Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu tác động của Hiệp định EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Lê Dung (lớp QH-2020 E Kinh tế CLC 3, Hệ Chất lượng cao, Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Hoàng Phương vào năm 2023.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) được Nghị viện Châu Âu phê chuẩn ngày 12 tháng 2 năm 2020 và chính thức có hiệu lực vào năm 2020, đánh dấu bước ngoặt lớn trong việc mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam. Với việc xóa bỏ khoảng 99% số dòng thuế quan, EVFTA mở ra triển vọng tiếp cận thị trường EU – khu vực nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới với nhu cầu trên 9,3 triệu tấn (trị giá khoảng 50 tỷ euro mỗi năm).

Theo số liệu từ Bộ Công Thương được tác giả trích dẫn, tính đến năm 2022, Việt Nam đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu thủy sản (chiếm gần 7% thị phần toàn cầu, chỉ sau Na Uy và Trung Quốc). Kim ngạch xuất khẩu thủy sản chiếm 3% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và đóng góp gần 12% tổng kim ngạch xuất khẩu của nền kinh tế trong nước, với các mặt hàng chủ lực gồm tôm, cá tra và cá ngừ.

Tuy nhiên, bối cảnh thương mại giai đoạn 2020–2023 đối mặt với nhiều biến động do sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu bởi đại dịch COVID-19 và sức ép suy giảm kinh tế. Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản tính đến tháng 5 năm 2023 chỉ đạt khoảng 3,4 tỷ USD (giảm 28% so với cùng kỳ năm trước). Bên cạnh đó, tỷ lệ tận dụng ưu đãi FTA chung của Việt Nam năm 2022 chỉ đạt 32,66% do các rào cản nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật (TBT), và biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật (SPS). Do đó, việc nghiên cứu định lượng và định tính về tác động thực tế của EVFTA sau khi có hiệu lực là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đánh giá tác động của Hiệp định EVFTA đối với xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU (đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19) và đề xuất các giải pháp nhằm giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý tận dụng tối đa lợi ích từ Hiệp định.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về xuất khẩu thủy sản và các cam kết trong Hiệp định EVFTA.
    2. Phân tích thực trạng xuất khẩu mặt hàng thủy sản từ Việt Nam sang các nước EU giai đoạn trước và sau khi EVFTA có hiệu lực.
    3. Đánh giá tác động định lượng và định tính của Hiệp định EVFTA đến kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
    4. Đề xuất nhóm giải pháp cho Nhà nước và các doanh nghiệp ngành thủy sản nhằm gia tăng kim ngạch và tối ưu hóa ưu đãi từ Hiệp định.
  • Câu hỏi nghiên cứu: Tham gia Hiệp định EVFTA mang lại những tác động như thế nào đối với xuất khẩu thủy sản của Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động thương mại thủy sản giữa Việt Nam và 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2012 đến năm 2022 (kèm số liệu cập nhật đầu năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình kinh tế quốc tế:

  • Lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển và hiện đại: Lý thuyết "Bàn tay vô hình" của Adam Smith, Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo, và lý thuyết thương mại quốc tế của Paul R. Krugman & Maurice Obstfeld.
  • Lý thuyết về FTA thế hệ mới: Khái niệm FTA theo Điều XXIV:8(b) GATT 1947 và quan điểm mở rộng "WTO cộng" bao gồm cả các lĩnh vực phi thương mại (lao động theo chuẩn ILO, môi trường, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ).
  • Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (Revealed Comparative Advantage - RCA): Sử dụng phương pháp luận và công thức từ World Integrated Trade Solution (WITS) nhằm đánh giá mức độ chuyên môn hóa và sức cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
  • Mô hình trọng lực (Gravity Model in International Trade): Dựa trên cơ sở lý thuyết của Thomas Chaney, Luca De Benedictis và Daria Taglioni (2011) để thiết lập phương trình hồi quy đánh giá tác động của quy mô kinh tế (GDP), khoảng cách địa lý (Distance), tỷ giá hối đoái, thuế quan và biến giả EVFTA đến kim ngạch xuất khẩu thủy sản.

Khung pháp lý và phân loại hàng hóa

  • Định nghĩa pháp lý: Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về hoạt động xuất khẩu hàng hóa.
  • Phân loại mã HS (Hệ thống Hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa): Khóa luận tiếp cận nhóm hàng thủy sản qua 8 phân nhóm chính thuộc Chương 3 (HS 0301 đến HS 0308 bao gồm cá sống, cá tươi/lạnh/đông lạnh, phi lê, động vật giáp xác, thân mềm, thủy sinh không xương sống) và Chương 16 (chế phẩm thủy sản như cá hộp, tôm đóng hộp, surimi).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tích: Kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu thứ cấp, so sánh đối chiếu chuỗi thời gian (2012–2022), và phương pháp kinh tế lượng ước lượng mô hình trọng lực.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp:
    • Cơ sở dữ liệu thống kê thương mại Liên Hợp Quốc (UN COMTRADE) và ITC Trade Map (dữ liệu xuất nhập khẩu thủy sản chi tiết giữa Việt Nam và 27 nước EU).
    • Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB) và Trading Economics (dữ liệu GDP, GDP bình quân đầu người, tỷ giá hối đoái).
    • Giải pháp Thương mại Tích hợp Thế giới (WITS) của WB/UNCTAD (dữ liệu thuế quan và chỉ số RCA).
    • The Time Now (dữ liệu khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và các đối tác EU).
    • Số liệu chuyên ngành từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Hiệp định thương mại tự do và xuất khẩu thủy sản

Chương 1 tập trung tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, hệ thống hóa khái niệm và phân tích các cam kết cốt lõi của Hiệp định EVFTA liên quan đến ngành thủy sản:

  • Tổng quan y văn: Tác giả phân tích các nghiên cứu của Dent (2006) và ICDT (2015) về tác động hai mặt của FTA thế hệ mới; các nghiên cứu chuyên sâu về thủy sản Việt Nam của Lê Thị Việt Nga (2021) chỉ ra các biện pháp SPS cản trở mạnh mẽ xuất khẩu hơn rào cản TBT; nghiên cứu của Le Thi Viet Nga, Vu Anh Tuan, Chu Tien Minh (2022) về biến động cơ cấu mặt hàng tôm, cá ngừ và cá tra; nghiên cứu của Đào Quỳnh Trang (2017), Trần Thị Duyên (2018), Nguyễn Thu Hương (2006), và Trần Văn Tuấn (2018) về rào cản kỹ thuật và lộ trình cắt giảm thuế.
  • Quy trình xuất khẩu thủy sản: Khóa luận chuẩn hóa quy trình xuất khẩu qua 8 công đoạn liên hoàn: (1) Thu hoạch/nuôi trồng $\rightarrow$ (2) Chế biến $\rightarrow$ (3) Kiểm soát chất lượng $\rightarrow$ (4) Đóng gói $\rightarrow$ (5) Thủ tục giấy tờ xuất khẩu $\rightarrow$ (6) Vận chuyển và hậu cần đông lạnh $\rightarrow$ (7) Thông quan $\rightarrow$ (8) Phân phối tại thị trường đích.
  • Đặc điểm và vai trò của ngành thủy sản: Tính mùa vụ cao, chuỗi cung ứng phức tạp có tính liên ngành, đáp ứng nhu cầu lương thực thiết yếu, tạo nguồn thu ngoại tệ cho ngân sách, giải quyết hơn 5 triệu việc làm trong ngành ngư nghiệp và góp phần bảo đảm an ninh, chủ quyền biển đảo.
  • Cam kết cụ thể trong Hiệp định EVFTA đối với ngành thủy sản:
    • Cam kết thuế quan: Ngay khi có hiệu lực (EIF), khoảng 50% số dòng thuế được bãi bỏ (thuế suất từ 6–22% về 0% cho mực, bạch tuộc, nghêu, sò điệp, bào ngư, tôm sú đông lạnh). 50% số dòng thuế còn lại (thuế cơ sở 5,5–26%) giảm về 0% theo lộ trình 3–7 năm. Áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) 11.500 tấn/năm cho cá ngừ đóng hộp và 500 tấn/năm cho surimi (HS 1604.05).
Mặt hàng Mã HS Lộ trình cắt giảm thuế quan theo EVFTA
Tôm HS 03061100, HS 03061710, HS 03061791–93 Thuế giảm từ 12% – 12,5% về 0% ngay khi EVFTA có hiệu lực (EIF).
HS 03061794 Giảm từ mức thuế cơ sở 18% về 0% sau 5 năm.
HS 16052110, HS 16052190 (Tôm chế biến/rán) Giảm từ mức thuế cơ bản 20% về 0% sau 7 năm.
Cá tra Nhóm HS 03 Lộ trình xóa bỏ thuế quan trong 3 năm (riêng cá hun khói là 7 năm).
Cá ngừ Tươi sống/đông lạnh (trừ thăn/philê HS 0304) Xóa bỏ thuế quan về 0% ngay khi Hiệp định có hiệu lực.
Thăn/philê cá ngừ đông lạnh (HS 030487) Xóa bỏ thuế quan từ mức cơ bản 18% về 0% sau 3 năm.
Chế biến đóng hộp (HS 16) Hạn ngạch thuế quan (TRQ) 11.500 tấn/năm được miễn thuế nhập khẩu.
Mực, bạch tuộc Nhóm HS 03 Xóa bỏ thuế quan ngay khi có hiệu lực hoặc theo lộ trình 3 năm.
Cua Nhóm HS 03 Xóa bỏ thuế quan theo lộ trình 3 năm.
Surimi HS 1604.05 Áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) 500 tấn/năm.
  • Quy tắc xuất xứ: Phân định thành 3 trường hợp: (1) Xuất xứ thuần túy (đánh bắt tại vùng biển Việt Nam hoặc nuôi trồng nội địa); (2) Cộng dồn xuất xứ song phương và cộng dồn mở rộng khu vực ASEAN đối với mực, bạch tuộc; (3) Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR) cho phép nguyên liệu không có xuất xứ không vượt quá 10% giá thành sản phẩm đối với Chương 16.
  • Cam kết TBT, SPS và Lao động: Quy định dán nhãn sức khỏe, chứng nhận khai thác chống khai thác IUU, hạn chế tiếp xúc nhựa trong sơ chế, tuân thủ tiêu chuẩn OIE/WTO SPS và thực thi các công ước cơ bản của ILO.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

  • Trình bày công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) đối với các nhóm hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh quốc tế.
  • Thiết lập mô hình trọng lực mở rộng cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang 27 thị trường EU: định nghĩa biến phụ thuộc (kim ngạch xuất khẩu) và các biến độc lập (GDP Việt Nam, GDP các nước EU, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái, thuế suất thực tế, biến giả EVFTA đại diện cho hiệu lực hiệp định).
  • Quy trình thu thập, xử lý và làm sạch dữ liệu bảng (panel data) giai đoạn 2012–2022 từ các cơ sở dữ liệu quốc tế WITS, COMTRADE, Trade Map và World Bank.

Chương 3: Thực trạng và đánh giá tác động của Hiệp định EVFTA đến xuất khẩu thủy sản ở Việt Nam

  • Thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam (2012–2022): Phân tích quy mô kim ngạch sang các thị trường lớn trên thế giới và vị trí của thị trường EU; cơ cấu tỷ trọng kim ngạch theo mã HS 4 chữ số tại thị trường thế giới và thị trường EU.
  • So sánh trước và sau khi EVFTA có hiệu lực: Đánh giá biến động kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang 27 nước EU qua các kỳ giai đoạn 2020–2023; chỉ ra sự phục hồi về mặt trị giá nhưng chịu ảnh hưởng tiêu cực từ các cú sốc gián đoạn chuỗi cung ứng trong đại dịch COVID-19.
  • Phân tích chỉ số RCA: Trình bày bảng so sánh chỉ số lợi thế so sánh hiện thị của thủy sản Việt Nam trong chuỗi 2012–2022 so với các nước trong khu vực, khẳng định nhóm hàng thủy sản vẫn duy trì lợi thế so sánh cao ($RCA > 1$).
  • Kết quả ước lượng mô hình trọng lực: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và công bố kết quả hồi quy mô hình trọng lực; phân tích hệ số tác động của các biến quy mô kinh tế đối tác, khoảng cách, thuế quan và việc thực thi EVFTA đối với kim ngạch xuất khẩu thủy sản thực tế.
  • Tỷ lệ tận dụng ưu đãi C/O: Phân tích thực tế tỷ lệ tận dụng ưu đãi theo mẫu C/O EUR.1 của ngành thủy sản trong tương quan với tỷ lệ tận dụng FTA trung bình của Việt Nam (32,66% năm 2022).

Chương 4: Giải pháp thúc đẩy thương mại ngành thủy sản Việt Nam

Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp chia thành 2 nhóm chủ thể:

  • Nhóm giải pháp đối với Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách xuất nhập khẩu; nâng cấp hạ tầng kiểm định vệ sinh an toàn dịch tễ đạt chuẩn EU; hỗ trợ pháp lý và đàm phán tháo gỡ "thẻ vàng" IUU; triển khai hệ thống đăng ký tự chứng nhận xuất xứ (REX); đẩy mạnh xúc tiến thương mại chuyên biệt tại các thị trường thành viên EU.
  • Nhóm giải pháp đối với Doanh nghiệp: Nâng cao năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ để hưởng thuế 0%; hiện đại hóa công nghệ chế biến sâu và chuỗi bảo quản lạnh (cold chain); thực hiện đầy đủ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và các tiêu chuẩn lao động theo công ước ILO; xây dựng thương hiệu thủy sản riêng biệt có chỉ dẫn địa lý rõ ràng để gia tăng giá trị gia tăng tại thị trường Châu Âu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận đã làm rõ vị thế của thủy sản Việt Nam trong thương mại quốc tế: đứng thứ 3 thế giới về xuất khẩu năm 2022 (chiếm gần 7% thị phần toàn cầu), đóng góp 3% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và 12% tổng kim ngạch xuất khẩu trong nước.
  2. Tổng hợp chi tiết lộ trình giảm thuế của toàn bộ các dòng thuế thủy sản chủ lực (tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc, cua, surimi), chỉ rõ 50% dòng thuế về 0% ngay tại thời điểm EIF và 50% còn lại theo lộ trình 3–7 năm cùng hạn ngạch thuế quan TRQ (11.500 tấn cá ngừ đóng hộp, 500 tấn surimi).
  3. Đo lường định lượng qua mô hình trọng lực và chỉ số RCA giai đoạn 2012–2022, chứng minh EVFTA có tác động tích cực thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu thủy sản, đồng thời chỉ ra các rào cản kỹ thuật SPS/TBT và việc đáp ứng quy tắc xuất xứ (PSR, tỷ lệ nguyên liệu không xuất xứ $<10%$) là các điểm nghẽn chính khiến tỷ lệ tận dụng ưu đãi chung năm 2022 chỉ đạt 32,66%.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Bổ sung khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm thông qua việc đánh giá dữ liệu thực tế sau khi EVFTA chính thức có hiệu lực (giai đoạn 2020–2022) kết hợp bối cảnh biến động của đại dịch COVID-19, thay vì chỉ dừng lại ở các dự báo tiềm năng trước hiệp định.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ giải pháp đồng bộ và khả thi cho cả cơ quan hoạch định chính sách nhà nước và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản nhằm tối ưu hóa lợi ích thuế quan từ EVFTA và vượt qua các rào cản phi thuế quan khắt khe của thị trường EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khoảng thời gian đánh giá sau khi EVFTA có hiệu lực trong khóa luận tương đối ngắn (từ tháng 8/2020 đến hết năm 2022), trùng lặp với giai đoạn dịch bệnh COVID-19 bùng phát mạnh làm biến dạng dòng chảy thương mại và logistics quốc tế, do đó chưa phản ánh toàn diện tác động dài hạn của các dòng thuế có lộ trình giảm 5–7 năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2023 khi các lộ trình thuế quan 3–5 năm hoàn tất; phân tích chi tiết tác động của EVFTA ở cấp độ vi mô theo từng nhóm doanh nghiệp (doanh nghiệp lớn so với doanh nghiệp vừa và nhỏ) hoặc phân tích sâu hơn tác động của việc gỡ bỏ thẻ vàng IUU đối với xuất khẩu hải sản khai thác.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Đối tượng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế chính trị, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng nông - thủy sản.
  • Phần giá trị nhất:
    • Bảng tổng hợp chi tiết lộ trình cắt giảm thuế quan theo từng mã HS (Chương 1).
    • Quy chuẩn xác định quy tắc xuất xứ và cơ chế cộng dồn (Chương 1).
    • Khung phương pháp luận kết hợp chỉ số RCA và Mô hình trọng lực trong phân tích thương mại song phương (Chương 2 và Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định EVFTA mang lại cam kết thuế quan cụ thể nào đối với mặt hàng tôm xuất khẩu của Việt Nam?

Đối với tôm nguyên liệu thuộc Chương 3 (như mã HS 03061100, HS 03061710), thuế nhập khẩu giảm từ mức 12% – 12,5% về 0% ngay khi EVFTA có hiệu lực. Mã HS 03061794 giảm từ mức thuế cơ sở 18% về 0% sau lộ trình 5 năm. Đối với tôm chế biến thuộc Chương 16 (như mã HS 16052110, HS 16052190), thuế suất giảm từ 20% về 0% sau lộ trình 7 năm.

2. Quy tắc xuất xứ hàng thủy sản trong EVFTA được phân định thành những trường hợp nào?

Quy tắc xuất xứ gồm 3 trường hợp: (1) Sản phẩm có xuất xứ thuần túy (thu hoạch/đánh bắt tự nhiên hoặc nuôi trồng tại Việt Nam hoặc EU); (2) Sản phẩm có xuất xứ cộng dồn (cộng dồn song phương Việt Nam - EU và cộng dồn mở rộng với một số nước ASEAN đã ký FTA với EU đối với mực, bạch tuộc); (3) Hàng hóa sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ nhưng đáp ứng quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR), trong đó nguyên liệu thủy sản không có nguồn gốc Việt Nam không được chiếm quá 10% giá thành sản phẩm đối với Chương 16.

3. Khóa luận sử dụng các công cụ định lượng nào để đánh giá tác động thương mại?

Tác giả sử dụng hai công cụ chính: (1) Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) từ nguồn dữ liệu WITS để đánh giá sức cạnh tranh của thủy sản Việt Nam qua các năm 2012–2022; (2) Mô hình trọng lực (Gravity Model) sử dụng dữ liệu bảng giữa Việt Nam và 27 nước EU để ước lượng định lượng tác động của GDP, khoảng cách địa lý, thuế quan và biến giả EVFTA đến kim ngạch xuất khẩu.

4. Ngành thủy sản Việt Nam giữ vị thế như thế nào trong cơ cấu xuất khẩu năm 2022?

Năm 2022, Việt Nam đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu thủy sản (chiếm gần 7% thị phần toàn cầu, sau Na Uy và Trung Quốc). Kim ngạch xuất khẩu thủy sản chiếm 3% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước và đóng góp gần 12% tổng kim ngạch xuất khẩu của khối kinh tế trong nước.

5. Hạn ngạch thuế quan (TRQ) theo EVFTA được áp dụng cho những mặt hàng thủy sản nào và khối lượng bao nhiêu?

Hiệp định EVFTA áp dụng hạn ngạch thuế quan miễn thuế nhập khẩu cho 2 nhóm mặt hàng thủy sản chế biến của Việt Nam: cá ngừ đóng hộp với hạn ngạch 11.500 tấn/năm và surimi (cá viên, mã HS 1604.05) với hạn ngạch 500 tấn/năm.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Lê Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá thực chứng tác động của Hiệp định EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường 27 nước EU giai đoạn 2012–2022. Thông qua việc kết hợp chỉ số RCA và mô hình trọng lực, nghiên cứu khẳng định tiềm năng tăng trưởng vượt bậc từ việc bãi bỏ thuế quan nhưng cũng chỉ ra các thách thức lớn từ rào cản kỹ thuật SPS/TBT và quy tắc xuất xứ khắt khe trong bối cảnh hậu COVID-19. Các giải pháp đề xuất cho Nhà nước và doanh nghiệp tại Chương 4 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc hoạch định chiến lược phát triển bền vững ngành thủy sản Việt Nam.