Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự tham gia của sinh viên (student engagement) là một trong những lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm của tâm lý học giáo dục và được xem là yếu tố có tính chất quyết định đối với thành tích học tập cũng như tỷ lệ hoàn thành chương trình đào tạo của người học. Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên có mức độ gắn kết hành vi tích cực thường đạt điểm số cao hơn và có động lực học tập mạnh mẽ hơn (Wang & Eccles, 2012), trong khi sự gắn kết về mặt cảm xúc có mối tương quan thuận chiều với kết quả học tập (Stewart, 2008) và mang lại lợi ích về tương tác xã hội (Li & Lerner, 2010).
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam, phương pháp giảng dạy đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình truyền thống lấy người dạy làm trung tâm sang mô hình lấy người học làm trung tâm. Tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), do khối lượng kiến thức của các học phần ngoại ngữ tương đối nặng cùng yêu cầu chuẩn đầu ra ngày càng nâng cao, sự tham gia chủ động của sinh viên là điều kiện tiên quyết để đạt kết quả học tập tốt. Tuy nhiên, thực tế tại các lớp học Đọc hiểu (Reading classes) thuộc Khoa Ngoại ngữ cho thấy nhiều sinh viên chưa thực sự hào hứng và tích cực tham gia vào bài học, dẫn đến không khí lớp học trầm lắng và hiệu quả tiếp thu chưa cao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ đặc tính của kỹ năng Đọc là một kỹ năng tiếp nhận (receptive skill), không bắt buộc người học phải sản sinh ngôn ngữ ngay lập tức, khiến sinh viên dễ rơi vào trạng thái thụ động. Bên cạnh đó, độ dài của văn bản, sự đa dạng của vốn từ vựng học thuật - chuyên ngành kinh tế, cùng hệ thống câu hỏi đòi hỏi tư duy phản biện cao đã biến giờ đọc thành trải nghiệm áp lực đối với nhiều người học.
Nhằm giải quyết thực trạng trên, tác giả Dương Thị Hợp (lớp Tiếng Anh Thương mại 61B, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện đề tài khóa luận: "A study on approaches to promote student engagement in reading classes at National Economics University" (Nghiên cứu về các phương pháp tiếp cận nhằm thúc đẩy sự tham gia của sinh viên trong các lớp học Đọc hiểu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Tìm hiểu và đánh giá mức độ tham gia thực tế của sinh viên trong các lớp học Đọc hiểu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Đo lường mức độ hài lòng của sinh viên đối với các phương pháp giảng dạy nhằm thúc đẩy sự tham gia đang được áp dụng trong các lớp Đọc hiểu tại NEU.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho sinh viên, giảng viên và Nhà trường nhằm nâng cao mức độ gắn kết của người học trong các giờ học Đọc hiểu tiếng Anh.
Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ tham gia vào các lớp học Đọc hiểu của sinh viên NEU hiện nay như thế nào? (How is the engagement in reading classes of NEU students?)
- Sinh viên NEU hài lòng ở mức độ nào đối với các phương pháp thúc đẩy sự tham gia trong lớp học Đọc hiểu? (How are NEU students satisfied with the engaging approaches in reading classes?)
- Những khuyến nghị nào cần được đề xuất để nâng cao sự tham gia của sinh viên trong các bài học Đọc hiểu tiếng Anh tại NEU? (What are the proposed recommendations to enhance student engagement in English reading lessons at NEU?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ tham gia tự cảm nhận của sinh viên và mức độ hài lòng của sinh viên đối với các phương pháp thúc đẩy sự tham gia trong giờ học Đọc hiểu.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên theo học các học phần Đọc hiểu (từ trình độ cơ bản đến Reading 1, Reading 2, Reading 3, Reading 4) trong học kỳ 1 năm 2023 hoặc học kỳ 2 năm 2022 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong 2 tháng (từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023), thời gian khảo sát dữ liệu tập trung trong tháng 03/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển và mô hình nghiên cứu về sự tham gia của sinh viên và phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc hiểu:
- Khái niệm và ba chiều kích của sự tham gia (Student Engagement Dimensions): Tác giả kế thừa khung phân tích cấu trúc của Fredricks, Blumenfeld và Paris (2004), phân chia sự tham gia học tập thành 3 chiều kích chính:
- Sự tham gia về hành vi (Behavioral engagement): Bao gồm sự tuân thủ nội quy lớp học, mức độ chuyên cần, tập trung, nỗ lực, đặt câu hỏi và đóng góp vào các thảo luận nhóm/lớp.
- Sự tham gia về cảm xúc (Emotional engagement): Bao gồm phản ứng thái độ, sự yêu thích, cảm giác thoải mái, gắn kết với bạn học, giảng viên và môi trường học thuật.
- Sự tham gia về nhận thức (Cognitive engagement): Bao gồm sự đầu tư tâm lý, tính tự điều chỉnh trong học tập (self-regulated learning), chiến lược siêu nhận thức và nỗ lực làm chủ các kỹ năng, kiến thức phức tạp.
- Lý thuyết về Đọc hiểu (Reading comprehension) và Sự gắn kết với việc đọc (Reading engagement): Tổng hợp quan điểm của Pressley (2000), Birsch (2011), Tompkins (2011), Guthrie & Wigfield (2010), Finn & Zimmer (2012) khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa mức độ gắn kết liên tục với văn bản và kết quả đọc hiểu của người học.
- Các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề: Khóa luận tiếp thu các chiến lược giảng dạy từ công trình 21 chiến lược của Tanner (2017), phương pháp sư phạm trực tuyến tương tác của Muir (2022), hoạt động trò chơi hóa (Gamification) của Dicheva và cộng sự (2016), đối thoại thúc đẩy tư duy sâu (High press discourse) của McElhone (2012), và mô hình học tập kết hợp (Blended learning) qua nền tảng Edmodo của Thongmak (2013) cùng Kandappan và cộng sự (2014).
Từ các cơ sở lý luận trên, tác giả đề xuất khung phân tích (Proposed research framework) gồm 13 phương pháp giảng dạy phân bổ theo 3 nhóm chiều kích:
- Nhóm phương pháp hành vi: Hoạt động cộng tác sinh viên (Student collaboration activities), Thiết bị công nghệ (Technology devices/equipment), Dạy kèm đồng đẳng (Peer-tutoring), Công cụ cộng tác số (Collaboration tools), Hoạt động tự học (Self-study activities).
- Nhóm phương pháp cảm xúc: Khen thưởng và điểm cộng (Praises and rewards), Trò chơi hóa (Gamification), Học liệu trực quan (Visual aids).
- Nhóm phương pháp nhận thức: Phiên hỏi - đáp (Q&A sessions), Động não (Brainstorming), Tự suy ngẫm (Self-reflection), Đối thoại chuyên sâu (High press discourse), Hoạt động giải quyết vấn đề (Problem-solving activities).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp khảo sát định lượng (Quantitative survey method):
- Công cụ khảo sát: Bảng câu hỏi gồm 5 thang đo đánh giá mức độ tham gia theo thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) và thang đo mức độ hài lòng với 13 phương pháp giảng dạy theo thang đo 6 mức độ (0 = Chưa từng trải nghiệm, 1 = Rất không hài lòng đến 5 = Rất hài lòng), tham khảo thang đo của Gunuc & Kuzu (2015).
- Mẫu khảo sát: $N = 154$ sinh viên NEU đang theo học các học phần Đọc hiểu tiếng Anh.
- Quy trình nghiên cứu: Gồm 5 bước tuần tự: (1) Thiết kế bảng câu hỏi dựa trên câu hỏi nghiên cứu; (2) Khảo sát thử nghiệm pilot trên 10 sinh viên để lấy phản hồi chỉnh sửa; (3) Hoàn thiện và phân phát bảng hỏi chính thức tới 154 sinh viên qua kênh trực tuyến và trực tiếp trong tháng 3/2023; (4) Thu thập dữ liệu phản hồi; (5) Phân tích dữ liệu bằng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương 1 thiết lập tổng thể cấu trúc của công trình nghiên cứu, nêu rõ lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò của sự tham gia học tập đối với thành tích sinh viên và thực trạng thụ động trong các giờ học Đọc hiểu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đối tượng khảo sát ($N = 154$), không gian tại NEU và thời gian thực hiện đề tài từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2023.
Chapter 2: Literature Review and Theoretical Framework
Chương 2 tổng quan hệ thống lý thuyết về sự tham gia của sinh viên từ các định nghĩa của Chapman (2003), Kuh (2007, 2009), Coates (2009) đến phân loại 3 chiều kích (Hành vi, Cảm xúc, Nhận thức) của Fredricks và cộng sự (2004). Tác giả trình bày bản chất kỹ năng đọc hiểu và sự gắn kết đọc (Guthrie & Wigfield, 2010), đồng thời tổng hợp các phương pháp giảng dạy từ các nghiên cứu quốc tế của Tanner (2017), Muir (2022), Dicheva và cộng sự (2016), McElhone (2012). Cuối chương, tác giả xây dựng khung nghiên cứu đề xuất phân loại 13 phương pháp giảng dạy tương ứng với 3 chiều kích tham gia.
Chapter 3: Research Methodology
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng. Tác giả giới thiệu bối cảnh nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Khoa Ngoại ngữ — đơn vị quản lý chương trình Cử nhân Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại (thành lập từ năm 2003, đào tạo hơn 1.200 cử nhân đã tốt nghiệp và hiện quản lý khoảng 500 sinh viên chuyên ngành cùng 9.000 sinh viên không chuyên với đội ngũ gần 50 giảng viên). Chương này cũng mô tả chi tiết công cụ khảo sát bảng hỏi, thang đo Likert, cơ cấu mẫu ($N = 154$) và quy trình triển khai 5 bước chặt chẽ.
Chapter 4: Major Findings
Chương 4 phân tích kết quả dữ liệu thu được từ 154 sinh viên:
- Đặc điểm nhân khẩu học mẫu: 72,7% sinh viên tham gia khảo sát là nữ, 27,3% là nam. Về khóa học: sinh viên năm cuối chiếm tỷ trọng lớn nhất (46,8%), tiếp đến là sinh viên năm hai (22,1%), năm ba (22,1%), năm nhất (6,5%) và học viên cao học (2,6%).
- Mức độ tham gia tự cảm nhận của sinh viên:
- Về hành vi: Điểm trung bình các biến đều trên mức trung bình ($>3,0$). Biến BE1 ("Tôi tham gia đầy đủ các buổi học đọc") đạt điểm trung bình cao nhất ($M = 3,98; SD = 0,98$), trong khi biến BE2 ("Tôi tự tin phát biểu trong giờ học đọc") nhận mức đồng thuận thấp nhất ($M = 3,01; SD = 1,01$).
- Về cảm xúc: Biến EG5 ("Tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khi bạn học cần và ngược lại") đạt điểm cao nhất ($M = 3,92; SD = 0,84$), trong khi biến EG2 ("Lớp học đọc của tôi rất vui vẻ") đạt điểm thấp nhất ($M = 3,29; SD = 0,96$).
- Về nhận thức: Biến CG1 ("Tôi có thể học hỏi từ bạn bè trong lớp đọc") đạt điểm cao nhất ($M = 3,91; SD = 0,83$), biến CG2 ("Tôi luyện tập thêm nhiều dạng bài tập đọc sau giờ học") đạt điểm thấp nhất với độ phân tán cao ($SD = 1,01$).
- Đánh giá sự hài lòng của sinh viên đối với các phương pháp giảng dạy:
- Nhóm phương pháp hành vi: Thiết bị công nghệ (BEA2) và Công cụ cộng tác số như Kahoot, Quizlet (BEA4) nhận mức hài lòng cao nhất ($M = 3,88$). Phương pháp dạy kèm đồng đẳng (BEA3 - Peer-tutoring) có mức độ hài lòng thấp nhất ($M = 3,13; SD > 1,0$).
- Nhóm phương pháp cảm xúc: Hình thức khen thưởng và điểm cộng (EGA1) đạt điểm hài lòng cao nhất ($M = 3,81; SD = 1,10$), theo sau là Trò chơi hóa (EGA2) và Học liệu trực quan (EGA3).
- Nhóm phương pháp nhận thức: Phiên hỏi - đáp (CGA1 - Q&A sessions) đạt mức hài lòng cao nhất ($M = 3,74$). Hai phương pháp Đối thoại chuyên sâu (CGA4 - High press discourse) và Tự suy ngẫm (CGA3 - Self-reflection) chỉ đạt mức độ hài lòng trung bình ($M = 3,31$ và $M = 3,16$).
Chapter 5: Recommendations
Chương 5 xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn dựa trên kết quả khảo sát:
- Đối với sinh viên: Tích cực tham gia các hoạt động làm việc nhóm (think-pair-share, dự án), rèn luyện thói quen tự học và tự tìm nguồn tài liệu đọc mở rộng, tận dụng không gian yên tĩnh tại thư viện trường, chủ động tích lũy kiến thức nền trước khi lên lớp.
- Đối với giảng viên: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và công cụ tương tác số (Kahoot, Quizlet, bảng tương tác); áp dụng cơ chế khen thưởng linh hoạt (điểm thưởng, sao, quà nhỏ); tích hợp hình ảnh, video và hoạt động gamification; tăng cường phiên hỏi - đáp gợi mở; hạn chế hoặc điều chỉnh phương pháp dạy kèm đồng đẳng (peer-tutoring) do sinh viên chưa đủ năng lực sư phạm và chuyên môn để hướng dẫn lẫn nhau.
- Đối với Nhà trường (NEU): Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất phòng học (máy chiếu, micro, bảng trắng); đổi mới giáo trình đọc hiểu theo hướng cập nhật, thiết kế trực quan sinh động; tổ chức các hội thảo chuyên môn định kỳ về phương pháp giảng dạy cho giảng viên ngoại ngữ; định kỳ khảo sát nhu cầu người học để kịp thời điều chỉnh chương trình.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp số liệu thực nghiệm chi tiết về mức độ tham gia và đánh giá sự hài lòng của 154 sinh viên NEU đối với các phương pháp giảng dạy đọc hiểu:
| Nhóm chỉ báo |
Biến đo lường / Phương pháp |
Mean ($M$) |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
| Sự tham gia về hành vi |
BE1: Tham gia đầy đủ các buổi học đọc |
3,98 |
0,98 |
|
BE2: Tự tin phát biểu trong giờ học đọc |
3,01 |
1,01 |
|
BE3: Chăm chú lắng nghe giảng viên và bạn học |
3,82 |
0,82 |
|
BE4: Hoàn thành bài tập đọc đúng hạn |
3,90 |
0,90 |
| Sự tham gia về cảm xúc |
EG1: Thích tương tác với giảng viên và bạn học |
3,93 |
0,93 |
|
EG2: Lớp học đọc rất vui vẻ, thú vị |
3,29 |
0,96 |
|
EG3: Đánh giá cao thảo luận nhóm/lớp |
3,87 |
0,87 |
|
EG5: Luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn học |
3,92 |
0,84 |
| Sự tham gia về nhận thức |
CG1: Học hỏi được từ bạn bè trong lớp |
3,91 |
0,83 |
|
CG2: Luyện tập thêm các dạng bài đọc sau giờ học |
3,01 |
1,01 |
|
CG4: Tập trung cao độ khi giảng viên giải thích bài |
3,85 |
0,85 |
|
CG5: Tập trung tư duy khi giảng viên đặt câu hỏi |
3,89 |
0,89 |
| Đánh giá phương pháp |
BEA2/BEA4: Thiết bị công nghệ & Công cụ cộng tác (Kahoot, Quizlet) |
3,88 |
> 1,00 |
|
BEA3: Dạy kèm đồng đẳng (Peer-tutoring) |
3,13 |
1,10 |
|
EGA1: Khen thưởng và điểm cộng (Praises & rewards) |
3,81 |
1,10 |
|
CGA1: Phiên hỏi - đáp (Q&A sessions) |
3,74 |
1,03 |
|
CGA3: Tự suy ngẫm (Self-reflection) |
3,16 |
1,16 |
|
CGA4: Đối thoại chuyên sâu (High press discourse) |
3,31 |
1,26 |
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị về thực trạng mức độ gắn kết của sinh viên đại học trong giờ học Đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Kiểm chứng thực tế mức độ tiếp nhận và sự hài lòng của người học đối với 13 phương pháp giảng dạy cụ thể, phân định rõ các phương pháp tạo động lực cao (công cụ số, khen thưởng, hỏi đáp) và các phương pháp kém hiệu quả (dạy kèm đồng đẳng, tự suy ngẫm đơn độc).
- Đóng vai trò tài liệu tham khảo cho giảng viên bộ môn Tiếng Anh Thương mại và Khoa Ngoại ngữ trong việc cải tiến thiết kế bài giảng kỹ năng đọc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Quy mô mẫu nghiên cứu dừng lại ở 154 sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, chưa đại diện cho toàn bộ sinh viên học tiếng Anh tại các trường đại học khác.
- Phương pháp thu thập dữ liệu mới chỉ sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến và trực tiếp, chưa thực hiện được phỏng vấn sâu trực tiếp (face-to-face interviews) với sinh viên và giảng viên do hạn chế về thời gian và khoảng cách địa lý.
- Một số phương pháp giảng dạy trong khung lý thuyết chưa nhận được phản hồi tích cực từ sinh viên, đòi hỏi phải tiếp tục tinh chỉnh mô hình.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các trường đại học khác trên địa bàn để tăng tính khái quát và độ tin cậy của dữ liệu.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), lồng ghép phỏng vấn định tính chuyên sâu đối với cả người học và giảng viên trực tiếp giảng dạy kỹ năng đọc.
- Khảo sát và thử nghiệm thêm các phương pháp sư phạm hiện đại khác ngoài 13 phương pháp đã nêu trong khung nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng Đọc hiểu tại các trường đại học khối kinh tế, quản trị kinh doanh: tham khảo các phương pháp sư phạm tương tác cao như trò chơi hóa, công cụ số (Quizlet, Kahoot) và kỹ thuật đặt câu hỏi gợi mở.
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh, Tiếng Anh Thương mại: tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát mức độ tham gia học tập và phương pháp xử lý dữ liệu thống kê mô tả.
- Các nhà quản lý giáo dục tại Khoa Ngoại ngữ và Trường Đại học Kinh tế Quốc dân: có cơ sở dữ liệu thực tiễn để định hướng đầu tư trang thiết bị dạy học và đổi mới giáo trình môn học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát của đề tài được triển khai trên cỡ mẫu bao nhiêu sinh viên và có cơ cấu đối tượng như thế nào?
Khảo sát được thực hiện trên mẫu $N = 154$ sinh viên theo học các lớp Đọc hiểu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Về giới tính, nữ giới chiếm đa số với 72,7% (112 sinh viên), nam giới chiếm 27,3% (42 sinh viên). Về khóa học, sinh viên năm cuối chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,8%, sinh viên năm hai và năm ba cùng chiếm 22,1%, sinh viên năm nhất chiếm 6,5% và học viên cao học chiếm 2,6%.
2. Biểu hiện tham gia nào được sinh viên NEU đánh giá cao nhất và thấp nhất theo ba chiều kích?
- Về hành vi: Sinh viên tự đánh giá cao nhất ở việc đi học đầy đủ ($M = 3,98$), nhưng thấp nhất ở mức độ tự tin phát biểu trong giờ học ($M = 3,01$).
- Về cảm xúc: Sinh viên đánh giá cao nhất tinh thần sẵn sàng hỗ trợ bạn bè ($M = 3,92$), nhưng chấm điểm thấp nhất đối với nhận định "lớp học đọc rất vui vẻ" ($M = 3,29$).
- Về nhận thức: Khả năng học hỏi từ bạn bè được đánh giá cao nhất ($M = 3,91$), trong khi việc tự luyện thêm các dạng bài tập đọc sau giờ học nhận mức điểm thấp nhất ($M = 3,01$).
3. Phương pháp giảng dạy nào nhận được mức độ hài lòng cao nhất và thấp nhất từ sinh viên?
Phương pháp nhận được mức độ hài lòng cao nhất là Công cụ cộng tác số (Kahoot, Quizlet) và Thiết bị công nghệ tương tác ($M = 3,88$), cùng với Khen thưởng và điểm cộng ($M = 3,81$) và Phiên hỏi - đáp ($M = 3,74$). Ngược lại, phương pháp có mức độ hài lòng thấp nhất là Dạy kèm đồng đẳng ($M = 3,13$), tiếp theo là Tự suy ngẫm ($M = 3,16$) và Đối thoại chuyên sâu ($M = 3,31$).
4. Vì sao phương pháp dạy kèm đồng đẳng (Peer-tutoring) lại nhận mức độ hài lòng thấp trong nghiên cứu này?
Theo lý giải của tác giả trong chương 4, sinh viên đại học cảm thấy chưa đủ kiến thức chuyên môn sâu và kỹ năng sư phạm cần thiết để có thể giảng giải hay dạy lại các khái niệm đọc hiểu phức tạp cho bạn cùng lớp. Do đó, hoạt động này gây lúng túng và không mang lại hiệu quả gắn kết người học như kỳ vọng.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào đối với Nhà trường (NEU)?
Tác giả khuyến nghị Nhà trường cần: (1) Đầu tư nâng cấp trang thiết bị phòng học phục vụ môn đọc như máy chiếu, bảng tương tác, micro; (2) Cập nhật và đổi mới giáo trình đọc hiểu với thiết kế trực quan, bài tập đa dạng; (3) Định kỳ tổ chức hội thảo bồi dưỡng phương pháp giảng dạy hiện đại cho giảng viên tiếng Anh; (4) Thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát ý kiến để nắm bắt nhu cầu học tập của các thế hệ sinh viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Hợp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sự tham gia của người học và đánh giá thực nghiệm mức độ gắn kết của sinh viên trong các lớp học Đọc hiểu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc ứng dụng công cụ công nghệ tương tác, cơ chế khen thưởng kịp thời và các phiên hỏi đáp gợi mở đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia của sinh viên. Công trình cung cấp hệ thống khuyến nghị đồng bộ cho sinh viên, giảng viên và Nhà trường, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng Đọc hiểu tiếng Anh trong môi trường giáo dục đại học.