Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Solutions Intermediate (Third Edition), do Tim Falla và Paul A Davies làm tác giả chính cùng sự cộng tác chuyên môn của Christina de la Mare, Katherine Stannett và Jeremy Bowell, là tài liệu giảng dạy và học tập ngoại ngữ được xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Oxford (Oxford University Press, 2017). Trong chương trình đào tạo đại học và cao đẳng, tài liệu này được định vị ở cấp độ trung cấp (Intermediate, bậc B2 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu - CEFR), phục vụ các học phần Tiếng Anh tổng quát nâng cao, Tiếng Anh học thuật hoặc các khóa chuẩn bị cho các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như B2 First (FCE).
Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc phát triển toàn diện bốn kỹ năng ngôn ngữ (Nghe, Nói, Đọc, Viết), mở rộng năng lực sử dụng từ vựng theo ngữ cảnh và chuẩn hóa các cấu trúc ngữ pháp phức hợp. Về mặt cấu trúc, giáo trình bao gồm 1 bài mở đầu (Unit I: Introduction), 9 đơn vị bài học chuyên đề (Unit 1 đến Unit 9), hệ thống rèn luyện kỹ năng thi (B2 Exam Skills Trainer), ngân hàng văn hóa (Culture Bank) và phần phụ lục ngữ pháp, từ vựng mở rộng (Grammar Builder, Vocabulary Builder).
Cách tiếp cận của giáo trình tuân theo nguyên tắc phân lớp kỹ năng có hướng dẫn (guided approach), chia nhỏ mỗi bài học thành các tiến trình rõ ràng với mục tiêu học tập cụ thể. Điểm đặc sắc của phiên bản này nằm ở việc tách bạch cấu phần rèn luyện kỹ năng nghe (Listening) và phát triển từ vựng chuyên sâu (Word Skills) thành các bài học độc lập, kết hợp với các bài ôn tập tái chế ngôn ngữ (Recycle!) nhằm đảm bảo tính bền vững của kiến thức tiếp nhận.
Nội dung kiến thức cốt lõi
+-------------------------------------------------------------------------------+
| SOLUTIONS INTERMEDIATE (3RD EDITION) |
| |
| +---------------------------+ +----------------------------------------+ |
| | CẤU TRÚC ĐƠN VỊ BÀI HỌC | | HỆ THỐNG KIỂM TRA & BỔ TRỢ | |
| | - Lesson A: Vocabulary | | - B2 Exam Skills Trainer (1-5) | |
| | - Lesson B: Grammar (1) | | - Culture Bank (Unit 1-9) | |
| | - Lesson C: Listening | | - Cumulative Reviews (I-1, I-3... I-9) | |
| | - Lesson D: Grammar (2) | | - Unit Reviews & Short Tests | |
| | - Lesson E: Word Skills | | - Grammar & Vocabulary Builder | |
| | - Lesson F: Reading | +----------------------------------------+ |
| | - Lesson G: Speaking | |
| | - Lesson H: Writing | |
| +---------------------------+ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Các chương/chủ đề chính
Giáo trình triển khai 9 đơn vị bài học học thuật xoay quanh các chủ đề thực tiễn:
- Unit I (Introduction): Hệ thống hóa kiến thức nền tảng thông qua các chủ điểm về kỳ nghỉ (Holidays) và tính từ mô tả (Adjectives); phân biệt bản chất giữa thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn (Present tense contrast, bao gồm dynamic verbs và state verbs); quy tắc sử dụng mạo từ (Articles) và diễn đạt tương lai với will và going to.
- Unit 1 (Generations): Khảo sát các giai đoạn phát triển đời người (Ages and stages: infant, toddler, centenarian) và các bước ngoặt cuộc sống (emigrate, settle down, inherit); phân tích tương phản các thì quá khứ (Past simple, Past continuous, Past perfect); cấu trúc diễn tả thói quen trong quá khứ (used to, be used to, get used to); cụm động từ ba thành phần (Phrasal verbs: look up to, put up with, run out of); bài đọc nghiên cứu tâm lý lứa tuổi thanh thiếu niên (Adolescence).
- Unit 2 (Leisure time): Phân loại hoạt động giải trí và thể thao; ngữ pháp tương phản giữa Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn, Hiện tại hoàn thành đơn và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect simple and continuous); quy tắc cấu tạo danh từ và tính từ ghép (Compound nouns and adjectives: flood lights, tennis court, soundproof); bài đọc về hoạt động định vị toàn cầu Geocaching.
- Unit 3 (The human body): Cung cấp thuật ngữ giải phẫu học cơ bản (intestine, kidney, masseter muscle, gluteus maximus); ngữ pháp phỏng đoán và dự báo tương lai (Speculating and predicting) kết hợp câu điều kiện loại 1; thì Tương lai tiếp diễn (Future continuous) và Tương lai hoàn thành (Future perfect); hình thái học họ từ (Word families: danh từ, tính từ, trạng từ); bài đọc về cơ chế đồng hồ sinh học (Body clock).
- Unit 8 (Messages): Phân tích hạ tầng viễn thông toàn cầu (Global network, hệ thống cáp ngầm xuyên đại dương của Cyrus Field); câu hỏi gián tiếp (Reported questions); các mẫu động từ tường thuật đặc thù (Reporting verbs: promise, accuse, apologise, insist on); văn bản đọc hiểu về trào lưu văn học di động (Cell phone novel qua nghiên cứu về tác giả Rin và Takatsu).
- Unit 9 (Journeys): Từ vựng vận tải và du lịch (Travel and transport); câu điều kiện loại 3 (Third conditional); cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ thành mệnh đề phân từ (Participle clauses); mẫu động từ đi kèm danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu (Verb patterns: verb + infinitive / -ing); bài đọc về các sai số kỹ thuật trong giao thông (Miscalculations).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng hai khối kiến thức ngôn ngữ học cốt lõi:
- Hệ thống ngữ pháp chức năng (Functional Grammar): Khảo sát tính đối lập giữa các thể thời gian (aspect and tense contrast), cấu trúc biến đổi mệnh đề (trực tiếp sang gián tiếp, mệnh đề quan hệ sang phân từ hiện tại/quá khứ) và các cấp độ giả định trong câu điều kiện (Conditionals 1, 3).
- Hình thái học và Cú pháp từ vựng (Morphology & Lexical Syntax): Phân tích quy tắc phái sinh từ (Derivational morphology), cấu trúc cấu tạo từ ghép (Compounding), và các mô hình kết hợp từ (Collocations, Dependent prepositions, Three-part phrasal verbs).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng ngôn ngữ kỹ thuật (Technical Skills): Nhận diện trọng âm từ ghép (Compound stress), phân biệt ngữ điệu và nhận diện thái độ người nói (pessimistic, aggressive, complimentary, urgent), kiểm soát quy tắc biến đổi thì trong câu tường thuật và câu điều kiện.
- Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Kỹ thuật đọc hiểu dò tìm mối liên kết văn bản (cohesive ties), kỹ thuật phân tích cấu trúc đoạn văn, suy luận hàm ý tác giả và xác định lỗi tính toán/sai sót kỹ thuật trong bài đọc học thuật.
- Năng lực thực hành (Practical Competencies): Giao tiếp đàm phán dựa trên dữ liệu trực quan (Stimulus-based discussion), kỹ năng miêu tả và suy luận tranh ảnh (Photo description), kỹ năng viết thông điệp, bài đăng blog (Blog post) và bài viết tự sự (Narrative writing) theo bố cục 4 bước chuẩn hóa.
Phương pháp giảng dạy và học tập
TIẾN TRÌNH 8 BƯỚC CỦA MỖI ĐƠN VỊ BÀI HỌC (LESSON A - H)
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [A] Vocabulary -> [B] Grammar 1 -> [C] Listening -> [D] Grammar 2 -> |
| [E] Word Skills -> [F] Reading -> [G] Speaking -> [H] Writing |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Giáo trình áp dụng mô hình phân tách kỹ năng chi tiết (Skills-based Syllabus), trong đó mỗi đơn vị bài học (Unit) được tổ chức cố định thành 8 bài học tuần tự từ Lesson A đến Lesson H:
- Lesson A (Vocabulary): Cung cấp hệ thống trường từ vựng chuyên đề thông qua hình ảnh và bài tập đối chiếu.
- Lesson B (Grammar 1): Giới thiệu hiện tượng ngữ pháp trọng tâm đầu tiên gắn với ngữ cảnh thực tế.
- Lesson C (Listening): Rèn luyện các kỹ năng phụ trong nghe hiểu (sub-skills: nhận diện thái độ, định vị chi tiết, xử lý tốc độ nói).
- Lesson D (Grammar 2): Phát triển hiện tượng ngữ pháp phức hợp thứ hai trong chủ điểm.
- Lesson E (Word Skills): Tập trung vào ngữ pháp của từ vựng, cách tra cứu từ điển và cấu trúc họ từ.
- Lesson F (Reading): Cung cấp các văn bản đọc hiểu mở rộng với dạng bài tập chuẩn hóa của các kỳ thi quốc tế.
- Lesson G (Speaking): Cung cấp ngữ liệu đàm thoại mẫu và khung ngôn ngữ hàm chức năng để thực hành đóng vai (Role-play) hoặc thảo luận nhóm.
- Lesson H (Writing): Hướng dẫn quy trình viết có cấu trúc, từ phân tích bài mẫu, lập dàn ý đến tạo lập văn bản hoàn chỉnh.
Phương pháp kiểm tra, đánh giá (Assessment methods) được thiết kế đa tầng: bài kiểm tra ngắn sau mỗi bài (Short Tests), bài kiểm tra tiến độ theo Unit (Progress Tests), bài ôn tập tổng kết định kỳ (Cumulative Reviews I–1, I–3, I–5, I–7, I–9) và 5 bài luyện thi tổng hợp (Exam Skills Trainers). Đối với hoạt động tự học, tài liệu cung cấp hệ thống mã khóa đáp án (Workbook answer keys) và toàn văn kịch bản nghe (Audio scripts/transcripts) giúp người học tự đối chiếu và sửa lỗi.
Điểm nổi bật và cập nhật
Dựa trên kết quả nghiên cứu và phản hồi từ đội ngũ giảng viên, phiên bản Third Edition tích hợp các điểm cải tiến học thuật:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC CẢI TIẾN TRONG PHIÊN BẢN THIRD EDITION |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| HỌC THUẬT & NỘI DUNG | CÔNG CỤ & TÀI NGUYÊN SỐ |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| - 100% ngữ liệu văn bản mới | - Classroom Presentation Tool |
| - Tách riêng bài học Listening | - Video tài liệu văn hóa DVD |
| - Tách riêng bài học Word Skills | - Teacher’s Resource Disk |
| - Hoạt động củng cố "Recycle!" | - Bài tập dự án kỹ năng thế kỷ 21 |
| - Ngân hàng văn hóa Culture Bank | - Cổng tài nguyên số OUP website |
+------------------------------------+------------------------------------------+
- Làm mới hoàn toàn ngữ liệu: 100% nội dung bài đọc và bài nghe được tái biên soạn, phản ánh các chủ đề thời sự như công nghệ in 3D sinh học (3D bio-printing human organs), mạng lưới viễn thông cáp ngầm đại dương, và các hiện tượng xã hội đương đại.
- Bổ sung bài học kỹ năng nghe độc lập: Thiết kế cấu phần Listening riêng biệt cho từng Unit, tập trung huấn luyện các chiến lược xử lý phân mảnh thông tin và kỹ năng thi học thuật.
- Xây dựng chuyên mục Word Skills: Chuyển đổi trọng tâm từ ghi nhớ từ vựng cơ học sang hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp của từ, bao gồm cấu tạo từ, cụm động từ và kỹ năng khai thác từ điển.
- Tăng cường cơ chế "Recycle!": Tích hợp các hoạt động nhắc lại kiến thức ngữ pháp đã học ở các chương trước vào bài học hiện tại, hỗ trợ ghi nhớ dài hạn.
- Tích hợp Culture Bank và Video DVD: Cung cấp 9 bài học văn hóa độc lập gắn kèm phim tài liệu DVD, tạo điều kiện mở rộng tri thức văn hóa - xã hội.
- Công cụ giảng dạy số hóa: Trang bị bộ công cụ trình chiếu lớp học (Classroom Presentation Tool) với các hoạt động khởi động (lesson openers), tổng kết (lesson closers) và các dự án rèn luyện kỹ năng thế kỷ 21 (Twenty-first century skills projects) trên đĩa tài nguyên giảng viên (Teacher’s Resource Disk).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên đại học/cao đẳng: Phù hợp cho sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai theo học các học phần Tiếng Anh không chuyên đạt chuẩn đầu ra trình độ B2, hoặc sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh/Sư phạm Tiếng Anh trong giai đoạn hoàn thiện năng lực tiếng trung cấp.
- Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ đầu vào tối thiểu B1 (Pre-Intermediate), nắm vững các cấu trúc câu đơn, hệ thống thì cơ bản (Hiện tại đơn, Quá khứ đơn) và từ vựng giao tiếp thông dụng.
- Giảng viên: Giáo trình cung cấp cuốn Essentials Teacher’s Book kết hợp Teacher’s Resource Disk với đầy đủ ghi chú sư phạm, gợi ý xử lý lớp học đa trình độ (mixed ability classes), bài tập photo bổ trợ (photocopiable worksheets) và ngân hàng đề kiểm tra đánh giá.
- Người tự học và tham khảo: Phù hợp cho các cá nhân tự ôn luyện nâng cao trình độ ngữ pháp và kỹ năng thi B2 nhờ hệ thống giải thích chi tiết trong Grammar Builder, Vocabulary Builder và phần đáp án Workbook answer keys.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Tài liệu được thiết kế cho người học ở trình độ Trung cấp (Intermediate / B1+ hướng tới B2 CEFR), đặc biệt là sinh viên đại học chuẩn bị cho các kỳ thi chuẩn hóa hoặc nâng cao năng lực học thuật.
2. Người học cần có kiến thức nền tảng gì trước khi sử dụng?
Người học cần hoàn thành trình độ Pre-Intermediate (B1), có khả năng đọc hiểu các đoạn văn ngắn và nắm được ngữ pháp căn bản về cấu trúc câu cũng như cách dùng thì thông thường.
3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu ngữ pháp thông thường?
Giáo trình phân định rõ ranh giới giữa ngữ pháp cấu trúc (Grammar) và ngữ pháp từ vựng (Word Skills), kết hợp hệ thống tái chế ngôn ngữ (Recycle!) và cấu trúc bài học 8 phần cố định giúp cân bằng giữa tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên tuân thủ lộ trình học tập 8 bước từ Lesson A đến Lesson H của từng bài, thực hiện bài tập bổ trợ trong Grammar Builder và Vocabulary Builder, sau đó đối chiếu kết quả với Workbook answer keys and transcripts ở cuối sách.
5. Bộ giáo trình bao gồm những tài liệu bổ trợ nào?
Bộ tài liệu gồm có: Sách học sinh (Student’s Book), Sách bài tập (Workbook kèm audio trực tuyến), Sách giáo viên (Essentials Teacher’s Book), Đĩa tài nguyên giảng viên (Teacher’s Resource Disk), Đĩa CD âm thanh lớp học (Class Audio CDs), Đĩa DVD tư liệu (Course DVD), công cụ trình chiếu (Classroom Presentation Tool) và hệ thống sách điện tử (e-Books).
Kết luận
Giáo trình Solutions Intermediate (Third Edition) cung cấp khung chương trình ngôn ngữ bậc trung cấp hoàn chỉnh, tích hợp chặt chẽ giữa ngữ pháp hệ thống, từ vựng học thuật và bốn kỹ năng giao tiếp. Lộ trình đào tạo được đề xuất gồm việc triển khai tuần tự 9 đơn vị bài học chuyên đề, thực hiện đánh giá định kỳ qua các bài kiểm tra Cumulative Reviews và hoàn thiện năng lực thông qua cấu phần B2 Exam Skills Trainer. Các nguồn tài nguyên số hóa và ngân hàng đề thi đi kèm đóng vai trò chuẩn hóa quá trình dạy và học theo chuẩn khảo thí quốc tế.