Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106) của nghiên cứu sinh Tống Thị Minh Phương, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 2024) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Tạ Văn Lợi và PGS. Nguyễn Đình Thọ, tập trung nghiên cứu đề tài: "Tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới tới việc dịch chuyển nguồn vốn FDI vào Việt Nam".

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh kinh tế toàn cầu và thực tiễn thu hút đầu tư tại Việt Nam sau hơn 35 năm mở cửa (1988–2024). Trên phạm vi quốc tế, đại dịch Covid-19, cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, căng thẳng địa chính trị, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, xu hướng bảo hộ mậu dịch cùng sự đứt gãy của chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) đã thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia (MNC) tái cấu trúc mạng lưới sản xuất. Tại Việt Nam, việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới quy mô lớn như CPTPP, EVFTA và UKVFTA, kết hợp với các định hướng tại Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị về nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài, đặt ra yêu cầu phải kiểm chứng thực tế mức độ tác động của các cam kết này đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào FTA truyền thống, đánh giá thu hút FDI nói chung hoặc giả định FTA chỉ phát huy tác động sau khi có hiệu lực, mà chưa phân tích sâu hiện tượng dịch chuyển FDI (từ cả nội khối và ngoại khối) bắt đầu từ giai đoạn đàm phán do hiệu ứng kỳ vọng.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phân tích và đánh giá tác động của các FTA thế hệ mới tới việc dịch chuyển nguồn vốn FDI vào nước nhận đầu tư, cụ thể trong trường hợp Việt Nam, từ đó cung cấp căn cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách thu hút FDI trong giai đoạn mới. Ba câu hỏi nghiên cứu được xác định:

  1. Khung khổ lý thuyết: Những nhân tố nào của FTA thế hệ mới tạo điều kiện dịch chuyển, thu hút FDI vào nước nhận đầu tư và cơ chế tác động thể hiện như thế nào?
  2. Tác động thực tế: FTA thế hệ mới tác động tới việc dịch chuyển dòng vốn FDI vào Việt Nam như thế nào trên cả phương diện số lượng và chất lượng?
  3. Hàm ý chính sách: Những giải pháp và khuyến nghị chính sách nào cần được đề xuất nhằm tăng cường thu hút dòng dịch chuyển FDI vào Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là lý luận và thực tiễn về tác động của các FTA thế hệ mới đến sự dịch chuyển dòng vốn FDI vào một quốc gia thành viên nhận đầu tư. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi nội dung: Tác động đến quy mô và chất lượng dòng vốn FDI vào Việt Nam dưới ảnh hưởng của các cam kết thương mại và phi thương mại trong FTA thế hệ mới.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu dữ liệu FDI vào Việt Nam từ các đối tác thuộc khối ký FTA thế hệ mới (CPTPP gồm Australia, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, Peru, New Zealand, Singapore; EVFTA gồm 27 nước thành viên EU; UKVFTA gồm Vương quốc Anh) và các đối tác ngoại khối (Trung Quốc, Hoa Kỳ, các nước ASEAN còn lại).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích lý thuyết và dữ liệu lịch sử đầu tư quốc tế từ các báo cáo World Investment Report (UNCTAD) giai đoạn 1980–2022; dữ liệu sơ cấp thu thập qua phỏng vấn chuyên gia từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2023; dữ liệu thứ cấp phân tích định lượng được thu thập trong chuỗi thời gian 10 năm từ 2013 đến 2022 (bao trùm cả giai đoạn đàm phán và thực thi của CPTPP, EVFTA, UKVFTA).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các nhóm công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung chính:

Nhóm nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI và sự dịch chuyển FDI: Các tác giả quốc tế tập trung phân tích các biến số vĩ mô và vi mô như điều kiện kinh tế, công nghệ và khả năng cạnh tranh quốc gia (Fischer, 2000; Wint & Williams, 2002); tỷ giá hối đoái thực và cân bằng tài khóa (Goldberg & Kolstad, 1994; Mercereau, 2005; Kiyota & Urata, 2004); lạm phát và lãi suất (Singhania & Gupta, 2011; Siddiqui & Aumeboonsuke, 2014); các biến thể chế và khoảng cách địa lý (Camarero & cộng sự, 2021; Zhang, 2005). Ở cấp độ doanh nghiệp, Belderbos & Zou (2006) nghiên cứu chiến lược thoái vốn và tái định cư của các tập đoàn điện tử Nhật Bản; Yu-mei (2012) phân loại động cơ FDI theo tìm kiếm chi phí, thị trường và chính sách; Halaszovich & Kinra (2018) chỉ ra vai trò của khoảng cách và dịch vụ hậu cần trong mạng lưới chuỗi giá trị.

Nhóm nghiên cứu về tác động của hội nhập kinh tế và FTA đến FDI: Các công trình của Motta & Norman (1996), Heinrich & Konan (2000), Kim (2007) và Li & cộng sự (2016) phân tích tác động của FTA tới FDI theo chiều ngang và chiều dọc. Kim (2007) chứng minh sự bất cân xứng về công nghệ và chi phí nhân tố sản xuất giữa các nước thành viên sẽ thúc đẩy FDI nội khối theo chiều dọc đổ về nước có mức độ phát triển thấp hơn. Te Velde & Bezemer (2006), Bae & Jang (2013), Contractor & cộng sự chỉ rõ các điều khoản mở rộng về đầu tư và bảo vệ nhà đầu tư tạo môi trường thuận lợi để thu hút FDI. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Pham T.H (2011), Nguyen D. (2016), Hoang C.C (2013, 2015, 2016), Vũ Thị Yến (2020), Hà Văn Sự (2020) và Nguyễn Thị Minh Phương (2020) đã sử dụng nhiều phương pháp để đánh giá tác động của WTO, BTA Việt - Mỹ, CPTPP và EVFTA đến dòng vốn đầu tư.

Nhóm nghiên cứu về phương pháp và mô hình thực nghiệm: Tổng quan tài liệu ghi nhận sự đa dạng trong phương pháp đánh giá định lượng, từ mô hình cân bằng tổng thể CGE/GTAP (Hertel, 1997; Hanslow & cộng sự, 2000; Li & cộng sự, 2017) đến mô hình Knowledge-Capital mở rộng (Carr & cộng sự, 2001; Egger & Pfaffermayr, 2004; Yeyati & cộng sự, 2003) và mô hình Gravity mở rộng (Blomström & Kokko, 1997; Moon, 2009; Thangavelu & Findlay, 2011).

Hướng nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Phương pháp / Mô hình Kết quả chính
Động cơ và các nhân tố quyết định FDI Fischer (2000), Wint & Williams (2002), Zhang (2005), Belderbos & Zou (2006), Yu-mei (2012) Phân tích hồi quy, thống kê mô tả, nghiên cứu tình huống Xác định vai trò của chi phí sản xuất, quy mô thị trường, thể chế và chiến lược tái định cư của MNC.
Tác động tiềm năng của hội nhập và FTA Hertel (1997), Petri (1997), Hanslow & cộng sự (2000), Li & cộng sự (2017) CGE, GTAP, FTAP Đánh giá tác động liên ngành trên phạm vi toàn nền kinh tế; hạn chế ở tính giả định và cập nhật tham số.
Tác động thực nghiệm của FTA đến FDI Blomström & Kokko (1997), Yeyati & cộng sự (2003), Carr & cộng sự (2001), Moon (2009) Knowledge-Capital mở rộng, Gravity mở rộng FTA làm giảm chi phí thương mại, kích thích dòng FDI song phương và gia tăng khả năng tiếp cận thị trường.
Tác động của FTA đối với FDI tại Việt Nam Pham T.H (2011), Hoang C.C (2016), Hà Văn Sự (2020), Nguyễn Thị Minh Phương (2020) Gravity mở rộng (OLS, GLS, Hausman-Taylor), chuỗi thời gian Ghi nhận tác động tích cực của WTO và một số FTA; kết quả khác nhau tùy thuộc vào hiệp định và biến số lựa chọn.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định:

  • Thứ nhất, phần lớn các công trình tập trung vào các hiệp định FTA truyền thống chỉ đề cập tới thuế quan và hàng rào thương mại, thiếu nghiên cứu chuyên sâu về các FTA thế hệ mới có phạm vi cam kết bao trùm các vấn đề phi thương mại (lao động, môi trường, mua sắm chính phủ, doanh nghiệp nhà nước, sở hữu trí tuệ).
  • Thứ hai, các nghiên cứu chưa phân định rõ khái niệm và cơ chế "dịch chuyển FDI" so với hoạt động "thu hút FDI" thông thường, cũng như chưa kiểm chứng đồng thời dòng dịch chuyển FDI từ cả nội khối và ngoại khối vào nước thành viên.
  • Thứ ba, đa số nghiên cứu trước đây chỉ tính toán tác động khi FTA đã có hiệu lực, bỏ qua tác động từ giai đoạn khởi động đàm phán do hiệu ứng đón đầu của doanh nghiệp. Luận án lựa chọn giai đoạn nghiên cứu 2013–2022 để khắc phục khoảng trống này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án dựa trên nền tảng các lý thuyết kinh tế quốc tế và đầu tư nước ngoài:

  • Các lý thuyết thương mại và đầu tư cổ điển, tân cổ điển về chi phí lao động, lợi tức vốn và rủi ro tỷ giá (Heckscher & Ohlin, 1933; MacDougall, 1960; Aliber, 1970).
  • Mô hình "Đàn nhạn bay" của Akamatsu (1961) giải thích sự chuyển dịch công nghiệp tại khu vực châu Á.
  • Lý thuyết Vòng đời sản phẩm của Vernon (1966) và Lý thuyết Nội bộ hóa của Buckley & Casson (1976), Hennart (1982), Casson (1987).
  • Khung lý thuyết Chiết trung OLI (Quyền sở hữu - Địa điểm - Nội bộ hóa) của Dunning (1977, 1988, 2001).
  • Mô hình Quá trình Quốc tế hóa của Johanson & Vahlne (1977), Lý thuyết Thương mại Mới của Helpman (1981) và Khung tiếp cận môi trường đầu tư của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2005).

Về mặt khái niệm, luận án định nghĩa: FTA thế hệ mới là hiệp ước kinh tế giữa hai hay nhiều quốc gia với các điều khoản toàn diện, sâu sắc và chất lượng cao, bao quát các nội dung thương mại và phi thương mại (vượt trên quy định của WTO), dựa trên phương thức mở cửa thị trường "chọn - bỏ", có tính ràng buộc pháp lý cao và thực thi nghiêm ngặt.

Đặc điểm FTA truyền thống FTA thế hệ mới
Mức độ tự do hóa Tự do hóa thuế quan ở mức độ vừa phải, lộ trình cắt giảm kéo dài. Tự do hóa sâu, xóa bỏ gần như hoàn toàn các dòng thuế quan (trên 95–98%).
Phạm vi cam kết Giới hạn trong khuôn khổ thương mại hàng hóa, dịch vụ và một số nội dung WTO. Phạm vi rộng, bao trùm các lĩnh vực phi thương mại: lao động, môi trường, mua sắm chính phủ, DNNN, sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử, phát triển bền vững.
Nguyên tắc mở cửa Áp dụng phương thức "chọn - cho" (chỉ mở những ngành cam kết). Áp dụng phương thức "chọn - bỏ" (mở tất cả các ngành, trừ danh mục bảo lưu).
Tính pháp lý & Tranh chấp Cơ chế giải quyết tranh chấp chủ yếu giữa Nhà nước với Nhà nước. Quy định nghiêm ngặt, cơ chế giải quyết tranh chấp bao gồm quyền của nhà đầu tư khởi kiện Nhà nước sở tại (ISDS).
Mục tiêu chiến lược Chủ yếu phục vụ mục tiêu kinh tế thương mại song phương. Kết hợp mục tiêu kinh tế với định hình chuỗi cung ứng khu vực và các mục tiêu địa chính trị.

Về dịch chuyển đầu tư FDI, luận án xác định dịch chuyển FDI là hình thức luân chuyển dòng vốn gồm hai khía cạnh: (1) tái định cư vốn (đóng cửa, thu nhỏ hoặc đổi kế hoạch đầu tư từ nước này sang nước khác) và (2) làm gia tăng vốn FDI tại nước nhận đầu tư mới. Dấu hiệu xác định dịch chuyển FDI giữa hai quốc gia bao gồm ba điều kiện đồng thời:

  1. Khả năng sinh lời của nhà đầu tư (thuộc nước A) tại nước C cao hơn nước B do nước C tham gia FTA thế hệ mới hoặc nước B suy giảm lợi thế.
  2. Lượng vốn FDI của nhà đầu tư đó tại nước B giảm xuống (-).
  3. Lượng vốn FDI của nhà đầu tư đó tại nước C tăng lên (+).
Tiêu chí Thu hút đầu tư Dịch chuyển đầu tư
Chủ thể thực hiện Quốc gia nhận đầu tư chủ động ban hành chính sách ưu đãi, xúc tiến đầu tư. Doanh nghiệp, tập đoàn đa quốc gia chủ động cơ cấu lại danh mục và phân bổ lại nguồn vốn.
Cơ chế thúc đẩy Lực kéo từ các chính sách và môi trường kinh doanh của nước chủ nhà. Sự kết hợp giữa lực đẩy tại nước đi đầu tư/nước thứ ba và lực kéo từ nước nhận đầu tư.
Biểu hiện thực tế Dòng vốn đầu tư đăng ký mới và tăng thêm vào nước sở tại. Dòng vốn tái định cư, thay đổi địa điểm đặt nhà xưởng hoặc chuyển hướng mở rộng dự án.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Xây dựng khung phân tích tác động tổng thể của FTA thế hệ mới đến dịch chuyển FDI; thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia (cán bộ quản lý, nhà nghiên cứu kinh tế quốc tế, đại diện hiệp hội doanh nghiệp) trong giai đoạn tháng 1–4/2023. Dữ liệu phỏng vấn được tổng hợp và phân tích bằng Microsoft Excel nhằm xác định các kênh truyền dẫn tác động và lựa chọn các biến số phù hợp cho mô hình thực nghiệm.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình Gravity mở rộng (mô hình trọng lực mở rộng) để kiểm định tác động của các biến FTA thế hệ mới đến lượng vốn FDI vào Việt Nam. Bộ dữ liệu chuỗi thời gian (time-series data) giai đoạn 2013–2022 được xử lý trên phần mềm Stata. Tác giả tiến hành các bước ước lượng hồi quy và kiểm định khuyết tật mô hình (như kiểm định đa cộng tuyến VIF) để đảm bảo độ tin cậy của kết quả thống kê.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Công Thương, UNCTAD, World Bank, ADB, IMF, OECD, WTO; dữ liệu định tính trích xuất từ văn kiện các hiệp định CPTPP, EVFTA, UKVFTA.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 1 tiến hành phân loại và đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo các trục nội dung: (1) các yếu tố kinh tế vĩ mô, vi mô và địa chính trị tác động đến hoạt động dịch chuyển FDI; (2) chiến lược toàn cầu và khu vực của các tập đoàn đa quốc gia dẫn tới hiện tượng thoái vốn và tái định cư; (3) vai trò của hội nhập kinh tế khu vực và các hiệp định thương mại tự do đối với sự dịch chuyển công nghiệp; (4) các mô hình kinh tế lượng và kỹ thuật phân tích được sử dụng trong đánh giá tác động của FTA tới FDI (mô hình CGE/GTAP, mô hình Knowledge-Capital, mô hình Gravity mở rộng).

Chương này chỉ ra các khoảng trống tri thức: các nghiên cứu trước đây chưa phân tích đầy đủ tác động của các FTA thế hệ mới với những cam kết phi thương mại sâu rộng đến sự dịch chuyển FDI vào Việt Nam; chưa làm rõ sự khác biệt giữa dòng vốn dịch chuyển nội khối và ngoại khối; chưa tính toán hiệu ứng đón đầu của dòng vốn FDI ngay trong giai đoạn đàm phán hiệp định (2013–2022).

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA FTA THẾ HỆ MỚI ĐẾN DỊCH CHUYỂN DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO MỘT NƯỚC THÀNH VIÊN

Chương 2 hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận về FTA thế hệ mới và hiện tượng dịch chuyển FDI. Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản của FTA thế hệ mới (mức độ cắt giảm thuế quan sâu, mở cửa thị trường theo phương thức chọn - bỏ, cam kết thể chế và pháp lý nghiêm ngặt, cơ chế giải quyết tranh chấp nhà đầu tư - nhà nước ISDS). Luận án xây dựng các khái niệm về dịch chuyển đầu tư, phân biệt dịch chuyển đầu tư với thu hút đầu tư, và xác định hệ điều kiện nhận diện sự dịch chuyển FDI quốc tế.

Tác giả phân tích các kênh truyền dẫn tác động của FTA thế hệ mới đến FDI:

  • Tác động tới FDI nội khối theo chiều dọc (gia tăng do xóa bỏ thuế nhập khẩu nguyên phụ liệu, hình thành chuỗi giá trị nội khối) và FDI theo chiều ngang.
  • Tác động tới FDI ngoại khối (kích thích nhà đầu tư từ nước thứ ba chuyển vốn vào nước thành viên nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ để xuất khẩu sang thị trường các nước thành viên khác).
  • Tác động chuyển hướng đầu tư, tác động giảm chi phí dịch vụ phụ trợ và tác động cải thiện khung khổ thể chế môi trường kinh doanh.

Chương 2 cũng tổng kết kinh nghiệm quốc tế thông qua phân tích các cú sốc toàn cầu (đại dịch, khủng hoảng chuỗi cung ứng, biến động địa chính trị) và bài học từ các nền kinh tế trên thế giới trong việc tận dụng các FTA thế hệ mới (như CETA, EU - Hàn Quốc, EU - Singapore) để thúc đẩy dòng vốn đầu tư, từ đó rút ra bài học tham khảo cho Việt Nam.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu, cách tiếp cận và khung phân tích tác động tổng thể của FTA thế hệ mới đến dịch chuyển FDI vào Việt Nam. Thiết kế nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Thiết kế nghiên cứu định tính: Xây dựng mẫu phỏng vấn sâu chuyên gia gồm các nhà quản lý chính sách, chuyên gia kinh tế quốc tế và đại diện doanh nghiệp. Nội dung khảo sát tập trung vào thời điểm phát huy tác động của FTA (giai đoạn đàm phán, ký kết hay thực thi), đánh giá tác động tới lượng và chất của FDI, xếp hạng các ngành chịu ảnh hưởng lớn nhất, và xác định các rào cản thực thi.
  2. Thiết kế nghiên cứu định lượng: Thiết lập mô hình Gravity mở rộng với biến phụ thuộc là dòng vốn FDI vào Việt Nam; các biến độc lập bao gồm quy mô kinh tế của Việt Nam và đối tác (GDP), khoảng cách địa lý, độ mở thương mại, tỷ giá, chi phí lao động, cùng các biến giả thể hiện việc đàm phán, ký kết và thực thi các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, UKVFTA) đối với cả nhóm nước nội khối và ngoại khối. Dữ liệu chuỗi thời gian 10 năm (2013–2022) được chuẩn hóa và kiểm định thống kê trên phần mềm Stata.

CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA FTA THẾ HỆ MỚI ĐẾN DỊCH CHUYỂN DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM

Chương 4 trình bày các kết quả thực nghiệm của luận án qua ba nội dung phân tích:

Phân tích thực trạng dịch chuyển FDI vào Việt Nam (2013–2022):

  • Đối với khối EVFTA: Luận án phân tích vốn đăng ký lũy kế và cơ cấu đầu tư từ 27 quốc gia EU, phản ánh xu hướng dòng vốn tập trung vào các lĩnh vực chế biến chế tạo, năng lượng sạch và dược phẩm.
  • Đối với khối UKVFTA: Luận án thống kê tỷ trọng FDI của Vương quốc Anh so với tổng FDI toàn cầu vào Việt Nam, theo dõi quy mô vốn đăng ký lũy kế, dự án cấp mới và tăng vốn qua các năm.
  • Đối với khối CPTPP: Phân tích dòng vốn lũy kế từ các đối tác chủ lực như Nhật Bản, Singapore, Malaysia, Australia, Canada; chỉ ra việc các nhà đầu tư đẩy mạnh mở rộng sản xuất để tận dụng các ưu đãi về chuỗi cung ứng.
  • Đối với các đối tác ngoại khối: Phân tích xu hướng dòng vốn từ Trung Quốc, Hoa Kỳ và các nước ASEAN khác vào Việt Nam nhằm tìm kiếm địa điểm sản xuất thay thế và đáp ứng các điều kiện quy tắc xuất xứ để xuất khẩu sang các thị trường FTA thế hệ mới.

Kết quả phỏng vấn chuyên gia:

  • Thời điểm tác động: Đa số chuyên gia nhận định tác động dịch chuyển FDI bắt đầu xuất hiện ngay từ giai đoạn đàm phán các FTA thế hệ mới khi các tập đoàn nước ngoài nắm bắt thông tin và chủ động xây dựng phương án đón đầu.
  • Cơ cấu ngành: Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, dệt may, da giày, điện tử và logistics được đánh giá là những lĩnh vực chịu tác động dịch chuyển mạnh mẽ nhất.
  • Kênh tác động: Tiếp cận thị trường với ưu đãi thuế quan, yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ, và việc minh bạch hóa khung khổ pháp lý - bảo hộ đầu tư là ba kênh truyền dẫn chính.

Kết quả phân tích định lượng:

  • Thống kê mô tả các biến số kinh tế vĩ mô và dòng vốn FDI giai đoạn 2013–2022.
  • Kết quả hồi quy mô hình Gravity mở rộng xác nhận hệ số của các biến đại diện cho FTA thế hệ mới có ý nghĩa thống kê và mang dấu dương, cho thấy việc tham gia các hiệp định này có tác động kích thích dịch chuyển dòng vốn FDI vào Việt Nam.
  • Luận án thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF) và các kiểm định mô hình liên quan, khẳng định tính vững của các ước lượng thống kê.
  • Phân tích chỉ ra rằng bên cạnh yếu tố FTA, các biến nội tại như tăng trưởng GDP, quy mô thị trường gần 100 triệu dân, ổn định kinh tế vĩ mô và chi phí lao động tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong việc tiếp nhận dòng vốn dịch chuyển.

CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP KHAI THÁC TÁC ĐỘNG CỦA CÁC FTA THẾ HỆ MỚI ĐỂ THÚC ĐẨY DỊCH CHUYỂN VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI

Chương 5 xác lập định hướng thu hút dịch chuyển FDI trong bối cảnh thực thi đầy đủ các cam kết của CPTPP, EVFTA và UKVFTA, bám sát các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Tăng cường nghiên cứu xu hướng và biến động của dòng đầu tư quốc tế nhằm chủ động ứng dụng các cam kết FTA thế hệ mới trong việc đón dòng vốn dịch chuyển.
  2. Vận dụng bài học kinh nghiệm quốc tế trong công tác đàm phán, sửa đổi và thực thi các cam kết thương mại - đầu tư để tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp FDI.
  3. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và chuẩn hóa các quy chuẩn kỹ thuật.
  4. Xây dựng chiến lược nâng tầm quan hệ với các đối tác đầu tư chiến lược trong nội khối FTA (EU, Anh, Nhật Bản, Singapore, Canada...) để tạo xung lực dịch chuyển các dự án công nghệ cao.
  5. Hoàn thiện hệ thống cơ chế chính sách quản trị rủi ro phù hợp với các cam kết quốc tế; nâng cấp đồng bộ cơ sở hạ tầng cứng (giao thông, cảng biển, hạ tầng khu công nghiệp) và cơ sở hạ tầng mềm (thể chế, nguồn nhân lực chất lượng cao, dịch vụ logistics).

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:

  1. Đóng góp về mặt lý luận:
  • Bổ sung và phát triển khung lý thuyết về FTA thế hệ mới và dịch chuyển đầu tư FDI. Luận án đưa ra định nghĩa về dịch chuyển đầu tư, thiết lập hệ điều kiện nhận diện dấu hiệu dịch chuyển FDI giữa các quốc gia, và phân biệt bản chất giữa "thu hút đầu tư" với "dịch chuyển đầu tư".
  • Xây dựng khung phân tích tác động tổng thể của FTA thế hệ mới đối với việc dịch chuyển FDI, bao quát cả dòng vốn nội khối và ngoại khối vào một nước thành viên đang phát triển.
  • Bổ sung quan điểm mới về thời điểm tác động: Khẳng định tác động của FTA thế hệ mới không chỉ phát sinh sau khi hiệp định có hiệu lực pháp lý mà đã bắt đầu ngay từ giai đoạn khởi động đàm phán do hiệu ứng kỳ vọng của các nhà đầu tư.
  1. Đóng góp về mặt thực tiễn:
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về sự thay đổi của dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2013–2022 dưới ảnh hưởng của ba hiệp định then chốt: CPTPP, EVFTA và UKVFTA.
  • Đo lường và xác nhận mức độ tác động tích cực của các biến FTA thế hệ mới đến dòng vốn FDI vào Việt Nam thông qua mô hình Gravity mở rộng, đồng thời làm rõ vai trò bổ trợ của các yếu tố nội tại của nền kinh tế (tốc độ tăng trưởng GDP, quy mô thị trường gần 100 triệu dân, sự ổn định chính trị và chi phí sản xuất).
  • Xây dựng hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách có cơ sở thực nghiệm giúp các cơ quan quản lý nhà nước điều chỉnh chiến lược thu hút FDI, tận dụng tối đa các cơ hội và ứng phó với các thách thức từ việc thực thi các FTA thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung và giới hạn phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày:

  • Về phạm vi dữ liệu: Do các hiệp định FTA thế hệ mới mới đi vào thực thi trong thời gian gần đây (CPTPP có hiệu lực từ đầu năm 2019, EVFTA từ tháng 8/2020, UKVFTA từ tháng 5/2021), chuỗi dữ liệu thực thi chính thức chưa đủ dài để đánh giá toàn diện các tác động kinh tế dài hạn.
  • Về phạm vi phân tích: Luận án chủ yếu tập trung đánh giá tác động ở cấp độ tổng thể nền kinh tế và theo nhóm đối tác quốc gia; chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết cho từng ngành kinh tế cụ thể hoặc sử dụng dữ liệu vi mô ở cấp độ doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể kéo dài chuỗi thời gian khi các FTA bước vào giai đoạn thực thi sâu hơn; mở rộng kiểm định định lượng tác động của FTA thế hệ mới đến dòng vốn FDI theo từng ngành công nghiệp chế tạo, dịch vụ cụ thể hoặc đánh giá tác động của cơ chế bảo hộ đầu tư (EVIPA) khi hiệp định này có hiệu lực đầy đủ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản lý kinh tế: Có thể tham khảo khung lý thuyết về FTA thế hệ mới, phương pháp xây dựng mô hình Gravity mở rộng kết hợp nghiên cứu định tính, cùng hệ thống tổng quan tài liệu phong phú.
  • Các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, các ban quản lý khu kinh tế): Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về tác động đón đầu của FTA, các kênh truyền dẫn dòng vốn và cơ sở để rà soát, điều chỉnh chính sách ưu đãi đầu tư, cải cách thể chế nhằm hấp thụ dòng vốn FDI chất lượng cao.
  • Các hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp: Giúp nhận diện xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế để chủ động liên kết, đáp ứng các tiêu chuẩn về quy tắc xuất xứ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "dịch chuyển đầu tư FDI" khác với "thu hút FDI" như thế nào?

Theo luận án, thu hút FDI là hoạt động từ phía nước nhận đầu tư chủ động ban hành chính sách, xúc tiến để lôi kéo vốn ngoại. Trong khi đó, dịch chuyển FDI là hoạt động do các công ty, tập đoàn quốc tế chủ động đánh giá cơ hội để tái định cư nguồn vốn (đóng cửa, thu nhỏ hoặc đổi kế hoạch đầu tư từ một nước khác sang nước nhận đầu tư). Điểm khác biệt của dịch chuyển FDI dưới tác động của FTA thế hệ mới là sự dịch chuyển này là hệ quả trực tiếp từ việc đàm phán, ký kết, thực thi hiệp định kết hợp với kỳ vọng sinh lời của nhà đầu tư.

2. Dấu hiệu nhận diện sự dịch chuyển FDI giữa các quốc gia gồm những điều kiện gì?

Luận án xác định 3 điều kiện cần và đủ diễn ra đồng thời:

  1. Khả năng sinh lời của tập đoàn tại nước C cao hơn nước B (do nước C có FTA thế hệ mới hoặc nước B suy giảm lợi thế cạnh tranh/bị rào cản thương mại).
  2. Lượng vốn FDI của tập đoàn đó đã đầu tư tại nước B giảm xuống (-).
  3. Lượng vốn FDI của tập đoàn đó đầu tư tại nước C tăng lên (+).

3. Tại sao luận án lựa chọn khoảng thời gian nghiên cứu định lượng từ năm 2013 đến 2022?

Mặc dù các hiệp định có hiệu lực trong giai đoạn 2019–2021 (CPTPP có hiệu lực năm 2019, EVFTA năm 2020, UKVFTA năm 2021), giai đoạn đàm phán đã diễn ra từ rất sớm (CPTPP từ tháng 3/2010, EVFTA từ tháng 6/2012). Luận án chọn mốc 2013–2022 nhằm kiểm chứng giả thuyết cho rằng các tập đoàn FDI đã dịch chuyển vốn và nhà máy vào Việt Nam ngay từ giai đoạn đàm phán để đón đầu các cơ hội ưu đãi thuế quan và thị trường trong tương lai.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những ngành kinh tế nào tại Việt Nam chịu tác động dịch chuyển FDI lớn nhất từ các FTA thế hệ mới?

Kết quả phỏng vấn chuyên gia và phân tích thực trạng chỉ ra rằng ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (đặc biệt là dệt may, da giày, điện tử) và ngành logistics chịu tác động mạnh mẽ nhất từ việc dịch chuyển dòng vốn FDI. Đây là những ngành có tiềm năng xuất khẩu lớn sang các thị trường thành viên FTA và đòi hỏi đáp ứng các điều kiện chặt chẽ về quy tắc xuất xứ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Tống Thị Minh Phương đã giải quyết một vấn đề thời sự trong lĩnh vực kinh tế quốc tế bằng cách làm sáng tỏ cơ chế và mức độ tác động của các FTA thế hệ mới đối với sự dịch chuyển nguồn vốn FDI vào Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và mô hình định lượng Gravity mở rộng trên chuỗi dữ liệu 2013–2022, công trình chứng minh các FTA thế hệ mới tạo động lực thúc đẩy dòng vốn FDI từ cả nội khối và ngoại khối vào Việt Nam ngay từ giai đoạn đàm phán. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất trong luận án cung cấp cơ sở khoa học cho công tác hoạch định chính sách thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.