Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu đòi hỏi người học phải rèn luyện đồng thời bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết. Trong đó, kỹ năng viết thường là kỹ năng được tiếp cận sau cùng và được đánh giá là kỹ năng phức tạp, khó tiếp thu nhất đối với người học ngoại ngữ. Dẫn xuất từ các nghiên cứu trước đây (Grabe & Kaplan, 1996; Walsh, 2010; Grami, 2010), kỹ năng viết không chỉ là một hoạt động nhận thức đơn thuần mà là một sản phẩm trí tuệ đòi hỏi sự tập trung, tư duy phản biện và khả năng biểu đạt tư tưởng phục vụ môi trường học thuật lẫn công việc.

Tại Trường Đại học Luật Hà Nội, môn kỹ năng viết tiếng Anh là học phần bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý (Legal English). Tuy nhiên, nhiều sinh viên gặp khó khăn và giảm sút động lực do tính chất phức tạp của kỹ năng viết cũng như phương pháp giảng dạy đôi khi chỉ mang tính chất giao bài và chấm điểm ("give and collect") mà thiếu sự định hướng tiếp cận (Setyowati, Sukmawan, & Latief, 2017). Để giải quyết thực trạng này, việc xác định rõ các yếu tố tạo động lực học tập là tiền đề quan trọng giúp cải thiện chất lượng tiếp thu và hiệu quả giảng dạy.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Phương (mã số sinh viên: 443011, người hướng dẫn: ThS. Đồng Hoàng Minh, năm 2023) tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào tạo động lực học các bài học kỹ năng viết theo quan điểm của sinh viên?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố thúc đẩy này đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội trong các giờ học viết là như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tạo động lực học kỹ năng viết tiếng Anh và mức độ tác động của chúng.
  • Khách thể khảo sát: 100 sinh viên năm thứ hai khóa 46 (K46) chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian và không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dữ liệu thu thập hoàn thành vào tháng 4 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tổng hợp và vận dụng các mô hình lý thuyết về kỹ năng viết và động lực học tập ngôn ngữ:

  • Mô hình sản sinh ngôn ngữ của Anderson (1985): Quá trình viết gồm 3 giai đoạn: Kiến tạo (Construction - chuẩn bị nội dung qua sơ đồ tư duy, dàn ý, động não), Chuyển đổi (Transformation - lập dàn bài và chỉnh sửa) và Thực thi (Execution - viết văn bản hoàn chỉnh). Quy trình này kết hợp với các bước viết của Kurfiss (1988) và Lay (1982) gồm suy nghĩ, lập kế hoạch, viết nháp, biên tập và viết bản cuối.
  • Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory - Deci & Ryan, 2000): Phân chia động lực thành động lực nội tại (intrinsic motivation - xuất phát từ niềm vui, sự tự chủ, hứng thú học hỏi) và động lực ngoại tại (extrinsic motivation - thúc đẩy bởi điểm số, phần thưởng, áp lực). Ba nhu cầu tâm lý cơ bản để chuyển hóa động lực ngoại tại thành nội tại gồm quyền tự chủ (autonomy), năng lực (competence) và sự gắn kết (relatedness).
  • Phân loại động lực học ngôn ngữ của Gardner & Lambert (1985): Động lực hội nhập (Integrative motivation - mong muốn hòa nhập vào nền văn hóa, cộng đồng bản ngữ) và Động lực công cụ (Instrumental motivation - mục tiêu thực tế như tìm việc làm, vượt qua kỳ thi).
  • Mô hình động lực ngắn hạn và dài hạn của Crookes & Schmidt (1991): Động lực ngắn hạn tạo cú hích ban đầu, trong khi động lực dài hạn duy trì sự bền bỉ trong suốt quá trình tiếp thu ngôn ngữ.
  • Thang bậc nhu cầu của Maslow (1943) và Kiến thức sư phạm chuyên ngành (PCK - Shulman, 1987): Xem xét nhu cầu tâm sinh lý của người học và năng lực kết hợp nội dung - phương pháp của giảng viên.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính (mixed-methods research):

  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát (questionnaire) trực tuyến qua Google Forms gồm 20 câu hỏi dạng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý), chia thành 4 nhóm yếu tố: Bản thân sinh viên (9 câu), Giảng viên (6 câu), Môi trường học tập (2 câu), Giáo trình và nội dung bài học (3 câu). Dữ liệu được thu thập từ 100 sinh viên K46 Tiếng Anh Pháp lý.
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân bán cấu trúc gồm 8 câu hỏi với 5 sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên (ký hiệu từ Sinh viên A đến Sinh viên E) thông qua nền tảng họp trực tuyến, ghi chép biên bản nhằm giải thích chi tiết các phát hiện từ khảo sát định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về động lực trong việc phát triển kỹ năng viết, phân tích các lý thuyết phân loại động lực (nội tại/ngoại tại, công cụ/hội nhập, ngắn hạn/dài hạn) và khẳng định vai trò then chốt của động lực đối với hiệu quả học tập. Chương 1 phân tích chi tiết 4 nhóm yếu tố tác động:

  1. Yếu tố từ phía người học: Nhận thức, thái độ, mức độ tự tin, chiến lược viết cá nhân, nhu cầu tâm sinh lý và định hướng nghề nghiệp.
  2. Yếu tố từ phía giảng viên: Phương pháp giảng dạy, sự đa dạng của hoạt động lớp học, thái độ nhiệt tình, sự thấu cảm và hình thức phản hồi (feedback).
  3. Yếu tố môi trường học tập: Sĩ số lớp học, không gian vật lý, cơ sở vật chất và không khí lớp học.
  4. Yếu tố giáo trình và nội dung: Độ khó của tài liệu, tính thực tiễn, tính tương thích với trình độ người học. Bên cạnh đó, chương tổng thuật 3 nghiên cứu quốc tế liên quan của Alamelu (2019), Al-Shourafa (2016) và Subhan (2017) để làm rõ khoảng trống nghiên cứu tại Trường Đại học Luật Hà Nội.

Chapter 2: Methodology

Chương 2 mô tả thiết kế nghiên cứu, công cụ thu thập dữ liệu và đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát 100 sinh viên K46:

  • Cơ cấu giới tính (Figure 1): Nữ giới chiếm đa số với 62%, nam giới chiếm 33%, và 5% thuộc giới tính khác.
  • Trình độ tiếng Anh tự đánh giá (Figure 2): Trình độ Trung cấp trên (Upper Intermediate - B2) chiếm tỷ lệ cao nhất với 51%; Trung cấp (Intermediate - B1) chiếm 26%; Cao cấp (Advanced - C1) chiếm 21%; Thành thạo (Proficient - C2) chiếm 2%.

Chapter 3: Results and Discussion

Chương 3 trình bày các số liệu định lượng thu được từ 20 câu hỏi khảo sát và phân tích nội dung phỏng vấn định tính theo 4 nhóm yếu tố.

1. Nhóm yếu tố từ bản thân sinh viên (Students' factors)

Dữ liệu khảo sát 9 phát biểu về yếu tố người học (Bảng 1 trong văn bản) cho thấy:

STT Nội dung phát biểu Hoàn toàn không đồng ý (SD) Không đồng ý (D) Trung lập (N) Đồng ý (A) Hoàn toàn đồng ý (SA)
1 Thái độ và nhận thức tạo động lực lớn nhất khi học viết 0% 0% 19% 56% 25%
2 Cảm thấy có động lực hơn khi tự tin làm bài viết 4% 6% 31% 40% 19%
3 Có động lực vì nhận thức viết quan trọng và giúp nâng cao kỹ năng 0% 6% 14% 52% 28%
4 Hào hứng khi tiếp nhận kiến thức/thông tin mới trong môn viết 1% 10% 19% 44% 26%
5 Có động lực khi xây dựng được chiến lược viết riêng 4% 11% 16% 51% 18%
6 Học viết với mục tiêu đạt điểm số cao 0% 5% 21% 55% 19%
7 Hài lòng và có động lực khi hoàn thành bài viết dễ dàng, trôi chảy 1% 5% 14% 47% 33%
8 Học viết do ảnh hưởng từ bạn bè hoặc giảng viên 3% 20% 18% 39% 20%
9 Học tốt môn viết vì công việc mơ ước yêu cầu kỹ năng này 2% 13% 27% 43% 15%

Phân tích phỏng vấn: 81% sinh viên đồng ý rằng thái độ và nhận thức nội tại là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. 80% sinh viên cảm thấy có động lực cao khi viết bài một cách trôi chảy (Câu 7). Về mục tiêu điểm số (Câu 6), 74% sinh viên đồng tình; các sinh viên A, B, C, E xác nhận việc đạt điểm cao trong bài luận là động lực trực tiếp nhằm cải thiện kết quả học tập chung.

2. Nhóm yếu tố từ phía giảng viên (Teachers' factors)

Khảo sát 6 phát biểu liên quan đến giảng viên (Bảng 2 trong văn bản):

STT Nội dung phát biểu SD D N A SA
10 Giảng viên giữ vai trò quan trọng trong việc tạo động lực 0% 5% 27% 50% 18%
11 Giảng viên có thể làm cho giờ học viết trở nên kích thích và thú vị 3% 10% 28% 45% 14%
12 Phương pháp dạy viết của giảng viên phù hợp/thuận tiện 2% 9% 26% 49% 14%
13 Có động lực hơn khi giảng viên sử dụng phương pháp sinh động 0% 0% 19% 57% 24%
14 Nhận phản hồi từ giảng viên giúp tạo động lực viết hiệu quả 3% 12% 28% 37% 20%
15 Cảm thấy vui và có động lực khi nhận được sự ghi nhận của giảng viên 0% 3% 25% 40% 35%

Phân tích phỏng vấn: 81% sinh viên tán thành tác động của phương pháp giảng dạy sinh động (Câu 13, không có ý kiến phản đối). Sinh viên B và D chia sẻ giảng viên đã ứng dụng công cụ kỹ thuật số như Google Docs, Padlet cùng các trò chơi, câu đố để giờ học không bị nhàm chán. Về phản hồi (feedback), Sinh viên A và D đánh giá cao nhận xét cụ thể, mang tính xây dựng; trong khi Sinh viên C cho biết sự thiếu chi tiết trong nhận xét có thể gây ức chế và làm giảm tiến bộ học tập.

3. Nhóm yếu tố môi trường học tập (Learning Environment)

Kết quả khảo sát 2 phát biểu (Bảng 3 trong văn bản):

STT Nội dung phát biểu SD D N A SA
16 Thích học lớp có ít sinh viên hơn để tập trung viết 1% 5% 27% 42% 25%
17 Cơ sở vật chất tốt trong phòng học giúp có thêm năng lượng học tập 4% 5% 34% 39% 18%

Phân tích phỏng vấn: 67% sinh viên ưa thích quy mô lớp học nhỏ (Câu 16) để tăng mức độ tương tác và nhận sự hướng dẫn trực tiếp từ giảng viên. Cơ sở vật chất phòng học (Câu 17) có tỷ lệ trung lập tương đối cao (34%), cho thấy yếu tố này có tác động nhưng không mang tính quyết định bằng yếu tố nội tại và giảng viên.

4. Nhóm yếu tố giáo trình và nội dung (Course Books and Content)

Khảo sát 3 phát biểu về học liệu (Bảng 4 trong văn bản):

STT Nội dung phát biểu SD D N A SA
18 Bài tập viết trong giáo trình phù hợp trình độ giúp cải thiện kỹ năng 1% 6% 29% 46% 18%
19 Thích nội dung bài viết mang tính thực tế và thú vị 2% 13% 28% 35% 22%
20 Không thích tài liệu viết quá khó vì gây mất động lực 0% 8% 21% 46% 25%

Phân tích phỏng vấn: 71% sinh viên thừa nhận tài liệu quá khó sẽ làm triệt tiêu động lực (Câu 20). Đa số người học (Sinh viên A, B, C) nhấn mạnh bài tập phù hợp với trình độ giúp xây dựng sự tự tin, tránh tâm lý chán nản; riêng Sinh viên D cho rằng tài liệu mang tính thử thách cao có thể tạo cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành.

Chapter 4: Recommendations

Khóa luận xây dựng hai nhóm khuyến nghị thực tiễn:

  • Dành cho sinh viên: Xây dựng thái độ học tập chủ động; tự thiết lập mục tiêu và chiến lược viết cá nhân; chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và phản hồi từ giảng viên; luyện tập viết thường xuyên để nâng cao sự tự tin.
  • Dành cho giảng viên: Đổi mới phương pháp dạy học thông qua ứng dụng công nghệ (Google Docs, Padlet, trò chơi học tập); cung cấp phản hồi chi tiết, mang tính khích lệ và hướng dẫn cụ thể lỗi sai; lựa chọn tài liệu và chủ đề viết có tính thực tiễn cao, độ khó phân hóa phù hợp với trình độ sinh viên; xây dựng môi trường lớp học tích cực, cởi mở.

Conclusion

Phần kết luận tóm lược các phát hiện cốt lõi, chỉ rõ mối liên hệ hữu cơ giữa các yếu tố nội tại và ngoại tại trong việc thúc đẩy kỹ năng viết, đồng thời nêu các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định thứ bậc tác động của các nhóm yếu tố: Yếu tố nội tại từ bản thân sinh viên (thái độ, nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng, mục tiêu học tập) và yếu tố phương pháp giảng dạy/thái độ của giảng viên giữ vai trò chi phối mạnh mẽ nhất đến động lực học viết của sinh viên K46 Tiếng Anh Pháp lý.
  2. Số liệu định lượng tiêu biểu:
    • 81% sinh viên xác nhận thái độ và nhận thức bản thân là động lực lớn nhất.
    • 81% sinh viên khẳng định phương pháp giảng dạy sinh động của giảng viên giúp nâng cao động lực (không có tỷ lệ bất đồng ý kiến).
    • 80% sinh viên được tiếp thêm động lực khi có thể hoàn thành bài viết một cách trôi chảy.
    • 74% sinh viên học viết vì mục tiêu đạt điểm cao trong các bài kiểm tra/bài luận.
    • 71% sinh viên bị giảm động lực khi phải tiếp cận các tài liệu viết có độ khó vượt quá trình độ.
    • 67% sinh viên mong muốn học trong các lớp có quy mô sĩ số nhỏ để tăng khả năng tập trung.
  3. Đóng góp của nghiên cứu: Đây là công trình đầu tiên khảo sát một cách hệ thống và toàn diện về các yếu tố tạo động lực học viết tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc điều chỉnh phương pháp dạy học cho sinh viên chuyên ngành luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về mặt thời gian và phạm vi khách thể, chỉ tập trung khảo sát trên 100 sinh viên năm thứ hai thuộc khóa 46 chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội; quy mô phỏng vấn định tính giới hạn ở 5 sinh viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng phạm vi khảo sát sang các khóa học khác (K45, K47, K48) và các chuyên ngành luật khác trong toàn trường; mở rộng nghiên cứu tác động của các can thiệp sư phạm cụ thể hoặc nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi động lực theo thời gian học tập.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng chiến lược học viết cá nhân, cách thức duy trì động lực nội tại và vượt qua rào cản tâm lý khi thực hiện các bài luận học thuật.
  • Đối với giảng viên giảng dạy kỹ năng viết: Cung cấp dữ liệu thực tế về mong đợi của sinh viên đối với hình thức nhận xét bài viết, phương pháp tích hợp công nghệ (Google Docs, Padlet) và tiêu chí lựa chọn học liệu phù hợp trình độ.
  • Đối với người nghiên cứu phương pháp giảng dạy (TESOL/Applied Linguistics): Là tài liệu tham khảo hữu ích về cấu trúc thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính trong lĩnh vực nghiên cứu động lực học ngoại ngữ tại bậc đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách thể khảo sát trong nghiên cứu này gồm những ai và có đặc điểm gì?
Nghiên cứu khảo sát 100 sinh viên năm thứ hai khóa 46 (K46) chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Trong đó, nữ giới chiếm 62%, nam giới chiếm 33%, và 5% thuộc giới tính khác. Về trình độ tiếng Anh, 51% đạt B2 (Upper Intermediate), 26% đạt B1 (Intermediate), 21% đạt C1 (Advanced) và 2% đạt C2 (Proficient).

2. Công cụ thu thập dữ liệu của khóa luận bao gồm những gì?
Tác giả sử dụng bảng hỏi khảo sát định lượng gồm 20 câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ thu thập qua Google Forms từ 100 sinh viên, kết hợp với phỏng vấn định tính bán cấu trúc gồm 8 câu hỏi thực hiện trực tuyến với 5 sinh viên được chọn ngẫu nhiên.

3. Giảng viên có tác động như thế nào đến động lực học viết của sinh viên theo kết quả khảo sát?
81% sinh viên cho biết phương pháp giảng dạy sinh động của giảng viên giúp nâng cao động lực học tập (không có sinh viên phản đối). Giảng viên ứng dụng công nghệ (Google Docs, Padlet) và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, chi tiết giúp sinh viên tiến bộ rõ rệt; ngược lại, phản hồi thiếu cụ thể làm sinh viên cảm thấy ức chế.

4. Mức độ khó của giáo trình ảnh hưởng ra sao đến tâm lý học tập của sinh viên?
71% sinh viên (46% đồng ý, 25% hoàn toàn đồng ý) cho biết tài liệu viết quá khó làm họ mất đi động lực học tập. Đa số sinh viên cần học liệu tương thích với trình độ để xây dựng sự tự tin trước khi tiếp cận các bài tập phức tạp hơn.

5. Mục tiêu điểm số có phải là yếu tố tạo động lực chính cho sinh viên không?
Có. 74% sinh viên (55% đồng ý, 19% hoàn toàn đồng ý) xác nhận họ học viết nhằm mục đích đạt điểm cao trong các bài thi và bài kiểm tra học phần, do phần lớn các hình thức đánh giá tại trường đều thông qua bài viết luận.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Phương đã làm rõ bức tranh toàn diện về các yếu tố tạo động lực học kỹ năng viết của sinh viên K46 chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định thái độ nhận thức nội tại của người học và phương pháp giảng dạy tích cực, phản hồi mang tính xây dựng của giảng viên là hai trụ cột có sức ảnh hưởng lớn nhất. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp thiết thực cho cả người dạy và người học nhằm nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng viết tiếng Anh học thuật trong môi trường đại học.