Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển của công nghệ truyền thông, phương thức đào tạo trực tuyến (E-Learning) tại bậc đại học có sự mở rộng nhanh chóng. Theo báo cáo của Ken Research (2019), quy mô thị trường giáo dục trực tuyến tại Việt Nam được dự báo có thể đạt mức 3 tỷ USD vào năm 2023. Ở phạm vi quốc tế, số liệu từ MarketResearch.com chỉ ra rằng thị trường E-Learning toàn cầu dự kiến tăng từ 126.199,67 triệu USD (năm 2021) lên 352.348,96 triệu USD (năm 2027), đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ước tính 18,66%. Các công bố của Shahzad và cộng sự (2021), Pham và cộng sự (2020), Puriwat và cộng sự (2021) cũng ghi nhận đại dịch COVID-19 là chất xúc tác thúc đẩy các trường đại học chuyển dịch phương thức giảng dạy từ trực tiếp sang trực tuyến nhằm đảm bảo tính liên tục và linh hoạt.
Tại Việt Nam, hình thức đào tạo cử nhân trực tuyến vẫn đang trong quá trình hoàn thiện và chưa được triển khai đồng loạt ở tất cả các cơ sở giáo dục đại học. Thống kê từ tài liệu cho thấy cả nước có 13 trường đại học đang vận hành hệ thống đào tạo từ xa, trong đó khu vực Thành phố Hồ Chí Minh chiếm 5 cơ sở đào tạo trọng điểm. Hoạt động truyền thông, quảng bá tuyển sinh cho hệ đào tạo này còn bộc lộ một số hạn chế về mức độ tiếp cận người học.
| STT |
Tên trường đại học triển khai E-Learning |
Khu vực (Tỉnh/Thành phố) |
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc Dân |
Hà Nội |
| 2 |
Đại học Mở Hà Nội |
Hà Nội |
| 3 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
Hà Nội |
| 4 |
Đại học Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
| 5 |
Đại học Vinh |
Nghệ An (Vinh) |
| 6 |
Đại học Huế |
Thừa Thiên Huế |
| 7 |
Đại học Mở TP.HCM |
TP. Hồ Chí Minh |
| 8 |
Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM |
TP. Hồ Chí Minh |
| 9 |
Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM |
TP. Hồ Chí Minh |
| 10 |
Đại học Bách Khoa TP.HCM - ĐHQG TP.HCM |
TP. Hồ Chí Minh |
| 11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM |
TP. Hồ Chí Minh |
| 12 |
Đại học Cần Thơ |
Cần Thơ |
| 13 |
Đại học Trà Vinh |
Trà Vinh |
Trước thực tiễn đó, đề tài chuyên đề tốt nghiệp ngành Kinh doanh Quốc tế tại Trường Đại học Mở TP.HCM tập trung giải quyết vấn đề: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố thuộc chất lượng hệ thống E-Learning, danh tiếng và niềm tin đến sự hài lòng, lòng trung thành, từ đó thúc đẩy hành vi truyền miệng điện tử (E-WOM) của sinh viên.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Điều tra và xác định các yếu tố có tác động đến hành vi truyền miệng điện tử trong chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến đối với sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Xem xét, đánh giá mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến hành vi truyền miệng điện tử của người học.
- Đề xuất hệ thống giải pháp cho các trường đại học nhằm nâng cao chất lượng dạy học trực tuyến, cải thiện sự gắn kết và thúc đẩy hành vi truyền miệng tích cực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi truyền miệng điện tử trong chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên theo học các chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến tại TP.HCM trong độ tuổi từ 18 đến 35 tuổi.
- Phạm vi không gian: Các trường đại học có triển khai chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu được thực hiện từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 3 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết nền tảng
Nghiên cứu kết hợp hai mô hình lý thuyết kinh điển trong lĩnh vực hệ thống thông tin và hành vi người tiêu dùng:
- Mô hình Sự thành công của hệ thống thông tin D&M (DeLone & McLean IS Success Model, 2003): Cung cấp khung đánh giá chất lượng đào tạo trực tuyến qua 3 khía cạnh: Chất lượng thông tin (Information Quality), Chất lượng hệ thống (System Quality) và Chất lượng dịch vụ (Service Quality). Ba thành phần này tác động trực tiếp đến Sự hài lòng của người dùng (User Satisfaction) và Ý định sử dụng hệ thống.
- Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB, Ajzen, 1985): Được phát triển từ Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA, 1977), TPB giải thích cấu trúc hình thành hành vi thực sự thông qua Ý định/Xu hướng hành vi, chịu sự chi phối của Thái độ, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi. Trong nghiên cứu này, sự hài lòng và lòng trung thành đóng vai trò là trạng thái nhận thức và thái độ dẫn dắt đến hành vi truyền miệng điện tử (E-WOM).
Các khái niệm nghiên cứu cốt lõi
- Chất lượng thông tin (IQ): Tính đầy đủ, chính xác, cập nhật, dễ hiểu và dễ tiếp cận của học liệu trực tuyến (Al-Fraihat và cộng sự, 2020).
- Chất lượng hệ thống (SQ): Độ ổn định, tính linh hoạt, tốc độ phản hồi, khả năng tương tác và sự đa dạng của các công cụ đánh giá trên nền tảng học tập (Gable và cộng sự, 2008; Lee và cộng sự, 2009).
- Chất lượng dịch vụ (SRQ): Khả năng hỗ trợ kỹ thuật, mức độ đáp ứng kịp thời và thái độ phục vụ của bộ phận quản trị công nghệ thông tin (Shahzad và cộng sự, 2021).
- Danh tiếng trường đại học (R): Đánh giá tổng thể của người học về năng lực giảng viên, chất lượng chương trình và uy tín thương hiệu của trường trên thị trường giáo dục (Parahoo và cộng sự, 2016).
- Niềm tin (T): Mức độ an tâm, tin tưởng của người học vào chất lượng đào tạo và tính minh bạch của tổ chức cung cấp dịch vụ trực tuyến (Yuen và cộng sự, 2007; Gul, 2014).
- Sự hài lòng (SA): Cảm xúc tích cực ngắn hạn khi trải nghiệm học tập đáp ứng hoặc vượt quá kỳ vọng ban đầu của sinh viên (Tina Shahsavar và cộng sự, 2017).
- Lòng trung thành (L): Sự cam kết gắn bó lâu dài, ý định tiếp tục học tập và sẵn sàng giới thiệu chương trình cho người khác (Febri Wiza Rosta, 2021).
- Truyền miệng điện tử (E-WOM): Hành vi chia sẻ nhận xét, trải nghiệm và khuyến nghị tích cực hoặc tiêu cực về chương trình học trên các diễn đàn, mạng xã hội và không gian số (Bhandari và cộng sự, 2017; Pham Hung Cuong, 2020).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai loại hình: nghiên cứu mô tả (nhằm làm rõ đặc điểm mẫu khảo sát) và nghiên cứu nhân quả (nhằm kiểm định mối quan hệ giữa các biến số).
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm tập trung với khoảng 10 đối tượng (bao gồm sinh viên, người đi làm đang theo học trực tuyến và nhóm giảng viên, chuyên gia quản lý đào tạo từ xa) thông qua hình thức trực tiếp và trực tuyến qua Google Meet. Mục đích nhằm điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh đào tạo đại học trực tuyến tại Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Form, phân phối qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất) tại các cộng đồng, hội nhóm học tập E-Learning. Cỡ mẫu khảo sát dự kiến thực hiện là hơn 410 mẫu hợp lệ.
- Quy trình phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM/PLS-SEM) để đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR), tính giá trị hội tụ (AVE), tính giá trị phân biệt (DV), hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), chỉ số phù hợp mô hình (SRMR) và kiểm định các hệ số tác động trong hệ thống giả thuyết.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường E-Learning trong nước và quốc tế tăng trưởng mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19. Tác giả tổng hợp danh sách 13 trường đại học tại Việt Nam có hệ thống đào tạo từ xa, xác định 5 trường trọng điểm tại TP.HCM làm căn cứ giới hạn phạm vi không gian. Chương này trình bày chi tiết mục tiêu nghiên cứu (gồm 3 mục tiêu cụ thể), xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến hành vi E-WOM của sinh viên đại học trong độ tuổi 18–35 tại TP.HCM từ tháng 09/2022 đến tháng 03/2023. Đồng thời, chương 1 phác thảo phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng (dự kiến thu thập trên 410 bảng khảo sát) và phân chia cấu trúc đề tài thành 5 chương hoàn chỉnh.
Chương 2: Tổng quan lý luận
Chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện bằng việc hệ thống hóa các định nghĩa về E-Learning, E-WOM, Chất lượng hệ thống thông tin, Sự hài lòng, Lòng trung thành, Danh tiếng và Niềm tin. Tác giả phân tích hai mô hình nền tảng gồm Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1985) và Mô hình Thành công hệ thống thông tin D&M (DeLone & McLean, 2003). Phần lược khảo các công trình trong và ngoài nước (Shehzadi và cộng sự, 2020; Santos và cộng sự, 2013; Le Hoanh và cộng sự, 2014; Pham và cộng sự, 2019) chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về vai trò của danh tiếng, niềm tin và hành vi E-WOM trong đào tạo cử nhân trực tuyến.
Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 8 giả thuyết ($H_1$ đến $H_8$) và bảng thang đo chi tiết với 42 biến quan sát:
| Mã giả thuyết |
Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
Chi tiết thành phần |
| H1 |
Chất lượng thông tin tác động tích cực đến Sự hài lòng |
7 biến quan sát (IQ1 - IQ7) |
| H2 |
Chất lượng hệ thống tác động tích cực đến Sự hài lòng |
4 biến quan sát (SQ1 - SQ4) |
| H3 |
Chất lượng dịch vụ tác động tích cực đến Sự hài lòng |
5 biến quan sát (SRQ1 - SRQ5) |
| H4 |
Danh tiếng trường Đại học có tác động tích cực đối với Sự hài lòng |
7 biến quan sát (R1 - R7) |
| H5 |
Niềm tin có tác động tích cực đối với Sự hài lòng |
9 biến quan sát (T1 - T9) |
| H6 |
Niềm tin có tác động tích cực đến Lòng trung thành |
9 biến quan sát (T1 - T9) |
| H7 |
Sự hài lòng có tác động tích cực đến Lòng trung thành |
3 biến quan sát (SA1 - SA3) |
| H8 |
Lòng trung thành có tác động trực tiếp và tích cực đến E-WOM |
3 biến trung thành (L1 - L3), 4 biến E-WOM (E1 - E4) |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu từ tiếp cận định tính đến định lượng. Nghiên cứu định tính thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm tập trung trên cỡ mẫu 10 đối tượng (chia thành 2 nhóm: người học trực tuyến và chuyên gia/giảng viên hệ từ xa) thông qua Google Meet hoặc phỏng vấn trực tiếp nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi trực tuyến (Google Form) gửi đến sinh viên các trường đại học tại TP.HCM với cỡ mẫu dự kiến trên 410 quan sát. Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng dựa trên lý thuyết mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (PLS-SEM), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), kiểm tra giá trị phân biệt (DV), chỉ số VIF và độ phù hợp mô hình SRMR.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thống kê thu thập từ khảo sát thực tế, bao gồm: phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu; đánh giá độ tin cậy và giá trị thang đo (kiểm tra hệ số tải ngoài, Cronbach's Alpha, CR > 0.7, AVE > 0.5); kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM. Tác giả tiến hành thảo luận chi tiết về mức độ tác động của từng thành phần chất lượng (IQ, SQ, SRQ), danh tiếng (R) và niềm tin (T) lên sự hài lòng (SA), lòng trung thành (L) và hành vi truyền miệng điện tử (E-WOM) của sinh viên học trực tuyến tại TP.HCM.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị nghiên cứu
Chương 5 tóm tắt các kết quả cốt lõi từ phân tích thực nghiệm, làm rõ những đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài. Từ kết quả kiểm định mô hình, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị cho ban giám hiệu các trường đại học và đơn vị phát triển chương trình E-Learning: nâng cấp hạ tầng công nghệ và giao diện học tập; chuẩn hóa và cập nhật học liệu số; đào tạo đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc người học 24/7; xây dựng hình ảnh và danh tiếng học thuật của cơ sở đào tạo; qua đó nâng cao mức độ hài lòng, gia tăng lòng trung thành và thúc đẩy sinh viên lan tỏa thông tin tích cực qua các kênh truyền miệng điện tử.
Kết quả và đóng góp
Đóng góp về mặt khoa học (học thuật)
- Nghiên cứu kết hợp thành công Mô hình Sự thành công của hệ thống thông tin D&M (DeLone & McLean, 2003) và Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1985) vào bối cảnh đào tạo cử nhân trực tuyến tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
- Thiết lập và kiểm định mô hình cấu trúc đa tầng, làm rõ vai trò trung gian của Sự hài lòng (Satisfaction) và Lòng trung thành (Loyalty) trong việc chuyển hóa các nhận thức về chất lượng (thông tin, hệ thống, dịch vụ), niềm tin và danh tiếng thành hành vi thực tế là Truyền miệng điện tử (E-WOM).
- Hệ thống hóa bộ thang đo chuẩn hóa gồm 42 biến quan sát kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế (Al-Fraihat và cộng sự, 2020; Parahoo và cộng sự, 2016; Yuen và cộng sự, 2007; Gul, 2014; Giner & Rillo, 2016; Pham Hung Cuong, 2020) được hiệu chỉnh cho phù hợp với môi trường đại học trực tuyến tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn và quản trị
- Nâng cao chất lượng kỹ thuật và thông tin E-Learning: Giúp các cơ sở giáo dục nhận diện tầm quan trọng của việc tối ưu hóa giao diện người dùng, đảm bảo tính ổn định của đường truyền và cập nhật học liệu đa phương tiện (video, đồ họa mô phỏng, diễn đàn tương tác).
- Hoàn thiện dịch vụ hỗ trợ sinh viên: Cung cấp định hướng cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật CNTT trong việc phản hồi kịp thời các sự cố phần mềm, nâng cao tính chuyên nghiệp và sự thấu hiểu nhu cầu của người học.
- Chiến lược phát triển thương hiệu và xây dựng niềm tin: Giúp ban lãnh đạo các trường đại học thấy rõ mối liên hệ giữa danh tiếng đội ngũ giảng viên, sự minh bạch trong chất lượng giảng dạy với mức độ an tâm của sinh viên, từ đó thúc đẩy cựu sinh viên và sinh viên hiện tại trở thành các đại sứ thương hiệu tự nhiên qua hoạt động E-WOM trên mạng xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung công bố trong đề tài, một số hạn chế và hướng mở nghiên cứu được ghi nhận:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên trực tuyến trên cả nước có thể bị giới hạn.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu chỉ được thu thập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra các khu vực miền Bắc, miền Trung hoặc so sánh giữa các tỉnh thành có điều kiện hạ tầng công nghệ khác nhau.
- Đối tượng khảo sát: Giới hạn trong độ tuổi 18–35 học cử nhân trực tuyến. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên các nhóm người học lớn tuổi hơn hoặc các chương trình đào tạo sau đại học, chứng chỉ nghề nghiệp trực tuyến.
- Biến số nghiên cứu: Các nghiên cứu tương lai có thể bổ sung thêm các yếu tố như sự khác biệt văn hóa, giá trị cảm nhận, rào cản chi phí học tập hoặc các hình thức tương tác đa kênh để hoàn thiện mô hình giải thích hành vi E-WOM.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học: Đặc biệt là người học các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Marketing, Hệ thống Thông tin Quản lý và Quản lý Giáo dục đang thực hiện khóa luận, luận văn về hành vi người tiêu dùng trực tuyến, chấp nhận công nghệ hoặc dịch vụ E-Learning.
- Cán bộ quản lý và hoạch định chiến lược giáo dục: Cung cấp khung đánh giá thực chứng về chất lượng dịch vụ E-Learning, giúp các trường đại học và tổ chức EdTech tại Việt Nam xây dựng chính sách nâng cao mức độ hài lòng của sinh viên và tối ưu hóa hoạt động truyền thông tuyển sinh.
- Giá trị phương pháp luận: Báo cáo cung cấp cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình SEM/PLS-SEM, bao gồm hệ thống hóa lý thuyết nền, xây dựng mô hình giả thuyết và bảng mã hóa 42 biến quan sát chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài kết hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu hành vi truyền miệng điện tử?
Nghiên cứu kết hợp hai mô hình lý thuyết chính: Mô hình Sự thành công của hệ thống thông tin D&M (DeLone & McLean, 2003) dùng để đánh giá các khía cạnh chất lượng E-Learning (thông tin, hệ thống, dịch vụ), và Lý thuyết Hành vi có kế hoạch TPB (Ajzen, 1985) dùng để giải thích cơ chế hình thành thái độ (sự hài lòng), lòng trung thành và dẫn đến hành vi E-WOM thực tế.
2. Tại sao nghiên cứu lại chọn địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh làm phạm vi không gian khảo sát?
Theo thống kê trong báo cáo, tại Việt Nam có 13 trường đại học đang vận hành hệ thống đào tạo từ xa thì riêng khu vực TP.HCM đã tập trung 5 trường lớn (ĐH Mở TP.HCM, ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Công nghệ Thông tin, ĐH Bách Khoa và ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn thuộc ĐHQG TP.HCM). Điều này tạo sự thuận tiện cho việc tiếp cận đối tượng và thu thập số liệu đại diện.
3. Biến chất lượng đào tạo trực tuyến trong mô hình được cấu thành từ những yếu tố nào?
Kế thừa từ mô hình của DeLone & McLean (2003) và Al-Fraihat và cộng sự (2020), chất lượng đào tạo trực tuyến gồm 3 thành phần: Chất lượng thông tin (7 biến quan sát), Chất lượng hệ thống (4 biến quan sát) và Chất lượng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật CNTT (5 biến quan sát).
4. Quy mô và phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu được thiết kế ra sao?
Nghiên cứu định tính thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm trên cỡ mẫu 10 người (chia thành 2 nhóm: người học và chuyên gia/giảng viên) qua Google Meet và trực tiếp. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi Google Form phân phối theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất trên các cộng đồng E-Learning, quy mô dự kiến hơn 410 mẫu sinh viên từ 18–35 tuổi.
5. Đề tài kiểm định bao nhiêu giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ cốt lõi là gì?
Đề tài xây dựng 8 giả thuyết ($H_1$ đến $H_8$). Mối quan hệ cốt lõi gồm: Chất lượng thông tin, Chất lượng hệ thống, Chất lượng dịch vụ, Danh tiếng và Niềm tin tác động tích cực đến Sự hài lòng; Niềm tin và Sự hài lòng tác động tích cực đến Lòng trung thành; cuối cùng Lòng trung thành tác động trực tiếp thúc đẩy Hành vi truyền miệng điện tử (E-WOM).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thùy Trang tại Trường Đại học Mở TP.HCM đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và xây dựng mô hình phân tích hành vi truyền miệng điện tử (E-WOM) của sinh viên cử nhân trực tuyến thông qua việc kết hợp mô hình D&M và lý thuyết TPB. Nghiên cứu xác định vai trò trung gian quan trọng của sự hài lòng và lòng trung thành dưới tác động của chất lượng dịch vụ đào tạo, danh tiếng cơ sở giáo dục và niềm tin của người học. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu hành vi người học trực tuyến cũng như quản trị chất lượng E-Learning tại các trường đại học ở Việt Nam.