Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thanh Minh (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, năm 2021) tập trung phân tích sự tác động từ các yếu tố quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội Facebook tới ý định sử dụng dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ của người dân tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xây dựng dựa trên sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường làm đẹp tại Việt Nam. Theo ước tính từ Market Research, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) của ngành thẩm mỹ tại Việt Nam giai đoạn 2019 - 2027 đạt khoảng 5,23%. Tại Đại hội khoa học phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ toàn quốc vào tháng 5/2019, Giáo sư Safi Kang (nhà sáng lập Tổ chức Giáo dục Phẫu thuật Thẩm mỹ và Y học Hàn Quốc - KCCS) nhận định thị trường Việt Nam có tiềm năng phát triển tương tự thị trường thẩm mỹ Hàn Quốc. TP. Hồ Chí Minh là trung tâm lớn nhất cả nước về phẫu thuật thẩm mỹ, bình quân mỗi năm ghi nhận hơn 100.000 ca phẫu thuật tại 53 cơ sở được cấp phép. Dữ liệu từ Hiệp hội Thẩm mỹ học TP. Hồ Chí Minh cuối năm 2016 ghi nhận khoảng 6.500 phụ nữ thực hiện phẫu thuật nâng ngực, chủ yếu thuộc độ tuổi 20 đến 35 và 35 đến 50. Về cơ cấu khách hàng, người tiêu dùng Việt Nam chiếm 75% - 80%; trong đó cán bộ công nhân viên chức chiếm 20%, thương gia chiếm 20%, khách ngoại tỉnh chiếm 30% và nội trợ độ tuổi 40 - 50 chiếm 30%.

Đi kèm với sự mở rộng của dịch vụ làm đẹp là sự thay đổi trong phương thức tiếp thị. Tính đến cuối tháng 6 năm 2020, Việt Nam có hơn 69 triệu người dùng Facebook, chiếm trên 70% dân số; nhóm tuổi 18 đến 45 chiếm hơn 23 triệu tài khoản (với tỷ lệ giới tính 50,7% nam và 49,3% nữ). Chi tiêu cho quảng cáo Facebook tại Việt Nam năm 2018 đạt 235 triệu USD và được dự báo vượt mức 300 triệu USD vào năm 2020. Trước bối cảnh các thẩm mỹ viện chuyển dịch ngân sách từ kênh truyền thông truyền thống sang quảng cáo mạng xã hội, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ thông qua kênh Facebook trở thành một yêu cầu thực tiễn đối với các nhà quản trị tiếp thị.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác lập như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố của quảng cáo trên mạng xã hội Facebook ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh; xác định yếu tố có sức ảnh hưởng lớn nhất.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • Xác định các yếu tố của quảng cáo trên mạng xã hội Facebook tác động đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ.
      • Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố quảng cáo đến ý định sử dụng dịch vụ.
      • Đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp trong ngành làm đẹp nâng cao hiệu quả quảng cáo và kích thích ý định sử dụng của khách hàng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố nào của quảng cáo trên mạng xã hội Facebook ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ của người tiêu dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
    2. Các yếu tố này có mức độ ảnh hưởng như thế nào đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ của người tiêu dùng?
    3. Cần những giải pháp gì để giúp các doanh nghiệp ngành thẩm mỹ gia tăng ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng thông qua hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội Facebook?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố cấu thành quảng cáo trên mạng xã hội Facebook ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ.
  • Đối tượng khảo sát mục tiêu: Nam và nữ từ 18 tuổi trở lên, thường xuyên sử dụng mạng xã hội Facebook tại TP. Hồ Chí Minh, có quan tâm hoặc có ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ trong thời gian gần đây.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát chính thức diễn ra trong 7 ngày, từ ngày 20/03 đến ngày 27/03/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng về tâm lý học hành vi và sự chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen & Fishbein (1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp từ thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis và cộng sự (1989): Xác định việc người tiêu dùng chấp nhận một hệ thống thông tin phụ thuộc vào nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.
  • Thuyết Hành vi Được hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA, bổ sung thêm biến kiểm soát hành vi nhận thức nhằm giải thích hành vi tiêu dùng khi đối diện với các rào cản bên ngoài.

Tác giả tổng hợp kết quả từ 6 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu liên quan đến tiếp thị số và quảng cáo mạng xã hội:

Tác giả và năm công bố Lĩnh vực / Kênh quảng cáo Các nhân tố được kiểm định trong mô hình Yếu tố tác động mạnh nhất
Ngô Mỹ Trân & Mai Võ Ngọc Thanh (2017) Quảng cáo mạng xã hội tại Cần Thơ Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, Sự phiền nhiễu, Tính tương tác Tính tương tác
Phạm Thị Lan Hương & Trần Nguyễn Phương Minh (2014) Quảng cáo SMS đối với giới trẻ Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, Sự phiền nhiễu, Sự cho phép và kiểm soát Sự tin cậy
Hà Nam Khánh Giao & Đỗ Thị Thùy Dung (2017) Quảng cáo qua smartphone tại TP.HCM Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, Sự phiền nhiễu, Sự cho phép và kiểm soát, Nhân khẩu học Tính giải trí ($\beta = 0,323$)
Hazem Rasheed Gaber & Len Tiu Wright (2014) Quảng cáo thức ăn nhanh trên Facebook tại Ai Cập Tính thông tin, Tính giải trí, Độ tin cậy, Tính tương tác Độ tin cậy
Murat Aktan và cộng sự (2016) Quảng cáo trực tuyến trên website với sinh viên Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, Sự phiền nhiễu Tính thông tin (Tính giải trí không có ý nghĩa)
Azizul Yaakop và cộng sự (2013) Quảng cáo trên nền tảng Facebook Tính tương tác, Sự phiền nhiễu, Tính riêng tư, Sự tin tưởng Sự tin tưởng (Tính riêng tư không có ảnh hưởng)

Trên cơ sở kế thừa các mô hình trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kèm theo 5 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết H1: Tính thông tin của quảng cáo trên mạng xã hội Facebook có tác động cùng chiều (+) đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ.
  • Giả thuyết H2: Tính giải trí của quảng cáo trên mạng xã hội Facebook có tác động cùng chiều (+) đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ.
  • Giả thuyết H3: Sự tin cậy của quảng cáo trên mạng xã hội Facebook có tác động cùng chiều (+) đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ.
  • Giả thuyết H4: Tính tương tác của quảng cáo trên mạng xã hội Facebook có tác động cùng chiều (+) đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ.
  • Giả thuyết H5: Sự phiền nhiễu của quảng cáo trên mạng xã hội Facebook có tác động ngược chiều (-) đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu thứ cấp, tham khảo các nghiên cứu tiền nhiệm và trao đổi chuyên môn với giảng viên hướng dẫn để điều chỉnh các biến quan sát. Thang đo ban đầu được xây dựng với 30 biến quan sát (25 biến cho 5 nhân tố độc lập và 5 biến cho nhân tố ý định phụ thuộc), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên mẫu thử $n = 50$ người dùng Facebook tại TP. Hồ Chí Minh để kiểm định độ tin cậy sơ bộ thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phát bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Forms tới người dùng Facebook. Tổng số phiếu thu thập là 300 mẫu, sau khi rà soát và làm sạch dữ liệu, tác giả giữ lại 250 mẫu hợp lệ đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định sai biệt Independent Samples T-Test (theo giới tính) và phân tích phương sai một chiều ANOVA (theo các biến nhân khẩu học).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương mở đầu thiết lập lý do lựa chọn nghiên cứu dựa trên sự phát triển của ngành thẩm mỹ tại Việt Nam nói chung và TP. Hồ Chí Minh nói riêng, cùng sự bùng nổ của mạng xã hội Facebook như một kênh tiếp thị trọng điểm. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (TP. Hồ Chí Minh) và thời gian khảo sát (20/03 - 27/03/2021). Ngoài ra, chương 1 phác thảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu (kết hợp định tính và định lượng), ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn đối với các nhà quản trị thẩm mỹ viện, và sơ đồ hóa bố cục toàn văn gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 làm rõ các khái niệm cốt lõi: mạng xã hội, mạng xã hội Facebook, bản chất quảng cáo, quảng cáo trên mạng xã hội, ý định mua/sử dụng dịch vụ, và dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ (tác động mô mềm, xương, cơ, không có chức năng chữa bệnh mà nhằm cải thiện diện mạo). Chương này đi sâu vào 3 lý thuyết hành vi: TRA (Ajzen & Fishbein, 1975), TAM (Davis và cộng sự, 1989), TPB (Ajzen, 1991), đồng thời phân tích chi tiết 6 mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Ngô Mỹ Trân & Mai Võ Ngọc Thanh, Phạm Thị Lan Hương & Trần Nguyễn Phương Minh, Hà Nam Khánh Giao & Đỗ Thị Thùy Dung, Hazem Rasheed Gaber & Len Tiu Wright, Murat Aktan và cộng sự, Azizul Yaakop và cộng sự). Từ bảng tổng hợp so sánh các biến, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố ảnh hưởng (Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, Tính tương tác, Sự phiền nhiễu) và xây dựng hệ thống 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này quy định thiết kế nghiên cứu và quy trình triển khai qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Nghiên cứu định tính): Khái niệm hóa các biến, xây dựng bản thảo thang đo 30 biến quan sát dựa trên tài liệu thứ cấp và góp ý của người hướng dẫn.
  • Giai đoạn 2 (Nghiên cứu định lượng sơ bộ): Điều tra mẫu nhỏ $n = 50$ để sàng lọc thang đo thông qua kiểm định Cronbach's Alpha.
  • Giai đoạn 3 (Nghiên cứu định lượng chính thức): Thu thập 300 mẫu trực tuyến qua Google Forms trong 7 ngày, lọc lấy 250 mẫu hợp lệ. Chương 3 cũng chi tiết hóa các công cụ thống kê sử dụng trong SPSS 20.0: tiêu chuẩn Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt khi hệ số lớn hơn 0,6), điều kiện phân tích EFA (hệ số KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, hệ số tải nhân tố factor loading $> 0,5$, phương sai trích $> 50%$), phương trình hồi quy tuyến tính, kiểm định T-Test và ANOVA.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 chia làm hai phần:

  • Phân tích dữ liệu thứ cấp: Đánh giá thực trạng thị trường phẫu thuật thẩm mỹ tại Việt Nam, quy mô ngành tại TP. Hồ Chí Minh và hành vi chi tiêu cho quảng cáo trực tuyến trên Facebook của các đơn vị thẩm mỹ.
  • Phân tích dữ liệu sơ cấp ($n = 250$): Báo cáo thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học mẫu (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp); trình bày đồ thị mô tả từng biến quan sát. Tiến hành phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thang đo biến độc lập và phụ thuộc; trích xuất ma trận xoay nhân tố EFA; phân tích tương quan Pearson; ước lượng phương trình hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động ($\beta$) của từng biến quảng cáo đến ý định sử dụng dịch vụ; và thực hiện kiểm định T-Test, ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về ý định sử dụng dịch vụ theo các nhóm nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt các kết quả thực nghiệm từ mô hình hồi quy, khẳng định mức độ tác động của từng nhân tố quảng cáo đối với ý định tiêu dùng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra 5 nhóm hàm ý quản trị tương ứng với 5 nhân tố: tối ưu hóa nội dung thông tin (Tính thông tin), sáng tạo hình thức hấp dẫn (Tính giải trí), minh bạch hình ảnh và chứng nhận chuyên môn (Sự tin cậy), tăng cường phản hồi và tương tác hai chiều (Tính tương tác), và kiểm soát tần suất xuất hiện nhằm hạn chế gây khó chịu cho người dùng (Sự phiền nhiễu). Chương này khép lại bằng việc nhìn nhận các hạn chế về phạm vi chọn mẫu và gợi ý các hướng mở rộng cho những nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận kết quả thực nghiệm từ 250 quan sát hợp lệ tại TP. Hồ Chí Minh, chỉ ra rằng cả 5 nhân tố của quảng cáo Facebook đều có ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ của người tiêu dùng:

  • Bốn nhân tố tác động cùng chiều (+): Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, và Tính tương tác.
  • Một nhân tố tác động ngược chiều (-): Sự phiền nhiễu (khi quảng cáo xuất hiện quá mức hoặc gây khó chịu, ý định sử dụng dịch vụ của người tiêu dùng sẽ sụt giảm).
  • Phân tích hồi quy và tỷ lệ phần trăm mức độ quan trọng xác định được thứ tự tác động của các yếu tố, làm căn cứ định vị giải pháp tiếp thị.
  • Các kiểm định Independent Samples T-Test và ANOVA kiểm tra sự khác biệt về ý định sử dụng dịch vụ dựa trên đặc điểm nhân khẩu học (như giới tính, thu nhập, nghề nghiệp).

Hệ thống hàm ý quản trị được tác giả đề xuất cho các doanh nghiệp thẩm mỹ:

  1. Về tính thông tin: Nội dung quảng cáo trên Facebook cần ngắn gọn, rõ ràng, cung cấp chuẩn xác thông tin về dịch vụ, liệu trình, chi phí và tay nghề bác sĩ để hỗ trợ người tiêu dùng ra quyết định nhanh.
  2. Về tính giải trí: Xây dựng hình ảnh, video trực quan, hài hước, tạo cảm xúc tích cực nhằm thu hút sự chú ý tức thì của người xem khi lướt bảng tin.
  3. Về sự tin cậy: Minh bạch chứng chỉ hành nghề, kết quả điều trị thực tế, cam kết trách nhiệm và uy tín thương hiệu để xóa bỏ sự hoài nghi của khách hàng đối với dịch vụ có mức độ rủi ro y khoa.
  4. Về tính tương tác: Thiết lập cơ chế tư vấn tự động kết hợp đội ngũ phản hồi nhanh chóng tin nhắn, bình luận; tạo không gian trao đổi hai chiều giữa khách hàng và thẩm mỹ viện.
  5. Về sự phiền nhiễu: Tối ưu tần suất hiển thị quảng cáo, nhắm chọn đúng đối tượng mục tiêu, tránh sử dụng các kỹ thuật giật gân, phóng đại thông tin gây phản cảm hoặc tạo cảm giác bị làm phiền.

Về mặt đóng góp: Nghiên cứu đã hệ thống hóa các lý thuyết tiếp thị số áp dụng riêng cho ngành dịch vụ thẩm mỹ tại TP. Hồ Chí Minh, cung cấp một bộ dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng vai trò của quảng cáo Facebook đối với hành vi tiêu dùng dịch vụ y tế - làm đẹp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận và biên bản nhận xét của hội đồng phản biện chỉ ra một số hạn chế:

  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến trong thời gian ngắn (7 ngày), dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng người tiêu dùng TP. Hồ Chí Minh chưa cao. Giảng viên phản biện (Nguyễn Ái Minh Phương) ghi nhận việc chọn quy mô mẫu 250 "cho tròn" thiếu căn cứ tính toán toán học chặt chẽ.
  • Tính mới của mô hình: Giảng viên phản biện nhận xét khung mô hình nghiên cứu kế thừa hoàn toàn mô hình của Ngô Mỹ Trân và Mai Võ Ngọc Thanh (2017), cần làm rõ hơn điểm mới trong bối cảnh ngành dịch vụ thẩm mỹ.
  • Cập nhật tài liệu: Tài liệu tham khảo của đề tài chủ yếu trích dẫn các nghiên cứu từ năm 2017 trở về trước, còn thiếu các công trình quốc tế và trong nước mới nhất về thuật toán và hành vi quảng cáo trên mạng xã hội.
  • Trình bày kỹ thuật: Bản thảo gặp một số lỗi định dạng bảng biểu kéo dài qua nhiều trang (vượt quá 100 trang), một số trích dẫn tác giả chưa đúng chuẩn quy định (ví dụ trích dẫn nhiều hơn hai tác giả chưa chuyển sang "và cộng sự").

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả và hội đồng gợi mở:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất để tăng độ khái quát hóa.
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như rủi ro cảm nhận, thái độ đối với thương hiệu, hoặc các nhóm dịch vụ thẩm mỹ xâm lấn so với không xâm lấn).
  • So sánh hiệu quả quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội khác ngoài Facebook như Instagram, TikTok hoặc YouTube.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cách xây dựng quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng từ định tính đến định lượng; phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát trên thang đo Likert 5 mức độ; quy trình kiểm định thang đo bằng SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, T-Test, ANOVA).
  • Người nghiên cứu về thương mại điện tử và tiếp thị nội dung: Cung cấp tổng quan tài liệu về các thuộc tính quảng cáo mạng xã hội (tính thông tin, tính giải trí, sự tin cậy, tính tương tác, sự phiền nhiễu) dựa trên các học thuyết TRA, TPB và TAM.
  • Nhà quản trị tiếp thị tại các thẩm mỹ viện, phòng khám thẩm mỹ: Cung cấp số liệu thống kê thực tế về thị trường thẩm mỹ TP. Hồ Chí Minh và gợi ý căn bản để phân bổ ngân sách quảng cáo Facebook, tối ưu hóa nội dung thông điệp và quản lý tương tác với khách hàng mục tiêu.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố nào và có nguồn gốc từ đâu?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Tính thông tin, (2) Tính giải trí, (3) Sự tin cậy, (4) Tính tương tác, (5) Sự phiền nhiễu, cùng 1 nhân tố phụ thuộc là Ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ. Mô hình này được xây dựng trên cơ sở kế thừa lý thuyết hành vi (TRA, TAM, TPB) và mô hình nghiên cứu quảng cáo mạng xã hội của Ngô Mỹ Trân & Mai Võ Ngọc Thanh (2017), kết hợp với nghiên cứu của Hazem Rasheed Gaber & Len Tiu Wright (2014) và Azizul Yaakop và cộng sự (2013).

Khóa luận thu thập bao nhiêu mẫu khảo sát và theo quy trình nào?

Tác giả triển khai khảo sát qua 2 giai đoạn định lượng: khảo sát thử nghiệm $n = 50$ để kiểm tra sơ bộ độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, sau đó khảo sát chính thức trực tuyến qua Google Forms trong 7 ngày (từ 20/03 đến 27/03/2021). Tổng số bảng hỏi thu về là 300 phiếu, tác giả sàng lọc và chọn ra 250 mẫu hợp lệ để nhập liệu và phân tích trên SPSS 20.0 bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện.

Hội đồng phản biện đã chỉ ra những điểm cần chỉnh sửa nào của khóa luận?

Hai giảng viên phản biện (Nguyễn Ái Minh Phương và TS. Nguyễn Ngọc Hiền) đã yêu cầu:

  • Bổ sung tính mới và ý nghĩa đề tài do mô hình giống công trình của Ngô Mỹ Trân & Mai Võ Ngọc Thanh (2017).
  • Giải trình rõ cách chọn mẫu và câu hỏi sàng lọc đối tượng khảo sát (thay vì lấy kích thước mẫu 250 "cho tròn").
  • Bổ sung các tài liệu tham khảo mới, thay thế việc trích dẫn quá nhiều nguồn cũ từ 2017 trở về trước.
  • Chuẩn hóa quy định trích dẫn tên tác giả (chuyển sang dạng "và cộng sự"), chỉnh sửa lỗi chính tả, rút gọn dung lượng để không vượt quá số trang quy định (hiện trên 100 trang) và căn chỉnh bảng biểu.

Tác giả đưa ra các giả thuyết nào về chiều hướng tác động của 5 nhân tố quảng cáo?

Khóa luận đặt ra 5 giả thuyết: 4 giả thuyết tác động cùng chiều (+) gồm Tính thông tin (H1), Tính giải trí (H2), Sự tin cậy (H3), Tính tương tác (H4); và 1 giả thuyết tác động ngược chiều (-) là Sự phiền nhiễu (H5) đối với ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.

Những số liệu nào về thị trường thẩm mỹ được tác giả dùng để minh chứng tính cấp thiết của đề tài?

Tác giả dẫn chứng: thị trường thẩm mỹ Việt Nam có tốc độ tăng trưởng kép hàng năm dự báo đạt 5,23% (giai đoạn 2019 - 2027); TP. Hồ Chí Minh có trên 100.000 ca phẫu thuật mỗi năm tại 53 cơ sở được cấp phép; riêng cuối năm 2016 có khoảng 6.500 phụ nữ thực hiện phẫu thuật đặt túi ngực; khách hàng nội địa chiếm 75% - 80% (trong đó công nhân viên chức và thương gia mỗi nhóm chiếm 20%, khách ngoại tỉnh và nội trợ trung niên mỗi nhóm chiếm 30%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thanh Minh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường sự ảnh hưởng của 5 yếu tố quảng cáo trên Facebook tới ý định sử dụng dịch vụ thẩm mỹ của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh thông qua mẫu khảo sát 250 đối tượng. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết hành vi với công cụ phân tích định lượng SPSS 20.0, công trình đã chứng minh vai trò tích cực của tính thông tin, tính giải trí, sự tin cậy, tính tương tác cũng như tác động tiêu cực của sự phiền nhiễu đối với quyết định của khách hàng. Mặc dù còn hạn chế về phương pháp chọn mẫu thuận tiện và tính cập nhật của tài liệu tham khảo như hội đồng phản biện đã chỉ rõ, nghiên cứu vẫn cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và các gợi ý quản trị thiết thực cho hoạt động tiếp thị trực tuyến trong ngành làm đẹp.