Ảnh hưởng của COVID-19 tới kháng kháng sinh: Tổng quan hệ thống

Luận văn tốt nghiệp y tế nghiên cứu Ảnh hưởng của covid 19 tới kháng kháng sinh tổng quan hệ thống khóa luận tốt nghiệp dược sĩ, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2022

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về đại dịch COVID-19

2.1.1. Nguồn gốc

2.1.2. Triệu chứng

2.1.3. Các biện pháp ngăn ngừa lây lan

2.2. Tổng quan về kháng kháng sinh

2.2.1. Kháng sinh

2.2.2. Kháng kháng sinh

2.2.3. Cơ chế kháng kháng sinh

2.2.4. Thực trạng kháng kháng sinh

2.2.5. Enterococci kháng kháng sinh

2.2.6. Staphylococcus aureus kháng kháng sinh

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu

3.2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

3.2.2. Tiêu chuẩn loại trừ các bài báo

3.3. Cơ sở dữ liệu

3.4. Chiến lược tìm kiếm

3.4.1. Câu hỏi nghiên cứu

3.4.2. Thuật ngữ tìm kiếm

3.5. Quy trình lựa chọn nghiên cứu

3.6. Trích xuất và xử lý dữ liệu

3.7. Phân tích dữ liệu

4. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kết quả tìm kiếm và đặc điểm của các nghiên cứu được lựa chọn

4.2. Tình trạng kháng kháng sinh

4.3. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tình trạng kháng kháng sinh

4.4. Đặc điểm của các nghiên cứu trong tổng quan hệ thống

4.5. Xu hướng kháng kháng sinh trước và trong đại dịch COVID-19

4.6. Kháng kháng sinh giữa bệnh nhân mắc và không mắc COVID-19

4.7. Các yếu tố gây ra bởi đại dịch COVID-19 có thể ảnh hưởng tới kháng kháng sinh

4.8. Một số hạn chế của nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của COVID 19 đến kháng kháng sinh

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những thay đổi sâu sắc trong hệ thống y tế toàn cầu. Tình trạng kháng kháng sinh (KKS) đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng hơn bao giờ hết. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng kháng sinh không hợp lý trong điều trị COVID-19 đã làm gia tăng tình trạng kháng thuốc. Các bệnh nhân COVID-19 thường được kê đơn kháng sinh mặc dù không có nhiễm khuẩn, dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân mà còn đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế.

1.1. Tình hình kháng kháng sinh trước và trong đại dịch COVID 19

Trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát, tình trạng kháng kháng sinh đã là một vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong thời gian đại dịch, tỷ lệ kháng kháng sinh đã gia tăng đáng kể. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kê đơn kháng sinh cho bệnh nhân COVID-19 không có nhiễm khuẩn đã làm gia tăng tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp kiểm soát việc sử dụng kháng sinh trong điều trị.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kháng kháng sinh trong bối cảnh COVID 19

Nhiều yếu tố đã ảnh hưởng đến tình trạng kháng kháng sinh trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Việc lạm dụng kháng sinh, sự thay đổi trong thói quen điều trị và các biện pháp phòng ngừa lây lan đã tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Ngoài ra, việc giảm thiểu tiếp xúc xã hội và tăng cường vệ sinh cũng có thể có tác động tích cực đến tình trạng kháng kháng sinh.

II. Vấn đề kháng kháng sinh trong điều trị COVID 19 Thách thức lớn

Kháng kháng sinh đã trở thành một thách thức lớn trong điều trị bệnh nhân COVID-19. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý không chỉ làm tăng tỷ lệ kháng thuốc mà còn làm giảm hiệu quả điều trị. Các bác sĩ thường phải đối mặt với tình trạng thiếu thuốc kháng sinh hiệu quả, dẫn đến việc phải sử dụng các loại thuốc mạnh hơn, gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng.

2.1. Tác động của việc lạm dụng kháng sinh đến sức khỏe cộng đồng

Việc lạm dụng kháng sinh trong điều trị COVID-19 đã dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn kháng thuốc trong cộng đồng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân mà còn tạo ra gánh nặng cho hệ thống y tế. Các bệnh viện phải đối mặt với tình trạng gia tăng ca nhiễm khuẩn kháng thuốc, làm tăng chi phí điều trị và thời gian nằm viện.

2.2. Khó khăn trong việc điều trị bệnh nhân nhiễm COVID 19 kháng kháng sinh

Bệnh nhân COVID-19 có thể gặp khó khăn trong việc điều trị khi vi khuẩn kháng thuốc. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả trở nên khó khăn hơn khi các loại kháng sinh thông thường không còn tác dụng. Điều này đòi hỏi các bác sĩ phải tìm kiếm các giải pháp thay thế, có thể là các loại thuốc mới hoặc các phương pháp điều trị khác.

III. Phương pháp nghiên cứu về tác động của COVID 19 đến kháng kháng sinh

Nghiên cứu về tác động của COVID-19 đến kháng kháng sinh cần phải được thực hiện một cách hệ thống và khoa học. Các phương pháp nghiên cứu cần được thiết kế để thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Việc phân tích dữ liệu từ các nghiên cứu trước đây cũng rất quan trọng để hiểu rõ hơn về tình hình kháng kháng sinh trong bối cảnh đại dịch.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn

Thiết kế nghiên cứu cần phải rõ ràng và cụ thể. Các tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu cần phải được xác định để đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được là chính xác và có thể so sánh. Việc lựa chọn các nghiên cứu phù hợp sẽ giúp cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng kháng kháng sinh trong bối cảnh COVID-19.

3.2. Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu

Phân tích dữ liệu là bước quan trọng trong nghiên cứu. Các kết quả nghiên cứu cần được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu. Việc so sánh các kết quả giữa các nghiên cứu khác nhau sẽ giúp xác định xu hướng kháng kháng sinh trong bối cảnh đại dịch COVID-19.

IV. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu về kháng kháng sinh trong COVID 19

Nghiên cứu về tác động của COVID-19 đến kháng kháng sinh không chỉ mang lại giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn quan trọng. Các kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp hiệu quả trong việc kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh. Đồng thời, các bác sĩ có thể áp dụng các kiến thức mới để cải thiện quy trình điều trị cho bệnh nhân.

4.1. Các biện pháp kiểm soát kháng kháng sinh hiệu quả

Các biện pháp kiểm soát kháng kháng sinh cần được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả. Việc giáo dục cộng đồng về việc sử dụng kháng sinh hợp lý là rất quan trọng. Đồng thời, các bác sĩ cần tuân thủ các hướng dẫn điều trị để giảm thiểu việc kê đơn kháng sinh không cần thiết.

4.2. Tăng cường nghiên cứu và phát triển kháng sinh mới

Để đối phó với tình trạng kháng kháng sinh, cần tăng cường nghiên cứu và phát triển các loại kháng sinh mới. Các sáng kiến toàn cầu cần được thúc đẩy để tìm ra các liệu pháp kháng khuẩn mới, nhằm đảm bảo rằng các bác sĩ có đủ công cụ để điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.

V. Kết luận và tương lai của kháng kháng sinh trong bối cảnh COVID 19

Tình trạng kháng kháng sinh đã trở thành một thách thức lớn trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý đã làm gia tăng tỷ lệ kháng thuốc, đặt ra nhiều khó khăn trong điều trị. Tuy nhiên, với các biện pháp kiểm soát hiệu quả và sự phát triển của các loại kháng sinh mới, có thể hy vọng rằng tình trạng này sẽ được cải thiện trong tương lai.

5.1. Tương lai của kháng kháng sinh trong điều trị COVID 19

Tương lai của kháng kháng sinh trong điều trị COVID-19 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm việc phát triển các loại thuốc mới và cải thiện quy trình điều trị. Các nghiên cứu cần tiếp tục được thực hiện để theo dõi tình trạng kháng kháng sinh và đưa ra các giải pháp kịp thời.

5.2. Vai trò của cộng đồng trong việc kiểm soát kháng kháng sinh

Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh. Việc nâng cao nhận thức về việc sử dụng kháng sinh hợp lý sẽ giúp giảm thiểu tình trạng kháng thuốc. Các chiến dịch giáo dục cộng đồng cần được triển khai để đảm bảo rằng mọi người hiểu rõ về tác động của việc lạm dụng kháng sinh.

14/08/2025
Ảnh hưởng của covid 19 tới kháng kháng sinh tổng quan hệ thống khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đại dịch gây ra bởi virus SARS-CoV-2 là vấn đề sức khỏe đang được quan tâm nhất hiện nay và là một trong những thách thức lớn nhất của thời đại. Tính đến ngày 23/06/2022, trên thế giới đã có 540 triệu ca nhiễm COVID-19 và là nguyên nhân tử vong của hơn 6,3 triệu người [92]. Khi cả thế giới dồn sức chống lại đại dịch COVID-19, mối đe dọa về kháng kháng sinh (KKS) giường như đã bị bỏ lại phía sau [114]. Trong một cuộc phỏng vấn năm 1945 với tờ báo The New York Times, Alexander Fleming - người đã đoạt giải Nobel cùng năm nhờ vào nghiên cứu phát hiện ra pencillin, đã cảnh báo rằng việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến việc tạo ra vi khuẩn có khả năng kháng lại kháng sinh.

Đúng như dự đoán này, vi khuẩn kháng kháng sinh bắt đầu xuất hiện chỉ trong một thời gian ngắn kể từ khi penicillin được sản xuất với quy mô công nghiệp. Đến nay, kháng kháng sinh đã gây ra khoảng 700.000 trường hợp tử vong hàng năm và được ước tính sẽ dẫn đến 10 triệu ca tử vong trên toàn cầu vào năm 2050 [65]. Không chỉ gây ra sự tử vong cho hơn 6 triệu người, đại dịch COVID-19 còn có thể gây ra tác động tới tình trạng kháng kháng sinh trên toàn cầu. Các bằng chứng gần đây đã cho thấy, ngày càng có nhiều bệnh nhân COVID-19 nhập viện được chỉ định điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm dù không nhiễm khuẩn [73].

Mặc dù không hiệu quả nhưng vẫn có một số nguyên nhân lý giải cho việc kê kháng sinh ở bệnh nhân COVID-19: triệu chứng tương tự như bệnh viêm phổi do vi khuẩn, nghi ngờ hoặc xác nhận có đồng nhiễm vi khuẩn. Khi đó, các phác đồ điều trị có thể đề xuất sử dụng kháng sinh [83], [110]. Việc sử dụng kháng sinh không phù hợp ở bệnh nhân COVID-19 có thể tạo điều kiện cho sự xuất hiện và lây lan của vi khuẩn kháng kháng sinh [105]. Ngược lại, các biện pháp ứng phó với đại dịch có thể vô tình làm giảm kháng kháng sinh như: tăng cường khử trùng môi trường, giữ khoảng cách và đeo khẩu trang, giảm du lịch giữa các quốc gia, dẫn đến giảm nguy cơ lây nhiễm của vi khuẩn và gen kháng thuốc từ các vùng lưu hành bệnh cao [87],… Có thể thấy, đại dịch COVID-19 đã tạo ra nhiều tác động, cả tích cực lẫn tiêu cực, lên tình trạng kháng kháng sinh trên toàn cầu.

Vậy trên thực tế đại dịch đã tác động tới tình trạng kháng kháng sinh như thế nào? Tỷ lệ vi khuẩn kháng kháng sinh, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn kháng kháng sinh có thay đổi gì so với thời kỳ trước đại dịch? Những tỷ lệ này thay đổi như thế nào giữa bệnh nhân mắc và không mắc COVID-19? Yếu tố nào do đại dịch gây ra có thể đã ảnh hưởng tới những kết quả này? Để trả lời các câu hỏi đó, chúng tôi thực hiện đề tài: 1 “Tổng quan hệ thống về ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 tới tình trạng kháng kháng sinh” với 02 mục tiêu: 1. Tổng hợp xu hướng kháng kháng sinh giữa trước và trong đại dịch, giữa bệnh nhân dương tính và âm tính với COVID-19. Mô tả các yếu tố liên quan đến đại dịch COVID-19 có thể ảnh hưởng đến kháng kháng sinh. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về đại dịch COVID-19 1. Nguồn gốc Hội chứng suy hô hấp cấp tính coronavirus 2 (SARS-CoV-2) xuất hiện lần đầu tiên ở Vũ Hán, Trung Quốc vào ngày 31 tháng 12 năm 2019. Sự lây truyền từ người sang người đã dẫn đến sự lây lan rộng rãi của virus sang các khu vực khác thuộc tỉnh Hồ Bắc. Sau đó, căn bệnh này lan rộng khắp đất nước và đến các quốc gia khác trên toàn cầu [75].

Virus corona chủng mới (2019-nCoV) đã được phân loại là SARS-CoV-2 bởi nhóm nghiên cứu coronavirus của Ủy ban quốc tế về phân loại virus [44]. Vào ngày 11 tháng 2 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới đã công bố tên của căn bệnh này là bệnh coronavirus 2019 (COVID- 19) [95]. Triệu chứng Một nghiên cứu do Giáo sư Nan-Shan Zhong dẫn đầu, được thực hiện bằng cách lấy mẫu 1099 trường hợp được xác nhận trong phòng thí nghiệm, cho thấy các biểu hiện lâm sàng phổ biến bao gồm sốt (88,7%), ho (67,8%), mệt mỏi (38,1%), sinh đờm (33,4%), khó thở (18,6%), đau họng (13,9%), và đau đầu (13,6%) [60]. Ngoài ra, một phần bệnh nhân có biểu hiện của các triệu chứng tiêu hóa, tiêu chảy (3,8%) và nôn mửa (5,0%).

Các biểu hiện lâm sàng phù hợp với dữ liệu trước đó khi phân tích 41, 99 và 138 bệnh nhân ở tỉnh Hồ Bắc [37], [64], [116]. Ở người cao tuổi và những người có bệnh nền (tăng huyết áp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tiểu đường, bệnh tim mạch), bệnh phát triển nhanh chóng thành hội chứng suy hô hấp cấp tính, sốc nhiễm trùng, nhiễm toan chuyển hóa khó điều chỉnh và rối loạn chức năng đông máu, thậm chí dẫn đến tử vong [64]. Dựa trên thông tin hiện tại, hầu hết bệnh nhân có tiên lượng tốt, một số bệnh nhân rơi vào tình trạng nguy kịch, đặc biệt là người già và những người có bệnh nền mãn tính. Tính đến ngày 1 tháng 3 năm 2020, ở Trung Quốc có tổng cộng 79.968 trường hợp được xác nhận, bao gồm 14.475 ca bệnh nặng (18,1%) và 2873 trường hợp tử vong (3,5%).

Các biến chứng bao gồm hội chứng suy hô hấp cấp tính, rối loạn nhịp tim, sốc [116], chấn thương thận cấp tính, chấn thương tim cấp tính, rối loạn chức năng gan và nhiễm trùng thứ cấp [64]. Bệnh có xu hướng tiến triển nhanh hơn ở người cao tuổi, với số ngày trung bình tính từ khi xuất hiện các triệu chứng đầu tiên đến khi tử vong ngắn hơn ở những người 65 tuổi trở lên [121]. Tính đến ngày 23 tháng 6 năm 2022, trên thế giới đã có 540 triệu ca nhiễm COVID-19, gây ra hơn 6,3 triệu ca tử vong và đã có 12 triệu liều vaccine được tiêm [92]. Các biện pháp ngăn ngừa lây lan Chính phủ các nước đều đưa ra nhiều khuyến cáo cho cộng đồng để có thể giúp người dân giữ an toàn cho bản thân và những người xung quanh khỏi nguy cơ nhiễm COVID-19.

Một số biện pháp phòng ngừa cơ bản như sau [94], [101]: - Giữ khoảng cách với người khác tối thiểu 2 mét, ngay cả khi họ không có biểu hiện bị bệnh, vì mọi người có thể nhiễm virus mà chưa xuất hiện triệu chứng. - Đeo khẩu trang ba lớp vừa vặn, đặc biệt khi không thể giữ khoảng cách với người khác hoặc khi đang ở trong phòng kín với nhiều người. Rửa sạch tay trước khi đeo và tháo khẩu trang. - Tránh đến những nơi đông người, những vị trí kém thông thoáng, trong nhà và tránh tiếp xúc lâu với người khác.

Nếu ở trong nhà thì nên mở cửa sổ. - Tránh chạm vào các bề mặt, đặc biệt là ở những nơi công cộng hoặc cơ sở y tế, vì có khả năng người bị nhiễm COVID-19 đã chạm vào chúng. Làm sạch bề mặt thường xuyên bằng chất khử trùng tiêu chuẩn. - Che miệng khi ho hoặc hắt hơi bằng khăn giấy, sau đó vứt khăn giấy vào thùng rác.

- Tiêm phòng COVID-19 khi đến lượt, thực hiện theo hướng dẫn và khuyến cáo của địa phương về tiêm phòng vắc xin COVID-19. - Đặc biệt, tại thời điểm dịch bùng phát mạnh mẽ, chính phủ của các quốc gia đã thực thi lệnh phong tỏa (lockdown) và giãn cách xã hội (social distancing) từng khu vực hoặc toàn quốc, bao gồm hàng loạt biện pháp bắt buộc áp dụng như hạn chế ra đường nếu không cần thiết, giữ khoảng cách nhất định với người khác, tạm phong tỏa trưởng học, các địa điểm tập trung đông người. - Thực hiện theo các hướng dẫn của địa phương, luôn cập nhật các hướng dẫn, tư vấn tại địa phương, khu vực và quốc gia mình để có được thông tin phù hợp nhất. Tổng quan về kháng kháng sinh 1.

Kháng sinh Trước đây, kháng sinh được định nghĩa là những chất do các vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn,…) tạo ra có khả năng ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt các vi khuẩn khác. Hiện nay, kháng sinh không chỉ được tạo ra bởi các vi sinh vật mà còn được tạo ra bằng quá trình bán tổng hợp hoặc tổng hợp hóa học. Do đó, kháng sinh được định nghĩa là những chất có nguồn gốc vi sinh vật, được bán tổng hợp hoặc tổng hợp hóa học nhằm kìm hãm hoặc tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh [7]. 4 Kháng sinh chỉ nên được dùng cho các trường hợp nhiễm khuẩn nhất định do vi khuẩn.

Con người phụ thuộc vào kháng sinh để chữa các nhiễm khuẩn nghiêm trọng (viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết.) hoặc trong các trường hợp mà bệnh nhân có nguy cơ nhiễm khuẩn cao (suy giảm miễn dịch, bệnh thận giai đoạn cuối, hóa trị liệu,. Tuy vậy, kháng sinh không có tác dụng trên virus nên không hiệu quả trong các trường hợp như cảm lạnh, cúm, viêm phế quản hoặc số mũi. Thậm chí, một số nhiễm khuẩn có thể khỏi mà không cần tới kháng sinh, ví dụ như nhiều trường hợp viêm xoang hay một số trường hợp viêm mũi. Các sáng kiến toàn cầu để cung cấp các liệu pháp kháng khuẩn mới hoặc bổ sung cho các liệu pháp cũ là rất cần thiết.

Từ năm 2017 đến 2019, 11 liệu pháp kháng khuẩn mới đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt. Trong số 11 chất kháng sinh này, 4 loại đã được Cơ quan Dược phẩm châu Âu phê duyệt: kết hợp meropenem- vaborbactam (Vaborem), eravacycline (Xerava), delafloxacin (Baxdela/ Quofenix) và kết hợp imipenem-cilastatin-relebactam (Recarbrio). Ngoài các chất kháng khuẩn trên, trong khung thời gian này, Cơ quan Dược phẩm châu Âu cũng đã phê duyệt ceftobiprole (Zeftera), trong khi Cơ quan Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Bản đã phê duyệt lascufloxacin (Lasvic) [48]. Kháng kháng sinh Kháng kháng sinh là khả năng của vi khuẩn kháng lại tác dụng của kháng sinh mà trước đó đã tiêu diệt được chúng, nghĩa là vi khuẩn không chết và tiếp tục phát triển.

Vi khuẩn có đề kháng với kháng sinh sẽ khó chữa hơn, cần liều cao hơn hoặc các thuốc thay thế [42], [93]. KKS không phải là một bệnh, mà là một đặc điểm của vi khuẩn khi phát triển khả năng chống lại kháng sinh được thiết kế để trị nó [93], [102].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ