Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hành vi quản lý tài chính cá nhân đóng vai trò then chốt đối với việc bảo đảm và cải thiện phúc lợi cuộc sống (Prihartono và Asandimitra, 2018). Việc kiểm soát hành vi tài chính giúp cá nhân gia tăng tích lũy tài sản, hạn chế rủi ro thâm hụt tài sản và duy trì mức tiêu dùng ổn định (Hanna và Lindamood, 2010).
Thế hệ Z (Gen Z) là thế hệ đầu tiên trưởng thành cùng sự bùng nổ của Internet và công nghệ số, chiếm khoảng 32% dân số thế giới (tương đương 2,5 tỷ người theo số liệu Liên Hợp Quốc). Tại Việt Nam, Gen Z có khoảng 15 triệu người, chiếm 25% lực lượng lao động quốc gia (tính đến tháng 7/2021). Dù nhạy bén với công nghệ và sớm tiếp cận các nền tảng tài chính số, giới trẻ hiện nay đang đối mặt với lối sống tiêu dùng mua trước trả sau và tín dụng dễ dàng (Dugas và cộng sự, 2001). Khảo sát từ chương trình Save the Children cho thấy 1/3 học sinh tại Việt Nam cảm thấy không đủ tiền chi tiêu do phần lớn ngân sách được dùng cho mua sắm và giải trí nhằm thể hiện sự giàu có (Vietnamnet, 2013). Nhiều cá nhân thuộc thế hệ này chưa thiết lập được các kỹ năng cơ bản như lập ngân sách, xây dựng quỹ dự phòng hoặc kế hoạch tài chính dài hạn (Birari và Patil, 2014). Do thói quen tài chính hình thành ở giai đoạn đầu trưởng thành có xu hướng duy trì suốt cuộc đời (Shim và cộng sự, 2010), việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi quản lý tài chính của Gen Z là một yêu cầu cấp thiết.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu trong nước trước đây phần lớn chỉ tiếp cận đơn lẻ từng khía cạnh như đầu tư, tiết kiệm hoặc hành vi sử dụng thẻ tín dụng, đồng thời chưa có nhiều công trình phân tích chuyên sâu trên nhóm đối tượng Gen Z với mô hình tích hợp vai trò trung gian của năng lực bản thân và khả năng chấp nhận rủi ro. Khóa luận này được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu trên.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu tổng quát:
Nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của Gen Z, trên cơ sở đó đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm cải thiện hành vi quản lý tài chính cá nhân của đối tượng này.
Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của Gen Z.
- Đánh giá, đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của Gen Z.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm cải thiện hành vi quản lý tài chính cá nhân của Gen Z.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của Gen Z?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của Gen Z như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào được đưa ra nhằm giúp cải thiện hành vi quản lý tài chính cá nhân của Gen Z?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của Gen Z.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm cá nhân thuộc thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1997 đến năm 2010, độ tuổi từ 14 đến 27 tuổi).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ giữa hiểu biết tài chính, niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân, khả năng chấp nhận rủi ro tài chính và hành vi quản lý tài chính cá nhân.
- Phạm vi không gian: Khảo sát đối tượng Gen Z tại Việt Nam, trọng tâm là sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh và các cộng đồng học tập trực tuyến.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập và xử lý trong khoảng thời gian từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng mô hình dựa trên sự kết hợp của 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory - HCT) (Becker, 1964): Khẳng định tri thức và kỹ năng của con người là một dạng vốn đầu tư mang lại năng suất và lợi ích kinh tế, làm cơ sở đưa yếu tố Hiểu biết tài chính (Financial Literacy - FL) vào mô hình như một biến độc lập.
- Lý thuyết Nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - SCT) (Bandura, 1989): Nhấn mạnh vai trò của niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) trong việc định hình nhận thức và kiểm soát hành vi, là cơ sở cho biến trung gian Niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân (Financial Self-efficacy - FS).
- Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory - PT) (Kahneman và Tversky, 1979): Phản ánh cách cá nhân đánh giá lợi ích và tổn thất khi ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn, làm cơ sở cho biến trung gian Khả năng chấp nhận rủi ro tài chính (Financial Risk Tolerance - RT).
| Ký hiệu giả thuyết |
Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
| H1a |
Hiểu biết tài chính tác động tích cực đến hành vi quản lý tài chính cá nhân. |
| H1b |
Hiểu biết tài chính tác động tích cực đến niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân. |
| H1c |
Hiểu biết tài chính tác động tích cực đến khả năng chấp nhận rủi ro tài chính. |
| H2 |
Niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân tác động tích cực đến hành vi quản lý tài chính cá nhân. |
| H3 |
Khả năng chấp nhận rủi ro tài chính tác động tích cực đến hành vi quản lý tài chính cá nhân. |
| H4 |
Hiểu biết tài chính tác động tích cực đến hành vi quản lý tài chính cá nhân thông qua niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân. |
| H5 |
Hiểu biết tài chính tác động tích cực đến hành vi quản lý tài chính cá nhân thông qua khả năng chấp nhận rủi ro tài chính. |
Thang đo và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý"). Thang đo chính thức gồm 27 biến quan sát:
- Hành vi quản lý tài chính cá nhân (FB): 12 biến quan sát (FB1 - FB12), kế thừa từ Dew và Xiao (2011), Nguyễn Thị Ngọc Miên và Trần Phương Thảo (2015).
- Hiểu biết tài chính (FL): 6 biến quan sát (FL1 - FL6), kế thừa từ Arifin và cộng sự (2017).
- Niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân (FS): 5 biến quan sát (FS1 - FS5), kế thừa từ Liu và Zhang (2021).
- Khả năng chấp nhận rủi ro tài chính (RT): 4 biến quan sát (RT1 - RT4), kế thừa từ Rahman (2019).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms và thư điện tử gửi đến sinh viên cùng các nhóm mạng xã hội. Quy mô mẫu hợp lệ phục vụ phân tích đạt 355 phiếu (vượt mức yêu cầu tối thiểu theo quy tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự, 1998).
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 26.0 và SmartPLS 4 với các quy trình kỹ thuật:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, công việc, thu nhập).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (hệ số $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax.
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu riêng phần (PLS-SEM) kết hợp kỹ thuật Bootstrapping để kiểm định giả thuyết trực tiếp, kiểm tra đa cộng tuyến (Inner VIF), hệ số xác định ($R^2$) và tác động gián tiếp (Specific/Total Indirect Effects).
- Phân tích phương sai One-way ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene và kiểm định Welch để đánh giá sự khác biệt nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hành vi chi tiêu và quản lý tài chính của Gen Z tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng và đối tượng khảo sát là Gen Z sinh năm 1997-2010. Chương mở đầu cũng làm rõ phạm vi không gian, thời gian nghiên cứu (tháng 07/2024 - 09/2024), phương pháp nghiên cứu định lượng tổng quát và bố cục gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về hành vi quản lý tài chính cá nhân, thế hệ Gen Z và 3 lý thuyết nền tảng (HCT, SCT, PT). Tác giả tiến hành lược khảo 15 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong và ngoài nước (như Farrell và cộng sự, 2016; Asandimitra và Kautsar, 2019; Chuah và cộng sự, 2020; Mutlu và Özer, 2022; Putri và cộng sự, 2023; Song và cộng sự, 2023...). Từ việc tổng hợp các nhân tố tác động, chương này chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam về vai trò trung gian đồng thời của FS và RT trên mẫu Gen Z, từ đó thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến và 7 giả thuyết (H1a, H1b, H1c, H2, H3, H4, H5).
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc từ khâu thiết kế công cụ đo lường đến xử lý dữ liệu. Bảng câu hỏi gồm 27 biến quan sát được xây dựng chi tiết từ các nguồn thang đo quốc tế và trong nước đã được kiểm chứng. Tác giả luận giải phương pháp chọn mẫu thuận tiện, căn cứ xác định cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (1998) và Comrey và Lee (2013). Tiếp theo, chương này mô tả chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích dữ liệu trên SPSS 26.0 và SmartPLS 4, bao gồm hệ số Cronbach’s Alpha, kiểm định KMO và Bartlett, hệ số tải nhân tố trong EFA, hệ số đường dẫn (Path Coefficients), hệ số phóng đại phương sai (VIF), hệ số $R^2$, kiểm định Bootstrap đánh giá tác động gián tiếp và kiểm định khác biệt trung bình One-way ANOVA.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Chương 4 phản ánh kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm trên mẫu khảo sát. Các phân tích được thực hiện lần lượt gồm: thống kê mô tả cơ cấu mẫu (độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập); đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số Inner VIF; đánh giá mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM và Bootstrapping để kiểm định các giả thuyết trực tiếp và gián tiếp. Bên cạnh đó, kết quả kiểm định One-way ANOVA và các kiểm định Robust (Welch test) được thực hiện để làm rõ sự khác biệt trong hành vi tài chính theo đặc điểm nhân khẩu học. Tác giả đối chiếu các phát hiện với nghiên cứu trước để làm rõ tính tương đồng và điểm mới của đề tài.
Chương 5. Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết những đóng góp chính về mặt học thuật và thực tiễn của công trình. Dựa trên kết quả phân tích mức độ tác động của từng nhân tố, tác giả đề xuất hệ thống các hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao hiểu biết tài chính (FL), gia tăng niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân (FS) và định hình mức độ chấp nhận rủi ro hợp lý (RT) cho Gen Z. Chương cuối cũng chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM cho thấy hiểu biết tài chính tác động mạnh mẽ đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của Gen Z thông qua 2 biến trung gian có ý nghĩa thống kê và cùng chiều, được sắp xếp theo thứ tự mức độ tác động giảm dần:
| Thứ tự |
Yếu tố trung gian trong mối quan hệ giữa FL và FB |
Hệ số tác động gián tiếp |
| 1 |
Niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân (Financial Self-efficacy - FS) |
0,156 |
| 2 |
Khả năng chấp nhận rủi ro tài chính (Financial Risk Tolerance - RT) |
0,081 |
Kết quả này khẳng định rằng hiểu biết tài chính đơn thuần chưa đủ để tạo nên hành vi quản lý tài chính tốt nếu không được chuyển hóa thành sự tự tin vào năng lực thực thi của bản thân và mức độ sẵn sàng chấp nhận các rủi ro có tính toán.
Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
Trên cơ sở kết quả định lượng, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị theo 3 khía cạnh:
- Về hiểu biết tài chính (FL):
- Khuyến khích Gen Z chủ động trau dồi kiến thức tài chính nền tảng về lãi suất, lạm phát, giá trị thời gian của tiền và các công cụ đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ).
- Tăng cường khả năng theo dõi thu chi định kỳ và sử dụng các ứng dụng quản lý tài chính cá nhân số hóa.
- Về niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân (FS):
- Nâng cao sự tự tin của giới trẻ thông qua việc tự thiết lập và kiên trì thực hiện các mục tiêu ngân sách ngắn hạn và dài hạn.
- Rèn luyện kỹ năng xử lý các biến động tài chính bất ngờ nhằm củng cố năng lực tự kiểm soát chi tiêu.
- Về khả năng chấp nhận rủi ro tài chính (RT):
- Xây dựng nhận thức đúng đắn về mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận trong các quyết định tài chính.
- Định hướng Gen Z không né tránh rủi ro một cách thụ động nhưng cũng không đầu tư mạo hiểm thiếu cơ sở, hướng tới đa dạng hóa danh mục tài sản cá nhân.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Về mặt lý thuyết: Khóa luận kết hợp thành công 3 khung lý thuyết (HCT, SCT, PT) để giải thích cơ chế tác động đa chiều tới hành vi tài chính, bổ sung bằng chứng thực nghiệm về vai trò trung gian của FS và RT trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi.
- Về mặt thực tiễn: Công trình cung cấp bức tranh dữ liệu cập nhật về thực trạng quản lý tài chính của Gen Z tại Việt Nam — lực lượng lao động chủ chốt của nền kinh tế số — làm tài liệu tham khảo cho các tổ chức giáo dục, ngân hàng và nhà hoạch định chính sách trong việc thiết kế các chương trình giáo dục tài chính cộng đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung khóa luận, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, dữ liệu thu thập trực tuyến chủ yếu từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh và một số nhóm mạng xã hội, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thế hệ Gen Z trên các vùng miền khác nhau có thể bị hạn chế.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 07/2024 đến tháng 09/2024), mang tính chất cắt ngang (cross-sectional) nên chưa phản ánh được sự biến chuyển hành vi tài chính theo thời gian dài.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các công trình tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu trên nhiều tỉnh thành và nhóm đối tượng Gen Z phi sinh viên (người đã đi làm, lao động tự do), đồng thời nghiên cứu bổ sung thêm các yếu tố tâm lý xã hội khác như áp lực đồng trang lứa hoặc ảnh hưởng của công nghệ tài chính (Fintech).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Doanh nghiệp, Ngân hàng và Kinh tế học, có thể tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, phương pháp phân tích PLS-SEM với biến trung gian và hệ thống thang đo chuẩn 27 biến quan sát.
- Nhà nghiên cứu: Các tác giả thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng trẻ, tâm lý học tài chính (Behavioral Finance) và giáo dục tài chính.
- Các tổ chức giáo dục và tài chính: Các trường đại học, ngân hàng thương mại và công ty quản lý quỹ có thể sử dụng số liệu và các phát hiện trong khóa luận để xây dựng nội dung đào tạo kỹ năng tài chính hoặc phát triển các sản phẩm tài chính số phù hợp với đặc tính của Gen Z.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận tích hợp 3 lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết Vốn con người (HCT - Becker, 1964) làm cơ sở cho biến Hiểu biết tài chính; Lý thuyết Nhận thức xã hội (SCT - Bandura, 1989) làm cơ sở cho biến Niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân; và Lý thuyết Triển vọng (PT - Kahneman và Tversky, 1979) làm cơ sở cho biến Khả năng chấp nhận rủi ro tài chính.
2. Yếu tố trung gian nào có tác động mạnh nhất đến mối quan hệ giữa hiểu biết tài chính và hành vi quản lý tài chính của Gen Z?
Yếu tố Niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân (Financial Self-efficacy) đóng vai trò trung gian mạnh nhất với hệ số tác động gián tiếp là 0,156, cao hơn so với yếu tố Khả năng chấp nhận rủi ro tài chính (0,081).
3. Quy mô mẫu và phương pháp phân tích dữ liệu chính của khóa luận là gì?
Khóa luận thu thập và đưa vào phân tích 355 phiếu khảo sát hợp lệ từ đối tượng Gen Z (sinh năm 1997 - 2010). Phương pháp phân tích chính là mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM (PLS-SEM algorithm và Bootstrapping) trên phần mềm SmartPLS 4, kết hợp thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA và One-way ANOVA trên phần mềm SPSS 26.0.
4. Hệ thống thang đo trong khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và kế thừa từ những nguồn nào?
Thang đo chính thức gồm 27 biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm, kế thừa từ:
- Hành vi quản lý tài chính cá nhân (12 biến: FB1 - FB12) từ Dew và Xiao (2011), Nguyễn Thị Ngọc Miên và Trần Phương Thảo (2015).
- Hiểu biết tài chính (6 biến: FL1 - FL6) từ Arifin và cộng sự (2017).
- Niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân (5 biến: FS1 - FS5) từ Liu và Zhang (2021).
- Khả năng chấp nhận rủi ro tài chính (4 biến: RT1 - RT4) từ Rahman (2019).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Trâm Anh đã làm rõ cơ chế tác động của hiểu biết tài chính đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của thế hệ Gen Z tại Việt Nam thông qua hai biến trung gian then chốt là niềm tin vào năng lực tài chính của bản thân và khả năng chấp nhận rủi ro. Bằng phương pháp định lượng chặt chẽ với mô hình PLS-SEM trên mẫu khảo sát 355 phiếu hợp lệ, công trình đã chứng minh vai trò cầu nối quan trọng của năng lực tự nhận thức và mức độ chấp nhận rủi ro trong việc hiện thực hóa tri thức tài chính thành hành vi thực tế. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị cho cả công tác nghiên cứu học thuật lẫn thực tiễn định hướng kỹ năng tài chính cho giới trẻ.