Chương 1, tác giả đã trình bày các khía cạnh liên quan đến đề tài nghiên cứu, từ mục tiêu, câu hỏi, phạm vi, phương pháp đến lý do chọn đề tài. Sự xem xét kỹ lưỡng này tạo ra nền móng vững chắc cho các bước nghiên cứu tiếp theo. Tiếp theo đó, chương sau sẽ tập trung vào việc tìm hiểu nền tảng lý thuyết liên quan và tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước đây, cả ở Việt Nam và trên thế giới, liên quan đến tác động của quản trị vốn lưu động đối với khả năng sinh lời của doanh nghiệp. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 TỔNG QUAN VỀ VỐN LƯU ĐỘNG VÀ QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG 2.1 Khái niệm vốn lưu động Smith (1937) định nghĩa vốn lưu động, còn được gọi là vốn khả dụng hàng ngày là vốn cần thiết để DN duy trì hoạt động, phục vụ cho các nhu cầu như chi phí vận hành hàng ngày và tiền lương, đảm bảo tính liên tục và ổn định cho hoạt động kinh doanh.
Tương tự, Akinsulire (2008) cho rằng vốn lưu động là các hạng mục thiết yếu như tiền mặt, các tài khoản tương đương tiền, hỗ trợ tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu, hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác, tất cả đều đóng vai trò tài trợ cho hoạt động kinh doanh hàng ngày. Mặt khác, Fareed và cộng sự (2015), Simon và cộng sự (2017), vốn lưu động là sự chênh lệch giữa tài sản lưu động và nợ ngắn hạn. Almazari (2013) và Agbi & Yusuf (2017) cũng định nghĩa vốn lưu động là phần tài sản lưu động vượt quá các khoản nợ ngắn hạn. Tài sản lưu động bao gồm những tài sản có khả năng chuyển hóa thành tiền mặt trong một khoảng thời gian ngắn, thường là dưới một năm, cũng như các khoản đầu tư ngắn hạn có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt khi cần.
Trong khi đó, nợ ngắn hạn bao gồm các khoản nợ tài chính cần được thanh toán trong vòng một năm hoặc trong chu kỳ kinh doanh thông thường, chẳng hạn như các khoản phải trả cho nhà cung cấp, nợ vay ngắn hạn và các khoản nợ đến hạn trong thời gian ngắn. Theo Hiller và cộng sự (2010), vốn lưu động được tính bằng cách lấy tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn. Vốn lưu động = Tài sản lưu động - Nợ ngắn hạn Do vốn lưu động luôn bị chi phối bởi cấu trúc của tài sản và nợ ngắn hạn, trong nghiên cứu này, tác giả tiếp cận khái niệm vốn lưu động như số vốn còn lại sau khi đã trừ toàn bộ nợ ngắn hạn khỏi tài sản ngắn hạn.2 Khái niệm quản trị vốn lưu động QLVLĐ có thể coi là một phương pháp kế toán tập trung vào việc duy trì mức cân bằng hợp lý giữa tài sản lưu động và nợ ngắn hạn nhằm đảm bảo DN có khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính trong ngắn hạn (Ponsian và cộng sự, 2014). 8 Theo Banos-Caballero và cộng sự (2019), việc quản lý các tài sản lưu động với niên độ kế toán chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm và các khoản nợ ngắn hạn đến hạn thanh toán trong cùng khoảng thời gian này, cùng với mối quan hệ giữa hai yếu tố này, được xem là QLVLĐ.
Theo Filbeck và cộng sự (2007), QLVLĐ bao gồm việc giám sát các yếu tố của tài sản ngắn hạn thông qua việc triển khai các chiến lược và thiết lập ác chính sách nhằm đảm bảo DN luôn có dòng tiền đáp ứng cho hoạt động kinh doanh. Nói tóm lại, QLVLĐ bao gồm quá trình xây dựng, thực thi và giám sát các chính sách liên quan đến các tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn nhằm duy trì dòng tiền đủ cho các hoạt động đồng thời giảm rủi ro vỡ nợ các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Hơn nữa, vốn lưu động khi được quản lý một cách chiến lược, có thể cải thiện khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của DN (Gill, 2011) và điều đó rất quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của bất kỳ tổ chức nào, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến KNSL và thanh khoản cho một DN (Lazaridis và Tryfonidis, 2006; Falope & Ajilor, 2009).2 Cách đo lường quản lý vốn lưu động QLVLĐ có thể được đo lường bằng nhiều phương pháp khác nhau như chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC), chu kỳ hoạt động, chu kỳ thương mại thuần (NTC), và chu kỳ chuyển đổi tiền mặt có trọng số. Những phương pháp này được coi là vượt trội hơn so với các tỷ lệ truyền thống như tỷ lệ thanh toán nhanh và tỷ lệ hiện tại, vốn không phản ánh đầy đủ và có thể gây hiểu lầm về khả năng thanh khoản của DN (Nobanee và cộng sự, 2014).
Trong số đó, CCC được xem là chỉ số phổ biến nhất để đo lường hiệu quả quản lý vốn lưu động (Karaduman và cộng sự, 2010). CCC bắt nguồn từ chu kỳ hoạt động và đo lường khoảng thời gian giữa việc mua hàng hóa và nhận thanh toán từ doanh số (Richards và Laughlin, 1980). Công thức tính CCC bao gồm tổng số ngày hàng tồn kho (DSI) và số ngày khoản phải thu (DSO). Tuy nhiên, chu kỳ hoạt động lại dựa trên cách tiếp cận vốn lưu động gộp, bỏ qua sự gián đoạn trong việc giao nhận và thanh toán các tài nguyên đã mua.
Chính vì vậy, Gitman (1974) đã đề xuất CCC như một giải pháp thay thế tốt hơn cho việc QLVLĐ (Jose và cộng sự, 1996). CCC với cách tiếp cận dựa trên vốn lưu động ròng, đo lường khoảng thời gian giữa khi doanh nghiệp chi trả cho hàng hóa và nhận được tiền từ doanh thu (Gitman, 1974). 9 CCC đo lường khoảng thời gian từ khi mua nguyên liệu thô đến khi thu tiền thanh toán từ khách hàng sau khi bán sản phẩm, bao gồm quá trình sản xuất và bán hàng (Monica, 2017). Do đó, CCC là một thước đo khả năng thanh khoản của tài sản lưu động.
Khi chỉ số này cao, điều đó cho thấy quá trình chuyển đổi tài sản lưu động thành tiền mặt mất nhiều thời gian, có thể dẫn đến thiếu hụt vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngược lại, nếu chỉ số này thấp, điều đó phản ánh khả năng chuyển đổi nhanh chóng tài sản lưu động thành tiền mặt, giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào vốn vay. Nghiên cứu của Mathuva (2010), Gill và cộng sự (2010), Ponsian và cộng sự (2014) định nghĩa CCC được cấu thành từ 3 yếu tố gồm ACP, AIP và APP. CCC = ACP + AIP– APP Trong đó: ACP: Thời gian thu hồi các khoản phải thu trung bình AIP: Thời gian lưu trữ hàng tồn kho APP: Thời gian thanh toán trung bình CCC được biểu diễn như sau: Hình 2.
1 Chu kỳ luân chuyển tiền mặt Nguồn: Từ Thị Kim Thoa & Nguyễn Thị Uyên Uyên (2014) Kỳ thanh toán bình quân Các khoản phải trả được định nghĩa là khoản nợ phát sinh từ thực tế là các công ty thường mua hàng từ các công ty khác bằng tín dụng (Brigham và Houston, 2007). Kỳ thanh toán bình quân (APP) được sử dụng làm đại diện cho các khoản phải trả, một 10 phần của chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và chu kỳ này được sử dụng để đo lường hiệu quả quản lý vốn lưu động (Brigham và Houston, 2007). Khoản phải trả bình quân APP = ∗ 365 Gía vốn hàng bán Kỳ thu tiền bình quân Khoản phải thu là một khoản mục trong tài sản ngắn hạn của DN, phát sinh khi DN bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ dưới hình thức tín dụng cho khách hàng mà chưa nhận được tiền thanh toán ngay lập tức. Kỳ thu tiền bình quân (ARP) là thước đo quan trọng để đánh giá chính sách thu tiền khách hàng của công ty, cho biết khoảng thời gian mà các khoản phải thu dự kiến sẽ được thu hồi từ các khách nợ tương ứng.
Những DN không tích cực quản lý hoạt động tín dụng của mình có thể đối mặt với tổn thất đáng kể từ các khoản nợ xấu và chi phí thu hồi nợ ngày càng cao, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái, khi khách hàng gặp khó khăn trong việc thanh toán (Moles và cộng sự, 2011). Chỉ số này phản ánh tốc độ thu hồi các khoản phải thu (Richards và Laughlin, 1980) được tính như sau: Khoản phải thu ngắn hạn bình quân ARP = ∗ 365 Doanh thu thuần Kỳ luân chuyển hàng tồn kho Để đảm bảo hoạt động hiệu quả, hầu hết các DN cần phải duy trì hàng tồn kho, bởi vì các quy trình mua sắm, sản xuất và bán hàng thường không xảy ra đồng thời. Hàng tồn kho chiếm một tỷ lệ lớn trong tài sản ngắn hạn nên các DN sản xuất thường phải đầu tư một nguồn tài chính khổng lồ vào đó (Mittal và cộng sự, 2014). Aminu (2012) khẳng định rằng QLVLĐ hiệu quả thông qua quản lý hàng tồn kho hợp lý và kịp thời sẽ đảm bảo sự cân bằng giữa KNSL và tính thanh khoản.
Hàng tồn kho tác động trực tiếp đến chu kỳ dòng tiền của DN và nếu quản lý sai có thể dẫn đến thiếu hụt tài chính. Isaksson và Seifert (2017) cho rằng việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả mang lại lợi thế cạnh tranh và cải thiện tình hình tài chính cho tổ chức. Vì vậy, mục tiêu của quản lý hàng tồn kho là đảm bảo duy trì mức tồn kho tối ưu cho quá trình sản xuất liên tục nhằm đáp ứng số lượng bán ra của công ty với chi phí vận chuyển và tài trợ tối thiểu. Kỳ luân chuyển hàng tồn kho (AIP) được sử dụng làm đại diện cho việc quản lý hàng tồn kho, mô tả thời gian trung bình cần thiết để chuyển đổi nguyên liệu thô thành thành phẩm và tiêu thụ những hàng hóa này (Nobanee và cộng sự, 2011).
11 Hàng tồn kho bình quân AIP= ∗ 365 Gía vốn hàng bán 2.3 TỔNG QUAN VỀ KHẢ NĂNG SINH LỜI 2.1 Khái niệm về khả năng sinh lời Musa và cộng sự (2022) cho rằng KNSL là một chỉ số về hiệu suất tài chính của doanh nghiệp, phản ánh kết quả từ các chính sách và hoạt động của doanh nghiệp khi doanh thu vượt quá chi phí. Theo Kabethi (2013), KNSL là quá trình đo lường kết quả tài chính từ các chiến lược và hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện. Abera (2012) định nghĩa KNSL là một thước đo tài chính, dùng để đánh giá hiệu quả việc doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực sẵn có để tạo ra thu nhập sau khi trừ đi các chi phí trong một khoảng thời gian nhất định.