So sánh Chiến lược và Quy hoạch Phát triển Du lịch Việt Nam - Nhật Bản

So sánh chiến lược du lịch Việt Nam và Nhật Bản: Phân tích điểm khác biệt, bài học kinh nghiệm giúp phát triển ngành du lịch bền vững và hiệu quả.

Trường đại học

National Economics University

Chuyên ngành

Hospitality Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Group Assignment

2022

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích chiến lược du lịch Việt Nam và Nhật Bản từ A Z

Chiến lược phát triển du lịch của một quốc gia là kim chỉ nam định hình toàn bộ ngành công nghiệp không khói. Việc so sánh chiến lược du lịch giữa Việt Nam, một quốc gia đang phát triển nhanh chóng, và Nhật Bản, một cường quốc du lịch toàn cầu, mang lại những góc nhìn sâu sắc. Cả hai quốc gia đều xem du lịch là động lực tăng trưởng kinh tế quan trọng, nhưng cách tiếp cận, mục tiêu và phương pháp thực thi lại có nhiều điểm khác biệt rõ rệt. Việt Nam, thông qua Tổng cục Du lịch Việt Nam, đang nỗ lực định vị mình trên bản đồ du lịch thế giới bằng cách tập trung vào tài nguyên thiên nhiên và văn hóa phong phú, với mục tiêu trở thành một trong ba quốc gia dẫn đầu về du lịch tại Đông Nam Á. Trong khi đó, Nhật Bản, dưới sự điều hành của Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản (JNTO), lại tận dụng sức mạnh mềm từ văn hóa độc đáo, công nghệ tiên tiến và dịch vụ hoàn hảo để duy trì vị thế điểm đến hàng đầu. Phân tích song song hai chiến lược này không chỉ làm nổi bật thế mạnh và điểm yếu của mỗi bên mà còn mở ra những bài học quý giá về quản lý điểm đếnphát triển du lịch bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa. Việc này cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng để hoạch định chính sách du lịch hiệu quả hơn trong tương lai.

1.1. Tầm nhìn và mục tiêu của Tổng cục Du lịch Việt Nam đến 2030

Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 đặt ra một tầm nhìn đầy tham vọng: đưa du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và phát triển bền vững. Mục tiêu đến năm 2025 là đón ít nhất 35 triệu lượt khách quốc tế và 120 triệu lượt khách nội địa, đóng góp trực tiếp 12-14% vào GDP. Đến năm 2030, các con số này được kỳ vọng sẽ tăng lên 50 triệu lượt khách quốc tế và 160 triệu lượt khách nội địa, đóng góp 15-17% vào GDP. Để đạt được mục tiêu này, chiến lược tập trung vào việc đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế và chính sách du lịch, đặc biệt là các chính sách ưu đãi về đất đai, thuế và tín dụng. Trọng tâm của chiến lược là phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên lợi thế về biển đảo, di sản văn hóa và sinh thái. Xúc tiến du lịch quốc gia được đẩy mạnh thông qua ứng dụng công nghệ số, xây dựng thương hiệu du lịch Việt Nam chuyên nghiệp và hấp dẫn. Đây là một lộ trình toàn diện, thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút khách quốc tế.

1.2. Sứ mệnh và định hướng của Tổ chức Du lịch Nhật Bản JNTO

Nhật Bản xác định du lịch là một trụ cột trong chiến lược tăng trưởng quốc gia và là chìa khóa để phục hồi kinh tế địa phương. Sứ mệnh của Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản (JNTO)quảng bá hình ảnh đất nước như một điểm đến hấp dẫn và an toàn. Tầm nhìn của họ không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng du khách mà còn tập trung vào việc nâng cao chất lượng trải nghiệm và giá trị chi tiêu. Mục tiêu đến năm 2030 là đón 60 triệu lượt khách quốc tế. Để thực hiện điều này, Nhật Bản triển khai các sáng kiến đồng bộ, từ việc nới lỏng chính sách visa cho nhiều quốc gia đến việc đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng du lịch hiện đại. Đặc biệt, chiến lược của Nhật Bản nhấn mạnh vào chuyển đổi số trong du lịch, sử dụng AI để dự báo tắc nghẽn, cung cấp dịch vụ không tiếp xúc và hỗ trợ đa ngôn ngữ. Những nỗ lực này nhằm tạo ra một môi trường du lịch thông minh, tiện lợi và an toàn, củng cố vị thế của Nhật Bản như một mô hình thành công du lịch trên thế giới.

II. Những thách thức khi phát triển du lịch bền vững tại 2 nước

Mặc dù sở hữu những tiềm năng to lớn, cả Việt Nam và Nhật Bản đều đối mặt với những thách thức đáng kể trên con đường phát triển du lịch bền vững. Các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên, xã hội mà còn tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh lâu dài của ngành công nghiệp không khói. Tại Việt Nam, thách thức lớn nhất đến từ sự phát triển nóng, thiếu quy hoạch đồng bộ dẫn đến tình trạng quá tải ở một số điểm đến, ô nhiễm môi trường và suy giảm tài nguyên. Vấn đề về nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao cũng là một bài toán nan giải. Trong khi đó, Nhật Bản phải đối mặt với tình trạng "overtourism" (quá tải du lịch) ở các thành phố lớn như Kyoto và Tokyo, gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và ảnh hưởng đến cuộc sống người dân địa phương. Ngoài ra, là một quốc gia thường xuyên hứng chịu thiên tai, an toàn du lịch luôn là một ưu tiên hàng đầu nhưng cũng là một thách thức không nhỏ. Việc nhận diện và giải quyết hiệu quả những thách thức này là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tăng trưởng của ngành du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn bảo tồn được các giá trị cốt lõi cho thế hệ tương lai.

2.1. Hạn chế về hạ tầng du lịch và nguồn nhân lực tại Việt Nam

Hạ tầng du lịch của Việt Nam, dù đã được cải thiện đáng kể, vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ tăng trưởng của ngành. Tình trạng quá tải tại các sân bay lớn như Tân Sơn Nhất, Nội Bài và tắc nghẽn giao thông tại các trung tâm du lịch là rào cản lớn. Hệ thống đường cao tốc kết nối các vùng chưa hoàn thiện, làm hạn chế khả năng khai thác các điểm đến mới. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực du lịch là một điểm yếu cố hữu. Dù lực lượng lao động dồi dào, nhưng tình trạng thiếu hụt nhân sự chuyên nghiệp, có kỹ năng quản lý và ngoại ngữ vẫn phổ biến. Theo tài liệu, nguồn nhân lực hiện tại chỉ đáp ứng khoảng 70% nhu cầu, đặc biệt thiếu hướng dẫn viên song ngữ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và trải nghiệm của du khách, làm giảm khả năng cạnh tranh so với các quốc gia trong khu vực.

2.2. Vấn đề quá tải du lịch và rủi ro thiên tai tại Nhật Bản

Nhật Bản đang phải vật lộn với hệ quả của sự thành công du lịch: tình trạng quá tải. Các thành phố nổi tiếng và các di sản thế giới thường xuyên đông đúc, gây căng thẳng cho hệ thống giao thông công cộng và các dịch vụ địa phương. Điều này không chỉ làm giảm trải nghiệm của du khách mà còn gây ra xung đột với cộng đồng dân cư. Để giải quyết, chính phủ đang thúc đẩy các sáng kiến phân luồng du khách đến các khu vực ít được biết đến hơn. Một thách thức lớn khác là rủi ro từ thiên tai như động đất, sóng thần và bão. Chính phủ Nhật Bản đã đầu tư rất lớn vào hệ thống cảnh báo sớm và các biện pháp đảm bảo an toàn du lịch. Tuy nhiên, việc truyền tải thông tin kịp thời và chính xác cho du khách quốc tế, đặc biệt là những người không nói tiếng Nhật, vẫn là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan và ứng dụng công nghệ tiên tiến.

III. Cách 2 nước thực thi chính sách du lịch quảng bá hình ảnh

Phương pháp thực thi chính sách du lịch và chiến lược quảng bá hình ảnh đất nước là yếu tố quyết định sự thành công trong việc thu hút khách quốc tế. Nhật Bản và Việt Nam áp dụng những cách tiếp cận khác biệt, phản ánh rõ nét trình độ phát triển và định vị thương hiệu của mỗi quốc gia. Nhật Bản đã thành công vang dội với việc sử dụng sức mạnh mềm văn hóa làm công cụ quảng bá cốt lõi. Các chiến dịch của họ không chỉ đơn thuần giới thiệu cảnh đẹp mà còn kể những câu chuyện sâu sắc về truyền thống, nghệ thuật và con người. Ngược lại, Việt Nam đang trong giai đoạn xây dựng và củng cố thương hiệu du lịch quốc gia. Các hoạt động xúc tiến du lịch quốc gia ngày càng chuyên nghiệp hơn, tập trung vào việc quảng bá vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vĩ, ẩm thực độc đáo và sự thân thiện của người dân. Cả hai quốc gia đều nhận thức được tầm quan trọng của việc nới lỏng các rào cản đi lại, nhưng cách thức và tốc độ cải thiện chính sách visa lại có sự khác biệt. Nghiên cứu cách hai nước thực thi chính sách này mang lại những bài học thực tiễn về hiệu quả của các công cụ quảng bá và vai trò của chính sách trong việc tạo ra một môi trường du lịch thuận lợi.

3.1. Sức mạnh mềm từ văn hóa Omotenashi và chiến dịch Cool Japan

Nhật Bản đã biến văn hóa thành một tài sản du lịch vô giá. Tinh thần văn hóa Omotenashi – nghệ thuật chăm sóc khách hàng bằng cả tấm lòng – được thể hiện trong mọi khía cạnh dịch vụ, tạo ra trải nghiệm đáng nhớ và khác biệt. Đây không phải là một kỹ năng được đào tạo mà là một triết lý sống, thấm sâu vào ý thức của người làm dịch vụ. Bên cạnh đó, chiến dịch Cool Japan là một mô hình thành công du lịch điển hình trong việc quảng bá văn hóa đại chúng như anime, manga, thời trang và công nghệ. Chiến dịch này đã thành công trong việc thu hút một lượng lớn du khách trẻ tuổi và những người yêu thích văn hóa Nhật Bản trên toàn thế giới. Bằng cách kết hợp giữa giá trị truyền thống và sức hấp dẫn hiện đại, Nhật Bản đã xây dựng một hình ảnh đa chiều, vừa sâu sắc vừa năng động, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.2. Nỗ lực xúc tiến du lịch quốc gia và cải thiện chính sách visa

Việt Nam đang đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến du lịch quốc gia trên nhiều nền tảng, đặc biệt là kỹ thuật số và mạng xã hội. Các chiến dịch như "Vietnam: Timeless Charm" hay "Live fully in Vietnam" đã góp phần nâng cao nhận diện thương hiệu. Tổng cục Du lịch Việt Nam phối hợp với các địa phương và doanh nghiệp để tham gia các hội chợ du lịch quốc tế, tổ chức các chương trình giới thiệu điểm đến. Một trong những cải tiến đáng kể nhất là việc cải thiện chính sách visa. Việc áp dụng e-visa cho công dân 80 quốc gia đã giúp chỉ số "Yêu cầu về thị thực" của Việt Nam tăng 62 bậc trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh của WEF. Mặc dù vậy, chính sách visa của Việt Nam vẫn được cho là chưa thực sự cởi mở so với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực như Thái Lan hay Malaysia. Việc tiếp tục đơn giản hóa thủ tục và mở rộng danh sách miễn thị thực được xem là chìa khóa để thu hút khách quốc tế hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết tạo sản phẩm du lịch đặc thù và chuyển đổi số

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc phát triển sản phẩm du lịch đặc thù và đẩy mạnh chuyển đổi số trong du lịch là hai yếu tố sống còn để tạo ra sự khác biệt và nâng cao trải nghiệm của du khách. Mỗi quốc gia đều có bí quyết riêng để khai thác tiềm năng của mình. Việt Nam với lợi thế về đa dạng văn hóa và cảnh quan thiên nhiên, đang tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm du lịch trải nghiệmdu lịch văn hóa mang đậm bản sắc địa phương. Mục tiêu là biến những tài nguyên sẵn có thành những câu chuyện hấp dẫn, thu hút du khách khám phá và tương tác. Nhật Bản, với thế mạnh về công nghệ và sự sáng tạo, lại đi đầu trong việc tích hợp công nghệ vào mọi khía cạnh của ngành du lịch. Họ không chỉ số hóa các quy trình quản lý mà còn tạo ra các sản phẩm du lịch thông minh, mang lại sự tiện lợi tối đa cho du khách. Sự khác biệt trong cách tiếp cận này cho thấy rõ giai đoạn phát triển và định hướng chiến lược của hai nền du lịch, một bên tập trung vào chiều sâu nội dung và một bên tập trung vào sự ưu việt của hình thức và công nghệ.

4.1. Việt Nam Tập trung vào du lịch trải nghiệm và văn hóa địa phương

Chiến lược của Việt Nam nhấn mạnh việc phát triển các dòng sản phẩm du lịch đặc thù có giá trị gia tăng cao. Thay vì chỉ tham quan, du khách ngày càng có xu hướng tìm kiếm các hoạt động du lịch trải nghiệm chân thực. Nắm bắt xu hướng này, Việt Nam đang thúc đẩy các loại hình như du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp, du lịch mạo hiểm và du lịch ẩm thực. Các sản phẩm này cho phép du khách hòa mình vào cuộc sống của người dân bản địa, học hỏi về văn hóa và tham gia vào các hoạt động truyền thống. Việc kết nối du lịch với bảo tồn di sản văn hóa và các làng nghề thủ công không chỉ tạo ra sự đa dạng cho sản phẩm mà còn góp phần vào phát triển du lịch bền vững, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng địa phương. Đây là hướng đi đúng đắn để khai thác thế mạnh về một nền văn hóa đa dạng và giàu bản sắc.

4.2. Nhật Bản Dẫn đầu chuyển đổi số và du lịch văn hóa chất lượng cao

Nhật Bản là một ví dụ điển hình về việc áp dụng thành công chuyển đổi số trong du lịch. Họ sử dụng các nền tảng ICT tiên tiến để đổi mới sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh. Ví dụ, thành phố Kyoto sử dụng AI để phân tích dữ liệu và dự báo tình trạng đông đúc tại các điểm tham quan, giúp du khách lên kế hoạch tốt hơn. Các khách sạn, trung tâm mua sắm triển khai dịch vụ không tiếp xúc để nâng cao vệ sinh và sự tiện lợi. Ngoài ra, du lịch văn hóa của Nhật Bản được phát triển theo hướng chất lượng cao, tập trung vào các trải nghiệm độc đáo như tham gia một buổi trà đạo, nghỉ tại một ryokan (nhà trọ truyền thống), hay xem một buổi biểu diễn kịch Kabuki. Việc ứng dụng công nghệ như AR (thực tế tăng cường) để dịch thuật và cung cấp thông tin tại các di tích cũng làm phong phú thêm trải nghiệm của du khách. Cách tiếp cận này giúp Nhật Bản duy trì sức hấp dẫn và vị thế dẫn đầu trên thị trường du lịch quốc tế.

V. Phân tích mô hình thành công du lịch từ Việt Nam và Nhật Bản

Việc phân tích các mô hình thành công du lịch của cả Việt Nam và Nhật Bản cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Mỗi mô hình đều có những điểm sáng riêng, phù hợp với bối cảnh và nguồn lực của từng quốc gia. Thành công của Nhật Bản đến từ sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản và đổi mới sáng tạo, sự chuyên nghiệp trong dịch vụ và hệ thống hạ tầng du lịch đẳng cấp thế giới. Bài học từ Nhật Bản nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược dài hạn, đồng bộ và chú trọng đến từng chi tiết trong trải nghiệm của khách hàng. Trong khi đó, thành công ban đầu của Việt Nam cho thấy tiềm năng to lớn của một điểm đến mới nổi, có sức hấp dẫn từ sự nguyên sơ, chi phí hợp lý và nền văn hóa phong phú. Bài học từ Việt Nam là về khả năng tận dụng các nguồn lực tự nhiên và văn hóa để tạo ra sức bật mạnh mẽ trong một thời gian ngắn. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tạo nên thành công này sẽ giúp cả hai quốc gia, cũng như các điểm đến khác, hoàn thiện chiến lược phát triển của mình.

5.1. Bài học về quản lý điểm đến và an toàn du lịch từ Nhật Bản

Nhật Bản là một hình mẫu về quản lý điểm đến hiệu quả. Họ thành công trong việc duy trì chất lượng và sự hấp dẫn của các điểm tham quan thông qua các quy định nghiêm ngặt về bảo tồn, quy hoạch và phát triển. Hệ thống giao thông công cộng kết nối liền mạch giữa các điểm đến giúp phân bổ lượng khách và giảm áp lực cho các khu vực trung tâm. Đặc biệt, công tác đảm bảo an toàn du lịch được đặt lên hàng đầu. Từ các biện pháp phòng chống thiên tai, hệ thống y tế đến an ninh trật tự, mọi thứ đều được tổ chức một cách khoa học và chuyên nghiệp. Các trung tâm thông tin du lịch đa ngôn ngữ, các ứng dụng di động cung cấp cảnh báo khẩn cấp là những công cụ hữu ích. Bài học cốt lõi từ Nhật Bản là sự ưu tiên tuyệt đối cho trải nghiệm và sự an toàn của du khách, điều này tạo dựng niềm tin và lòng trung thành, khiến du khách muốn quay trở lại.

5.2. Tiềm năng thu hút khách quốc tế của Việt Nam sau đại dịch

Sau đại dịch, xu hướng du lịch thế giới đã có sự thay đổi, ưu tiên các điểm đến an toàn, gần gũi với thiên nhiên và mang lại trải nghiệm đích thực. Đây chính là cơ hội lớn cho Việt Nam. Với đường bờ biển dài, nhiều di sản thiên nhiên thế giới và một nền văn hóa nông nghiệp phong phú, Việt Nam có đầy đủ tiềm năng để thu hút khách quốc tế. Các sản phẩm du lịch nghỉ dưỡng biển, du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng hoàn toàn phù hợp với nhu cầu mới của thị trường. Theo báo cáo, ngành du lịch Việt Nam đã cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ sau khi mở cửa trở lại. Để biến tiềm năng thành hiện thực, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện hạ tầng du lịch, nâng cao chất lượng dịch vụ, đơn giản hóa chính sách visa và đẩy mạnh các chiến dịch xúc tiến du lịch quốc gia một cách sáng tạo và hiệu quả hơn. Nếu làm tốt, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một trong những điểm đến hàng đầu châu Á trong giai đoạn mới.

VI. Hướng đi tương lai cho ngành công nghiệp không khói 2 nước

Nhìn về tương lai, ngành công nghiệp không khói của cả Việt Nam và Nhật Bản đều đứng trước những cơ hội và thách thức mới. Bối cảnh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng với sự trỗi dậy của công nghệ, những yêu cầu khắt khe hơn về tính bền vững và sự thay đổi trong hành vi của du khách. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi cả hai quốc gia phải có những điều chỉnh chiến lược linh hoạt. Xu hướng chung sẽ là sự tích hợp sâu rộng hơn của công nghệ vào du lịch, không chỉ để tối ưu hóa quản lý mà còn để tạo ra những trải nghiệm cá nhân hóa. Phát triển du lịch bền vững sẽ không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc, đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích cộng đồng. Thay vì cạnh tranh trực tiếp, Việt Nam và Nhật Bản có thể tìm kiếm những cơ hội hợp tác, học hỏi lẫn nhau để cùng phát triển, tạo ra những sản phẩm du lịch liên kết hấp dẫn, và cùng nhau định hình tương lai của ngành du lịch trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

6.1. Xu hướng phát triển chung bền vững và công nghệ hóa

Hai xu hướng chủ đạo sẽ định hình ngành du lịch toàn cầu trong thập kỷ tới là bền vững và công nghệ. Du khách ngày càng có ý thức hơn về môi trường và xã hội, họ ưu tiên các doanh nghiệp có trách nhiệm và các sản phẩm du lịch thân thiện với môi trường. Do đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn xanh, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm thiểu rác thải nhựa sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh. Song song đó, công nghệ hóa là xu hướng không thể đảo ngược. Từ trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) đến thực tế ảo (VR), công nghệ đang thay đổi cách chúng ta lập kế hoạch, trải nghiệm và chia sẻ chuyến đi. Các quốc gia không nhanh chóng áp dụng chuyển đổi số trong du lịch sẽ có nguy cơ bị tụt hậu. Cả Việt Nam và Nhật Bản đều cần đầu tư mạnh mẽ vào hai lĩnh vực này để đón đầu tương lai.

6.2. Đề xuất chiến lược học hỏi lẫn nhau để cùng phát triển

Việt Nam có thể học hỏi từ Nhật Bản về mô hình quản lý điểm đến chuyên nghiệp, cách xây dựng và duy trì chất lượng dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là triết lý văn hóa Omotenashi. Việc áp dụng công nghệ trong quản lý và marketing cũng là một lĩnh vực mà Việt Nam cần tham khảo. Ngược lại, Nhật Bản có thể học hỏi từ Việt Nam về cách phát triển du lịch cộng đồng và du lịch sinh thái một cách linh hoạt, khai thác vẻ đẹp hoang sơ và tạo ra các sản phẩm du lịch trải nghiệm chân thực. Sự năng động, tốc độ thích ứng nhanh của các doanh nghiệp du lịch nhỏ và vừa tại Việt Nam cũng là một bài học giá trị. Việc tăng cường hợp tác, trao đổi chuyên gia, xây dựng các tour du lịch chung kết nối hai quốc gia sẽ không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn thắt chặt mối quan hệ văn hóa, tạo ra một mô hình thành công du lịch hợp tác trong khu vực.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY CENTER OF ADVANCED EDUCATION PROGRAMS GROUP ASSIGNMENT NO.1 Compare tourism development strategy and master plan of Vietnam and Japan Class: POHE Hospitality Management 61 Lecturer: PhD. Hoang Thi Thu Huong Group member: Hoang Viet Anh Tran Thi Phuong Anh Phung Viet Anh Do Ngoc Huyen Hoang Thi Bao Chau Nguyen Vu Thao My Nguyen Thi Hong Ngoc Nguyen Thu Trang Nguyen Thuy Trang Chu Anh Tra Ha Thi Trang Linh Doan Thu Thao Ha Noi, 04/09/2022. TABLE OF CONTENTS 1. Tourism in Viet Nam______________________________________________________________4 1.

Related and supporting industry______________________________________________9 1. SWOT and competitors______________________________________________________13 1. Destination Mission, Vision and Actions___________________________________17 1. Man-made and cultural attraction_______________________________________23 1.

Related and supporting industry____________________________________________26 1. SWOT and Competitors______________________________________________________28 1. Mission, Vision, Goals and Actions_________________________________________31 1. Tourism development strategy in Japan and Vietnam___________________________37 2.

Tourism development strategy in Japan______________________________________37 2. DT (Digital Transformation) in tourism____________________________________37 2. Vietnam tourism development strategy 2030_________________________________38 2.1 Continue to renew awareness and thinking about tourism development _____________________________________________________________________________________39 2. Completing institutions and policies for tourism development__________39 2.

Develop infrastructure, material and technical facilities for tourism___40 2. Developing tourism human resources___________________________________40 2. Developing and diversifying the tourist market_________________________41 2. Tourism product development____________________________________________41 2.

Promote promotion, advertising, tourism branding, cooperation and international integration in tourism______________________________________________42 2. Applied science and technology__________________________________________42 2. State management of tourism____________________________________________43 3. Comparison between tourism in Vietnam and tourism in Japan________________44 REFERENCES:________________________________________________________________________61 3 1.

Tourism in Viet Nam 1. Market According to the General Statistics Office, international customers to Vietnam in August 2022 reached 486,400 arrivals, an increase of 38% compared to July and 52.3 times higher than the same period in 2021 because Vietnam has opened up to tourism. International flights are restored. According to the announcement on August 29, in the 8 months of 2022, international visitors to Vietnam reached more than 1.7 times higher than the same period last year (2021) but still down 87.3% over the same period in 2019 when COVID-19 was not yet epidemic.2% came to Vietnam by air, 18.5 times higher than the same period last year; by land use 11.8%; and by sea use 0.

Image 1: The number of tourists in Vietnam (Source: General Statistics Office of Vietnam, 2019) 1.2 Resources Vietnam is a country that has abundant natural, exceptional cuisine and cultural tourism assets with historical ruins and traditional temples, handicraft villages and traditional events, natural scenic places and ethnic villages on various geographical features (coastal, plain, and mountain areas). According to the World Economic 4 Forum’s (WEF) latest 2017 Tourism Competitiveness Index, Vietnam ranks 32nd globally (out of 120 countries) in terms of the volume and attractiveness of its natural and cultural resources and 3rd within the Southeast Asia region. Particularly, Viet Nam has great potential for developing tourism as it is endowed with favorable geographical location, climate and natural conditions, including a long coastline of more than 3,000 km along the country with green forests and majestic landscapes. Viet Nam boasts of more than 125 beaches and ranks among the top 12 countries for the most beautiful bays in the world.

Viet Nam possesses more than 3,000 landscapes and historical places listed as national heritages. Notably, eight natural and cultural heritage of Viet Nam recognized by UNESCO as world heritages are the Central Sector of the Imperial Citadel of Thang Long, Ha Long Bay, Trang An Landscape Complex, Citadel of the Ho Dynasty, Phong Nha-Ke Bang National Park, Hue Monument Complex, Hoi An Ancient Town and My Son Sanctuary. As of December 2014, UNESCO had recognized 9 Vietnamese intangible cultural heritages which are the Space of Gong Culture in the Central Highlands, Nha nhac-Vietnamese Court Music (Nguyen Dynasty), the Art of Don Ca Tai Tu Music in the South of Viet Nam, Quan Ho Bac Ninh Folk Songs, Ca Tru Singing, Xoan Singing, Worship of the Hung Kings, Giong Festivals in Phu Dong, Soc Temple,… Viet Nam has 8 world biosphere reserves which include Can Gio Mangrove Forest (Ho Chi Minh City), Cat Ba Island (Hai Phong), Sea and Coastline Kien Giang, Cu Lao Cham-Hoi An, Ca Mau Cape,. Dong Van Karst Plateau Global Geopark in Ha Giang province was also recognized by UNESCO.

Vietnam features premier urban tourism destinations, such as Hanoi, the busy and lively metropolitan of Ho Chi Minh city, and Da Nang. Vietnam is famous for limestone mountains; terraced rice fields at Sapa, the country’s former capital of Hue, one of the most beautiful beaches in the coastal city of Nha Trang, and the countryside rice paddies at the Mekong Delta. Vietnam is also known as the country with unique social cultural resources embracing colorful ethnic minorities with traditional dress, attractive performance, traditional ceremony and characteristic life style can be observed mainly in the Highland or mountainous areas such as Hmong, Tay, Nung, Jarai, Bahanar, Sedang, Ede, Cham tribes,. At present, many efforts have been made to divert tourist flow to new tourist resources in combination with major tourist destinations.

Tourism revenue has been increasing fast in previous years. In the year 2019, Vietnam welcomed 18 million international visitors (a raise 16% compared to 2018), 5 serving 85 million domestic visitors (a raise over 6% compared to the previous year). Related to the number of tourists, the tourism revenue has reached a new record when estimated at over VND 726 trillion (as nearly USD 31.5 billion), accounting for nearly 11.5% of the national GDP. According to the statistics of GSO, the Vietnamese tourism revenue was up to VND 68 trillion (approximately USD 2.95 billion) in 2009 and then reached VND 726 trillion (approximately USD 31.

During the period of 2000-2019 (20 years), the tourism revenue of Vietnam was 42.5 times higher as compared to the 2000 level. Due to the robust demand of both domestic and foreign tourists, the number of accommodations has significantly grown in recent years. In detail, by the end of 2018, the country had about 15.6 thousand accommodation establishments with 353.2 thousand standard rooms (an increase of 56.7% of the number of establishments and 61.6% of the number of standard rooms compared to 2013). Besides, many large-scale accommodation facilities with high standards have been put into operation throughout the country.

Industry Tourism has become one of the major sectors within the economy of Vietnam in recent years, with a direct GDP contribution of over 9% in 2019. In the same year, Vietnam also welcomed a record-high number of international visitor arrivals. Tourism has been an essential part of economic growth in recent years. The country had one of the highest numbers of international tourist arrivals in the Asia Pacific region in 2019, with yearly increases in tourism receipts before 2020.

Visitors from East Asian countries accounted for the largest group of international tourists in Vietnam. Meanwhile, domestic tourist arrivals had been increasing fast, although inbound tourism receipts still surpassed domestic ones. Total tourism receipts: VND 755 thousand billion (approx.8 billion), of which: Tourism receipts from inbound tourism (tourism exports): VND 421 thousand billion (approx. Tourism receipts from domestic tourism: VND 334 thousand billion (approx.

-> Lấy image 2 thui Direct contribution of tourism to the GDP: 9. 6 Document continues below Discover more from: Destination Management 17 documents Go to course Individual Assignment 2 2 Destination Management 100% (2) Destination Management Report 25 Destination Management None ĐỀ THPT QUỐC GIA 2017 môn toán 6 Destination Management None Final Tờ-trình-lớp-POHE-62 63-Khách-sạn-HP-Quản-trị- điểm-đến-1 10 Destination Management None Chiến lược phát triển điểm đến Sunshine Coast 11 Destination Management None Group-assignment-no - New tourism product development in different destinantion in Viet Nam 38 Destination Management None Image 2: Proportion of total tourism receipts, 2019 (Source: Calculated according to Tourism Satellite Accounts (TSA) recommended by UNWTO) Image 3: Tourism receipts from inbound and domestic tourism, 2015 - 2019 (VND thousand billion) (Source: Calculated according to Tourism Satellite Accounts (TSA) recommended by UNWTO) Tourism receipts from inbound tourism are considered tourism exports, which increased by 2.1 times during the period 2015-2019, from VND 197 thousand billion 7 (USD 9 billion) in 2015 to VND 421 thousand billion (USD 18.3 billion) in 2019, recording an average annual growth of 20. Thanks to the rise of Viet Nam’s economy, Vietnamese people have been capable of spending more for tourism purposes. expenditure of domestic visitors considerably contributed to total tourism receipts of the country.

from 2015 to 2019, tourism receipts from domestic tourism rose by 2.1 times (an average annual growth of 21.0%), while the number of domestic visitors increased only by 1.5 times in the same period. According to the reports of the World economic forum (WEF), Vietnam tourism’s competitiveness index jumps from 75th/141 economies (2015) to 63rd/140 (2019). The best indicators of Vietnam tourism include: Price Competitiveness (22nd/140), Cultural re- sources and Business Travel (29th/140), Natural resources (35th/140). In Southeast Asia, Viet Nam’s Cultural resources indicator ranks 2nd, standing just behind Indonesia; Natural resources indicator ranks 3rd, behind Thailand and Indonesia.

The most improved indicator is Visa requirements, up by 62 places from 116th/136 (2017) to 53rd/140 (2019). The advancement of the indica- tor was driven by e-visa policy piloted by the Gov- ernment since early 2017. By 2019, the policy was applied to the nationals of 80 countries. Image 4: Score and rank of Vietnam tourism Competitiveness Index 8 1.

Related and supporting industry In a developing economy like Vietnam, a boom in the tourism industry can help to generate a sustainable amount of economic benefits directly through hotels, resorts, restaurants, pubs, taxis, souvenir sales, etc., and directly to tourism-related businesses through the supply of goods and services. In order to push for tourism development growth in Vietnam, the local government has put effort into improving infrastructures like airports, public transportation networks, sewage systems, electricity, and roads. Airline Vietnam is the world’s seventh fastest-growing aviation market. For the period 2016-2021, Vietnam is expected to have the highest average growth rate in Southeast Asia at 17.4%, compared to the 6.

The major drivers of this development include a growing tourism industry, the emergence of low-cost carriers, and strong economic growth. In 2019, Vietnam’s airports welcomed 116 million passengers, an increase of 12% compared to 2018. Cargo increased by 11% to 1.5 million tons and aircraft movement increased by 13% to 740,000 flights. Vietnam has 22 airports, of which 11 are international and 11 are domestic.

The Government has set key priority for airport infrastructure investment from now till 2030 by investing in the construction of 6 new airports and upgrading most tourism hub airports with a total investment of approximately $16 billion to increase to a total of 28 airports (14 international and 14 domestic airports). Currently, Airports Corporation of Vietnam (ACV), the largest airport operator in Vietnam, is working to expand its two largest airports – Tan Son Nhat (Ho Chi Minh City) with investment in $470 million- 20MPA T3 terminal and Noi Bai (Hanoi) with investment in 30MPA new T3 terminal to address overloaded capacity issues. Other short-term expansions are $129 million - 5MPA T2 Terminal at Vinh Airport, $155 million -5MPA T2 terminal at Cat Bi Airport. In the longer term, the construction of the new giant Long Thanh International Airport (Dong Nai) -Phase 1, a $5.45 billion- new 25MPA T1 terminal, started in 2021 and a smaller new Sapa project is also in the pipeline.

Other long-term expansion projects at Danang, Cam Ranh, Dong Hoi, Dien Bien Airport are under the investment preparation phase. Roads The total length of the Vietnamese road system is about 222,179 km, mainly national roads and provincial roads (source: Vietnam Road Administration, 2004). The national road system length is 17,295 km. The provincial road system is 27,762 km long.

The road network is relatively well developed, but in poor condition. Due to congestion and lack of safety, the average speed on the national roads is a mere 50 kilometers per hour (31 mph). Currently, the Ministry of Transport is paying special attention to the state by drafting, promulgating and organizing the implementation of full legal documents to create the best conditions for development.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ