Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng thông qua các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và sự gia tăng của hoạt động xuất nhập khẩu, ngành dịch vụ logistics đóng vai trò là mạch máu kết nối lưu thông hàng hóa trong nước và quốc tế. Thị trường dịch vụ logistics tại Việt Nam có sự tham gia của hàng nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa cùng với các tập đoàn giao nhận đa quốc gia có tiềm lực tài chính và mạng lưới toàn cầu. Điều này đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp giao nhận trong nước trong việc duy trì thị phần, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Dương tại Trường Đại học Giao thông vận tải tập trung nghiên cứu trường hợp cụ thể của Công ty TNHH WorldWide Partner Logistics Việt Nam (WWP Logistics) – trọng tâm là chi nhánh Hà Nội. Đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp trong việc đánh giá lại toàn diện năng lực hoạt động kinh doanh, xác định các điểm nghẽn về nghiệp vụ, cước phí, nhân sự và công nghệ để xây dựng định hướng phát triển bền vững.

Hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định rõ ràng:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH WorldWide Partner Logistics Việt Nam giai đoạn 2019–2023 thông qua các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả khai thác nghiệp vụ và khảo sát đánh giá từ phía khách hàng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp đến năm 2025.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Làm rõ các khái niệm, đặc điểm, tiêu chí định lượng và định tính đánh giá năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ logistics; phân tích các mô hình quản trị chiến lược (ma trận EFE, IFE, SWOT, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter).
    • Khảo sát thực tế cơ cấu tổ chức, nhân lực, cơ sở vật chất văn phòng, tình hình tài chính và thực trạng cung ứng dịch vụ tại chi nhánh Hà Nội; tổng hợp dữ liệu phản hồi của khách hàng về giá cước, chất lượng dịch vụ, thời gian đáp ứng và các sai sót nghiệp vụ.
    • Xây dựng 7 nhóm giải pháp quản trị doanh nghiệp và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp logistics phát triển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dịch vụ logistics.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH WorldWide Partner Logistics Việt Nam, tập trung chuyên sâu vào Chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính và tình hình nhân sự được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2019–2023; dữ liệu giá cước vận chuyển đường biển khảo sát vào tháng 02/2024; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế học quản trị và quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế.

Khung lý thuyết và mô hình phân tích

Tác giả tiếp cận vấn đề năng lực cạnh tranh thông qua hệ thống chỉ tiêu và công cụ phân tích chiến lược kinh doanh:

  • Khái niệm và đặc trưng ngành: Làm rõ bản chất của dịch vụ logistics, doanh nghiệp logistics, sự khác biệt giữa hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), các thuật ngữ chứng từ và vận hành cảng biển/hàng không như vận đơn hàng không (AWB - Air Waybill), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O - Certificate of Origin), đơn vị thể tích (CBM - Cubic Meter), phí lưu bãi/lưu kho (DEM - Demurrage, DET - Detention), cảng xếp/dỡ (POL - Port of Loading, POD - Port of Discharge), thời gian dự kiến rời/cập cảng (ETD/ETA), phiếu cân hàng (VGM - Verified Gross Mass).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh:
    • Chỉ tiêu định lượng: Doanh thu thuần, lợi nhuận sau thuế, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS - Return On Sales), thị phần và tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp.
    • Chỉ tiêu định tính: Chất lượng dịch vụ giao nhận, độ chính xác của chứng từ, thời gian giải quyết yêu cầu khách hàng, chất lượng đội ngũ nhân sự, mức độ uy tín và hình ảnh thương hiệu.
  • Mô hình và công cụ quản trị chiến lược:
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE): Đo lường tác động của môi trường kinh tế, pháp luật, hiệp định thương mại tự do và đối thủ cạnh tranh.
    • Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE): Đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu nội tại về nguồn vốn, nhân sự, công nghệ và cơ sở vật chất.
    • Ma trận điểm mạnh - điểm yếu, cơ hội - nguy cơ (SWOT): Kết hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài để hình thành các chiến lược SO, ST, WO, WT.
    • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael E. Porter: Phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong ngành, nguy cơ từ đối thủ tiềm năng, năng lực thương lượng của khách hàng, năng lực thương lượng của nhà cung ứng (hãng tàu, hãng hàng không, chủ xe tải, bãi cảng) và đe dọa từ dịch vụ thay thế.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2022 và 2021–2023 của WWP Logistics, hồ sơ quản lý nhân sự năm 2023, danh mục trang thiết bị văn phòng, biểu giá cước cước biển tuyến Việt Nam - Ấn Độ tháng 02/2024.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu khảo sát lấy ý kiến đánh giá của khách hàng về mức độ hài lòng đối với giá cước, chất lượng sản phẩm dịch vụ, thời gian xử lý sự vụ, mức độ sai sót nghiệp vụ chứng từ, thái độ phục vụ của nhân viên và mức độ nhận diện thương hiệu qua các kênh truyền thông.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng các phương pháp so sánh số liệu qua các năm, lập bảng phân phối tần số, phân tích cơ cấu tỷ trọng lao động và tổng hợp ma trận SWOT đa chiều.

Nội dung chính theo từng chương

Chương Tên chương trong văn bản Nội dung trọng tâm và phát hiện chính
Chương 1 Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dịch vụ Hệ thống hóa khái niệm cạnh tranh, năng lực cạnh tranh; tiêu chí định lượng (doanh thu, ROS, thị phần) và định tính; khung ma trận EFE, IFE, SWOT và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter.
Chương 2 Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH WorldWide Partner Logistics Việt Nam Phân tích cơ cấu tổ chức, nhân lực năm 2023, tài chính 2019-2023, giá cước tuyến Ấn Độ tháng 2/2024, tổng hợp dữ liệu khảo sát khách hàng về sai sót chứng từ, độ uy tín và lập ma trận SWOT.
Chương 3 Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty TNHH WorldWide Partner Logistics Việt Nam Đề xuất 7 nhóm giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ, giá cước, marketing, nhân lực, công nghệ thông tin, hợp tác ngành và kiến nghị chính sách với Nhà nước, bộ ngành đến năm 2025.

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP DỊCH VỤ

Chương 1 trình bày tổng quan lý luận về bản chất của cạnh tranh và năng lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp dịch vụ nói chung và dịch vụ logistics nói riêng. Nội dung chương phân tích chi tiết:

  • Khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và vai trò quyết định của năng lực cạnh tranh đối với sự phục hồi, mở rộng thị phần và tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
  • Khái niệm dịch vụ logistics theo Luật Thương mại và thông lệ quốc tế, phân loại doanh nghiệp logistics, nhấn mạnh vai trò cầu nối của logistics trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh ngành logistics gồm nhóm chỉ tiêu định lượng (tổng doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời ROS, thị phần) và nhóm chỉ tiêu định tính (chất lượng phục vụ, thời gian đáp ứng đơn hàng, năng lực chăm sóc khách hàng, độ tin cậy và thương hiệu).
  • Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (chính sách, kinh tế, thương mại quốc tế FTA, sự phát triển hạ tầng của WB, ASEAN) và vi mô (năng lực tài chính, nhân sự, mạng lưới đại lý).
  • Giới thiệu chi tiết phương pháp luận xây dựng Ma trận EFE (Bảng 1.1), Ma trận IFE (Bảng 1.2), Ma trận SWOT (Bảng 1.3) và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael E. Porter làm công cụ định hình phân tích cho chương 2.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY TNHH WORLDWIDE PARTNER LOGISTICS VIỆT NAM

Chương 2 là phần trọng tâm chứa dữ liệu thực nghiệm, phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty TNHH WorldWide Partner Logistics Việt Nam và Chi nhánh Hà Nội:

  • Tổng quan đơn vị: Trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, phạm vi kinh doanh dịch vụ FCL, LCL, vận tải hàng không và thủ tục hải quan.
  • Nguồn lực nội bộ:
    • Thống kê cơ sở vật chất, trang thiết bị văn phòng làm việc tại chi nhánh Hà Nội (Bảng 2.1).
    • Cơ cấu lao động theo trình độ và độ tuổi năm 2023 (Bảng 2.2), phản ánh đặc điểm lực lượng lao động trẻ nhưng đòi hỏi nâng cao kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu.
    • Báo cáo tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2022 và cập nhật 2021–2023 (Bảng 2.3), phân tích biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tỷ suất ROS.
  • Thực trạng dịch vụ và giá cước: Khảo sát giá cước vận chuyển container đường biển tuyến Việt Nam đi Ấn Độ vào tháng 02/2024 (Bảng 2.4), so sánh mức độ cạnh tranh giá cước của công ty với mặt bằng thị trường.
  • Kết quả điều tra xã hội học / khảo sát khách hàng:
    • Kết quả khảo sát ý kiến khách hàng về chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung ứng (Bảng 2.5 và Bảng 2.8).
    • Thống kê và phân loại các sai sót nghiệp vụ mà công ty mắc phải trong quá trình làm hàng và chứng từ (Bảng 2.7).
    • Đánh giá thời gian đáp ứng yêu cầu và phản hồi thông tin cho khách hàng (Bảng 2.9).
    • Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và giải quyết khiếu nại (Bảng 2.10).
    • Đánh giá mức độ chuyên nghiệp và năng lực của đội ngũ nhân sự (Bảng 2.11).
    • Thống kê các phương tiện truyền thông mà khách hàng tiếp cận và biết tới WWP Logistics (Biểu đồ 2.5).
    • Đánh giá mức độ uy tín của thương hiệu WWP Logistics trên thị trường (Bảng 2.12).
  • Mô hình SWOT: Xây dựng ma trận SWOT chi tiết của công ty trong tương quan so sánh với các doanh nghiệp logistics đối thủ tại thị trường Việt Nam (Bảng 2.13 và Bảng 2.14).

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CHO CÔNG TY TNHH WORLDWIDE PARTNER LOGISTICS VIỆT NAM

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển ngành logistics đến năm 2025, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:

  • Cơ sở đề xuất: Căn cứ vào định hướng phát triển logistics quốc gia đến năm 2025, mục tiêu chiến lược mở rộng quy mô của WWP Logistics và ý nghĩa thực tiễn của việc nâng cao sức cạnh tranh.
  • 7 nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp:
    1. Nâng cao chất lượng dịch vụ cung ứng: Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ xuất nhập khẩu, giảm thiểu tỷ lệ sai sót trên chứng từ (AWB, C/O, VGM), kiểm soát chặt chẽ thời gian DEM/DET tại cảng.
    2. Nâng cao chất lượng giá cả: Xây dựng biểu cước linh hoạt cho các tuyến trọng điểm (như tuyến Ấn Độ), tối ưu chi phí gom hàng lẻ (LCL) và hàng nguyên (FCL) để đưa ra mức giá cạnh tranh.
    3. Giải pháp về Marketing: Tăng cường nhận diện thương hiệu, đa dạng hóa các kênh tiếp cận khách hàng dựa trên kết quả phân tích phương tiện truyền thông.
    4. Phát triển nhân lực cho WWP Logistics chi nhánh Hà Nội: Đào tạo nghiệp vụ giao nhận, bồi dưỡng ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết khiếu nại phát sinh cho đội ngũ nhân sự trẻ.
    5. Giải pháp về chiến lược kinh doanh: Định vị phân khúc khách hàng mục tiêu, mở rộng thị phần vận tải đa phương thức.
    6. Phát triển hạ tầng công nghệ thông tin: Ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng, theo dõi lịch trình tàu (ETA/ETD), tự động hóa quy trình chứng từ.
    7. Đẩy mạnh hợp tác liên kết: Tăng cường liên kết với các doanh nghiệp logistics nội địa, hiệp hội ngành hàng và mạng lưới đại lý vận tải để tận dụng tối đa chuỗi cung ứng.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất các nội dung cụ thể đối với Nhà nước, Chính phủ và các Bộ, ban ngành liên quan đến quản lý logistics nhằm hoàn thiện khung pháp lý và quy hoạch hạ tầng vận tải.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu và thực tiễn hoạt động của đơn vị:

Nhóm nội dung Dữ kiện / Số liệu trích xuất từ văn bản
Dữ liệu hoạt động kinh doanh Báo cáo tài chính giai đoạn 2021-2023; Kết quả kinh doanh 2019-2022 (Bảng 2.3); Cơ cấu lao động theo độ tuổi và trình độ năm 2023 (Bảng 2.2).
Dữ liệu cước phí và vận hành Biểu giá cước vận chuyển container đường biển tới Ấn Độ tháng 02/2024 (Bảng 2.4); Thống kê sai sót nghiệp vụ (Bảng 2.7).
Dữ liệu khảo sát khách hàng Đo lường mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ (Bảng 2.5, 2.8), thời gian đáp ứng (Bảng 2.9), chăm sóc khách hàng (Bảng 2.10), nhân lực (Bảng 2.11), độ uy tín (Bảng 2.12), kênh tiếp cận (Biểu đồ 2.5).
Công cụ phân tích chiến lược Ma trận EFE (Bảng 1.1), Ma trận IFE (Bảng 1.2), Ma trận SWOT công ty (Bảng 2.13, Bảng 2.14), Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Đề tài đã hệ thống hóa các chỉ tiêu và mô hình phân tích chiến lược (EFE, IFE, SWOT, Michael Porter) thích ứng đặc thù cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics giao nhận quốc tế tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu thực tế về hiệu quả kinh doanh, cơ cấu nhân sự và đánh giá định lượng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của WWP Logistics chi nhánh Hà Nội; xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp có tính khả thi cao nhằm trực tiếp khắc phục các hạn chế về sai sót chứng từ, cước phí và nhận diện thương hiệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi khảo sát thực tế và phân tích giải pháp chuyên sâu tập trung chủ yếu vào địa bàn Chi nhánh Hà Nội của Công ty TNHH WorldWide Partner Logistics Việt Nam, chưa bao quát toàn diện các chi nhánh hoặc văn phòng đại diện khác của công ty tại các khu vực cảng biển miền Trung hoặc miền Nam.
    • Số liệu khảo sát giá cước tập trung vào tuyến đường biển đi Ấn Độ tại thời điểm tháng 02/2024 và số liệu kết quả kinh doanh dừng ở giai đoạn 2019–2023, chưa phản ánh đầy đủ các biến động giá cước cước tàu toàn cầu trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát quy mô toàn quốc và so sánh đa chiều với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng quy mô trong phân khúc forwarder vừa và nhỏ.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về chuyển đổi số toàn diện trong quy trình xử lý vận đơn điện tử (e-AWB, e-B/L) và mô hình logistics xanh (Green Logistics) theo xu hướng toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải, Kinh doanh quốc tế và Thương mại tại các trường đại học khối kinh tế - kỹ thuật.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Có thể tham khảo cách xây dựng bảng câu hỏi khảo sát ý kiến khách hàng về chất lượng dịch vụ logistics (Bảng 2.5, 2.8, 2.9, 2.10, 2.11, 2.12), phương pháp lập bảng thống kê sai sót nghiệp vụ (Bảng 2.7) và quy trình ứng dụng ma trận SWOT (Bảng 2.13, 2.14) vào một doanh nghiệp giao nhận thực tế.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo hệ thống 7 nhóm giải pháp quản trị nội bộ, cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng, kiểm soát chi phí vận hành container (DEM/DET, FCL/LCL) và định hướng ứng dụng công nghệ thông tin trong điều hành vận tải.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các công cụ quản trị chiến lược nào để đánh giá năng lực cạnh tranh?
Tác giả sử dụng hệ thống công cụ gồm Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE - Bảng 1.1), Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE - Bảng 1.2), Ma trận SWOT (Bảng 1.3, Bảng 2.13, Bảng 2.14) và Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael E. Porter.

2. Nguồn dữ liệu thực chứng của doanh nghiệp được phân tích trong đồ án gồm những gì?
Dữ liệu bao gồm Báo cáo tài chính giai đoạn 2021-2023, Kết quả hoạt động kinh doanh 2019-2022 (Bảng 2.3), Cơ cấu lao động theo trình độ và độ tuổi năm 2023 (Bảng 2.2), Trang thiết bị văn phòng chi nhánh Hà Nội (Bảng 2.1), Giá cước vận chuyển container đường biển tới Ấn Độ tháng 02/2024 (Bảng 2.4) và các bảng dữ liệu điều tra ý kiến khách hàng.

3. Khảo sát khách hàng trong đồ án tập trung vào những khía cạnh nào của dịch vụ logistics?
Khảo sát đánh giá khách hàng tập trung vào 6 khía cạnh cụ thể: chất lượng sản phẩm/dịch vụ (Bảng 2.5, Bảng 2.8), các sai sót công ty mắc phải (Bảng 2.7), thời gian đáp ứng yêu cầu (Bảng 2.9), dịch vụ chăm sóc khách hàng (Bảng 2.10), chất lượng nguồn nhân lực (Bảng 2.11), độ uy tín thương hiệu (Bảng 2.12) và kênh tiếp cận thông tin (Biểu đồ 2.5).

4. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho WWP Logistics?
Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao chất lượng dịch vụ cung ứng; (2) Nâng cao chất lượng giá cả; (3) Giải pháp về Marketing; (4) Phát triển nhân lực cho chi nhánh Hà Nội; (5) Hoàn thiện chiến lược kinh doanh; (6) Phát triển hạ tầng công nghệ thông tin; (7) Đẩy mạnh hợp tác liên kết với các doanh nghiệp logistics trong nước.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Dương đã giải quyết đồng bộ và logic bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty TNHH WorldWide Partner Logistics Việt Nam trên cơ sở kết hợp giữa lý thuyết quản trị chiến lược và dữ liệu thực tế tại Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2019–2023. Công trình làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự, biểu cước cước biển và các phản hồi định lượng của khách hàng về sai sót chứng từ cũng như chất lượng dịch vụ. Hệ thống 7 nhóm giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp đến năm 2025.