Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò huyết mạch trong hệ thống tài chính, là kênh dẫn vốn trung gian chủ đạo phục vụ các hoạt động sản xuất kinh doanh và hỗ trợ điều tiết kinh tế vĩ mô. Sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM là điều kiện tiên quyết bảo đảm an toàn hệ thống, củng cố niềm tin của người gửi tiền và nhà đầu tư, đồng thời hạn chế các rủi ro lan truyền có thể dẫn tới khủng hoảng kinh tế diện rộng.
Giai đoạn 2011–2023 tại Việt Nam ghi nhận nhiều biến động phức tạp tác động trực tiếp đến sức khỏe của hệ thống ngân hàng:
- Năm 2011, hệ thống ngân hàng chịu tác động kéo dài từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, khiến lợi nhuận sụt giảm, nợ xấu tăng cao và thanh khoản gặp nhiều áp lực.
- Năm 2012, khủng hoảng nợ công tại khu vực đồng tiền chung châu Âu tạo ra những rủi ro ngoại sinh đáng kể.
- Năm 2020, đại dịch Covid-19 bùng phát làm gián đoạn chuỗi cung ứng, hạn chế hoạt động kinh doanh, làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng và gia tăng áp lực nợ xấu.
- Năm 2022, xung đột địa chính trị giữa Nga và Ukraine kéo theo lạm phát toàn cầu, buộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phải điều chỉnh tăng lãi suất điều hành, gián tiếp gia tăng chi phí vốn và rủi ro tín dụng tại các NHTM.
Trước bối cảnh trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Nguyễn Hiếu Kiên (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2024, người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Duy Linh) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp phòng ngừa rủi ro.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam.
- Xác định chiều hướng, đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất những hàm ý quản trị, giải pháp nhằm thúc đẩy ổn định tài chính cho các NHTM Việt Nam trong tương lai.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam?
- Chiều hướng tác động và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Các hàm ý quản trị nào nhằm thúc đẩy sự ổn định tài chính cho các NHTM Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội tại của ngân hàng và yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 26 NHTM tại Việt Nam có báo cáo tài chính và báo cáo thường niên công khai, minh bạch.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2011 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình đo lường
Khóa luận tổng hợp các quan điểm học thuật quốc tế về ổn định tài chính (Andrew Crockett, 1997; Alexandra Lai, 2002; Nout Wellink, 2002; Schinasi, 2004; Anatolyevna & Ramilevna, 2013; ECB, 2014) và các công cụ đo lường phổ biến như CAMELS (FED, 1979), Mô hình KMV-Merton và Chỉ số Z-score (Altman, 1968).
Nghiên cứu lựa chọn hệ số phá sản Z-score làm thước đo biến phụ thuộc đại diện cho sự ổn định tài chính. Chỉ số được tính toán theo công thức:
$$Z\text{-}score = \frac{ROA + E/A}{\sigma_{ROA}}$$
Trong đó: $ROA$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, $E/A$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma_{ROA}$ là độ lệch chuẩn của $ROA$. Giá trị Z-score càng cao phản ánh xác suất vỡ nợ càng thấp, tức ngân hàng có mức độ ổn định tài chính càng lớn.
Nền tảng lập luận cho các giả thuyết nghiên cứu dựa trên 5 lý thuyết kinh tế – tài chính cốt lõi:
- Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory - Kahneman & Tversky, 1979): Giải thích mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa khả năng sinh lời và sự ổn định của ngân hàng.
- Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Theory - Demsetz, 1973; Berger): Nhấn mạnh năng lực quản lý chi phí và quy mô giúp ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận và củng cố ổn định tài chính.
- Lý thuyết quá lớn để sụp đổ (Too Big To Fail - Strahan, 2013; Stiroh & Rumble, 2006): Phân tích hai mặt của quy mô: lợi thế đa dạng hóa tài sản đối lập với tâm lý ỷ lại và chấp nhận rủi ro quá mức.
- Lý thuyết cấu trúc thị trường (Market Power Theory: SCP & RMP - Bain, 1951; Chortareas & cs, 2011): Giải thích vị thế thị phần lớn giúp ngân hàng gia tăng biên lãi và khả năng chống chịu rủi ro.
- Lý thuyết tháo chạy ngân hàng (Bank Run - Diamond & Dybvig, 1983; Kindleberger, 1978; Dowd, 1992): Giải thích hiện tượng rút tiền ồ ạt và tầm quan trọng của tấm đệm vốn chủ sở hữu nhằm duy trì thanh khoản.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Quy trình nghiên cứu định lượng gồm 6 bước: (1) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (2) Lược khảo tài liệu và thiết lập cơ sở lý thuyết; (3) Thiết kế mô hình và giả thuyết; (4) Thu thập, xử lý dữ liệu; (5) Phân tích hồi quy và kiểm định khuyết tật mô hình; (6) Thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý quản trị.
Mô hình hồi quy tổng quát:
$$Z\text{-}score_{it} = \beta_0 + \beta_1 GDP_t + \beta_2 INF_t + \beta_3 NIM_{it} + \beta_4 SIZE_{it} + \beta_5 ROE_{it} + \beta_6 EA_{it} + \beta_7 LTA_{it} + \varepsilon_{it}$$
| STT |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Dấu kỳ vọng |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
|
| 1 |
Hệ số nguy cơ phá sản |
Z-SCORE |
$(ROA + E/A) / \sigma_{ROA}$ |
|
| Biến độc lập |
|
|
|
|
| 1 |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
$(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ |
$+$ |
| 2 |
Tỷ lệ lạm phát |
INF |
$(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ |
$-$ |
| 3 |
Biên lãi ròng |
NIM |
Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lãi bình quân |
$+$ |
| 4 |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
$-$ |
| 5 |
Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
$+$ |
| 6 |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
EA |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
$+$ |
| 7 |
Tỷ lệ dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
LTA |
Dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
$+$ |
Dữ liệu và kỹ thuật ước lượng:
- Mẫu nghiên cứu gồm dữ liệu bảng cân bằng với 338 quan sát thu thập từ BCTC kiểm toán và BCTN của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2023. Dữ liệu vĩ mô (GDP, INF) được trích xuất từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Kỹ thuật ước lượng: Thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Các kiểm định mô hình: Kiểm định Breusch – Pagan Lagrangian Multiplier, kiểm định Hausman, kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald / White test), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test). Khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS). Phần mềm xử lý: Stata 15.1 và Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng và các cú sốc vĩ mô toàn cầu. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng; xác định đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến Z-score và phạm vi gồm 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2023. Chương 1 cũng trình bày ý nghĩa khoa học, giá trị thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Chương 2 trình bày tổng quan hệ thống định nghĩa về ổn định tài chính, so sánh các mô hình đo lường rủi ro (CAMELS, KMV-Merton, Z-score) và luận giải chi tiết 5 lý thuyết nền tảng (Prospect Theory, Efficient Structure Theory, Too Big To Fail, Market Power Theory, Bank Run).
Tác giả lược khảo các công trình trong nước (Lê Ngọc Quỳnh Anh & cs, 2020; Nguyễn Lưu Tuyền, 2018; Nguyễn Thị Tuyết Lan, 2021; Phạm Thủy Tú & Đào Lê Kiều Oanh, 2021; Nguyễn Thị Hương & Nguyễn Thị Thu Huyền, 2022) và quốc tế (Kiemo & cs, 2019; Čihák & Hesse, 2010; Yensu & cs, 2021; Anwar & cs, 2019; Widarjono, 2020; Ghenimi & cs, 2017; Rashid & cs, 2017; Odundo & Orwaru, 2018; Ozili, 2018; Rahman & cs, 2015). Từ đó, chương xác định khoảng trống học thuật về khoảng thời gian nghiên cứu cập nhật (2011–2023) bao hàm trọn vẹn chuỗi sự kiện khủng hoảng nợ công, đại dịch Covid-19 và biến động lạm phát 2022.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 bước, xây dựng mô hình hồi quy đa biến và 7 giả thuyết kiểm định ($H_1$ đến $H_7$). Tác giả định nghĩa chi tiết công thức đo lường của từng biến phụ thuộc (Z-score) và 7 biến độc lập (GDP, INF, NIM, SIZE, ROE, EA, LTA). Đồng thời, chương trình bày chi tiết quy trình kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy bảng (Pooled OLS, FEM, REM thông qua kiểm định F và Hausman), các kiểm định phát hiện khuyết tật (VIF, Wooldridge, kiểm định phương sai sai số thay đổi) và nguyên lý hồi quy FGLS để khắc phục khuyết tật.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê mô tả 338 quan sát, kết quả ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến VIF. Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và phát hiện khuyết tật tự tương quan, phương sai sai số thay đổi, tác giả áp dụng phương pháp hồi quy FGLS để đưa ra ước lượng chính thức. Tác giả thảo luận chi tiết tác động của từng biến: NIM, ROE, LTA tác động cùng chiều (+); SIZE tác động ngược chiều (-); các biến GDP, INF, EA không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS.
Chương 5. Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu và đề xuất 4 nhóm hàm ý quản trị cụ thể cho các nhà lãnh đạo NHTM tại Việt Nam xoay quanh các yếu tố: tối ưu hóa biên lãi ròng (NIM), kiểm soát rủi ro quy mô tài sản (SIZE), nâng cao năng lực sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) và quản lý danh mục cho vay (LTA). Cuối cùng, tác giả nêu rõ hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thống kê mô tả và kiểm định mô hình
Bảng thống kê mô tả các biến nghiên cứu (338 quan sát):
| Biến |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
Ghi chú cực trị |
| ZSCORE |
24,732 |
11,490 |
2,982 |
63,676 |
Min: TPB (2011); Max: SGB (2012) |
| GDP |
0,060 |
0,016 |
0,026 |
0,080 |
Min: Năm 2021; Max: Năm 2022 |
| INF |
0,049 |
0,045 |
0,000 |
0,187 |
Min: Năm 2015; Max: Năm 2011 |
| NIM |
0,033 |
0,020 |
-0,009 |
0,231 |
Min: TPB (2011); Max: BaoVietBank (2011) |
| SIZE |
18,701 |
1,205 |
16,398 |
21,557 |
Min: BaoVietBank (2011); Max: BID (2023) |
| ROE |
0,104 |
0,083 |
-0,563 |
0,289 |
Min: TPB (2011); Max: TCB (2011) |
| EA |
0,091 |
0,041 |
0,027 |
0,256 |
Min: STB (2012); Max: LPB (2020) |
| LTA |
0,568 |
0,121 |
0,045 |
0,788 |
Min: TPB (2011); Max: BID (2020) |
Kiểm định đa cộng tuyến (VIF):
Tất cả các biến đều có hệ số VIF $< 10$, biến SIZE có VIF cao nhất là $1,93$ ($1/\text{VIF} = 0,519$), biến GDP có VIF thấp nhất là $1,01$ ($1/\text{VIF} = 0,990$), hệ số VIF trung bình đạt $1,41$. Kết luận mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Kết quả phân tích hồi quy Pooled OLS, FEM và REM:
| Biến độc lập |
Pooled OLS (Coef. / z) |
FEM (Coef. / z) |
REM (Coef. / z) |
| GDP |
-37,078 (z = -1,34) |
-40,180 (z = -1,74) |
-38,982 (z = -1,70) |
| INF |
22,161 (z = 1,95) |
29,330* (z = 2,54) |
28,354** (z = 2,64) |
| NIM |
84,586** (z = 3,41) |
51,198* (z = 2,02) |
58,683* (z = 2,43) |
| SIZE |
-4,277*** (z = -8,37) |
-4,409*** (z = -4,42) |
-4,221*** (z = -5,55) |
| ROE |
36,100*** (z = 4,92) |
28,635*** (z = 4,09) |
29,560*** (z = 4,36) |
| EA |
-8,830 (z = -0,79) |
-15,727 (z = -1,35) |
-14,413 (z = -1,30) |
| LTA |
10,944* (z = 2,54) |
16,217** (z = 2,84) |
14,580** (z = 2,83) |
| _cons |
93,917 (z = 10,03) |
95,734 (z = 5,22) |
92,672 (z = 6,62) |
* Mức ý nghĩa 10%, ** mức ý nghĩa 5%, *** mức ý nghĩa 1%.
Sau khi thực hiện kiểm định lựa chọn mô hình và phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi cùng tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy FGLS. Kết quả hồi quy FGLS cuối cùng xác định:
- Biên lãi ròng (NIM): Có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính. NIM cao chứng minh năng lực quản trị chênh lệch lãi suất hiệu quả, tạo nền tảng vốn đệm chống sốc.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến Z-score. Khả năng sinh lời cao giúp gia tăng tích lũy vốn tự có, củng cố độ bền vững tài chính.
- Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LTA): Có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê. Hoạt động tín dụng hiệu quả mang lại nguồn thu cốt lõi, nâng cao năng lực tài chính nếu được kiểm soát tốt chất lượng nợ.
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính. Kết quả này ủng hộ các nghiên cứu của Shim (2013), Ghenimi & cs (2017), Nguyễn Thị Tuyết Lan (2021), phản ánh thực tế các ngân hàng quy mô lớn có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn hoặc gặp phức tạp trong quản trị tổ chức.
- Các biến GDP, INF và EA: Chưa ghi nhận tác động có ý nghĩa thống kê đối với Z-score trong mô hình hồi quy FGLS.
Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
- Quản trị thông qua NIM: Các NHTM cần tối ưu hóa cơ cấu chi phí vốn huy động, phát triển các gói sản phẩm tiền gửi linh hoạt, nâng cao chất lượng tài sản sinh lãi để duy trì biên lãi ròng ổn định.
- Quản trị thông qua SIZE: Cần thận trọng với chiến lược mở rộng quy mô tài sản ồ ạt; kiểm soát chặt chẽ rủi ro quản trị khi quy mô phình to, tránh tâm lý chủ quan ỷ lại vào chính sách "quá lớn để sụp đổ".
- Quản trị thông qua ROE: Tăng cường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tiết giảm chi phí hoạt động, nâng cao năng lực thẩm định tín dụng nhằm tối đa hóa lợi nhuận ròng an toàn.
- Quản trị thông qua LTA: Phát triển hoạt động tín dụng có chọn lọc, kiểm soát chặt chẽ quy trình giải ngân, duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp theo tiêu chuẩn quy định của NHNN.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến Z-score trên mẫu dữ liệu 26 NHTM Việt Nam xuyên suốt chuỗi thời gian 2011–2023. Nghiên cứu kiểm định đồng thời các yếu tố vi mô và vĩ mô, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác hoạch định chính sách an toàn vĩ mô và quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Mẫu dữ liệu dừng lại ở 26 NHTM tại Việt Nam; chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài do hạn chế về tính đầy đủ và công khai của dữ liệu BCTC trong suốt chuỗi 13 năm.
- Mô hình nghiên cứu chưa ghi nhận được ý nghĩa thống kê của các biến vĩ mô (GDP, INF) và biến cấu trúc vốn (EA) sau khi áp dụng hồi quy FGLS.
- Chưa tích hợp thêm các chỉ số quản trị rủi ro chuyên sâu khác như tỷ lệ nợ xấu (NPL), chi phí dự phòng rủi ro tín dụng hay các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động phi lãi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu khảo sát sang các ngân hàng thương mại khác hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
- Bổ sung thêm các biến số vi mô (tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu thu nhập ngoài lãi, chi phí hoạt động trên doanh thu CIR) và các biến vĩ mô (lãi suất điều hành của NHNN, biến động tỷ giá hối đoái).
- Áp dụng các phương pháp hồi quy động tiên tiến như phương pháp mô men tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong cấu trúc dữ liệu bảng ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu mẫu mực về quy trình thực hiện một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh trên dữ liệu bảng (panel data), từ bước thiết lập mô hình Z-score, thu thập dữ liệu BCTC, đến quy trình xử lý hồi quy và kiểm định khuyết tật trên phần mềm Stata.
- Cán bộ quản trị rủi ro và phân tích tài chính tại các NHTM: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa biên lãi ròng (NIM), tỷ suất sinh lời (ROE), dư nợ cho vay (LTA), quy mô (SIZE) đối với độ an toàn tài chính, hỗ trợ việc thiết lập các ngưỡng cảnh báo rủi ro vỡ nợ.
- Các nhà nghiên cứu học thuật: Cung cấp bộ số liệu thống kê mô tả chi tiết của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2023, làm tư liệu đối sánh cho các nghiên cứu tiếp theo về sức khỏe hệ thống ngân hàng.
Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Khung lý thuyết 5 trụ cột và công thức tính Z-score chi tiết tại Chương 2.
- Bảng tổng hợp các biến và quy trình 6 bước tại Chương 3.
- Bảng dữ liệu thống kê mô tả 338 quan sát và quy trình xử lý khuyết tật bằng mô hình FGLS tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số Z-score trong khóa luận được tính toán như thế nào và có ý nghĩa gì đối với sự ổn định tài chính của NHTM?
Chỉ số Z-score được tính bằng tổng của tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($E/A$), chia cho độ lệch chuẩn của $ROA$ ($\sigma_{ROA}$). Chỉ số này phản ánh số độ lệch chuẩn mà lợi nhuận của ngân hàng phải sụt giảm trước khi vốn chủ sở hữu bị xóa sạch; do đó, Z-score càng cao thể hiện ngân hàng càng có mức độ ổn định tài chính vững chắc và nguy cơ phá sản càng thấp.
2. Giai đoạn 2011–2023 ghi nhận giá trị Z-score cao nhất và thấp nhất tại những ngân hàng nào?
Theo kết quả thống kê mô tả 338 quan sát tại Bảng 4.1, giá trị Z-score thấp nhất ghi nhận tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPB) vào năm 2011 với giá trị $2,982$. Giá trị Z-score cao nhất đạt $63,676$ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (SGB) vào năm 2012.
3. Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động như thế nào đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam theo kết quả nghiên cứu?
Kết quả hồi quy FGLS cho thấy biến quy mô ngân hàng (SIZE, đo lường bằng $\ln(\text{Tổng tài sản})$) có mối quan hệ ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê với Z-score. Điều này chỉ ra rằng việc tăng quy mô tổng tài sản tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu có xu hướng làm giảm sự ổn định tài chính, do các ngân hàng lớn thường chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn hoặc gặp phức tạp hơn trong kiểm soát rủi ro.
4. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến (VIF) của mô hình nghiên cứu đạt giá trị bao nhiêu?
Kết quả kiểm định tại Bảng 4.3 cho thấy hệ số VIF của tất cả các biến đều nhỏ hơn 10. Biến có hệ số VIF cao nhất là SIZE ($1,93$), tiếp theo là ROE ($1,89$), LTA ($1,38$), INF ($1,32$), NIM ($1,29$), EA ($1,08$) và GDP ($1,01$). Hệ số VIF trung bình của mô hình là $1,41$, khẳng định mô hình không bị khuyết tật đa cộng tuyến.
5. Tại sao nghiên cứu phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS?
Khi thực hiện các kiểm định khuyết tật trên mô hình hồi quy dữ liệu bảng, tác giả phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Do đó, phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng nhằm kiểm soát và khắc phục triệt để các khuyết tật này, bảo đảm kết quả ước lượng tham số đạt tính hiệu quả và vững.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hiếu Kiên đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2023 với 338 quan sát. Thông qua phương pháp ước lượng FGLS khắc phục các khuyết tật mô hình, nghiên cứu chứng minh rằng biên lãi ròng (NIM), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LTA) có tác động tích cực đến Z-score, trong khi quy mô ngân hàng (SIZE) tác động tiêu cực đến sự ổn định tài chính. Công trình cung cấp hệ thống cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác và đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực giúp các nhà lãnh đạo ngân hàng thương mại nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tăng cường độ an toàn cho toàn hệ thống.