Xu Hướng Thời Trang Sinh Viên NEU & Hành Vi Tiêu Dùng: Báo Cáo Nghiên Cứu Định Lượng Toàn Diện

Thông tin công trình:

  • Đề tài: National Economic University Students’ Preferences of Fashion: Fashion Trends and Consumer Behavior
  • Đơn vị thực hiện: Nhóm nghiên cứu Sinh viên Chương trình Tiên tiến & Chất lượng cao (AEP) – Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)
  • Giảng viên hướng dẫn: ThS. Phạm Thị Hương Giang
  • Thời gian công bố: 01/2022 | Phương pháp: Nghiên cứu định lượng ($N = 100$)

Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

Nghiên cứu "Xu hướng thời trang sinh viên NEU & Hành vi tiêu dùng" tập trung giải mã mối quan hệ giữa xu hướng thẩm mỹ thời trang học đường và các đặc trưng tâm lý - hành vi mua sắm của thế hệ Gen Z tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Thị hiếu thời trang nổi bật của sinh viên hiện nay là gì?
  2. Những yếu tố vật lý và đặc tính tâm lý nào định hình quyết định chọn lựa trang phục?
  3. Các yếu tố khách quan cùng xu hướng chọn lựa thương hiệu (Local vs. Global Brands) diễn ra như thế nào trong phân khúc sinh viên?

Thông qua khảo sát định lượng với 100 sinh viên thuộc nhiều chuyên ngành, nhóm nghiên cứu đã vận dụng kết hợp khung lý thuyết Consumer Style Inventory (CSI) của Sproles & Kendall (1986) cùng mô hình các yếu tố khách quan của Lerkpollakarn (2009).

Kết quả chỉ ra rằng sự thoải mái và tính tối giản (Minimalism - 76%) thống trị phong cách thường nhật; chất liệu cotton (85%) và gam màu trung tính (60%) được ưu tiên hàng đầu. Về mặt hành vi, sinh viên có ý thức đặc biệt cao về chất lượng sản phẩm (81%) và độ nhạy cảm về giá (82%), trong khi mức độ trung thành với thương hiệu xa xỉ tương đối thấp do rào cản tài chính (69% chi tiêu dưới 1 triệu VNĐ/tháng). Nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm giá trị giúp các nhãn hàng nội địa và quốc tế tối ưu hóa danh mục sản phẩm, định giá và chiến lược truyền thông hướng tới giới trẻ.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Thực trạng phát triển của ngành thời trang và thế hệ Gen Z

Ngành công nghiệp thời trang toàn cầu và Việt Nam hai thập kỷ qua đã chứng kiến sự biến chuyển thần tốc dưới sự thúc đẩy của mô hình Thời trang nhanh (Fast Fashion) và thương mại điện tử. Tại môi trường đại học hiện đại—nơi trang phục không còn bị giới hạn bởi khuôn mẫu đồng phục cứng nhắc—thời trang đã vượt qua công năng che chắn thuần túy để trở thành công cụ kiến tạo bản sắc cá nhân (self-expression) và tuyên ngôn phong cách của thế hệ Z (những người sinh từ cuối thập niên 1990 đến 2010).

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Dù các nghiên cứu hành vi tiêu dùng thời trang trên thế giới khá đồ sộ, đa phần các công trình tại Việt Nam chỉ tập trung vào nhóm khách hàng công sở hoặc người tiêu dùng có thu nhập độc lập. Mảng nghiên cứu chuyên sâu về sinh viên đại học khối ngành kinh tế—nhóm đối tượng có tính cách năng động, nhạy bén với xu hướng toàn cầu nhưng bị ràng buộc bởi ngân sách sinh hoạt phụ thuộc gia đình—vẫn còn phân mảnh và thiếu các số liệu định lượng cập nhật sau thời kỳ dịch bệnh.

3. Tính cấp thiết và tác động thực tiễn

Hiểu rõ hành vi mua sắm của sinh viên NEU mang ý nghĩa chiến lược:

  • Tính thời điểm: Phản ánh chính xác tâm lý chi tiêu hậu giãn cách, sự trỗi dậy của mạng xã hội (TikTok, Instagram) và phong trào "Người Việt dùng hàng Việt".
  • Tác động ứng dụng: Giúp các thương hiệu thời trang nội địa (Local Brands) như BOO, DirtyCoins, Coolmate... và các chuỗi bán lẻ quốc tế như Uniqlo, Zara định vị chuẩn xác phân khúc, hạn chế rủi ro tồn kho và tối ưu hóa điểm chạm khách hàng trẻ.

Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Công trình sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả và khám phá (Quantitative Descriptive & Exploratory Research). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật khảo sát bảng hỏi cấu trúc ngẫu nhiên trực tuyến và trực tiếp trong tháng 11 và 12 năm 2021.

2. Mô hình phân tích nền tảng

Nhóm nghiên cứu tích hợp hai mô hình học thuật kinh điển:

  1. Thang đo Consumer Style Inventory (CSI) của Sproles & Kendall (1986): Đánh giá 8 định hướng tâm lý khi ra quyết định:
    • High-quality conscious (Ý thức chất lượng cao)
    • Price-conscious (Ý thức giá trị/giá cả)
    • Brand-conscious (Ý thức thương hiệu nổi tiếng)
    • Novelty/Fashion-conscious (Ý thức tính mới & thời thượng)
    • Recreational (Mua sắm giải trí)
    • Impulsive (Mua sắm ngẫu hứng/bốc đồng)
    • Confused by overchoice (Bối rối trước quá nhiều lựa chọn)
    • Brand loyalty (Lòng trung thành thương hiệu)
  2. Mô hình Lerkpollakarn (2009): Khảo sát 4 nhóm nhân tố khách quan tác động đến quyết định mua trang phục:
    • Yếu tố vật lý (Physical factors): Độ thoải mái, chất liệu vải, độ vừa vặn vóc dáng, tính thời tiết, công năng.
    • Bản sắc (Identity): Tâm trạng, phong cách cá nhân, ảnh hưởng người nổi tiếng (KOLs), hình ảnh nhãn hiệu.
    • Lối sống (Lifestyle): Bối cảnh sử dụng, mức độ phù hợp văn hóa.
    • Môi trường cửa hàng (Store environment): Không gian trải nghiệm mua sắm.

3. Cấu trúc mẫu khảo sát ($N = 100$)

  • Phân bổ theo năm học: Sinh viên năm nhất chiếm 82%, năm hai chiếm 7%, năm ba chiếm 5%, năm cuối chiếm 6%.
  • Cơ cấu giới tính: 66% Nữ, 33% Nam, 1% Khác/Không tiết lộ.
  • Phân bổ ngân sách thời trang/tháng:
    • Dưới 1 triệu VNĐ: 69%
    • Từ 1 – 3 triệu VNĐ: 21%
    • Từ 3 – 5 triệu VNĐ: 7%
    • Trên 5 triệu VNĐ: 3%

4. Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability)

Bảng hỏi được chuyển ngữ và chuẩn hóa dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm đã được công nhận quốc tế (Wanninayake, 2014; Lysonski et al., 1996), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ "Hoàn toàn không đồng ý/Không quan trọng" đến "Hoàn toàn đồng ý/Rất quan trọng", đảm bảo tính nhất quán nội tại và độ chuẩn xác của dữ liệu sơ cấp.


Phát hiện nghiên cứu chính (Key Research Findings)

                       TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN TRỌNG TÂM
                           Local Top: BOO (47.7%), DirtyCoins (25.6%)
                           Global Top: Adidas (63.2%), Nike (60.0%)

1. Thẩm mỹ học đường & thường nhật: Đề cao tính thoải mái và tối giản

  • Chất liệu: Vải Cotton chiếm tỷ lệ áp đảo với 85% sự lựa chọn, kế tiếp là Polyester (40%), sợi tự nhiên và vải dệt thoi (~30%), trong khi Da (Leather) chỉ chiếm 20%.
  • Màu sắc: Tông màu trung tính (Neutral tones) dẫn đầu với 60%, theo sau là tông lạnh (Cool tones - 48%) và tông Pastel (34%). Trái ngược với dự báo xu hướng thời trang quốc tế năm 2021 về sự lên ngôi của các gam màu nóng/hồng rực, sinh viên NEU thiên về các sắc độ an toàn, dễ phối đồ.
  • Phong cách:
    • Tại trường học/nơi làm việc: 93% ưu tiên trang phục thoải mái, lịch sự (Jeans, Áo phông, Hoodie), vượt trội hoàn toàn so với Đồng phục (24%) hay Vest/Suit công sở (22%).
    • Trong đời sống thường nhật: 76% lựa chọn phong cách Tối giản (Minimalism) và 52% chuộng phong cách Rộng rãi (Oversized). Các phong cách đòi hỏi phối lớp phức tạp như Y2K (4%), Hippie (8%), Dark Academia (7%) chiếm tỷ lệ thiểu số.
Yếu tố thời trang Tỷ lệ lựa chọn (%) Đặc trưng nhận diện
Vải Cotton 85.0% Thoáng mát, thấm hút mồ hôi, co giãn tốt
Màu Trung tính 60.0% Đen, trắng, be, xám; dễ phối đồ thường nhật
Trang phục Thoải mái 93.0% Áo phông, quần jeans, áo hoodie khi đến giảng đường
Phong cách Tối giản 76.0% Thiết kế basic, tiện lợi, ít chi tiết rườm rà
Phong cách Oversized 52.0% Phom dáng rộng rãi, năng động, đậm chất Streetwear

2. Định hướng tâm lý mua sắm theo thang đo CSI

Số liệu thống kê Likert phản ánh rõ nét chân dung tâm lý tiêu dùng của sinh viên:

                      TÂM LÝ TIÊU DÙNG THEO THANG ĐO CSI
                       (Tỷ lệ Thường xuyên + Luôn luôn)
  • Ý thức Chất lượng (81%) và Giá cả (82%): Đạt tỷ lệ cộng gộp "Thường xuyên" và "Luôn luôn" cao nhất. Sinh viên tìm kiếm sản phẩm bền bỉ, tối đa hóa giá trị trên từng đồng chi phí.
  • Ý thức Thương hiệu Xa xỉ thấp (24%): Có tới 34% người được hỏi "Hiếm khi" hoặc "Không bao giờ" đặt nặng tên tuổi thương hiệu cao cấp khi mua hàng.
  • Hiện tượng Bối rối và Mua sắm Cảm tính: 52% sinh viên thường xuyên rơi vào trạng thái bối rối do thị trường có quá nhiều mẫu mã (Confused by overchoice) và 52% thừa nhận có hành vi mua sắm bốc đồng theo tâm trạng (Impulsive).

3. Động lực lựa chọn: Local Brands vs. Global Brands

Khảo sát ghi nhận một phát hiện đặc biệt: 81% sinh viên NEU yêu thích và sử dụng song song cả thương hiệu trong nước lẫn quốc tế, chỉ 5% chuộng thuần túy hàng nội địa và 14% chuộng thuần túy hàng ngoại nhập.

                  ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY LỰA CHỌN THƯƠNG HIỆU
  • Thương hiệu Nội địa yêu thích: Dẫn đầu là BOO (Bò Sữa - 47.7%), theo sau là DirtyCoins (25.6%), DEGREY (24.4%), TEELAB (24.4%), SWE (20.9%), COOLMATE (20.9%).
  • Thương hiệu Quốc tế yêu thích: Thống trị bởi các gã khổng lồ đồ thể thao và Fast Fashion gồm Adidas (63.2%), Nike (60.0%), Uniqlo (51.6%), Zara (49.5%), H&M (40.0%). Các thương hiệu xa xỉ (Louis Vuitton, Chanel, D&G) chỉ dao động quanh mức 10 - 20%.

4. Nguồn ảnh hưởng xã hội

  • Bạn bè (Peer influence): Là nhân tố ngoại cảnh tác động mạnh nhất đến phong cách (trên 50%).
  • KOLs / Người nổi tiếng: Xếp thứ hai với 48% sinh viên thừa nhận chịu ảnh hưởng từ thần tượng và mạng xã hội.
  • Phong cách cá nhân (Personal Style): 80% sinh viên khẳng định luôn cân nhắc sự tương thích với "cái tôi" thẩm mỹ trước khi chi tiền mua trang phục.

Đóng góp khoa học và Hàm ý thực tiễn (Scholarly & Practical Contributions)

1. Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Kiểm chứng thực nghiệm thành công mô hình CSI (Sproles & Kendall, 1986) trong bối cảnh người tiêu dùng trẻ (Gen Z) tại một nền kinh tế mới nổi (Việt Nam).
  • Chứng minh rằng trong kỷ nguyên số, thang đo CSI cần gắn liền với các biến số về mạng xã hội và thương mại điện tử, nơi tính trạng "quá tải thông tin" (Information overload) làm gia tăng mức độ bối rối khi chọn lựa (Confused by overchoice).

2. Hàm ý quản trị cho Doanh nghiệp Thời trang (Managerial Implications)

Đối với Thương hiệu Thời trang Nội địa (Local Brands):

  • Phát huy lợi thế bản sắc: Tận dụng tâm lý ủng hộ hàng Việt (58%) để đưa các yếu tố văn hóa, biểu tượng giới trẻ Việt Nam vào thiết kế một cách sáng tạo, hiện đại.
  • Chuẩn hóa hệ thống Size & Form dáng: Tối ưu hóa kích cỡ theo phom người Việt Nam (lợi thế cạnh tranh mà các hãng quốc tế thường gặp rào cản).
  • Chính sách giá chiến lược: Thiết lập khoảng giá cốt lõi dưới 500.000 – 1.000.000 VNĐ/sản phẩm để vừa vặn với ngân sách của 69% sinh viên.

Đối với Thương hiệu Thời trang Quốc tế (Global Brands):

  • Nâng cao trải nghiệm Fast Fashion: Duy trì tiêu chuẩn chất lượng vải và sự đa dạng mẫu mã (vốn là lý do 78% sinh viên chọn hàng ngoại).
  • Mở rộng kênh phân phối & chính sách trợ giá học đường: Đẩy mạnh mạng lưới cửa hàng vật lý và các chương trình ưu đãi định kỳ dành riêng cho sinh viên để giảm thiểu rào cản chi phí.

Đối tượng quan tâm và Giá trị ứng dụng (Target Audience & Benefits)


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng và bất ngờ nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Phát hiện nổi bật nhất là tính "Lưỡng dụng thực tế" (Pragmatic Dual-preference). Có tới 81% sinh viên không phân biệt đối xử giữa hàng nội địa hay quốc tế mà kết hợp linh hoạt cả hai. Đồng thời, các dự báo quốc tế về sự thống trị của màu sắc sặc sỡ/Pastel đã bị phủ nhận tại môi trường học đường NEU, nơi màu trung tính (60%) và tính tối giản (76%) giữ vị thế độc tôn.

2. Phương pháp luận của nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Đề tài kết hợp nhuần nhuyễn giữa thang đo tâm lý hành vi CSI (Consumer Style Inventory) và khung nhân tố khách quan Lerkpollakarn, giúp phân tích đa chiều từ động cơ bên trong (chất lượng, giá cả, cảm xúc) đến các tác nhân bên ngoài (vóc dáng, thời tiết, bạn bè, không gian cửa hàng).

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalize) cho toàn bộ giới trẻ không?

Trả lời: Do quy mô mẫu là 100 sinh viên tại Đại học Kinh tế Quốc dân (trong đó 82% là sinh viên năm nhất), kết quả phản ánh xuất sắc đặc trưng của sinh viên khối ngành kinh tế tại Hà Nội. Tuy nhiên, để khái quát hóa cho toàn bộ thế hệ Gen Z Việt Nam, các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu sang các khối trường kỹ thuật, nghệ thuật và các khu vực địa lý khác.

4. Bước tiếp theo (Next Steps) được khuyến nghị cho hướng nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Cần thực hiện nghiên cứu lặp lại (Longitudinal study) với quy mô mẫu $N > 500$, ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) để đo lường mức độ tác động định lượng của biến số mạng xã hội (E-WOM, TikTok marketing) đến hành vi mua hàng thời trang ngẫu hứng.

5. Lời khuyên thiết thực nhất cho các Local Brands từ dữ liệu này là gì?

Trả lời: Tập trung vào chất lượng vải (chủ đạo là Cotton), tối ưu hóa form dáng vừa vặn người Việt, và định giá trong phân khúc dưới 1 triệu VNĐ. Hãy tận dụng tinh thần tự hào dân tộc qua các thiết kế văn hóa đương đại thay vì chỉ chạy theo sao chép các trào lưu ngắn hạn.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu "Xu hướng thời trang sinh viên NEU & Hành vi tiêu dùng" đã phác họa thành công bức tranh toàn cảnh về thị hiếu thẩm mỹ và thói quen mua sắm của sinh viên thế hệ Z. Thế hệ trẻ ngày nay đại diện cho mẫu hình người tiêu dùng thông minh: đề cao sự thoải mái, tôn trọng bản sắc cá nhân, ưa chuộng phong cách tối giản nhưng đặc biệt khắt khe về chất lượng và giá trị kinh tế.

Trong tương lai, khi ranh giới giữa thời trang học đường và phong cách đời sống ngày càng hòa quyện, các doanh nghiệp thời trang nắm bắt được sự cân bằng giữa chất lượng sản phẩm bền vững và mức giá hợp lý sẽ chiếm lĩnh trọn vẹn niềm tin của thế hệ tiêu dùng mới.

[!TIP] Khám phá thêm: Để ứng dụng các phát hiện từ nghiên cứu vào chiến lược kinh doanh hoặc tiếp tục phát triển các đề tài khoa học chuyên sâu, quý độc giả và các nhà nghiên cứu có thể tham khảo toàn văn bảng hỏi và hệ thống dữ liệu chi tiết đính kèm trong phụ lục đề tài.