Tổng quan luận án

Luận án Tiến sĩ Kinh tế chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số: 9310105) của nghiên cứu sinh Phạm Thị Thùy Diễm, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Trọng Hoài tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) năm 2022, mang tiêu đề: "Openness, Financial Development, Economic Growth, and Environmental Quality: Evidence from Developing Countries" (Độ mở, phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường: Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong hai thập niên qua, các chính sách tự do hóa thương mại và tự do hóa tài chính trở thành trọng tâm cải cách tại các quốc gia đang phát triển. Dưới sự thúc đẩy của các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các chương trình điều chỉnh cơ cấu đã loại bỏ hàng rào thương mại và dỡ bỏ các rào cản tài chính (như trần lãi suất, phân bổ tín dụng hành chính, tỷ lệ dự trữ bắt buộc cao).

Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm về tác động của độ mở đối với phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường vẫn chưa đạt được sự đồng thuận:

  1. Đa số các nghiên cứu thực nghiệm trước đây sử dụng kỹ thuật dữ liệu bảng dựa trên thống kê cổ điển (frequentist statistics), bỏ qua hiện tượng bất định mô hình (model uncertainty), dẫn đến nguy cơ sai lệch do bỏ sót biến và ước lượng thiếu chuẩn xác.
  2. Thiếu vắng các nghiên cứu kiểm định toàn diện giả thuyết mở cửa đồng thời (simultaneous openness hypothesis) của Rajan và Zingales (2003) tại nhóm quốc gia đang phát triển.
  3. Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế có sự đứt gãy, biến động qua các giai đoạn khủng hoảng (2007–2009) và đình trệ sau đó (2010–2017), đặt ra yêu cầu kiểm tra các dạng hàm phi tuyến.
  4. Mối liên hệ giữa độ mở thương mại, độ mở tài chính, tiêu dùng năng lượng tái tạo và chất lượng môi trường chưa được xem xét đồng thời dưới tác động điều tiết của nguồn gốc luật pháp và thể chế.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu 1 (Objective 1): Đánh giá tác động của độ mở thương mại và độ mở tài chính đến phát triển tài chính tại các quốc gia đang phát triển giai đoạn 2003–2017.
    • (i) Đánh giá tác động của các biến tương tác giữa độ mở thương mại với độ mở tài chính, chất lượng thể chế và GDP thực bình quân đầu người đến phát triển tài chính.
    • (ii) Đánh giá tác động của các biến giả khu vực địa lý đến phát triển tài chính.
    • (iii) Đánh giá tác động của nguồn gốc luật pháp (legal origins) đến phát triển tài chính.
  • Mục tiêu 2 (Objective 2): Đánh giá tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển giai đoạn 2003–2017.
    • (i) Đánh giá tác động của các biến tương tác giữa độ mở thương mại với độ mở tài chính và chất lượng thể chế đến tăng trưởng kinh tế.
    • (ii) Đánh giá tác động của các biến giả khu vực địa lý đến tăng trưởng kinh tế.
    • (iii) Đánh giá tác động của nguồn gốc luật pháp đến tăng trưởng kinh tế.
  • Mục tiêu 3 (Objective 3): Đánh giá tác động của độ mở thương mại đến chất lượng môi trường tại các quốc gia đang phát triển giai đoạn 2003–2017.
    • (i) Đánh giá tác động của độ mở tài chính đến chất lượng môi trường.
    • (ii) Đánh giá tác động của tiêu dùng năng lượng tái tạo đến chất lượng môi trường.
    • (iii) Đánh giá tác động của nguồn gốc luật pháp đến chất lượng môi trường.
    • (iv) Đánh giá tác động của các biến giả khu vực địa lý đến chất lượng môi trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ liên kết giữa độ mở thương mại, độ mở tài chính, phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 64 quốc gia đang phát triển được phân loại theo các khu vực: Châu Phi, Châu Á, Mỹ Latinh và Vùng Caribe.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2003–2017 (15 năm), khoảng thời gian tối ưu hóa số lượng quốc gia thu thập đầy đủ dữ liệu đồng bộ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Văn bản luận án tổng thuật chi tiết các nhóm công trình lý thuyết và thực nghiệm theo ba trục nội dung:

                              TỔNG QUAN TÀI LIỆU
  1. Về độ mở và phát triển tài chính:

    • Nhóm kết quả tác động tích cực: Beck (2002), Chinn và Ito (2002), Rajan và Zingales (2003), Braun và Raddatz (2005), Law và Demetriades (2006), Baltagi và cộng sự (2007, 2009), Wolde-Rufael (2009), David và cộng sự (2014), Karimu và Marbuah (2017).
    • Nhóm kết quả tiêu cực hoặc hỗn hợp: Svaleryd và Vlachos (2002), Aizenman và Noy (2003), Aizenman (2004), Do và Levchenko (2004, 2007), Ito (2006), Chinn và Ito (2006), Svaleryd và Vlachos (2005), Kim và cộng sự (2010a, 2010b), Trabelsi và Cherif (2017).
    • Nhóm không tìm thấy tác động (null effects): Wolde-Rufael (2009), Gries và cộng sự (2009), Hauner và cộng sự (2013).
  2. Về phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế:

    • Các công trình nền tảng khẳng định hệ thống tài chính thúc đẩy tiết kiệm, đầu tư và tăng trưởng thông qua việc giảm chi phí thông tin, chi phí thực thi và chi phí giao dịch (Bagehot, 1873; Schumpeter, 1912; McKinnon, 1973; Shaw, 1973; King & Levine, 1993a, 1993b; Levine, 1996, 2004, 2005; Levine et al., 2000; Andersen & Tarp, 2003; Zhuang et al., 2009; Estrada et al., 2010, 2015; Caporale et al., 2014).
    • Mặt khác, các nghiên cứu chỉ ra tính phức tạp, phi tuyến hoặc tác động phụ thuộc ngưỡng phát triển (Rioja & Valev, 2004a, 2004b; Law & Singh, 2014; Cecchetti & Kharroubi, 2012; Adu et al., 2013).
  3. Về độ mở thương mại và chất lượng môi trường:

    • Quan điểm thương mại gây suy thoái môi trường (Scale effect - Hiệu ứng quy mô): Harrison (1995), Rock (1996), Tobey (1990).
    • Quan điểm thương mại cải thiện môi trường (Technique effect - Hiệu ứng kỹ thuật & Composition effect - Hiệu ứng cơ cấu): Birdsall và Wheeler (1993), Jones và Manuelli (1995), Lee và Roland-Holst (1997), Antweiler và cộng sự (2001), Cole và Elliott (2003), Managi và cộng sự (2009), Frankel và Rose (2005), Atici (2009, 2012), Baek và cộng sự (2009), Nasir và Rehman (2011), Shahbaz và cộng sự (2016).
    • Vai trò của năng lượng tái tạo: Jebli và cộng sự (2016), Zafar và cộng sự (2020), Bilgili và cộng sự (2016), Sebri và Ben-Salha (2014), Shafiei và Salim (2014).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Luận án xác định sáu khoảng trống học thuật chính:

  1. Phương pháp luận: Hầu hết các nghiên cứu trước đây dùng OLS, 2SLS, Fixed Effects, Random Effects, GMM/System GMM (Gries et al., 2009; Chinn & Ito, 2002; Baltagi et al., 2009; Estrada et al., 2015; Le et al., 2016). Luận án là công trình tiên phong áp dụng phương pháp Trung bình hóa mô hình Bayes (BMA) để xử lý bất định mô hình.
  2. Kiểm định giả thuyết mở cửa đồng thời: Kết hợp đồng thời độ mở thương mại, độ mở tài chính và biến tương tác giữa chúng đối với phát triển tài chính và tăng trưởng.
  3. Chỉ tiêu đo lường phát triển tài chính: Sử dụng tỷ lệ tín dụng khu vực tư nhân trên GDP (Private credit/GDP) nhằm loại trừ tín dụng khu vực công và ngân hàng trung ương, phản ánh đúng bản chất thị trường tín dụng tư nhân tại các nền kinh tế đang phát triển.
  4. Tác động của nguồn gốc luật pháp: Đưa biến nguồn gốc luật pháp (Legal origins) vào mô hình như biến kiểm soát quan trọng định hình mức độ bảo vệ nhà đầu tư và cơ chế quản trị.
  5. Kênh tương tác đa chiều: Đưa vào các biến tương tác giữa độ mở thương mại với thể chế, độ mở tài chính và thu nhập bình quân.
  6. Bổ sung các yếu tố môi trường mới: Tích hợp độ mở tài chính, tiêu dùng năng lượng tái tạo, dự trữ FDI trên tổng vốn trong nước vào mô hình phân tích chất lượng môi trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

Luận án dựa trên các nền tảng lý thuyết kinh tế học vĩ mô và phát triển:

                                  CƠ SỞ LÝ THUYẾT
  • Mô hình McKinnon–Shaw (1973): Phê phán chính sách kìm hãm tài chính (financial repression); chứng minh việc dỡ bỏ trần lãi suất giúp tăng tiết kiệm, mở rộng quỹ cho vay và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn thông qua cơ chế giá.
  • Mô hình Beck (2002): Mô hình hóa thương mại tự do và phát triển tài chính, chỉ ra rằng hệ thống tài chính phát triển mang lại lợi thế quy mô cho khu vực chế tạo thâm dụng tài chính bên ngoài.
  • Giả thuyết nhóm lợi ích của Rajan và Zingales (2003): Các nhóm đương quyền (incumbents) chống lại phát triển tài chính vì nó làm gia tăng cạnh tranh; chỉ khi mở cửa đồng thời cả dòng thương mại và dòng vốn thì quyền lực này mới bị suy giảm.
  • Khung chức năng hệ thống tài chính của Levine (2004, 2005): Hệ thống tài chính thực hiện năm chức năng cơ bản: (1) tạo lập thông tin và phân bổ vốn; (2) giám sát doanh nghiệp và quản trị công ty; (3) đa dạng hóa và quản lý rủi ro; (4) huy động và tập hợp tiết kiệm; (5) nới lỏng giao dịch hàng hóa và dịch vụ.
  • Lý thuyết thương mại và môi trường: Phân tích ba hiệu ứng của Antweiler và cộng sự (2001), Grossman và Krueger (1991): hiệu ứng quy mô (scale effect), hiệu ứng kỹ thuật (technique effect), hiệu ứng cơ cấu (composition effect); cùng giả thuyết thiên đường ô nhiễm (pollution haven hypothesis) và giả thuyết dịch chuyển (displacement hypothesis).

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Luận án áp dụng phương pháp Trung bình hóa mô hình Bayes (Bayesian Model Averaging - BMA) theo đề xuất của Raftery (1993), Raftery và cộng sự (1997, 2005), Hoeting và cộng sự (1999), Chipman và cộng sự (2001), Fernandez, Ley và Steel (2001b), Fragoso và cộng sự (2018).

  • Xử lý bất định mô hình: Thay vì chỉ dựa vào một mô hình đơn lẻ được lựa chọn qua các kiểm định truyền thống, BMA ước lượng tất cả các kết hợp mô hình có thể có từ tập biến giải thích tiềm năng và tính toán trung bình có trọng số của các tham số dựa trên Xác suất hậu nghiệm của mô hình (Posterior Model Probability - PMP).
  • Thiết lập phân phối tiên nghiệm:
    • Phân phối tiên nghiệm chuẩn đối chuẩn (Benchmark Prior - BRIC).
    • Phân phối tiên nghiệm thông tin đơn vị (Unit Information Prior - UIP).
    • Phương pháp Bayes kinh nghiệm cục bộ (Local Empirical Bayes - LEB).
    • Phân phối mô hình đồng đều (Uniform model priors).

Dữ liệu và nguồn thu thập

Nhóm biến Tên biến và chỉ tiêu đại diện Ký hiệu Nguồn dữ liệu
Phát triển tài chính Tỷ lệ tín dụng tư nhân trên GDP FD / Private credit Global Financial Development Database (GFDD)
Độ mở tài chính Chỉ số mở cửa tài khoản vốn FO / KAOPEN AREAER, Chinn và Ito (2019)
Độ mở thương mại Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP TradeOpen World Development Indicators (WDI)
Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP thực / GDP bình quân EG / GDP growth WDI, Penn World Table (PWT)
Chất lượng môi trường Lượng phát thải CO2 (tấn/người) CO2 emissions World Development Indicators (WDI)
Năng lượng Tiêu dùng năng lượng tái tạo Renewable energy International Energy Agency (IEA), WDI
Thể chế & Quản trị 6 chỉ số quản trị toàn cầu Institutional quality Worldwide Governance Indicators (WGI)
Pháp lý Nguồn gốc luật pháp (Anh, Pháp...) Legal origins La Porta et al. (1998, 1999)
Kiểm soát vĩ mô FDI, Đầu tư/GDP, Lạm phát, Chi tiêu chính phủ, Dân số, Vốn nhân lực FDI, Investment, Inflation, Pop... WDI, UNCTAD

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1 - Introduction

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của luận án. Tác giả trình bày bối cảnh kinh tế giai đoạn 2003–2017:

  • Phát triển tài chính (tín dụng tư nhân/GDP) tại các nước đang phát triển duy trì xu hướng tăng liên tục từ mức dưới 0,04 lên xấp xỉ 0,08; trong khi tại các nước phát triển có xu hướng chững lại sau khủng hoảng tài chính năm 2009 (Hình 1.1).
  • Độ mở thương mại và độ mở tài chính tại các nước đang phát triển biến động khó lường (Hình 1.2).
  • Tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển đạt mức cao giai đoạn 2003–2007, giảm sâu trong giai đoạn 2007–2009, phục hồi năm 2009 rồi đi vào giai đoạn đình trệ tương đối 2010–2017 (Hình 1.3).
  • Phát thải CO2 bình quân đầu người tại các nước đang phát triển có xu hướng gia tăng liên tục từ năm 2003 đến 2017, trái ngược với xu hướng giảm tại các nước phát triển (Hình 1.4).

Chương này công bố 3 mục tiêu nghiên cứu, 6 đóng góp mới của luận án và cấu trúc 5 chương.

TỔNG HỢP DIỄN BIẾN CÁC CHỈ TIÊU KINH TẾ VĨ MÔ (2003-2017)

Chapter 2 - Literature Review

Chương 2 tổng quan toàn diện các tài liệu lý thuyết và thực nghiệm:

  • Phần 1: Trình bày mô hình McKinnon–Shaw (1973), mô hình thương mại Beck (2002), giả thuyết mở cửa đồng thời Rajan và Zingales (2003), và quan điểm thể chế của Stiglitz (2000). Xây dựng Khung khái niệm về tác động của độ mở đến phát triển tài chính (Hình 2.3) và phát triển 3 giả thuyết nghiên cứu (H1A, H1B, H1C).
  • Phần 2: Phân tích 5 chức năng tài chính theo Levine (2004, 2005), chi phí thông tin (Bagehot, 1873; King & Levine, 1993b), vấn đề đại diện và quản trị công ty (Coase, 1937; Jensen & Meckling, 1976), rủi ro thanh khoản (Diamond & Dybvig, 1983). Xây dựng Khung khái niệm tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng (Hình 2.5).
  • Phần 3: Trình bày lý thuyết thương mại và môi trường, phân tích hiệu ứng quy mô, kỹ thuật và cơ cấu. Xây dựng Khung khái niệm tác động của độ mở thương mại đến chất lượng môi trường (Hình 2.7).
  • Phần 4: Xây dựng Khung phân tích khái niệm tích hợp cho cả ba mục tiêu nghiên cứu (Hình 2.8).

Chapter 3 - Research Methodology

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp Trung bình hóa mô hình Bayes (BMA):

  • Giải quyết vấn đề bất định mô hình (model uncertainty) và khắc phục hạn chế của cách tiếp cận suy diễn thống kê cổ điển ("all-or-nothing").
  • Mô tả chi tiết các phân phối tiên nghiệm cho không gian tham số và không gian mô hình: BRIC, UIP, LEB và Uniform model priors.
  • Định nghĩa và phương pháp đo lường các biến số cho Mục tiêu 1 (Bảng 3.1), Mục tiêu 2 (Bảng 3.2), Mục tiêu 3 (Bảng 3.3).
  • Trình bày danh sách 64 quốc gia đang phát triển (Bảng 3.4) và cơ cấu nguồn gốc luật pháp của các quốc gia trong mẫu (Hình 3.1).

Chapter 4 - Openness, Financial Development, Economic Growth and Environmental Quality - Evidence from Developing Countries

Chương 4 là chương kết quả thực nghiệm với ba nội dung chính:

  1. Độ mở và Phát triển tài chính:

    • Thống kê mô tả (Bảng 4.1) và ma trận tương quan (Bảng 4.2). Biểu đồ phân tán (Hình 4.1).
    • Kết quả ước lượng BMA dưới phân phối tiên nghiệm đồng đều (Bảng 4.3), hàm mật độ biên từ BRIC (Hình 4.2) và xác suất mô hình tích lũy (Hình 4.3).
    • Phát hiện: Độ mở thương mại có đóng góp quan trọng vào phát triển tài chính tại các quốc gia có chất lượng thể chế tốt hơn. Độ mở tài chính có tác động dương nhưng không có ý nghĩa thống kê. Biến tương tác giữa độ mở thương mại và độ mở tài chính không có ý nghĩa thống kê, bác bỏ giả thuyết Rajan và Zingales (2003) tại các nước đang phát triển.
  2. Phát triển tài chính và Tăng trưởng kinh tế:

    • Thống kê mô tả (Bảng 4.4), tương quan (Bảng 4.5), biểu đồ phân tán (Hình 4.4).
    • Kết quả ước lượng BMA (Bảng 4.6), mật độ biên (Hình 4.5), xác suất mô hình tích lũy (Hình 4.6).
    • Phát hiện: Tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U (significant U-shaped effect) có ý nghĩa thống kê giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế. Tỷ lệ đầu tư trên GDP và FDI có tác động tích cực có ý nghĩa đến tăng trưởng; tốc độ tăng dân số có tác động tiêu cực có ý nghĩa.
  3. Độ mở thương mại và Chất lượng môi trường:

    • Thống kê mô tả (Bảng 4.7), tương quan (Bảng 4.8), biểu đồ phân tán (Hình 4.7).
    • Kết quả ước lượng BMA (Bảng 4.9), mật độ biên (Hình 4.8), xác suất mô hình tích lũy (Hình 4.9).
    • Phát hiện: Độ mở thương mại không làm suy thoái chất lượng môi trường tại các quốc gia đang phát triển. Độ mở tài chính và tiêu dùng năng lượng tái tạo là hai nhân tố then chốt giúp cải thiện chất lượng môi trường qua việc giảm phát thải CO2. Tỷ lệ dự trữ FDI trên vốn trong nước và thu nhập bình quân đầu người làm gia tăng phát thải CO2.

Chapter 5 - Conclusions and Policy Implications

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu chính từ ba mục tiêu, trình bày các hàm ý chính sách phát triển, nêu rõ các đóng góp học thuật, chỉ ra các hạn chế của đề tài và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  1. Phương pháp luận tiên phong: Ứng dụng mô hình hồi quy dựa trên tiếp cận Trung bình hóa mô hình Bayes (BMA) đề xuất bởi Fernandez và cộng sự (2001b) để giải quyết triệt để vấn đề bất định mô hình trong nghiên cứu kinh tế phát triển tại các quốc gia đang phát triển.
  2. Khung khái niệm tích hợp: Xây dựng khung phân tích khái niệm tích hợp liên kết ba trụ cột: độ mở (thương mại và tài chính), phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường.
  3. Bác bỏ giả thuyết mở cửa đồng thời tại các nước đang phát triển: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy mở cửa đồng thời cả thương mại và tài khoản vốn không phải là điều kiện quyết định thúc đẩy phát triển tài chính tại các nước đang phát triển, trái với nhận định của Rajan và Zingales (2003).
  4. Phát hiện quan hệ phi tuyến dạng chữ U: Bổ sung luận cứ thực nghiệm mới về mối quan hệ giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế theo đường cong chữ U tại các nền kinh tế đang phát triển.
  5. Đánh giá vai trò của nguồn gốc luật pháp: Cung cấp bằng chứng về ảnh hưởng của biến nguồn gốc luật pháp (Legal origins) đối với phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường.
  6. Làm rõ vai trò của năng lượng tái tạo: Bổ sung bằng chứng định lượng mạnh mẽ về tác động giảm thiểu CO2 của năng lượng tái tạo và độ mở tài chính trong bối cảnh các nước đang phát triển.
TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM CHÍNH (BMA ESTIMATION)

Hàm ý và kiến nghị chính sách

  • Về phát triển hệ thống tài chính: Các quốc gia đang phát triển cần ưu tiên nâng cao chất lượng thể chế và môi trường quản trị để hấp thụ lợi ích từ tự do hóa thương mại, thay vì tự do hóa tài khoản vốn ồ ạt khi hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện (phù hợp cảnh báo của Stiglitz, 2000).
  • Về thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Nhận thức rõ tính phi tuyến của phát triển tài chính; thúc đẩy tích lũy vốn đầu tư toàn xã hội, thu hút FDI có chọn lọc và kiểm soát tốc độ gia tăng dân số.
  • Về bảo vệ môi trường: Tận dụng độ mở tài chính để thu hút công nghệ sạch, đẩy mạnh chuyển dịch sang tiêu dùng năng lượng tái tạo nhằm giảm phát thải khí nhà kính; kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn môi trường đối với các dòng vốn FDI thâm dụng ô nhiễm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nội dung được văn bản luận án trình bày:

  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2003–2017 do tính sẵn có và yêu cầu đồng bộ hóa số liệu của toàn bộ 64 quốc gia đang phát triển.
  • Chỉ báo chất lượng môi trường: Phân tích thực nghiệm môi trường tập trung chủ yếu vào phát thải khí nhà kính carbon dioxide ($CO_2$), chưa bao quát đầy đủ các chất gây ô nhiễm cục bộ khác như sulfur dioxide ($SO_2$) trên quy mô toàn bộ mẫu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2017; khảo sát sâu hơn các cấu trúc thể chế đặc thù hoặc phân tích so sánh giữa các nhóm thu nhập thấp và thu nhập trung bình.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  1. Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về ứng dụng phương pháp kinh tế lượng Bayes (BMA) để xử lý tính bất định mô hình trong dữ liệu bảng kinh tế vĩ mô.
  2. Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp khung tổng quan tài liệu có hệ thống về ba nhánh lý thuyết: tự do hóa kinh tế, tài chính - tăng trưởng và kinh tế học môi trường.
  3. Các nhà hoạch định chính sách tại các nước đang phát triển: Cung cấp căn cứ khoa học định lượng để thiết kế lộ trình cải cách mở cửa thương mại gắn liền với nâng cao năng lực thể chế và phát triển năng lượng tái tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường mức độ phát triển tài chính tại các quốc gia đang phát triển?
Luận án sử dụng tỷ lệ tín dụng khu vực tư nhân trên GDP (Private credit to GDP) thu thập từ Cơ sở dữ liệu Phát triển Tài chính Toàn cầu (GFDD). Chỉ tiêu này phản ánh chuẩn xác quy mô tài trợ vốn của hệ thống ngân hàng thương mại cho khu vực kinh tế tư nhân, loại bỏ phần tín dụng cấp cho khu vực công và ngân hàng trung ương.

2. Kết quả kiểm định giả thuyết mở cửa đồng thời (simultaneous openness hypothesis) của Rajan và Zingales (2003) trong luận án như thế nào?
Luận án không tìm thấy bằng chứng thực nghiệm ủng hộ giả thuyết Rajan và Zingales (2003). Biến tương tác giữa độ mở thương mại và độ mở tài chính không có ý nghĩa thống kê trong việc thúc đẩy phát triển tài chính tại mẫu 64 quốc gia đang phát triển.

3. Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế được luận án phát hiện có dạng gì?
Phương pháp BMA chỉ ra mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U (U-shaped effect) có ý nghĩa thống kê giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế, cung cấp góc nhìn mới về độ trễ và ngưỡng phát triển của hệ thống tài chính tại các nước đang phát triển.

4. Mở cửa thương mại có làm gia tăng ô nhiễm môi trường tại các nước đang phát triển không?
Kết quả thực nghiệm BMA cho thấy độ mở thương mại không gây suy thoái chất lượng môi trường tại các quốc gia đang phát triển. Ngược lại, độ mở tài chính và tiêu dùng năng lượng tái tạo là hai yếu tố quan trọng giúp giảm phát thải $CO_2$.

5. Luận án đã công bố những công trình khoa học nào từ kết quả nghiên cứu?
Tác giả đã công bố 1 bài báo quốc tế trên tạp chí Cogent Economics & Finance (2021) và 3 bài báo trên các tạp chí trong nước gồm Tạp chí Phát triển & Hội Nhập (2020), Tạp chí Công Thương (2021) và Review of Finance (2021).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Thị Thùy Diễm đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm quy mô về mối quan hệ giữa độ mở, phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường tại 64 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2003–2017. Thông qua việc ứng dụng phương pháp Trung bình hóa mô hình Bayes (BMA), luận án đã giải quyết thỏa đáng vấn đề bất định mô hình, chứng minh tác động quyết định của chất lượng thể chế trong việc phát huy lợi ích của độ mở thương mại, đồng thời xác lập mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế. Các phát hiện về vai trò giảm phát thải của năng lượng tái tạo và độ mở tài chính cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách phát triển bền vững tại các nền kinh tế đang phát triển.