanh toán nhanh (Quick ratio) và tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR) được sử dụng để đo lường khả năng của NH trong việc đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn. Một tỷ lệ Quick ratio và LCR cao cho thấy NH có đủ khả năng thanh khoản. Yếu tố S (Sensitivity to market risk) đo lường mức độ nhảy cảm của NH với rủi ro thị trường.
Rủi ro thị trường phản ánh mức độ dễ bị tổn thương của NH trước những biến động bất ngờ của thị trường, như biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái hay giá cả hàng hóa. Đối với hầu hết các NHTM, rủi ro lãi suất là mối quan tâm hàng đầu. Mô hình KMV-Merton Mô hình KMV-Merton, được công ty KMV phát triển dựa trên mô hình Merton cổ điển, được sử dụng để dự đoán khả năng đỗ vỡ của một doanh nghiệp. Thông qua mô hình này, ta có thể đánh giá mức độ rủi ro vỡ nợ của NH; Nếu NH có khả năng vỡ nợ cao thì ổn định tài chính sẽ thấp và ngược lại.
Dựa trên lý thuyết định giá quyền chọn, mô hình cho rằng trong một khoảng thời gian nhất định, VCSH được coi như quyền chọn trên giá trị tài sản, nghĩa là nếu các nghĩa vụ nợ vượt quá giá trị tài sản, thì NHTM đó sẽ có nguy cơ vỡ nợ. Hơn nữa, khi giá trị tài sản giảm xuống dưới mức vỡ nợ, NH sẽ rơi vào tình trạng phá sản. Mô hình Merton đánh giá khả năng vỡ nợ của NH thông qua sáu biến chính: giá trị tài sản hiện tại; phân phối giá trị tài sản tại thời điểm t (bao gồm tài sản ngắn hạn và dài hạn), biến động giá trị tài sản trong tương lai tại thời điểm đáo hạn T, mức điểm vỡ nợ, giá trị sổ sách của các khoản nợ, tốc độ tăng trưởng dự kiến của giá trị tài sản trong khoảng thời gian, và độ dài của khoảng thời gian T. Điểm mạnh của mô hình này là các tính toán thực nghiệm và kiểm định đều dựa trên dữ liệu hiện tại phong phú, giúp dự báo chính xác hơn về các tình huống trong tương lai.
Tuy nhiên, kỹ thuật đo lường của mô hình khá phức tạp và không thể thực hiện nếu không giả định về phân phối chuẩn của giá trị tài sản của công ty trong tương lai. (Nguyễn Đình Thiên & Nguyễn Chí Minh, 2017) 12 Chỉ số Z-score Hệ số nguy cơ phá sản Z-score, hay còn gọi là điểm Altman, là một công cụ phân tích được sử dụng để đánh giá khả năng đỗ vỡ của một doanh nghiệp. Nó được phát triển bởi nhà kinh tế học Edward l. Altman vào những năm 1960 và được coi là một trong những phương pháp dự đoán phá sản phổ biến nhất.
Hệ số Z-score ban đầu được tính toán dựa trên năm yếu tố: (1) tỷ lệ vốn lưu động/ Tổng tài sản; (2) tỷ lệ giá trị thị trường vốn chủ sở hữu/Tổng nợ; (3) tỷ lệ Thu nhập trước lãi vay và thuế (EBIT)/Tổng tài sản; (4) tỷ lệ Lợi nhuận giữ lại/Tổng tài sản; và (5) tỷ lệ Vòng quay tài sản (Tổng doanh thu/Tổng tài sản).