Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics giữ vị trí thiết yếu trong việc kết nối, hỗ trợ và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Theo Báo cáo "Đánh giá Cạnh tranh của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): Ngành Logistics tại Việt Nam" năm 2019, ngành logistics Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân từ 12% đến 14%/năm và đóng góp khoảng 4% đến 5% vào GDP quốc gia. Xu thế này thúc đẩy sự hình thành của nhiều doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Trong đó, Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) New ST Logistics hoạt động với vai trò là cầu nối giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL - Full Container Load) bằng đường biển từ các cảng biển Việt Nam sang Nhật Bản theo điều kiện Incoterms FOB.

Tuy nhiên, thực tế vận hành tại đơn vị cho thấy hoạt động giao nhận còn gặp nhiều trở ngại do các nguyên nhân chủ quan và khách quan:

  • Sai sót của nhân viên chứng từ trong khâu khai thông tin hướng dẫn vận chuyển (Shipping Instruction - SI), khai báo xác nhận khối lượng toàn bộ của container (Verified Gross Mass - VGM), khai báo hải quan điện tử trước khi tàu chạy đi Nhật Bản (Advance Filing Rules - AFR);
  • Thiếu sót trong việc phát hành hóa đơn thương mại, vận đơn và gửi bộ hồ sơ trước (Pre-alert) kèm giấy báo nợ (Debit Note) cho đại lý nước ngoài;
  • Khách hàng (người gửi hàng - shipper) thường xuyên chậm trễ trong việc cung cấp chi tiết số liệu SI và thông số VGM, dẫn đến rủi ro phát sinh chi phí phạt từ hãng tàu và nguy cơ trễ lịch trình vận tải.

Từ thực tế trên, đề tài khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hoạt động giao nhận hàng FCL tại Công ty TNHH New ST Logistics giai đoạn 2019 – 2021.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình tổ chức, nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH New ST Logistics.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH New ST Logistics (trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thực tế tác nghiệp trong giai đoạn 2019 – 2021.
  • Phạm vi nội dung: Nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển theo điều kiện cơ sở giao hàng FOB.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các tài liệu chuyên ngành về vận tải và giao nhận ngoại thương của các tác giả Nguyễn Hồng Đàm (2003) và Đoàn Thị Hồng Vân (2010), cùng với định nghĩa chuẩn hóa của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) về "dịch vụ giao nhận" và "người giao nhận". Nghiên cứu sử dụng tiêu chuẩn của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) để làm rõ bản chất công cụ của thùng container trong vận tải đa phương thức.

Về căn cứ pháp lý và quy định nghiệp vụ hàng hải quốc tế, khóa luận viện dẫn:

  • Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 về quyền và nghĩa vụ pháp lý của thương nhân kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa và của khách hàng;
  • Nghị định số 69/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương liên quan đến danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, xuất khẩu có điều kiện;
  • Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS) về quy tắc bắt buộc xác nhận khối lượng toàn bộ vỏ và ruột container (VGM);
  • Quy định khai báo trước hải quan điện tử đối với hàng hóa nhập khẩu vào Nhật Bản (AFR - Advance Filing Rules).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận tài liệu sách chuyên ngành, các công ước quốc tế, dữ liệu internet và hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của công ty giai đoạn 2019 – 2021.
  • Phương pháp thống kê và phân tích so sánh: Xử lý các chỉ tiêu tài chính (doanh thu, giá vốn, chi phí, lợi nhuận) qua các năm để đánh giá biến động hiệu quả kinh doanh.
  • Phương pháp quan sát thực tiễn: Trực tiếp theo dõi quy trình xử lý lô hàng FCL, thao tác phần mềm đặt chỗ trên hệ thống của hãng tàu (cụ thể là hãng tàu ONE) và hệ thống quản lý giao nhận tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan Công ty TNHH New ST Logistics

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, tư cách pháp nhân, cơ cấu tổ chức và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Tiền thân của đơn vị là Công ty TNHH ST Logistics, thành lập ngày 21/01/2015 tại số 12 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP.HCM. Ngày 20/02/2020, doanh nghiệp chính thức sáp nhập và trở thành văn phòng đại diện tại Việt Nam của Công ty TNHH Ocean Frontier Shipping (Nhật Bản, thành lập tháng 5/2009, trụ sở chính tại Chiyoda-ku, Tokyo, do bà Kazue Saito đại diện pháp luật, vốn điều lệ 50 triệu Yên), lấy tên pháp lý là Công ty TNHH New ST Logistics (mã số thuế 0316152150, trụ sở tại Lầu 14, Tòa nhà 194 Golden Building, 473 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM, đại diện pháp luật là ông Mukai Yuji).

Bộ máy tổ chức của công ty gồm 4 vị trí chức năng: Giám đốc, Nhân viên sales, Nhân viên chứng từ và Kế toán. Về chiến lược dài hạn, công ty xác định 3 mốc phát triển:

  • Giai đoạn 2023 – 2025: Tuyển dụng nhân sự chuyên trách, trực tiếp triển khai dịch vụ khai báo hải quan nhằm giảm sự phụ thuộc vào bên thứ ba;
  • Giai đoạn 2025 – 2027: Mở văn phòng đại diện tại Hải Phòng để tiếp cận trực tiếp các hãng tàu, giảm chi phí trung gian đặt chỗ qua các forwarder khu vực phía Bắc;
  • Giai đoạn 2027 – 2030: Mở rộng nghiệp vụ giao nhận hàng FCL chiều nhập khẩu từ Nhật Bản về Việt Nam (máy móc, linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô) thông qua mạng lưới khách hàng của Ocean Frontier Shipping.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 (Đồng) Năm 2020 (Đồng) Năm 2021 (Đồng) So sánh 2020/2019 So sánh 2021/2020
Doanh thu thuần 4.391.072.000 3.992.000.000 4.455.928.000 Giảm 9,1% (-399.072.000 đ) Tăng 11,6% (+463.928.000 đ)
Giá vốn hàng bán 8.238.125.000 7.974.505.000 8.125.872.000 Giảm 3,2% (-263.620.000 đ) Tăng 1,9% (+151.367.000 đ)
Chi phí quản lý DN - - - Tăng 6,5% Tăng 12,5%
Lợi nhuận thuần HĐKD Âm Âm Âm Giảm 3,8% (-172.935.000 đ) Tăng 4,7% (+220.000.000 đ)

Khóa luận giải thích nguyên nhân chỉ số lợi nhuận kế toán của văn phòng Việt Nam luôn ở mức âm: Toàn bộ đơn vị vận chuyển được quản lý và xử lý lợi nhuận bởi chi nhánh Công ty TNHH New ST Logistics tại Hồng Kông. Văn phòng Việt Nam chỉ thu khoản phí handling nhỏ cho mỗi lô hàng, nhưng phải chi trả trước tiền cước biển cho hãng tàu theo điều kiện Prepaid (cước trả trước tại cảng xếp). Trong khi đó, khách hàng thanh toán cước theo điều kiện Collect (thu tại cảng đến ở Nhật Bản thông qua đại lý Takuyo/Epick). Mọi giấy báo nợ (Debit Note) do văn phòng Việt Nam phát hành đều đứng tên New ST Logistics Hồng Kông, khiến chi phí giá vốn tại Việt Nam ghi nhận cao trong khi doanh thu giữ lại không đủ bù đắp.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển (FCL)

Chương này tập trung hệ thống hóa kiến thức học thuật:

  • Phân định các hình thức giao nhận theo phạm vi (nội địa, quốc tế), theo nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp), theo phương tiện vận tải và tính chất (riêng biệt hay chuyên nghiệp).
  • Phân tích vai trò của bộ chứng từ ngoại thương cốt lõi gồm: Hợp đồng mua bán quốc tế, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Chứng từ bảo hiểm, Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), Giấy chứng nhận số lượng/trọng lượng (C/W), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
  • Phân biệt 3 loại hình vận đơn: Vận đơn gốc (Original B/L gồm 3 bản gốc, 3 bản sao), Vận đơn giao hàng bằng điện (Surrender B/L) và Giấy gửi hàng đường biển (Sea Waybill - không có chức năng lưu thông).
  • Chuẩn hóa quy trình 11 bước tác nghiệp giao nhận xuất khẩu FCL đường biển:
    1. Tiếp nhận và xử lý thông tin lô hàng (kiểm tra điều kiện xuất khẩu theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP, trọng lượng, cảng đi/đến POL-POD, ngày hàng sẵn sàng CRD).
    2. Hỏi cước phí và báo giá cho người gửi hàng (shipper).
    3. Đặt chỗ (Booking) với hãng tàu (lựa chọn phương thức bàn giao bãi CY/CY, cách thời điểm CRD từ 5 – 7 ngày).
    4. Nhận Booking Confirmation / Booking Receipt Notice từ hãng tàu và chuyển giao cho shipper kiểm tra.
    5. Shipper điều động kéo vỏ rỗng, đóng hàng và hạ bãi chỉ định trước giờ cắt máng (closing time/port cargo cut-off).
    6. Thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu (mở tờ khai, đăng ký, nộp thuế/phí, thanh lý tờ khai, vào sổ tàu, thực xuất).
    7. Khai báo thông tin hướng dẫn gửi hàng (SI) và xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM) cho hãng tàu trước hạn Doc cut-off.
    8. Lập và gửi Vận đơn thứ cấp nháp (Draft HB/L) kèm Hóa đơn nháp (Draft Invoice) cho khách hàng kiểm tra.
    9. Tiếp nhận và rà soát Vận đơn chủ nháp (Draft MB/L) từ hãng tàu.
    10. Theo dõi tàu rời cảng (ATD), thanh toán tiền cước để lấy MB/L chính thức, phát hành HB/L chính thức cho khách hàng làm thủ tục xin cấp C/O; truyền bộ hồ sơ Pre-alert (MB/L, HB/L, Debit Note) sang đại lý tại Nhật Bản.
    11. Lưu trữ và quản lý hồ sơ chứng từ lô hàng.
  • Đánh giá các nhân tố môi trường tác động: Pháp lý xuất nhập khẩu, địa chính trị (cuộc khủng hoảng Nga - Ukraine ảnh hưởng nguồn cung nickel, palladium trong chuỗi sản xuất linh kiện điện tử và tỷ giá đồng Rub), tiến bộ kỹ thuật (hệ thống EWMS của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn áp dụng chính thức từ ngày 01/7/2022 và bắt buộc từ 15/7/2022), và tác động của thời tiết hàng hải.

Chương 3: Thực trạng tổ chức thực hiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH New ST Logistics

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế các thao tác nghiệp vụ tại công ty:

  • Khâu đặt chỗ: Nhân viên sử dụng cổng thông tin điện tử của hãng tàu ONE (Ocean Network Express), thao tác chi tiết qua các module: Quick booking, Customer Information, Location, Schedule, Pick up, Container, Cargo, Special Instruction on Booking.
  • Khâu khai báo điện tử: Khai báo SI và VGM trực tuyến trên trang web hãng tàu; khai báo chỉ tiêu manifest điện tử AFR trên hệ thống website Tradetech nhằm đáp ứng thời hạn kiểm soát của cơ quan hải quan Nhật Bản trước khi tàu rời cảng xuất.
  • Khâu phát hành và luân chuyển chứng từ: Theo dõi trạng thái di chuyển của tàu container qua hệ thống tra cứu eport.vn (đối với các cảng khu vực TP.HCM) và hệ thống của hãng tàu bằng số hiệu container hoặc số vận đơn MB/L.
  • Nhận diện những hạn chế trong quy trình:
    • Khâu truyền SI và VGM thường bị quá hạn do khách hàng gửi dữ liệu muộn, hoặc nhân viên chứng từ sơ suất; nếu quá hạn khai báo hoặc sửa đổi muộn thì hãng tàu áp mức phạt từ 40 USD đến 50 USD/lần;
    • Doanh nghiệp chưa có nhân sự khai báo hải quan độc lập, khách hàng buộc phải tự thuê đơn vị dịch vụ ngoài, gây gián đoạn chuỗi cung ứng thông tin;
    • Khâu quản lý và lưu trữ hồ sơ giấy tờ còn mang tính phân tán, rủi ro thất lạc chứng từ khi phát sinh tranh chấp hoặc đối chiếu công nợ.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH New ST Logistics

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tổ chức nội bộ và kiến nghị cơ quan liên quan:

  • Nâng cao trình độ nghiệp vụ và năng lực ngoại ngữ: Tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng đàm phán cước tàu, cập nhật luật hàng hải quốc tế, thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành logistics cho đội ngũ nhân sự chứng từ và bán hàng.
  • Chuẩn hóa tiến độ công việc theo bảng phân công trách nhiệm: Thiết lập bảng tiến trình công việc chi tiết ứng với từng lô hàng và bộ phận chứng từ (Bảng 4.2 và Bảng 4.3 trong văn bản) để loại bỏ hiện tượng chồng chéo, chậm trễ.
  • Ứng dụng công cụ quản lý số liệu chứng từ: Triển khai biểu mẫu Excel chuẩn hóa dùng chung (Bảng 4.1: Mẫu excel nhập booking) cho phép các bộ phận cùng cập nhật thông tin booking, thời hạn Doc cut-off, số container, số chì (seal) và trạng thái thanh toán.
  • Kiểm soát chi phí phát sinh: Đặt mốc thời gian kiểm soát (checklist) nghiêm ngặt nhằm triệt tiêu các khoản phí phạt chậm nộp SI, phí phạt VGM và phí chỉnh sửa manifest/MB/L (40 – 50 USD).
  • Mở rộng quan hệ đối tác hãng tàu: Duy trì khối lượng hàng ổn định để đàm phán giá cước và thời gian lưu bãi/lưu container (free time DEM/DET) tốt hơn.
  • Kiến nghị hỗ trợ: Đề nghị trường đại học tăng cường đưa phần mềm mô phỏng và tình huống thực tế cảng biển vào chương trình giảng dạy; kiến nghị cơ quan nhà nước đẩy mạnh hiện đại hóa hạ tầng hải quan điện tử để rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa tại cảng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dẫn chứng từ thực tế:

  • Phân tích cơ chế tài chính đặc thù của New ST Logistics: Làm rõ bản chất việc lợi nhuận kế toán tại Việt Nam ở mức âm trong các năm 2019 – 2021 là do phương thức phân bổ dòng tiền và hạch toán trung chuyển của tập đoàn mẹ (New ST Logistics Hồng Kông đứng tên Debit Note nhận lợi nhuận, New ST Logistics Việt Nam chỉ hưởng handling fee nhưng phải ứng trước giá vốn cước tàu theo điều kiện Prepaid).
  • Hệ thống hóa chi tiết quy trình 11 bước giao nhận FCL xuất khẩu tuyến Việt Nam - Nhật Bản bằng phương thức CY/CY theo điều kiện FOB, gắn liền với việc sử dụng phần mềm hãng tàu ONE và hệ thống khai AFR Tradetech.
  • Định lượng các rủi ro chi phí vận hành: Xác định chi phí phát sinh thực tế do chậm nộp hoặc sai lệch SI, VGM, điều chỉnh Master B/L dao động từ 40 USD đến 50 USD cho mỗi trường hợp.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp tại công ty: Thiết lập mẫu bảng tính Excel quản lý tác nghiệp booking và xây dựng bảng phân kỳ nhiệm vụ tác nghiệp giữa nhân viên kinh doanh và nhân viên chứng từ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm giới hạn:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung tại Công ty TNHH New ST Logistics với dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2019 – 2021;
  • Nội dung phân tích chỉ bao quát phương thức xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển theo điều kiện giao hàng FOB sang thị trường Nhật Bản, chưa khảo sát mảng hàng lẻ (LCL) và vận chuyển hàng không;
  • Số liệu tài chính chưa phản ánh toàn diện bức tranh lợi nhuận tổng thể của chuỗi cung ứng do sự phụ thuộc vào cơ chế hạch toán chuyển giá nội bộ giữa chi nhánh Việt Nam, Hồng Kông và công ty mẹ tại Nhật Bản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát quy trình giao nhận hàng FCL nhập khẩu từ Nhật Bản về các cảng phía Bắc Việt Nam (Hải Phòng) khi doanh nghiệp triển khai giai đoạn chiến lược 2025 – 2030, đồng thời tích hợp mô hình đo lường hiệu quả sau khi công ty thành lập bộ phận khai báo hải quan chuyên trách.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Quản lý công nghiệp: Nắm bắt tường tận quy trình tác nghiệp chứng từ thực tế của một forwarder khi làm hàng FCL xuất khẩu đi Nhật Bản;
  • Nhân viên mới tại các công ty logistics forwarder: Tham khảo tài liệu hướng dẫn về các thao tác khai SI, VGM, AFR trên web hãng tàu, phân biệt các dòng vận đơn (House B/L, Master B/L, Sea Waybill, Surrender B/L) và các biện pháp kiểm soát chi phí phạt;
  • Đơn vị nghiên cứu tương tự: Sử dụng bảng số liệu so sánh kinh doanh giai đoạn đại dịch Covid-19 và cấu trúc phân tích quy trình 11 bước để phát triển các đề tài hoàn thiện chuỗi vận tải đường biển.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao kết quả kinh doanh của Công ty TNHH New ST Logistics tại Việt Nam ghi nhận lợi nhuận kế toán âm trong giai đoạn 2019 – 2021?
Do văn phòng tại Việt Nam chỉ tiếp nhận, xử lý thông tin lô hàng và hưởng phần phí handling nhỏ từ mỗi chuyến hàng. Đồng thời, công ty phải ứng tiền chi trả trước cước biển cho hãng tàu theo điều kiện Prepaid tại cảng xuất, trong khi cước biển do người nhận hàng (consignee) thanh toán theo điều kiện Collect tại Nhật Bản cho đại lý Takuyo. Lợi nhuận chính của đơn hàng được chuyển về và ghi nhận cho Công ty TNHH New ST Logistics Hồng Kông do đơn vị này đứng tên trên tất cả các Debit Note.

Quy định AFR (Advance Filing Rules) có vai trò gì trong hoạt động giao nhận của New ST Logistics?
AFR là quy định bắt buộc của hải quan Nhật Bản yêu cầu các hãng vận tải và bên giao nhận phải khai báo thông tin manifest hàng hóa điện tử chậm nhất 24 giờ trước khi tàu rời cảng xếp hàng tại Việt Nam. Nhân viên chứng từ của New ST Logistics phải thực hiện khai báo chỉ tiêu này trên trang web Tradetech để lô hàng đủ điều kiện pháp lý bốc dỡ tại cảng đến ở Nhật Bản.

Khối lượng toàn bộ của container (VGM) được xác định theo những phương pháp nào và mức phạt nếu khai báo trễ là bao nhiêu?
Theo Công ước SOLAS được viện dẫn trong khóa luận, có 2 cách xác định VGM: Cách 1 là cân toàn bộ lượng hàng trước khi đóng vào container rồi cộng khối lượng vỏ container rỗng; Cách 2 là cân cả xe đầu kéo chở container hàng rồi trừ đi khối lượng xe tự hành không tải đã hạ container. Nếu nộp VGM trễ hạn so với quy định cut-off của hãng tàu, doanh nghiệp phải trả phí phạt khai trễ khoảng 40 USD đến 50 USD tùy hãng tàu, đồng thời container có nguy cơ bị từ chối xếp lên tàu.

Chiến lược phát triển dài hạn của Công ty TNHH New ST Logistics đến năm 2030 gồm các mốc cụ thể nào?
Chiến lược công ty chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 2023 – 2025 tuyển dụng nhân viên để cung cấp dịch vụ khai báo hải quan trực tiếp; Giai đoạn 2025 – 2027 mở văn phòng đại diện tại Hải Phòng nhằm mở rộng thị trường phía Bắc và lấy giá cước trực tiếp từ hãng tàu; Giai đoạn 2027 – 2030 mở rộng tuyến giao nhận hàng nhập khẩu FCL từ Nhật Bản về Việt Nam (chủ yếu là máy móc, linh kiện, phụ tùng ô tô).

Phương thức giao nhận hàng hóa FCL chủ yếu được công ty áp dụng là gì và trách nhiệm của hãng tàu bắt đầu từ đâu?
Phương thức phổ biến nhất là bàn giao từ bãi container đến bãi container (CY/CY). Trách nhiệm của hãng tàu bắt đầu từ khi container hàng được chủ hàng kéo hạ an toàn tại bãi container chỉ định thuộc cảng xếp (POL), sẵn sàng để bốc lên tàu, và chấm dứt khi container được dỡ xuống bãi container chỉ định tại cảng dỡ (POD).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hạnh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận chuyên ngành về nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển và phản ánh khách quan thực trạng xử lý hàng FCL xuất khẩu tuyến Việt Nam - Nhật Bản tại Công ty TNHH New ST Logistics giai đoạn 2019 – 2021. Công trình bóc tách rõ nét những trở ngại trong việc xử lý chứng từ SI, VGM, AFR cùng cơ chế phân bổ doanh thu đặc thù của doanh nghiệp logistics liên kết quốc tế. Hệ thống giải pháp đề xuất về chuẩn hóa biểu mẫu Excel, phân công tiến độ tác nghiệp và lộ trình mở rộng dịch vụ hải quan mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển.