Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, môi trường đầu tư (MTĐT) đóng vai trò là đòn bẩy then chốt giúp các quốc gia thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế - chính trị toàn cầu thời gian qua chứng kiến nhiều biến động phức tạp: đại dịch COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, biên giới nhiều quốc gia bị đóng cửa khiến các dự án đầu tư bị đình trệ; đồng thời cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn trong lĩnh vực khoa học công nghệ và an ninh ngày càng gay gắt.
Đối với Việt Nam, dù được đánh giá là điểm đến đầu tư hấp dẫn trong khu vực Đông Nam Á nhờ sự ổn định chính trị và chính sách mở cửa, MTĐT trực tiếp nước ngoài vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn thực tiễn:
- Chất lượng cơ sở hạ tầng (CSHT) còn hạn chế: Theo Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu năm 2019 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), chất lượng CSHT của Việt Nam chỉ xếp thứ 77 trên thế giới.
- Trình độ chuyên môn của nguồn nhân lực chưa cao: Báo cáo Lao động việc làm quý II/2020 của Tổng cục Thống kê chỉ ra rằng lao động không có trình độ chuyên môn kỹ thuật chiếm tới 76%, trình độ đại học chỉ chiếm 11%, trình độ trung cấp và cao đẳng chiếm 4%, và lao động qua đào tạo nghề 3 tháng chiếm 5%.
- Hiệu quả hoạt động của khu vực FDI chưa đồng đều: Báo cáo năm 2021 của Bộ Tài chính ghi nhận tỷ lệ doanh nghiệp FDI báo lãi chỉ đạt 45%, trong khi nhiều doanh nghiệp báo lỗ lớn và kéo dài.
Nhằm giải quyết những hạn chế trên và nắm bắt các cơ hội dịch chuyển vốn đầu tư, tác giả Lương Thị Thu (ngành Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam – Thực trạng và Giải pháp".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Cung cấp hệ thống lý thuyết cơ bản, tổng quát về MTĐT và xây dựng các tiêu chí đánh giá môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- Phân tích, tổng hợp thực trạng MTĐT tại Việt Nam; từ đó đánh giá thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức (SWOT).
- Đánh giá MTĐT thông qua các chỉ số quốc tế và so sánh vị thế của Việt Nam với các quốc gia trong khu vực.
- Phân tích xu hướng dòng vốn FDI quốc tế và các hạn chế nội tại để đề xuất giải pháp, kiến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào thực trạng MTĐT tại Việt Nam trong mối tương quan so sánh với một số quốc gia châu Á (Singapore, Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu quá trình phát triển MTĐT từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đến năm 2021, trọng tâm là giai đoạn 2016–2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về môi trường đầu tư và môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài. Trong đó, MTĐT trực tiếp nước ngoài được định nghĩa là tổng hòa các yếu tố của nước nhận đầu tư có ảnh hưởng đến hoạt động FDI và sự phát triển kinh tế xuyên suốt vòng đời dự án.
Khung phân tích cấu thành MTĐT bao gồm 6 yếu tố:
- Tình hình chính trị: Đo lường qua mức độ ổn định chính trị, tính bền vững của bộ máy công quyền và hiệu quả điều hành.
- Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên: Vị trí giao thương hàng hải, khí hậu, tài nguyên khoáng sản, năng lượng.
- Chính sách và pháp luật: Tính đồng bộ, minh bạch của Luật Đầu tư, các quy định ưu đãi thuế, đất đai, thủ tục hải quan và cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế.
- Trình độ phát triển kinh tế: Tốc độ tăng trưởng GDP, kiểm soát lạm phát (CPI), chính sách lãi suất, tỷ giá hối đoái.
- Văn hóa - xã hội: Chỉ số phát triển con người (HDI), quy mô và chất lượng nguồn nhân lực, mức độ tương đồng văn hóa kinh doanh.
- Hệ thống cơ sở hạ tầng: Hạ tầng cứng (giao thông, điện lực, viễn thông) và hạ tầng mềm (dịch vụ tài chính, giáo dục, pháp lý).
Khóa luận sử dụng 4 bộ tiêu chí quốc tế để đánh giá MTĐT:
- Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI) của WEF (đánh giá 12 trụ cột kinh tế - thể chế).
- Chỉ số xếp hạng rủi ro quốc gia (Country Risk Ratings).
- Chỉ số nhận thức tham nhũng (CPI) của Tổ chức Minh bạch Quốc tế.
- Chỉ số thuận lợi kinh doanh (Ease of Doing Business Index - EBDI) của Ngân hàng Thế giới (WB).
Phương pháp nghiên cứu chính là thu thập, thống kê và phân tích tổng hợp dữ liệu thứ cấp kết hợp mô hình ma trận SWOT. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các cơ quan và tổ chức uy tín: Tổng cục Thống kê (GSO), Cục Đầu tư nước ngoài (FIA) – Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI), Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Hội đồng Lý luận Trung ương, UNDP, UNCTAD, World Bank, WEF và HSBC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về môi trường đầu tư và môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về MTĐT:
- Đặc điểm của MTĐT: Gồm 5 đặc tính cơ bản: tính tổng hợp, tính hai chiều (tương tác giữa nhà đầu tư - chính phủ - môi trường), tính động, tính mở và tính hệ thống.
- Vai trò của việc nghiên cứu MTĐT: Giúp nhà đầu tư tối đa hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro pháp lý - tài chính; đồng thời giúp chính phủ nước tiếp nhận nhận diện điểm nghẽn để hoàn thiện khung chính sách quốc gia.
- Bài học kinh nghiệm quốc tế tại Châu Á:
- Singapore: Không phân biệt đối xử giữa nhà đầu tư trong và ngoài nước, hệ thống pháp luật minh bạch, không hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài và không kiểm soát ngoại hối.
- Trung Quốc: Triển khai cơ chế "Một cửa sổ, một hình thức" kết nối giữa Bộ Thương mại (MOFCOM) và Cục Công nghiệp - Thương mại (AIC); áp dụng thuế suất ưu đãi 20% cho doanh nghiệp công nghệ cao/quy mô nhỏ (so với mức 25% chuẩn).
- Thái Lan: Tinh gọn đầu mối thủ tục qua cơ quan hợp tác đầu tư duy nhất; áp dụng gói ưu đãi thuế và phi thuế (cho phép sở hữu đất đai, nhập khẩu lao động kỹ thuật cao).
- Hàn Quốc: Chiến lược xúc tiến FDI tập trung vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), tổ chức các cuộc họp giao ban chuyên đề theo ngành.
- Nhật Bản: Mô hình quản trị nguồn nhân lực dài hạn, đào tạo nhân viên thành các nhà tổng quát có năng lực thích ứng linh hoạt và đề cao tinh thần làm việc nhóm.
Chương 2: Thực trạng môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam
Chương này tập trung phân tích thực trạng MTĐT Việt Nam giai đoạn 2016–2021 qua các nhóm cấu thành:
1. Tình hình chính trị và đối ngoại:
Việt Nam duy trì thể chế chính trị ổn định dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam; kiên trì nguyên tắc đối ngoại "bốn không" nhằm giữ cân bằng chiến lược giữa các nước lớn (Mỹ - Trung). Tính đến năm 2021, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 169 quốc gia và vùng lãnh thổ, tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP.
| Thỏa thuận / Hiệp định |
Đối tác ký kết |
Năm ký kết |
| AFTA (Khu vực mậu dịch tự do ASEAN) |
ASEAN |
1993 |
| BTA Hoa Kỳ - Việt Nam |
Hoa Kỳ |
2001 |
| Hiệp định Khung Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Trung Quốc |
ASEAN, Trung Quốc |
2005 |
| Hiệp định Khung Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Hàn Quốc |
ASEAN, Hàn Quốc |
2007 |
| Gia nhập WTO, cam kết TRIPS & TRIMs |
Tổ chức Thương mại Thế giới |
2007 |
| Quan hệ Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP) |
ASEAN, Nhật Bản |
2008 |
| Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) |
Nhật Bản |
2009 |
| ASEAN - Ấn Độ (AIFTA), ASEAN - Úc/New Zealand (AANZFTA) |
ASEAN, Ấn Độ, Úc, New Zealand |
2010 |
| Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Chi Lê (VCFTA) |
Chi Lê |
2012 |
| Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA) |
Hàn Quốc |
2015 |
| Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EAEU |
Nga, Belarus, Armenia, Kazakhstan, Kyrgyzstan |
2015 |
| Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên TBD (CPTPP) |
11 quốc gia thành viên |
2018 |
| Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hồng Kông (AHKFTA) |
ASEAN, Hồng Kông |
2017 (hiệu lực 2019) |
| Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) |
Liên minh Châu Âu (27 nước) |
2019 |
| Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA) |
Vương quốc Anh |
2020 |
| Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) |
ASEAN và 5 đối tác |
2020 |
2. Chính sách - Pháp luật và Ưu đãi đầu tư:
Hệ thống pháp luật đầu tư được điều chỉnh qua Luật Đầu tư 2020, mở rộng các ngành nghề ưu đãi và bãi bỏ các thủ tục không cần thiết (như cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ, bổ sung ưu đãi dịch vụ tiêm chủng).
| Mức thuế suất ưu đãi |
Thời hạn áp dụng |
Lĩnh vực / Địa bàn áp dụng |
Mức miễn, giảm thuế |
| 10% |
15 năm |
Công nghệ cao, phần mềm, công nghệ sinh học, năng lượng sạch, vật liệu quý hiếm |
Miễn 04 năm đầu, giảm 50% trong 09 năm tiếp theo |
| 10% |
Suốt thời gian hoạt động |
Các ngành nghề thuộc lĩnh vực văn hóa - xã hội |
Miễn 04 năm đầu, giảm 50% trong 05 năm tiếp theo |
| 15% |
Theo quy định |
Trồng trọt, nông nghiệp, chăn nuôi, thủy sản |
Áp dụng theo quy chế ngành nông nghiệp |
| 17% |
10 năm |
Dự án đầu tư tại địa bàn kinh tế khó khăn |
Miễn 02 năm đầu, giảm 50% trong 04 năm tiếp theo |
| 17% |
Suốt thời gian hoạt động |
Quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô, ngân hàng |
Theo quy định pháp luật thuế TNDN |
3. Tăng trưởng kinh tế và các chỉ số vĩ mô:
- GDP: Theo World Bank, GDP bình quân đầu người của Việt Nam tăng 2,7 lần trong giai đoạn 2002–2020, đạt gần 2.800 USD; tỷ lệ nghèo giảm từ trên 32% (năm 2011) xuống dưới 2%. Năm 2020, GDP tăng 2,91%; năm 2021 tăng 2,58% trong bối cảnh đợt dịch bùng phát lần thứ tư.
- Lạm phát: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân năm 2021 tăng 1,84% so với năm 2020, ghi nhận mức tăng thấp nhất trong vòng 6 năm.
- Điều hành tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước duy trì chính sách lãi suất 0% đối với tiền gửi USD nhằm giảm thiểu tình trạng đô la hóa, ổn định giá trị VND và cân đối dự trữ ngoại hối.
4. Văn hóa - Xã hội và Nguồn nhân lực:
- Dân số năm 2021 đạt 98,51 triệu người (đứng thứ 3 Đông Nam Á), tỷ lệ tham gia lực lượng lao động là 67,7%, cơ cấu dân số trẻ với độ tuổi trung bình là 31 (69,3% trong độ tuổi 15–64).
- Chỉ số HDI tăng trưởng liên tục từ 0,682 (năm 2016) lên 0,706 (năm 2020), đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có mức phát triển con người cao (xếp thứ 117 thế giới năm 2019).
- Tồn tại hạn chế lớn: Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng/chứng chỉ chỉ đạt 20,87% – 20,92% tổng lực lượng lao động (tương đương 11,39 triệu người).
5. Cơ sở hạ tầng:
- Hạ tầng viễn thông: Phủ sóng toàn quốc với hơn 800.000 km cáp quang, 6 tuyến cáp quang biển với tổng băng thông quốc tế trên 8,1 Tbps. Năm 2018, chỉ số Internet toàn diện xếp thứ 43/86 quốc gia, tốc độ tải trung bình đạt trên 6,9 Mbps (xếp thứ 75/200).
- Hạ tầng giao thông: Mạng lưới đường bộ 210.000 km, tuyến đường sắt Bắc - Nam 1.726 km; 320 cảng biển (tiêu biểu như Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép - Vũng Tàu, Đà Nẵng); 22 sân bay dân dụng (10 sân bay quốc tế, lớn nhất là Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất).
- Hạ tầng điện lực: Giai đoạn 2011–2015 đưa vào vận hành 17 GW nguồn điện (đạt 81% Quy hoạch điện VII). Giai đoạn 2016–2020 công suất đặt đạt 94% kế hoạch nhờ sự phát triển của điện mặt trời (2018–2020), tuy nhiên các dự án nguồn điện truyền thống (nhiệt điện than, khí) chậm tiến độ khoảng 7.000 MW.
6. Đánh giá MTĐT theo ma trận SWOT:
| Thành phần SWOT |
Nội dung thực tế tại Việt Nam |
| Điểm mạnh (Strengths) |
- Thể chế chính trị ổn định, quan hệ ngoại giao rộng mở với 169 quốc gia. - Vị trí địa lý chiến lược tại trung tâm ASEAN, đường bờ biển dài 3.200 km. - Nguồn lao động dồi dào, dân số trẻ, chi phí nhân công cạnh tranh. - Khung chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp hấp dẫn. - Năng lực kiểm soát y tế công cộng và thích ứng dịch bệnh tốt. |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
- Tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật thấp (chỉ ~20,9% có chứng chỉ). - Hệ thống CSHT chưa đồng bộ, xếp hạng GCI về CSHT ở mức thấp (thứ 77/141). - Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp FDI chưa cao (chỉ 45% đơn vị báo lãi). |
| Cơ hội (Opportunities) |
- Đón đầu dòng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua 15 FTA thế hệ mới. - Mở rộng thương mại điện tử và xuất khẩu nhờ lộ trình cắt giảm thuế quan EVFTA, CPTPP. - Thu hút FDI công nghệ cao vào các ngành năng lượng sạch, phần mềm, sinh học. |
| Thách thức (Threats) |
- Nguy cơ thâu tóm doanh nghiệp nội địa qua hoạt động M&A giá rẻ trong bối cảnh khủng hoảng. - Rủi ro ô nhiễm môi trường từ các dự án công nghệ lạc hậu (như sự cố Formosa, Vedan, Miwon). - Cạnh tranh thu hút FDI gay gắt từ các nước trong khu vực (Thái Lan, Indonesia, Singapore). |
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị bám sát định hướng thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới:
- Xây dựng chính sách pháp luật: Rà soát và hoàn thiện Luật Đầu tư; công khai, minh bạch quy trình thủ tục; rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ hành chính; kiểm soát chặt chẽ hoạt động M&A nhằm bảo vệ các ngành kinh tế chiến lược; ngăn chặn hiện tượng chuyển giá và trốn thuế của doanh nghiệp FDI.
- Xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng: Đẩy nhanh tiến độ các công trình giao thông trọng điểm (cao tốc Bắc - Nam, Vành đai 4 Hà Nội, Vành đai 3 TP.HCM, các tuyến metro); đảm bảo an ninh năng lượng theo Quy hoạch điện và nâng cấp hạ tầng viễn thông số.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đẩy mạnh đào tạo nghề theo tiêu chuẩn quốc tế; gắn kết cơ sở giáo dục với doanh nghiệp FDI để đào tạo kỹ sư công nghệ cao; phổ cập ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh) cho lực lượng lao động trẻ.
- Phát triển hệ thống y tế: Nâng cao năng lực y tế dự phòng, đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho người lao động và chuyên gia nước ngoài trong mọi tình huống khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.
- Kiến nghị đối với cơ quan chức năng và doanh nghiệp: Kiến nghị Chính phủ thiết lập cơ chế "một cửa" thực chất, tăng cường thanh tra môi trường; khuyến khích doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực quản trị để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của tập đoàn FDI.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Dữ liệu phân bố dòng vốn FDI: Khóa luận ghi nhận tính đến tháng 11/2021, đã có 100 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Trong đó, Singapore dẫn đầu với tổng vốn trên 7,6 tỷ USD (chiếm 28,7% tổng vốn đăng ký); Hàn Quốc xếp thứ hai với 4,36 tỷ USD (chiếm 16,5%, tăng 17,6% so với cùng kỳ); Nhật Bản đứng thứ ba với 3,7 tỷ USD (chiếm gần 14%, tăng 54% so với cùng kỳ).
- Hệ thống hóa khung pháp lý và ưu đãi: Tổng hợp chi tiết lộ trình ký kết 15 FTA song phương/đa phương cùng các khung ưu đãi thuế TNDN (10%, 15%, 17%) và ưu đãi tiền thuê đất đối với các dự án khuyến khích đầu tư.
- Nhận diện thực trạng năng lực cạnh tranh: Phản ánh toàn diện vị trí của Việt Nam qua các chỉ số quốc tế (GCI, CPI, HDI, EBDI), chỉ ra sự tương phản giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định và sự thiếu hụt lao động kỹ thuật cao.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về phương pháp tiếp cận: Khóa luận áp dụng mô hình phân tích SWOT đa chiều để đánh giá MTĐT Việt Nam trong bối cảnh xuất hiện dịch bệnh COVID-19 và cạnh tranh địa chính trị, khắc phục tính đơn lẻ của các nghiên cứu trước đó.
- Tính cập nhật thực tiễn: Khóa luận bổ sung các dữ liệu và phân tích chính sách mới nhất giai đoạn 2016–2021 (Luật Đầu tư 2020, tác động của các FTA thế hệ mới như EVFTA, RCEP và chính sách hỗ trợ phục hồi kinh tế).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2021. Khóa luận chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp từ các nhà đầu tư nước ngoài tại các khu công nghiệp do hạn chế về thời gian và tác động giãn cách xã hội trong giai đoạn dịch bệnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu định lượng về mức độ hài lòng của doanh nghiệp FDI sau đại dịch; phân tích tác động của các xu hướng kinh tế mới như Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2 của OECD) và các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đối với MTĐT Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Quốc tế, Quản trị Kinh doanh và Luật Kinh tế tham khảo về khung lý thuyết MTĐT và phương pháp phân tích ma trận SWOT cấp quốc gia.
- Người làm nghiên cứu: Nguồn dữ liệu tổng hợp về các hiệp định thương mại tự do (FTA), khung ưu đãi thuế TNDN và các chỉ số kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2016–2021.
- Nhà hoạch định chính sách: Tham khảo các bài học kinh nghiệm thu hút FDI từ Singapore, Trung Quốc, Thái Lan và hệ thống giải pháp nâng cấp hạ tầng, đào tạo nhân lực tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu của khóa luận, cơ cấu trình độ chuyên môn của lao động Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?
Theo Báo cáo Lao động việc làm quý II/2020 của Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong bài: lao động không có trình độ chuyên môn kỹ thuật chiếm tới 76%, lao động có trình độ đại học chiếm 11%, lao động có trình độ trung cấp và cao đẳng chiếm 4%, và lao động qua đào tạo nghề 3 tháng chiếm 5%. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng/chứng chỉ trên cả nước chỉ đạt khoảng 20,87% – 20,92%.
2. Mức ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cao nhất dành cho các dự án FDI công nghệ cao tại Việt Nam là bao nhiêu?
Các dự án thuộc lĩnh vực nghiên cứu công nghệ cao (sản xuất phần mềm, công nghệ sinh học, năng lượng sạch, vật liệu quý hiếm) được áp dụng mức thuế suất ưu đãi 10% trong vòng 15 năm; đồng thời được miễn thuế 04 năm đầu và giảm 50% số thuế phải nộp trong 09 năm tiếp theo.
3. Khóa luận đã rút ra những bài học kinh nghiệm cụ thể nào từ các quốc gia Châu Á?
Khóa luận tổng kết kinh nghiệm từ 5 quốc gia: Singapore (minh bạch pháp lý, không phân biệt đối xử, không giới hạn sở hữu nước ngoài); Trung Quốc (cơ chế "Một cửa sổ, một hình thức" và ưu đãi thuế 20% cho DN nhỏ/công nghệ); Thái Lan (đầu mối một cửa giải quyết thủ tục và ưu đãi phi thuế); Hàn Quốc (xúc tiến FDI tập trung vào R&D); Nhật Bản (quản trị nhân sự dài hạn và đào tạo kỹ năng linh hoạt).
4. Ba đối tác dẫn đầu về quy mô vốn đăng ký đầu tư vào Việt Nam trong năm 2021 là những quốc gia/vùng lãnh thổ nào?
Theo báo cáo được trích dẫn tính đến tháng 11/2021: Singapore dẫn đầu với trên 7,6 tỷ USD (chiếm 28,7% tổng vốn FDI); Hàn Quốc đứng thứ hai với 4,36 tỷ USD (chiếm 16,5%); Nhật Bản đứng thứ ba với 3,7 tỷ USD (chiếm gần 14%).
5. Thực trạng phát triển hạ tầng nguồn điện của Việt Nam giai đoạn 2016–2020 được tác giả ghi nhận như thế nào?
Tổng công suất đặt của toàn hệ thống đạt 94% kế hoạch nhờ sự bùng nổ của các dự án năng lượng mặt trời (2018–2020). Tuy nhiên, các nguồn điện truyền thống (nhiệt điện than, khí) bị chậm tiến độ, chỉ đạt khoảng 60% kế hoạch và bị hụt khoảng 7.000 MW so với Quy hoạch điện VII điều chỉnh.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lương Thị Thu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài và bức tranh thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2016–2021. Thông qua phân tích ma trận SWOT và các chỉ số quốc tế, công trình đã làm rõ các thế mạnh về chính trị, vị trí địa lý, chính sách ưu đãi cũng như các điểm nghẽn về hạ tầng và chất lượng lao động. Các nhóm giải pháp về hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng đồng bộ và nâng cao trình độ nhân lực được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với định hướng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao của Việt Nam trong giai đoạn mới.