Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp thương mại và phân phối đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc lưu thông hàng hóa từ nhà sản xuất đến các đại lý bán lẻ và người tiêu dùng. Để duy trì khả năng cạnh tranh và vận hành ổn định, doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ tất cả các khâu từ mua hàng, lưu trữ đến tiêu thụ. Quản lý hàng tồn kho là hoạt động cốt lõi quyết định tính liên tục của chuỗi cung ứng, giúp cân đối cung cầu, hạn chế rủi ro thiếu hụt hàng hóa hoặc ứ đọng vốn lưu động.

Công ty TNHH Thương mại và Phân phối Vĩnh Thịnh (thành lập ngày 20 tháng 10 năm 2015, có trụ sở tại Lô A11, A12 Khu định cư Bàu Vá 2, phường Thủy Xuân, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế; kho hàng đặt tại số 72 Nguyễn Tất Thành, tổ 5, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối đồ uống, nước giải khát, bia và các sản phẩm dầu nhớt phụ trợ. Dù công ty đã thiết lập được quy trình vận hành kho hàng nhất định, hoạt động quản trị tồn kho tại đây vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế như sai lệch số liệu giữa sổ sách và thực tế, hư hỏng hiện vật trong quá trình bảo quản, và sự bị động trong dự báo nhu cầu đặt hàng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Bảo Khuyên tập trung phân tích thực trạng này nhằm đề xuất các biện pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý hàng tồn kho tại Công ty TNHH Thương mại và Phân phối Vĩnh Thịnh, Thừa Thiên Huế.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác quản lý hàng tồn kho trong doanh nghiệp.
    2. Đánh giá thực trạng quản lý hàng tồn kho của Công ty TNHH Thương mại và Phân phối Vĩnh Thịnh giai đoạn 2020–2022.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục tồn tại và nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động quản lý hàng tồn kho tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại và Phân phối Vĩnh Thịnh, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng tổ chức, quy trình hạch toán, quản lý hiện vật, ứng dụng phần mềm và các giải pháp hoàn thiện quản lý hàng tồn kho.
  • Phạm vi thời gian: Các dữ liệu, số liệu tài chính và báo cáo kho được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các chuẩn mực kế toán và giáo trình quản trị kinh tế hiện hành:

  • Khung pháp lý và định nghĩa: Căn cứ Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) về Hàng tồn kho (ban hành theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính), hàng tồn kho được xác định là tài sản giữ để bán trong kỳ sản xuất kinh doanh bình thường, đang trong quá trình sản xuất dở dang, hoặc nguyên liệu, vật liệu, công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất, cung cấp dịch vụ.
  • Khung lý thuyết chi phí và mô hình quản trị: Trích dẫn theo Giáo trình Kinh tế Đầu tư của tác giả Hồ Tú Linh, tác giả phân loại các chi phí liên quan đến hàng tồn kho bao gồm chi phí đặt hàng ($C_{dh} = F \times D / Q$), chi phí mua hàng ($C_{mh}$), chi phí tồn trữ ($C_{tt}$ bao gồm kho bãi, nhân lực, thiết bị, hao hụt, lãi vay) và chi phí dự trữ ($C_{dt}$). Nghiên cứu hệ thống hóa các mô hình kiểm soát dự trữ như mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), mô hình lượng đặt hàng theo lô sản xuất (POQ), phương pháp phân loại ABC và hệ thống sản xuất - tồn kho kịp thời (Just In Time - JIT).
  • Phương pháp hạch toán và xuất kho: Phân biệt phương pháp kê khai thường xuyên và kiểm kê định kỳ; các phương pháp xác định giá trị tồn kho cuối kỳ gồm bình quân gia quyền, giá đích danh, nhập trước - xuất trước (FIFO) và nhập sau - xuất trước (LIFO). Tác giả cũng tổng hợp 5 nguyên tắc sắp xếp kho hàng: nguyên tắc FIFO, theo diện tích kho, theo nhu cầu kinh doanh, theo kích thước/yêu cầu bảo quản và theo nguồn gốc xuất xứ.
  • Dữ liệu thực tiễn ngành: Tổng quan thị trường đồ uống trích xuất từ báo cáo của aglobal.vn và Market Watch (dự báo thị trường nước giải khát có gas toàn cầu đạt 316.977,47 triệu USD vào năm 2028 với CAGR 4,48%; tại Việt Nam năm 2022, 5 doanh nghiệp đầu ngành chiếm 57% thị phần gồm PepsiCo, Coca-Cola, Tân Hiệp Phát, URC, Red Bull).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh), bảng tổng hợp nhập - xuất - tồn kho và hệ thống tài liệu nội bộ do phòng kế toán Công ty Vĩnh Thịnh cung cấp trong giai đoạn 2020–2022, kết hợp sách giáo trình và tài liệu mạng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát và phỏng vấn trực tiếp nhân viên phụ trách kho, chuyên viên kế toán và các bộ phận liên quan (thực hiện theo mẫu câu hỏi tại Phụ lục 4); phương pháp quan sát trực tiếp mặt bằng kho bãi tại Hương Thủy để ghi nhận cách thức bố trí, điều kiện bảo quản và quy trình giao nhận hàng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối giữa các năm nhằm nhận diện xu hướng biến động nguồn vốn, doanh thu, chi phí và lượng hàng tồn kho.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lí hàng tồn kho

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm và phân loại hàng tồn kho theo công dụng, nguồn hình thành, yêu cầu sử dụng, địa điểm bảo quản và mô hình phân nhóm ABC. Tác giả phân tích cấu trúc các loại chi phí phát sinh trong quản lý kho (chi phí đặt hàng, chi phí mua hàng, chi phí tồn trữ, chi phí dự trữ). Chương này diễn giải chi tiết công thức toán học và điều kiện áp dụng của mô hình EOQ (điểm cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho) và mô hình POQ, đồng thời làm rõ ưu nhược điểm của phương pháp hạch toán kê khai thường xuyên so với kiểm kê định kỳ. Bên cạnh đó, tác giả phân tích cơ sở thực tiễn về thị trường nước giải khát toàn cầu và Việt Nam sau đại dịch Covid-19, chỉ ra sự hồi phục của sức mua nội địa và xu hướng tăng trưởng phân khúc nước tăng lực (CAGR giai đoạn 2017–2022 đạt 9,8%), làm bối cảnh cho hoạt động của các doanh nghiệp phân phối.

Chương 2: Thực trạng quản lý hàng tồn kho tại công ty TNHH TM&PP Vĩnh Thịnh, Thừa Thiên Huế

Chương này tập trung phản ánh nguồn lực, cơ cấu tổ chức và thực trạng công tác quản lý kho hàng tại đơn vị nghiên cứu:

  • Đặc điểm hoạt động và danh mục hàng hóa: Công ty hoạt động với cơ cấu gồm Giám đốc, Phòng Kế hoạch và Thị trường, Phòng Tổ chức Tài chính, Phòng Kế toán và Bộ phận Kho - Vận chuyển. Danh mục kinh doanh bao gồm 30 nhóm sản phẩm chính: các dòng nước giải khát của Suntory PepsiCo (Mirinda, Pepsi, 7Up, Twister, Sting, Aquafina, Lipton, Tea+, Revive, Mountain Dew, Good Mood, Evervess, sữa trái cây Tropicana), nước khoáng thiên nhiên (Alba, Bạch Mã, Ion Health), bia (Huda, Festival) và các loại dầu nhớt, mỡ nhờn công nghiệp Shell (Gadus, Helix, Rimula, Spirax, Tellus, Turbo).
  • Tình hình lao động và tài chính: Số lượng lao động tăng dần từ 21 người (năm 2020) lên 23 người (năm 2021) và 25 người (năm 2022), trong đó tỷ lệ lao động nam chiếm trên 60% do tính chất bốc xếp, giao hàng nặng nhọc.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần (triệu đồng) 55.507 54.272 70.241 -2,22% +29,42%
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 51.351 52.351 67.810 +1,95% +29,53%
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 4.156 1.921 2.431 -53,78% +26,55%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 1.938 954 1.846 -50,62% +93,50%
Tổng nguồn vốn (triệu đồng) 75.442 75.950 91.495 +0,67% +20,47%
  • Tình hình biến động hàng tồn kho: Công ty áp dụng phương pháp hạch toán kê khai thường xuyên và định giá tồn kho cuối kỳ theo phương pháp FIFO. Quy mô dự trữ bình quân khoảng 45.000 thùng sản phẩm.
Chỉ tiêu hàng tồn kho Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tồn kho đầu kỳ (Thùng) 47.589,25 46.014,16 Chưa nêu cụ thể
Giá trị tồn kho đầu kỳ (Đồng) 3.476.629.005 3.361.569.819 6.084.602.440
Nhập kho trong kỳ (Thùng) 490.524,00 Chưa nêu cụ thể Chưa nêu cụ thể
Giá trị nhập kho (Đồng) 54.938.688.000 55.074.268.469 69.362.268.748
Xuất kho trong kỳ (Thùng) 492.098,09 Chưa nêu cụ thể Chưa nêu cụ thể
Giá trị xuất kho (Đồng) 55.053.747.186 52.351.235.848 67.810.084.776
Tồn kho cuối kỳ (Thùng) 46.014,16 Chưa nêu cụ thể Chưa nêu cụ thể
Giá trị tồn kho cuối kỳ (Đồng) 3.361.569.819 6.084.602.440 7.636.786.412
  • Quy trình nghiệp vụ và công nghệ: Doanh nghiệp thiết lập quy trình quản lý tồn kho gồm 3 nghiệp vụ chính: quản lý mã hàng hóa, quản lý hoạt động nhập kho và quản lý hoạt động xuất kho (thực hiện qua 5 bước xét duyệt lệnh xuất giữa phòng kế hoạch, ban giám đốc, kế toán kho và thủ kho). Đơn vị đang ứng dụng phần mềm bán hàng và quản lý kho KiotViet. Phần mềm hỗ trợ quản lý mã định danh hàng hóa, cập nhật xuất nhập tự động và theo dõi định mức tồn kho tối thiểu. Tuy nhiên, KiotViet bộc lộ hạn chế là hỗ trợ kỹ thuật chậm, hiển thị giao diện di động chưa tối ưu và khó kiểm soát triệt để tình trạng thất thoát từ yếu tố con người.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hàng tồn kho tại công ty TNHH TM&PP Vĩnh Thịnh, Thừa Thiên Huế

Dựa trên thực trạng phân tích, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ quản lý kho, nâng cao ý thức trách nhiệm và tính kỷ luật cho nhân viên bốc xếp và thủ kho nhằm giảm sai sót khi giao nhận.
  • Tăng cường rà soát, kiểm soát sổ sách: Thực hiện đối chiếu thường xuyên số liệu ghi chép giữa thẻ kho, phần mềm KiotViet và số lượng kiểm đếm thực tế; quy trách nhiệm cụ thể khi phát sinh chênh lệch số lượng.
  • Nâng cao cơ sở vật chất kho bãi: Cải tạo mặt bằng kho tại 72 Nguyễn Tất Thành, nâng cấp hệ thống giá kệ, che chắn chống dột và chống ẩm nhằm hạn chế hiện tượng xì nước ngọt, rách bao bì carton do điều kiện thời tiết tại Thừa Thiên Huế.
  • Hoàn thiện kế hoạch nhập hàng: Dự báo sát sao nhu cầu tiêu thụ của mạng lưới đại lý bán lẻ; xây dựng lịch đặt hàng khoa học thay vì nhập hàng theo cảm tính để giảm áp lực tồn ứ vốn lưu động vào cuối năm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng tài chính và vận hành chuỗi phân phối hàng tiêu dùng tại địa phương:

  • Phản ánh trung thực các chỉ số tài chính: Ghi nhận biến động kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022, chỉ ra tác động rõ rệt của dịch bệnh Covid-19 trong năm 2021 khiến doanh thu giảm 2,22% và lợi nhuận sau thuế giảm 50,62% (từ 1.938 triệu đồng xuống 954 triệu đồng), sau đó phục hồi mạnh mẽ vào năm 2022 khi doanh thu đạt 70.241 triệu đồng (+29,42%) và lợi nhuận sau thuế đạt 1.846 triệu đồng (+93,50%).
  • Đánh giá định lượng về hàng tồn kho: Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ tăng liên tục qua các năm, từ hơn 3,36 tỷ đồng năm 2020 lên hơn 6,08 tỷ đồng năm 2021 và đạt trên 7,63 tỷ đồng vào năm 2022, phản ánh quy mô mở rộng nhập hàng nhưng cũng cảnh báo nguy cơ đọng vốn trong khâu lưu kho.
  • Đóng góp về giải pháp và kiến nghị: Tác giả xây dựng các đề xuất mang tính ứng dụng cho Công ty Vĩnh Thịnh (cải thiện kiểm soát sổ sách, nâng cấp hạ tầng kho, lập kế hoạch nhập hàng). Ngoài ra, khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế (hỗ trợ hạ tầng giao thông logistics) và đối với các nhà cung cấp (chính sách giao hàng linh hoạt, hỗ trợ xử lý hàng lỗi hỏng).
  • Đóng góp khoa học tự nêu: Khóa luận đóng góp vào việc hệ thống hóa lý luận quản lý tồn kho gắn liền với mô hình doanh nghiệp phân phối thương mại cấp tỉnh; kết hợp số liệu hạch toán thực tế với phân tích hiện trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Tác giả tự nhìn nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế còn hạn hẹp, khiến một số phân tích chưa bao quát hết mọi khía cạnh chuyên sâu của chuỗi cung ứng.
  • Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi 3 năm (2020–2022), trùng với giai đoạn dịch bệnh biến động bất thường nên một số quy luật tiêu thụ chưa đạt tính đại diện lâu dài. Bảng số liệu tồn kho năm 2021 và 2022 còn thiếu khuyết số lượng thùng chi tiết ở các khâu nhập, xuất và cuối kỳ.
  • Đề tài chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp (như tính toán điểm đặt hàng lại ROP thực tế hoặc lượng đặt hàng kinh tế EOQ dựa trên chi phí lưu kho chi tiết) mà mới dừng ở mức mô tả lý thuyết và đánh giá thực trạng vận hành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần mở rộng phạm vi số liệu sang các năm sau dịch để đánh giá chu kỳ ổn định của doanh nghiệp.
  • Ứng dụng các công cụ toán kinh tế để lượng hóa chính xác chi phí lưu kho trên từng thùng sản phẩm, từ đó tối ưu hóa quy mô lô hàng nhập cho từng nhóm mặt hàng chủ lực.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh, Kế toán doanh nghiệp: Là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng tồn kho, quy trình luân chuyển chứng từ kho và phân tích báo cáo tài chính tại doanh nghiệp thương mại.
  • Nhà quản lý tại các doanh nghiệp phân phối vừa và nhỏ (FMCG): Có thể tham khảo kinh nghiệm triển khai phần mềm quản lý kho KiotViet, quy trình 3 giai đoạn quản lý mã hàng - nhập kho - xuất kho, và cách nhận diện các nguyên nhân gây hao hụt, xì hỏng bao bì trong điều kiện khí hậu miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH TM&PP Vĩnh Thịnh sử dụng phương pháp hạch toán và tính giá xuất kho nào? Công ty sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên để theo dõi, ghi chép biến động nhập - xuất hàng ngày và áp dụng phương pháp nhập trước - xuất trước (FIFO) để xác định giá trị hàng xuất kho và tồn kho cuối kỳ.

2. Công ty đang ứng dụng phần mềm nào để quản lý hàng tồn kho và có những ưu nhược điểm gì? Công ty sử dụng phần mềm KiotViet. Ưu điểm là quản lý hàng hóa theo mã định danh không giới hạn, tự động cập nhật số liệu nhập xuất, cung cấp báo cáo tồn kho thông minh theo định mức tối thiểu/tối đa. Nhược điểm là khó phát hiện gian lận nội bộ, hiển thị trên thiết bị di động chưa tối ưu, thiếu báo cáo phân tách kênh bán online/offline và bộ phận hỗ trợ kỹ thuật phản hồi chậm.

3. Danh mục sản phẩm kinh doanh của công ty gồm những nhóm hàng nào? Doanh nghiệp kinh doanh 30 nhóm mặt hàng, chủ yếu là nước giải khát đóng chai và lon của Suntory PepsiCo (Pepsi, Mirinda, 7Up, Sting, Twister, Aquafina, Tea+, Revive...), nước khoáng (Alba, Bạch Mã, Ion Health), bia Huda, bia Festival và các sản phẩm dầu nhờn, mỡ bôi trơn công nghiệp nhãn hiệu Shell (Helix, Rimula, Tellus, Spirax, Gadus).

4. Vì sao giá trị hàng tồn kho cuối kỳ năm 2021 và 2022 của công ty tăng mạnh so với năm 2020? Năm 2020 giá trị tồn kho cuối kỳ là 3,36 tỷ đồng. Năm 2021 tăng lên 6,08 tỷ đồng do lượng nhập kho tăng nhưng sức mua giảm bởi ảnh hưởng dịch Covid-19. Đến năm 2022, giá trị tồn kho tiếp tục tăng lên 7,63 tỷ đồng do công ty chủ động nhập lượng hàng lớn (giá trị nhập đạt 69,36 tỷ đồng) để phục vụ nhu cầu phục hồi thị trường sau dịch.

5. Những nguyên nhân chính dẫn đến hư hỏng và chênh lệch hàng tồn kho tại kho hàng Vĩnh Thịnh là gì? Nguyên nhân chủ yếu do hạ tầng kỹ thuật kho bãi tại Hương Thủy còn thô sơ, chưa chống chịu tốt với thời tiết ẩm ướt, lũ lụt tại Thừa Thiên Huế; quá trình bốc xếp thủ công làm rách bao bì carton và xì nước ngọt lon/chai; ngoài ra việc dự báo nhu cầu thị trường chưa chuẩn xác dẫn đến một số lô hàng tồn lâu, gây sai lệch số liệu thực tế so với sổ sách báo cáo.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Bảo Khuyên đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác quản lý hàng tồn kho tại Công ty TNHH Thương mại và Phân phối Vĩnh Thịnh giai đoạn 2020–2022. Thông qua các dữ liệu tài chính, sổ sách kho và quan sát thực địa, tác giả đã chỉ rõ các thành tựu trong quy trình kiểm soát xuất nhập bằng phần mềm KiotViet, đồng thời nhận diện các hạn chế về cơ sở vật chất kho bãi và công tác dự báo nhu cầu. Hệ thống 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị được đề xuất bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp phân phối đồ uống tại địa bàn Thừa Thiên Huế. Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị kho hàng thực hành.