Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 20 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn và phân bổ nguồn lực tài chính trung - dài hạn quan trọng cho nền kinh tế. Trong cơ cấu thị trường, nhóm cổ phiếu ngành vật liệu xây dựng niêm yết sở hữu khối lượng lưu hành lớn, được cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Xây dựng) quan tâm định hướng phát triển ổn định và thu hút sự chú ý của các tổ chức tài chính cũng như nhà đầu tư cá nhân. Đặc biệt, trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid-19, việc Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công giai đoạn 2020 - 2026 (tiêu biểu là 11 dự án thành phần cao tốc Bắc - Nam) đã tạo xung lực phát triển trực tiếp cho các phân ngành phụ trợ: nhu cầu đá xây dựng chiếm 30 - 35% công suất khai thác cấp phép; ngành nhựa đường hưởng lợi từ tiến độ hạ tầng và giá dầu duy trì ở mức thấp năm 2020; ngành thép tăng thêm khoảng 6,2% tổng nhu cầu tiêu thụ nội địa giúp giảm áp lực cạnh tranh khi công suất toàn ngành tăng khoảng 15%.

Trong môi trường đầu tư đó, thông tin về kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo tài chính định kỳ đóng vai trò định hướng quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư. Khi doanh nghiệp công bố thông tin lợi nhuận, thị trường sẽ hình thành các phản ứng điều chỉnh kỳ vọng, phản ánh vào biến động thị giá cổ phiếu. Mặc dù các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã tiếp cận chủ đề công bố thông tin liên quan đến cổ tức hoặc kết quả kinh doanh của toàn thị trường và khối ngân hàng thương mại, nhưng mảng đề tài chuyên sâu theo từng ngành nghề kinh tế cụ thể, đặc biệt là ngành vật liệu xây dựng, vẫn còn thiếu vắng. Do đó, khóa luận lựa chọn thực hiện đề tài nhằm làm rõ cơ chế tác động của sự kiện công bố thông tin lợi nhuận tới giá cổ phiếu nhóm ngành này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Nhận biết xu hướng biến động khác biệt của giá cổ phiếu nhóm ngành vật liệu xây dựng giữa các ngày xung quanh thời điểm doanh nghiệp công bố thông tin lợi nhuận ra thị trường.
  2. Kiểm định sự xuất hiện của tỷ suất sinh lời bất thường (lợi nhuận bất thường) trong khung thời gian nghiên cứu, đồng thời xem xét tác động từ yếu tố tâm lý nhà đầu tư.
  3. Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược giao dịch và tối ưu hóa danh mục đầu tư cổ phiếu ngành vật liệu xây dựng trong các mốc công bố thông tin chính thức.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc công bố thông tin lợi nhuận thông qua báo cáo tài chính riêng lẻ hàng quý của 10 công ty cổ phần thuộc ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, gồm 8 doanh nghiệp niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE): Tập đoàn Hòa Phát (HPG), Tập đoàn Hoa Sen (HSG), Thép Pomina (POM), Thép Nam Kim (NKG), Thép Việt Ý (VIS), Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM), Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (THG), CMC (CVT); và 2 doanh nghiệp niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX): Gạch ngói Nhị Hiệp (NHC), Vicostone (VCS).
  • Phạm vi thời gian và dữ liệu: Số liệu giá đóng cửa cổ phiếu và chỉ số VN-Index được thu thập trong giai đoạn từ tháng 04/2017 đến tháng 01/2021 (bao gồm 160 lần công bố báo cáo tài chính riêng lẻ trong 4 năm tài chính 2017 - 2020).
  • Khung cửa sổ sự kiện quan sát: Được thiết lập đối xứng xung quanh ngày công bố thông tin (t = 0), bao gồm các khung: 3 ngày (-1, +1), 5 ngày (-2, +2), 11 ngày (-5, +5) và 21 ngày (-10, +10).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống nền tảng lý thuyết đa chiều để luận giải hành vi biến động giá cổ phiếu trước các cú sốc thông tin:

  • Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH): Dựa trên lý thuyết của Eugene Fama phân định 3 cấp độ hiệu quả thị trường:
    • Thị trường hiệu quả dạng yếu (weak-form): Giá chứng khoán phản ánh đầy đủ thông tin giao dịch trong quá khứ (giá, khối lượng, tỷ suất sinh lời); phân tích kỹ thuật không mang lại lợi nhuận bất thường.
    • Thị trường hiệu quả dạng trung bình (semi-strong form): Giá chứng khoán phản ánh tức thì mọi thông tin công khai trên thị trường, bao gồm cả báo cáo tài chính và công bố lợi nhuận; cả phân tích kỹ thuật lẫn phân tích cơ bản đều không tạo ra lợi nhuận vượt trội bền vững.
    • Thị trường hiệu quả dạng mạnh (strong-form): Mọi thông tin (kể cả thông tin nội gián) đều được phản ánh toàn diện vào giá; tỷ suất sinh lời bất thường trên thị trường luôn bằng 0.
  • Lý thuyết về bản chất lợi nhuận và định giá chứng khoán: Tiếp cận từ quan điểm kinh tế chính trị cổ điển của Adam Smith (lợi nhuận là khoản khấu trừ vào giá trị sản phẩm do lao động tạo ra), quan điểm của Karl Marx (lợi nhuận là hình thái biểu hiện chuyển hóa bề ngoài của giá trị thặng dư), khái niệm kinh tế học hiện đại của William Nordhaus (lợi nhuận là phần dôi ra giữa tổng thu nhập và tổng chi phí) và quy định pháp lý tại Điều 3 Luật Doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa lợi nhuận và thị giá cổ phiếu được liên kết thông qua chỉ số thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và hệ số giá trên thu nhập (P/E), kết hợp với cơ chế phân phối lợi nhuận sau thuế qua việc giữ lại tái đầu tư hoặc chi trả cổ tức (tiền mặt/cổ phiếu) tác động vào ngày giao dịch không hưởng quyền.
  • Lý thuyết bất cân xứng thông tin: Hiện tượng thông tin không phân bổ đồng đều giữa các bên tham gia giao dịch dẫn đến hai hệ quả tiêu cực chính là lựa chọn đối nghịch (adverse selection - xuất hiện trước giao dịch, khiến tài sản tốt bị đánh đồng giá với tài sản kém chất lượng) và rủi ro đạo đức (moral hazard - phát sinh sau giao dịch khi tách rời quyền sở hữu và quyền quản lý điều hành).
  • Lý thuyết tài chính hành vi: Luận giải các sai lệch nhận thức của nhà đầu tư đi ngược lại giả định duy lý cổ điển:
    • Lý thuyết kỳ vọng (Prospect theory): Nhà đầu tư coi trọng việc tránh lỗ hơn tìm kiếm lợi nhuận tương đương.
    • Sự ghét rủi ro (Risk/loss aversion): Xu hướng gồng lỗ kéo dài với kỳ vọng giá phục hồi nhưng nhanh chóng chốt lời non khi giá vừa tăng.
    • Tính toán bất hợp lý (Mental accounting): Phân tách nguồn tiền vào các tài khoản tâm lý độc lập, dẫn đến hiệu ứng phân bổ tài khoản sai lệch.
    • Sự tự tin thái quá (Overconfidence): Phóng đại kiến thức cá nhân, gia tăng tần suất giao dịch và giảm mức độ đa dạng hóa danh mục đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study) khởi xướng bởi Ball và Brown (1968), kết hợp kiểm định tham số t-test để đánh giá ý nghĩa thống kê của tỷ suất sinh lời bất thường ở mức ý nghĩa 5%. Trình tự tính toán gồm 5 bước:

  1. Xác định sự kiện: Ngày công bố báo cáo tài chính riêng lẻ hàng quý (t = 0) của 10 công ty ngành vật liệu xây dựng từ 04/2017 đến 01/2021.
  2. Thiết lập cửa sổ sự kiện: Các khoảng thời gian đối xứng xung quanh t = 0 gồm (-1, +1), (-2, +2), (-5, +5) và (-10, +10).
  3. Ước lượng tỷ suất sinh lời thực tế và lợi nhuận bất thường:
    • Tỷ suất sinh lời hàng ngày của cổ phiếu i: $R_{i,t} = (P_{i,t} - P_{i,t-1}) / P_{i,t-1}$ (với $P_{i,t}$ là giá đóng cửa).
    • Tỷ suất sinh lời thị trường: $R_{M,t} = (I_t - I_{t-1}) / I_{t-1}$ (với $I_t$ là điểm đóng cửa của chỉ số VN-Index).
    • Lợi nhuận bất thường (Abnormal Return - AR) xác định theo mô hình điều chỉnh thị trường (Market-adjusted model): $AR_{i,t} = R_{i,t} - R_{M,t}$.
  4. Tổng hợp dữ liệu theo nhóm:
    • Tỷ suất sinh lời bất thường trung bình (AAR) tại ngày t trên mẫu N = 10 công ty: $$AAR_t = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^N AR_{i,t}$$
    • Tỷ suất sinh lời bất thường trung bình tích lũy (CAAR) trong khung thời gian M: $$CAAR_M = \sum_{t \in M} AAR_t$$
  5. Kiểm định thống kê: Sử dụng kiểm định Student's t-test để kiểm tra cặp giả thuyết:
    • $H_0$: Không có sự xuất hiện của lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy ($CAAR = 0$).
    • $H_1$: Có sự xuất hiện của lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy ($CAAR \neq 0$).

Nguồn dữ liệu: Giá cổ phiếu và chỉ số VN-Index được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Vietstock Finance và cổng thông tin công bố của các doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lời mở đầu

Chương này xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đón nhận dòng vốn đầu tư công sau đại dịch Covid-19, hướng trực tiếp vào các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng. Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước đây chỉ phân tích thị trường chung hoặc ngành ngân hàng, từ đó xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xác định đối tượng là 10 doanh nghiệp niêm yết (8 công ty trên HOSE, 2 công ty trên HNX), dữ liệu 160 kỳ báo cáo quý trong giai đoạn 04/2017 - 01/2021, đồng thời tóm tắt phương pháp nghiên cứu sự kiện kết hợp phân tích tổng hợp.

Chương II: Tổng quan nghiên cứu

Chương II tập hợp bức tranh toàn cảnh về ngành vật liệu xây dựng và cơ sở học thuật:

  • Khái quát ngành: Phân tích vị thế các doanh nghiệp đầu ngành thép (HPG, HSG, NKG, POM, VIS) và khoáng sản, vật liệu phụ trợ (VCS, CVT, LBM, THG, NHC) trước làn sóng đầu tư hạ tầng quốc gia.
  • Cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết 3 cấp độ của Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH); các học thuyết về giá trị thặng dư và lợi nhuận của Adam Smith, Karl Marx, William Nordhaus; các chỉ số tài chính EPS, P/E; lý thuyết bất cân xứng thông tin (lựa chọn đối nghịch, rủi ro đạo đức); và 4 nguyên lý tài chính hành vi (lý thuyết kỳ vọng, ghét rủi ro, kế toán tâm lý, tự tin thái quá).
  • Tổng quan thực nghiệm quốc tế: Lược khảo công trình của Ball và Brown (1968) tại Mỹ; Dongwei Su (2003) tại Trung Quốc (chỉ ra NĐT cổ phiếu A phản ứng chậm hơn NĐT quốc tế cổ phiếu B); Sanjay Sehgal và Kumar Bijoy (2015) tại Ấn Độ (phát hiện lợi nhuận bất thường tồn tại ở 35/37 quý, NĐT phản ứng mạnh hơn với tin xấu); Javed Iqbal và Faraz Ahmed Farooqi (2014) tại Pakistan (thị trường hấp thụ tin nhanh, chênh lệch 6% giữa tin tốt và xấu); Olang và Akenga (2017) tại Kenya; Ali Murad Syed và Ishtiaq Ahmad Bajwa (2018) tại Ả Rập Xê Út.
  • Tổng quan thực nghiệm trong nước: Phân tích kết quả từ các nghiên cứu của Phạm Tiến Mạnh và Tạ Thị Bích Thủy (2018) về cổ phiếu ngân hàng; Trần Thị Xuân Anh, Nguyễn Thanh Phương và Phạm Tiến Mạnh (2016) về công bố cổ tức và lợi nhuận; Đặng Thị Quỳnh Anh và Phạm Thị Yến Nhi (2015); Võ Xuân Vinh và Đặng Bửu Kiếm (2016) về điều chỉnh lợi nhuận sau kiểm toán. Từ đó, xác lập cơ sở nghiên cứu độc lập cho ngành vật liệu xây dựng.

Chương III: Số liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương III trình bày chi tiết mẫu dữ liệu và quy trình tính toán:

  • Thống kê ngày công bố thông tin: Lập bảng danh mục chi tiết 160 mốc thời gian công bố báo cáo tài chính riêng lẻ hàng quý từ quý I/2017 đến quý IV/2020 của 10 công ty: Hòa Phát (HPG), Hoa Sen (HSG), Pomina (POM), Nam Kim (NKG), Thép Việt Ý (VIS), Xây dựng Tiền Giang (THG), CMC (CVT), Vicostone (VCS), Khoáng sản Lâm Đồng (LBM), Gạch ngói Nhị Hiệp (NHC).
  • Trình bày toán học quy trình 5 bước của phương pháp nghiên cứu sự kiện: Thiết lập các khung cửa sổ quan sát (-1, +1), (-2, +2), (-5, +5), (-10, +10); tính toán $R_{i,t}$, $R_{M,t}$; lượng hóa lợi nhuận bất thường $AR_{i,t}$; tính trung bình mẫu $AAR_t$ và tích lũy chuỗi thời gian $CAAR_M$; áp dụng công thức kiểm định t-test tại ngưỡng ý nghĩa 5%.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu

Chương IV lượng hóa toàn bộ tác động của sự kiện công bố thông tin thông qua các bảng thống kê kết quả thực nghiệm:

  • Diễn biến AAR giai đoạn trước sự kiện (t = -10 đến t = -1): Xuất hiện sự biến động đan xen giữa các phiên tăng giảm. Ngày t = -8 ghi nhận giá trị AAR âm sâu nhất (-0,3710%, t-value = -15,995). Các ngày t = -7, t = -5 và t = -2 có sự phục hồi dương (lần lượt đạt 0,1350%, 0,2226% và 0,0715%), cho thấy sự rò rỉ thông tin hoặc phản ứng sớm từ kỳ vọng của nhà đầu tư.
  • Phản ứng tại ngày công bố (t = 0): Tỷ suất sinh lời bất thường trung bình giảm xuống mức âm rõ rệt là -0,3259% với giá trị kiểm định t-value = -13,347, cho thấy thị trường ghi nhận sự sụt giảm tức thì trong ngày công bố chính thức.
  • Diễn biến AAR giai đoạn sau sự kiện (t = +1 đến t = +10): Sau phiên t = +1 tiếp tục giảm nhẹ (-0,0034%), thị trường đảo chiều tăng mạnh vào ngày t = +2 với AAR đạt 0,3868% (t-value = -7,788). Xu hướng tăng dương tiếp tục xuất hiện tại ngày t = +4 (0,2188%), t = +6 (0,2733%) và t = +7 (0,3434%), phản ánh sự hấp thụ thông tin trễ và tâm lý mua vào sau khi báo cáo được đánh giá chi tiết.
  • Diễn biến CAAR: Giá trị tích lũy biến động từ dương sang âm trước ngày sự kiện, đạt mức âm thấp nhất tại ngày t = 0 (-2,5924%, t-value = -6,031), sau đó phục hồi trở lại mức dương cao nhất tại ngày t = +6 (1,7610%, t-value = 3,234).

Chương V: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất hàm ý chính sách:

  • Xác nhận sự tồn tại có ý nghĩa thống kê của lợi nhuận bất thường xung quanh ngày công bố thông tin, bác bỏ giả thuyết thị trường hiệu quả dạng mạnh và bán mạnh đối với nhóm ngành vật liệu xây dựng.
  • Khuyến nghị cơ quan quản lý: Nâng cao tính minh bạch, hoàn thiện quy chế công bố thông tin và tăng cường giám sát giao dịch nội gián để hạn chế tình trạng rò rỉ tin trước ngày công bố chính thức.
  • Khuyến nghị nhà đầu tư: Thiết lập chiến lược giao dịch ngắn hạn linh hoạt, hạn chế mua đuổi trước ngày sự kiện do rủi ro sụt giảm tại t = 0, và cân nhắc giải ngân quanh mốc t = +2 đến t = +4 khi xu hướng giá phục hồi tích cực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất được chuỗi số liệu thực nghiệm đầy đủ về phản ứng của giá cổ phiếu ngành vật liệu xây dựng xung quanh ngày công bố báo cáo tài chính:

Ngày sự kiện (t) Lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) Giá trị thống kê t (AAR) LNBT bình quân tích lũy (CAAR) Giá trị thống kê t (CAAR)
-10 0,2845% -6,558 1,1338% 2,111
-9 -0,2335% -19,982 -0,6490% -2,560
-8 -0,3710% -15,995 -2,5019% -6,107
-7 0,1350% -10,940 0,1413% 0,667
-6 -0,0778% -11,796 0,3204% 1,381
-5 0,2226% -11,391 2,2515% 7,961
-4 -0,0200% -22,232 0,4351% 3,024
-3 -0,2876% -12,244 -0,6859% -2,207
-2 0,0715% -8,755 -0,5117% -2,323
-1 -0,2470% -12,393 -1,3531% -4,080
0 -0,3259% -13,347 -2,5924% -6,031
+1 -0,0034% -9,916 -0,9070% -5,029
+2 0,3868% -7,788 1,2869% 3,271
+3 0,0789% -9,875 0,6634% 3,269
+4 0,2188% -7,785 0,7791% 3,086
+5 -0,1946% -11,511 -1,7608% -4,454
+6 0,2733% -10,297 1,7610% 3,234
+7 0,3434% -13,677 Chưa thống kê Chưa thống kê
+8 -0,0462% -9,572 Chưa thống kê Chưa thống kê
+9 0,0499% -16,719 Chưa thống kê Chưa thống kê
+10 0,0130% -21,747 Chưa thống kê Chưa thống kê

Các phát hiện và đóng góp chính:

  • Bằng chứng thực nghiệm về phản ứng trễ của thị trường: Tại ngày công bố (t = 0), AAR đạt giá trị âm (-0,3259%), CAAR đạt -2,5924%. Tuy nhiên, sau đó thị trường phục hồi mạnh vào ngày t = +2 (AAR = 0,3868%) và duy trì mức sinh lời dương ở hầu hết các phiên t = +3, +4, +6, +7, với CAAR đạt đỉnh 1,7610% tại ngày t = +6. Điều này chứng minh thị trường chứng khoán Việt Nam chưa đạt mức hiệu quả dạng bán mạnh đối với thông tin lợi nhuận ngành vật liệu xây dựng, do giá không phản ánh tức thì toàn bộ thông tin tại thời điểm công bố.
  • Khuyến nghị chính sách và chiến lược:
    • Đối với nhà quản lý: Cần siết chặt kỷ cương công bố thông tin, rút ngắn thời gian nộp báo cáo tài chính và tăng cường kiểm toán giám sát nhằm triệt tiêu hiện tượng bất cân xứng thông tin trước ngày công bố chính thức.
    • Đối với nhà đầu tư: Cần thận trọng trước các đợt sụt giảm kỹ thuật vào đúng ngày công bố (t = 0) và tận dụng nhịp tăng trưởng lợi nhuận bất thường trong khung thời gian từ t = +2 đến t = +4 hoặc t = +6 để tối ưu hóa hiệu quả giải ngân ngắn hạn.
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận là công trình tiên phong tiếp cận phân tích tác động công bố thông tin lợi nhuận chuyên biệt cho ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam trong khung thời gian 2017 - 2021, bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho mảng nghiên cứu tài chính hành vi và kiểm định tính hiệu quả của thị trường cận biên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được chỉ ra dựa trên phạm vi và dữ liệu thực tế:

  • Giới hạn quy mô mẫu: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát 10 doanh nghiệp tiêu biểu niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp cùng ngành đang giao dịch trên sàn UPCoM.
  • Giới hạn phân loại thông tin: Báo cáo tài chính chưa được bóc tách riêng biệt thành hai nhóm tin tốt (lợi nhuận vượt kỳ vọng) và tin xấu (lợi nhuận dưới kỳ vọng hoặc sụt giảm so với cùng kỳ) để kiểm tra tính bất đối xứng trong phản ứng tâm lý của nhà đầu tư như các nghiên cứu quốc tế đã thực hiện.
  • Mô hình định giá: Phương pháp ước lượng lợi nhuận bất thường sử dụng mô hình điều chỉnh theo thị trường ($AR = R_i - R_M$), chưa kiểm soát các biến số rủi ro hệ thống thông qua mô hình thị trường (Market Model với hệ số Beta), mô hình CAPM hoặc mô hình đa nhân tố Fama-French.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các phân ngành vật liệu xây dựng (xi măng, đá, gạch ốp lát, nhựa đường, kính xây dựng) trên cả ba sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCoM).
  • Phân nhóm sự kiện theo tiêu chí "tin tốt" và "tin xấu" hoặc kết quả kiểm toán điều chỉnh để đo lường mức độ phản ứng thiên lệch của nhà đầu tư.
  • Kéo dài khung thời gian quan sát và ứng dụng các mô hình kinh tế lượng tài chính nâng cao để loại trừ các biến động thị trường chung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh và Chứng khoán: Nguồn tài liệu mẫu mực về việc xây dựng khung nghiên cứu sự kiện (Event Study), quy trình 5 bước thu thập, xử lý số liệu tỷ suất sinh lời bất thường và phương pháp kiểm định thống kê tham số t-test.
  • Người làm nghiên cứu và học viên cao học: Phần tổng quan nghiên cứu (Chương II) cung cấp hệ thống tài liệu trích dẫn phong phú từ các học thuyết kinh điển (Adam Smith, Karl Marx) đến lý thuyết tài chính hiện đại (EMH, Bất cân xứng thông tin, Tài chính hành vi) và các công trình thực nghiệm quốc tế (Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ, Pakistan, Kenya, Ả Rập Xê Út).
  • Nhà phân tích tài chính và nhà đầu tư cá nhân: Cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể về chu kỳ dao động của giá cổ phiếu xung quanh ngày nộp báo cáo tài chính quý, hỗ trợ định hình thời điểm ra quyết định mua/bán cổ phiếu ngành vật liệu xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm những công ty nào và được niêm yết trên sàn giao dịch nào?

Mẫu nghiên cứu bao gồm 10 doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng, trong đó 8 doanh nghiệp niêm yết tại HOSE gồm: CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HPG), CTCP Tập đoàn Hoa Sen (HSG), CTCP Thép Pomina (POM), CTCP Thép Nam Kim (NKG), CTCP Thép Việt Ý (VIS), CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM), CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (THG), CTCP CMC (CVT); và 2 doanh nghiệp niêm yết tại HNX gồm: CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp (NHC) và CTCP Vicostone (VCS).

2. Mô hình nào được tác giả sử dụng để đo lường lợi nhuận bất thường?

Tác giả sử dụng mô hình điều chỉnh theo thị trường (Market-adjusted model) trong khuôn khổ phương pháp nghiên cứu sự kiện. Lợi nhuận bất thường ($AR_{i,t}$) được tính bằng chênh lệch giữa tỷ suất sinh lời thực tế hàng ngày của cổ phiếu ($R_{i,t} = (P_{i,t} - P_{i,t-1}) / P_{i,t-1}$) và tỷ suất sinh lời của toàn thị trường đại diện bởi chỉ số VN-Index ($R_{M,t} = (I_t - I_{t-1}) / I_{t-1}$), theo công thức: $AR_{i,t} = R_{i,t} - R_{M,t}$.

3. Tại chính ngày công bố thông tin lợi nhuận (t = 0), giá cổ phiếu ngành vật liệu xây dựng biến động ra sao?

Tại ngày công bố thông tin chính thức (t = 0), tỷ suất sinh lời bất thường trung bình (AAR) của 10 công ty ghi nhận mức âm -0,3259% với giá trị kiểm định t-value = -13,347. Chỉ số tỷ suất sinh lời bất thường tích lũy (CAAR) tại ngày t = 0 cũng chạm mức âm sâu nhất trong chuỗi quan sát là -2,5924% (t-value = -6,031), phản ánh phản ứng sụt giảm tức thì có ý nghĩa thống kê của thị trường.

4. Sau ngày công bố thông tin, tỷ suất sinh lời bất thường trung bình (AAR) diễn biến theo chiều hướng nào?

Sau ngày công bố thông tin, AAR nhanh chóng đảo chiều tích cực. Ngoại trừ phiên t = +1 (-0,0034%), t = +5 (-0,1946%) và t = +8 (-0,0462%), phần lớn các phiên còn lại đều đạt giá trị dương. Trong đó, mức AAR cao nhất sau sự kiện được ghi nhận tại ngày t = +2 (0,3868%), t = +7 (0,3434%), t = +6 (0,2733%) và t = +4 (0,2188%), cho thấy sự phục hồi rõ nét của giá cổ phiếu sau khi thị trường hấp thụ xong thông tin.

5. Kết quả thực nghiệm của khóa luận có tương đồng với các nghiên cứu trong nước trước đó không?

Kết quả của khóa luận tương đồng với nghiên cứu của Phạm Tiến Mạnh và Tạ Thị Bích Thủy (2018) trên nhóm cổ phiếu ngân hàng khi cùng xác nhận sự tồn tại của tỷ suất sinh lời bất thường xung quanh thời điểm công bố báo cáo kết quả kinh doanh. Đồng thời, kết quả này củng cố phát hiện của Trần Thị Xuân Anh và cộng sự (2016) cùng Võ Xuân Vinh và Đặng Bửu Kiếm (2016) khi chỉ ra phản ứng chậm trễ của thị trường chứng khoán Việt Nam, không phù hợp với giả thuyết thị trường hiệu quả dạng mạnh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã làm rõ cơ chế tác động của sự kiện công bố thông tin lợi nhuận đến giá cổ phiếu 10 doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017 - 2021. Bằng phương pháp nghiên cứu sự kiện và kiểm định tham số t-test trên 160 kỳ báo cáo quý, đề tài chứng minh sự xuất hiện có ý nghĩa thống kê của lợi nhuận bất thường, đặc trưng bởi sự sụt giảm tại ngày công bố (AAR = -0,3259%) và đà phục hồi mạnh mẽ sau đó (đạt đỉnh AAR = 0,3868% tại ngày t = +2). Các kết quả thực nghiệm này khẳng định thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn tồn tại phản ứng trễ trước thông tin kế toán, qua đó cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho cơ quan quản lý trong việc giám sát thị trường và hỗ trợ nhà đầu tư xây dựng chiến lược giao dịch phù hợp.