Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp may mặc giữ vai trò mũi nhọn trong nền kinh tế Việt Nam, đóng góp tỷ trọng xuất khẩu ổn định và giải quyết việc làm cho gần 1,8 triệu lao động (theo Báo cáo ngành dệt may Việt Nam năm 2023). Sau giai đoạn biến động do đại dịch Covid-19 và áp lực suy giảm sức mua toàn cầu từ năm 2022–2023, các doanh nghiệp dệt may trong nước chịu sức ép lớn về việc duy trì đơn hàng và kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, Công ty Scavi Huế – doanh nghiệp 100% vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trực thuộc Tập đoàn Financière B’Lao (Pháp), đóng tại Khu công nghiệp Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế – vận hành với quy mô hơn 8.000 cán bộ công nhân viên và 98 chuyền may, hợp tác với khoảng 30 nhóm khách hàng quốc tế lớn. Trong số này, Decathlon là đối tác chiến lược hàng đầu, chiếm hơn một phần ba tổng sản lượng sản xuất của công ty.

Do đặc thù đơn hàng Decathlon đa dạng về chủng loại, yêu cầu kỹ thuật khắt khe và phân phối qua mạng lưới bán lẻ toàn cầu, quy trình quản lý đơn hàng từ khâu phát triển mẫu, mua sắm nguyên phụ liệu đến kiểm soát sản xuất và xuất hàng đóng vai trò sống còn. Nhằm duy trì uy tín thương mại và khắc phục các sai sót phát sinh trong tiến độ giao nhận, tác giả Phan Thùy Duyên thực hiện đề tài nhằm nhận diện điểm nghẽn và hoàn thiện quy trình vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá quy trình quản lí đơn hàng tại bộ phận Thương mại của công ty Scavi Huế đối với khách hàng Decathlon, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đơn hàng và quy trình quản lí đơn hàng may mặc.
  • Thứ hai, đánh giá quy trình quản lí đơn hàng tại bộ phận Thương mại của Công ty Scavi Huế đối với khách hàng Decathlon.
  • Thứ ba, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình quản lí đơn hàng tại bộ phận Thương mại đối với nhóm khách hàng này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý đơn hàng tại bộ phận Thương mại của Công ty Scavi Huế đối với khách hàng Decathlon.
  • Phạm vi nội dung: Các bước trong quy trình tiếp nhận, chào giá, xử lý đơn hàng, cân đối - mua sắm nguyên phụ liệu, giám định, theo dõi sản xuất và giao hàng thanh toán.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận Thương mại và các phòng ban liên quan tại Công ty Scavi Huế (KCN Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022; số liệu sơ cấp khảo sát nhân viên thực hiện từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về quản trị sản xuất và logistics trong ngành may mặc:

  • Khái niệm và vai trò quản lý đơn hàng: Quản lý đơn hàng được định nghĩa là chuỗi hoạt động từ tiếp nhận thông tin, xử lý, sản xuất, giao nhận đến dịch vụ sau bán hàng nhằm đáp ứng các cam kết về chất lượng, giá cả, số lượng và thời gian.
  • Các mô hình tổ chức quản lý đơn hàng: Cơ cấu trực tuyến, quản lý theo chức năng, quản lý ma trận, quản lý theo sản phẩm và quản lý theo địa lý. Tại doanh nghiệp nghiên cứu, cấu trúc quản lý phân chia theo nhóm khách hàng kết hợp chức năng MDS (Market Development Stage - Giai đoạn phát triển thị trường) và MS (Manufacturing Stage - Giai đoạn quản lý sản xuất đơn hàng).
  • Đặc điểm đơn hàng may mặc: Mang tính thích nghi và biến động cao theo mùa thời trang, tính vận động thực địa cao của nhân viên theo dõi đơn hàng, và tính phụ thuộc lớn vào chỉ định của khách hàng về kỹ thuật, nguồn cung ứng nguyên phụ liệu.
  • Phương thức sản xuất: Make-To-Order (sản xuất theo đơn đặt hàng), kết hợp mua trước nguyên phụ liệu dự phòng theo dự báo nhu cầu đối với khách hàng Decathlon; phương thức Sourcing và Outsourcing.
  • Các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms): Trọng tâm là điều kiện FOB, FCA, DAP và DDP.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài sản - nguồn vốn, dữ liệu lao động từ Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Kế toán - Tài chính (2020–2022); số liệu theo dõi 20 đơn hàng mẫu giai đoạn 2022–2023, cơ cấu điều kiện giao hàng và kết quả khảo sát khách hàng Decathlon đợt 1 năm 2023 từ Phòng Thương mại; dữ liệu ngành may từ Bộ Công Thương và Hiệp hội Dệt may Việt Nam.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra tổng thể toàn bộ 22 nhân viên đang trực tiếp thực hiện quy trình quản lý đơn hàng khách hàng Decathlon tại bộ phận Thương mại công ty; thu về 22 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ, lập bảng biểu tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel và công cụ phân tích ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của quy trình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về đơn hàng và quản trị đơn hàng ngành dệt may, đồng thời cung cấp bức tranh tổng quan về bối cảnh ngành:

  • Khái quát 5 hình thức tổ chức bộ máy quản lý đơn hàng và phân tích ưu - nhược điểm của từng hình thức trong doanh nghiệp.
  • Xác định 3 đặc trưng cốt lõi của đơn hàng may mặc: tính biến đổi nhanh theo chu kỳ mốt thời trang; tính cơ động và vận động thường xuyên của nhân sự quản lý giữa văn phòng và xưởng may; tính phụ thuộc cao vào tiêu chuẩn kỹ thuật do khách hàng quy định.
  • Chuẩn hóa quy trình quản lý đơn hàng may mặc tổng quát qua 11 bước, từ tiếp nhận thông tin, bàn giao sản xuất, kiểm tra tồn kho, lập kế hoạch may, phân công nhiệm vụ, giám sát tiến độ, xử lý sự cố, xuất hàng, bàn giao quyết toán, xử lý phản hồi đến báo cáo tổng kết.
  • Điểm lại thực trạng ngành dệt may Việt Nam và Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020–2022: Năm 2022, xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt mức cao, nhưng sang năm 2023 kim ngạch ước đạt 40,3 tỷ USD, giảm 9,2% so với 2022 (riêng hàng may mặc giảm 8,9%, sợi giảm 10,3%). Tại Thừa Thiên Huế, dù sản lượng quần áo lót đạt 418,6 triệu sản phẩm và quần áo may sẵn đạt 64 triệu sản phẩm trong năm 2022, sang đầu năm 2023 các đơn vị phải đối mặt với tình trạng sụt giảm 25–27% đơn hàng và áp lực chuyển từ đơn hàng quy mô lớn sang các đơn hàng nhỏ, ngắn hạn.

Chương 2: Đánh giá quy trình quản lí đơn hàng tại bộ phận Thương mại của công ty Scavi Huế đối với khách hàng Decathlon

Chương này đi sâu vào thực trạng năng lực nội tại của Scavi Huế và chi tiết hóa quy trình xử lý đơn hàng Decathlon:

  • Năng lực tổ chức và nguồn lực Scavi Huế (2020–2022): Quy mô lao động tăng từ 5.266 người (2020) lên 8.446 người (2022), trong đó lao động trực tiếp chiếm 90,73% (7.663 người). Tổng tài sản tăng từ 1.737,27 tỷ đồng lên 2.250,82 tỷ đồng; doanh thu thuần tăng từ 2.060,87 tỷ đồng lên 2.592,27 tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế năm 2022 đạt 326,71 tỷ đồng.
Chỉ tiêu kinh tế tại Scavi Huế Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2022/2021 (%)
Tổng lao động (người) 5.266 6.701 8.446 +26,04%
Lao động có trình độ đại học (người) 150 185 235 +27,03%
Tổng tài sản (tỷ đồng) 1.737,27 2.017,60 2.250,82 +11,56%
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 2.060,87 2.319,92 2.592,27 +10,51%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 260,52 298,54 326,71 +8,62%
  • Vị trí của khách hàng Decathlon: Decathlon là đối tác chiến lược đến từ Pháp (sở hữu các nhãn con: Nabaiji, Kalenji, Domyos, Olaian, Subea, Flatlock). Năm 2022, sản lượng may gia công cho Decathlon đạt 11.550 ngàn sản phẩm, chiếm 36,3% tổng sản lượng toàn công ty (31.816 ngàn sản phẩm). Lượng sản xuất có tính chu kỳ cao: tập trung cao điểm vào các tháng 8, 9, 10 và tháng 3, 4 để phục vụ thị trường châu Âu vào mùa hè và dịp cuối năm. Chênh lệch giữa tháng cao nhất và tháng thấp nhất lên tới 1.422 ngàn cái (gấp 1,74 lần).
  • Điều kiện giao hàng và tiến độ thực hiện: Phương thức giao hàng chủ yếu là FOB (chiếm 2.188 lần trên tổng 2.371 lần giao hàng năm 2022, tương đương 92,3%), bên cạnh các hình thức FCA, DAP, DDP. Thanh toán áp dụng T/T 7 ngày đối với khách hàng Decathlon (và T/T 90 ngày với nhà cung ứng nguyên phụ liệu truyền thống). Khảo sát ngẫu nhiên 20 đơn hàng trong giai đoạn 2022–2023 cho thấy có 18 đơn giao đúng hạn hoặc vượt tiến độ, 2 đơn giao trễ 7 ngày (PO 4518808943 và PO 4518900346) do đối tác giao nguyên phụ liệu trễ, lỗi chất lượng hoặc nhân viên đặt sai.
Điều kiện giao hàng xuất khẩu với Decathlon Năm 2020 (lần) Năm 2021 (lần) Năm 2022 (lần) Cơ cấu năm 2022 (%)
FOB (Free On Board) 834 1.371 2.188 92,28%
FCA (Free Carrier) 148 158 179 7,55%
DAP (Delivered at Place) 4 5 3 0,13%
DDP (Delivered Duty Paid) 0 7 1 0,04%
Tổng số lần giao hàng 986 1.541 2.371 100,00%
  • Cấu trúc quy trình quản lý đơn hàng Decathlon gồm 2 giai đoạn phối hợp:
    1. Giai đoạn phát triển thị trường (MDS - Market Development Stage): Nhân viên MDS tải tài liệu kỹ thuật từ hệ thống của Decathlon; phối hợp với các nhà cung ứng vải (Lệ Hưng, Texwell, Sun Hing), phụ liệu may (Paiho, Duy Trần, Liên Châu), bao bì (Tài Phát) để tính định mức (UC), tính số phút sản xuất, xây dựng BOM và tính giá thành (PRI). Tiến hành may mẫu chào hàng ngay tại nhà máy Scavi Huế (chuyển giao từ Trung ương về Huế từ năm 2016) và gửi hồ sơ chào giá. Khi Decathlon phê duyệt, MDS tạo mã BOM và nhập dữ liệu lên hệ thống ScaX.
    2. Giai đoạn quản lý đơn hàng sản xuất (MS - Manufacturing Stage): Nhân viên MS làm việc với người đại diện cung cấp đơn hàng (SPL) vào thứ Năm hàng tuần. Kiểm tra thời gian giao hàng dự kiến (ETD) trong vòng 24 giờ. Kiểm soát chi tiết PO, size, màu, mã đơn hàng; tạo Sale Order (SO) và các dòng SO line. Cân đối nguyên phụ liệu tồn kho trên hệ thống tập đoàn theo công thức: $$\text{Nhu cầu NPL} = \text{Số lượng} \times \text{Định mức} \times (1 + \text{Tỷ lệ hao hụt cho phép})$$ Nếu thiếu, nhân viên lập yêu cầu mua hàng (PR) chuyển bộ phận thu mua phát hành PO (thường mua thêm 1% dự phòng rủi ro may hỏng). Khi nguyên phụ liệu nhập về (vải chính lưu kho thuê tại Phú Bài, phụ liệu về kho Phong Điền), MS gửi yêu cầu giám định qua phần mềm ScaX. Đơn hàng chỉ được vào chuyền khi đảm bảo 3 điều kiện: đủ hồ sơ kỹ thuật, tác nghiệp màu được duyệt, và có mẫu PPS (master sample) ký duyệt bởi Decathlon. MS xuất Phiếu lĩnh vật tư (PLVT) trước 5 ngày lên chuyền, theo dõi chất lượng qua bộ phận AQL và tiến hành giao hàng.
  • Kết quả khảo sát sự hài lòng của đối tác và nhân viên: Khảo sát khách hàng Decathlon đợt 1 năm 2023 (10 phiếu) cho thấy nội dung "Ứng dụng, nghiên cứu phương pháp mới cùng khách hàng" đạt 100% hài lòng và rất hài lòng; tuy nhiên chỉ tiêu "Chính sách đào tạo, quản lý nhân sự" chỉ đạt 70% hài lòng (3 phiếu không hài lòng), chưa đạt mục tiêu 80% do công ty đề ra.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình quản lí đơn hàng tại bộ phận Thương mại của công ty Scavi Huế đối với khách hàng Decathlon

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và ma trận SWOT, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Định hướng phát triển: Nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng dệt may, chuẩn hóa tác nghiệp thương mại, đẩy mạnh số hóa quy trình quản lý đơn hàng.
  • Nhóm giải pháp chung từ phía công ty: Cải tiến công tác tuyển dụng, đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và ngoại ngữ cho nhân viên bộ phận Thương mại; kiện toàn cơ cấu phối hợp giữa nhóm MDS và MS.
  • Nhóm giải pháp về hiệu quả quản lý đơn hàng:
    • Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn mẫu PPS và kết quả giám định nguyên phụ liệu đầu vào; giảm thiểu tỷ lệ lỗi kỹ thuật trên chuyền may.
    • Đảm bảo tiến độ giao hàng: Siết chặt kiểm soát ngày ETD ngay từ khi tiếp nhận PO; theo dõi sát tiến độ cung ứng của các nhà cung cấp nguyên phụ liệu chỉ định; hạn chế tối đa việc chậm trễ do lỗi đặt hàng nội bộ.
  • Nhóm giải pháp về công nghệ thông tin và phần mềm hệ thống: Khắc phục sự cố kỹ thuật của hệ thống ScaX, tăng cường tích hợp dữ liệu điều hành tồn kho và quản lý tiến độ sản xuất giữa Scavi Huế và hệ thống của khách hàng Decathlon.
  • Nhóm giải pháp về thu thập phản hồi khách hàng: Duy trì cơ chế họp hàng tuần với đại diện Decathlon; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, xử lý khiếu nại phát sinh sau giao hàng và cải thiện các tiêu chí đánh giá nhân sự theo yêu cầu đối tác.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã làm rõ các kết quả định lượng và luận điểm thực tiễn sau:

  • Khái quát bức tranh vận hành của Scavi Huế với các chỉ số tăng trưởng thực tế giai đoạn 2020–2022: doanh thu thuần tăng 25,78% (từ 2.060,87 tỷ đồng lên 2.592,27 tỷ đồng), quy mô lao động mở rộng thêm 3.180 người (đạt 8.446 lao động vào năm 2022).
  • Xác định tỷ trọng đóng góp của khách hàng Decathlon: chiếm 36,3% sản lượng toàn nhà máy trong năm 2022 (tương ứng 11.550 ngàn sản phẩm). Số lần giao hàng xuất khẩu cho Decathlon tăng từ 986 lần (2020) lên 2.371 lần (2022), trong đó phương thức FOB chiếm vị trí chủ đạo với 92,3%.
  • Chỉ ra hiệu quả và điểm nghẽn thực tế qua dữ liệu kiểm chứng: Tỷ lệ giao hàng đúng hạn đạt 90% (18/20 đơn mẫu năm 2022–2023), 10% giao trễ 7 ngày do lỗi cung ứng nguyên phụ liệu và sai sót tác nghiệp đặt hàng. Khảo sát khách hàng Decathlon cho thấy tiêu chí nghiên cứu phương pháp mới đạt mức hài lòng 100%, trong khi tiêu chí chính sách đào tạo và quản lý nhân sự chỉ đạt 70%, dưới mức chuẩn 80%.
  • Làm rõ cấu trúc phân công lao động đặc thù trong quản lý đơn hàng may mặc FDI: mô hình tách biệt nhưng liên kết chặt chẽ giữa nhóm phát triển thị trường (MDS) và nhóm quản lý sản xuất (MS), cùng quy chế bắt buộc về duyệt mẫu PPS (master sample) trước 5 ngày cấp phát vật tư lên chuyền.

Về mặt đóng góp: Đề tài không dừng lại ở lý thuyết quản lý chuỗi cung ứng tổng quát mà phản ánh chi tiết quy trình thực tế tại một doanh nghiệp may mặc FDI quy mô lớn ở miền Trung. Công trình cung cấp giải pháp bám sát các khâu xung yếu (kiểm tra ETD trong 24 giờ, tính toán lượng hao hụt mua thêm 1%, phân tách quản lý kho vải chính tại Phú Bài và phụ liệu tại Phong Điền, tối ưu hóa phần mềm ScaX).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát sơ cấp hẹp: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ thực hiện nội bộ trên 22 nhân viên thuộc bộ phận Thương mại phụ trách riêng nhóm khách hàng Decathlon, chưa mở rộng sang toàn bộ nhân sự quản lý các nhóm khách hàng khác của Scavi Huế.
  • Mẫu khảo sát khách hàng có quy mô nhỏ: Đánh giá sự hài lòng của đối tác Decathlon được trích xuất từ 10 phiếu khảo sát trong đợt 1 năm 2023.
  • Giới hạn về thời gian dữ liệu: Các số liệu tài chính, lao động và cơ cấu giao hàng dừng lại ở mốc kết thúc năm 2022; các phân tích năm 2023 chỉ mang tính chất cập nhật sơ bộ từ các báo cáo ngắn hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát so sánh quy trình quản lý đơn hàng giữa Decathlon với các nhóm khách hàng có phương thức khác (như FOTL, HBI, Haddad); đánh giá tác động sâu hơn của việc nâng cấp hệ thống ERP/ScaX đối với chi phí lưu kho nguyên phụ liệu và tỷ lệ giao hàng hoàn hảo (OTIF) trong giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Quản trị kinh doanh: Cung cấp case study thực tế về quy trình xử lý đơn hàng xuất khẩu FOB/Incoterms, cách thức lập BOM, tạo SO/SO line, ra mã PR và PLVT trong ngành công nghiệp dệt may.
  • Cán bộ quản lý đơn hàng (Merchandiser), nhân viên phát triển thị trường (MDS/MS) tại các doanh nghiệp gia công may mặc: Có thể tham khảo quy trình phối hợp 11 bước, biểu mẫu quản lý kỹ thuật, kinh nghiệm quản lý mẫu PPS, và phương pháp kiểm soát thời gian giao hàng dự kiến ETD.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Mục 2.3 và 2.4 của Chương 2 (chi tiết hóa từng bước tác nghiệp từ hồ sơ kỹ thuật, may mẫu, báo giá, cân đối nguyên phụ liệu trên hệ thống ScaX đến xuất hàng).

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng Decathlon chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong hoạt động sản xuất của Scavi Huế?
Trong năm 2022, Decathlon chiếm 36,3% tổng sản lượng sản phẩm may của Công ty Scavi Huế, tương đương 11.550 ngàn sản phẩm trên tổng số 31.816 ngàn sản phẩm toàn công ty.

2. Điều kiện giao hàng Incoterms nào được áp dụng phổ biến nhất đối với đơn hàng Decathlon tại Scavi Huế?
Điều kiện FOB (Free On Board) chiếm ưu thế áp đảo. Năm 2022, có 2.188 lần giao hàng theo điều kiện FOB trên tổng số 2.371 lần xuất khẩu cho Decathlon, đạt tỷ lệ 92,28%.

3. Điều kiện tiên quyết để Scavi Huế đưa một đơn hàng Decathlon vào chuyền sản xuất đại trà là gì?
Nhà máy chỉ được phép sản xuất khi đáp ứng đủ 3 điều kiện: có đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, tác nghiệp màu được phê duyệt, và mẫu PPS (master sample) được khách hàng Decathlon ký duyệt chính thức. Đồng thời, nhân viên MS phải ra Phiếu lĩnh vật tư (PLVT) trước 5 ngày vào chuyền.

4. Khảo sát 20 đơn hàng mẫu của Decathlon giai đoạn 2022–2023 cho thấy nguyên nhân nào dẫn đến việc giao hàng chậm trễ?
Có 2 trên 20 đơn hàng bị trễ 7 ngày (PO 4518808943 và PO 4518900346). Nguyên nhân xác định do nhà cung cấp giao nguyên phụ liệu trễ, nguyên phụ liệu không đạt tiêu chuẩn chất lượng khi giám định, hoặc nhân viên quản lý đơn hàng đặt sai thông tin.

5. Điểm đánh giá nào của khách hàng Decathlon đối với Scavi Huế chưa đạt mục tiêu đề ra trong đợt khảo sát tháng 7/2023?
Chỉ tiêu "Chính sách đào tạo, quản lý nhân sự" chỉ đạt 70% mức độ hài lòng (3/10 ý kiến không hài lòng), không đạt mục tiêu tối thiểu 80% do bộ phận Thương mại đề ra, trong khi tiêu chí nghiên cứu ứng dụng phương pháp mới đạt 100%.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Thùy Duyên phản ánh toàn diện thực trạng quy trình quản lý đơn hàng đối với đối tác chiến lược Decathlon tại Công ty Scavi Huế. Nghiên cứu chỉ rõ quy chế phối hợp giữa bộ phận phát triển thị trường (MDS) và quản lý sản xuất (MS), làm nổi bật ưu thế về tỷ lệ đơn hàng đúng hạn và năng lực may mẫu trực tiếp tại địa phương. Đồng thời, các số liệu khảo sát thực tế đã định vị chính xác những hạn chế về kiểm soát nhà cung ứng nguyên phụ liệu, phần mềm ScaX và chính sách nhân sự, làm cơ sở thực chứng vững chắc cho các giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.