Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền kinh tế đi đôi với sự cải thiện về chất lượng cuộc sống đã thúc đẩy người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Nhu cầu sử dụng các thiết bị chăm sóc sức khỏe và rèn luyện thể thao tại nhà—chẳng hạn như ghế massage, máy chạy bộ, xe đạp tập—gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt sau những tác động của đại dịch COVID-19. Dữ liệu thực tiễn được tác giả trích dẫn cho thấy áp lực cuộc sống hiện đại đang gây ra nhiều vấn đề sức khỏe: theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), gần 15 triệu người Việt Nam có nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tinh thần; theo thống kê của Bộ Y tế, mỗi năm ghi nhận khoảng 200.000 ca đột quỵ và khoảng 40% dân số gặp chứng mất ngủ.

Thị trường kinh doanh thiết bị thể thao và chăm sóc sức khỏe tại Thành phố Huế chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa hơn 10 thương hiệu lớn, bao gồm Kingsport Huế, Fuji Luxury Huế, Kimochi, Toyoky Huế, Elipsport, Kaitashi.com, KLC, Daikiosan, Makano, OKIA, OGAWA. Trong môi trường cạnh tranh này, việc thu hút khách hàng mới đòi hỏi chi phí lớn hơn nhiều so với việc duy trì khách hàng hiện tại. Tác giả dẫn chứng các nghiên cứu trước đây (Roberts, 2000; Buckinx & Van den Poel, 2005; Coussement & Van den Poel, 2008; Colgate & Danaher, 2000) chỉ ra rằng chi phí thu hút một khách hàng mới cao gấp 5 đến 7 lần (thậm chí gấp 6 lần) so với chi phí giữ chân một khách hàng hiện hữu. Đồng thời, theo nghiên cứu của Gartner Group, 20% khách hàng trung thành có thể tạo ra 80% lợi nhuận cho doanh nghiệp và khách hàng cũ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn 67% so với khách hàng mới. Do đó, việc nghiên cứu tác động của chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế có tính cấp thiết cao về cả mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá tác động của chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ nhằm tăng cường lòng trung thành của khách hàng và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững trong ngành thiết bị chăm sóc sức khỏe.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với các thành phần của chất lượng dịch vụ tại Kingsport Huế.
    • Phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành của khách hàng; xem xét tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành.
    • Đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ tại Kingsport Huế, bao gồm quy trình chăm sóc khách hàng, hệ thống bảo hành và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Chất lượng dịch vụ tại Kingsport Huế hiện nay có ảnh hưởng như thế nào đến lòng trung thành của khách hàng?
  2. Các yếu tố nào trong quá trình sử dụng dịch vụ được khách hàng đánh giá cao nhất tại Kingsport Huế (thái độ phục vụ của nhân viên, chất lượng sản phẩm, giao hàng, chính sách bảo hành và hậu mãi...)?
  3. Yếu tố nào khiến khách hàng quyết định tiếp tục mua sắm tại Kingsport Huế và duy trì mối quan hệ với thương hiệu?
  4. Mối quan hệ giữa sự hài lòng về chất lượng dịch vụ và lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế là gì?
  5. Kingsport Huế cần thực hiện những chiến lược nào để duy trì và phát triển lòng trung thành của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng đã từng mua và sử dụng sản phẩm của Kingsport Huế, bao gồm khách hàng cá nhân (mua sắm phục vụ nhu cầu gia đình) và khách hàng doanh nghiệp (phòng gym, spa, cơ sở thương mại).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 3 tháng (từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận các lý thuyết dịch vụ và chất lượng dịch vụ từ các học giả kinh điển:

  • Khái niệm dịch vụ và đặc tính: Dẫn xuất từ định nghĩa của Philip Kotler (1999), ISO 9004:1991, Valarie A. Zeithaml & Mary J. Bitner (2000), Christian Gronroos (1990) và Bùi Nguyên Hùng (2004). Tác giả phân tích 5 đặc điểm cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, sự đồng thời giữa sản xuất và tiêu thụ, tính không lưu trữ được (dễ hỏng), tính không đồng nhất và sự tham gia của khách hàng vào quy trình cung cấp dịch vụ; cùng 9 khác biệt cơ bản giữa sản phẩm và dịch vụ theo Ghobadian, Speller & Jones (1993).
  • Khái niệm chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo Lehtinen (1982) với 2 khía cạnh (quá trình cung cấp và kết quả), Gronroos (1984) với chất lượng kỹ thuật (Technical Quality) và chất lượng chức năng (Functional Quality), cùng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman (1985).
  • Khung thang đo SERVQUAL và RSQS: Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988) với 5 thành phần: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm; và mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ bán lẻ RSQS (Retail Service Quality Scale) của Dabholkar et al. (1996) gồm: Yếu tố hữu hình, Sự tin cậy, Tương tác cá nhân, Giải quyết vấn đề và Chính sách.
  • Lòng trung thành của khách hàng: Dựa trên các nghiên cứu của Dick & Basu (1994), Yoo & Donthu (2001), Solomon et al. (2006) và Caruana (2002), xác định lòng trung thành qua hành vi mua lặp lại, cam kết thương hiệu và truyền miệng tích cực.
STT Tác giả & Năm Tên nghiên cứu Các nhân tố chính
1 Phan Chí Anh, Nguyễn Thu Hà, Nguyễn Huệ Minh (2016) Nghiên cứu tình huống các cửa hàng tiện ích tại Hà Nội Yếu tố hữu hình, Sự tin cậy, Tương tác cá nhân, Giải quyết vấn đề, Chính sách, Lòng trung thành
2 Huỳnh Tấn Nguyên, Nguyễn Văn Lượng (2019) Tình huống nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại Quảng Bình Chất lượng dịch vụ, Sự hài lòng, Lòng trung thành
3 Đàm Trí Cường và cộng sự (2021) Cửa hàng tiện lợi tại TP. Hồ Chí Minh Chất lượng dịch vụ, Sự hài lòng, Lòng trung thành
4 Lại Xuân Thủy (2014) Nghiên cứu trường hợp Vietcombank Huế Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm, Sự trung thành
5 Pribanus Wantara (2015) Dịch vụ thư viện Chất lượng dịch vụ, Sự hài lòng, Lòng trung thành
6 Nguyen Thu Ha et al. Siêu thị đặc sản tại Việt Nam Chất lượng dịch vụ, Lòng trung thành
7 Khaing Lay Ya Wai, Phanasan Kohsuwan (2021) Cửa hàng tiện lợi ở Myanmar Hữu hình, Đáp ứng, Giá trị cảm nhận, Sự hài lòng, Lòng trung thành
8 Özkan et al. (2020) Trung gian của giá trị cảm nhận, hình ảnh và danh tiếng Chất lượng dịch vụ, Sự hài lòng, Giá trị cảm nhận, Hình ảnh, Danh tiếng, Lòng trung thành
9 Ikenna et al. (2020) Tác động của chất lượng dịch vụ cảm nhận Độ tin cậy, Hữu hình, Đáp ứng, Giá trị cảm nhận, Sự hài lòng, Lòng trung thành

Từ các mô hình trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu tác động gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  1. Yếu tố hữu hình (Tangibles)
  2. Chất lượng sản phẩm (Product Quality)
  3. Dịch vụ khách hàng (Customer Service)
  4. Dịch vụ hậu mãi (After-Sales Service)
  5. Sự đáp ứng (Responsiveness)
  • Biến phụ thuộc: Lòng trung thành của khách hàng.

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • $H_1$: Yếu tố hữu hình Kingsport Huế có tác động tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.
  • $H_2$: Chất lượng sản phẩm có tác động tích cực đến lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế.
  • $H_3$: Dịch vụ khách hàng có tác động tích cực đến lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế.
  • $H_4$: Dịch vụ hậu mãi có tác động tích cực đến lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế.
  • $H_5$: Sự đáp ứng có tác động tích cực đến lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế.
  • $H_6$: Các yếu tố chất lượng dịch vụ gián tiếp có tác động tích cực đến lòng trung thành thông qua sự hài lòng của khách hàng tại Kingsport Huế.

Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, nhân sự, doanh thu các năm 2021–2023 từ các phòng chức năng của Kingsport Huế; tài liệu internet, tạp chí khoa học chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Form gửi tới khách hàng cũ và hiện tại của Kingsport Huế. Thang đo sử dụng là thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Mô hình nghiên cứu gồm 22 biến quan sát. Dựa theo tiêu chuẩn của Hair et al. trong Multivariate Data Analysis, cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát: $$N_{min} = 22 \times 5 = 110$$ Tác giả đã tiến hành phát ra 130 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Sau khi sàng lọc và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào xử lý là 120 phiếu.
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
    • Thống kê mô tả: Tính tần số (Frequencies), tỷ lệ phần trăm (Percent), giá trị nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max), trung bình (Mean) đối với các biến nhân khẩu học và kết quả khảo sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Áp dụng tiêu chuẩn của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), thang đo đạt độ tin cậy khi hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ (chấp nhận được), từ $0,7 \le \alpha < 0,8$ (tốt) và từ $0,8 \le \alpha \le 1,0$ (rất tốt).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính thích hợp bằng chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} \le 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,3$, tiêu chuẩn giá trị Eigenvalue $\ge 1$.
    • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Phân tích tương quan Pearson, chạy hồi quy bằng phương pháp Enter, kiểm định phương sai ANOVA và kiểm định One-sample T-test cho các biến độc lập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và lòng trung thành của khách hàng. Tác giả phân tích các khoảng cách chất lượng dịch vụ theo Parasuraman (1985), làm rõ khoảng cách thứ 5 giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế là hệ quả của 4 khoảng cách trước đó.

Chương này xây dựng bảng thang đo chi tiết gồm 22 biến quan sát làm công cụ khảo sát thực tế:

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát
I. Yếu tố hữu hình (Tangibles) HH1 Cửa hàng Kingsport Huế có không gian sạch sẽ, gọn gàng và dễ chịu
HH2 Các sản phẩm được trưng bày đẹp mắt và dễ quan sát
HH3 Nhân viên của Kingsport Huế mặc đồng phục lịch sự và gọn gàng
HH4 Catalogue sản phẩm trình bày rõ ràng giúp khách hàng dễ tham khảo và so sánh
II. Chất lượng sản phẩm (Product Quality) SP1 Các sản phẩm của Kingsport Huế đáp ứng đúng kỳ vọng về hiệu quả và tính năng
SP2 Chất lượng của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe rất đáng tin cậy và bền vững
SP3 Chất lượng sản phẩm đảm bảo đúng như những gì mà cửa hàng đã quảng cáo
SP4 Sản phẩm của Kingsport luôn được nghiên cứu để cải tiến phù hợp với nhu cầu sức khỏe của khách hàng
III. Dịch vụ khách hàng (Customer Service) KH1 Nhân viên tại Kingsport Huế luôn nở nụ cười với khách hàng
KH2 Nhân viên tại Kingsport Huế thân thiện và chuyên nghiệp khi tư vấn sản phẩm
KH3 Nhân viên tại Kingsport Huế hiểu rõ các sản phẩm và có thể giải thích chi tiết về chúng
KH4 Nhân viên tại Kingsport Huế luôn sẵn sàng hỗ trợ tốt và nhanh chóng lúc khách hàng cần
IV. Dịch vụ hậu mãi (After-Sales Service) HM1 Chính sách bảo hành của Kingsport Huế hợp lý và đầy đủ
HM2 Kingsport Huế cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng tốt, giúp khách hàng giải quyết các vấn đề khi sử dụng sản phẩm
HM3 Kingsport Huế luôn sẵn lòng khắc phục các lỗi về sản phẩm và dịch vụ sau mua nhanh chóng nhất có thể
HM4 Kingsport Huế vẫn luôn quan tâm đến trải nghiệm của khách hàng sau mua
V. Sự đáp ứng (Responsiveness) ĐU1 Nhân viên Kingsport Huế luôn nhanh chóng đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng về dịch vụ
ĐU2 Thời gian phản hồi của Kingsport Huế đối với các câu hỏi thắc mắc của khách hàng luôn kịp thời
ĐU3 Kingsport Huế luôn đảm bảo sẽ đáp ứng thỏa mãn mọi nhu cầu của khách hàng
ĐU4 Kingsport Huế đáp ứng dịch vụ đúng thời gian mà họ đã nói với khách hàng
VI. Lòng trung thành của khách hàng TT1 Khi cần mua sản phẩm thể thao hoặc chăm sóc sức khỏe, Kingsport Huế là lựa chọn đầu tiên mà Anh/Chị nghĩ đến
TT2 Sẵn sàng chia sẻ những trải nghiệm tích cực về sản phẩm/dịch vụ của Kingsport Huế lên mạng xã hội
TT3 Tiếp tục gắn bó lâu dài với Kingsport Huế trong tương lai

Bên cạnh lý thuyết, chương 1 phân tích bối cảnh thực tiễn của Kingsport Huế:

  • Điểm mạnh: Sản phẩm đa dạng, chất lượng cao; showroom hiện đại cho phép trải nghiệm dùng thử trực tiếp; nhân viên tư vấn nhiệt tình; chính sách bảo trì bảo dưỡng miễn phí trong hạn bảo hành.
  • Hạn chế: Tốc độ xử lý dịch vụ bảo hành đôi khi còn chậm trễ; trình độ tư vấn của nhân viên chưa hoàn toàn đồng đều giữa các ca; chính sách tri ân khách hàng thân thiết chưa đa dạng.

Chương 2: Tác động của chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế

Chương 2 trình bày chi tiết về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị: Showroom Kingsport Huế đặt tại số 200 Hùng Vương, Phường An Cựu, Thành phố Huế; trực thuộc Công ty TNHH Xuất nhập khẩu phát triển Đông Dương (thành lập năm 2010 bởi CEO Lê Trường Mạnh, trụ sở chính tại Quận 7, TP. Hồ Chí Minh). Thương hiệu có slogan “Kiến tạo cuộc sống giàu hạnh phúc”, đạt vị trí thứ 448 (tăng 33 bậc từ 481) trong bảng xếp hạng doanh nghiệp phát triển nhanh nhất của Vietnam Report trong giai đoạn 2022–2023 và đặt mục tiêu mở rộng 300 showroom toàn quốc.
  • Cơ cấu tổ chức quản trị: Đứng đầu là Cửa hàng trưởng, phụ trách quản lý chung và điều hành 3 bộ phận chức năng:
    • Khối Sale: Nhân viên bán hàng trực tiếp tư vấn và xử lý đơn hàng tại showroom.
    • Khối After-sale: Gồm bộ phận Kỹ thuật viên (lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa) và Nhân viên giao hàng (vận chuyển, hướng dẫn sử dụng tại nhà).
    • Bộ phận Kế toán: Theo dõi thu chi, kiểm soát chứng từ, quản lý dòng tiền và lập báo cáo tài chính.
  • Danh mục ngành hàng kinh doanh: Ghế massage (phân khúc hạng thương gia và hạng phổ thông), máy chạy bộ trong nhà, xe đạp thể thao có tích hợp đo nhịp tim và calo, giàn tạ đa năng, máy massage mini/cầm tay (vùng đầu, cổ, chân), dòng thiết bị y tế KingMedic (xe lăn, khung tập đi, ghế bô) và các phụ kiện hỗ trợ tập luyện (thảm, tạ, bóng tập).
  • Phân tích số liệu và kiểm định mô hình:
    • Mô tả mẫu: Tổng hợp 120 mẫu khảo sát về các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập), kênh nhận biết thông tin và thói quen tiêu dùng.
    • Độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của 6 nhóm thang đo đã thiết lập (HH, SP, KH, HM, ĐU, TT).
    • Phân tích nhân tố EFA: Trích xuất các nhân tố đại diện cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc thông qua ma trận xoay nhân tố.
    • Mô hình hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ giải thích của mô hình thông qua phân tích phương sai ANOVA và xác định hệ số hồi quy theo phương pháp Enter để kiểm định tác động của các nhân tố đến lòng trung thành.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Đánh giá mức độ đồng ý trung bình của khách hàng đối với 3 nhóm nhân tố trọng tâm gồm "Chất lượng sản phẩm", "Dịch vụ hậu mãi" và "Sự đáp ứng".

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế

Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề ra định hướng phát triển và xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp về dịch vụ hậu mãi: Khắc phục khâu chậm trễ trong xử lý kỹ thuật, rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý bảo hành; chuẩn bị sẵn linh kiện thay thế; thiết lập quy trình kiểm tra bảo trì định kỳ tại nhà đối với các thiết bị có động cơ (ghế massage, máy chạy bộ).
  2. Nhóm giải pháp về sự đáp ứng: Nâng cao tốc độ phản hồi thông tin trên các kênh trực tuyến (Hotline 1800 6862, Fanpage); cam kết chính xác về thời gian giao hàng và lắp đặt kỹ thuật.
  3. Nhóm giải pháp về chất lượng sản phẩm: Tăng cường kiểm soát chất lượng kỹ thuật đầu vào trước khi bàn giao cho khách hàng; liên tục cập nhật công nghệ và thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn y tế.
  4. Nhóm giải pháp về yếu tố hữu hình: Tối ưu hóa không gian trưng bày tại showroom 200 Hùng Vương; sắp xếp sản phẩm theo phân khúc rõ ràng; chuẩn hóa đồng phục nhân viên và hoàn thiện tài liệu catalogue hướng dẫn sử dụng.
  5. Nhóm giải pháp về dịch vụ chăm sóc khách hàng: Định kỳ đào tạo kỹ năng giao tiếp và kiến thức sản phẩm chuyên sâu cho nhân viên bán hàng; thiết lập hệ thống tích điểm, phân loại khách hàng thân thiết và triển khai chương trình ưu đãi, tri ân sau bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã xác định và kiểm định thành công mô hình đo lường chất lượng dịch vụ tác động đến lòng trung thành của khách hàng tại Kingsport Huế với 5 thành phần độc lập: Yếu tố hữu hình, Chất lượng sản phẩm, Dịch vụ khách hàng, Dịch vụ hậu mãi và Sự đáp ứng.
  • Toàn bộ 22 biến quan sát được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa mô hình SERVQUAL và mô hình chất lượng dịch vụ bán lẻ RSQS, phù hợp với đặc thù kinh doanh thiết bị chăm sóc sức khỏe có giá trị cao.
  • Khảo sát thực tế trên mẫu 120 khách hàng hợp lệ chỉ ra các khía cạnh dịch vụ then chốt cần can thiệp, đặc biệt là sự tương tác giữa dịch vụ hậu mãi, thời gian đáp ứng và chất lượng sản phẩm thực tế đối với hành vi gắn kết lâu dài của khách hàng.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với Cửa hàng Kingsport Huế: Tập trung cải thiện 5 nhóm nội dung (hậu mãi, đáp ứng, chất lượng sản phẩm, cơ sở vật chất hữu hình và chăm sóc khách hàng). Chú trọng chuẩn hóa quy trình tiếp nhận khiếu nại, nâng cao tay nghề kỹ thuật viên sửa chữa và xây dựng chính sách khách hàng thân thiết có tính ràng buộc cao hơn.
  • Đối với cơ quan nhà nước: Tác giả đưa ra các kiến nghị trong Phần III nhằm hỗ trợ quản lý thị trường, kiểm soát chất lượng thiết bị y tế và chăm sóc sức khỏe lưu hành tại địa phương, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ bán lẻ trong ngành thiết bị chăm sóc sức khỏe gia đình; tích hợp các tiêu chí đặc thù của sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật cao vào khung thang đo chất lượng dịch vụ.
  2. Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực phục vụ của Kingsport Huế giai đoạn 2021–2023; chỉ ra các nguyên nhân khiến khách hàng chưa hài lòng; làm căn cứ thực chứng cho ban quản lý cửa hàng điều chỉnh chính sách bán hàng và dịch vụ sau bán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu chính thức là 120 khách hàng, phạm vi khảo sát giới hạn trên địa bàn Thành phố Huế, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ hệ thống Kingsport chưa cao.
    • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian 3 tháng (từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025), có thể chịu ảnh hưởng mang tính thời điểm của mùa mua sắm cuối năm.
    • Phân tích chưa bao quát hết các yếu tố tác động khác ngoài chất lượng dịch vụ như giá bán, chính sách chiết khấu, hình ảnh thương hiệu hay mức độ cạnh tranh giá từ các đối thủ cùng phân khúc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính khái quát hóa cho kết quả nghiên cứu.
    • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các chi nhánh khác tại khu vực miền Trung hoặc trên toàn quốc.
    • Nghiên cứu tích hợp thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết như Giá trị cảm nhận (Perceived Value), Niềm tin thương hiệu (Brand Trust) và Rào cản chuyển đổi (Switching Barriers) vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing; các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và chất lượng dịch vụ bán lẻ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống 22 biến quan sát được điều chỉnh sát với đặc thù sản phẩm thiết bị thể thao và chăm sóc sức khỏe tại gia (kết hợp giữa thuộc tính sản phẩm và dịch vụ sau bán hàng).
    • Quy trình xử lý dữ liệu khảo sát từ khâu xác định cỡ mẫu theo công thức Hair et al., kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, kiểm định hồi quy đa biến đến kiểm định One-sample T-test trên phần mềm SPSS.
    • Nguồn tài liệu thứ cấp về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động vận hành của một showroom bán lẻ thiết bị chuyên dụng trực thuộc doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?

Mô hình nghiên cứu sử dụng 22 biến quan sát. Dựa trên nguyên tắc của Hair et al. trong Multivariate Data Analysis (kích thước mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát), quy mô mẫu tối thiểu cần thiết là $N_{min} = 22 \times 5 = 110$. Tác giả đã phát ra 130 phiếu qua Google Form và thu về 120 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích chính thức trên SPSS.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào tác động đến lòng trung thành của khách hàng?

Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập: (1) Yếu tố hữu hình (Tangibles), (2) Chất lượng sản phẩm (Product Quality), (3) Dịch vụ khách hàng (Customer Service), (4) Dịch vụ hậu mãi (After-Sales Service), và (5) Sự đáp ứng (Responsiveness) cùng 1 biến phụ thuộc là Lòng trung thành của khách hàng.

3. Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được giới hạn như thế nào?

Dữ liệu thứ cấp liên quan đến kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và nhân sự của Kingsport Huế được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát khách hàng trong thời gian 3 tháng, từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.

4. Kingsport Huế trực thuộc đơn vị nào và có cơ cấu quản lý như thế nào?

Kingsport Huế trực thuộc Công ty TNHH Xuất nhập khẩu phát triển Đông Dương (do CEO Lê Trường Mạnh sáng lập). Showroom có địa chỉ tại số 200 Hùng Vương, Phường An Cựu, Thành phố Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Cửa hàng trưởng phụ trách chung, chỉ đạo Khối Sale (nhân viên bán hàng), Khối After-sale (kỹ thuật viên, nhân viên giao hàng) và bộ phận Kế toán.

5. Văn bản ghi nhận những đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào của Kingsport tại thị trường Thành phố Huế?

Thị trường Huế có hơn 10 doanh nghiệp kinh doanh thiết bị thể dục thể thao và chăm sóc sức khỏe cạnh tranh trực tiếp, trong đó văn bản nêu tên cụ thể các thương hiệu: Fuji Luxury Huế, Kimochi, Toyoky Huế, Elipsport, Kaitashi.com, KLC, Daikiosan, Makano, OKIA và OGAWA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hoàng Việt Anh đã thực hiện việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh thiết bị thể thao, chăm sóc sức khỏe tại Thành phố Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 120 khách hàng bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu đã kiểm định mô hình gồm 5 nhân tố chất lượng dịch vụ tác động đến sự gắn bó của người tiêu dùng đối với thương hiệu Kingsport. Các kết quả phân tích thống kê và kiểm định giả thuyết cung cấp luận cứ thực nghiệm để tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện dịch vụ bán lẻ và sau bán hàng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng của doanh nghiệp.