Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ đầu năm 2023, việc duy trì và nâng cao động lực làm việc của nhân viên trở thành yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Công ty Cổ phần A79 (A79 JSC) – đơn vị thành viên của Tập đoàn Alphanam với đội ngũ hơn 100 kiến trúc sư và kỹ sư chuyên môn cao – chuyên thực hiện các dự án thiết kế kiến trúc và hạ tầng quy mô lớn cho các đối tác quốc tế như Marriott hay Sheraton. Tuy nhiên, áp lực thắt chặt ngân sách và kiểm soát chi phí trong giai đoạn 2023 đã gây ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách phúc lợi, dẫn đến hiện tượng suy giảm động lực làm việc và gia tăng nguy cơ biến động nhân sự.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố quản trị đến động lực làm việc của đội ngũ nhân sự tại A79 JSC, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp thực tiễn. Nghiên cứu được triển khai tại trụ sở công ty ở Hà Nội với dữ liệu sơ cấp thu thập trong tháng 11 năm 2023. Với cỡ mẫu khảo sát chính thức gồm 135 nhân viên hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 93,10%), đề tài mang lại giá trị thực tiễn cao thông qua việc lượng hóa 5 nhóm yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất lao động. Kết quả này cung cấp luận cứ khoa học vững chắc giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh chính sách nhân sự, hạn chế tỷ lệ nghỉ việc và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc tư vấn thiết kế cao cấp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các nền tảng lý thuyết quản trị kinh điển và các mô hình hành vi tổ chức hiện đại:

  • Thuyết nhu cầu của Maslow (1943): Giải thích động lực con người qua 5 bậc thang nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự khẳng định bản thân.
  • Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959): Phân định rõ ràng giữa nhóm nhân tố duy trì (Lương thưởng, điều kiện làm việc, chính sách quản trị) giúp ngăn ngừa sự bất mãn, và nhóm nhân tố động viên (Bản chất công việc, sự công nhận, cơ hội phát triển) tạo ra sự thỏa mãn thực sự.
  • Thuyết nhu cầu ERG của Alderfer (1972) và Thuyết công bằng của Adams (1963): Khẳng định người lao động liên tục so sánh tỷ lệ giữa cống hiến và đãi ngộ để điều chỉnh mức độ nỗ lực.

Từ cơ sở lý thuyết trên, mô hình nghiên cứu đề xuất 6 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Động lực làm việc" (Motivation), bao gồm: Bản chất công việc (Work itself), Chính sách đào tạo và phát triển (Development and Training Policies), Tiền lương và phúc lợi (Salary and Benefits), Điều kiện làm việc (Working Conditions), Đồng nghiệp (Colleagues), và Lãnh đạo (Leadership).

Các khái niệm chính được chuẩn hóa:

  • Động lực làm việc: Ý chí tự nguyện và nỗ lực bền bỉ của nhân viên nhằm hoàn thành mục tiêu cá nhân và tổ chức.
  • Bản chất công việc: Mức độ phù hợp của nhiệm vụ đối với sở thích, năng lực và tính thử thách.
  • Chính sách phát triển: Cơ hội thăng tiến và các chương trình bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn.
  • Đãi ngộ tài chính: Mức thu nhập, phụ cấp và các giá trị phúc lợi tương xứng với hiệu suất.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng kết hợp với thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành và kết quả kinh doanh nội bộ của A79 JSC. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật phát phiếu khảo sát trực tiếp và biểu mẫu trực tuyến trong khung thời gian tháng 11 năm 2023. Tổng số 145 phiếu khảo sát được phát ra cho toàn bộ nhân viên và quản lý công ty, thu về 135 phản hồi hợp lệ (loại bỏ 10 phiếu không đạt yêu cầu), đạt tỷ lệ thu hồi 93,10%. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ (census sampling) được lựa chọn vì quy mô doanh nghiệp vừa phải, giúp đảm bảo tính đại diện tuyệt đối và triệt tiêu sai số chọn mẫu.

Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được ứng dụng để lượng hóa 27 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc kế thừa từ các thang đo chuẩn quốc tế của Olcer (2005), Brooks (2007) và Hossain (2012). Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0. Quy trình phân tích thống kê bao gồm: Thống kê mô tả nhân khẩu học, Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3), Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép xoay Varimax để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, Phân tích tương quan Pearson, và Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả 135 mẫu hợp lệ cho thấy bức tranh đa chiều về cơ cấu nhân sự và mức độ đánh giá các yếu tố tạo động lực:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Cơ cấu lao động có sự phân hóa rõ nét với 66,67% là nam giới (90 nhân sự) và 33,33% là nữ giới (45 nhân sự). Độ tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất là nhóm 25 đến dưới 35 tuổi với 58,52% (79 nhân sự), kế tiếp là nhóm 35 đến dưới 45 tuổi chiếm 24,44% (33 nhân sự). Về thu nhập, 40,00% nhân viên có mức lương từ 20 đến dưới 30 triệu đồng/tháng, và 30,37% nhận mức từ 15 đến dưới 20 triệu đồng/tháng. Đội ngũ có độ gắn bó cao khi 71,11% nhân sự có thâm niên làm việc trên 1 năm.
  • Đánh giá bản chất công việc: Biến số "Bản chất công việc" đạt mức đánh giá trung bình từ 2,92 đến 3,11 điểm. Trong đó, tiêu chí "Tìm thấy niềm vui trong công việc" đạt điểm số trung bình 3,11, phản ánh sự hứng thú đối với các dự án thiết kế sáng tạo.
  • Đánh giá chính sách đào tạo và phát triển: Đây là nhóm biến có điểm số trung bình thấp nhất toàn diện. Tiêu chí "Cơ hội nâng cao kỹ năng chuyên môn" chỉ đạt mức điểm 2,75, và "Cơ hội thăng tiến cho nhân viên có năng lực" chỉ đạt 2,83 điểm.
  • Đánh giá điều kiện làm việc và lãnh đạo: Mức độ trang bị công cụ làm việc chỉ đạt giá trị trung bình 3,059 điểm, cho thấy trang thiết bị chuyên dụng chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu thiết kế. Ngược lại, yếu tố phong cách lãnh đạo và sự hỗ trợ cá nhân được ghi nhận tích cực với điểm số trung bình dao động từ 3,044 đến 3,30 điểm.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích phản ánh chính xác thực trạng khủng hoảng tạm thời của doanh nghiệp trong giai đoạn cắt giảm chi phí năm 2023. Tình trạng chậm trễ chi trả tiền lương và việc cắt giảm ngân sách mua sắm phần mềm, máy móc chuyên dụng (điểm trang thiết bị đạt thấp 3,059) đã kích hoạt cơ chế bất mãn theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg. Khi các nhân tố duy trì bị suy giảm, mức độ gắn kết của nhân viên giảm sút rõ rệt, bất chấp việc mức lương bình quân tại A79 JSC vẫn ở mức khá cao (70,37% nhân viên có thu nhập trên 15 triệu đồng/tháng).

Khi so sánh với các nghiên cứu thực nghiệm trong nước, kết quả này có sự tương đồng sâu sắc với nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Tươi (2017) và Lâm Sơn Tùng (2017), khi đều chỉ ra rằng chính sách đào tạo, lộ trình thăng tiến và điều kiện làm việc là những biến số có tác động mạnh mẽ đến thái độ làm việc. Tuy nhiên, điểm khác biệt tại A79 JSC so với nghiên cứu của Nguyễn Lê Phương Uyên (2017) là yếu tố thu nhập và tính ổn định tài chính có mức độ nhạy cảm cao hơn nhiều, do nhân sự ngành kiến trúc – kỹ thuật có yêu cầu khắt khe về công cụ làm việc và tính chuẩn xác của thời hạn thanh toán.

Dữ liệu nghiên cứu này có thể được trình bày một cách trực quan thông qua biểu đồ cột (Bar Chart) so sánh giá trị trung bình (Mean) giữa 5 nhóm yếu tố và biểu đồ tròn (Pie Chart) thể hiện phân bổ cơ cấu thu nhập và độ tuổi của nhân sự.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm khôi phục và gia tăng động lực làm việc cho nhân viên:

  • Tái cấu trúc hệ thống tiền lương và đảm bảo dòng tiền chi trả: Phòng Tài chính – Kế toán phối hợp với Ban Tổng Giám đốc thiết lập cam kết thanh toán lương đúng hạn 100% vào ngày cố định hàng tháng, loại bỏ hoàn toàn tình trạng trễ hạn. Đồng thời, xây dựng cơ chế thưởng KPI linh hoạt theo từng giai đoạn nghiệm thu dự án, hướng tới mục tiêu tăng chỉ số hài lòng thu nhập từ 3,47 lên 4,20 trong vòng 6 tháng (từ Quý I/2024 đến Quý II/2024).
  • Hoàn thiện khung chương trình đào tạo và lộ trình thăng tiến: Phòng Nhân sự chủ trì thiết kế tối thiểu 4 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về công nghệ mô hình hóa thông tin công trình (BIM) và các tiêu chuẩn kiến trúc xanh quốc tế. Đơn vị cần công khai tiêu chuẩn thăng tiến minh bạch, phấn đấu nâng mức đánh giá cơ hội phát triển chuyên môn (DT1) từ 2,75 lên mức trên 3,85 điểm trước Quý IV/2024.
  • Nâng cấp trang thiết bị và hạ tầng kỹ thuật: Khối Vận hành và Quản trị cơ sở vật chất giải ngân gói ngân sách nâng cấp 100% hệ thống máy tính đồ họa chuyên dụng và bản quyền phần mềm thiết kế, đặt mục tiêu nâng chỉ số điều kiện làm việc (WC3) từ 3,059 lên tối thiểu 4,00 điểm trong vòng 3 tháng đầu năm 2024.
  • Tăng cường văn hóa phản hồi và gắn kết nội bộ: Trưởng các phòng ban kiến trúc và kết cấu triển khai định kỳ các buổi đối thoại một-một (1-on-1) hàng tháng, tạo môi trường trao đổi cởi mở. Mục tiêu nâng cao chỉ số mức độ dễ dàng thảo luận công việc với cấp trên (L2) từ 3,044 lên 4,15 điểm trong suốt năm tài chính 2024.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Ban Lãnh đạo và Quản lý cấp cao tại các doanh nghiệp kiến trúc – xây dựng: Cung cấp mô hình đánh giá động lực nhân sự đặc thù cho khối lao động trí óc sáng tạo cao, giúp ban điều hành đưa ra các quyết định tái cơ cấu chính sách nhân sự chuẩn xác trong thời kỳ biến động kinh tế.
  • Chuyên viên Nhân sự và Hoạch định chính sách đãi ngộ (C&B): Sử dụng 27 biến quan sát chuẩn hóa trong luận văn làm bộ công cụ khảo sát định kỳ (pulse survey), nhằm đo lường mức độ hài lòng về lương thưởng, điều kiện làm việc và thiết kế lộ trình đào tạo phù hợp.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp giữa Maslow, Herzberg và Adams cùng quy trình phân tích định lượng SPSS 22.0 gồm 135 mẫu làm tài liệu tham khảo cho các đề tài về hành vi tổ chức.
  • Các chuyên gia tư vấn tái cấu trúc doanh nghiệp: Ứng dụng bài học thực tế từ A79 JSC để xây dựng các kịch bản can thiệp khủng hoảng nhân sự khi doanh nghiệp gặp khó khăn về dòng tiền và cắt giảm ngân sách vận hành.

Câu hỏi thường gặp

  • Đề tài nghiên cứu những nhân tố cụ thể nào tác động đến động lực làm việc tại A79 JSC?
    Đề tài tập trung kiểm định 6 nhóm nhân tố chính gồm: Bản chất công việc, Chính sách đào tạo và phát triển, Tiền lương và phúc lợi, Điều kiện làm việc, Đồng nghiệp, và Lãnh đạo. Qua khảo sát 135 nhân sự, nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết mức độ tác động của từng nhân tố đến thái độ làm việc thực tế.

  • Cỡ mẫu 135 phản hồi có đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ doanh nghiệp không?
    Cỡ mẫu 135 trên tổng số 145 nhân sự đạt tỷ lệ phản hồi hợp lệ 93,10%. Do áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ (census), mẫu nghiên cứu phản ánh chính xác cấu trúc nhân khẩu học của công ty với 66,67% nam giới và 58,52% nhân sự trong độ tuổi 25–35, đảm bảo độ tin cậy thống kê cao.

  • Nguyên nhân nào khiến chính sách đào tạo tại công ty bị đánh giá thấp nhất?
    Điểm số tiêu chí đào tạo kỹ năng chuyên môn chỉ đạt 2,75/5,00 điểm do công ty phải cắt giảm ngân sách đào tạo trong năm 2023. Nhân viên kỹ thuật chưa được tiếp cận thường xuyên với các khóa tập huấn phần mềm kiến trúc mới, dẫn đến sự thiếu hụt cơ hội phát triển năng lực cá nhân.

  • Khủng hoảng tài chính năm 2023 đã tác động đến tâm lý nhân viên như thế nào?
    Việc chậm chi trả lương và thiếu hụt trang thiết bị (điểm trung bình chỉ đạt 3,059) đã làm suy giảm nhân tố duy trì theo lý thuyết Herzberg. Điều này tạo ra tâm lý lo lắng về tài chính, làm suy giảm sự tập trung và giảm mức độ gắn kết lâu dài của đội ngũ kiến trúc sư.

  • Mô hình nghiên cứu này có thể áp dụng cho các doanh nghiệp thiết kế khác không?
    Hoàn toàn có thể áp dụng. Thang đo 27 biến quan sát được chuẩn hóa dựa trên các nghiên cứu quốc tế của Olcer (2005) và Brooks (2007), rất phù hợp với đặc thù của các doanh nghiệp tư vấn thiết kế, xây dựng và kỹ thuật có quy mô từ 50 đến 300 nhân sự tại Việt Nam.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết động lực kinh điển và xác lập mô hình 6 nhân tố tác động đến nhân sự A79 JSC.
  • Khảo sát thực chứng 135 nhân sự khẳng định bản chất công việc là nhân tố duy trì sự hứng thú, trong khi chính sách đào tạo (2,75 điểm) và trang thiết bị (3,059 điểm) là các điểm nghẽn lớn nhất.
  • Khủng hoảng tài chính và chậm trễ tiền lương năm 2023 là nguyên nhân gốc rễ làm suy giảm chỉ số gắn kết của 70,37% nhân sự có mức thu nhập trên 15 triệu đồng/tháng.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp được xây dựng đồng bộ với lộ trình thực thi rõ ràng từ Quý I/2024 đến Quý IV/2024.
  • Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và khung hành động khả thi giúp doanh nghiệp phục hồi hiệu suất làm việc.

Để tối ưu hóa hiệu quả quản trị nguồn nhân lực và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững, ban lãnh đạo doanh nghiệp cần nhanh chóng phê duyệt ngân sách nâng cấp trang thiết bị và chuẩn hóa lộ trình đào tạo ngay trong Quý I/2024. Quý độc giả, nhà quản lý và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác chi tiết bộ dữ liệu khảo sát và các phân tích hồi quy chuyên sâu trong toàn văn luận văn để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn quản trị tổ chức.