Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tham gia sâu rộng vào các tổ chức kinh tế khu vực và thế giới như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Theo bảng xếp hạng Chỉ số Logistics Thị trường Mới nổi (Emerging Markets Index 2023) của Agility, Việt Nam xếp vị trí thứ 10 trong tổng số 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu, tăng một bậc so với đầu năm 2023. Song song đó, thương mại điện tử trong nước ghi nhận mức tăng trưởng nhanh; doanh thu thương mại điện tử nửa đầu năm 2023 ước đạt 10,3 tỷ USD (tăng khoảng 25% so với cùng kỳ năm trước), đóng góp 7,7% vào tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước.

Trong chuỗi cung ứng thương mại quốc tế, phương thức vận tải hàng không tuy chỉ chiếm dưới 1% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển toàn cầu nhưng lại đảm nhận tới khoảng 35% tổng giá trị thương mại thế giới. Tuy nhiên, việc vận hành xuất khẩu qua đường hàng không đòi hỏi tính chuẩn xác cao về mặt thời gian, quy chuẩn an toàn và hồ sơ chứng từ. Nhằm tìm hiểu thực trạng hoạt động thực tế, phát hiện các vướng mắc và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể, đề tài "Phân tích quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần dịch vụ logistics Hoàn Vũ" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và thực tiễn, phân tích quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ (UNILO), từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không.
    • Phân tích thực trạng hoạt động quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ trong giai đoạn 2021–2023.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại doanh nghiệp nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nghiệp vụ tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ (UNILO).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các hoạt động nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 3 năm, từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào bản chất và đặc điểm của phương thức vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không (Air Cargo). Vận tải hàng không sử dụng máy bay chở hàng chuyên dụng (Freighter) hoặc tận dụng khoang bụng của máy bay chở khách thương mại (Passenger Plane) với tốc độ bay trung bình đạt 800–1000 km/h. Các khái niệm và quy chuẩn vận hành được tham chiếu theo hệ thống tiêu chuẩn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO). Về mặt pháp lý và quy hoạch trong nước, đề tài trích dẫn Quyết định số 236/QĐ-TTg ngày 23/02/2018 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch phát triển giao thông vận tải hàng không giai đoạn đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 (hướng tới khai thác 28 cảng hàng không trên cả nước).

Quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không gắn liền với các chủ thể: người xuất khẩu (Shipper), người nhập khẩu (Consignee), đại lý giao nhận vận tải hàng không (Freight Forwarder), doanh nghiệp khai thác cảng hàng không, cơ quan Hải quan và hệ thống ngân hàng thương mại phục vụ thanh toán quốc tế. Hệ thống chứng từ cốt lõi được tác giả nghiên cứu bao gồm: Vận đơn hàng không (AWB - gồm Master AWB và House AWB), Bản kê khai hàng hóa đường hàng không (Air Manifest), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) áp dụng các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms như EXW, FOB, FCA) và phương thức thanh toán (T/T, L/C, D/P), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Tờ khai hải quan xuất khẩu và Tờ khai mã vạch hải quan.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp thao tác nghiệp vụ tại hiện trường và văn phòng công ty; thu thập các hồ sơ nghiệp vụ thực tế như hợp đồng vận chuyển, hóa đơn, tờ khai; phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ quản lý phụ trách các bộ phận chứng từ, chăm sóc khách hàng và hiện trường.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo tài chính nội bộ, thống kê biến động nhân sự, báo cáo sản lượng giai đoạn 2021–2023 từ các phòng ban của UNILO; số liệu từ Báo cáo Logistics Việt Nam các năm 2020, 2021 của Bộ Công Thương; dữ liệu thống kê từ Cục Hàng không Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phân tích định tính (tổng hợp thông tin phỏng vấn để nhận diện tồn tại) và phân tích định lượng (sử dụng phần mềm Microsoft Excel để lập bảng biểu thống kê mô tả, tính toán tỷ trọng, phần trăm tăng trưởng).
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động giữa các năm 2021, 2022 và 2023 về các chỉ tiêu nhân sự, sản lượng hàng hóa, doanh thu và giá trị xuất khẩu theo từng thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình nghiệp vụ xuất khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về logistics hàng không. Vận tải hàng không có ưu thế vượt trội về tốc độ vận chuyển, tính cơ động cao, không bị cản trở bởi địa hình, độ an toàn cao và tỷ lệ tổn thất thấp; phù hợp đối với các mặt hàng có giá trị cao, hàng điện tử, dược phẩm, vắc-xin hoặc hàng có hạn sử dụng ngắn (thực phẩm tươi sống, hoa tươi). Ngược lại, phương thức này có các giới hạn như chi phí cước vận chuyển cao, giới hạn nghiêm ngặt về trọng lượng và kích thước kiện hàng, thủ tục kiểm tra an ninh nghiêm ngặt và nhạy cảm với điều kiện thời tiết xấu.

Chương này trình bày chi tiết trách nhiệm của các bên và cấu trúc hồ sơ chứng từ xuất khẩu. Tác giả phân định rõ hai loại vận đơn hàng không: Vận đơn chủ (MAWB) do hãng hàng không trực tiếp phát hành cho forwarder và Vận đơn thứ cấp (HAWB) do forwarder phát hành cho chủ hàng thực tế. Bản kê khai hàng hóa (Air Manifest) cung cấp thông tin toàn diện về người gửi, người nhận, cảng bốc (POL), cảng dỡ (POD), số hiệu chuyến bay và mã HS để cơ quan hải quan giám sát và thu thuế. Tờ khai hải quan và tờ khai mã vạch đóng vai trò là căn cứ pháp lý để thông quan hàng hóa; việc in mã vạch từ hệ thống Hải quan đòi hỏi sự đồng bộ chính xác về mã số thuế doanh nghiệp, số tờ khai gồm 12 chữ số, mã chi cục hải quan (như chi cục Hải quan cảng Sài Gòn khu vực 1 - Cát Lái mã 02C1) và ngày đăng ký tờ khai.

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh biến động của thị trường hàng không trong nước và thế giới. Tại Việt Nam, sau giai đoạn sụt giảm sâu do dịch bệnh (tháng 9/2020 vận chuyển hàng hóa hàng không chỉ đạt 17,6 nghìn tấn, giảm 56,2% so với tháng 9/2019), thị trường bước vào giai đoạn phục hồi. Năm 2023, thị trường nội địa hồi phục hoàn toàn; tổng nhu cầu vận chuyển hàng hóa hàng không năm 2024 dự báo đạt 1,16 triệu tấn (tăng 8,5% so với 2023), trong đó vận chuyển quốc tế đạt 950 ngàn tấn. Về nhân lực logistics, thống kê năm 2020 được trích dẫn cho thấy 53,3% doanh nghiệp thiếu nhân sự có chuyên môn, 30% doanh nghiệp phải đào tạo lại và chỉ 6,7% hài lòng với chuyên môn của nhân viên.

Chương 2: Thực trạng quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ

Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ tiền thân là Công ty TNHH Dịch vụ Hàng không Hoàn Vũ Hà Nội Việt Nam, thành lập năm 2017. Cuối năm 2021, công ty tăng vốn điều lệ lên 45 tỷ đồng và chuyển sang mô hình công ty cổ phần; đến thời điểm ngày 30/06/2023, vốn chủ sở hữu đạt 54 tỷ đồng. Mạng lưới hoạt động của công ty mở rộng với các địa điểm hỗ trợ vận hành tại Nội Bài (2018), Thái Nguyên, Bắc Ninh (2019, 2021), Hải Phòng (2022) và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (2022). Doanh nghiệp cung cấp đa dạng dịch vụ: vận tải hàng không (thuê chuyến và gom hàng lẻ), vận tải biển, vận tải đa phương thức kết hợp (biển - hàng không, hàng không - xe lửa - đường bộ), dịch vụ kho bãi và đại diện ủy quyền cho các đối tác quốc tế.

Cơ cấu lao động của công ty trong giai đoạn 2021–2023 ghi nhận mức tăng trưởng liên tục về số lượng để đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô kinh doanh:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Giới tính
- Nam 30 44 51 +46,67 +15,91
- Nữ 18 19 25 +5,56 +31,58
Trình độ học vấn
- Đại học và trên đại học 28 41 45 +46,43 +9,76
- Cao đẳng, trung cấp 11 6 14 -45,45 +133,33
- THPT 9 16 17 +77,78 +6,25
Hình thức hợp đồng
- Hợp đồng dài hạn 45 59 66 +31,11 +11,86
- Hợp đồng ngắn hạn 3 4 10 +33,33 +150,00
Tổng số lao động 48 63 76 +31,25 +20,63

Về sản lượng và thị trường, sản lượng hàng hóa xuất khẩu năm 2022 đạt mức tăng thêm 1.641,9 tấn (tăng 17,76% so với năm 2021); đến năm 2023, sản lượng đạt 12.444,7 tấn, tăng 14,33% so với năm 2022 (10.559,8 tấn). Về doanh thu theo địa bàn xuất khẩu:

Thị trường Năm 2021 (Nghìn USD) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
ASEAN 5.356 22,81 21,64
Châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) 4.765 15,61 24,70
EU 3.678 31,99 22,90
Tổng giá trị xuất khẩu toàn công ty 17.155 20,66 24,50

(Ghi chú: Giá trị xuất khẩu năm 2022 đạt 21,1 triệu USD và năm 2023 đạt 26,3 triệu USD; thị trường Mỹ năm 2023 đạt giá trị 4,5 triệu USD, tăng 22,9% so với 2022; các thị trường mới như Canada, Úc, Pakistan tăng 52,26% năm 2023).

Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng không tại UNILO được tác giả mô tả gồm 8 bước thao tác liên hoàn:

  1. Tiếp nhận và xác nhận yêu cầu xuất khẩu từ khách hàng.
  2. Kiểm tra biểu cước, lập và gửi bảng chào giá cho khách hàng.
  3. Liên hệ các hãng hàng không đối tác (Vietnam Airlines, Singapore Airlines, Korean Air, Turkish Airlines,...) để đặt chỗ (Booking).
  4. Hướng dẫn đóng gói, tiếp nhận hàng hóa tại kho và chuẩn bị hồ sơ chứng từ.
  5. Kiểm tra tính hợp lệ và hoàn thiện bộ chứng từ xuất khẩu (phát hành HAWB, nhận MAWB, tờ khai hải quan thông quan).
  6. Phát hành và truyền gửi chứng từ thông báo trước (Pre-alert) cho đại lý vận tải tại nước nhập khẩu.
  7. Theo dõi lộ trình chuyến bay và tình trạng lô hàng theo thời gian thực.
  8. Bàn giao chứng từ gốc, giải quyết các khiếu nại phát sinh (nếu có) và hoàn tất thanh quyết toán đơn hàng.

Đánh giá thực trạng quy trình, tác giả chỉ ra các hạn chế: Sự phối hợp giữa nhân viên hiện trường tại sân bay và nhân viên chứng từ tại văn phòng còn phát sinh độ trễ thông tin; quy trình kiểm tra bao bì, nhãn mác đôi khi chưa chặt chẽ dẫn đến tình trạng hàng hóa bị trả lại để tái đóng gói; phụ thuộc lớn vào lịch trình bay và tình trạng hủy chuyến từ các hãng hàng không đối tác.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ

Dựa trên phân tích thực trạng, chương 3 vạch ra định hướng phát triển của UNILO nhằm phấn đấu đưa thương hiệu vào nhóm 10 doanh nghiệp logistics hàng đầu tại Việt Nam. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và quản trị cụ thể:

  • Nâng cao trình độ và năng lực nhân viên: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ về quy định hàng hóa nguy hiểm theo chuẩn IATA, nâng cao kỹ năng xử lý tờ khai hải quan điện tử và khả năng giao tiếp ngoại ngữ chuyên ngành cho nhân sự hiện trường và chăm sóc khách hàng.
  • Nâng cao độ tin cậy và sự đáp ứng nhu cầu khách hàng: Xây dựng quy trình phản hồi nhanh đối với các biến động chuyến bay, thiết lập đường dây nóng 24/7 nhằm tiếp nhận và xử lý sự cố hàng hóa, đảm bảo thực hiện nghiêm ngặt cam kết bảo mật thông tin và trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo hợp đồng.
  • Giải pháp tiếp thị và tiếp nhận đơn hàng: Mở rộng tiếp cận các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, may mặc và nông sản xuất khẩu tại các khu công nghiệp trọng điểm (Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng); xây dựng bảng cước linh hoạt theo mùa vụ và khối lượng.
  • Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và trang thiết bị: Đầu tư hệ thống phần mềm quản lý kho (WMS) và quản lý vận tải (TMS), tích hợp tính năng theo dõi lộ trình trực tuyến để khách hàng tra cứu chủ động, giảm tải thời gian trao đổi thủ công qua email.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ luồng công việc 8 bước trong nghiệp vụ xuất khẩu hàng không của một công ty giao nhận vận tải nội địa, làm rõ mối liên kết giữa các bộ phận kinh doanh, chứng từ, hiện trường và chăm sóc khách hàng.
  • Phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng của UNILO qua giai đoạn 2021–2023: Quy mô lao động tăng từ 48 lên 76 người (lao động có trình độ đại học trở lên duy trì mức xấp xỉ 59–65%); sản lượng hàng hóa vận chuyển đường hàng không tăng từ 10.559,8 tấn lên 12.444,7 tấn vào năm 2023; tổng giá trị xuất khẩu tăng từ 17,155 triệu USD năm 2021 lên 26,3 triệu USD năm 2023.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời đính kèm hệ thống mẫu biểu hồ sơ nghiệp vụ thực tế trong các phụ lục (vận đơn MAWB, HAWB, Air Manifest, Hóa đơn thương mại, Packing list, Tờ khai mã vạch hải quan, Booking confirmation).
  • Đưa ra các khuyến nghị có tính liên kết ở 3 cấp độ: đối với nội bộ Công ty Logistics Hoàn Vũ (tăng cường kiểm soát rủi ro hiện trường), đối với cơ quan quản lý chuyên ngành (đơn giản hóa quy trình thủ tục hải quan điện tử tại cảng hàng không) và đối với Nhà nước (đẩy nhanh tiến độ đầu tư mở rộng hạ tầng các cảng hàng không trọng điểm theo Quyết định 236/QĐ-TTg).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận do giới hạn về mặt thời gian thực tập và nguồn lực kiến thức, khóa luận chưa đi sâu lượng hóa chi phí vận hành chi tiết trên từng chặng bay hay chi phí phát sinh khi hàng hóa bị chậm chuyển tải. Dữ liệu khảo sát mới chỉ tập trung vào một đơn vị cụ thể là Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ trong mốc thời gian 2021–2023, chưa so sánh đối chiếu quy trình với các tập đoàn giao nhận vận tải đa quốc gia hoạt động cùng phân khúc tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng các mô hình đo lường hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng (như SCOR), đánh giá tác động của việc số hóa toàn diện chứng từ điện tử (e-AWB) và phân tích rủi ro chuỗi cung ứng hàng không trong điều kiện biến động kinh tế toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại: Tham khảo cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành vận tải; tiếp cận quy trình nghiệp vụ tác nghiệp thực tế của một freight forwarder thay vì chỉ tiếp cận lý thuyết thuần túy.
  • Nhân viên nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng không: Sử dụng phần mô tả chi tiết tại Chương 1 và Chương 2 như một tài liệu hướng dẫn về quy cách lập bộ chứng từ xuất khẩu hàng không (MAWB, HAWB, Air Manifest, tờ khai mã vạch), quy chuẩn kiểm tra đóng gói hàng đông lạnh, hàng tươi sống và quy trình đặt chỗ (booking) với các hãng hàng không quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu của Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ được ghi nhận ở mức nào?
Theo số liệu tại khóa luận, cuối năm 2021 công ty đã thực hiện tăng vốn điều lệ lên 45 tỷ đồng. Tại thời điểm ngày 30/6/2023, vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp đạt 54 tỷ đồng.

2. Điểm khác nhau cơ bản giữa vận đơn chủ (MAWB) và vận đơn thứ cấp (HAWB) trong tài liệu là gì?
MAWB (Master Airway Bill) do hãng hàng không phát hành cho công ty giao nhận vận tải (Forwarder), trong đó Forwarder đứng tên trên vận đơn. HAWB (House Airway Bill) do công ty giao nhận vận tải phát hành trực tiếp cho chủ hàng thực tế (người gửi hàng).

3. Cơ cấu trình độ nhân sự của UNILO có đặc điểm gì nổi bật qua giai đoạn 2021–2023?
Lực lượng lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ trọng lớn nhất trong công ty: năm 2021 có 28 người (chiếm 58,33%), năm 2022 có 41 người (chiếm 65,07%) và năm 2023 có 45 người (chiếm 59,21%) trên tổng số 76 lao động.

4. Khi xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không, mặt hàng thực phẩm tươi sống cần tuân thủ những lưu ý đóng gói nào?
Tài liệu quy định hàng thực phẩm cần đóng gói trong thùng gỗ; hàng tươi sống bắt buộc phải được bảo quản lạnh bằng đá đi kèm (đá khô, đá ướt hoặc khí hóa lỏng) và tuyệt đối không vận chuyển chung khoang với các loại hàng hóa độc hại.

5. Sản lượng hàng hóa xuất khẩu của UNILO trong năm 2023 đạt bao nhiêu tấn?
Sản lượng hàng hóa xuất khẩu đường hàng không của UNILO năm 2023 đạt 12.444,7 tấn, tăng 14,33% so với sản lượng 10.559,8 tấn của năm 2022.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Diệu Mùi đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vận tải hàng không và phân tích chi tiết quy trình 8 bước trong nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics Hoàn Vũ giai đoạn 2021–2023. Các số liệu thực tế về sản lượng vận chuyển, biến động nhân sự và doanh thu theo thị trường đã phản ánh năng lực vận hành cũng như các điểm nghẽn tồn tại trong phối hợp nội bộ và kiểm soát chứng từ tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất mang tính cụ thể, bám sát nghiệp vụ thực tế của đơn vị giao nhận hàng không và đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên chuyên ngành logistics.