Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là một trong những nguồn lực quan trọng đối với quá trình phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia đang phát triển. Kể từ thời điểm ban hành chính sách mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài vào năm 1987 đến nay, Việt Nam đã thu hút được hơn 382 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó quy mô vốn giải ngân thực tế đạt trên 231 tỷ USD. Dòng vốn FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển toàn xã hội mà còn hỗ trợ nâng cao năng lực sản xuất, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường xuất khẩu, tạo việc làm và gia tăng nguồn thu ngân sách nhà nước.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và cạnh tranh thu hút dòng vốn quốc tế diễn ra gay gắt, việc xác định và đo lường các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI vào Việt Nam là yêu cầu cấp thiết. Tác giả chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo hướng định tính, thiếu vắng các phân tích định lượng chuỗi thời gian cập nhật các biến động vĩ mô phức tạp, đặc biệt là giai đoạn gián đoạn kinh tế do đại dịch Covid-19.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xem xét các nhân tố tác động đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực thu hút và hiệu quả sử dụng nguồn vốn quốc tế này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • (i) Xác định các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI vào Việt Nam.
    • (ii) Đo lường mức độ tác động của những nhân tố này đến dòng vốn FDI vào Việt Nam.
    • (iii) Đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao khả năng thu hút và sử dụng hiệu quả dòng vốn FDI vào Việt Nam trong tương lai.

Để hoàn thành các mục tiêu trên, khóa luận tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào tác động đến dòng vốn FDI vào Việt Nam? Các nhân tố này thuộc nhóm nội tại hay ngoại sinh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của những nhân tố đó tác động đến dòng vốn FDI vào Việt Nam như thế nào?
  3. Những khuyến nghị nào được đề xuất sau khi phân tích các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI vào Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố tác động đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam. Về phạm vi nghiên cứu, không gian phân tích bao quát toàn bộ dòng vốn FDI chảy vào lãnh thổ Việt Nam, không giới hạn ở một ngành nghề hay địa phương đơn lẻ. Thời gian nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp theo quý, kéo dài liên tục từ quý 1 năm 2009 đến quý 4 năm 2023, bao gồm cả giai đoạn bình thường và giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi các cú sốc kinh tế cũng như đại dịch Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và các khung lý thuyết kinh tế quốc tế:

  • Khái niệm pháp lý: Căn cứ theo Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 (sửa đổi năm 2000), Luật Đầu tư số 59/2005/QH11 (Điều 3) và Luật Đầu tư số 67/2014/QH13 (Điều 3), FDI được xác định là quá trình nhà đầu tư nước ngoài tự bỏ vốn bằng tiền hoặc tài sản hợp pháp và trực tiếp tham gia quản lý, điều hành hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam. Khóa luận cũng so sánh với định nghĩa của các tổ chức quốc tế như WTO, OECD, UNCTAD, IMF và mốc tỷ lệ sở hữu vốn cổ phần (Luật Việt Nam yêu cầu góp ít nhất 30% vốn pháp định của dự án, trong khi Hoa Kỳ quy định 10% và khuyến nghị chung của Ngân hàng Thế giới năm 1993 là trên 10%).
  • Khung lý thuyết kinh tế vĩ mô: Lý thuyết môi trường đầu tư của Lucas (1988); các lý thuyết thương mại quốc tế gồm Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith, 1776), Lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817), Lý thuyết dồi dào yếu tố sản xuất (Heckscher, 1919; Ohlin, 1991), Mô hình vòng đời sản phẩm (Vernon, 1966) và Lý thuyết tích hợp thương mại - FDI của Kojima (1973); Lý thuyết chiết trung OLI của Dunning (1981, 1992) giải thích quyết định đầu tư qua ba lợi thế: Sở hữu (Ownership - O), Vị trí (Locational - L) và Nội địa hóa (Internalisation - I).
  • Khung lý thuyết kinh tế vi mô: Lý thuyết lãi suất và đầu tư danh mục của MacDougall (1960) và Hymer (1976); Lý thuyết quy mô thị trường của Balassa (1986); Lý thuyết nội địa hóa của Buckley và Casson (1976), cùng khái niệm kinh tế tích tụ của Head, Ries và Swenson (1995).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài ứng dụng phân tích định lượng chuỗi thời gian (time-series econometrics) trên phần mềm EViews 10:

  • Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test) để kiểm tra tính dừng của các chuỗi số liệu.
  • Kiểm định đồng liên kết đường bao (ARDL Bounds Test) nhằm xác định sự tồn tại mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số.
  • Lựa chọn độ trễ tối ưu thông qua các tiêu chuẩn thông tin thống kê (AIC, SIC).
  • Ước lượng mô hình tự hồi quy phân phối trễ (Autoregressive Distributed Lag - ARDL), thích hợp cho mẫu số liệu hỗn hợp giữa các chuỗi tích hợp bậc 0 - I(0) và bậc 1 - I(1).
  • Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định dạng hàm sai biệt (Ramsey RESET test), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity), kiểm định tự tương quan (Breusch-Godfrey Serial Correlation LM test), và kiểm định độ ổn định của các hệ số theo thời gian (CUSUM và CUSUMSQ).

Nguồn dữ liệu thứ cấp theo quý từ quý 1/2009 đến quý 4/2023 (60 quan sát) được thu thập từ:

  • Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI) - Cục Đầu tư nước ngoài
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
  • Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS)
  • Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO)
  • Hệ thống cơ sở dữ liệu kinh tế - tài chính - vĩ mô FiinPro-X

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc thu hút nguồn vốn FDI đối với quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam sau hơn 30 năm mở cửa. Tác giả phân loại các yếu tố ảnh hưởng thành nhóm nhân tố bên trong (môi trường vĩ mô, pháp lý, chính sách, quy mô kinh tế) và nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế toàn cầu, chính sách của các nước phát triển). Trên cơ sở xác định khoảng trống nghiên cứu về việc thiếu hụt các phân tích định lượng dài hạn cập nhật biến động đại dịch, chương này xác lập rõ mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu chuỗi thời gian quý giai đoạn 2009–2023 và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện về FDI:

  • Làm rõ bản chất, đặc điểm và phân loại FDI theo các tiêu thức: phương thức xâm nhập (đầu tư mới - Greenfield Investment, mua lại và sáp nhập - M&A); hướng phát triển (M&A chiều ngang, chiều dọc, kết hợp); động cơ đầu tư (tìm kiếm tài nguyên, chi phí thấp, tìm kiếm thị trường); hình thức tổ chức (liên doanh, 100% vốn nước ngoài, hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC); hình thức hợp đồng kết cấu hạ tầng (BOT, BTO, BT).
  • Trình bày hệ thống lý thuyết kinh tế giải thích FDI từ cấp độ vĩ mô (môi trường đầu tư của Lucas; lợi thế thương mại của Smith, Ricardo, Heckscher-Ohlin; chu kỳ sản phẩm của Vernon; mô hình OLI của Dunning) đến cấp độ vi mô (lợi nhuận biên và dịch chuyển vốn của MacDougall, Hymer; quy mô thị trường của Balassa; cơ chế nội địa hóa của Buckley và Casson).
  • Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Boateng et al., 2015; Mugableh, 2015; Abdullah & Chaudhry, 2017; Hanusch et al., 2018; Sinha et al., 2019; Liu & Dejphanomporn, 2018; Yousop et al., 2018; Xaypanya et al., 2015) và tại Việt Nam (Nguyễn Văn Bổn & Nguyễn Minh Tiến, 2014; Võ Minh Thiện, 2017; Võ Xuân Vinh et al., 2017; Nguyễn Thị Hồng Nhung, 2017; Đỗ Thị Vân Trang et al., 2020; Trần Vương Thịnh & Hoàng Thu Phương, 2022). Từ đó, tác giả chỉ ra các yếu tố vĩ mô tác động cốt lõi gồm: quy mô nền kinh tế, độ mở thương mại, lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát và các biến cố bất thường.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng và xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm:

  • Giả thuyết H1: Quy mô nền kinh tế (đo lường bằng GDP) có mối quan hệ đồng biến (+) với dòng vốn FDI.
  • Giả thuyết H2: Độ mở thương mại (tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP) có mối quan hệ đồng biến (+) với dòng vốn FDI.
  • Giả thuyết H3: Lãi suất có mối quan hệ nghịch biến (-) với dòng vốn FDI (do làm tăng chi phí vốn vay).
  • Giả thuyết H4: Tỷ giá hối đoái có mối quan hệ nghịch biến (-) với dòng vốn FDI (sự biến động và mất giá của đồng tiền làm tăng rủi ro kinh doanh).
  • Giả thuyết H5: Lạm phát (đo lường bằng CPI) có mối quan hệ đồng biến (+) với dòng vốn FDI trong điều kiện nền kinh tế tăng trưởng năng động và nhu cầu thị trường mở rộng.
  • Giả thuyết H6: Khủng hoảng do đại dịch Covid-19 (biến giả dummy) có mối quan hệ nghịch biến (-) với dòng vốn FDI.

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc 60 quan sát theo quý, định nghĩa biến, quy trình chuyển đổi dữ liệu và trình tự kiểm định gồm: thống kê mô tả, kiểm định tính dừng (ADF test), kiểm định đồng liên kết đường bao ARDL Bounds Test, thiết lập phương trình hồi quy dài hạn - ngắn hạn và các bước kiểm tra khuyết tật mô hình.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả xử lý số liệu trên phần mềm EViews 10:

  • Thống kê mô tả các biến số nghiên cứu.
  • Kiểm định tính dừng: Xác định bậc tích hợp của chuỗi dữ liệu (không có chuỗi nào dừng ở sai phân bậc hai I(2), thỏa mãn điều kiện chạy ARDL).
  • Kiểm định đường bao (Bounds Test): Xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa dòng vốn FDI và các biến kinh tế vĩ mô.
  • Lựa chọn độ trễ tối ưu cho phương trình hồi quy.
  • Kết quả ước lượng mô hình dài hạn: Phân tích chiều hướng và ý nghĩa thống kê của từng hệ số hồi quy.
  • Kiểm định chuẩn đoán mô hình: Kiểm định dạng mô hình biến thiên Ramsey RESET không vi phạm dạng hàm; kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan xác nhận mô hình không mắc khuyết tật nghiêm trọng; kiểm định CUSUM và CUSUMSQ khẳng định tính ổn định của các hệ số ước lượng qua thời gian.
  • Thảo luận kết quả: So sánh phát hiện nghiên cứu với các lý thuyết nền tảng và các công trình thực nghiệm trước đây tại các thị trường mới nổi.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối tổng hợp các kết quả thực nghiệm đạt được từ mô hình ARDL, đồng thời đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách tập trung vào 4 khía cạnh trọng tâm:

  • Gia tăng độ mở thương mại thông qua tận dụng các hiệp định thương mại tự do và cải cách thủ tục xuất nhập khẩu.
  • Nâng cao quy mô nền kinh tế và duy trì đà tăng trưởng GDP ổn định.
  • Quản lý và điều hành tỷ giá linh hoạt nhằm hạn chế rủi ro cho dòng vốn ngoại.
  • Kiểm soát lạm phát ở ngưỡng hợp lý để duy trì sức mua và ổn định chi phí sản xuất. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các hướng tiếp cận học thuật tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Mô hình hồi quy ARDL cho dữ liệu chuỗi thời gian quý giai đoạn 2009–2023 đã xác định rõ chiều hướng tác động của các biến số vĩ mô đối với dòng vốn FDI vào Việt Nam:

Biến nghiên cứu Tên biến trong mô hình Chiều hướng tác động thực tế Diễn giải kết quả kinh tế lượng
Quy mô nền kinh tế GDP Cùng chiều (+) Quy mô GDP tăng mở rộng dung lượng thị trường và tiềm năng tiêu thụ, tạo động lực thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
Độ mở thương mại Trade Openness Cùng chiều (+) Mức độ hội nhập thương mại quốc tế càng sâu rộng càng thúc đẩy FDI đổ vào phục vụ sản xuất xuất nhập khẩu; đóng vai trò đặc biệt quan trọng.
Lãi suất Interest Rate Cùng chiều (+) Kết quả thực nghiệm cho thấy tác động cùng chiều, phù hợp với lý thuyết MacDougall khi nền kinh tế có lãi suất cao phản ánh tỷ suất sinh lời kỳ vọng hấp dẫn.
Tỷ giá hối đoái Exchange Rate Ngược chiều (-) Tỷ giá biến động hoặc suy giảm giá trị đồng nội tệ làm tăng chi phí và rủi ro chuyển đổi lợi nhuận, cản trở dòng vốn FDI.
Lạm phát Inflation (CPI) Ngược chiều (-) Lạm phát cao gia tăng bất ổn kinh tế vĩ mô và bào mòn chi phí vận hành của doanh nghiệp FDI, làm giảm mức độ hấp dẫn đầu tư.
Biến cố đại dịch Covid-19 (Dummy) Ngược chiều (-) Đại dịch gây đứt gãy chuỗi cung ứng, đình trệ sản xuất và làm gián đoạn các kế hoạch giải ngân đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.

Từ kết quả ước lượng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp và kiến nghị chính sách:

  • Về độ mở thương mại: Tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hải quan, hạ tầng logistics xuất nhập khẩu và tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) để nâng cao sức hút của thị trường.
  • Về quy mô nền kinh tế: Duy trì các mục tiêu tăng trưởng GDP bền vững, cải thiện năng suất lao động và mở rộng quy mô tiêu dùng nội địa nhằm kích thích dòng vốn tìm kiếm thị trường.
  • Về tỷ giá hối đoái: Ngân hàng Nhà nước cần duy trì cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt, chủ động can thiệp giảm thiểu biên độ dao động bất thường nhằm bảo vệ giá trị đầu tư danh nghĩa của doanh nghiệp nước ngoài.
  • Về lạm phát: Phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm kiểm soát chỉ số CPI ở mức mục tiêu, đảm bảo ổn định môi trường kinh tế vĩ mô.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa một cách có cấu trúc các lý thuyết kinh tế quốc tế và vi mô giải thích dòng vốn FDI; kiểm chứng thực nghiệm mô hình ARDL trên chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô đơn quốc gia tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cập nhật dữ liệu chuỗi thời gian quý đến hết năm 2023, phản ánh toàn diện tác động của cú sốc đại dịch Covid-19; cung cấp các bằng chứng định lượng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách vĩ mô trong việc điều tiết các công cụ kinh tế để cải thiện dòng vốn ngoại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Nghiên cứu tiếp cận dòng vốn FDI ở cấp độ vĩ mô tổng hợp của toàn bộ nền kinh tế, chưa phân tách chi tiết dòng vốn theo từng khu vực địa lý (vùng kinh tế, tỉnh/thành phố) hoặc từng nhóm ngành kinh tế cụ thể (công nghiệp chế biến chế tạo, bất động sản, dịch vụ tài chính).
  • Do giới hạn về mặt thời gian và dữ liệu sẵn có, mô hình chưa đưa vào kiểm định đầy đủ một số biến định tính như chất lượng thể chế, cơ sở hạ tầng giao thông - logistics, và chi phí nhân công theo quý.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phân tích dòng vốn FDI bằng dữ liệu bảng (panel data) ở cấp độ địa phương hoặc phân ngành để phát hiện tính đặc thù của từng địa bàn tiếp nhận vốn.
  • Tích hợp thêm các chỉ tiêu đo lường thể chế, chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ nhằm làm sáng tỏ hơn các nhân tố phi kinh tế tác động đến FDI.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản lý kinh tế đang thực hiện các nghiên cứu về kinh tế vĩ mô hoặc dòng vốn đầu tư quốc tế.

Nội dung đặc biệt đáng tham khảo trong khóa luận gồm:

  • Khung tổng quan lý thuyết hệ thống đầy đủ các lý thuyết kinh điển về FDI (Dunning OLI, Vernon, MacDougall, Balassa, Buckley & Casson).
  • Quy trình chuẩn mẫu khi thực hành kinh tế lượng chuỗi thời gian bằng mô hình ARDL trên phần mềm EViews 10, bao gồm đầy đủ các bước kiểm định nghiệm đơn vị, kiểm định đồng liên kết đường bao (Bounds Test) và các kỹ thuật chẩn đoán khuyết tật mô hình (Ramsey RESET, Heteroskedasticity, Autocorrelation, CUSUM, CUSUMSQ).

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu trong khóa luận, tính từ khi mở cửa năm 1987 đến nay Việt Nam đã thu hút được bao nhiêu vốn FDI đăng ký và giải ngân?
Tính từ khi mở cửa đầu tư nước ngoài vào năm 1987, Việt Nam đã thu hút được hơn 382 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó quy mô vốn đã thực hiện (giải ngân) đạt hơn 231 tỷ USD.

2. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình ARDL thay vì phương pháp OLS hay Johansen truyền thống?
Phương pháp ARDL (Autoregressive Distributed Lag) được lựa chọn vì chuỗi số liệu nghiên cứu có bậc tích hợp hỗn hợp giữa dừng ở mức gốc I(0) và dừng ở sai phân bậc một I(1). ARDL cho phép kiểm định đồng liên kết đường bao (Bounds Test) và ước lượng mối quan hệ ngắn hạn cũng như dài hạn một cách vững chắc mà không đòi hỏi tất cả các biến phải có cùng bậc tích hợp I(1) như kiểm định Johansen, đồng thời tránh hiện tượng hồi quy giả mạo của OLS thông thường.

3. Kết quả thực nghiệm của biến lãi suất có gì khác biệt so với giả thuyết nghiên cứu ban đầu?
Ban đầu tác giả đặt giả thuyết H3 là lãi suất có mối quan hệ nghịch biến (-) với FDI dựa trên lý do chi phí vốn tăng. Tuy nhiên, kết quả hồi quy mô hình ARDL dài hạn cho thấy lãi suất tác động cùng chiều (+) đến FDI. Kết quả này được giải thích dựa trên lý thuyết của MacDougall (1960) và Cavallari & D’Addona (2011): nền kinh tế có mặt bằng lãi suất cao phản ánh tiềm năng sinh lời cận biên lớn của các hoạt động đầu tư, từ đó tạo sức hút dịch chuyển dòng vốn nước ngoài.

4. Khóa luận trích dẫn tỷ lệ góp vốn pháp định tối thiểu để xác định dự án FDI tại Việt Nam và các quốc gia khác là bao nhiêu?
Theo Luật Đầu tư của Việt Nam được trích dẫn trong bài, nhà đầu tư nước ngoài cần góp ít nhất 30% vốn pháp định của dự án để được phân loại là FDI. Trong khi đó, tại Hoa Kỳ tỷ lệ quy định là từ 10%, một số quốc gia khác áp dụng mốc 20%, và báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 1993) ghi nhận thông lệ các nước phương Tây quy định phần vốn góp phải trên 10% cổ phần.

5. Tác động của đại dịch Covid-19 đến dòng vốn FDI vào Việt Nam được tác giả phân tích như thế nào?
Biến giả đại diện cho đại dịch Covid-19 có hệ số tác động âm (-) có ý nghĩa thống kê. Tác giả chỉ ra rằng dịch bệnh làm gia tăng tính bất ổn, buộc các nhà đầu tư quốc tế phải hoãn hoặc hủy bỏ các dự án mới, đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng lợi nhuận của các doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó ngành dịch vụ chịu thiệt hại nặng nề nhất do các biện pháp phong tỏa và hạn chế di chuyển.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Nhựt Quang đã ứng dụng mô hình kinh tế lượng ARDL trên chuỗi số liệu theo quý giai đoạn 2009–2023 nhằm lượng hóa các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI vào Việt Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định quy mô nền kinh tế, độ mở thương mại và lãi suất có tác động cùng chiều, trong khi tỷ giá hối đoái, lạm phát và đại dịch Covid-19 tác động ngược chiều đến dòng vốn này. Các kết quả kiểm định chẩn đoán khẳng định độ tin cậy của mô hình, tạo cơ sở thực tiễn vững chắc cho hệ thống khuyến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa năng lực thu hút và quản lý nguồn vốn FDI trong giai đoạn phát triển mới.