Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kháng kháng sinh (KKS) là một trong những thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng nhất của thế kỷ 21. Theo các ước tính y văn, KKS gây ra khoảng 700.000 ca tử vong mỗi năm và có thể tăng lên 10 triệu ca tử vong hàng năm vào năm 2050 nếu không có các biện pháp can thiệp hiệu quả. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát do virus SARS-CoV-2 (tính đến ngày 23/06/2022 đã ghi nhận trên 540 triệu ca nhiễm và hơn 6,3 triệu ca tử vong trên thế giới), các nguồn lực y tế tập trung cao độ vào việc kiểm soát đại dịch, khiến mối đe dọa về KKS có nguy cơ bị gián đoạn kiểm soát.
Thực tế điều trị lâm sàng cho thấy, tỷ lệ lớn bệnh nhân COVID-19 nhập viện được chỉ định điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm dù không có bằng chứng nhiễm khuẩn xác thực, xuất phát từ các triệu chứng lâm sàng ban đầu tương tự viêm phổi do vi khuẩn hoặc nghi ngờ đồng nhiễm. Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng không hợp lý có nguy cơ thúc đẩy sự chọn lọc và lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Ngược lại, các biện pháp can thiệp phi dược công cộng nhằm ứng phó với đại dịch như giãn cách xã hội, phong tỏa, tăng cường khử trùng, đeo khẩu trang và hạn chế di chuyển quốc tế lại có thể làm giảm nguy cơ lây truyền chéo vi khuẩn và gen kháng thuốc.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ với đề tài "Tổng quan hệ thống về ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 tới tình trạng kháng kháng sinh" do sinh viên Nguyễn Hải Minh thực hiện tại Bộ môn Quản lý và Kinh tế Dược – Trường Đại học Dược Hà Nội (năm 2022), dưới sự hướng dẫn của TS. Lã Thị Quỳnh Liên, đã được triển khai nhằm thực hiện 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tổng hợp xu hướng kháng kháng sinh giữa trước và trong đại dịch COVID-19, giữa bệnh nhân dương tính và âm tính với COVID-19.
- Mô tả các yếu tố liên quan đến đại dịch COVID-19 có thể ảnh hưởng đến kháng kháng sinh.
- Đối tượng nghiên cứu: Các công trình nghiên cứu khoa học công bố dữ liệu về tỷ lệ vi khuẩn KKS và tỷ lệ bệnh nhân nhiễm vi khuẩn KKS trong đại dịch COVID-19.
- Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu y văn quốc tế được lập chỉ mục trên hai cơ sở dữ liệu y sinh học PubMed và The Cochrane Library từ khi khởi phát đại dịch cho đến hết ngày 12/10/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và phân loại vi sinh
Nghiên cứu áp dụng các tiêu chuẩn phân loại và định nghĩa học thuật y khoa:
- Phân loại mức độ đề kháng kháng sinh: Dựa trên tiêu chuẩn của Clinical Microbiology and Infection (2012):
- Đa kháng (MDR - Multi Drug Resistant): Không nhạy cảm với ít nhất 1 kháng sinh trong tối thiểu 3 nhóm kháng sinh được thử nghiệm.
- Kháng mở rộng (XDR - Extensively Drug Resistant): Không nhạy cảm với ít nhất 1 kháng sinh của tất cả các nhóm ngoại trừ tối thiểu 2 nhóm còn nhạy cảm.
- Toàn kháng (PDR - Pan-Drug Resistant): Không nhạy cảm với toàn bộ kháng sinh thuộc tất cả các nhóm thử nghiệm.
- Cơ chế đề kháng sinh học: Giảm tính thấm màng tế bào/bơm đẩy hoạt động quá mức, biến đổi đích tác động của thuốc (như penicillin-binding proteins), tạo đường chuyển hóa thay thế (isoenzym) và sinh enzyme phân hủy/biến đổi cấu trúc kháng sinh (như $\beta$-lactamase phổ rộng - ESBL, carbapenemase).
- Nhóm vi sinh vật trọng tâm: Tập trung vào nhóm vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện ưu tiên hàng đầu theo Tổ chức Y tế Thế giới (nhóm ESKAPE: Enterococcus faecium, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa, Enterobacter spp.) cùng với Escherichia coli.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Tổng quan hệ thống (Systematic Review) tuân thủ theo Hướng dẫn báo cáo tổng quan hệ thống và phân tích gộp PRISMA (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses).
- Khung câu hỏi nghiên cứu PICO:
- P (Population): Bệnh nhân nhiễm khuẩn trong thời gian diễn ra đại dịch COVID-19.
- I (Intervention): Xét nghiệm kháng sinh đồ xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn.
- C (Comparison): Bệnh nhân nhiễm khuẩn thời kỳ trước đại dịch COVID-19 hoặc bệnh nhân nhiễm khuẩn trong đại dịch nhưng âm tính với COVID-19.
- O (Outcomes): Tỷ lệ vi khuẩn KKS, tỷ lệ bệnh nhân nhiễm vi khuẩn KKS.
- Chiến lược tìm kiếm: Kết hợp hệ thống từ khóa MeSH (Medical Subject Headings) và cụm từ tự do trong Tiêu đề/Tóm tắt trên PubMed và The Cochrane Library, sử dụng các toán tử Boolean AND/OR:
((covid-19[Title/Abstract]) OR (SARS-CoV-2[Title/Abstract]) OR (covid-19[MeSH Terms])) AND ((antibiotic resistance[MeSH Terms]) OR (antibiotic resistance[Title/Abstract]) OR (antimicrobial resistance[MeSH Terms]) OR (antimicrobial resistance[Title/Abstract]) OR (drug resistance[MeSH Terms]) OR (drug resistance[Title/Abstract]) OR (Antimicrobial Stewardship[Title/Abstract]) OR (bacterial infection*[Title/Abstract]) OR (co-infection*[Title/Abstract]) OR (coinfection*[Title/Abstract]) OR (antimicrobial susceptibility[Title/Abstract]) OR (antibiotic susceptibility[Title/Abstract])).
- Quy trình sàng lọc và xử lý dữ liệu:
- Loại bỏ các bài báo trùng lặp thông qua công cụ bán tự động Rayyan.
- Sàng lọc hai giai đoạn độc lập bởi nhóm nghiên cứu: Vòng 1 đọc tiêu đề và tóm tắt; Vòng 2 rà soát toàn văn dựa trên tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ.
- Trích xuất dữ liệu bằng biểu mẫu chuẩn hóa trên Microsoft Excel.
- Đánh giá chất lượng bằng chứng: Sử dụng thang xếp hạng 3 mức (Cao, Trung bình, Thấp) dựa trên 3 tiêu chí: phương pháp vi sinh xác định độ nhạy cảm (khoanh giấy khuếch tán, thử nghiệm vi lượng kết hợp PCR, PFGE, giải trình tự/khối phổ MALDI-TOF), quy mô cỡ mẫu ($n > 15$ hoặc $n \le 15$), và tính đầy đủ của phân tích dữ liệu (toàn bộ hoặc một phần).
- Phân tích số liệu: Do các nghiên cứu có sự bất đồng nhất lớn về bối cảnh lâm sàng, địa lý, nguồn bệnh phẩm (bệnh viện/cộng đồng) và phương pháp xác định vi sinh, tác giả thực hiện phân tích tổng hợp mô tả định tính, không tiến hành phân tích gộp (Meta-analysis).
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề và Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu
Chương này trình bày bức tranh tổng quan về dịch tễ học đại dịch COVID-19 và gánh nặng KKS toàn cầu cũng như tại Việt Nam:
- Dẫn chứng dịch tễ COVID-19 và các phương thức can thiệp phòng chống dịch (cách ly, đeo khẩu trang, phong tỏa xã hội).
- Hệ thống hóa các nhóm kháng sinh mới được FDA và EMA cấp phép giai đoạn 2017–2019 (như meropenem-vaborbactam, eravacycline, delafloxacin, imipenem-cilastatin-relebactam, ceftobiprole).
- Thực trạng kháng thuốc của các vi khuẩn mục tiêu:
- S. aureus: Tỷ lệ MRSA gây nhiễm trùng máu tại Châu Á đạt 50%; tại Việt Nam, ghi nhận đề kháng cao với penicillin (100%), oxacillin (40%), erythromycin/clindamycin (70%).
- K. pneumoniae: Tỷ lệ sinh ESBL tại Bệnh viện Nhiệt đới Trung ương là 72,7%; tỷ lệ kháng imipenem tăng từ dưới 10% (2008–2009) lên 16% (2012–2013) và đạt 20,05% tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (2020).
- A. baumannii: Hơn 60% chủng phân lập tại các bệnh viện lớn ở Việt Nam (Bạch Mai, Chợ Rẫy, Nhiệt đới TW) là đa kháng; Bệnh viện Củ Chi (2019) ghi nhận tỷ lệ kháng cephalosporin thế hệ 3 trên 90%, carbapenem 60%.
- E. coli: Dù tỷ lệ kháng carbapenem tại Việt Nam còn dưới 10%, nhưng tỷ lệ đề kháng fluoroquinolon và cephalosporin thế hệ 3 đã vượt mức 60%.
Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 thiết lập quy trình tiến hành tổng quan hệ thống rõ ràng:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Nghiên cứu gốc (thử nghiệm lâm sàng, nghiên cứu quan sát mô tả/thuần tập/bệnh chứng) có nhóm so sánh, đo lường tỷ lệ vi khuẩn KKS hoặc tỷ lệ bệnh nhân nhiễm vi khuẩn KKS, công bố bằng tiếng Anh.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Báo cáo ca/chuỗi ca bệnh, nghiên cứu trên động vật, các tổng quan thứ cấp/bình luận, nghiên cứu chưa công bố toàn văn.
- Xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng nghiên cứu minh bạch từ mức thấp, trung bình đến cao.
Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ 18 nghiên cứu được đưa vào tổng quan hệ thống:
Tổng số bài báo tìm kiếm (n = 2129)
Loại bỏ bài báo trùng lặp (n = 46)
Nghiên cứu đủ tiêu chuẩn phân tích (n = 18)
1. Đặc điểm chung của 18 nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: 100% (18/18) là nghiên cứu mô tả cắt ngang.
- Phân bố địa lý: Châu Âu chiếm ưu thế với 67% (Ý chiếm 44,44% với 8 NC, Pháp 2 NC, Tây Ban Nha 1 NC, Bỉ 1 NC); Hoa Kỳ có 3 NC (16,67%); Úc 1 NC; các nước có thu nhập trung bình và thấp (LMIC) chỉ có 2 NC (Indonesia, Lebanon).
- Nguồn gốc vi khuẩn: 17/18 nghiên cứu khảo sát vi khuẩn mắc phải trong bệnh viện.
- Chất lượng bằng chứng: 4 NC chất lượng cao, 5 NC chất lượng trung bình, 9 NC không cung cấp chi tiết kỹ thuật vi sinh nên không phân hạng.
2. Xu hướng kháng kháng sinh
- So sánh bệnh nhân nhiễm COVID-19 với bệnh nhân không mắc: 100% nghiên cứu (8/8) chỉ ra rằng bệnh nhân mắc COVID-19 có tỷ lệ nhiễm vi khuẩn KKS hoặc tỷ lệ vi khuẩn đề kháng cao hơn có ý nghĩa so với nhóm không mắc, đặc biệt đối với MRSA, K. pneumoniae kháng carbapenem, P. aeruginosa kháng carbapenem và Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE).
- So sánh thời kỳ trong đại dịch với trước đại dịch: Kết quả có sự phân hóa nhưng phần lớn cho thấy sự suy giảm tỷ lệ vi khuẩn KKS hoặc giảm tỷ lệ bệnh nhân nhiễm vi khuẩn KKS mắc phải tại bệnh viện:
- E. coli: 4/5 nghiên cứu ghi nhận giảm tỷ lệ đề kháng/tỷ lệ nhiễm các chủng sinh ESBL (như nghiên cứu của Rita Gaspari ghi nhận tỷ lệ nhiễm E. coli sinh ESBL giảm từ 22,9% xuống 0%, $p = 0,017$).
- K. pneumoniae: 5/5 nghiên cứu ghi nhận xu hướng giảm tỷ lệ đề kháng hoặc giảm tỷ lệ nhiễm bệnh nhân (như tỷ lệ kháng cephalosporin thế hệ 3 giảm).
- A. baumannii: 3/4 nghiên cứu ghi nhận giảm tỷ lệ nhiễm KKS tại bệnh viện. Riêng nghiên cứu của Renato Pascale tại Ý ghi nhận tỷ lệ nhiễm CRAB tăng từ 0,051% lên 0,264% ($p = 0,001$) gắn liền với việc gia tăng tiêu thụ meropenem.
- P. aeruginosa: 2/3 nghiên cứu ghi nhận giảm tỷ lệ kháng thuốc.
- S. aureus (MRSA): 5/6 nghiên cứu tại bệnh viện ghi nhận giảm tỷ lệ mắc MRSA. Ngược lại, nghiên cứu của Paola Caruso trên bệnh nhân ngoại trú tại cộng đồng lại ghi nhận tỷ lệ S. aureus kháng oxacillin tăng từ 22% lên 41% ($p = 0,022$) do tình trạng tự ý dùng thuốc tăng từ 5% lên 30%.
- Enterococcus spp. (VRE): 4/5 nghiên cứu ghi nhận xu hướng giảm đề kháng vancomycin.
3. Các nhóm yếu tố ảnh hưởng tới KKS trong đại dịch
| Nhóm yếu tố |
Cơ chế tác động |
Bằng chứng tiêu biểu trong tổng quan |
| Tiêu thụ kháng sinh (11 nghiên cứu đề cập) |
- Sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm phổ rộng cho bệnh nhân COVID-19 làm gia tăng áp lực chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc. - Bệnh nhân tự ý mua kháng sinh tại cộng đồng. - Ngược lại, nơi nào giảm tiêu thụ kháng sinh thì tỷ lệ KKS giảm. |
- Pascale (2021): Tăng tiêu thụ meropenem từ 88,59 lên 108,39 DDD/100 bệnh nhân làm tăng tỷ lệ nhiễm CRAB ($p=0,001$). - Razazi (2020): 53% bệnh nhân COVID-19 được kê kháng sinh so với 26% ở nhóm không mắc ($p<0,01$). - Chamieh (2021): Tiêu thụ carbapenem giảm 71,2% dẫn đến tỷ lệ K. pneumoniae kháng carbapenem giảm từ 21% xuống 5%. |
| Biện pháp phòng ngừa lây lan (6 nghiên cứu đề cập) |
- Giãn cách xã hội, phong tỏa, hạn chế du lịch quốc tế làm giảm sự phát tán gen kháng thuốc giữa các vùng địa lý. - Trong bệnh viện: Tăng cường bảo hộ cá nhân (PPE), rửa tay, khử khuẩn môi trường, giảm số lượng bệnh nhân không cấp thiết, kiểm soát lây truyền chéo. |
- Elliott (2021), Gaspari (2021), Bentivegna (2021): Tăng cường vệ sinh tay, mang đồ bảo hộ và giảm tải bệnh nhân nội trú giúp giảm tỷ lệ mắc các chủng MDR/XDR. |
| Yếu tố hệ thống y tế & chăm sóc đặc biệt (Nghiên cứu của Beatrice Tiri và CS) |
- Quá tải ICU, thiếu hụt điều dưỡng chuyên trách. - Sử dụng tư thế nằm sấp (prone positioning) cho bệnh nhân suy hô hấp cần 4–5 nhân viên hỗ trợ, làm tăng thời gian tiếp xúc và nguy cơ lây truyền chéo vi khuẩn đề kháng. |
- Tiri (2020): 67% bệnh nhân COVID-19 nằm sấp bị nhiễm CRE (so với 37% ở nhóm không nằm sấp), kết hợp với việc bổ sung 32 nhân viên y tế chưa có kinh nghiệm ICU đã thúc đẩy bùng phát ổ dịch CRE nội viện. |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Tổng quan hệ thống đã tổng hợp và chỉ ra bức tranh đa chiều về mối liên hệ giữa đại dịch COVID-19 và tình trạng kháng thuốc:
- Bệnh nhân nhiễm COVID-19 nội trú có nguy cơ nhiễm vi khuẩn kháng thuốc (đặc biệt là nhóm trực khuẩn Gram-âm đường ruột kháng carbapenem và MRSA) cao hơn rõ rệt so với bệnh nhân không nhiễm COVID-19, chịu ảnh hưởng từ tỷ lệ chỉ định kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm ở mức cao (dù tỷ lệ đồng nhiễm vi khuẩn thực tế thấp) cùng thời gian nằm ICU kéo dài.
- Tại cấp độ quần thể bệnh viện, các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt và biện pháp cách ly xã hội trong giai đoạn đầu đại dịch đã vô tình tạo ra tác động tích cực, làm giảm sự lây truyền của phần lớn các tác nhân KKS phổ biến (E. coli, K. pneumoniae, P. aeruginosa, VRE) so với giai đoạn trước dịch.
- Xu hướng kháng thuốc tại cộng đồng có nguy cơ gia tăng ở các nhóm đối tượng bệnh mạn tính do hành vi tự ý sử dụng kháng sinh khi tiếp cận dịch vụ y tế bị gián đoạn.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tăng cường quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship - AMS): Giám sát chặt chẽ việc chỉ định kháng sinh kinh nghiệm cho bệnh nhân nhiễm virus đường hô hấp; tuân thủ phác đồ rút ngắn thời gian điều trị kháng sinh thực nghiệm không quá 5 ngày nếu không có bằng chứng nhiễm khuẩn thứ phát.
- Duy trì kiểm soát nhiễm khuẩn (Infection Prevention and Control - IPC): Tiếp tục duy trì các quy chuẩn vệ sinh tay, làm sạch bề mặt và sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân nhằm ngăn ngừa lây truyền vi khuẩn đa kháng trong khu vực hồi sức tích cực.
- Đào tạo nhân lực ICU: Đảm bảo nhân sự y tế được điều động hỗ trợ trong các đợt bùng phát dịch bệnh phải được tập huấn kỹ năng kiểm soát nhiễm khuẩn chuyên sâu, đặc biệt trong các kỹ thuật chăm sóc phức tạp như xoay trở bệnh nhân nằm sấp.
- Kiểm soát mua bán kháng sinh ngoại trú: Ngăn chặn việc mua bán kháng sinh không kê đơn tại cộng đồng nhằm hạn chế tình trạng tự ý dùng thuốc của người dân.
Đóng góp học thuật
Khóa luận là một trong những công trình tổng quan hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận toàn diện vấn đề tác động hai chiều của đại dịch COVID-19 tới KKS, cung cấp cơ sở dữ liệu y văn quốc tế chuẩn hóa giúp các nhà hoạch định chính sách dược và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện có cái nhìn khách quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được tác giả ghi nhận:
- Nguồn cơ sở dữ liệu tìm kiếm giới hạn trên PubMed và The Cochrane Library, chưa bao quát toàn bộ các cơ sở dữ liệu học thuật khác (như Embase, Scopus).
- Giới hạn ngôn ngữ bài báo bằng tiếng Anh, có thể bỏ sót các báo cáo dịch tễ quan trọng xuất bản bằng các ngôn ngữ khác.
- Hầu hết các nghiên cứu được thu thập (17/18) tập trung vào môi trường bệnh viện tại các quốc gia thu nhập cao (Châu Âu, Bắc Mỹ), dữ liệu tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình (LMIC) còn rất khan hiếm (chỉ có 2 NC).
- 100% nghiên cứu thu thập là thiết kế mô tả cắt ngang với độ bất đồng nhất cao, không đủ điều kiện thực hiện phân tích gộp (meta-analysis) để định lượng chính xác kích thước hiệu ứng (effect size).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần triển khai các nghiên cứu phân tích đoàn hệ có đối chứng dài hạn, đánh giá mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa lượng tiêu thụ kháng sinh ở cấp độ từng cá thể bệnh nhân COVID-19 với sự xuất hiện các biến chủng vi khuẩn kháng thuốc mới.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Dược, Y học dự phòng, Y đa khoa: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp luận thực hiện một tổng quan hệ thống y dược học theo chuẩn PRISMA, từ cách xây dựng chiến lược MeSH terms, sử dụng Rayyan lọc trùng lặp, thiết lập thang đánh giá chất lượng bằng chứng đến trích xuất dữ liệu.
- Dược sĩ lâm sàng và Ban Quản lý sử dụng kháng sinh tại các bệnh viện: Cung cấp bằng chứng thực tế về nguy cơ bùng phát vi khuẩn kháng thuốc (đặc biệt là CRAB, CRE) khi sử dụng quá mức các kháng sinh carbapenem trong đại dịch, hỗ trợ xây dựng phác đồ can thiệp kháng sinh hợp lý trong các vụ dịch hô hấp tương lai.
- Cán bộ kiểm soát nhiễm khuẩn: Tham khảo bài học thực tiễn về tác động của kỹ thuật chăm sóc hồi sức (như thay đổi tư thế nằm sấp) và biến động nhân sự ICU tới nguy cơ lây truyền chéo vi khuẩn đề kháng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung tiêu chuẩn nào để phân loại mức độ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn?
Tác giả áp dụng tiêu chuẩn phân loại quốc tế công bố trên tạp chí Clinical Microbiology and Infection (2012), phân chia đề kháng vi khuẩn thành ba cấp độ rõ rệt: Đa kháng (MDR), Kháng mở rộng (XDR) và Toàn kháng (PDR).
2. Chiến lược tìm kiếm y văn của khóa luận được thực hiện trên những cơ sở dữ liệu nào và mốc thời gian ra sao?
Nghiên cứu tìm kiếm trên 02 cơ sở dữ liệu y sinh học là PubMed và The Cochrane Library, với mốc thời gian giới hạn thu thập dữ liệu tính từ thời điểm bùng phát dịch đến hết ngày 12/10/2021.
3. Có bao nhiêu công trình nghiên cứu được đưa vào phân tích tổng quan hệ thống cuối cùng?
Từ 2.129 bài báo tìm thấy ban đầu, qua các bước sàng lọc loại trừ bài trùng lặp, đọc tiêu đề/tóm tắt và đọc toàn văn theo quy trình PRISMA, tác giả đã lựa chọn được 18 nghiên cứu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn để đưa vào tổng quan hệ thống.
4. Vì sao tác giả không thực hiện phân tích gộp (Meta-analysis) trong nghiên cứu này?
Do 18 nghiên cứu được đưa vào có độ bất đồng nhất rất cao về bối cảnh nghiên cứu (quốc gia, nguồn gốc vi khuẩn nội viện hoặc cộng đồng, nhóm đối tượng bệnh nhân) và phương pháp đánh giá độ nhạy cảm vi sinh, nên tác giả chỉ thực hiện phân tích tổng hợp mô tả định tính theo khuyến cáo phương pháp luận.
5. Yếu tố chăm sóc y tế đặc thù nào trong điều trị bệnh nhân COVID-19 nặng đã được ghi nhận làm tăng nguy cơ lây truyền vi khuẩn kháng thuốc trong ICU?
Nghiên cứu của Beatrice Tiri và cộng sự được trích dẫn trong khóa luận chỉ ra rằng biện pháp đặt bệnh nhân nằm sấp (prone positioning) đòi hỏi sự phối hợp của 4–5 nhân viên y tế, làm tăng đáng kể thời gian và tần suất tiếp xúc, kết hợp với việc bổ sung các nhân viên y tế thiếu kinh nghiệm kiểm soát nhiễm khuẩn trong ICU, đã thúc đẩy sự lây lan của Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Nguyễn Hải Minh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc tổng hợp 18 công trình y văn quốc tế theo quy trình PRISMA chuẩn mực. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh nhân mắc COVID-19 có tỷ lệ nhiễm vi khuẩn kháng kháng sinh cao hơn nhóm không mắc, đồng thời chỉ rõ tác động hai chiều của đại dịch: áp lực quá tải và kê đơn kháng sinh theo kinh nghiệm làm tăng nguy cơ kháng thuốc, trong khi các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn và giãn cách xã hội lại góp phần kiềm chế sự lây truyền vi khuẩn KKS trong cộng đồng và bệnh viện. Công trình là nguồn tài liệu tổng quan có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản lý dược và kiểm soát nhiễm khuẩn lâm sàng.