Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng của các luồng giao thương quốc tế và sự phát triển của thương mại điện tử từ thời điểm bùng nổ đại dịch Covid-19 đầu năm 2020 đã thúc đẩy nhu cầu vận chuyển hàng hóa qua biên giới. Tại Việt Nam, hoạt động vận tải liên vận quốc tế ghi nhận sự tăng trưởng rõ nét; theo dữ liệu từ Tạp chí Tài chính được tác giả trích dẫn đầu năm 2024, chỉ tính riêng tuyến đường sắt từ ga Nam Ninh (Trung Quốc) đến ga Yên Viên (trong văn bản ghi ga An Viên, Việt Nam) đã đạt 25 chuyến tàu liên vận với 600 container hàng hóa, tăng trưởng lần lượt 56% về số chuyến và 35% về lượng hàng so với cùng kỳ năm trước. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp logistics Việt Nam phải đối mặt với yêu cầu nâng cao năng lực vận hành để thích ứng với chuỗi cung ứng xuyên biên giới.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Xuất nhập khẩu Quốc tế Thái Sơn được thành lập ngày 27 tháng 10 năm 2014, có trụ sở tại số 28/39 Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, Hà Nội, do ông Vũ Hữu Sơn làm người đại diện theo pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận, logistics và cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa nội địa lẫn quốc tế. Qua thời gian thực tập tại Phòng Điều vận của doanh nghiệp, tác giả nhận thấy bên cạnh các kết quả đạt được, công ty vẫn gặp nhiều khó khăn, hạn chế trong việc tổ chức và hoàn thiện năng lực cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới. Do đó, đề tài được lựa chọn nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn trong hoạt động này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải và dịch vụ vận tải xuyên biên giới của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Xuất nhập khẩu Quốc tế Thái Sơn giai đoạn 2021–2023, làm rõ quy trình vận hành, các chủ thể tham gia, tiêu chí lựa chọn đối tác cũng như các yếu tố ảnh hưởng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới của công ty trong giai đoạn định hướng 2025–2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Xuất nhập khẩu Quốc tế Thái Sơn, bao gồm quy trình thực hiện, các chủ thể liên kết và các nhân tố tác động đến hoạt động cung ứng.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới của công ty tại thị trường khu vực miền Bắc, trọng tâm là các địa bàn Hà Nội, Bắc Ninh và Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023. Thời gian tác giả thực hiện nghiên cứu đề tài diễn ra từ ngày 26 tháng 2 năm 2024 đến ngày 23 tháng 4 năm 2024. Các giải pháp đề xuất được định hướng thực hiện trong giai đoạn 5 năm từ 2025 đến 2030.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong việc nghiên cứu quy trình tổ chức, các mối quan hệ phối hợp với đối tác và thực trạng kinh doanh dịch vụ vận tải xuyên biên giới của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận từ các khái niệm nền tảng trong quản trị chuỗi cung ứng và luật thương mại hiện hành:

  • Khái niệm logistics: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa năm 1988 của Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (LAC) và định nghĩa năm 2001 của Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP). Dưới góc độ nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp, đề tài tiếp cận logistics theo nghĩa hẹp, tập trung vào dòng vận động vật chất và dịch vụ lưu chuyển hàng hóa.
  • Khung pháp lý: Khái niệm dịch vụ logistics được trích dẫn theo Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Dịch vụ vận tải và vận tải xuyên biên giới: Vận tải được phân loại theo tính chất (vận tải nội bộ, vận tải công cộng), theo phương thức (đường biển, đường thủy nội địa, đường hàng không, đường bộ, đường sắt, đường ống, vận tải đô thị), theo đối tượng (hành khách, hàng hóa) và theo cách thức tổ chức (đơn phương thức, đa phương thức, đứt đoạn). Khái niệm vận tải xuyên biên giới được tham chiếu từ tổ chức The Geography of Transport Systems và định nghĩa của doanh nghiệp giao nhận Dolphin Sea Air.
  • Đặc điểm của dịch vụ vận tải: Đề tài phân tích 5 thuộc tính cơ bản gồm tính vô hình, tính không thể lưu trữ, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng đều về chất lượng và tính không chuyển giao quyền sở hữu. Đối với vận tải xuyên biên giới, tác giả nhấn mạnh 3 đặc trưng riêng: phạm vi hoạt động trải dài trên nhiều lãnh thổ quốc gia, sử dụng phương tiện đa dạng thuộc nhiều quyền sở hữu, và quy trình chứng từ, pháp lý hải quan phức tạp.
  • Khung phân tích quy trình và yếu tố ảnh hưởng: Đề tài kế thừa mô hình quy trình cung ứng dịch vụ chuyển phát/vận tải quốc tế 7 bước từ nghiên cứu của Oxford Economics (2009). Các yếu tố ảnh hưởng được chia thành nhóm bên trong (nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất) và nhóm bên ngoài (vi mô: đối thủ cạnh tranh, khách hàng; vĩ mô: kinh tế, chính trị - pháp luật, hạ tầng giao thông vận tải, công nghệ).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp Trưởng phòng Điều vận và Giám đốc Công ty Thái Sơn nhằm thu thập thông tin về quy trình điều hành và các khó khăn thực tế; kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp quá trình xử lý công việc và tiếp nhận phản hồi khách hàng tại Phòng Điều vận.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ được trích xuất từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023, tài liệu theo dõi vận hành của Phòng Điều vận và số liệu từ Phòng Tài chính - Kế toán. Dữ liệu bên ngoài được tổng hợp từ số liệu của Tổng cục Đường bộ Việt Nam, Tạp chí Tài chính, Vietnambiz, các ấn phẩm nghiên cứu quốc tế của Oxford Economics, và Giáo trình Quản trị Logistics Kinh doanh do PGS. An Thị Thanh Nhàn chủ biên (Trường Đại học Thương mại).
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để hệ thống hóa dữ liệu kinh doanh và quy trình vận hành; áp dụng phương pháp phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) để đánh giá toàn diện năng lực cung ứng dịch vụ vận tải của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới

Chương đầu tiên khái quát tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử quốc tế tăng trưởng nhanh sau dịch bệnh Covid-19 và sự mở rộng giao thương giữa Việt Nam với các nước láng giềng, đặc biệt là Trung Quốc. Tác giả tiến hành tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan:

  • Luận văn của Nguyễn Thị Ánh Tuyết (2022) tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Bluelight (mới chỉ giải quyết khâu vận chuyển nội địa, chưa đi sâu vào chặng xuyên biên giới).
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Trang (2022) tại Công ty TNHH Thương mại và Vận tải Hà Bắc (chưa mô tả chi tiết quy trình cung ứng dịch vụ).
  • Nghiên cứu của Trần Khánh Hồng (2017) tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận chuyển Quốc tế và Thương mại Vinh Vân Minh Vân (phân tích chi tiết quy trình dịch vụ logistics và hải quan).
  • Đề tài của Lê Thị Ngọc Ánh (2023) tại Công ty Cổ phần Tập đoàn AIRSEAGLOBAL (tập trung vào quy trình logistics tổng quát, thiếu chiều sâu về vận tải xuyên biên giới).
  • Báo cáo của Oxford Economics (2009) về tác động của ngành chuyển phát nhanh đối với kinh tế toàn cầu.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực tế tại Công ty Thái Sơn, tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian nghiên cứu và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận của hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới của Công ty TNHH XNK Quốc Tế Thái Sơn

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết có tính hệ thống cho đề tài:

  • Phân tích các khái niệm cốt lõi: Logistics, dịch vụ logistics, vận tải và dịch vụ vận tải xuyên biên giới.
  • Làm rõ 5 đặc điểm của dịch vụ vận tải cùng 3 đặc trưng riêng biệt của vận tải xuyên biên giới (không gian đa quốc gia, phương thức vận tải hỗn hợp, rủi ro pháp lý và thời tiết).
  • Mô hình hóa mối quan hệ giữa 3 chủ thể tham gia chuỗi cung ứng dịch vụ: Người gửi hàng (chủ hàng có nhu cầu), Người nhận hàng (đối tác thương mại tại nước ngoài), và Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận tải xuyên biên giới (đơn vị trung gian tổ chức, điều phối phương tiện và thủ tục).
  • Trình bày quy trình cung ứng chuẩn gồm 7 bước: Tiếp nhận yêu cầu; Lấy hàng từ người gửi; Lấy hàng và xử lý hàng hóa; Vận chuyển nội địa; Vận chuyển quốc tế; Hoàn thành thủ tục thông quan nhập khẩu; Giao hàng.
  • Xác định 6 tiêu chí lựa chọn đối tác cung ứng vận tải: Khả năng đáp ứng yêu cầu đặc biệt của hàng hóa, mức độ đảm bảo an toàn, tần suất vận chuyển, tính linh hoạt, tính cập nhật thông tin lô hàng và giá cước dịch vụ.
  • Phân tích các nhân tố ảnh hưởng nội tại (nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất kho bãi/phương tiện) và ngoại cảnh (đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ gián tiếp, khách hàng, môi trường kinh tế, khung pháp luật, hạ tầng giao thông và công nghệ quản lý).

Chương 3: Thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới của Công ty TNHH XNK Quốc Tế Thái Sơn

Nội dung chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế tổ chức hoạt động tại doanh nghiệp:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty Thái Sơn được thành lập năm 2014, có cơ cấu tổ chức phân định rõ ràng giữa các phòng ban: Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Điều vận, Phòng Chứng từ, Phòng Kế toán. Về nguồn lực vận tải nội bộ, công ty sở hữu 8 xe container với các trọng tải khác nhau cùng đội ngũ lái xe riêng, chủ yếu đảm nhận chặng vận chuyển nội địa ra cảng và cửa khẩu.
  • Kết quả kinh doanh: Doanh thu của công ty duy trì mức tăng trưởng ổn định trong giai đoạn biến động, cụ thể năm 2021 đạt 26,9 tỷ đồng và năm 2022 đạt 28,5 tỷ đồng.
  • Đặc điểm khách hàng và luồng hàng: Khách hàng truyền thống chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất là các doanh nghiệp sản xuất giấy và bìa công nghiệp chưa thành phẩm đóng cuộn tại thành phố Bắc Ninh (tiêu biểu như Công ty TNHH Sản xuất Giấy và Thương mại Thịnh Phát BN, Công ty TNHH Xuất khẩu và Thương mại Việt Hà, Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Giấy Đức Tiến). Thị trường nhận hàng trọng điểm là Trung Quốc. Nhóm khách hàng mới hoặc vận chuyển không thường xuyên chiếm tỷ lệ nhỏ, chuyên chở các mặt hàng như dầu thô, than đá, cà phê, cao su sang Thái Lan, Nhật Bản, Ấn Độ.
  • Quy trình 7 bước thực tế tại Thái Sơn:
    • Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu từ người gửi hàng qua thư điện tử hoặc đường dây nóng, nhân viên Phòng Xuất nhập khẩu kiểm tra tính chất hàng hóa, tư vấn chứng từ chuyên ngành và báo giá dịch vụ.
    • Bước 2: Phòng Điều vận tiếp nhận đơn hàng, điều động đội 8 xe container đến kho/nhà máy của khách hàng tại Bắc Ninh để nhận hàng nguyên container; đối với hàng lẻ, công ty điều xe thu gom và phụ thu phí.
    • Bước 3 và 4: Hàng hóa được tập hợp và vận chuyển nội địa ra hệ thống cảng biển (như Hải Phòng), cửa khẩu hoặc sân bay; bộ phận chứng từ hoàn tất thủ tục mở tờ khai và thông quan xuất khẩu.
    • Bước 5 và 6: Vận chuyển quốc tế bằng đường biển thông qua việc thuê chỗ từ các hãng tàu đối tác đến các cảng nhận tại Trung Quốc (như cảng Shekou - Thâm Quyến, Xiamen - Hạ Môn, Qingdao - Thanh Đảo, Nansha - Nam Sa). Tại nước nhập khẩu, Thái Sơn thuê đại lý hoặc doanh nghiệp vận tải bộ địa phương để làm thủ tục nhập khẩu và tiếp nhận hàng.
    • Bước 7: Doanh nghiệp vận tải bộ tại nước đến giao hàng tận kho cho người nhận; Thái Sơn theo dõi xác nhận dỡ hàng nguyên vẹn, thu hồi vỏ container rỗng về bãi, sau đó Phòng Kế toán phát hành giấy báo nợ và quản lý công nợ.
  • Tiêu chí lựa chọn đối tác: Đối với hãng tàu, công ty căn cứ vào giá cước biển, thời gian chạy tàu, thời hạn miễn lưu vỏ/lưu bãi (DEM/DET) và độ tin cậy khi xảy ra sự cố. Đối với đối tác vận tải đường bộ chặng cuối tại nước đến, công ty ưu tiên các đơn vị liên kết lâu năm, thông thạo địa bàn và có chi phí ổn định.
  • Đánh giá hoạt động: Doanh nghiệp đạt được sự tăng trưởng doanh thu ổn định, mạng lưới đối tác vận tải biển và đường bộ được thiết lập chặt chẽ, sự phối hợp giữa 4 phòng ban nội bộ vận hành nhịp nhàng, tỷ lệ giao hàng an toàn cao. Tuy nhiên, công ty bộc lộ các hạn chế: Phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc và nhóm sản phẩm giấy/bìa; phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp vận tải chuyên tuyến Việt - Trung; chưa phát triển mạnh các tuyến vận chuyển đi các thị trường ngoài châu Á; năng lực vận tải quốc tế hoàn toàn phụ thuộc vào việc thuê ngoài từ các hãng tàu.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới của Công ty TNHH XNK Quốc Tế Thái Sơn

Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra ở Chương 3, Chương 4 đưa ra các định hướng và nhóm giải pháp cụ thể:

  • Dự báo môi trường và phương hướng: Phân tích xu hướng phát triển hạ tầng đường bộ, đường cao tốc kết nối cảng biển và cửa khẩu của Việt Nam (tham chiếu số liệu mạng lưới 154 tuyến quốc lộ với hơn 4.000 cầu và chiều dài 24.000 km theo Tổng cục Đường bộ Việt Nam); xác định phương hướng mở rộng hoạt động giai đoạn 2025–2030.
  • Giải pháp cho doanh nghiệp: Đề xuất các biện pháp hoàn thiện quy trình kiểm soát dịch vụ, mở rộng danh mục khách hàng ra ngoài lĩnh vực sản xuất giấy, giảm bớt sự phụ thuộc độc tôn vào tuyến thị trường Trung Quốc, xây dựng tiêu chí đánh giá định kỳ đối với các hãng tàu nhằm tối ưu chi phí lưu container, tăng cường liên kết với các đơn vị vận tải đa phương thức.
  • Kiến nghị đào tạo: Đưa ra đề xuất đối với Trường Đại học Thương mại, Khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, cùng Bộ môn Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng về việc cập nhật các nội dung thực hành chứng từ vận tải xuyên biên giới, tăng cường liên kết thực tế giữa nhà trường và doanh nghiệp logistics.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực tế về quy mô và hiệu quả vận hành của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Xuất nhập khẩu Quốc tế Thái Sơn trong giai đoạn nghiên cứu:

Tiêu chí Dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp (2021–2023) Ghi chú vận hành trích xuất từ văn bản
Doanh thu thuần năm 2021 26,9 tỷ đồng Duy trì hoạt động ổn định trong giai đoạn dịch Covid-19
Doanh thu thuần năm 2022 28,5 tỷ đồng Tăng trưởng đều nhờ lượng cầu vận chuyển hàng hóa tăng
Quy mô đội xe vận tải nội bộ 8 xe container Có đội ngũ tài xế riêng, phục vụ chặng lấy hàng nội địa
Nhóm khách hàng chủ lực Doanh nghiệp sản xuất giấy/bìa tại Bắc Ninh Gồm: Thịnh Phát BN, Việt Hà, Đức Tiến
Thị trường đích trọng điểm Trung Quốc Giao hàng qua các cảng: Shekou, Xiamen, Qingdao, Nansha
Cơ chế vận chuyển quốc tế Thuê ngoài (Outsourcing) Hợp tác với các hãng tàu quốc tế và đối tác vận tải bộ tại nước đến

Đóng góp của khóa luận đối với hoạt động của doanh nghiệp và lý luận thực tiễn:

  • Phân tích chi tiết quy trình cung ứng dịch vụ xuyên biên giới thực tế: Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở dịch vụ logistics tổng quát (Lê Thị Ngọc Ánh, 2023) hoặc tập trung vào khâu chuyển phát nội địa (Nguyễn Thị Ánh Tuyết, 2022), khóa luận này mô tả đầy đủ chu trình chuyển dịch của dòng hàng từ khâu lấy hàng bằng xe container tại nhà máy Bắc Ninh, làm thủ tục hải quan xuất khẩu, vận chuyển đường biển quốc tế, cho đến khâu ủy thác vận tải bộ chặng cuối tại Trung Quốc.
  • Đề xuất giải pháp bám sát thực trạng: Các nhóm giải pháp hoàn thiện được xây dựng trực tiếp từ các điểm nghẽn thực tế của công ty về tính đa dạng của thị trường, phương thức quản lý công nợ và tiêu chí chọn lựa hãng tàu để giảm thiểu chi phí lưu kho, lưu bãi (DEM/DET).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế của tác giả:

  • Giới hạn về phạm vi khảo sát: Đề tài chủ yếu tập trung nghiên cứu trên địa bàn thị trường miền Bắc (trọng tâm là hành lang vận tải Hà Nội - Bắc Ninh - Hải Phòng) và nhóm khách hàng sản xuất giấy xuất khẩu sang Trung Quốc. Các nhóm khách hàng hàng rời, hàng năng lượng (dầu thô, than đá) chỉ được đề cập khái quát, chưa có dữ liệu chi tiết.
  • Giới hạn về dữ liệu tài chính: Do giới hạn tiếp cận thông tin trong thời gian thực tập từ ngày 26 tháng 2 năm 2024 đến ngày 23 tháng 4 năm 2024, số liệu tài chính chuyên sâu chỉ bao quát doanh thu hai năm 2021 và 2022; chưa phản ánh đầy đủ cơ cấu biên lợi nhuận chi tiết của từng tuyến vận tải riêng biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo các hướng:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các hành lang vận tải xuyên biên giới tại khu vực miền Trung và miền Nam kết nối với các quốc gia Tiểu vùng sông Mê Kông (Lào, Campuchia, Thái Lan).
  • Nghiên cứu sâu hơn về mô hình quản trị rủi ro chuỗi cung ứng và tác động của biến động cước vận tải biển quốc tế đối với biên lợi nhuận của các doanh nghiệp giao nhận quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh tế đối ngoại: Tài liệu cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) về cách thức một doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tổ chức cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới; làm rõ sự phân công trách nhiệm giữa các phòng ban chức năng (Xuất nhập khẩu, Điều vận, Chứng từ, Kế toán) trong việc thực hiện một đơn hàng xuất khẩu thực tế.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp logistics và dịch vụ giao nhận (forwarding): Các tiêu chí lựa chọn đối tác hãng tàu và đối tác vận tải đường bộ chặng cuối tại nước ngoài, cùng kinh nghiệm kiểm soát chi phí DEM/DET được trình bày trong Chương 2 và Chương 3 là tư liệu hữu ích cho việc tối ưu hóa chi phí vận hành.
  • Người nghiên cứu về tuyến vận tải hàng hóa Việt Nam - Trung Quốc: Khóa luận phản ánh chi tiết các bước nghiệp vụ đối với mặt hàng công nghiệp đặc thù (giấy cuộn xuất khẩu) qua hệ thống cảng biển lớn của Trung Quốc như Shekou, Xiamen, Qingdao và Nansha.

Câu hỏi thường gặp

Khách hàng mục tiêu chủ yếu trong hoạt động vận tải xuyên biên giới của Công ty Thái Sơn là ai và vận chuyển mặt hàng gì?
Khách hàng quen thuộc chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất của công ty là các doanh nghiệp sản xuất giấy và bìa chưa thành phẩm đóng thành cuộn tại thành phố Bắc Ninh (tiêu biểu như Công ty TNHH Sản xuất Giấy và Thương mại Thịnh Phát BN, Công ty TNHH Xuất khẩu và Thương mại Việt Hà, Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Giấy Đức Tiến). Hàng hóa được vận chuyển xuất khẩu sang thị trường đối tác tại Trung Quốc.

Quy mô phương tiện vận tải thuộc sở hữu nội bộ của Công ty Thái Sơn như thế nào?
Công ty sở hữu đội xe gồm 8 chiếc xe container với các mức trọng tải khác nhau và đội ngũ tài xế riêng. Đội xe này phục vụ cho các tuyến vận chuyển nội địa, lấy hàng trực tiếp từ nhà máy của khách hàng và vận chuyển đến các cảng biển, sân bay hoặc cửa khẩu.

Hàng hóa xuất khẩu của khách hàng Thái Sơn thường cập bến tại các cảng biển nào ở Trung Quốc?
Trong quá trình vận chuyển đường biển quốc tế, hàng hóa của khách hàng Thái Sơn thường được chuyển đến các cảng biển của Trung Quốc bao gồm: Cảng Shekou (Thâm Quyến), cảng Xiamen (Hạ Môn), cảng Qingdao (Thanh Đảo) và cảng Nansha (Nam Sa).

Doanh thu của Công ty Thái Sơn trong giai đoạn 2021–2022 đạt mức bao nhiêu theo số liệu văn bản?
Theo số liệu trích xuất từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp được trình bày trong khóa luận, doanh thu năm 2021 của công ty đạt 26,9 tỷ đồng và năm 2022 đạt 28,5 tỷ đồng, phản ánh sự tăng trưởng bất chấp các tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn này.

Quy trình cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới tại Công ty Thái Sơn diễn ra qua những bước nào?
Quy trình thực tế tại công ty được tiến hành qua 7 bước: Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu vận chuyển và báo giá; Bước 2: Điều xe container đến lấy hàng tại kho của người gửi; Bước 3 và 4: Tập trung hàng hóa, vận chuyển nội địa ra cảng và hoàn thành thủ tục hải quan xuất khẩu; Bước 5 và 6: Vận chuyển quốc tế bằng đường biển và thuê đối tác làm thủ tục thông quan nhập khẩu tại nước đến; Bước 7: Giao hàng chặng cuối đến kho người nhận, thu hồi vỏ container và đối soát công nợ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thanh Tùng đã phản ánh tương đối hệ thống hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải xuyên biên giới tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Xuất nhập khẩu Quốc tế Thái Sơn giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích thực tế điều hành chuỗi vận chuyển giấy cuộn từ Bắc Ninh đi các cảng biển Trung Quốc, tác giả đã chỉ ra được năng lực tổ chức của doanh nghiệp cùng các hạn chế cố hữu về sự phụ thuộc thị trường và năng lực phương tiện quốc tế. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính tương thích với mô hình doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ, đóng góp tư liệu thực tiễn cho công tác đào tạo chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại Trường Đại học Thương mại.