Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tạo điều kiện thúc đẩy lưu thông thương mại giữa Việt Nam và các quốc gia trên thế giới. Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 cùng việc ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam mở rộng nhanh chóng về cả quy mô kim ngạch và thị trường đối tác. Với lợi thế bờ biển dài 3.260 km tiếp giáp Biển Đông cùng hệ thống cảng biển phân bố dọc đất nước, phương thức vận tải đường biển chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng giá trị giao nhận hàng hóa quốc tế. Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu sử dụng dịch vụ từ các doanh nghiệp giao nhận vận tải ngoại thương (freight forwarder / logistics).

Công ty TNHH Maxpeed Đà Nẵng (văn phòng đại diện của Công ty TNHH Maxpeed Hà Nội tại Đà Nẵng) hoạt động trong môi trường cạnh tranh gay gắt của ngành dịch vụ logistics tại miền Trung. Để duy trì thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp cần rà soát các khâu nghiệp vụ, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu nhằm tối ưu hóa quy trình giao nhận đường biển. Từ thực tiễn đó, tác giả Hồ Nguyễn Việt Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Ngoại thương tại Trường Đại học Duy Tân với đề tài: "Một số giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty TNHH Maxpeed Đà Nẵng".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu và các tiêu chí xác định hiệu quả quy trình giao nhận tại các công ty logistics.
  2. Phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Maxpeed Đà Nẵng giai đoạn 2019–2021.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân trong quá trình giao nhận hàng hóa của đơn vị thực tập.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể và các kiến nghị đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý Nhà nước và cơ quan Hải quan nhằm nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh và các bước trong quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Maxpeed Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Maxpeed Hà Nội - Văn phòng đại diện tại Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển (hàng nguyên container - FCL và hàng lẻ - LCL).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và nghiệp vụ giao nhận ngoại thương, kết hợp các văn bản quy phạm pháp luật và thông lệ quốc tế:

  • Khái niệm về hiệu quả (Efficiency) và các tiêu chí đánh giá quy trình giao nhận hiệu quả: tính nhanh chóng (đúng hạn hợp đồng), đảm bảo an toàn hàng hóa (tránh hư hỏng, mất mát, giao nhầm) và tối ưu hóa chi phí.
  • Định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 164 về thương nhân kinh doanh dịch vụ giao nhận, Điều 167 về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận).
  • Mô hình phân loại vai trò của người giao nhận trong chuỗi vận tải: môi giới hải quan, đại lý của chủ hàng/người chuyên chở, người gom hàng (consolidator), người vận chuyển thực tế (performing carrier) hoặc người thầu chuyên chở (contracting carrier), và người kinh doanh vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator - MTO).
  • Nghiệp vụ chứng từ ngoại thương và vận tải biển: Vận đơn (Bill of Lading - B/L), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O), Tín dụng thư (Letter of Credit - L/C), Thông báo hàng đến (Notice of Arrival - NOA), Danh mục hàng hóa xuất khẩu (Cargo List), Chỉ dẫn xếp hàng (Shipping Note), Biên lai thuyền phó (Mate's Receipt), Biên bản dỡ hàng (Cargo Outturn Report - COR), Thư dự kháng (Letter of Reservation - LOR), Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (Report on Receipt of Cargo - ROROC).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Kế thừa dữ liệu thứ cấp từ tài liệu học thuật, giáo trình nghiệp vụ ngoại thương, các báo cáo tài chính nội bộ, bảng cân đối kế toán, bảng kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021 của doanh nghiệp; thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua quan sát thực tế quy trình làm việc tại Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu / Hiện trường của Maxpeed Đà Nẵng.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Hệ thống hóa số liệu doanh thu, sản lượng và phân loại cơ cấu dịch vụ của doanh nghiệp qua các năm.
  • Phương pháp phân tích và so sánh: Đánh giá các mối quan hệ giữa chi phí, năng suất lao động và kết quả từng kỳ kinh doanh để chỉ ra các mắt xích chưa tối ưu trong quy trình.
  • Phương pháp tổng hợp: Quy nạp kết quả phân tích để luận chứng cho hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình và quản trị dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về quy trình giao nhận vận tải tại các công ty logistics

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Tác giả phân tích khái niệm hiệu quả trên góc độ quản trị sản xuất và vận hành, từ đó xác lập ba tiêu chí cốt lõi để đánh giá một quy trình giao nhận:

  1. Nhanh chóng: Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, đảm bảo hoặc vượt tiến độ cam kết trong hợp đồng thương mại.
  2. An toàn: Kiểm soát nghiêm ngặt tình trạng hàng hóa, hạn chế tổn thất, hư hại hoặc sai lệch trong quá trình xếp dỡ, lưu kho bãi và vận chuyển.
  3. Tiết kiệm chi phí: Tối thiểu hóa chi phí phát sinh ở từng khâu nghiệp vụ nhằm nâng cao biên lợi nhuận cho doanh nghiệp và gia tăng tính cạnh tranh về giá cước.

Chương này phân loại giao nhận theo các phương thức vận tải (đường biển, đường sông, đường sắt, đường bộ, đường hàng không, đường ống, vận tải đa phương thức), theo tính chất (chuyên nghiệp, riêng) và theo nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp). Tác giả làm rõ vai trò đa dạng của người giao nhận trên thị trường logistics quốc tế và nêu chi tiết sơ đồ mối quan hệ giữa người giao nhận với chủ hàng, hãng tàu, cảng biển, cơ quan hải quan và cơ quan kiểm định.

Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa các bước thực hiện quy trình giao nhận đường biển:

  • Quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển: Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng $\rightarrow$ Liên hệ hãng tàu đặt chỗ (booking) và chuẩn bị chứng từ $\rightarrow$ Nhận hàng từ chủ hàng (tại kho hoặc cảng) $\rightarrow$ Làm thủ tục thông quan xuất khẩu $\rightarrow$ Kiểm hóa $\rightarrow$ Giao hàng lên tàu (lấy biên lai thuyền phó, đổi vận đơn B/L) $\rightarrow$ Gửi chứng từ cho đại lý nước ngoài $\rightarrow$ Quyết toán và lưu trữ hồ sơ. Phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL), hàng lưu bãi cảng và hàng giao thẳng không qua kho bãi cảng.
  • Quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển: Tiếp nhận chứng từ liên quan $\rightarrow$ Chuẩn bị bộ hồ sơ khai báo hải quan $\rightarrow$ Nhận thông báo hàng đến (NOA) và lấy lệnh giao hàng (D/O) tại hãng tàu $\rightarrow$ Đóng phí lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan và đăng ký kiểm hóa $\rightarrow$ Nhận hàng tại cảng hoặc đưa về kho riêng/ICD $\rightarrow$ Giao hàng cho người nhận (consignee) theo phiếu giao hàng $\rightarrow$ Thanh lý và quyết toán hợp đồng.

Chương 1 khép lại bằng việc phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quy trình: nhóm nhân tố khách quan (thời tiết, tính chất đặc thù của từng chủng loại hàng hóa) và nhóm nhân tố chủ quan (yêu cầu của khách hàng, trình độ nghiệp vụ của đội ngũ nhân sự, chính sách nội bộ, năng lực công nghệ thông tin và cơ sở vật chất hạ tầng của công ty logistics).

Chương 2: Thực trạng giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty TNHH Maxpeed Đà Nẵng

Chương 2 giới thiệu tổng quan về đơn vị thực tập. Công ty TNHH Maxpeed Hà Nội - Văn phòng đại diện tại Đà Nẵng được thành lập ngày 27/05/2016, mã số thuế 0102847194-002, đặt trụ sở tại Phòng 5.7, Tầng 5, Tòa nhà Danabook, 76-78 Bạch Đằng, phường Hải Châu I, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng, do ông Vũ Quang Hưng làm đại diện pháp luật. Văn phòng thuộc hệ thống Maxpeed Việt Nam (thành lập từ năm 2005 với 9 chi nhánh trên toàn quốc gồm Hà Nội, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Hà Nam, Phú Thọ, Thái Bình, Hải Dương, Hưng Yên, Hòa Bình, Đà Nẵng; quy mô tổng cộng 150 nhân sự, 18 xe đầu kéo, 15 xe tải và 3 kho bãi).

Cơ cấu tổ chức tại đơn vị gồm: Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Giám đốc điều hành $\rightarrow$ Các phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Hiện trường (gồm Bộ phận Giao nhận và Bộ phận Chứng từ), Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Kế toán.

Tác giả phân tích thực tế việc áp dụng quy trình giao nhận đường biển đối với cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu tại Maxpeed Đà Nẵng. Nghiên cứu chỉ ra các ưu điểm trong việc duy trì quy trình chuẩn và phối hợp giữa các bộ phận, đồng thời nhận diện các hạn chế:

  • Công ty chưa sở hữu đầy đủ phương tiện vận chuyển đường bộ (container) tại khu vực Đà Nẵng, phải phụ thuộc nhiều vào việc thuê ngoài, làm giảm tính chủ động trong điều phối thời gian.
  • Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị theo dõi đơn hàng và phương tiện còn sơ sài, chủ yếu dựa trên các thao tác thủ công.
  • Hoạt động tiếp thị chưa đa dạng, mới dừng lại ở mô hình Marketing 4P truyền thống, chưa khai thác đầy đủ các kênh trực tuyến.
  • Mạng lưới giữa các chi nhánh của Maxpeed còn hoạt động tương đối độc lập, thiếu sự liên kết chặt chẽ trong chia sẻ nguồn lực và khách hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Maxpeed Đà Nẵng

Trên cơ sở nhận định xu hướng thị trường logistics và mục tiêu phát triển của doanh nghiệp, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động với dự toán chi phí và lộ trình cụ thể:

STT Nhóm giải pháp Nội dung triển khai cụ thể Chi phí & Nhân lực dự kiến Kết quả kỳ vọng
1 Ứng dụng công nghệ phần mềm - Phòng Kinh doanh: dùng phần mềm Item Tracking / Tracking number để theo dõi bưu kiện, hàng hóa.
- Phòng Hiện trường: áp dụng công nghệ Auto ID Data Capture (AIDC).
- Phòng XNK: triển khai phần mềm quản lý phương tiện ESys hoặc Logistech 247.
Chi phí mua bản quyền và duy trì các phần mềm chuyên dụng. Dễ dàng kiểm soát khâu vận chuyển và kho bãi, hạn chế sai sót, dự kiến tăng lợi nhuận 7%/năm.
2 Đầu tư cơ sở vật chất & hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế Website riêng cho văn phòng, chạy quảng cáo Google Adwords với các từ khóa chuyên ngành.
- Nâng cấp hệ thống máy tính và mạng dữ liệu văn phòng.
- Mua sắm phương tiện vận tải: 2 xe container 20 feet và 2 xe container 40 feet.
- Thuê IT thiết kế web, duy trì quảng cáo: 15–20 triệu đồng/tháng.
- Lắp đặt mạng mới: ~200 triệu đồng.
- Mua 2 xe 20ft (1,1 tỷ/xe) và 2 xe 40ft (1,5 tỷ/xe): tổng 6,0 tỷ đồng.
Nâng cao năng lực tự chủ vận chuyển, tăng khả năng tiếp cận khách hàng trực tuyến, giảm phụ thuộc đối tác bên ngoài.
3 Đổi mới hoạt động Marketing (mô hình 7P) - Chuyển từ Marketing 4P sang 7P.
- Linh hoạt chính sách giá cước và hoa hồng.
- Mở rộng dịch vụ chuyển phát nhanh tài liệu, kiện nhỏ và giao nhận đường sắt sang Trung Quốc, Lào, Campuchia.
- Thành lập Phòng Chăm sóc khách hàng.
Tuyển dụng 01 Trưởng phòng và 03 nhân viên CSKH (tổng quỹ lương 25 triệu đồng/tháng) hoặc bộ máy 01 Trưởng phòng và 02 nhân viên (24 triệu đồng/tháng). Mở rộng thị trường, tăng độ nhận diện, dự kiến doanh thu/lợi nhuận tăng 5%–12%/năm.
4 Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực - Mời chuyên gia đào tạo nghiệp vụ chuyên môn (2 đợt/năm vào tháng 5 và tháng 10, mỗi đợt 3–5 người).
- Cử 2 nhân viên tiềm năng tham gia triển lãm logistics quốc tế.
- Tuyển dụng 3 sinh viên thực tập tiềm năng/năm (hỗ trợ 3 triệu đồng/tháng/SV trong 3 tháng).
- Đào tạo nội bộ: 20–30 triệu đồng/đợt.
- Triển lãm nước ngoài: 20 triệu đồng/người.
- Phụ cấp TTS: 9 triệu đồng/tháng (tổng 27 triệu/đợt 3 tháng).
$\rightarrow$ Tổng chi phí: 87–97 triệu đồng/năm.
Chuẩn hóa kỹ năng nghiệp vụ, nâng cao khả năng xử lý chứng từ và ngoại ngữ, tạo nguồn tuyển dụng kế cận chất lượng cao không mất phí đào tạo lại.
5 Nâng cao công tác quản lý & kết nối - Thiết lập cơ chế phối hợp thông tin và dữ liệu dùng chung giữa 9 chi nhánh trong hệ thống Maxpeed Việt Nam. Ban lãnh đạo và quản lý các chi nhánh phối hợp thực hiện. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nội bộ, nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra với những đóng góp cụ thể:

  • Khái quát thực trạng hoạt động: Phản ánh bức tranh tổ chức và các bước vận hành thực tế của quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Maxpeed Đà Nẵng giai đoạn 2019–2021.
  • Tính toán dự toán giải pháp: Khóa luận đưa ra bảng tính chi tiết về mặt tài chính cho từng phương án đề xuất, bao gồm chi phí đầu tư phương tiện (6 tỷ đồng cho 4 xe container), chi phí nâng cấp hạ tầng mạng (200 triệu đồng), chi phí đào tạo và nhân sự kế cận (87–97 triệu đồng/năm), và chi phí thành lập bộ phận chăm sóc khách hàng (24–25 triệu đồng/tháng).
  • Đóng góp về mặt kiến nghị vĩ mô:
    • Đối với Nhà nước: Đề xuất tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính; hoàn thiện và bổ sung các văn bản hướng dẫn thi hành luật giao nhận - thương mại; tăng cường thanh tra chống buôn lậu, gian lận thương mại và tiêu cực hải quan; đầu tư đồng bộ hạ tầng cảng biển, sân bay, đường sắt và đường bộ.
    • Đối với cơ quan Hải quan: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong khai báo hải quan điện tử; triển khai chữ ký số và giám sát hàng hóa tự động tại cảng biển; thực hiện cơ chế Một cửa quốc gia thực chất (giảm thiểu yêu cầu nộp hồ sơ giấy hoặc bản scan đính kèm); định kỳ tổ chức tập huấn thủ tục và chính sách kiểm tra chuyên ngành cho doanh nghiệp logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập của sinh viên, nguồn dữ liệu và phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại văn phòng đại diện của Maxpeed tại Đà Nẵng trong giai đoạn 2019–2021. Các đề xuất kỹ thuật phần mềm (AIDC, ESys, Logistech 247) dừng lại ở mức định hướng lựa chọn và lập dự toán, chưa đi sâu vào phân tích cấu trúc kỹ thuật tích hợp hệ thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với toàn bộ hệ thống chi nhánh của Maxpeed Việt Nam; đánh giá sâu hơn tác động của sự biến động cước biển quốc tế hậu đại dịch Covid-19; xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ giao nhận đường biển.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngoại thương, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng khi tìm hiểu quy trình giao nhận hàng hóa thực tế bằng đường biển (FCL, LCL), cách phân biệt các bước lập chứng từ xuất nhập khẩu (B/L, D/O, Cargo List, Shipping Note).
  • Nhân viên mới gia nhập ngành logistics cần tài liệu tổng hợp về các bước phối hợp giữa phòng kinh doanh, phòng chứng từ, nhân viên hiện trường và hãng tàu / cơ quan hải quan cảng biển.
  • Độc giả cần tham khảo phương pháp xây dựng đề án cải tiến quy trình dịch vụ và dự toán chi phí đầu tư trang thiết bị, nhân sự cho một doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Maxpeed Hà Nội - Văn phòng đại diện tại Đà Nẵng (đặt tại Tòa nhà Danabook, 76-78 Bạch Đằng, quận Hải Châu, Đà Nẵng), sử dụng dữ liệu thực tế giai đoạn 2019–2021.

2. Tác giả sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá một quy trình giao nhận hàng hóa hiệu quả?
Quy trình giao nhận được đánh giá dựa trên 3 tiêu chí chính: tính nhanh chóng (đúng hoặc vượt tiến độ giao hàng), tính an toàn (hàng hóa nguyên vẹn, không thất lạc, hư hỏng) và tính tiết kiệm chi phí (chi phí vận hành và giá cước tối ưu).

3. Sự khác nhau cơ bản giữa giao nhận hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) xuất khẩu đường biển trong tài liệu là gì?
Đối với hàng FCL, công ty logistics nhận lệnh cấp vỏ container từ hãng tàu, tổ chức đóng hàng, làm việc với cơ quan chức năng để kiểm tra, niêm phong kẹp chì rồi giao container ra bãi cảng. Đối với hàng LCL, công ty logistics gửi vận đơn cho hãng tàu/đại lý, thỏa thuận địa điểm và làm thủ tục kiểm hóa, đóng hàng vào container chung tại kho hàng lẻ (CFS) trước khi xếp lên tàu.

4. Khóa luận đề xuất những phần mềm công nghệ nào cho các phòng ban tại Maxpeed Đà Nẵng?
Tác giả đề xuất áp dụng: phần mềm Item Tracking / Tracking number cho Phòng Kinh doanh để theo dõi kiện hàng; hệ thống quản lý Auto ID Data Capture (AIDC) cho Phòng Hiện trường; và hệ thống quản lý phương tiện vận tải ESys hoặc phần mềm giám sát hành trình Logistech 247 cho Phòng Xuất nhập khẩu.

5. Dự toán ngân sách đầu tư phương tiện vận tải và đào tạo nhân sự trong khóa luận là bao nhiêu?
Dự toán mua phương tiện vận tải gồm 2 xe container 20 feet (1,1 tỷ đồng/xe) và 2 xe container 40 feet (1,5 tỷ đồng/xe) với tổng kinh phí 6 tỷ đồng. Dự toán chi phí cho chương trình nâng cao trình độ nhân sự (mời chuyên gia, cử tham gia triển lãm, hỗ trợ thực tập sinh tiềm năng) dao động từ 87 đến 97 triệu đồng/năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Nguyễn Việt Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy trình giao nhận vận tải quốc tế và phân tích cụ thể thực trạng nghiệp vụ đường biển tại Công ty TNHH Maxpeed Đà Nẵng. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về năng lực phương tiện, ứng dụng công nghệ và liên kết mạng lưới, đề tài xây dựng 5 nhóm giải pháp thiết thực kèm bảng dự toán chi phí chi tiết. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho sinh viên ngành ngoại thương, logistics cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận quy mô vừa và nhỏ.