Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh 2023

Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường Đại học Ngân hàng TP.HCM năm 2023. Tìm hiểu và phân tích sâu sắc.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

1.4.1. Phạm vi nghiên cứu

1.4.2. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Nghiên cứu định tính

1.5.2. Nghiên cứu định lượng

1.6. Bố cục khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.1.1. Khái niệm về động lực

2.1.2. Khái niệm động lực học tập

2.1.3. Các mô hình lý thuyết có liên quan

2.1.3.1. Lý thuyết nhu cầu Maslow
2.1.3.2. Lý thuyết nhu cầu của McClelland

2.2. Các nghiên cứu có liên quan

2.2.1. Các nghiên cứu nước ngoài

2.2.1.1. Nghiên cứu của Biddle, Goudas, & Underwood (1995)
2.2.1.2. Nghiên cứu của Hancock (1995)

2.2.2. Các nghiên cứu trong nước

2.2.2.1. Nghiên cứu của Hoàng Thị Mỹ Nga và Nguyễn Tuấn Kiệt (2016)
2.2.2.2. Nghiên cứu của Lê Thị Mỹ Trang, Nguyễn Hoàng Giang và Võ Văn Sĩ (2021)
2.2.2.3. Nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dung và Phan Thị Thục Anh (2012)
2.2.2.4. Nghiên cứu của Cao Thị Cẩm Vân, Vũ Thị Luyến, Nguyễn Hoàng Thanh (2020)
2.2.2.5. Nghiên cứu của Mai Thị Trúc Ngân; Nguyễn Đỗ Bích Nga và Huỳnh Mỹ Tiên (2019)
2.2.2.6. Nghiên cứu Nguyễn Thị Mỹ Linh và Tô Điền (2020)

2.3. Mô hình và giả thiết nghiên cứu

2.3.1. Mối liên hệ giữa chất lượng giảng viên đến động lực học tập

2.3.2. Mối liên hệ giữa môi trường học tập đến động lực học tập

2.3.3. Mối liên hệ giữa điều kiện học tập đến động lực học tập

2.3.4. Mối liên hệ giữa chương trình đào tạo đến động lực học tập

2.3.5. Mối liên hệ giữa hoạt động phong trào đến động lực học tập

2.3.6. Mối liên hệ giữa công tác quản lý đến động lực học tập

2.3.7. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Thiết kế nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.3. Xây dựng thang đo

3.3.1. Thang đo chất lượng giảng viên (Mã hóa: CLGV)

3.3.2. Thang đo môi trường học tập (Mã hóa: MTHT)

3.3.3. Thang đo điều kiện học tập (Mã hóa: DKHT)

3.3.4. Thang đo chương trình đào tạo (Mã hóa: CTDT)

3.3.5. Thang đo hoạt động phong trào (Mã hóa: HDPT)

3.3.6. Thang đo công tác quản lý (Mã hóa: CTQL)

3.3.7. Thang đo động lực học tập (Mã hóa: DLHT)

3.4. Mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu

3.4.1. Mẫu nghiên cứu

3.4.2. Khung chọn mẫu

3.4.3. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.5. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

3.5.1. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.5.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.5.3. Phân tích tương quan Pearson

3.5.4. Phân tích hồi quy bội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả nghiên cứu

4.1.1. Thống kê mô tả theo độ tuổi

4.1.2. Thống kê mô tả theo ngành

4.1.3. Thống kê mô tả theo giới tính

4.2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.1. Thang đo chất lượng giảng viên

4.2.2. Thang đo môi trường học tập

4.2.3. Thang đo điều kiện học tập

4.2.4. Thang đo chương trình đào tạo

4.2.5. Thang đo hoạt động phong trào

4.2.6. Thang đo công tác quản lý

4.2.7. Thang đo động lực học tập

4.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.4. Phân tích tương quan Pearson

4.5. Phân tích hồi quy bội

4.6. Kiểm định mô hình nghiên cứu

4.7. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Những kết quả đã đạt được

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Hàm ý quản trị về chất lượng giảng viên

5.2.2. Hàm ý quản trị về môi trường học tập

5.2.3. Hàm ý quản trị về điều kiện học tập

5.2.4. Hàm ý quản trị về chương trình đào tạo

5.2.5. Hàm ý quản trị về hoạt động phong trào

5.2.6. Hàm ý quản trị về công tác quản lý

5.3. Hạn chế của nghiên cứu

5.4. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Về Động Lực Học Tập Của Sinh Viên

Nghiên cứu về động lực học tập của sinh viên không chỉ quan trọng đối với sự phát triển cá nhân mà còn góp phần vào sự phát triển của đất nước. Trong bối cảnh công nghệ phát triển và thông tin tràn lan, việc trang bị cho sinh viên khả năng chọn lọc thông tin và động lực học tập trở nên vô cùng cần thiết. Môi trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có đủ năng lực tham gia thị trường lao động và phát triển kinh tế xã hội. Đại học Ngân hàng TP.HCM (BUH) đã có những đóng góp đáng kể trong việc đào tạo nguồn nhân lực cho ngành ngân hàng và tài chính. Nhà trường cung cấp cơ sở vật chất hiện đại và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ. Tuy nhiên, việc duy trì và nâng cao động lực học tập cho sinh viên vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên BUH, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Động Lực Học Tập ở Đại học Ngân hàng TP.HCM

Động lực học tập đóng vai trò then chốt trong thành công của sinh viên. Tại Đại học Ngân hàng TP.HCM, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực này giúp nhà trường điều chỉnh chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy phù hợp hơn. Điều này không chỉ nâng cao thành tích học tập mà còn giúp sinh viên phát triển toàn diện, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Nghiên cứu này sẽ góp phần làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh về động lực học tập tại BUH, từ đó đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho nhà trường và sinh viên.

1.2. Mục Tiêu và Câu Hỏi Nghiên Cứu Về Motivation tại BUH

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố, và đề xuất các giải pháp quản trị để nâng cao motivation cho sinh viên. Các câu hỏi nghiên cứu bao gồm: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến động lực? Mức độ tác động của từng nhân tố ra sao? Giải pháp nào có thể giúp sinh viên có thêm động lực và nhà trường có thể cải thiện những yếu tố tác động trực tiếp đến sinh viên? Những câu trả lời này sẽ là cơ sở để xây dựng các chính sách và biện pháp can thiệp hiệu quả.

II. Thách Thức Áp Lực Học Tập Giảm Động Lực Sinh Viên BUH

Trong môi trường đại học, sinh viên phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là áp lực học tập. Áp lực từ kỳ vọng của gia đình, xã hội, và bản thân có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu, và giảm sút động lực học tập. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt trong học tập và tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp cũng tạo thêm gánh nặng cho sinh viên. Bài toán đặt ra là làm thế nào để giảm thiểu áp lực học tập và tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi sinh viên cảm thấy được hỗ trợ và khuyến khích. Việc hiểu rõ các yếu tố gây áp lực sẽ giúp nhà trường và giảng viên đưa ra những biện pháp can thiệp phù hợp, từ đó nâng cao động lựckết quả học tập cho sinh viên.

2.1. Ảnh Hưởng của Áp Lực Học Tập Đến Sức Khỏe Tinh Thần Sinh Viên

Áp lực học tập không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của sinh viên. Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề như mất ngủ, trầm cảm, và rối loạn lo âu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân mà còn làm giảm khả năng tập trung và động lực trong học tập. Việc quan tâm đến sức khỏe tinh thần của sinh viên là một yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường học tập lành mạnh và hiệu quả. Nhà trường cần cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý và hỗ trợ sinh viên đối phó với áp lực.

2.2. Vai Trò của Quản Lý Thời Gian Trong Giảm Áp Lực Học Tập

Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng giúp sinh viên giảm áp lực học tập và nâng cao động lực. Khi sinh viên biết cách sắp xếp và ưu tiên công việc, họ sẽ cảm thấy kiểm soát được cuộc sống của mình và giảm bớt căng thẳng. Quản lý thời gian cũng giúp sinh viên có đủ thời gian cho các hoạt động khác ngoài học tập, như thể thao, giải trí, và giao lưu bạn bè, từ đó tạo ra sự cân bằng và nâng cao sức khỏe tinh thần. Nhà trường có thể tổ chức các khóa học và hội thảo về quản lý thời gian để giúp sinh viên phát triển kỹ năng này.

III. Môi Trường Học Tập Tác Động Thế Nào Đến Motivation Sinh Viên BUH

Môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm động lực học tập của sinh viên. Một môi trường học tập tích cực là nơi sinh viên cảm thấy được khuyến khích, hỗ trợ, và được tạo điều kiện để phát triển toàn diện. Các yếu tố như cơ sở vật chất, chất lượng giảng dạy, mối quan hệ giữa sinh viên và giảng viên, và các hoạt động ngoại khóa đều có thể ảnh hưởng đến động lực của sinh viên. Đại học Ngân hàng TP.HCM cần chú trọng xây dựng một môi trường học tập thân thiện, cởi mở, và khuyến khích sự sáng tạo để thu hút và giữ chân sinh viên.

3.1. Ảnh Hưởng của Cơ Sở Vật Chất Đến Động Lực Học Tập

Cơ sở vật chất hiện đại và tiện nghi là một yếu tố quan trọng thu hút sinh viên và nâng cao động lực học tập. Các phòng học thoáng mát, trang thiết bị đầy đủ, thư viện với nguồn tài liệu phong phú, và các khu vực tự học thoải mái sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng. Đại học Ngân hàng TP.HCM cần đầu tư vào việc nâng cấp cơ sở vật chất để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của sinh viên và tạo ra một môi trường học tập cạnh tranh.

3.2. Vai Trò của Giảng Viên Trong Tạo Động Lực Học Tập Cho Sinh Viên

Giảng viên đóng vai trò then chốt trong việc tạo động lực học tập cho sinh viên. Một giảng viên giỏi không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn truyền cảm hứng và khơi gợi sự tò mò, ham học hỏi của sinh viên. Giảng viên cần tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi sinh viên có thể thoải mái đặt câu hỏi và thảo luận. Đại học Ngân hàng TP.HCM cần có chính sách đào tạo và bồi dưỡng giảng viên để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng sư phạm.

3.3. Tác động của các Hoạt Động Ngoại Khóa đến Động Lực Học Tập

Các hoạt động ngoại khóa đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường học tập toàn diện và thúc đẩy động lực học tập cho sinh viên. Tham gia vào các câu lạc bộ, đội nhóm, hoạt động tình nguyện, hoặc các sự kiện văn hóa, thể thao giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mạng lưới quan hệ, và khám phá những sở thích cá nhân. Những trải nghiệm này không chỉ làm phong phú thêm cuộc sống đại học mà còn giúp sinh viên cảm thấy gắn bó hơn với trường và có thêm động lực để học tập và phát triển bản thân.

IV. Chương Trình Đào Tạo và Định Hướng Nghề Nghiệp Thúc Đẩy Motivation

Một chương trình đào tạo phù hợp và có tính thực tiễn cao có thể tạo ra sự hứng thú và động lực cho sinh viên. Chương trình đào tạo cần đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động và trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp. Định hướng nghề nghiệp rõ ràng cũng giúp sinh viên có mục tiêu học tập cụ thể và động lực để phấn đấu. Đại học Ngân hàng TP.HCM cần thường xuyên rà soát và cập nhật chương trình đào tạo để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và cung cấp các dịch vụ định hướng nghề nghiệp hiệu quả.

4.1. Tính Thực Tiễn Của Chương Trình Đào Tạo và Việc Làm Sau Tốt Nghiệp

Tính thực tiễn của chương trình đào tạo là một yếu tố quan trọng quyết định khả năng tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp của sinh viên. Chương trình đào tạo cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các dự án thực tế và thực tập tại các doanh nghiệp. Điều này giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế và phát triển các kỹ năng cần thiết cho công việc. Đại học Ngân hàng TP.HCM cần tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo sát với thực tế và tạo cơ hội việc làm cho sinh viên.

4.2. Vai Trò Của Định Hướng Nghề Nghiệp Trong Động Lực Học Tập

Định hướng nghề nghiệp giúp sinh viên xác định được mục tiêu học tập và động lực để phấn đấu. Khi sinh viên biết mình muốn làm gì sau khi tốt nghiệp, họ sẽ có động lực hơn để học tập và phát triển các kỹ năng cần thiết. Đại học Ngân hàng TP.HCM cần cung cấp các dịch vụ định hướng nghề nghiệp như tư vấn cá nhân, hội thảo, và các buổi gặp gỡ với các chuyên gia trong ngành để giúp sinh viên khám phá bản thân và tìm ra con đường sự nghiệp phù hợp.

V. Kết Luận Giải Pháp Nâng Cao Động Lực Học Tập Tại BUH

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM cho thấy rằng có nhiều yếu tố tác động đến motivation, bao gồm môi trường học tập, chất lượng giảng viên, chương trình đào tạo, và áp lực học tập. Để nâng cao động lực cho sinh viên, nhà trường cần có những giải pháp toàn diện, tập trung vào việc cải thiện môi trường học tập, nâng cao chất lượng giảng viên, điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động, và hỗ trợ sinh viên đối phó với áp lực học tập. Việc thực hiện những giải pháp này sẽ góp phần tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi sinh viên cảm thấy được khuyến khích và hỗ trợ để phát triển toàn diện.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Hàm Ý Quản Trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy môi trường học tập là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM. Điều này cho thấy nhà trường cần tập trung vào việc cải thiện cơ sở vật chất, tạo ra một môi trường học tập thân thiện và cởi mở, và khuyến khích sự tương tác giữa sinh viên và giảng viên. Ngoài ra, nhà trường cũng cần quan tâm đến sức khỏe tinh thần của sinh viên và cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý để giúp sinh viên đối phó với áp lực học tập. Hàm ý quản trị là cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban và giảng viên để thực hiện các giải pháp một cách hiệu quả.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Learning Motivation

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như chỉ tập trung vào sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM và sử dụng phương pháp khảo sát định lượng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các trường đại học khác và sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp để thu thập thông tin chi tiết hơn về kinh nghiệm học tập của sinh viên. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân, như tính cách và mục tiêu học tập, đến động lực của sinh viên. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm thông tin quan trọng để xây dựng các chính sách và biện pháp can thiệp hiệu quả hơn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và kết cấu của khóa luận. Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết và các mô hình nghiên cứu Chương 2 trình bày khái niệm, khung lý thuyết. Trong chương này cũng sẽ trình bày một số mô hình lý thuyết về các nhân tố tác động đến động lực học tập của sinh viên và một số nghiên cứu có liên quan khác. Chƣơng 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu, cách thức xây dựng thang đo, phương pháp chọn mẫu, phương pháp nghiên cứu, quá trình thu thập thông tin, công cụ xử lý dữ liệu và các kỹ thuật phân tích thống kê được sử dụng trong nghiên cứu.

Chƣơng 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 4 trình bày và diễn giải kết quả của nghiên cứu định lượng chính thức, bao gồm các kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy. Chƣơng 5: Kết luận và hàm ý quản trị Chương 5 trình bày những kết quả đáng chú ý thu được từ công trình nghiên cứu này, đồng thời đề xuất một số kiến nghị cho các ngành đào tạo, nhà trường và các cơ quan quản lý liên quan để có thể điều chỉnh và tạo lập chương trình giảng dạy phù hợp nhằm phát triển ý định khởi nghiệp của sinh viên. 17 Tóm tắt chƣơng 1 Trong chương đầu tiên, tác giả thảo luận về các thành phần của nghiên cứu, bao gồm mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Cuối cùng, mô tả tổng quan bố cục của bài nghiên cứu được thiết kế thành năm chương và đáp ứng tất cả các yêu cầu về nội dung cần thiết của khóa luận.

18 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm cơ bản 2. Khái niệm về động lực Động lực là sự thúc đẩy hoặc lý do mà một người có để hành động, làm việc, hoặc tiến đến mục tiêu nào đó. Nó dường như có một lực hút tác động lên con người, thúc đẩy họ đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, khi họ cảm thấy những điều mình đóng góp tạo ra một giá trị cho cộng đồng và xã hội sẽ khiến động lực của họ càng tăng cao.

Các nhà tâm lý học đã chỉ ra rằng động lực là một quá trình nội tại giúp thúc đẩy, định hướng và duy trì hành động (Murphy & Alexander, 2000; Pintrich, 2003; Schunk, 2000; Stipek, 2002). Ngoài ra, động lực giúp con người ta vượt qua được mọi trở ngại, dường như là một quá trình tâm lý nếu mỗi chúng ta rèn giũa và nuôi dưỡng nó. Đây là yếu tố không thể thiếu để thúc đẩy con người đến bước quyết định hành động. Không có động lực, con người không thể đạt được mục tiêu của mình.

Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực: – Nhu cầu cơ bản: bắt nguồn từ nhu cầu cơ bản của con người trong tháp nhu cầu Mashlow. Khi những nhu cầu này không được đáp ứng, động lực có thể bị suy giảm. – Nhu cầu xã hội: Nhu cầu được chấp nhận, yêu thương, và gắn kết với người khác. – Mục tiêu và khát vọng: Khi người ta có mục tiêu rõ ràng và mong muốn đạt được, họ có xu hướng cống hiến và làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu đó.

– Môi trường: môi trường tích cực, hỗ trợ và khích lệ có thể tạo ra động lực cao hơn. Trong khi đó, môi trường đầy áp lực, thiếu hỗ trợ và không đáng tin cậy có thể làm giảm động lực. – Đánh giá và công nhận: phản hồi tích cực và sự công nhận giúp người ta cảm thấy được đánh giá và động lực để tiếp tục cống hiến. Khái niệm động lực học tập Động lực học tập là một khái niệm trong tâm lý học giáo dục, nó liên quan đến những lý do, mong muốn, hoặc sự kích thích mà một người có để tham gia và hoàn thành các hoạt động học tập.

Theo Bomia et al. (1997) cho rằng động lực học tập đó là sự khao khát, mong muốn, hào hứng, cảm thấy có trách nhiệm và đầy nhiệt huyết trong quá trình học tập. Động lực học tập là nguyên nhân dẫn đến hành động của sinh viên (Merriam-Webster, 1997), là sự nỗ lực cố gắng để hoàn thành có kết quả một công việc nào đó (DuBrin, 2008). Theo Phan Trọng Ngọ (2005), thì: Động cơ học tập của học viên là cái mà việc học của họ phải đạt được để thỏa mãn nhu cầu của mình.

Do đó động cơ luôn gắn với nhu cầu, mong muốn của cá nhân. Nói khác đi, nhu cầu và mong muốn là những yếu tố bên trong quan trọng nhất để hình thành động cơ. Còn đối với Dương Thị Kim Oanh (2013), động lực học tập là một khái niệm đa dạng và có nhiều hướng tiếp cận. Nó được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, dưới dạng yếu tố hữu hình và vô hình.

Do đó, để phát hiện ra được tất cả các yếu tố có ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên là một nhiệm vụ khó khăn và khó khăn. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu và tiếp cận vấn đề đa chiều để thu thập đủ thông tin và tìm hiểu sâu hơn về nó. Tuy nhiên những nghiên cứu trước đây cho thấy rằng các yếu tố khác nhau, chẳng hạn như nhà trường, gia đình và đặc điểm của mỗi cá nhân có thể ảnh hưởng đến động lực học tập của cá nhân đó. Tổng hợp các quan niệm trên, tôi cho rằng quá trình tâm lý diễn ra bên trong có tác động đến việc thúc đẩy và duy trì hành động học tập của con người.

Các mô hình lý thuyết có liên quan 2. Lý thuyết nhu cầu Maslow Lý thuyết nhu cầu Maslow là một trong những lý thuyết quan trọng nhất trong tâm lý học, được đưa ra bởi nhà tâm lý học Abraham Maslow vào những năm 1940 và 1950. Lý thuyết này đề xuất rằng con người có nhu cầu được đáp ứng theo một thứ 20 tự nhất định, từ nhu cầu cơ bản nhất đến nhu cầu cao hơn. Do đó động lực sẽ thúc đẩy các đối tượng như các bạn sinh viên để đạt được những mục tiêu, ước mơ mà họ mong muốn.

Lý thuyết nhu cầu của McClelland Lý thuyết nhu cầu McClelland, còn được gọi là lý thuyết nhu cầu học tập của McClelland, nói về các yếu tố tác động trực tiếp đến động lực của con người. David McClelland, một nhà tâm lý học người Mỹ, phát triển lý thuyết này trong những năm 1950 và 1960. Lý thuyết này tập trung vào ba nhu cầu cơ bản của con người liên quan đến học tập và đạt được thành công. Theo McClelland, động lực chi phối mọi người, trong đó các nhu cầu này sẽ chi phối động lực học tập của các bạn.

Khi nhu cầu càng cao thì điều kích thích họ để đạt được các nhu cầu đó chính là động lực. Vận dụng lý thuyết vào nghiên cứu: Khi sinh viên được yêu cầu đạt được kết quả tốt hoặc nhận được sự công nhận, họ sẽ được thúc đẩy hành động với hiệu suất cao để thỏa mãn được mong muốn tốt hơn mỗi ngày của mình. Các nghiên cứu có liên quan 2.1 Các nghiên cứu nƣớc ngoài 2. Nghiên cứu của Biddle, Goudas, & Underwood (1995) Biddle, Goudas, & Underwood (1995) nghiên cứu về động lực nội tại của người học, chỉ ra rằng động lực nội tại là một bản sao tốt nhất hiện có.

Đây là yếu tố dự đoán mạnh mẽ về ý định, khả năng học sinh tham gia các lớp học trong tương lai. Những học sinh có nhận thức về quyền tự chủ khi bắt đầu khóa học là dự đoán động lực nội tại của họ: mức độ tự chủ được nhận thức cao dự đoán được mức độ động lực nội tại cao. Tuy nhiên, năng lực nhận thức không dự đoán động lực nội tại và nó có tác động gián tiếp đến động lực nội tại thông qua hiệu suất. Điều này hỗ trợ cho những phát hiện trước đây của Deci và Ryan (1985), cho thấy rằng quyền tự chủ được nhận thức là một yếu tố quan trọng hơn đối với động lực nội tại hơn là nhận thức thẩm quyền.

Nghiên cứu này cho thấy tầm quan trọng của việc tạo ra nhận thức về quyền tự chủ ở người học khi mong muốn thúc đẩy động lực nội tại. Nghiên cứu của Hancock (1995) Hancock (1995) đã mở rộng công trình lý thuyết Kỳ vọng của Vroom (1964) và cho thấy rằng mức độ nỗ lực của một người cuối cùng sẽ phụ thuộc vào ba mối quan hệ nhận thức: kỳ vọng, công cụ và giá trị. Hancock (1995) đã xác định các hành động của giáo viên đối với từng thành phần trong lý thuyết và củng cố kỳ vọng của học sinh, cho rằng việc học có thể đạt được và sẽ mang lại kết quả có giá trị. Do đó, những hành động giáo viên sẽ nâng cao động lực học tập của học sinh.

Các nghiên cứu trong nƣớc 2. Nghiên cứu của Hoàng Thị Mỹ Nga và Nguyễn Tuấn Kiệt (2016) Nghiên cứu này tìm kiếm các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của học sinh. Theo kết quả sau khi khảo sát được thực hiện trên 495 sinh viên kinh tế, gồm có các yếu tố như sau các hoạt động phong trào, chất lượng giảng viên, chương trình đào tạo, điều kiện học tập và môi trường học tập có tác động tích cực đến động lực của sinh viên để học tập. Nhưng nghiên cứu này chỉ xem xét các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên trong nhà trường.

Bên cạnh đó, thái độ của cha mẹ đối với việc học và phương pháp dạy dỗ con cái có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực học tập của sinh viên. Sự hỗ trợ, khích lệ và quan tâm từ phía gia đình có thể góp phần tạo ra tạo động lực bên ngoài cho các bạn. 1: Mô hình nghiên cứu của Hoàng Thị Mỹ Nga và Nguyễn Tuấn Kiệt (2016) 22 2. Nghiên cứu của Lê Thị Mỹ Trang, Nguyễn Hoàng Giang và Võ Văn Sĩ (2021) Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Khoa Kỹ thuật - Công nghệ Trường Đại học Tây Đô là chủ đề của đề tài này.

Nghiên cứu sử dụng một cuộc khảo sát trực tiếp được thực hiện với 275 bạn sinh viên của Khoa Kỹ thuật- Công nghệ trong các năm học 2, 3, và 4. Trong nghiên cứu này nhóm tác giả đã sử dụng phương pháp thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá và phân tích hồi quy đa biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Động Lực Học Tập Của Sinh Viên Đại Học Ngân Hàng TP.HCM" khám phá những yếu tố chính tác động đến động lực học tập của sinh viên tại trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố như môi trường học tập, sự hỗ trợ từ giảng viên và bạn bè, mà còn chỉ ra cách mà những yếu tố này ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên.

Đặc biệt, tài liệu mang lại lợi ích cho các nhà giáo dục và sinh viên, giúp họ nhận diện và cải thiện các yếu tố thúc đẩy động lực học tập, từ đó nâng cao hiệu quả học tập. Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa động cơ học tập và kết quả học tập của sinh viên trường cao đẳng sư phạm Quảng Ninh, nơi phân tích mối liên hệ giữa động lực học tập và thành tích học tập. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu các yếu tố tạo động lực cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh trường đại học luật Hà Nội trong giờ học viết, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về động lực học tập trong lĩnh vực ngôn ngữ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy đến động lực học tiếng Anh của sinh viên năm nhất khối ngành kinh tế đại học Văn Lang sẽ cung cấp thêm thông tin về cách mà phương pháp giảng dạy có thể tác động đến động lực học tập của sinh viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về động lực học tập trong giáo dục.