Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng và thu nhập bình quân đầu người tại các đô thị lớn ngày càng cải thiện, nhu cầu giải trí, thư giãn và tìm kiếm không gian sinh hoạt văn hóa của người dân có xu hướng gia tăng rõ rệt. Theo kết quả nghiên cứu của Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn (IPSARD), nhu cầu thưởng thức cà phê và giải trí tại Hà Nội chiếm tỷ trọng lớn, trong đó khoảng 54% người dân ở các độ tuổi và tầng lớp khác nhau có thói quen uống cà phê, tập trung chủ yếu vào đối tượng học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng.

Tuy nhiên, cùng với nhịp sống bận rộn của xã hội hiện đại, thời gian dành cho việc đọc sách và tỷ lệ người duy trì thói quen đọc sách có chiều hướng giảm sút. Mô hình quán cà phê sách ra đời nhằm kết hợp không gian thưởng thức đồ uống với mô hình thư viện thu nhỏ yên tĩnh, thoáng mát, tạo điều kiện cho khách hàng vừa học tập, nghiên cứu, làm việc, vừa tiếp cận các đầu sách giá trị và thư giãn. Nhận thấy tiềm năng phát triển tại Hà Nội, nhóm tác giả thuộc Trường Đào tạo Tiên tiến, Chất lượng cao và POHE (Đại học Kinh tế Quốc dân) đã xây dựng đề tài đồ án môn học Thiết kế dự án đầu tư: "Dự án thành lập quán cafe sách The Coffee Book - Kế hoạch đầu tư".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của dự án được xác định cụ thể:

  1. Mục đích của dự án:
    • Xây dựng một không gian giao lưu, học hỏi, chia sẻ tri thức và kết nối những người có cùng niềm đam mê đọc sách.
    • Góp phần lan tỏa và phát triển văn hóa đọc trong giới trẻ và cộng đồng xã hội.
    • Giới thiệu, quảng bá các thương hiệu sách và các đầu sách giá trị đến với độc giả.
  2. Mục tiêu cụ thể của dự án:
    • Trong vòng 3 năm đầu, số lượng khách hàng của quán đạt 2% tổng lượng khách hàng mục tiêu trên toàn thành phố Hà Nội.
    • Xây dựng chi nhánh thứ hai vào năm hoạt động thứ 2 và mở rộng quy mô lên 5 chi nhánh trên khắp Hà Nội sau 5 năm vận hành.
    • Doanh thu năm đầu tiên đạt mức tối thiểu tương đương 20% tổng vốn đầu tư ban đầu.
    • Tầm nhìn: Trong 5 năm tiếp theo, thị phần khách hàng tiếp tục duy trì và mở rộng ở mức 2% toàn thành phố.
    • Sứ mệnh: Mang lại những khoảnh khắc thư giãn cho khách hàng sau giờ làm việc và học tập căng thẳng.
    • Giá trị cốt lõi: Tôn trọng khách hàng, đặt đạo đức kinh doanh lên hàng đầu và không ngừng đổi mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thiết lập, quản trị chi phí, phân tích thị trường và đánh giá hiệu quả tài chính của dự án kinh doanh quán cà phê sách "The Coffee Book".
  • Phạm vi không gian: Địa điểm thực hiện dự án đặt tại số 70 Trần Đại Nghĩa, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội; khảo sát thị trường và đối thủ cạnh tranh được thực hiện trên địa bàn các quận nội thành gồm Hai Bà Trưng, Thanh Xuân, Cầu Giấy và Hoàn Kiếm.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và lập kế hoạch được thực hiện vào tháng 4 năm 2022; thời gian chuẩn bị và thi công dự án là 3 tháng; vòng đời phân tích hiệu quả tài chính của dự án là 4 năm vận hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng hệ thống lý thuyết về quản trị kinh doanh, marketing dịch vụ và phương pháp lập - thẩm định dự án đầu tư để đánh giá tính khả thi của mô hình quán cà phê sách.

Khung lý thuyết và mô hình phân tích được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phân tích môi trường vĩ mô: Đánh giá các nhân tố kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, thu nhập), chính trị - pháp lý, văn hóa - xã hội (quy mô dân số, cơ cấu độ tuổi), điều kiện tự nhiên và môi trường công nghệ.
  • Phân tích môi trường vi mô: Phân tích cấu trúc ngành thông qua khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh hiện hữu, sản phẩm thay thế và năng lực thương lượng của các nhà cung ứng nguyên vật liệu.
  • Mô hình ma trận SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), thách thức (Threats) và xây dựng các chiến lược phối hợp SO, ST, WO, WT.
  • Lý thuyết thẩm định tài chính dự án đầu tư:
    • Phương pháp xác định tổng mức đầu tư ban đầu, cơ cấu vốn tự có và vốn vay thương mại.
    • Phương pháp dự toán doanh thu, biến phí, định phí, chi phí tiền lương và khấu hao tài sản cố định.
    • Kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay ngân hàng theo niên kim/dư nợ giảm dần.
    • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh dự kiến (P&L).
    • Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư: Giá trị hiện giá thuần ($NPV$), Tỷ số lợi ích - chi phí ($BCR$), Thời gian hoàn vốn không chiết khấu ($T_{hb}$) và Thời gian hoàn vốn có chiết khấu ($T_{hb_ck}$) với tỷ suất chiết khấu $r = 12%$.
  • Chiến lược Marketing hỗn hợp (Marketing Mix): Chiến lược sản phẩm, chiến lược giá kèm chính sách chiết khấu, chiến lược phân phối trực tiếp và lộ trình truyền thông ba giai đoạn (Thâm nhập thị trường, Trải nghiệm khách hàng, Khuếch đại thương hiệu).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất dữ liệu từ các báo cáo nghiên cứu của Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn (IPSARD), số liệu thống kê dân số thành phố Hà Nội năm 2019 của Tổng cục Thống kê, thông tin xếp hạng môi trường kinh doanh từ Bloomberg.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Nhóm tác giả thực hiện phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với khách hàng tại các khu vực tập trung đông học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng (Thanh Xuân, Cầu Giấy, Hoàn Kiếm); khảo sát thực tế mô hình hoạt động, bài trí không gian và điểm trừ dịch vụ tại 3 quán cà phê sách tiêu biểu tại Hà Nội: Wabi Sabi (79C Lý Nam Đế), Tiny Post Cafe (251 Nguyễn Khang) và Nhã Nam Books & Coffee (3 Nguyễn Quý Đức).
  • Phương pháp tính toán và xử lý tài chính: Lập bảng biểu dự toán chi tiết đơn giá từng loại tài sản, thiết bị, nguyên vật liệu, tính toán dòng tiền ròng và chiết khấu dòng tiền theo phương pháp toán tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

I. Xây dựng ý tưởng và xác định mục tiêu đầu tư

Chương này giới thiệu tổng quan về thông tin dự án, mặt bằng, thời gian vận hành và danh mục sản phẩm dịch vụ:

  • Tên dự án: Dự án xây dựng mô hình Cà phê & Sách The Coffee Book (kinh doanh đồ uống, đọc và bán sách).
  • Địa điểm: Số 70 Trần Đại Nghĩa, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Hình thức đầu tư là thuê mặt bằng kinh doanh với thời gian chuẩn bị 3 tháng; khung giờ hoạt động từ 7h00 đến 22h00 hàng ngày.
  • Danh mục đồ uống: Được phân chia thành 4 nhóm chính với mức giá bình dân phù hợp đối tượng sinh viên:
    • Nhóm cà phê: Cà phê đen đá (10.000 VNĐ), Cà phê sữa nóng/đá (12.000 VNĐ), Bạc xỉu (12.000 VNĐ), Ca cao nóng/đá (15.000 VNĐ), Sô-cô-la đá (15.000 VNĐ).
    • Nhóm trà - sữa chua - si-rô: Lipton (10.000 VNĐ), Trà đào (10.000 VNĐ), Sữa chua đá (10.000 VNĐ), Trà chanh (13.000 VNĐ), Chanh leo (13.000 VNĐ), Chanh muối (13.000 VNĐ), Nước cam ép (15.000 VNĐ), Nước dừa (10.000 VNĐ), Coca-Cola (10.000 VNĐ), Trà xanh (12.000 VNĐ).
    • Nhóm sinh tố - nước ép: Sinh tố dâu, bơ, dừa (15.000 VNĐ/ly); Nước ép cà rốt, dứa (12.000 VNĐ/ly); Nước ép dâu, táo (15.000 VNĐ/ly).
  • Dịch vụ sách: Cung cấp miễn phí hơn 1.500 đầu sách thuộc nhiều thể loại (kinh tế, khoa học, tiểu thuyết...) cho khách hàng đọc tại chỗ, kết hợp trang bị hệ thống mạng internet, wifi tốc độ cao và âm thanh thư giãn.

II. Phân tích nghiên cứu thị trường

Chương II tập trung phân tích môi trường kinh doanh tổng thể và nghiên cứu hành vi khách hàng:

  • Môi trường vĩ mô: Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ổn định, chính trị ổn định; dân số Hà Nội đạt trên 8 triệu người với mật độ 2.505 người/km² (theo số liệu 2019). Tình trạng ô nhiễm không khí và tiếng ồn tại đô thị thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm không gian yên tĩnh để nghỉ ngơi và tập trung làm việc.
  • Khách hàng mục tiêu: Phân khúc độ tuổi 15–35 chiếm 54% dân số Hà Nội, được chia thành 3 nhóm hành vi:
    • Học sinh: Năng động, thích thể hiện phong cách, yêu cầu không gian bắt mắt.
    • Sinh viên: Có nhu cầu trao đổi, gặp gỡ bạn bè sau giờ học và cần không gian yên tĩnh để tự học.
    • Người đi làm / Nhân viên văn phòng: Độ tuổi trung niên và thanh niên có nhu cầu gặp gỡ, chia sẻ thông tin sau giờ làm việc.
  • Đánh giá đối thủ cạnh tranh:
    • Wabi Sabi (79C Lý Nam Đế): Điểm mạnh là phong cách thiết kế nhẹ nhàng, đồ uống tốt cho sức khỏe, view tầng 2 đẹp; nhược điểm là khu vực vệ sinh chưa thuận tiện.
    • Tiny Post Cafe (251 Nguyễn Khang): Điểm mạnh là phong cách bưu điện cổ điển độc đáo, không gian yên tĩnh phù hợp học tập; nhược điểm là không gian hẹp.
    • Nhã Nam Books & Coffee (3 Nguyễn Quý Đức): Không gian rộng rãi, thoáng mát, bàn ghế bố trí đa dạng; nhược điểm là thường xuyên đông đúc và ồn ào, giảm tính yên tĩnh cần thiết cho việc đọc sách.
  • Nhà cung ứng: Lựa chọn các đơn vị cung cấp uy tín gồm Cà phê Trung Nguyên, Vinamilk, Coca-Cola và các nhà cung cấp nước giải khát lớn.

III. Phân tích chiến lược SWOT

Tác giả tổng hợp các yếu tố nội bộ và bên ngoài thông qua ma trận SWOT:

Phân loại Nội dung chi tiết
Điểm mạnh (S) - Sản phẩm đa dạng, hơn 1.500 đầu sách chất lượng, công thức pha chế đảm bảo.
- Không gian thoáng mát, yên tĩnh, bài trí gọn gàng, vị trí thuận lợi.
- Mức giá hợp lý cho mọi đối tượng; wifi tốc độ cao; nhân viên nhiệt tình, vui vẻ.
Điểm yếu (W) - Quán mới thành lập, chưa có lượng khách hàng thân thiết cố định.
- Độ phủ thương hiệu trên thị trường còn thấp.
- Đội ngũ quản lý ban đầu chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế.
Cơ hội (O) - Dân số đông, mật độ cao, vị trí gần nhiều trường đại học lớn.
- Nguồn cung ứng nguyên vật liệu dồi dào, ổn định.
- Thu nhập bình quân tăng; giới trẻ ưa chuộng các mô hình cà phê trải nghiệm.
Thách thức (T) - Chi phí đầu tư sách ban đầu lớn nhưng tỷ suất sinh lời trực tiếp từ sách thấp.
- Áp lực cạnh tranh cao từ các chuỗi đồ uống và quán cà phê hiện hữu.
- Văn hóa đọc trong giới trẻ có xu hướng suy giảm; khu vực xung quanh có nhiều tiếng ồn.
  • Chiến lược phối hợp:
    • Chiến lược SO: Phát huy chất lượng đồ uống, giá thành rẻ và không gian thuận lợi kết hợp đẩy mạnh marketing trực tuyến để thu hút khách hàng tiềm năng.
    • Chiến lược ST: Tận dụng năng lực phục vụ nhiệt tình và không gian chuyên biệt để tạo lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ lân cận.
    • Chiến lược WO: Nâng cao tính khả thi của dự án để huy động vốn vay ngân hàng, tìm kiếm đối tác liên kết nhằm khắc phục hạn chế thiếu vốn ban đầu.
    • Chiến lược WT: Nâng cao năng lực quản trị thông qua cọ xát thực tế, theo dõi chặt chẽ phản hồi của khách hàng để tối ưu vận hành.

IV. Kế hoạch chi phí đầu tư và kế hoạch tài chính vận hành

Chương IV và các bảng tính tài chính trình bày chi tiết chi phí ban đầu, dự toán doanh thu - chi phí và các chỉ số hiệu quả:

  • Tổng mức đầu tư ban đầu: Nhóm tác giả dự toán tổng chi phí ban đầu là 970.315.000 VNĐ, bao gồm 46 danh mục hạng mục chi tiết:
    • Bàn ghế, nội thất, trang trí: 50 bàn mây tròn (22.500.000 VNĐ), 200 ghế mây (60.000.000 VNĐ), 25 bàn gỗ - kính vuông (10.500.000 VNĐ), 100 nệm ngồi (3.700.000 VNĐ), 16 dù che nắng (23.840.000 VNĐ), trang trí nội thất và cây cảnh (300.000.000 VNĐ), hệ thống 10 bộ kệ sách (100.000.000 VNĐ), chi phí mua 1.500 cuốn sách (120.000.000 VNĐ).
    • Thiết bị điện tử, máy móc: Dàn Amply Pioneer (8.390.000 VNĐ), 1 Tivi TCL 40 inch (9.990.000 VNĐ), 3 Tivi TCL 32 inch (17.970.000 VNĐ), 2 máy điều hòa LG (14.600.000 VNĐ), 2 cặp dàn loa Mỹ (7.000.000 VNĐ), máy tính tiền Casio TK-T200 (6.970.000 VNĐ), tủ đông lạnh (8.500.000 VNĐ), 2 máy xay sinh tố Sanyo (1.900.000 VNĐ), hệ thống điện, đèn, nước (35.000.000 VNĐ).
    • Chi phí mặt bằng và biển hiệu: Đặt cọc 2 tháng tiền thuê nhà (80.000.000 VNĐ), chi phí hỗ trợ bồi thường xây dựng cho chủ đất (60.000.000 VNĐ), bảng hiệu và hộp đèn (20.000.000 VNĐ), pano quảng cáo (4.500.000 VNĐ).
  • Cơ cấu nguồn vốn:
    • Vốn góp chủ sở hữu: 1.000.000.000 VNĐ (gồm 2 cổ đông: Phùng Việt Anh góp 500.000.000 VNĐ và Lê Thị Trúc Quỳnh góp 500.000.000 VNĐ).
    • Vốn vay ngân hàng: 200.000.000 VNĐ, thời hạn 2 năm, lãi suất 15%/năm (trả nợ gốc 100.000.000 VNĐ/năm).
    • Vốn dự phòng ước tính của quán: 229.685.000 VNĐ.
  • Dự toán doanh thu và chi phí vận hành năm 1:
    • Doanh thu: Dự kiến bán bình quân 720 ly/ngày với đơn giá bình quân 12.000 VNĐ/ly. Doanh thu ngày đạt 8.640.000 VNĐ; Doanh thu tháng đạt 241.920.000 VNĐ; Doanh thu năm 1 đạt 2.903.040.000 VNĐ.
    • Chi phí tiền lương và ăn ca: Quán bố trí 15 nhân viên chia 2 ca, tổng lương 58.300.000 VNĐ/tháng (chiếm 24,1% doanh thu); phụ cấp ăn ca 10.000 VNĐ/người/ca tương đương 9.000.000 VNĐ/tháng (3,7% doanh thu).
    • Tổng chi phí năm 1: 2.277.667.000 VNĐ (chiếm 78,4% doanh thu), trong đó: Tiền thuê mặt bằng: 480.000.000 VNĐ/năm; Chi phí nguyên liệu pha chế: 777.600.000 VNĐ/năm (26,7% doanh thu); Điện nước: 72.000.000 VNĐ/năm; Khấu hao tài sản năm 1: 36.415.000 VNĐ; Lãi vay năm 1: 30.000.000 VNĐ.
    • Lợi nhuận năm 1: Lợi nhuận trước thuế đạt 625.373.000 VNĐ; Thuế thu nhập doanh nghiệp: 156.343.250 VNĐ; Lợi nhuận sau thuế đạt 469.029.750 VNĐ (tương đương 16,1% tổng doanh thu).

V. Chiến lược Marketing

  • Lộ trình Marketing 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (Thâm nhập thị trường): Thu hút sự chú ý của khách hàng trẻ thông qua phát tờ rơi tại cổng các trường học, phát hành brochure giới thiệu bản đồ và dịch vụ của quán, tiếp thị nội bộ qua mối quan hệ quen biết, truyền miệng, treo banner, poster thông báo khai trương.
    • Giai đoạn 2 (Trải nghiệm người dùng): Tăng cường nhận diện thương hiệu, thiết kế chương trình trải nghiệm trực tiếp cho khách hàng, thu hút khách hàng tiềm năng.
    • Giai đoạn 3 (Khuếch đại thương hiệu): Triển khai các chính sách chăm sóc nhằm giữ chân khách hàng cũ và mở rộng tập khách hàng mới.
  • Chính sách giá và chiết khấu:
    • Hóa đơn trên 300.000 VNĐ: Giảm giá 10%.
    • Hóa đơn trên 500.000 VNĐ: Giảm giá 15%.
    • Hóa đơn trên 1.000.000 VNĐ: Giảm giá 20% (áp dụng cho nhóm họp, tổ chức hội thảo, offline diễn đàn).
  • Kênh phân phối: Phân phối trực tiếp tại cửa hàng, phục vụ trực tiếp tới người tiêu dùng không qua trung gian.

VI. Quản trị nhân sự

  • Cơ cấu tổ chức: Bao gồm Chủ quán (quản lý điều hành chung và chịu trách nhiệm pháp lý), Quản lý cửa hàng (1 người, trình độ Cao đẳng/Đại học ngành QTKD), Kế toán (1 người, trình độ Trung cấp kế toán trở lên), Thu ngân (1 người, biết sử dụng máy tính), Nhân viên pha chế (2 người, có chứng chỉ chuyên môn), Nhân viên phục vụ (7-8 người có kinh nghiệm), Tạp vụ (1 người) và Bảo vệ (1-3 người, nam giới từ 18-35 tuổi).
  • Chế độ đào tạo và đãi ngộ: Chủ quán trực tiếp hướng dẫn kỹ năng giao tiếp, ứng xử và nghiệp vụ phục vụ. Chính sách đãi ngộ bao gồm thưởng các dịp lễ, Tết, tặng áo, mũ, lịch và trích quỹ thưởng theo tỷ lệ doanh thu vượt định mức.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả tính toán tài chính qua 4 năm vận hành

Đồ án đã tổng hợp và dự báo các chỉ tiêu tài chính cơ bản trong suốt vòng đời 4 năm của dự án như sau:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4
Tổng doanh thu 2.903.040.000 3.256.370.000 3.389.452.000 3.527.689.000
Tổng chi phí 2.277.667.000 2.256.753.000 2.312.289.000 2.405.128.000
- Chi phí khấu hao 36.415.000 39.258.000 42.853.000 56.356.000
- Chi phí lãi vay 30.000.000 15.000.000 0 0
Chi trả nợ gốc ngân hàng 100.000.000 100.000.000 0 0
Lợi nhuận trước thuế 625.373.000 999.617.000 1.077.163.000 1.122.561.000
Thuế thu nhập doanh nghiệp 156.343.250 249.904.250 269.290.750 280.640.250
Lợi nhuận sau thuế 469.029.750 749.712.750 807.872.250 841.920.750
Thu nhập thuần (Net Income) 505.444.750 788.970.750 850.725.250 898.276.750

2. Các chỉ số thẩm định hiệu quả dự án

  • Giá trị hiện giá thuần ($NPV$): Đạt 1.506.877.239 VNĐ (tính với tỷ suất chiết khấu $r = 12%$).
  • Tỷ số Lợi ích - Chi phí ($BCR$): Đạt 3,008 (cho thấy 1 đồng vốn bỏ ra đem lại 3,008 đồng lợi ích quy về hiện giá).
  • Thời gian hoàn vốn không chiết khấu: 1 năm 3 tháng 28 ngày.
  • Thời gian hoàn vốn có chiết khấu ($r = 12%$): 1 năm 5 tháng 22 ngày.
  • Tỷ số tài chính năm 1:
    • Tỷ lệ Vốn vay / Vốn đầu tư: 0,27.
    • Tỷ lệ Vốn tự có / Vốn đầu tư: 0,73.
    • Tỷ suất Lợi nhuận ròng / Doanh thu: 0,16 (16,1%).
    • Tỷ suất Lợi nhuận ròng / Vốn đầu tư: 0,62 (62%).
    • Tỷ suất Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu: 0,78 (78%).

3. Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng một phương án kinh doanh chi tiết từ khâu khảo sát thực địa, lên danh mục định mức trang thiết bị, dự toán nhân sự đến lập kế hoạch tài chính cho một mô hình F&B tích hợp không gian đọc sách tại khu vực tập trung đông sinh viên.
  • Chứng minh tính khả thi về mặt tài chính của dự án thông qua hệ thống chỉ tiêu $NPV > 0$, $BCR > 1$ và thời gian hoàn vốn ngắn dưới 1,5 năm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả nêu trong văn bản:
    • Đề tài được xây dựng trong thời gian ngắn và nhóm tác giả còn thiếu kinh nghiệm thực tế trong công tác quản lý, điều hành quán cà phê thực tế nên một số ước tính chi phí và vận hành khó tránh khỏi thiếu sót.
    • Giả định lượng tiêu thụ bình quân đạt 720 ly/ngày là mức kỳ vọng tương đối cao và đồng đều qua các tháng, chưa phản ánh đầy đủ yếu tố tính mùa vụ (ví dụ: các tháng nghỉ hè hoặc nghỉ Tết của học sinh, sinh viên).
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
    • Bổ sung phân tích độ nhạy của dự án đối với các yếu tố rủi ro như: giá nguyên vật liệu đầu vào tăng, tỷ lệ khách hàng sụt giảm hoặc chi phí thuê mặt bằng biến động.
    • Nghiên cứu chi tiết hơn về các biện pháp bảo quản, quản lý hao hụt đầu sách và kế hoạch luân chuyển sách khi triển khai các chi nhánh tiếp theo theo mục tiêu 5 năm của dự án.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh tế đầu tư, Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đồ án môn học Thiết kế dự án đầu tư, đặc biệt là cách thức lập bảng danh mục trang thiết bị đầu tư ban đầu, lập bảng khấu hao, bảng kế hoạch trả nợ vay ngân hàng và phương pháp tính toán các chỉ số $NPV$, $BCR$, thời gian hoàn vốn.
  • Người khởi nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ F&B và Không gian làm việc/đọc sách: Tham khảo mô hình định giá đồ uống bình dân, cơ cấu định phí - biến phí của một quán cà phê quy mô 200 chỗ ngồi tại khu vực trường đại học ở Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng chi phí đầu tư ban đầu của quán The Coffee Book là bao nhiêu và được tài trợ từ những nguồn vốn nào?
Tổng chi phí đầu tư ban đầu của quán là 970.315.000 VNĐ. Nguồn vốn được huy động từ 1.000.000.000 VNĐ vốn góp của 2 thành viên (mỗi người 500.000.000 VNĐ) và 200.000.000 VNĐ vay ngân hàng (thời hạn 2 năm, lãi suất 15%/năm). Quán có quỹ dự phòng ước tính 229.685.000 VNĐ.

2. Dự án được triển khai tại vị trí nào và thời gian hoạt động ra sao?
Quán được đặt tại số 70 Trần Đại Nghĩa, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội dưới hình thức thuê mặt bằng. Quán mất 3 tháng chuẩn bị trước khi đi vào hoạt động chính thức và mở cửa từ 7h00 đến 22h00 hàng ngày.

3. Các chỉ số tài chính cơ bản ($NPV$, $BCR$, thời gian hoàn vốn) của dự án đạt kết quả như thế nào?
Với vòng đời 4 năm và tỷ suất chiết khấu 12%, dự án đạt $NPV = 1.506.877.239$ VNĐ, tỷ số lợi ích - chi phí $BCR = 3,008$, thời gian hoàn vốn không chiết khấu là 1 năm 3 tháng 28 ngày, và thời gian hoàn vốn có chiết khấu là 1 năm 5 tháng 22 ngày.

4. Cơ cấu nhân sự và chi phí lương hàng tháng của quán được bố trí như thế nào?
Quán sử dụng 15 nhân viên làm việc theo 2 ca, gồm: 1 Quản lý (7.000.000 VNĐ), 1 Kế toán (4.000.000 VNĐ/2 ca), 1 Thu ngân (3.000.000 VNĐ/2 ca), 1 Pha chế chính (8.000.000 VNĐ/2 ca), 7 Phục vụ (21.000.000 VNĐ), 1 Tạp vụ (2.800.000 VNĐ/2 ca) và 3 Bảo vệ (9.000.000 VNĐ/2 ca). Tổng chi phí lương là 58.300.000 VNĐ/tháng và tiền ăn ca là 9.000.000 VNĐ/tháng (10.000 VNĐ/người/ca).

5. Quán áp dụng chính sách chiết khấu giá như thế nào đối với các hóa đơn giá trị lớn?
Quán áp dụng giảm giá trực tiếp theo hóa đơn: giảm 10% cho hóa đơn trên 300.000 VNĐ, giảm 15% cho hóa đơn trên 500.000 VNĐ và giảm 20% cho hóa đơn trên 1.000.000 VNĐ nhằm thu hút các nhóm khách hàng họp nhóm, hội thảo và tổ chức sự kiện.


Kết luận

Đồ án "Dự án thành lập quán cafe sách The Coffee Book - Kế hoạch đầu tư" của nhóm sinh viên Trường Đào tạo Tiên tiến, Chất lượng cao và POHE (Đại học Kinh tế Quốc dân) đã hoàn thành việc xây dựng kế hoạch kinh doanh và phân tích hiệu quả tài chính cho mô hình cà phê sách tại quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Thông qua việc khảo sát thị trường, đánh giá ma trận SWOT và lập bảng dự toán chi phí chi tiết với tổng vốn đầu tư ban đầu 970.315.000 VNĐ, đề tài đã chứng minh được tính khả thi về mặt kinh tế với $NPV$ đạt hơn 1,5 tỷ đồng và thời gian hoàn vốn có chiết khấu chưa đến 1,5 năm. Đây là tài liệu đồ án có giá trị tham khảo rõ ràng về phương pháp lập dự án đầu tư và quản trị tài chính doanh nghiệp dịch vụ F&B.