CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ, Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG VÀ BẤT ỔN NĂNG LƯỢNG 1. Tổng quan về tăng trưởng kinh tế 1. Khái niệm về tăng trưởng kinh tế Khái niệm tăng trưởng kinh tế bắt đầu xuất hiện khi Adam Smith (1776) cho rằng việc tích lũy vốn và đảm bảo tiến bộ công nghệ cùng các nhân tố xã hội hay thể chế đều có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế của một đất nước. Theo đó, việc tăng sản lượng sẽ được đảm bảo thông qua việc tăng số lượng đầu vào tương ứng.
Tuy nhiên vì các số lượng tài nguyên đầu vào là có hạn nên sản lượng đầu ra sẽ có hạn. Lý thuyết cổ điển dần được mở rộng khi R.Malthus (1798) cho rằng dân số tăng theo cấp số nhân, còn lương thực tăng theo cấp số cộng. Vì vậy, nếu muốn duy trì việc tăng sản lượng thì phải có chính sách quản lý và giảm mức tăng dân số. David Ricardo (1817) đưa ra luận điểm cơ bản là đất đai sản xuất nông nghiệp là nguồn gốc của tăng trưởng kinh tế.
John Stuart Mill (1848) sự tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào năng suất lao động, sự tiến bộ công nghệ, cải tiến trong giáo dục và sự tăng trưởng dân số. Tuy nhiên, ông cho rằng năng suất lao động là yếu tố quan trọng nhất. Đến nay, hầu hết các nhà nghiên cứu đều coi phát triển kinh tế là một quá trình tạo ra những thay đổi về kinh tế và xã hội, về số lượng và đặc biệt là về chất, làm cho nền kinh tế quốc nội tăng lên một cách tích lũy và bền vững. Ngược lại, theo một ý nghĩa hạn chế, tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng thu nhập quốc dân bình quân đầu người và nó liên quan đến việc phân tích, đặc biệt là về mặt định lượng của quá trình này, tập trung vào các mối quan hệ chức năng giữa các yếu tố nội sinh.
Theo nghĩa rộng hơn, nó liên quan đến việc tăng GDP, GNP và GNI, do đó, của cải quốc gia, bao gồm cả năng lực sản xuất, được thể hiện ở cả quy mô tuyệt đối và tương đối, bình quân đầu người, bao gồm cả những thay đổi cơ cấu của nền kinh tế. Vì vậy, chúng ta có thể ước tính rằng tăng trưởng kinh tế là quá trình tăng quy mô nền kinh tế quốc gia, các chỉ số kinh tế vĩ mô, đặc biệt là GDP bình quân đầu người, theo hướng tăng dần nhưng không nhất thiết phải tuyến tính, có tác động tích cực đến khu vực kinh tế - xã hội, trong khi sự phát triển cho chúng ta thấy sự tăng trưởng tác động như thế nào đến xã hội bằng cách nâng cao mức sống. 14 Về mặt hình thái học, tăng trưởng kinh tế có thể là âm, dương hoặc bằng 0. Cụ thể, tăng trưởng kinh tế dương được ghi nhận khi nhịp tăng trưởng bình quân hàng năm của các chỉ số vĩ mô cao hơn nhịp tăng trưởng bình quân của dân số.
tăng trưởng kinh tế bằng 0 khi nhịp độ tăng trưởng trung bình hàng năm của các chỉ số kinh tế vĩ mô, đặc biệt là GDP, bằng tốc độ tăng trưởng dân số. Tăng trưởng kinh tế âm xuất hiện khi nhịp độ tăng dân số cao hơn nhịp độ của các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Tóm lại, qua thời gian được nghiên cứu và tìm hiểu người ta đã đưa ra một khái niệm chung nhất cho lý thuyết tăng trưởng kinh tế, cụ thể, “Tăng trưởng kinh tế (Economic Growth) là sự tăng lên của sản lượng hàng hóa và dịch vụ của quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể. Theo đó, nó đề cập đến sự tăng trưởng tổng sản lượng của một nền kinh tế thông qua mức thu nhập toàn dân.
Đo lường tăng trưởng kinh tế Thước đo tăng trưởng kinh tế được xác định theo các chỉ tiêu trong hệ thống tài khoản quốc gia trong một khoảng thời gian xác định gồm có: tổng giá trị sản xuất (GO), tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản lượng quốc dân (GNP), tổng thu nhập quốc dân (GNI), và thu nhập bình quân đầu người. Tổng giá trị sản xuất (GO) Tổng Giá Trị Sản Xuất (GO – Gross Output): là tổng giá trị của các sản phẩm và dịch vụ được tạo ra trên lãnh thổ quốc gia trong một thời kỳ nhất định, thường tính trong một năm. Nó bao gồm cả các giá trị gia tăng từ sản xuất hàng hóa và cung cấp dịch vụ. GO có thể tính theo hai phương pháp: Phương pháp đầu tiên là tổng doanh thu bán hàng thu được từ các đơn vị, ngành nghề trong toàn bộ nền kinh tế quốc dân; Phương pháp thứ hai là tổng giá trị sản xuất được tính trực tiếp từ sản xuất và dịch vụ bao gồm cả chi phí trung gian và giá trị gia tăng của các sản phẩm và dịch vụ.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) Tổng sản phẩm quốc nội GDP (viết tắt của gross domestic product) là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi một lãnh thổ nhất định (thường là quốc gia) trong một thời kỳ nhất định (thường là một năm). 15 Có ba phương pháp tiếp cận để tính GDP: a. Phương pháp chi tiêu (phương pháp luồng sản phẩm) Theo phương pháp chi tiêu, tổng sản phẩm quốc nội của một quốc gia là tổng số tiền mà các hộ gia đình, chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức khác trong quốc gia đó chi tiêu để mua các hàng hóa và dịch vụ cuối cùng. Điều này bao gồm tiêu dùng của cá nhân và hộ gia đình, chi tiêu công của chính phủ, đầu tư tăng cường tài sản và chi tiêu qua thương mại quốc tế.
Trong một nền kinh tế giản đơn, tổng sản phẩm quốc nội có thể dễ dàng tính bằng cách cộng tổng số tiền chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ cuối cùng trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn hàng năm. GDP = C + I + G + (X - M) Trong đó: C là tiêu dùng: tổng giá trị của mọi hàng hóa và dịch vụ mua bởi các hộ gia đình và cá nhân trong quốc gia. I là đầu tư: tổng giá trị của mọi hàng hóa và dịch vụ được đầu tư vào sản xuất trong quốc gia. G là tiêu dùng của chính phủ: tổng giá trị của mọi hàng hóa và dịch vụ mà chính phủ tiêu dùng cho mục đích công cộng.
X là xuất khẩu: tổng giá trị của mọi hàng hóa và dịch vụ được bán ra nước ngoài từ quốc gia. M là nhập khẩu: tổng giá trị của mọi hàng hóa và dịch vụ được mua từ nước ngoài vào quốc gia. Tăng trưởng GDP thường được tính bằng tỷ lệ tăng trưởng của GDP so với một khoảng thời gian trước đó. Công thức chung để tính tăng trưởng GDP là: 𝐺𝐷𝑃𝑛ă𝑚 ℎ𝑖ệ𝑛 𝑡ạ𝑖 − 𝐺𝐷𝑃𝑛ă𝑚 𝑡𝑟ướ𝑐 đó 𝑇ă𝑛𝑔 𝑡𝑟ưở𝑛𝑔 𝐺𝐷𝑃 = × 100% 𝐺𝐷𝑃𝑛ă𝑚 𝑡𝑟ướ𝑐 đó b.
Phương pháp thu nhập (phương pháp chi phí) 16 Phương pháp thu nhập tính toán thu nhập dựa trên dòng doanh thu với bốn yếu tố gắn liền với mọi hoạt động sản xuất, đó là tiền lương, tiền lãi, lợi nhuận và tiền thuê; bằng tổng chi phí sản xuất các sản phẩm cuối cùng của xã hội. GDP=W+R+i+Pr+Ti+De W: tiền lương R: tiền cho thuê tài sản i: tiền lãi Pr: lợi nhuận Ti: thuế gián thu ròng De: hao mòn (khấu hao) tài sản cố định c. Phương pháp giá trị gia tăng (phương pháp sản xuất) Phương pháp giá trị gia tăng được sử dụng để tính thu nhập quốc dân ở các giai đoạn khác nhau của quá trình sản xuất theo một chu trình tuần hoàn. Nó thể hiện giá trị gia tăng của mỗi đơn vị sản phẩm được sản xuất trong quá trình sản xuất.
Giá trị gia tăng của doanh nghiệp (VA) VA = Giá trị thị trường sản phẩm đầu ra của doanh nghiệp - Giá trị đầu vào được chuyển hết vào giá trị sản phẩm trong quá trình sản xuất Giá trị gia tăng của một ngành (GO) GO =∑ VAi (i=1,2,3,.,n) VAi: giá trị tăng thêm của doanh nghiệp i trong ngành n: số lượng doanh nghiệp trong ngành Giá trị gia tăng của nền kinh tế GDP Ngoài ra: GDP =∑ GOj (j=1,2,3,.,m) GOj: giá trị gia tăng của ngành j m: số ngành trong nền kinh tế 17 1. Tổng sản lượng quốc dân (GNP) và Tổng thu nhập quốc dân (GNI) Đo lường tăng trưởng kinh tế bằng GNP (Gross National Product) là một phương pháp khác để đánh giá sự phát triển kinh tế của một quốc gia. GNP đo lường tổng giá trị của tất cả các hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi công dân và doanh nghiệp của một quốc gia, bất kể nơi sản xuất diễn ra. GNP = C + I + G + (X - M) + NR = GDP + NR Trong đó: C = Chi phí tiêu dùng cá nhân (hộ gia đình) I = Tổng đầu tư cá nhân quốc nội (tất cả các doanh nghiệp đầu tư trên lãnh thổ 1 nước) G = Chi phí tiêu dùng của chính phủ X = Kim ngạch xuất khẩu các hàng hóa và dịch vụ M = Kim ngạch nhập khẩu của hàng hóa và dịch vụ NR= Thu nhập ròng từ các hàng hóa và dịch vụ đầu tư ở nước ngoài Tăng trưởng GNP thường được tính bằng tỷ lệ tăng trưởng của GNP so với một khoảng thời gian trước đó, tương tự như cách tính tăng trưởng GDP.
Điều này giúp đánh giá sự phát triển kinh tế của quốc gia không chỉ dựa trên sản xuất trong nước mà còn dựa trên thu nhập mà công dân và doanh nghiệp của quốc gia đó nhận được từ hoạt động quốc tế. GNI (Gross National Income) là Tổng thu nhập quốc dân. Giá trị của nó tương đương với giá trị của GNP. Tuy nhiên, người ta phân biệt chúng, do cách thức tiếp cận vấn đề là dựa trên các cơ sở khác nhau.
GNP dựa trên cơ sở sản xuất ra sản phẩm mới, còn GNI dựa trên cơ sở thu nhập của công dân. Điều này là quan trọng khi tiếp cận các khái niệm như NNP (Tổng sản phẩm ròng quốc gia) và NNI (Tổng thu nhập ròng quốc gia). Khi tính toán NNP và NNI, chúng ta cần xem xét các yếu tố như khấu hao và các loại thuế gián tiếp và NNI sẽ luôn luôn nhỏ hơn NNP một lượng bằng giá trị của thuế gián tiếp. Thu nhập bình quân đầu người Đo lường tăng trưởng kinh tế bằng thu nhập bình quân đầu người là một cách tiếp cận để đánh giá mức độ phát triển kinh tế và mức sống của dân số trong một quốc gia.