The impact of academic quality on non positive student engagement in higher education

Tài liệu nghiên cứu The impact of academic quality on non positive student engagement in higher education, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về giáo

Trường đại học

National Economics University

Chuyên ngành

Business Administration

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

PhD Dissertation

2023

247
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

INTRODUCTION

0.1. The rationale for the research topic

0.2. Purpose of the research

0.3. Research questions

0.4. Research method

0.5. Research subjects

0.6. Research scope

0.7. Research respondents

0.8. Research process

0.9. Structure of the dissertation

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. Literature review on customer engagement in marketing

1.1.1. The theory of customer engagement

1.1.2. The antecedents and outcomes of customer engagement

1.2. CUSTOMER ENGAGEMENT IN HIGHER EDUCATION

1.2.1. Literature on marketing in higher education

1.2.2. Literature on student engagement in higher education

1.3. LIMITATIONS AND RESEARCH GAPS

1.3.1. In customer engagement in marketing

1.3.2. In Customer engagement/ Student engagement in higher education

1.4. SUMMARY OF CHAPTER 1

2. CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND HYPOTHESIS DEVELOPMENT

2.1. THE ACADEMIC QUALITY IN HIGHER EDUCATION AND CONCEPTUAL FRAMEWORK IN CE VALENCE

2.1.1. HedPerf model in assessing academic quality and student satisfaction in HE

2.1.2. The conceptual model of Customer engagement valence

2.1.3. Theory of Planned Behavior

2.2. RESEARCH MODEL AND HYPOTHESES DEVELOPMENT

2.2.1. Academic quality, student satisfaction, and student non-positive engagement intention

2.2.2. The moderating effects stemming from school preference and major preference

2.3. SUMMARY OF CHAPTER 2

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODS

3.1. Questionnaire Survey process

3.2. Development of instrument and questionnaire

3.3. Data collection and analysis

3.4. METHODS OF STATISTICAL ANALYSIS

3.5. Refinement and Validation of Instrument

3.6. SUMMARY OF CHAPTER 3

4. CHAPTER 4: RESULTS OF THE RESEARCH

4.1. Factor Analysis and Reliability Test

4.2. Evaluation of the Structural Measurement Model

4.3. Hypotheses testing results

4.3.1. The relationship between student disengagement and negative engagement testing results

4.4. SUMMARY OF CHAPTER 4

5. CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND IMPLICATIONS

5.1. DISCUSSION OF RESEARCH FINDINGS

5.1.1. Results of descriptive and path analysis

5.1.2. The Moderating Effects of major preference and school preference

5.1.3. The relationship between student disengagement and negative engagement intention testing results

5.2. LIMITATIONS AND FUTURE RESEARCH

5.3. SUMMARY OF CHAPTER 5

LIST OF PUBLISHED WORKS

APPENDIX A: SURVEY QUESTIONNAIRE (ENGLISH VERSION)

APPENDIX B: SURVEY QUESTIONNAIRE (VIETNAMESE VERSION)

EFA, CFA AND SEM MODEL

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Của Chất Lượng Học Thuật

Trong hai thập kỷ qua, thuật ngữ "sự tham gia của sinh viên" đã trở thành một hiện tượng quan trọng trong lĩnh vực marketing và thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu và chuyên gia. Ý tưởng tận dụng sự tham gia của sinh viên nổi lên khi kỷ nguyên số bùng nổ. Các nhà nghiên cứu đã và đang nỗ lực để hiểu sâu sắc và làm rõ định nghĩa, các yếu tố tiền đề liên quan đến doanh nghiệp và khách hàng, kết quả và các bối cảnh khác nhau của sự tham gia của sinh viên để hoàn thiện lý thuyết. Các kết quả nghiên cứu trước đây cho thấy chất lượng học thuật bao gồm cả mặt tích cực và không tích cực. Tuy nhiên, mặt không tích cực của sự tham gia của sinh viên, bao gồm sự thờ ơ và tiêu cực, vẫn chưa được khám phá đầy đủ trong các tài liệu hiện tại, ngoại trừ một vài bài báo đề cập đến các hình thức tác động này. Những khoảng trống này đang kêu gọi nghiên cứu vì thực tế là những sinh viên hài lòng không nhất thiết phải tham gia tích cực, nhưng những sinh viên trải qua các dịch vụ căng thẳng hoặc khó chịu có khả năng giải tỏa sự tức giận và thất vọng của họ với một thương hiệu như một phương tiện tự bảo vệ thông qua ảnh hưởng tiêu cực.

1.1. Định Nghĩa Chất Lượng Học Thuật Trong Bối Cảnh Hiện Nay

Trong bối cảnh giáo dục đại học, các tài liệu dường như vẽ nên bức tranh riêng về sự tham gia của sinh viên trong lý thuyết về chất lượng học thuật, vì nó được coi là một lĩnh vực "phi khách hàng". Nghiên cứu tập trung vào thuật ngữ "sự tham gia của sinh viên" trong các hoạt động học tập từ góc độ của các nhà giáo dục và sinh viên như là "sản phẩm" của các cơ sở giáo dục đại học. Hướng nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố tiền đề, kích thước, phép đo và kết quả của sự tham gia của sinh viên trong các nhiệm vụ học tập. Là một nhà giáo dục, giới học thuật chú ý đến sự tham gia của sinh viên để đảm bảo chất lượng trong các cơ sở giáo dục đại học, giữ chân sinh viên tốt hơn và ngăn ngừa bỏ học. Tuy nhiên, các vấn đề về chất lượng học thuật là mối quan tâm cốt lõi của họ không chỉ để đảm bảo chất lượng mà còn do những thay đổi trên thị trường lao động và những khách hàng - sinh viên ngày càng khắt khe hơn.

1.2. Tác Động Của Gen Z Đến Giáo Dục Đại Học Hiện Đại

Hơn nữa, liên quan đến hành vi của sinh viên Gen Z, việc ghi danh vào các cơ sở giáo dục đại học không phải là con đường tương lai duy nhất của Gen Z sau khi tốt nghiệp trung học. Đặc biệt sau đại dịch Covid 19 và chi phí dịch vụ giáo dục đại học ngày càng đắt đỏ, có sự sụt giảm tỷ lệ nhập học đại học và xu hướng bỏ qua giáo dục đại học 4 năm ở các nước phát triển như Mỹ. Đối với việc học kiến thức học thuật, sinh viên Gen Z điển hình được coi là thế hệ tự học, thoải mái tiếp thu kiến thức trực tuyến hơn là trong các tổ chức học tập truyền thống. Một loạt các nguồn học thuật trực tuyến miễn phí và dễ dàng cho họ truy cập. Do đó, một khi họ chọn đến các cơ sở giáo dục đại học, vì họ phải trả tiền cho các dịch vụ tốn kém cho các cơ sở giáo dục đại học, nó bao gồm sự tham gia cao của sinh viên và dẫn đến sáng kiến của họ trong việc thực hiện đánh giá sau mua hàng dựa trên kinh nghiệm của họ với dịch vụ.

II. Thách Thức Về Chất Lượng Học Thuật Tại Việt Nam

Trong bối cảnh giáo dục đại học ở Việt Nam, với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các cơ sở giáo dục đại học trong nước và quốc tế, và thậm chí giữa các chương trình trong một cơ sở giáo dục đại học, đội ngũ giảng viên trong các cơ sở giáo dục đại học chịu trách nhiệm về các khía cạnh học thuật của cơ sở giáo dục đại học đang ở trong tình thế khó khăn khi là một nhân viên đa nhiệm trong một doanh nghiệp dịch vụ. Họ chịu trách nhiệm về chất lượng giảng dạy học thuật để đảm bảo chất lượng với tư cách là nhà giáo dục. Họ cũng là nhân viên dịch vụ để phục vụ và làm hài lòng "khách hàng" cho các mục tiêu cạnh tranh và tăng trưởng của cơ sở giáo dục đại học bằng cách phát triển các chương trình mới và các khóa học hot, các dịch vụ hỗ trợ khác và các công việc phi học thuật khi quyền tự chủ của trường đại học được triển khai rộng rãi trong các cơ sở giáo dục đại học.

2.1. Thực Trạng Định Hướng Nghề Nghiệp Cho Sinh Viên Hiện Nay

Phạm Như Nghệ, Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học, Bộ Giáo dục và Đào tạo, cho biết mặc dù đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, nhưng hiệu quả của công tác hướng nghiệp và định hướng cho sinh viên vẫn còn rất khiêm tốn. Một tình huống trong những năm qua cho thấy các cơ sở giáo dục đại học cố gắng cải thiện các mục tiêu tuyển sinh và đào tạo dựa trên năng lực và mục tiêu tăng trưởng của trường kể từ khi thực hiện UA, nhưng không chú ý nhiều đến việc sinh viên tốt nghiệp có thể tìm được việc làm phù hợp với chuyên ngành học thuật của họ hay không. Do đó, sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở giáo dục đại học trong việc tuyển sinh mang đến cho sinh viên nhiều lựa chọn hơn nhưng cũng tồn tại một thực tế là nhiều người trong số họ chọn trường hoặc chuyên ngành không phù hợp với khả năng và sở thích của họ vì làm theo định hướng của cha mẹ hoặc xu hướng.

2.2. Ảnh Hưởng Của Quyết Định Chọn Trường Đến Sự Tham Gia

Sự thờ ơ và ảnh hưởng tiêu cực của những sinh viên này chưa được đề cập và cần được làm rõ bằng bằng chứng thực nghiệm. Do đó, tác giả xem xét bối cảnh của giáo dục đại học trên toàn cầu và đặc biệt là ở Việt Nam liên quan đến vai trò của sinh viên không chỉ là người học mà còn là khách hàng của cơ sở giáo dục đại học, cùng với những khoảng trống đã xác định ở trên trong tài liệu CE, trong đó lý thuyết về hành vi có kế hoạch (TPB) vẫn chưa được sử dụng mặc dù đó là một lý thuyết sâu sắc giải thích rõ hành vi thông qua ý định dưới tác động của thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Xem xét những vấn đề này, tác giả chọn tiêu đề “Tác động của chất lượng học thuật đến sự tham gia không tích cực của sinh viên trong giáo dục đại học” cho luận án với mục đích và câu hỏi nghiên cứu được trình bày trong các phần sau.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động Của Chất Lượng Học Thuật

Để hoàn thành các mục tiêu của luận án này, một phương pháp nghiên cứu định lượng đã được áp dụng với một cuộc khảo sát bằng bảng câu hỏi trực tuyến được thiết kế để thu thập dữ liệu từ sinh viên đại học từ các trường đại học ở Hà Nội, Việt Nam, vào năm 2022. Thang đo đã được chấp nhận và phát triển từ các nghiên cứu trước đây để tạo ra bảng câu hỏi khảo sát. Nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu trong một cuộc khảo sát trực tuyến dựa trên lấy mẫu ngẫu nhiên thuận tiện. Dữ liệu thu thập được đã được phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 26.0 và AMOS phiên bản 24.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu Về Chất Lượng Học Thuật Là Ai

Các đối tượng nghiên cứu là: Nhận thức của sinh viên về chất lượng học thuật và sự không hài lòng của họ với yếu tố này, thuộc trách nhiệm của đội ngũ giảng viên của cơ sở giáo dục đại học. Ý định hành vi tham gia không tích cực của sinh viên bao gồm hành vi thờ ơ trong các hoạt động học tập học thuật trong tương tác giữa giảng viên và sinh viên trong môi trường học tập kết hợp; và hành vi ảnh hưởng tiêu cực đối với các đối tượng cơ sở giáo dục đại học, sinh viên khác và các bên liên quan bên ngoài cơ sở giáo dục đại học.

3.2. Phạm Vi Nghiên Cứu Về Sự Tham Gia Của Sinh Viên

Để hoàn thành luận án này, một phương pháp nghiên cứu định lượng đã được áp dụng với một thiết kế khảo sát trực tuyến để thu thập dữ liệu từ sinh viên đại học từ các trường đại học công lập và tư thục theo cơ chế tự chủ đại học ở Hà Nội, Việt Nam, từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2022. Những người trả lời nghiên cứu là sinh viên đại học từ năm thứ nhất đến năm cuối tại năm trường đại học công lập hoạt động theo cơ chế tự chủ đại học, một trong số đó là chương trình hợp tác quốc tế và một trường đại học tư thục. Họ được hỏi về nhận thức của họ về chất lượng giảng dạy học thuật của trường, sự không hài lòng của họ và ý định của họ là có những hành vi tham gia không tích cực.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Của Chất Lượng

Chương này là một mô tả toàn diện về kết quả nghiên cứu và giải thích các phát hiện chính. Đầu tiên, hồ sơ nhân khẩu học của những người trả lời khảo sát được minh họa bằng cách sử dụng thống kê mô tả. Các kết quả kiểm tra mô tả và giả thuyết được trình bày chi tiết. Các phát hiện nghiên cứu được giải thích rõ ràng để chỉ ra những cấu trúc nào tạo điều kiện cho sự thờ ơ và ý định ảnh hưởng tiêu cực, những mối quan hệ này khác nhau như thế nào dưới tác động trung gian của sự không hài lòng và tác động điều hòa của sở thích trường học và sở thích chuyên ngành, và những ý định CE không tích cực khác nhau liên quan đến nhau như thế nào.

4.1. Phân Tích Nhân Khẩu Học Và Thống Kê Mô Tả

Kết quả kiểm tra mô tả và giả thuyết được trình bày chi tiết. Các phát hiện nghiên cứu được giải thích rõ ràng để chỉ ra những cấu trúc nào tạo điều kiện cho sự thờ ơ và ý định ảnh hưởng tiêu cực, những mối quan hệ này khác nhau như thế nào dưới tác động trung gian của sự không hài lòng và tác động điều hòa của sở thích trường học và sở thích chuyên ngành, và những ý định CE không tích cực khác nhau liên quan đến nhau như thế nào.

4.2. Mối Quan Hệ Giữa Sự Tham Gia Và Ảnh Hưởng Tiêu Cực

Các phát hiện nghiên cứu được giải thích rõ ràng để chỉ ra những cấu trúc nào tạo điều kiện cho sự thờ ơ và ý định ảnh hưởng tiêu cực, những mối quan hệ này khác nhau như thế nào dưới tác động trung gian của sự không hài lòng và tác động điều hòa của sở thích trường học và sở thích chuyên ngành, và những ý định CE không tích cực khác nhau liên quan đến nhau như thế nào.

V. Thảo Luận Về Chất Lượng Học Thuật Và Sự Tham Gia

Chương cuối cùng của luận án này thảo luận về kết luận rút ra từ các phát hiện chính, đóng góp lý thuyết và ý nghĩa thực tiễn rút ra từ các phát hiện nghiên cứu. Những hạn chế của nghiên cứu hiện tại và các khuyến nghị cho các nghiên cứu liên quan sâu hơn cũng được nhấn mạnh.

5.1. Đóng Góp Lý Thuyết Về Sự Tham Gia Của Sinh Viên

Chương cuối cùng của luận án này thảo luận về kết luận rút ra từ các phát hiện chính, đóng góp lý thuyết và ý nghĩa thực tiễn rút ra từ các phát hiện nghiên cứu. Những hạn chế của nghiên cứu hiện tại và các khuyến nghị cho các nghiên cứu liên quan sâu hơn cũng được nhấn mạnh.

5.2. Hạn Chế Và Khuyến Nghị Cho Nghiên Cứu Tương Lai

Chương cuối cùng của luận án này thảo luận về kết luận rút ra từ các phát hiện chính, đóng góp lý thuyết và ý nghĩa thực tiễn rút ra từ các phát hiện nghiên cứu. Những hạn chế của nghiên cứu hiện tại và các khuyến nghị cho các nghiên cứu liên quan sâu hơn cũng được nhấn mạnh.

05/06/2025
The impact of academic quality on non positive student engagement in higher education

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY PHAM THI KIM THANH THE IMPACT OF ACADEMIC QUALITY ON NON-POSITIVE STUDENT ENGAGEMENT IN HIGHER EDUCATION PHD DISSERTATION IN BUSINESS ADMINISTRATION HANOI – 2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY PHAM THI KIM THANH THE IMPACT OF ACADEMIC QUALITY ON NON-POSITIVE STUDENT ENGAGEMENT IN HIGHER EDUCATION Specialization: BUSINESS ADMINISTRATION Code: 9340101 PHD DISSERTATION Supervisor: Asocc. VU TRI DUNG HANOI – 2023 DECLARATION I hereby declare that this dissertation is my own work, which I have never submitted for a degree at this or any other educational institution. I also certify that all of the dissertation's references have been properly credited. I have read and comprehended the University's policy on plagiarism and academic integrity violations.

With my own honor, I certify that this research was carried out by me and that it does not violate regulations of good academic practice. PhD candidate i TABLE OF CONTENTS DECLARATION. I TABLE OF CONTENTS. II LIST OF TABLES.

V LIST OF FIGURES. VI LIST OF ABBREVIATIONS. THE RATIONALE FOR THE RESEARCH TOPIC. PURPOSE OF THE RESEARCH.

STRUCTURE OF THE DISSERTATION. 6 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW. LITERATURE REVIEW ON CUSTOMER ENGAGEMENT IN MARKETING .1 The theory of customer engagement. The antecedents and outcomes of customer engagement.

CUSTOMER ENGAGEMENT IN HIGHER EDUCATION. Literature on marketing in higher education. Literature on student engagement in higher education. LIMITATIONS AND RESEARCH GAPS.

In customer engagement in marketing. In Customer engagement/ Student engagement in higher education. 34 SUMMARY OF CHAPTER 1. 35 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND HYPOTHESIS DEVELOPMENT.

THE ACADEMIC QUALITY IN HIGHER EDUCATION AND CONCEPTUAL FRAMEWORK IN CE VALENCE. HedPerf model in assessing academic quality and student satisfaction in HE. The conceptual model of Customer engagement valence. Theory of Planned Behavior.

RESEARCH MODEL AND HYPOTHESES DEVELOPMENT. Academic quality, student satisfaction, and student non-positive engagement intention 46 2. The moderating effects stemming from school preference and major preference 51 SUMMARY OF CHAPTER 2. 54 CHAPTER 3: RESEARCH METHODS .1 Questionnaire Survey process.

Development of instrument and questionnaire. Data collection and analysis. METHODS OF STATISTICAL ANALYSIS. Refinement and Validation of Instrument.

73 SUMMARY OF CHAPTER 3. 77 CHAPTER 4: RESULTS OF THE RESEARCH .2 Factor Analysis and Reliability Test .1 Evaluation of the Structural Measurement Model .2 Hypotheses testing results. The relationship between student disengagement and negative engagement testing results. 101 SUMMARY OF CHAPTER 4.

103 CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND IMPLICATIONS .1 DISCUSSION OF RESEARCH FINDINGS. Results of descriptive and path analysis. The Moderating Effects of major preference and school preference. The relationship between student disengagement and negative engagement intention testing results.

LIMITATIONS AND FUTURE RESEARCH. 113 SUMMARY OF CHAPTER 5. 115 LIST OF PUBLISHED WORKS. 147 APPENDIX A: SURVEY QUESTIONNAIRE (ENGLISH VERSION).

147 APPENDIX B: SURVEY QUESTIONNAIRE (VIETNAMESE VERSION). EFA, CFA AND SEM MODEL. 203 iv LIST OF TABLES Table 1.1: CE definitions in highly ranked and cited articles .2: Constructs related to customer engagement .3: Constructs related to negative engagement .1: Description of the original HEdPERF scale dimensions .2: CE manifestation in research .1: Measurement items for perceived academic quality and student dissatisfaction .2: Measurement items for Student Disengagement Behavior intention .3: Measurement items for Negative Engagement Intention .4: Measurement items for three component factors in TPB .1: Demographic and Basic Information of Respondents .2: Descriptive statistics for Measurement Items .3: KMO and Bartlett's Test .4: Total Variance Explained .6: Results of multiple fit indices .7: Convergent and Discriminant Validity .8: Results of Structural Equation Model .9: Mediation Results for Dissatisfaction .10: Global Test 2 Results –major_preference .11: Global Test 1 Results –school_preference .12: Multigroup Tests Desired_major – Not_desired_major .13: Multigroup Tests Desired_school – Not_desired_school .14: Relationship between non-positive engagement behaviors testing results .101 v LIST OF FIGURES Figure 1: Research design .1: The conceptual Framework of CE Valence .2: The theoretical framework .1: Structural Model Results. 102 vi LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Full form ATDB Attitude toward student disengagement behavior ATNEB Attitude toward negative engagement behavior CE Customer engagement CEB Customer engagement behavior CEM Customer engagement marketing CRM Customer relationship management DIS Dissatisfaction eWOM Electronic Word of Mouth HE Higher education HEI Higher education institute NEB Negative customer engagement behavior/ Negative engagement behavior NEBO Actual negative engagement behavior outside HEI NEBW Actual negative engagement behavior within HEI NEIO Intention to Negative engagement behavior outside HEI.

NEIW Intention to Negative engagement behavior within HEI. PAQ Perceived academic quality PBNEB Perceived behavioral control toward negative engagement behavior SD Student disengagement SDB Student disengagement behavior SDI Student disengagement intention SE Student engagement SEM Structural Equation Model SET Student Evaluation of Teaching SNDB Subjective norm toward student disengagement behavior SNNEB Subjective norm toward negative engagement behavior SNS Social Networking Site TPB Theory of Planned Behavior UA University Autonomy VNU Vietnam National University vii INTRODUCTION 1. The rationale for the research topic For the last two decades, since the early 2000s, the term "customer engagement" (CE) has risen as a phenomenon in marketing and has drawn the attention of a large number of marketing practitioners and scholars (e., Ng et al., 2020; Palmatier et al. The idea of leveraging customer engagement emerged when the digital age was booming.

Researchers have been working on CE to deeply understand and clarify the definition, firm-related and customer-related antecedents, the outcomes, and the different contexts of customer engagement to complete the theory (Brodie et al., 2011; Maslowska et al., 2016; Storbacka et al. 2016; Van Doorn et al. Previous research findings reveal that customer engagement's valence includes both positive and non-positive. However, the non-positive side of CE which consists of disengagement and negative engagement, is so far under-discovered in current literature, except for just a few papers addressing these forms of engagement (e., Hollebeek & Chen, 2014; Alexander et al., 2018; Naumann et al.

These gaps are calling for research as the fact is that satisfied customers do not necessarily positively engage but customers who experience stressful or unpleasant service encounters are likely to release their anger and disappointment with a brand as a means of self-preservation through negative engagement (Hollebeek & Chen, 2014). In the higher education (HE) sector, the literature seems to draw its own picture of CE in the theory of CE so far as it was considered a “non-customer” sector (Ng et al. Research in HE focuses on the term “Student engagement” in learning activities from the perspective of educators and students as the “product” of higher education institutions (HEI). This research direction focuses on identifying antecedents, dimensions, measurements, and outcomes of student engagement (SE) in learning tasks (e.

Chickering & Gamson, 1999; Pike, 2003; Trowler, 2010). As an educator, academia pays attention to SE for quality assurance in HEI, higher retention, and prevention of school dropout. However, academic quality issues are their core concern not only for quality assurance but also due to the changes in the labor market and the more and more demanding customers - students. Specifically, in the world of employers, skills-based hiring is rising, and de-emphasizing degrees is the trend (Fuller et al.

Even though the jobs had not changed in the previous 20 years, employers started putting degree requirements in the job descriptions. Following the Great Recession, several businesses started making efforts to relax those 1 rules. When there is a severe shortage of talent, companies place less value on degrees. That became more and more clear during the challenging job market of the late 2010s.

Employers lowered degree requirements for 46% of middle-skill positions and 31% of high-skill positions between 2017 and 2019. (Fuller et al. Employers are abandoning the proxy of degree completion when evaluating job applications in favor of hiring on the basis of demonstrated skills and capabilities. This transition to skills- based hiring will provide possibilities to a sizable community of potential employees who, in recent years, have been labeled "hidden workers" and "stars" but have frequently been overlooked due to degree inflation.

(Fuller et al. Furthermore, regarding the behavior of Gen Z students, enrolling in HEIs is not the only future path of Gen Z after high school. Especially after the Covid 19 pandemic, and the increasingly expensive cost of HE service, there exists a dropping in the university enrollment rate and the tendency to skip the 4-year higher education in developed countries like the US (Jon Marcus 2022; Jessica Dickler 2022). For academic knowledge learning, typical Gen Z students are considered the generation of self-learners who are more comfortable absorbing knowledge online than in traditional institutions of learning (Francis & Hoefel 2018).

A variety of online academic sources are free of charge and easy for them to access. Hence, once they choose to go to HEI, as they have to pay for the costly services to HEIs, it encompasses high involvement of students and leads to their initiative in making a post-purchase assessment (e., Molesworth et al., 2011) based on their experience with the service. Their reviews then are a source of reference for prospective students. In searching and considering alternatives, they are viewed as the first generation of true digital natives; searching and unveiling the truth behind all things is the root of their behavior (e., Francis & Hoefel 2018, Lypnytska, 2019).

They search and trust 'reviews' from former customers, they then consider making a review based on self-experience with the service as their responsibility to netizens and other customers. The question is what if students do not satisfy with the academic quality of their HEI? Will they disengage from studying activities when they have to pay quite a large amount for tuition fees? Will they negatively engage with HEI by sharing their negative feedback and/ or reviews about their HEI academic quality, which would affect HEI's reputation, thereby affecting their own image in prospective employers in the labor market? These questions remain unanswered as the current literature in both streams on SE/CE in HE mainly focuses on students' satisfaction and their positive engagement with learning tasks and with the school. 2 In the context of HE in Vietnam, with increasingly fierce competition among domestic and international-related HEIs, and even among programs within a HEI, the teaching staffs in HEI who are responsible for academic aspects of HEI are in the dilemma of being a multi-tasking staff in a service business. They are responsible for the quality of academic teaching for quality assurance as educators.

They are also service staff to serve and satisfy the “customer” for HEI’s objectives in competition and growth by developing new programs and hot courses, other support services, and non-academic jobs when the university autonomy is widely implemented in HEIs. Pham Nhu Nghe, Deputy Director of the Higher Education Department, Ministry of Education and Training, said that although encouraging results have been achieved, the effectiveness of student career orientation and direction is still very modest (Nghiem, 2022). A situation in the past years shows that HEIs try to improve enrollment and training targets based on the school's capacity and growth objectives since UA implementation, but do not pay much attention to whether graduates can get jobs that match their academic major or not. Hence, the fierce competition among HEIs in recruiting students brings students more choices but also exists the fact that many of them choose the school or major that does not match their abilities and interests (Tran, 2022) because of following their parents’ direction, or trends.

Those students' disengagement and negative engagement are under-covered and need to be clarified with empirical evidence.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Chất Lượng Học Thuật Đến Sự Tham Gia Không Tích Cực Của Sinh Viên Trong Giáo Dục Đại Học" khám phá mối liên hệ giữa chất lượng học thuật và sự tham gia của sinh viên trong môi trường giáo dục đại học. Tác giả chỉ ra rằng chất lượng giảng dạy, tài liệu học tập và môi trường học tập có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức độ tham gia của sinh viên. Bằng cách hiểu rõ những yếu tố này, các nhà quản lý giáo dục có thể cải thiện trải nghiệm học tập và khuyến khích sự tham gia tích cực hơn từ sinh viên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia và động lực học tập của sinh viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Chuyên đề tốt nghiệp a study on approaches to promote student engagement in reading classes at national economics university, nơi nghiên cứu các phương pháp tăng cường sự tham gia của sinh viên trong lớp học. Ngoài ra, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh 2023 sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến động lực học tập. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về An investigation into foreign language anxiety on classroom involvement of non english major students at a university in vietnam, tài liệu này phân tích ảnh hưởng của lo âu ngôn ngữ đến sự tham gia của sinh viên không chuyên tiếng Anh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của sinh viên trong giáo dục đại học.