Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập WTO năm 2007, quan hệ thương mại và hợp tác lao động giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông, đặc biệt là Vương quốc Ả Rập Xê Út – quốc gia sở hữu 26% trữ lượng dầu mỏ thế giới với quy mô dân số trên 28 triệu người, đã có những bước phát triển vượt bậc. Tuy nhiên, sự khác biệt căn bản về thể chế pháp lý, đặc biệt là ảnh hưởng sâu sắc của Luật Hồi giáo Shariah và Luật Quản trị cơ bản năm 1992 của Ả Rập Xê Út, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu cấu trúc quản trị công ty cổ phần để bảo vệ dòng vốn đầu tư.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu bắt nguồn từ thực trạng quản trị nội bộ tại các công ty cổ phần Việt Nam, nơi quyền lực thường bị tập trung vào nhóm cổ đông lớn, dẫn đến xung đột lợi ích và xâm phạm quyền lợi của cổ đông thiểu số. Mục tiêu cụ thể của luận văn là phân tích, đối chiếu có hệ thống các quy định pháp luật về quản trị công ty cổ phần giữa Việt Nam (trọng tâm là Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Doanh nghiệp 2014) và Ả Rập Xê Út (Luật Công ty 1965, Quy chế Quản trị công ty 2006).

Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi dữ liệu pháp lý và thực tiễn từ năm 1965 đến năm 2014. Ý nghĩa của công trình thể hiện ở việc cung cấp cơ sở luận cứ khoa học nhằm hỗ trợ các nhà đầu tư giảm thiểu chi phí vốn ước tính từ 1,5% đến 2,0% khi mở rộng thị trường xuyên biên giới, đồng thời đóng góp trực tiếp vào quá trình hoàn thiện thể chế quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng ba lý thuyết nền tảng và hệ thống nguyên tắc quốc tế để giải quyết bài toán quản trị công ty cổ phần:

Lý thuyết đại diện (Agency Theory) do Jensen và Meckling khởi xướng năm 1976 đóng vai trò trụ cột, giải thích sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, qua đó làm rõ mâu thuẫn lợi ích giữa người ủy nhiệm (cổ đông) và người quản lý (Ban giám đốc, Hội đồng quản trị). Tiếp đó, khung lý thuyết bảo vệ nhà đầu tư của Shleifer và Vishny (1997) được khai thác để phân tích cơ chế kiểm soát dòng vốn, ngăn chặn hành vi chiếm đoạt nguồn lực tài chính từ các nhà quản trị nội bộ. Đồng thời, lý thuyết các bên có quyền lợi liên quan (Stakeholder Theory) được tích hợp dựa trên Báo cáo Cadbury năm 1992 và Bộ Nguyên tắc Quản trị công ty OECD năm 1999 (sửa đổi năm 2004).

Luận văn phân loại và đối chiếu 3 mô hình quản trị kinh điển trên thế giới: mô hình Anglo-Saxon (Hội đồng một cấp, phân tán vốn cao tại Anh và Mỹ), mô hình Châu Âu lục địa (Hội đồng hai tầng độc lập tại Đức) và mô hình Nhật Bản (mạng lưới Keiretsu định hướng ngân hàng). Hệ thống khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Quản trị công ty (Corporate Governance), Thành viên Hội đồng quản trị độc lập (Independent Director), Ban kiểm soát (Supervisory Board), Cơ chế bỏ phiếu tích lũy (Cumulative Voting), và Giao dịch với các bên có liên quan (Related Party Transactions).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ cỡ mẫu gồm 12 văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo chuẩn mực then chốt, tiêu biểu như Luật Doanh nghiệp 2005/2014, Luật Chứng khoán 2006, Thông tư 121/2012/TT-BTC của Việt Nam; Luật Công ty Ả Rập Xê Út 1965, Quy chế Quản trị công ty Ả Rập Xê Út 2006/2009; cùng dữ liệu khảo sát từ Báo cáo Thẻ điểm Quản trị công ty IFC 2012 trên 100 doanh nghiệp niêm yết. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) theo tiêu chuẩn quy phạm pháp luật thực định và thông lệ quản trị quốc tế tốt nhất.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luật học so sánh (comparative law) làm phương pháp phân tích chủ đạo, kết hợp cùng phương pháp phân tích quy phạm, tổng hợp và thống kê mô tả. Lý do lựa chọn phương pháp luật học so sánh là vì cách tiếp cận đối chiếu trực tiếp giữa hệ thống pháp luật Việt Nam (chịu ảnh hưởng Dân luật kết hợp Thông luật) và hệ thống pháp luật Ả Rập Xê Út (kết hợp Luật Shariah và mô hình kinh tế thị trường) cho phép nhận diện rõ ràng các khoảng trống lập pháp, từ đó chắt lọc những bài học kinh nghiệm tương thích nhất cho tiến trình cải cách tại Việt Nam. Toàn bộ quá trình tổng hợp và phân tích dữ liệu được thực hiện đồng bộ theo trục thời gian từ năm 1965 đến năm 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình đối chiếu quy phạm pháp luật giữa hai quốc gia đã mang lại 4 phát hiện quan trọng có ý nghĩa pháp lý thực tiễn:

Thứ nhất, về cơ cấu Hội đồng quản trị (HĐQT) và tính độc lập: Pháp luật Ả Rập Xê Út tại Điều 12 Quy chế Quản trị công ty (CGR) quy định bắt buộc phần lớn thành viên HĐQT phải là thành viên không điều hành, trong đó tỷ lệ thành viên độc lập phải đạt tối thiểu 33,3% (hoặc ít nhất 2 thành viên). Đồng thời, Ả Rập Xê Út nghiêm cấm tuyệt đối việc Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm chức danh Tổng Giám đốc hoặc bất kỳ vị trí điều hành nào. Ngược lại, Luật Doanh nghiệp Việt Nam 2005 cho phép Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc/Tổng Giám đốc (chỉ hạn chế tại công ty đại chúng quy mô lớn theo Thông tư 121/2012/TT-BTC) và chưa luật hóa bắt buộc tỷ lệ giám đốc độc lập cho toàn bộ công ty cổ phần.

Thứ hai, về bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số: Quy chế Quản trị công ty Ả Rập Xê Út bắt buộc áp dụng phương thức bỏ phiếu tích lũy (cumulative voting) tại Điều 6 nhằm tối đa hóa cơ hội để nhóm cổ đông thiểu số đưa đại diện vào HĐQT. Hơn nữa, Điều 5 CGR cho phép cổ đông sở hữu từ 5% vốn cổ phần có quyền bổ sung nội dung vào chương trình nghị sự Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ). Trong khi đó, Điều 79 Luật Doanh nghiệp 2005 của Việt Nam quy định ngưỡng sở hữu tối thiểu lên tới 10% tổng số cổ phần phổ thông liên tục trong 6 tháng mới có các quyền năng tương ứng.

Thứ ba, về mức độ minh bạch và công bố thông tin: Báo cáo Thẻ điểm Quản trị công ty IFC 2012 phản ánh thực trạng tại Việt Nam khi có tới 67% doanh nghiệp chưa xây dựng quy trình quan hệ nhà đầu tư (IR) đầy đủ, và chỉ 27% doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn công bố thông tin minh bạch. Tại Ả Rập Xê Út, các công ty niêm yết bị bắt buộc phải báo cáo kết quả cuộc họp ĐHĐCĐ cho Sở Giao dịch Tadawul trước phiên giao dịch sáng ngày hôm sau và công bố nghị quyết công khai trên Công báo Um Alqura.

Thứ tư, về điều kiện thành lập và tư cách pháp nhân: Điều 48 Luật Công ty Ả Rập Xê Út 1965 quy định công ty cổ phần phải có tối thiểu 5 cổ đông sáng lập, quy mô HĐQT giới hạn từ 3 đến 11 thành viên, và tư cách pháp nhân chỉ phát sinh đối với bên thứ ba sau khi hoàn thành đăng bạ trên Công báo. Ở Việt Nam, số lượng cổ đông tối thiểu là 3 người và doanh nghiệp có tư cách pháp nhân ngay khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt sâu sắc giữa hai hệ thống pháp luật bắt nguồn từ định hướng phát triển thị trường vốn. Ả Rập Xê Út chịu sự giám sát nghiêm ngặt của Cơ quan Quản lý Thị trường Vốn (CMA), chủ động tích hợp hài hòa mô hình Anglo-Saxon (chú trọng bảo vệ cổ đông phân tán) và mô hình Châu Âu lục địa (giám sát chặt chẽ xung đột lợi ích) để thu hút các định chế tài chính toàn cầu. Trong khi đó, tại Việt Nam, sự tồn tại phổ biến của các công ty cổ phần xuất phát từ cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty gia đình khiến cấu trúc sở hữu cô đặc, dẫn đến hiện tượng HĐQT bị thao túng bởi nhóm cổ đông chi phối.

Dữ liệu so sánh giữa hai quốc gia có thể được biểu diễn trực quan thông qua Bảng ma trận đối chiếu 8 tiêu chí pháp lý (tập trung vào: số lượng thành viên HĐQT, tỷ lệ giám đốc độc lập 33,3%, ngưỡng sở hữu 5% so với 10%, và quy định cấm kiêm nhiệm CEO) kết hợp Biểu đồ radar phản ánh 6 trụ cột theo thang đo OECD. Việc minh thị dữ liệu này khẳng định rằng việc thiếu vắng các quy định bắt buộc về giám đốc độc lập và giới hạn kiêm nhiệm là nguyên nhân chính khiến các công ty cổ phần Việt Nam chịu mức chiết khấu định giá cao hơn trên thị trường tài chính quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu lực khung khổ pháp lý và hiệu quả quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam, 4 nhóm giải pháp cụ thể được kiến nghị thực hiện:

Thứ nhất, luật hóa nguyên tắc tách biệt tuyệt đối giữa chức danh Chủ tịch HĐQT và Giám đốc/Tổng Giám đốc: Quốc hội và Bộ Kế hoạch và Đầu tư cần quy định bắt buộc lệnh cấm kiêm nhiệm này đối với 100% công ty đại chúng và công ty cổ phần có vốn nhà nước trong Luật Doanh nghiệp sửa đổi, hoàn thành trước quý IV năm 2015 nhằm xóa bỏ tình trạng xung đột lợi ích điều hành.

Thứ hai, thiết lập tỷ lệ bắt buộc về thành viên HĐQT độc lập và thành viên không điều hành: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính cần ban hành quy chế quản trị chuẩn hóa, quy định tối thiểu 33,3% tổng số thành viên HĐQT (ít nhất 2 người) phải là giám đốc độc lập, áp dụng cho toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trước năm 2016.

Thứ ba, hạ thấp ngưỡng tỷ lệ sở hữu để thực thi quyền cổ đông thiểu số: Cơ quan lập pháp cần sửa đổi Điều 79 Luật Doanh nghiệp 2005, hạ tỷ lệ sở hữu cổ phần từ mức 10% xuống mức 5% liên tục trong 6 tháng đối với quyền yêu cầu triệu tập ĐHĐCĐ bất thường, đề cử nhân sự và bổ sung chương trình nghị sự, hoàn thành thực thi trong giai đoạn 2015-2017.

Thứ tư, chuẩn hóa cơ chế bầu dồn phiếu và nâng cấp hạ tầng công bố thông tin điện tử: Sở Giao dịch Chứng khoán và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán cần giám sát việc áp dụng 100% phương pháp bầu dồn phiếu trong bầu cử HĐQT/Ban kiểm soát, đồng thời bắt buộc các công ty niêm yết vận hành chuyên mục quan hệ nhà đầu tư song ngữ Việt - Anh trước năm 2017, hướng tới nâng tỷ lệ tuân thủ minh bạch thông tin từ 27% lên trên 75%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Các chuyên gia soạn thảo luật tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước sử dụng kết quả đối chiếu để tham khảo sửa đổi Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và xây dựng Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty Việt Nam theo chuẩn mực OECD.

Nhóm Hội đồng quản trị và Ban điều hành công ty cổ phần: Lãnh đạo các doanh nghiệp niêm yết sử dụng tài liệu làm căn cứ tái cấu trúc bộ máy quản trị, xây dựng quy chế nội bộ về kiểm soát giao dịch bên liên quan, thiết lập ủy ban kiểm toán độc lập và tối ưu hóa quy trình tổ chức ĐHĐCĐ thường niên.

Nhóm nhà đầu tư, quỹ đầu tư và doanh nghiệp thương mại quốc tế: Các định chế tài chính và doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm cơ hội xuất khẩu lao động, hàng hóa hoặc thành lập liên doanh tại Ả Rập Xê Út có thể khai thác khung pháp lý Luật Công ty 1965 để phòng ngừa rủi ro tranh chấp cổ đông và bảo toàn vốn đầu tư tại khu vực Trung Đông.

Nhóm giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế: Sử dụng luận văn làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về luật học so sánh, phục vụ giảng dạy các chuyên đề Quản trị công ty cổ phần, Luật Doanh nghiệp và Pháp luật thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao việc phân tách chức danh Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc lại mang tính sống còn đối với quản trị công ty? Việc kiêm nhiệm làm suy yếu chức năng giám sát khách quan của HĐQT đối với Ban điều hành, dễ dẫn đến lạm quyền và thao túng dòng vốn. Pháp luật Ả Rập Xê Út tại Điều 12 CGR nghiêm cấm tuyệt đối sự kết hợp này để đảm bảo tính độc lập kiểm soát, giúp 100% các quyết sách tài chính lớn được thẩm định minh bạch, hạn chế tối đa rủi ro thất thoát tài sản.

Cơ chế bầu dồn phiếu bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số như thế nào trong thực tế? Bầu dồn phiếu cho phép cổ đông nhân số cổ phần sở hữu với số thành viên HĐQT cần bầu và tập trung toàn bộ số phiếu đó cho một hoặc một vài ứng viên. Theo Điều 6 CGR Ả Rập Xê Út, cơ chế này tạo điều kiện cho nhóm cổ đông chỉ nắm giữ 10% đến 15% cổ phần vẫn có thể đưa đại diện trực tiếp vào HĐQT thay vì bị cổ đông nắm trên 51% thâu tóm toàn bộ số ghế.

Sự khác biệt căn bản về điều kiện số lượng cổ đông thành lập công ty cổ phần giữa hai quốc gia là gì? Theo Điều 48 Luật Công ty Ả Rập Xê Út 1965, công ty cổ phần bắt buộc phải có tối thiểu 5 cổ đông sáng lập và sẽ bị giải thể nếu số lượng giảm xuống dưới 5 thành viên quá 1 năm. Trong khi đó, Luật Doanh nghiệp Việt Nam chỉ yêu cầu số lượng tối thiểu là 3 cổ đông, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thành lập doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập cần đạt mức bao nhiêu để đảm bảo hiệu lực giám sát? Quy chế Quản trị công ty Ả Rập Xê Út quy định bắt buộc từ năm 2009 rằng số lượng thành viên độc lập không được thấp hơn 2 người hoặc chiếm tối thiểu 1/3 tổng số thành viên HĐQT. Tỷ lệ này tạo ra đối trọng kiểm soát cần thiết đối với các thành viên điều hành, ngăn ngừa các giao dịch tư lợi với các bên có liên quan.

Cổ đông nắm giữ từ 5% vốn cổ phần tại Ả Rập Xê Út có những quyền năng đặc biệt nào so với Việt Nam? Tại Ả Rập Xê Út, cổ đông sở hữu từ 5% vốn cổ phần có quyền yêu cầu HĐQT triệu tập ĐHĐCĐ bất thường và bổ sung nội dung kiến nghị vào chương trình họp theo Điều 5 CGR. Tại Việt Nam, theo Luật Doanh nghiệp 2005, cổ đông phải nắm giữ tối thiểu 10% tổng số cổ phần liên tục trong 6 tháng mới có quyền triệu tập và kiến nghị tương tự.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị công ty cổ phần dựa trên lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan và các chuẩn mực quốc tế của OECD.
  • Phân tích chi tiết ma trận so sánh pháp luật quản trị công ty giữa Việt Nam và Ả Rập Xê Út trên các khía cạnh: cơ cấu HĐQT, quyền ĐHĐCĐ, bảo vệ cổ đông thiểu số và minh bạch thông tin.
  • Chỉ rõ những khoảng trống lập pháp tại Việt Nam thông qua số liệu thực chứng từ Báo cáo Thẻ điểm IFC 2012, nổi bật là tình trạng kiêm nhiệm chức danh và tỷ lệ minh bạch mới chỉ đạt 27%.
  • Đúc kết các kinh nghiệm lập pháp tiên tiến từ Ả Rập Xê Út, đặc biệt là quy định bắt buộc 33,3% thành viên HĐQT độc lập và áp dụng bắt buộc phương thức bỏ phiếu tích lũy.
  • Đề xuất lộ trình 4 giải pháp lập pháp khả thi với các chỉ số mục tiêu cụ thể nhằm hoàn thiện khung khổ Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015-2020.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đặt nền móng nghiên cứu so sánh pháp luật doanh nghiệp giữa Việt Nam và một quốc gia Hồi giáo Trung Đông, xóa bỏ khoảng trống học thuật trong lĩnh vực Luật Kinh tế quốc tế. Các nhà nghiên cứu và nhà quản trị doanh nghiệp hãy đón đọc toàn văn công trình nghiên cứu để nắm bắt toàn diện các giải pháp tái cấu trúc quản trị công ty bền vững và sẵn sàng cho tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.