Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát đã tạo ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống y tế toàn cầu, tác động trực tiếp và sâu sắc đến sức khỏe tâm thần của nhân viên y tế (NVYT). Là lực lượng tuyến đầu tham gia công tác phòng, chống dịch và điều trị, NVYT đối mặt với nguy cơ cao mắc các rối loạn tâm thần, đặc biệt là tình trạng rối loạn lo âu (RLLA). Khối lượng công việc gia tăng đột biến, thời gian làm việc kéo dài, nguy cơ lây nhiễm thường trực cùng áp lực phải đưa ra quyết định lâm sàng nhanh chóng trong điều kiện nguồn lực hạn chế là những tác nhân chính dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và suy giảm hiệu suất lao động.

Nghiên cứu quốc tế của Pappa và cộng sự chỉ ra rằng 23,2% NVYT gặp tình trạng lo âu; nghiên cứu của Irene Teo tại Singapore ghi nhận 13% NVYT có mức độ lo âu từ vừa đến nghiêm trọng. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Quang Tuấn và cộng sự ghi nhận tỷ lệ lo âu ở NVYT là 26,8%. Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn là bệnh viện đa khoa tuyến cuối trực thuộc Sở Y tế Hà Nội, được phân luồng tiếp nhận điều trị bệnh nhân COVID-19 thuộc Tầng 3 (các ca bệnh nặng và nguy kịch). Trong bối cảnh vừa duy trì công tác khám chữa bệnh thường quy, vừa thực hiện nhiệm vụ chống dịch tại chỗ và chi viện cho các cơ sở khác, NVYT tại đây chịu áp lực tâm lý rất lớn. Để cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc xây dựng các can thiệp hỗ trợ tâm lý kịp thời, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của tác giả Phạm Hương Giang (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội) đã được thực hiện với đề tài: "Thực trạng rối loạn lo âu của nhân viên y tế trong bối cảnh đại dịch COVID-19 tại Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn và một số yếu tố liên quan năm 2022".

Khóa luận xác định 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng rối loạn lo âu của nhân viên y tế Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn trong bối cảnh đại dịch COVID-19 năm 2022.
  2. Bước đầu phân tích một số yếu tố liên quan tới rối loạn lo âu của nhân viên y tế Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn trong bối cảnh đại dịch COVID-19 năm 2022.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cán bộ, nhân viên y tế đang làm việc tại Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn đồng ý tự nguyện tham gia khảo sát (loại trừ nhân viên không chính thức hoặc nhân sự đang nghỉ chế độ ốm đau, thai sản).
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài thực hiện từ tháng 05/2022 đến tháng 05/2023; thời gian thu thập dữ liệu thực địa diễn ra từ tháng 08/2022 đến tháng 10/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và công cụ đánh giá

Về mặt lý luận, khóa luận tổng quan các khái niệm nền tảng về lo âu và rối loạn lo âu theo Borkovec, Barlow, Đinh Đăng Hòe, Nguyễn Khắc Viện, Vũ Dũng và Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-IV). Theo DSM-IV, RLLA được định nghĩa là sự sợ hãi thái quá kéo dài nhiều ngày, lặp đi lặp lại ít nhất 6 tháng, khó kiểm soát và đi kèm các dấu hiệu thực thể (căng cơ, cáu bẳn, mất ngủ, bất an).

Tác giả đã hệ thống hóa các thang đo tâm lý phổ biến dùng trong đánh giá lo âu:

  • DASS / DASS-21 (Depression, Anxiety and Stress Scale): Đo lường ba trạng thái cảm xúc trầm cảm, lo âu, căng thẳng.
  • SAS (Zung Self-rating Anxiety Scale): Thang đo 20 mục với ngưỡng cắt 40 điểm.
  • HAM-A / HARS (Hamilton Anxiety Rating Scale): Thang đo 14 mục do chuyên viên lâm sàng đánh giá.
  • STAI-Y (State-Trait Anxiety Inventory - Form Y): Đo lường lo âu trạng thái và đặc điểm.
  • GAD-7 (Generalized Anxiety Disorder 7-item): Bộ công cụ 7 mục do Robert L. Spitzer và cộng sự thiết kế năm 2006. Người tham gia tự đánh giá triệu chứng trong 2 tuần gần nhất trên thang Likert 4 mức độ (0: không bao giờ; 1: vài ngày; 2: quá nửa số ngày; 3: hầu như mọi ngày), tổng điểm từ 0 đến 21. Điểm cắt phân loại: 0–4 điểm (không lo âu), 5–9 điểm (lo âu nhẹ), 10–14 điểm (lo âu vừa), 15–21 điểm (lo âu nghiêm trọng). Điểm ngưỡng $\ge 10$ được khuyến nghị để sàng lọc RLLA với độ nhạy 89% và độ đặc hiệu 82%. Trong nghiên cứu này, thang GAD-7 đạt hệ số tin cậy nội tại Cronbach's $\alpha = 0,94$.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (cross-sectional analytical study).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Áp dụng công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), tỷ lệ lo âu tham chiếu $p = 0,268$ (theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Tuấn) và sai số tuyệt đối $d = 0,03$, tính ra cỡ mẫu tối thiểu là 838 người. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ và thu thập được 922 phiếu khảo sát hợp lệ từ NVYT của bệnh viện.
  • Nguồn dữ liệu và thu thập số liệu: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms, gồm 3 phần: (1) Đặc điểm nhân khẩu học và nghề nghiệp; (2) Các yếu tố ảnh hưởng của dịch COVID-19 đến công việc (số ngày làm việc/tuần, số giờ làm việc/ngày, số buổi trực/tuần, số lần mắc COVID-19, biến động thu nhập và khối lượng việc); (3) Thang đo GAD-7.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel và xử lý bằng phần mềm SPSS. Phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn). Phân tích thống kê suy luận sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$), tính tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) cùng khoảng tin cậy 95% (95% CI) và mô hình hồi quy logistic để xác định các yếu tố liên quan độc lập đến RLLA. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được chọn là $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được sự phê duyệt của Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn, thông tin người tham gia được bảo mật hoàn toàn và việc điền phiếu là tự nguyện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về lo âu, rối loạn lo âu và đặc điểm nghề nghiệp của NVYT. Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước về thực trạng sức khỏe tâm thần của NVYT trong đại dịch COVID-19. Tại Nga, Ekaterina Mosolova ghi nhận 12,3% NVYT lo âu nghiêm trọng; tại Paraguay, Samaniegoa ghi nhận 41,3% lo âu vừa đến nghiêm trọng; tại Trung Quốc, Chen ghi nhận 16,6% lo âu vừa đến nặng; tại Phần Lan, Elina Mattila ghi nhận 15% lo âu vừa đến nghiêm trọng; tại Singapore, Irene Teo ghi nhận 13% NVYT đạt điểm GAD-7 $\ge 10$. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lã Ngọc Quang (Hà Nội), Nguyễn Quang Tuấn (Đà Nẵng, Quảng Nam), Ngô Trí Tuấn (Bệnh viện Thận Hà Nội), Nay Phi La (Đắk Lắk), Đoàn Quốc Hưng và Nguyễn Kim Thu đã bước đầu chỉ ra các yếu tố liên quan đến RLLA như giới tính nữ, nhân sự trẻ tuổi, làm việc trên 8 giờ/ngày, sự kỳ thị từ cộng đồng và thâm niên công tác.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ, định nghĩa 14 biến số nghiên cứu (gồm biến định tính danh mục, thứ hạng, nhị phân và biến định lượng liên tục/rời rạc). Chương này mô tả kỹ thuật chuẩn hóa bảng hỏi Google Forms, các bước thu thập dữ liệu qua hệ thống quản lý phòng ban của Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn, công thức tính cỡ mẫu, thang đo GAD-7 và phương pháp phân tích thống kê trên SPSS.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được từ mẫu nghiên cứu $n = 922$:

  • Đặc điểm mẫu: Tuổi trung bình $37,2 \pm 8,7$ (nhóm 30–39 tuổi chiếm 39,3%); nữ giới chiếm đa số với tỷ lệ nữ : nam = 2:1; 80,9% đã kết hôn; 59,2% có trình độ đại học và sau đại học; 54,7% có thâm niên công tác trên 10 năm; cơ cấu vị trí gồm 44,1% điều dưỡng, 20,1% bác sĩ và 35,4% vị trí khác.
  • Tác động của đại dịch: 68,3% làm việc $\le 5$ ngày/tuần; 69,7% làm việc $\le 8$ giờ/ngày; 87,3% đã từng mắc COVID-19; 67,0% ghi nhận khối lượng công việc tăng lên; 90,3% bị giảm thu nhập.
  • Thực trạng triệu chứng và mức độ lo âu: Các triệu chứng xuất hiện phổ biến nhất trong 2 tuần gồm căng thẳng/lo lắng/bất an (62,8%), dễ bực bội/cáu kỉnh (57,6%), khó thư giãn (56,7%), lo lắng quá mức về nhiều thứ (48,7%). Phân loại theo GAD-7 cho thấy: 61,2% không lo âu, 30,2% lo âu nhẹ, 5,7% lo âu vừa và 2,9% lo âu nghiêm trọng. Tỷ lệ NVYT có RLLA (GAD-7 $\ge 10$) là 8,6% (80/922 người).
  • Các yếu tố liên quan: Kiểm định thống kê xác định mối liên quan có ý nghĩa giữa RLLA với thâm niên công tác ($p = 0,01$), số ngày làm việc/tuần ($p = 0,015$), số giờ làm việc/ngày ($p = 0,047$), giới tính ($p = 0,001$) và tình trạng hôn nhân ($p = 0,045$). Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa RLLA với nhóm tuổi ($p = 0,328$), vị trí công việc ($p = 0,643$), số buổi trực/tuần ($p = 0,381$), biến động thu nhập ($p = 0,106$), biến động khối lượng công việc ($p = 0,112$), trình độ học vấn ($p = 0,959$) và số lần mắc COVID-19 ($p = 0,268$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 so sánh tỷ lệ RLLA 8,6% tại Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn với các nghiên cứu trong và ngoài nước, giải thích nguyên nhân tỷ lệ này thấp hơn các nghiên cứu tại Nga (25,5%), Paraguay (41,3%), Trung Quốc (16,6%), Phần Lan (15%), Singapore (13%) và Đắk Lắk (36%) do thời điểm nghiên cứu diễn ra năm 2022 khi dịch bệnh đã được kiểm soát tốt hơn và độ bao phủ vắc xin cao. Tỷ lệ này cao hơn nghiên cứu của Lã Ngọc Quang (5,5%) và Nguyễn Quang Tuấn (6,4%) do Xanh-pôn là bệnh viện tuyến cuối điều trị Tầng 3 với ca bệnh nặng. Chương này cũng phân tích sâu các yếu tố làm tăng nguy cơ RLLA (giới tính nam, tình trạng độc thân/ly hôn, thâm niên dưới 10 năm, làm việc quá 5 ngày/tuần, làm việc quá 8 giờ/ngày) và nêu rõ 3 hạn chế chính của đề tài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Phân loại theo thang đo GAD-7 Khoảng điểm Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Không lo âu 0 – 4 564 61,2
Lo âu nhẹ 5 – 9 278 30,2
Lo âu vừa 10 – 14 53 5,7
Lo âu nghiêm trọng 15 – 21 27 2,9
Tổng số có biểu hiện lo âu ($\ge 5$ điểm) — 358 38,8
Rối loạn lo âu thực sự (Điểm cắt $\ge 10$) — 80 8,6

Các yếu tố có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng RLLA của NVYT bao gồm:

Yếu tố liên quan Phân nhóm so sánh Tỷ lệ mắc RLLA (%) OR (KTC 95%) Giá trị $p$
Giới tính Nam vs. Nữ 13,1% vs. 6,6% 2,1 (1,3 – 3,4) 0,001
Tình trạng hôn nhân Độc thân/Ly hôn vs. Đã kết hôn 12,5% vs. 7,8% 1,7 (1,0 – 2,9) 0,045
Năm công tác $<5$ năm vs. $>10$ năm 10,8% vs. 6,2% 1,8 (1,0 – 3,4) 0,010
5 – 10 năm vs. $>10$ năm 12,4% vs. 6,2% 2,2 (1,3 – 3,6)
Số ngày làm việc/tuần $>5$ ngày vs. $\le 5$ ngày 12,0% vs. 7,1% 1,8 (1,1 – 2,8) 0,015
Số giờ làm việc/ngày $>8$ giờ vs. $\le 8$ giờ 11,5% vs. 7,5% 1,6 (1,0 – 2,6) 0,047

Đóng góp và kiến nghị

  • Phát hiện học thuật mới: Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt so với phần lớn y văn quốc tế khi ghi nhận NVYT nam có nguy cơ mắc RLLA cao gấp 2,1 lần so với NVYT nữ (OR = 2,1; 95% CI: 1,3–3,4). Tác giả lý giải trong giai đoạn này NVYT nam đảm nhận nhiều ca trực, số ngày và số giờ làm việc tăng lên, đồng thời chịu áp lực trụ cột gia đình. Nhóm NVYT có thâm niên công tác dưới 10 năm (đặc biệt từ 5–10 năm) có nguy cơ RLLA cao gấp 1,8–2,2 lần do tuổi đời và tuổi nghề còn trẻ, kỹ năng kiểm soát căng thẳng và kinh nghiệm lâm sàng chưa dày dạn.
  • Giá trị thực tiễn: Tỷ lệ lo âu nhẹ chiếm tới 30,2% cho thấy nhu cầu cấp thiết phải phát hiện sớm và can thiệp tâm lý ban đầu, tránh để tiến triển thành rối loạn lo âu bệnh lý nghiêm trọng.
  • Kiến nghị: Cần tối ưu hóa phân ca trực, tránh kéo dài thời gian làm việc quá 8 giờ/ngày và quá 5 ngày/tuần đối với nhân sự tuyến đầu; xây dựng các chương trình tư vấn, hỗ trợ tâm lý hướng tới nhóm nhân viên nam giới, người độc thân/ly hôn và nhân sự trẻ có thâm niên dưới 10 năm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ 03 hạn chế phương pháp luận:

  1. Sai lệch thông tin do tự báo cáo: Dữ liệu thu thập qua biểu mẫu trực tuyến ẩn danh (Google Forms) có thể gặp sai số nhớ lại hoặc trả lời không chính xác. Nhóm nghiên cứu đã xử lý bằng cách kiểm tra logic và loại bỏ các phiếu không hợp lệ.
  2. Giới hạn của thiết kế cắt ngang: Thiết kế mô tả cắt ngang chỉ phản ánh thực trạng tại một thời điểm (tháng 08–10/2022), không thể thiết lập hay khẳng định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố phơi nhiễm và tình trạng RLLA.
  3. Giá trị của thang đo GAD-7: Thang đo GAD-7 là công cụ sàng lọc ban đầu, không có giá trị chẩn đoán xác định bệnh học tâm thần.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiến hành các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) với thời gian theo dõi dài hơn, kết hợp khám lâm sàng chuyên khoa tâm thần để đánh giá chính xác diễn tiến và hiệu quả can thiệp sức khỏe tâm thần ở NVYT hậu đại dịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Y, Dược, Y tế công cộng và Tâm lý học: Cung cấp quy trình mẫu về thiết kế nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang, phương pháp tính cỡ mẫu tỷ lệ, kỹ thuật xử lý số liệu hồi quy logistic trên SPSS và việc chuẩn hóa thang đo GAD-7 (Cronbach's $\alpha = 0,94$).
  • Ban Giám đốc và Phòng Tổ chức cán bộ các bệnh viện: Cung cấp cơ sở định lượng để điều chỉnh định mức lao động, sắp xếp lịch trực, giới hạn giờ làm việc và thiết lập các can thiệp hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên y tế tuyến đầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhân viên y tế mắc rối loạn lo âu (mức độ từ vừa đến nghiêm trọng) tại Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn là bao nhiêu?

Theo kết quả nghiên cứu trên 922 NVYT tại Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn, tỷ lệ có biểu hiện rối loạn lo âu (điểm GAD-7 $\ge 10$) là 8,6% (gồm 5,7% lo âu vừa và 2,9% lo âu nghiêm trọng). Ngoài ra, có 30,2% NVYT có mức độ lo âu nhẹ, nâng tổng tỷ lệ NVYT có triệu chứng lo âu lên 38,8%.

2. Những yếu tố công việc nào làm gia tăng nguy cơ rối loạn lo âu ở nhân viên y tế?

Nghiên cứu xác định 03 yếu tố nghề nghiệp có mối liên quan có ý nghĩa thống kê làm tăng nguy cơ RLLA:

  • Thâm niên công tác 5–10 năm (OR = 2,2; 95% CI: 1,3–3,6) và $<5$ năm (OR = 1,8; 95% CI: 1,0–3,4) so với nhóm $>10$ năm.
  • Số ngày làm việc trung bình trong tuần $>5$ ngày/tuần (OR = 1,8; 95% CI: 1,1–2,8).
  • Số giờ làm việc trung bình trong ngày $>8$ giờ/ngày (OR = 1,6; 95% CI: 1,0–2,6).

3. Nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt nào về nguy cơ rối loạn lo âu theo giới tính và tình trạng hôn nhân?

NVYT nam có nguy cơ mắc RLLA cao gấp 2,1 lần so với NVYT nữ (OR = 2,1; 95% CI: 1,3–3,4; $p = 0,001$). Nhóm NVYT độc thân hoặc ly hôn có nguy cơ mắc RLLA cao gấp 1,7 lần so với nhóm đã lập gia đình (OR = 1,7; 95% CI: 1,0–2,9; $p = 0,045$).

4. Thang đo GAD-7 được áp dụng như thế nào và độ tin cậy trong nghiên cứu đạt mức nào?

Thang đo GAD-7 gồm 7 câu hỏi tự đánh giá trên thang điểm Likert 0–3 về các triệu chứng lo âu trong 2 tuần gần nhất (tổng điểm 0–21). Điểm cắt $\ge 10$ được sử dụng để sàng lọc RLLA. Trong nghiên cứu này, bộ công cụ GAD-7 đạt hệ số tin cậy nội tại Cronbach's $\alpha = 0,94$.

5. Những yếu tố nào không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng rối loạn lo âu?

Nghiên cứu không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) giữa RLLA với: nhóm tuổi ($p = 0,328$), vị trí công việc bác sĩ/điều dưỡng/khác ($p = 0,643$), số buổi trực/tuần ($p = 0,381$), biến động thu nhập ($p = 0,106$), biến động khối lượng công việc ($p = 0,112$), trình độ học vấn ($p = 0,959$) và số lần mắc COVID-19 ($p = 0,268$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hương Giang đã phản ánh bức tranh thực chứng về sức khỏe tâm thần của 922 nhân viên y tế tại Bệnh viện Đa khoa Xanh-pôn năm 2022, ghi nhận tỷ lệ lo âu chung là 38,8% và tỷ lệ rối loạn lo âu mức độ vừa đến nghiêm trọng là 8,6%. Phân tích thống kê đã làm rõ các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp và nhân khẩu học bao gồm giới tính nam, tình trạng độc thân/ly hôn, thâm niên công tác dưới 10 năm, làm việc trên 5 ngày/tuần và trên 8 giờ/ngày. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu khoa học tin cậy, làm cơ sở thực tiễn cho các nhà quản lý y tế xây dựng kế hoạch phân bổ nhân lực hợp lý và triển khai các can thiệp hỗ trợ tâm lý kịp thời cho cán bộ y tế.