Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tác động của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu đến thương mại giữa Việt Nam và Nga" được nghiên cứu sinh Bùi Quý Thuấn thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 2021), thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Huy Nhượng và TS. Bùi Thúy Vân.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU - bao gồm Nga, Belarus, Kazakhstan, Armenia, Kyrgyzstan) được ký kết ngày 29/05/2015 và chính thức có hiệu lực từ ngày 05/10/2016. Đây là FTA đầu tiên EAEU ký với một quốc gia ngoài khối, đồng thời Việt Nam cũng là đối tác FTA đầu tiên của khối này. Trong liên minh EAEU, Liên bang Nga là nền kinh tế lớn nhất (quy mô dân số gần 150 triệu người, GDP trên 1.400 tỷ USD) và là đối tác thương mại trọng yếu, chiếm trên 90% tổng kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và EAEU (Fedorov, 2018). Mặc dù hai nước đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện từ năm 2001, quan hệ kinh tế - thương mại thực tế vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và kỳ vọng chính trị.
Về mặt học thuật, các nghiên cứu trước đây về FTA chủ yếu tập trung vào các hiệp định song phương truyền thống hoặc các khối thương mại như ASEAN, EU, NAFTA, CPTPP. Các công trình đánh giá tác động của một FTA giữa một quốc gia đang phát triển đơn lẻ (Việt Nam) với một liên minh kinh tế khu vực (EAEU) đối với thương mại song phương của đối tác nòng cốt (Nga) còn thiếu vắng và chưa được làm rõ một cách toàn diện trên cả phương diện định tính lẫn mô hình định lượng xử lý hiện tượng thương mại bằng 0 và tính nội sinh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích, đánh giá tác động của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Nga, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy thương mại song phương trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đề xuất khung nghiên cứu đánh giá tác động của hiệp định thương mại tự do đến thương mại giữa hai quốc gia thành viên.
- Phân tích, đánh giá thực trạng và tác động của FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại giữa Việt Nam và Nga trong giai đoạn trước và sau khi hiệp định có hiệu lực.
- Xác định bối cảnh mới, định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy trao đổi thương mại giữa Việt Nam và Nga.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Tác động của FTA Việt Nam - EAEU như thế nào đến thương mại giữa Việt Nam và Nga trong mối tương quan giữa Việt Nam với các nước thành viên trong hiệp định, cụ thể là tác động của hiệp định và cắt giảm thuế quan đến xuất khẩu và nhập khẩu giữa Việt Nam và Nga trước và sau khi có hiệp định?
- Các nhóm ngành nào có lợi thế của hai quốc gia trong giai đoạn trước và sau khi hiệp định có hiệu lực?
- Cần có những giải pháp gì để tận dụng tác động tích cực và giảm thiểu các hạn chế, thách thức của hiệp định đến thương mại giữa Việt Nam và Nga trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU đến thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Liên bang Nga theo chuẩn mực GATT (1947) và các cam kết FTA thế hệ mới.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào thương mại hàng hóa và các hàng rào phi thuế quan liên quan trực tiếp (quy tắc xuất xứ, biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật SPS, thuận lợi hóa thương mại, thủ tục hải quan). Luận án không đi sâu vào các cam kết thương mại dịch vụ, đầu tư, mua sắm chính phủ, quyền sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử và phát triển bền vững.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng thương mại phân kỳ thành giai đoạn trước FTA (2012–2015) và sau khi FTA có hiệu lực (2016–2019); ước lượng mô hình kinh tế lượng sử dụng số liệu bảng theo cấp độ ngành giai đoạn 2001–2019.
- Phạm vi không gian: Hoạt động trao đổi thương mại giữa Việt Nam và các nước thành viên EAEU, tập trung trọng tâm vào thị trường Liên bang Nga.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu chính đã được điểm luận
Tác giả đã phân loại và tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm hướng chính:
- Lý thuyết và thực nghiệm về tự do hóa thương mại: Các nghiên cứu kinh điển về lợi ích của tự do hóa thương mại từ Ricardo (1817), Heckscher & Ohlin (1991), Viner (1950) về hiệu ứng tạo lập thương mại (trade creation) và chuyển hướng thương mại (trade diversion); Krugman (1980, 1990) về thương mại nội ngành và tính kinh tế nhờ quy mô; Romer (1990) về chuyển giao công nghệ nội sinh. Các công trình thực nghiệm của Maizels (1963), Kavoussi (1984), Balassa (1986), Dollar (1992), Sachs & Warner (1995), Kraay (1997), Keller (2001), Frankel & Romer (1999), Coe & Helpman (1995) chứng minh mối liên hệ tích cực giữa mở cửa thương mại và tăng trưởng kinh tế, năng suất và phổ biến công nghệ.
- Tác động của các hiệp định FTA đến dòng thương mại và chuyển dịch cơ cấu ngành: Fukao, Okubo & Stern (2003) phân tích chuyển hướng thương mại trong NAFTA; Urata & Okabe (2007) kiểm định tác động của NAFTA, Mercosur, AFTA; Carrere (2006), Hapsari & Mangunsong (2006) phân tích tác động giảm thuế của AFTA/CEPT; Athukorala (2005), Amiti & Konings (2007), McMillan, Rodrik & Verduzco-Gallo (2014), Krueger (1997), Melitz (2003) chỉ ra sự dịch chuyển nguồn lực sản xuất từ các ngành cạnh tranh nhập khẩu sang các ngành có lợi thế so sánh xuất khẩu.
- Phương pháp đánh giá tác động của FTA:
- Tiếp cận tiên nghiệm (ex-ante): Dùng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) tĩnh và động (Carneiro & Arbache, 2003; Kitwiwattanachai và cộng sự, 2010; Kikuchi, Yanagida & Vo, 2017; Ando, 2009; Chatti, 2003; Heng & Gayathri, 2004; Tô Minh Thu, 2010). Tác giả chỉ ra hạn chế của CGE đối với nghiên cứu này là thiếu hụt bảng dữ liệu I/O đồng bộ chi tiết theo ngành của các nước EAEU và chỉ tập trung vào mô phỏng vĩ mô thay vì đo lường dữ liệu thực tế song phương.
- Tiếp cận hậu kỳ (ex-post): Sử dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) từ nền tảng của Tinbergen (1962), Poyhonen (1963), McCallum (1995), Anderson & Van Wincoop (2003), Feenstra (2002), Deardorff (2004), Head & Mayer (2014). Các ứng dụng thực nghiệm tiêu biểu đánh giá vai trò của khoảng cách địa lý, GDP, thuế quan, tỷ giá và FTA gồm Martinez-Zarzoso và cộng sự (2004), Do Tri Thai (2006), Nguyen Binh Duong (2016), Vũ Thanh Hương (2017), Arapova & Isachenko (2019), Van Su Ha & Hoi Quoc Le (2019).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Từ tổng quan tài liệu, luận án xác định ba khoảng trống học thuật:
- Đa phần các nghiên cứu định lượng về FTA tại Việt Nam đánh giá tác động của các hiệp định với các đối tác truyền thống như ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ, EU hoặc CPTPP. Chưa có công trình nào đánh giá một cách toàn diện tác động của FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại song phương giữa Việt Nam và Liên bang Nga ở cấp độ ngành chi tiết.
- Các nghiên cứu hiện có về thị trường Nga và EAEU chủ yếu dừng lại ở mô tả thống kê định tính, nghiên cứu chính trị - ngoại giao đơn thuần hoặc các báo cáo tổng quan thị trường, thiếu phân tích kinh tế lượng chuyên sâu kết hợp với tính toán chuỗi chỉ số chuyên môn hóa thương mại.
- Về mặt kỹ thuật định lượng, các mô hình trọng lực trong các công trình trước đây thường gặp vấn đề sai lệch do tồn tại các dòng thương mại có giá trị bằng 0 (zero-trade flows) và vấn đề nội sinh của biến FTA. Luận án khắc phục hạn chế này bằng cách áp dụng phương pháp ước lượng Heckman hai bước kết hợp kiểm định tác động cố định (FEM) trên bộ dữ liệu bảng cấp ngành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các nhánh lý thuyết thương mại quốc tế:
- Lý thuyết lợi thế tuyệt đối và lợi thế so sánh: Adam Smith (1776), David Ricardo (1817), Heckscher-Ohlin (1933, 1991) giải thích cơ sở chuyên môn hóa dựa trên sự khác biệt về chi phí cơ hội, năng suất lao động và mức độ dồi dào của các yếu tố sản xuất (đất đai, lao động, vốn).
- Lý thuyết thương mại mới (New Trade Theory): Krugman (1980, 1990) giải thích thương mại nội ngành dựa trên tính kinh tế nhờ quy mô, sự khác biệt hóa sản phẩm và cấu trúc thị trường cạnh tranh không hoàn hảo.
- Lý thuyết liên minh thuế quan và khu vực mậu dịch tự do: Jacob Viner (1950) với hai tác động cốt lõi: tác động tĩnh (tạo lập thương mại, chuyển hướng thương mại trong ngắn hạn) và tác động động (nâng cao năng suất, chuyển giao công nghệ, mở rộng quy mô thị trường trong dài hạn).
| Lý thuyết |
Tác giả tiêu biểu |
Luận điểm cốt lõi ứng dụng trong luận án |
| Lợi thế tuyệt đối |
Adam Smith (1776) |
Khai thác lợi thế về chi phí sản xuất thấp tuyệt đối giữa các quốc gia. |
| Lợi thế so sánh |
David Ricardo (1817) |
Chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu hàng hóa có chi phí cơ hội thấp hơn. |
| Tỷ lệ nhân tố sản xuất (H-O) |
Heckscher & Ohlin (1933, 1991) |
Xuất khẩu sản phẩm thâm dụng yếu tố dư thừa, nhập khẩu sản phẩm thâm dụng yếu tố khan hiếm. |
| Thương mại mới |
Paul Krugman (1980) |
Lợi thế kinh tế theo quy mô, thương mại nội ngành và sự đa dạng hóa sản phẩm. |
| Hiệu ứng FTA |
Jacob Viner (1950) |
Phân tích cơ chế tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại của hiệp định. |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:
Mục tiêu & Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu định tính Nghiên cứu định lượng
Đánh giá tác động toàn diện
Đề xuất định hướng & Giải pháp
- Phương pháp nghiên cứu định tính:
- Tiến hành phỏng vấn sâu một số doanh nghiệp hoạt động xuất nhập khẩu với thị trường Nga và các chuyên gia nghiên cứu độc lập để thu thập thông tin chuyên sâu về rào cản kỹ thuật, thủ tục hải quan, vận tải logistics và thanh toán quốc tế.
- Thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi số liệu kim ngạch, cơ cấu mặt hàng, tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Nga trước (2012–2015) và sau (2016–2019) khi thực thi FTA.
- Phương pháp phân tích bằng các chỉ số thương mại:
- Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (Revealed Comparative Advantage - RCA): Xác định các nhóm ngành hàng có lợi thế cạnh tranh của Việt Nam và Nga ($RCA > 1$).
- Chỉ số định hướng khu vực (Regional Orientation Index - RO): Đo lường mức độ tập trung xuất khẩu của một nhóm ngành sang thị trường EAEU so với toàn thế giới.
- Chỉ số cường độ thương mại (Trade Intensity Index - TII): Bao gồm Cường độ xuất khẩu (Export Intensity Index - XII) và Cường độ nhập khẩu (Import Intensity Index - MII) giữa Việt Nam và Nga.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng bằng mô hình trọng lực (Gravity Model):
- Áp dụng mô hình trọng lực cấu trúc (Structural Gravity Model) phân tích dữ liệu bảng theo cấp ngành từ năm 2001 đến năm 2019.
- Sử dụng phương pháp hồi quy tác động cố định (FEM) và kỹ thuật ước lượng hai bước Heckman (Heckman two-step selection model) để kiểm soát vấn đề nội sinh, sai số chọn mẫu và xử lý các quan sát thương mại bằng 0.
- Các biến số trong mô hình gồm: Kim ngạch xuất khẩu/nhập khẩu cấp ngành (biến phụ thuộc), GDP và quy mô dân số của hai nước, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái thực tế, mức thuế quan theo lộ trình cam kết và biến giả FTA Việt Nam - EAEU.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thương mại song phương và thuế quan: Cơ sở dữ liệu COMTRADE của Liên Hợp Quốc, Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC - TradeMap), cơ sở dữ liệu WITS của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, dân số, tỷ giá, lạm phát): Cơ sở dữ liệu World Development Indicators (WDI) của Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Dữ liệu văn bản cam kết, biểu thuế và quy tắc xuất xứ: Bộ Công Thương Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Doanh nghiệp Việt Nam tại Liên bang Nga và Ủy ban Kinh tế Á - Âu (EEC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trong và ngoài nước về tự do hóa thương mại, tác động của FTA tới tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu ngành và dòng thương mại song phương. Chương này phân tích chi tiết hai nhóm phương pháp đánh giá tác động FTA phổ biến là mô hình CGE (tiếp cận tiên nghiệm) và mô hình trọng lực hấp dẫn (tiếp cận hậu kỳ). Trên cơ sở phân tích bối cảnh quan hệ kinh tế Việt Nam - Nga và các nghiên cứu về FTA Việt Nam - EAEU, tác giả làm rõ tính cấp thiết và xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính về phương pháp luận và thực tiễn làm tiền đề cho luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về thương mại quốc tế và tác động của hiệp định thương mại tự do
Chương 2 trình bày khung lý thuyết nền tảng về thương mại quốc tế (lợi thế tuyệt đối, lợi thế so sánh Ricardo, lý thuyết H-O, lý thuyết cân bằng giá yếu tố sản xuất, lý thuyết thương mại mới Krugman, mô hình kim cương của Porter). Phân tích bản chất của các hình thức liên kết kinh tế quốc tế và các loại hình FTA (song phương, đa phương, hỗn hợp, FTA thế hệ mới). Đi sâu làm rõ các cơ chế tác động tĩnh (tạo lập và chuyển hướng thương mại) và tác động động (năng suất, tích lũy vốn, mở rộng thị trường) của FTA; phân tích các nhân tố tác động đến quan hệ thương mại song phương bao gồm quy mô kinh tế, dân số, khoảng cách địa lý, khoảng cách kinh tế, mức độ tương đồng, tính bổ sung, thuế quan, tỷ giá và các rào cản phi thuế quan.
Chương 3: Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập khung phân tích đánh giá tác động của FTA Việt Nam - EAEU tới thương mại Việt Nam - Nga. Tác giả xây dựng phương trình mô hình trọng lực cấu trúc đối với xuất khẩu và nhập khẩu cấp ngành; giải quyết các vấn đề kinh tế lượng phức tạp (tính nội sinh, biến nội quan không quan sát được, các quan sát thương mại bằng 0) thông qua việc đề xuất phương pháp ước lượng Heckman 2 bước và mô hình tác động cố định (FEM). Chương này cũng thiết lập công thức tính toán và quy trình đo lường các chỉ số RCA, RO, XII, MII, đồng thời mô tả chi tiết nguồn dữ liệu, quy trình làm sạch và xử lý bộ số liệu bảng giai đoạn 2001–2019.
Chương 4: Thực trạng tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh kinh tế Á - Âu đến thương mại giữa Việt Nam và Nga
Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm của luận án, tập trung vào các nội dung:
- Cam kết FTA: Phân tích lộ trình cắt giảm thuế quan của hai bên. Theo lộ trình, thuế hải quan trung bình EAEU áp dụng cho hàng Việt Nam giảm từ 9,7% xuống 2% vào năm 2026; thuế Việt Nam áp dụng cho EAEU giảm từ 10% xuống 1%. Đánh giá các cam kết hạn ngạch thuế quan (đặc biệt đối với mặt hàng gạo của Việt Nam và một số sản phẩm nông nghiệp của EAEU) cùng các biện pháp phi thuế quan (SPS, TBT, quy tắc xuất xứ CTC, tiêu chí hàm lượng giá trị gia tăng VAC).
- Thực trạng dòng thương mại: Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng sau khi hiệp định có hiệu lực năm 2016, trong đó Nga luôn chiếm trên 90% tổng kim ngạch trao đổi giữa Việt Nam và EAEU. Cơ cấu thương mại có tính bổ sung rõ nét: Việt Nam xuất khẩu chủ yếu điện thoại, linh kiện điện tử, dệt may, giày dép, thủy sản, cà phê, hạt điều; Nga xuất khẩu sang Việt Nam chủ yếu là than đá, dầu mỏ, sắt thép, phân bón, lúa mì và máy móc thiết bị.
- Kết quả chỉ số thương mại:
- Chỉ số RCA khẳng định Việt Nam duy trì lợi thế so sánh mạnh ở các nhóm hàng thâm dụng lao động và nông - thủy sản (dệt may, da giày, điện tử, hạt điều, cà phê, thủy sản chế biến). Nga có lợi thế so sánh cao ở các nhóm khoáng sản, năng lượng, phân bón, kim loại và ngũ cốc.
- Chỉ số RO và TII (XII, MII) phản ánh mức độ gắn kết thương mại song phương gia tăng sau năm 2016 nhưng còn tập trung vào một số nhóm ngành hẹp.
- Kết quả ước lượng mô hình trọng lực:
- Mô hình Heckman và FEM cho thấy biến FTA Việt Nam - EAEU và việc cắt giảm thuế quan có tác động dương có ý nghĩa thống kê đối với cả kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu giữa Việt Nam và Nga.
- Quy mô kinh tế (GDP) của hai nước có tương quan thuận chiều mạnh mẽ với dòng thương mại. Tỷ giá hối đoái thực tế có tác động đến xuất nhập khẩu, trong khi khoảng cách địa lý và các biện pháp phi thuế quan vẫn là các yếu tố cản trở đáng kể.
- Hạn chế và thách thức thực thi: Tỷ lệ tận dụng giấy chứng nhận xuất xứ (C/O ưu đãi) còn chưa đạt mức tối đa; hàng rào phi thuế quan (SPS/TBT) tại Nga rất nghiêm ngặt; chi phí vận tải logistics cao do khoảng cách xa xôi và thiếu tuyến đường kết nối trực tiếp; bất cập về cơ chế thanh toán bù trừ bằng đồng bản tệ (VND/RUB).
| Nhóm chỉ tiêu / Yếu tố phân tích |
Thực trạng giai đoạn trước FTA (2012–2015) |
Thực trạng giai đoạn sau FTA (2016–2019) |
| Thuế quan trung bình EAEU cho VN |
Mức thuế cơ sở bình quân 9,7% |
Cắt giảm theo lộ trình hướng tới 2% (năm 2026) |
| Thuế quan trung bình VN cho EAEU |
Mức thuế cơ sở bình quân 10,0% |
Cắt giảm theo lộ trình hướng tới 1% (năm 2026) |
| Tỷ trọng thương mại Nga trong EAEU |
Duy trì trên 90% |
Tiếp tục chiếm trên 90% tổng kim ngạch VN - EAEU |
| Tính chất cơ cấu thương mại |
Mang tính bổ sung cao |
Tính bổ sung tiếp tục duy trì, ít cạnh tranh trực tiếp |
| Rào cản thương mại chủ yếu |
Thuế quan nhập khẩu cao |
Rào cản kỹ thuật SPS, quy tắc xuất xứ, thanh toán, logistics |
Chương 5: Định hướng và giải pháp thúc đẩy thương mại giữa Việt Nam và Nga trong bối cảnh thực hiện hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU
Chương 5 phân tích bối cảnh quốc tế mới, xu thế chuyển dịch chuỗi cung ứng và định hướng phát triển thương mại Việt Nam - Nga đến giai đoạn 2025–2030. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm:
- Tận dụng triệt để các ưu đãi thuế quan từ hiệp định đối với các mặt hàng có lợi thế so sánh cao (RCA > 1).
- Tháo gỡ các rào cản phi thuế quan, tiêu chuẩn hóa chất lượng sản phẩm đáp ứng quy định kiểm dịch SPS của EAEU.
- Đẩy mạnh liên kết giữa các hiệp hội ngành hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh của cộng đồng doanh nghiệp.
- Cải thiện hạ tầng logistics kết nối đường sắt liên vận quốc tế và đường biển; hoàn thiện cơ chế thanh toán song phương bằng đồng nội tệ nhằm hạn chế rủi ro biến động tỷ giá.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận khoa học
- Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ chế tác động của một FTA thế hệ mới ký kết giữa một quốc gia đơn lẻ và một liên minh kinh tế khu vực tới dòng thương mại song phương với từng thành viên nòng cốt, phân tích chi tiết cả hai khía cạnh tác động tĩnh (ngắn hạn) và tác động động (dài hạn).
- Phát triển khung nghiên cứu định lượng tích hợp: ứng dụng mô hình trọng lực cấu trúc kết hợp phương pháp ước lượng Heckman hai bước và mô hình tác động cố định (FEM) trên chuỗi dữ liệu bảng cấp ngành giai đoạn 2001–2019. Cách tiếp cận này xử lý thành công sai số chọn mẫu từ các dòng thương mại bằng 0 và khắc phục hiện tượng nội sinh, bổ sung bằng chứng thực nghiệm chính xác về tác động biên của việc cắt giảm thuế quan và hiệu lực FTA.
- Đo lường đồng bộ sự thay đổi về lợi thế so sánh hiện hữu (RCA), chỉ số định hướng khu vực (RO) và chỉ số cường độ thương mại (XII, MII) của Việt Nam và Nga, lượng hóa tính bổ sung giữa hai nền kinh tế.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Nga mang tính tương hỗ, bổ sung mạnh mẽ cho nhau chứ không cạnh tranh trực tiếp. Hiệp định FTA Việt Nam - EAEU đã tạo ra xung lực tích cực làm tăng trưởng kim ngạch thương mại hai chiều sau năm 2016.
- Nhận diện các điểm nghẽn thực tế đang cản trở thương mại song phương: rào cản kỹ thuật phi thuế quan (SPS, TBT), quy tắc xuất xứ chặt chẽ (CTC, VAC), hạn ngạch thuế quan (đối với gạo), chi phí vận chuyển logistics cao và phương thức thanh toán quốc tế còn nhiều trở ngại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi:
- Đối với Chính phủ và các Bộ, ngành: Đẩy mạnh đàm phán công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn chất lượng và kiểm dịch nông - thủy sản; thiết lập cơ chế thanh toán song phương linh hoạt bằng đồng tiền nội tệ (VND và RUB); tối ưu hóa hành lang vận tải đường sắt liên vận Á - Âu qua Trung Quốc sang Nga; tiếp tục tuyên truyền, phổ biến lộ trình cam kết và cách thức đáp ứng quy tắc xuất xứ C/O ưu đãi cho doanh nghiệp.
- Đối với hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp: Xây dựng chuỗi cung ứng khép kín đáp ứng quy tắc xuất xứ FTA; đổi mới công nghệ chế biến nhằm vượt qua các rào cản SPS/TBT của EAEU; chủ động nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng tại các vùng lãnh thổ của Nga và thiết lập các trung tâm thương mại, kênh phân phối trực tiếp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Hạn chế về dữ liệu bảng I/O: Do hệ thống dữ liệu bảng cân đối liên ngành (Input - Output) của các nước thành viên EAEU không đồng nhất và khó tiếp cận đầy đủ, luận án không sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) để lượng hóa các hiệu ứng lan tỏa liên ngành trong toàn bộ nền kinh tế.
- Hạn chế về phạm vi nội dung cam kết: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá thương mại hàng hóa và các biện pháp phi thuế quan kỹ thuật gắn liền; chưa lượng hóa tác động của các cam kết phi truyền thống trong FTA như thương mại dịch vụ, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mua sắm chính phủ và sở hữu trí tuệ.
- Hạn chế về khung thời gian: Do luận án hoàn thành năm 2021, chuỗi dữ liệu thực nghiệm sau khi hiệp định có hiệu lực mới bao phủ đến năm 2019, chưa đánh giá được toàn bộ lộ trình cắt giảm thuế quan kéo dài đến năm 2026 cũng như các biến động kinh tế - địa chính trị phát sinh sau năm 2020.
Hướng nghiên cứu trong tương lai
- Mở rộng phạm vi phân tích định lượng sang lĩnh vực thương mại dịch vụ và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữa Việt Nam và các nước EAEU.
- Cập nhật chuỗi dữ liệu thời gian dài hơn sau năm 2020 để đánh giá đầy đủ tác động dài hạn khi lộ trình cắt giảm thuế quan của hiệp định tiến gần về mức 0–2%.
- Ứng dụng mô hình CGE động đa quốc gia khi có sẵn hệ thống cơ sở dữ liệu I/O liên vùng cập nhật giữa Việt Nam và khối EAEU.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan hoạch định chính sách và quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương, Tổng cục Hải quan): Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng phục vụ công tác rà soát, đánh giá định kỳ hiệp định FTA Việt Nam - EAEU; hỗ trợ quá trình tham vấn song phương nhằm tháo gỡ rào cản SPS và cải thiện quy tắc xuất xứ.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận kết hợp mô hình trọng lực cấu trúc, kỹ thuật hồi quy Heckman 2 bước trên dữ liệu bảng cấp ngành và hệ thống đo lường các chỉ số thương mại quốc tế (RCA, RO, TII).
- Cộng đồng doanh nghiệp và các Hiệp hội ngành nghề xuất nhập khẩu (Dệt may, Da giày, Thủy sản, Nông sản, Cơ khí): Cung cấp bức tranh chi tiết về các nhóm mặt hàng có lợi thế so sánh tại thị trường Nga, cơ cấu kênh phân phối, lộ trình cắt giảm thuế quan và các yêu cầu kỹ thuật cần tuân thủ để gia tăng tỷ lệ tận dụng C/O ưu đãi.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng thương mại của Liên bang Nga trong tổng kim ngạch trao đổi giữa Việt Nam và liên minh EAEU là bao nhiêu?
Theo số liệu được luận án trích dẫn từ nghiên cứu của Fedorov (2018) và thống kê hải quan, Liên bang Nga là đối tác thương mại chủ chốt và chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và toàn khối EAEU (bốn nước còn lại gồm Armenia, Belarus, Kazakhstan, Kyrgyzstan chiếm dưới 10%).
2. Lộ trình cắt giảm thuế quan trung bình giữa Việt Nam và EAEU được cam kết cụ thể như thế nào trong hiệp định?
Theo cam kết của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU, đến năm 2026:
- Mức thuế hải quan trung bình của các nước EAEU áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam sẽ giảm từ 9,7% xuống còn 2,0%.
- Mức thuế hải quan trung bình của Việt Nam áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ EAEU sẽ giảm từ 10,0% xuống còn 1,0%.
3. Cơ cấu thương mại giữa Việt Nam và Nga có tính chất cạnh tranh hay bổ sung?
Kết quả phân tích định tính và tính toán chỉ số RCA của luận án chỉ ra rằng cơ cấu xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Nga mang tính chất bổ sung rõ rệt, hầu như không có sự cạnh tranh trực tiếp. Việt Nam có lợi thế xuất khẩu các mặt hàng thâm dụng lao động, công nghệ điện tử tiêu dùng và nông nghiệp nhiệt đới (điện thoại, linh kiện, dệt may, giày dép, thủy sản, cà phê, hạt điều), trong khi Nga có lợi thế xuất khẩu sang Việt Nam các mặt hàng công nghiệp nặng, nguyên liệu thô và nông sản ôn đới (than đá, dầu mỏ, sắt thép, phân bón, lúa mì, máy móc thiết bị).
4. Luận án sử dụng kỹ thuật kinh tế lượng nào để khắc phục các hạn chế của mô hình trọng lực truyền thống?
Luận án áp dụng phương pháp kiểm định Heckman hai bước (Heckman two-step selection model) kết hợp với mô hình tác động cố định (FEM) trên bộ dữ liệu bảng cấp ngành giai đoạn 2001–2019. Phương pháp này giúp xử lý triệt để hiện tượng sai số chọn mẫu do tồn tại các dòng thương mại có giá trị bằng 0 (zero trade flows) và kiểm soát vấn đề nội sinh của các biến giải thích.
5. Những rào cản phi thuế quan chính nào đang cản trở xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Nga?
Các rào cản phi thuế quan chính được luận án chỉ ra gồm: các biện pháp kiểm dịch vệ sinh an toàn thực phẩm và động thực vật (SPS) rất khắt khe của Nga; quy tắc xuất xứ hàng hóa nghiêm ngặt (tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa CTC và hàm lượng giá trị gia tăng VAC); hạn ngạch thuế quan ngặt nghèo đối với một số sản phẩm nông nghiệp như gạo; cùng các rào cản kỹ thuật về logistics đường dài và hạn chế trong cơ chế thanh toán quốc tế song phương.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Quý Thuấn đã giải quyết một cách khoa học và có hệ thống vấn đề đánh giá tác động của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU đến thương mại song phương giữa Việt Nam và Liên bang Nga. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính, hệ thống chỉ số thương mại chuyên môn hóa và mô hình kinh tế lượng trọng lực cấu trúc xử lý dòng thương mại bằng 0 qua kỹ thuật Heckman hai bước, luận án đã cung cấp các bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tính bổ trợ thương mại và tác động tích cực của việc cắt giảm thuế quan đối với hai quốc gia. Các phát hiện thực tế cùng hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình là nguồn tư liệu có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại và hoạt động kinh doanh quốc tế của các doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập hiện nay.