Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu thực tiễn quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương đối với ngành hàng nông sản tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế 2011–2015. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, sau giai đoạn suy giảm tăng trưởng kinh tế (từ 6,42% năm 2010 xuống 6,24% năm 2011 và 5,25% năm 2012), kinh tế trong nước đã phục hồi với mức tăng trưởng GDP đạt 6,68% vào năm 2015. Trong lĩnh vực nông, lâm, thủy sản, số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ghi nhận kim ngạch xuất khẩu 6 tháng đầu năm 2015 đạt 14,42 tỷ USD, giảm 2,8% so với cùng kỳ năm 2014 (đặc biệt giảm 16% tại thị trường Hoa Kỳ).

Trong bối cảnh đó, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) được ký kết ngày 05/05/2015 và có hiệu lực từ ngày 20/12/2015 đã mở ra cơ hội xuất khẩu các mặt hàng nông sản nhạy cảm như gừng, tỏi, mật ong khi Hàn Quốc cắt giảm mạnh mẽ biểu thuế bảo hộ trước đây (vốn ở mức 241% đến 420%). Để chuẩn bị cho hoạt động thâm nhập các thị trường mới và nâng cao năng lực cạnh tranh, Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta (Viet Delta) đã đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu mặt hàng gia vị, tiêu biểu là gừng tươi. Khóa luận được thực hiện nhằm khảo sát và đánh giá toàn diện các bước nghiệp vụ thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 5 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nắm bắt thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng và hệ thống chứng từ liên quan tại Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta.
  2. Phân tích ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân phát sinh trong hoạt động xuất khẩu gừng thực tế của công ty.
  3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng.
  4. Vận dụng cơ sở lý luận về ngoại thương và căn cứ vào điều kiện thực tế tại doanh nghiệp để đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình trong thời gian tới.
  5. Tìm hiểu cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp khi xuất khẩu mặt hàng gừng sang thị trường Hàn Quốc theo các cam kết của Hiệp định VKFTA.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu mặt hàng gừng tươi.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta (trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh), hệ thống nhà cung ứng nông sản và các cửa khẩu xuất hàng thực tế (trọng tâm là Cảng Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2015, tập trung phân tích hồ sơ thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng số 121114/Ginger thực hiện cuối năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về khung lý thuyết, khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị ngoại thương và các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế, bao gồm:

  • Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành về điều kiện hiệu lực của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (tư cách chủ thể, hình thức văn bản, tính hợp pháp của nội dung).
  • Tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2010 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, trọng tâm là các điều kiện nhóm C (CIF) và nhóm F (FOB).
  • Các điều khoản bắt buộc trong hợp đồng ngoại thương: Tên hàng (Commodity), Phẩm chất (Quality/Specification), Số lượng/Trọng lượng (Quantity/Weight), Giá cả (Price), Giao hàng (Shipment/Delivery), Thanh toán (Settlement Payment) cùng các điều khoản bổ trợ (Bảo hiểm, Bảo hành, Phạt vi phạm, Bất khả kháng, Khiếu nại, Trọng tài).
  • Quy trình chuẩn 11 bước trong tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng hóa: Xin giấy phép xuất khẩu; Chuẩn bị bước đầu khâu thanh toán; Chuẩn bị hàng xuất khẩu; Kiểm tra hàng hóa (kiểm nghiệm chất lượng KCS và kiểm dịch thực vật); Thuê phương tiện vận tải đường biển; Mua bảo hiểm hàng hải (Quy tắc ICC 1982: điều kiện A, B, C hoặc FPA); Làm thủ tục hải quan; Giao hàng bằng đường biển (phương thức FCL/LCL); Lập bộ chứng từ thanh toán; Giải quyết khiếu nại; Thanh lý hợp đồng.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đa dạng trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp quan sát gián tiếp: Nghiên cứu trực tiếp hệ thống hồ sơ, chứng từ xuất khẩu thực tế của hợp đồng 121114/Ginger vào cuối năm 2014.
  • Phương pháp quan sát ngụy trang có cấu trúc: Tác giả trực tiếp tham gia hoạt động nghiệp vụ tại Phòng Xuất khẩu 08 dưới vai trò thực tập sinh để ghi nhận quy trình tìm kiếm khách hàng và đàm phán hợp đồng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo, thông số thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích tài chính: Sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính của Công ty Việt Delta giai đoạn 2012–2015 từ Phòng Kế toán và Phòng Xuất khẩu 08.
  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn sâu Ban Giám đốc và các chuyên viên nghiệp vụ tại Bộ phận Xuất khẩu 08 của công ty.
  • Phương pháp ngoại suy xu hướng và hệ thống hóa lý thuyết: Đánh giá triển vọng xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc dựa trên xu thế vận hành thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về hợp đồng xuất khẩu trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích các điều kiện để hợp đồng có hiệu lực pháp lý theo Luật Thương mại Việt Nam 2005 (hình thức văn bản, thư điện tử, fax; thẩm quyền của chủ thể ký kết; tính hợp pháp của nội dung).

Nội dung chương làm rõ cấu trúc 14 điều khoản trong hợp đồng ngoại thương, nhấn mạnh 6 điều khoản cốt lõi bắt buộc phải có. Tiếp đó, chương 1 chi tiết hóa trình tự 11 bước nghiệp vụ trong quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu, phân biệt rõ các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, D/P, D/A, CAD, T/T), các cấp độ kiểm tra chất lượng hàng hóa (cấp cơ sở KCS và cấp cửa khẩu giám định), cơ chế mua bảo hiểm hàng hải theo Incoterms và quy trình giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL) hoặc hàng lẻ (LCL) qua cảng biển.

Chương 2: Thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng tại Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta (thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 4102018597, vốn điều lệ 1,5 tỷ đồng, trụ sở tại quận Bình Thạnh, TP. HCM). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 10 phòng ban trực thuộc (8 phòng xuất khẩu, 1 phòng nhập khẩu, 1 phòng kế toán). Trình độ nhân sự có sự chuyển biến rõ nét giữa năm 2014 và 2015: tỷ lệ đại học tăng từ 60% lên 65%, sau đại học tăng từ 13% lên 14%, cao đẳng giảm từ 27% xuống 21%.

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2015 cho thấy kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng đều đặn (từ 278.870 USD năm 2012 lên các mức cao hơn qua các năm). Trong cơ cấu mặt hàng xuất khẩu giai đoạn 2013–2015, nhóm hàng nông sản vươn lên giữ vị trí chủ lực:

Ngành hàng Kim ngạch 2013 (USD) Tỷ trọng 2013 (%) Kim ngạch 2014 (USD) Tỷ trọng 2014 (%) Kim ngạch 2015 (USD) Tỷ trọng 2015 (%)
Nông sản 90.753 29,25 120.980 33,85 148.421 37,44
Thủ công mỹ nghệ 106.407 34,29 114.560 32,05 119.833 30,23
Thủy sản 51.720 16,67 45.890 12,84 42.380 10,69
Khác 61.420 19,79 75.970 21,26 85.766 21,64
Tổng cộng 310.300 100,00 357.400 100,00 396.400 100,00

Trọng tâm của chương 2 là phân tích thực tế quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng tươi số 121114/Ginger ký ngày 12/11/2014 với Tập đoàn Khayat (Khayat Trading Corp - Lebanon), vận chuyển từ Cảng Hải Phòng đến Cảng Beirut theo điều kiện CIF (Incoterms 2010):

  • Xin giấy phép xuất khẩu: Mặt hàng gừng (mã HS: 09101100) không thuộc danh mục hàng xuất khẩu có điều kiện, thuế suất xuất khẩu 0%.
  • Thanh toán: Kết hợp phương thức T/T và D/P trả ngay (20% T/T đặt cọc; 25% T/T sau khi nhận bản sao vận đơn gốc; 50% D/P trả ngay qua ngân hàng để nhận bộ chứng từ gốc; 5% T/T chuyển nốt trong vòng 2 ngày sau khi hàng cập cảng dỡ).
  • Chuẩn bị nguồn hàng: Vụ mùa thu hoạch gừng (tháng 11 đến tháng 4) gặp dịch bệnh "thối nhũn" và căng thẳng địa chính trị khiến nguồn cung trong nước khan hiếm. Nguồn hàng tại Hải Phòng chỉ đáp ứng được 14 tấn (70% nhu cầu hợp đồng 20 tấn), buộc công ty phải thu mua thêm từ các địa bàn lân cận. Hàng đóng gói trong thùng carton thông thường (10 kg/thùng), không in ký mã hiệu do chỉ xuất một mặt hàng cho duy nhất một người mua.
  • Kiểm tra và kiểm dịch: Cơ quan Kiểm dịch thực vật (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) thực hiện kiểm dịch tại cảng. Công ty TNHH Giám định IIC thực hiện giám định phẩm chất theo tiêu chuẩn trọng lượng củ từ 180–250g/củ; kết quả chỉ có 15,57 tấn trên tổng số 20 tấn đạt tiêu chuẩn (đạt tỷ lệ 77,85%, không đạt mức cam kết ban đầu 95 ± 5%).
  • Thuê phương tiện vận tải: Thuê tàu chợ của hãng K'Line, tàu HANSA LANGELAND chuyến Y1L038, sử dụng 1 container lạnh 40 feet (RFHC, duy trì nhiệt độ +12°C), điều khoản cước bốc dỡ FO (chủ tàu miễn chi phí dỡ hàng tại cảng đến cho người bán).
  • Mua bảo hiểm: Ký hợp đồng với Công ty Bảo hiểm Viễn Đông theo đơn bảo hiểm số 15/95/AD/SG/GB/0278, điều kiện bảo hiểm loại ICC(A) 1982 kết hợp điều khoản chiến tranh và đình công do tuyến vận tải đi qua khu vực rủi ro cao ở Trung Đông (gần Syria).
  • Thủ tục hải quan: Khai báo thủ công tại Chi cục Hải quan quản lý hàng DTGCHP Hải Phòng, luồng xanh. Sau khi phát hiện hàng không đủ 20 tấn chuẩn, công ty đăng ký lưu kho tại bãi Vinabridge, cắt seal cũ (CBE35761) dưới sự giám sát của Hải quan để Công ty Giám định Vinacontrol kiểm định lại theo nguyên tắc "tận cùng, tận đáy, tận đỉnh". Sau đó, công ty đóng lại 15,57 tấn đạt chuẩn vào container, cấp số seal mới HH01428 và nộp tờ khai bổ sung ngày 20/12/2014.
  • Xin C/O và giao nhận: Xin cấp C/O form B tại VCCI TP. HCM (171 Võ Thị Sáu); giao hàng FCL tại bãi container, nhận biên lai thuyền phó đổi lấy trọn bộ vận đơn đường biển theo lệnh ngân hàng Blom Bank Sal (Beirut).
  • Giải quyết khiếu nại và thanh toán: Đàm phán giảm khối lượng giao thực tế xuống 15,57 tấn; công ty chấp thuận chiết khấu thêm 6,19% trị giá hợp đồng (1.272 USD) cộng với mức chiết khấu số lượng lớn 15% (3.083 USD), tổng số tiền chiết khấu là 4.355 USD. Cơ quan Giám định SGS tại cảng Beirut xác nhận lô hàng đạt chuẩn phẩm chất sau khi kiểm định lại. Thanh toán cho nhà cung ứng thực hiện đặt cọc 20% và thanh toán phần còn lại sau khi hàng đã đóng vào container tại cảng xuất.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng tại Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

Chương 3 đưa ra các đánh giá về cơ hội và thách thức của mặt hàng gừng khi tiến vào thị trường Hàn Quốc theo Hiệp định VKFTA trong năm 2016. Dựa trên các tồn tại thực tế đã phân tích ở chương 2, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành, kỹ năng đàm phán quốc tế và nghiệp vụ xử lý chứng từ cho nhân viên xuất khẩu.
  2. Ổn định nguồn hàng thu mua: Xây dựng mối liên kết bền vững với các hợp tác xã, vùng trồng nông sản tại các địa phương để bảo đảm sản lượng và kiểm soát dịch bệnh cây trồng.
  3. Nâng cao hiệu quả kiểm tra hàng hóa: Siết chặt quy trình KCS ở cấp cơ sở, phân loại kích cỡ và trọng lượng củ đúng tiêu chuẩn ngay tại điểm thu hoạch nhằm tránh phát sinh chi phí bốc dỡ, lưu kho tại cảng.
  4. Hoàn thiện khâu khai báo hải quan: Chuyển đổi triệt để sang hệ thống khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS, tăng cường đào tạo xử lý lỗi hệ thống để rút ngắn thời gian thông quan.
  5. Cải tiến phương thức thanh toán cho nhà cung ứng: Ràng buộc trách nhiệm chất lượng thông qua các điều khoản thưởng phạt rõ ràng trong hợp đồng nội địa.

Chương này cũng nêu các kiến nghị cụ thể đối với Cơ quan Nhà nước (hỗ trợ xúc tiến thương mại nông sản), Cơ quan Hải quan (nâng cấp hạ tầng đường truyền phần mềm hải quan) và Ban Lãnh đạo Công ty Việt Delta.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống dữ liệu thực tế từ hồ sơ nghiệp vụ của doanh nghiệp:

Tiêu chí nghiệp vụ Nội dung chi tiết tại Hợp đồng 121114/Ginger
Mặt hàng & Mã HS Gừng tươi (Fresh Ginger), Mã HS: 09101100, Thuế suất XK: 0%
Khách hàng & Thị trường Tập đoàn Khayat (Khayat Trading Corp), Cảng dỡ: Beirut (Lebanon)
Điều kiện thương mại CIF Beirut port (Incoterms 2010), Cước vận chuyển: FO
Khối lượng hợp đồng vs Thực tế Hợp đồng: 20,00 tấn; Giao thực tế: 15,57 tấn (Tỷ lệ đạt chuẩn: 77,85%)
Quy cách & Đóng gói Trọng lượng củ: 180–250g/củ; Đóng thùng carton 10 kg/thùng
Phương tiện & Nhiệt độ bảo quản 1 Cont 40ft lạnh (RFHC) hãng tàu K’Line; Nhiệt độ: +12°C
Hồ sơ bảo hiểm Bảo hiểm Viễn Đông, Hợp đồng số 15/95/AD/SG/GB/0278, Điều kiện ICC(A) 1982
Phương thức thanh toán 20% T/T đặt cọc; 25% T/T (B/L copy); 50% D/P at sight; 5% T/T sau cập cảng
Xử lý tài chính phát sinh Chiết khấu lỗi 6,19% (1.272 USD) + Chiết khấu số lượng 15% (3.083 USD) = 4.355 USD

Đóng góp của khóa luận:

  • Phản ánh trung thực quy trình xử lý sự cố chất lượng nông sản xuất khẩu tại hiện trường cảng biển, từ khâu giám định lại (Vinacontrol), lưu kho bãi (Vinabridge), xin cấp lại seal container đến thủ tục nộp tờ khai hải quan bổ sung.
  • Cung cấp bài học kinh nghiệm về đàm phán thương mại quốc tế trong việc điều chỉnh khối lượng giao hàng và xử lý chiết khấu bồi thường để bảo vệ mối quan hệ với khách hàng quen.
  • Đề xuất hệ thống 5 giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp thương mại nông sản khi xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường khó tính hoặc có rủi ro vận tải lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài tập trung phân tích sâu trên trường hợp điển hình là một lô hàng xuất khẩu gừng tươi sang thị trường Lebanon (Trung Đông), chưa bao quát toàn bộ các thị trường nhập khẩu nông sản khác của doanh nghiệp.
  • Khảo sát thực tế diễn ra vào thời điểm hệ thống hải quan điện tử đang trong giai đoạn hoàn thiện, do đó một số quy trình xử lý thủ công tại Cảng Hải Phòng mang tính đặc thù của giai đoạn chuyển giao công nghệ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi phân tích sang quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng sang thị trường Hàn Quốc theo các tiêu chuẩn kiểm dịch và rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt khi Hiệp định VKFTA có hiệu lực đầy đủ.
  • Nghiên cứu mô hình liên kết chuỗi giá trị khép kín từ vùng trồng nông sản đạt tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP đến logistics xuất khẩu để kiểm soát đồng bộ phẩm chất hàng hóa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Ngoại thương, Kinh tế Đối ngoại và Logistics. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về việc vận hành các chứng từ thương mại quốc tế (Invoice, Packing List, B/L, C/O form B, chứng thư kiểm dịch, đơn bảo hiểm hàng hải).

Đặc biệt, phần xử lý nghiệp vụ khi hàng hóa không đạt tỷ lệ phẩm chất tại cảng xuất (cắt seal, giám định lại 3 tận, điều chỉnh tờ khai hải quan, tái đàm phán điều khoản thanh toán D/P và chiết khấu thương mại) là tài liệu tham khảo thực tế cho các chuyên viên xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp vừa và nhỏ kinh doanh nông sản xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao Công ty Việt Delta lựa chọn điều kiện thương mại CIF Beirut port thay vì FOB cho hợp đồng xuất khẩu gừng? Theo thỏa thuận, việc chào giá theo điều kiện CIF giúp công ty chủ động lựa chọn hãng tàu (K'Line) và công ty bảo hiểm trong nước (Viễn Đông), thu về giá trị ngoại tệ cao hơn, đồng thời hưởng các chính sách hoa hồng dịch vụ. Ngoài ra, do gừng là hàng nông sản dễ suy giảm chất lượng nếu tàu đến chậm, việc chủ động điều tiết lịch trình tàu vận chuyển giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn thời gian giao hàng trên tuyến vận tải biển dài ngày sang Lebanon.

2. Nguyên nhân chính khiến khối lượng gừng giao thực tế bị giảm từ 20 tấn xuống 15,57 tấn là gì? Nguyên nhân xuất phát từ việc thu mua tại Hải Phòng chỉ đạt 14 tấn do thời tiết bất lợi và dịch bệnh "thối nhũn", buộc công ty phải thu gom từ nhiều đại lý khác nhau. Công tác kiểm tra KCS ở cấp cơ sở chưa nghiêm ngặt khiến kích thước củ không đồng đều. Kết quả giám định của IIC tại cảng Hải Phòng xác định chỉ có 15,57 tấn gừng đáp ứng đúng tiêu chuẩn quy cách 180–250g/củ theo thỏa thuận hợp đồng.

3. Doanh nghiệp đã xử lý nghiệp vụ hải quan như thế nào sau khi phát hiện hàng không đủ tiêu chuẩn xuất khẩu 20 tấn? Nhân viên giao nhận đã đăng ký lưu kho tại bãi Vinabridge thuộc Cảng Hải Phòng, phối hợp với Hải quan giám sát để cắt chì container số CBE35761. Công ty Giám định Vinacontrol tiến hành kiểm định lại toàn bộ lô hàng theo nguyên tắc "tận cùng, tận đáy, tận đỉnh". Sau khi đóng 15,57 tấn gừng đạt chuẩn vào container và bấm số seal mới HH01428, doanh nghiệp đã tiến hành nộp tờ khai bổ sung hàng hóa xuất khẩu vào ngày 20/12/2014 để thông quan.

4. Cơ cấu phương thức thanh toán cho hợp đồng số 121114/Ginger được phân chia theo các giai đoạn nào? Hợp đồng kết hợp hai phương thức T/T và D/P at sight qua ngân hàng đại diện (Eximbank và Blom Bank Sal):

  • Giai đoạn 1: Thanh toán 20% trị giá hợp đồng bằng T/T đặt cọc trước khi chuẩn bị hàng.
  • Giai đoạn 2: Thanh toán 25% bằng T/T sau khi người bán gửi bản sao (copy) vận đơn đường biển.
  • Giai đoạn 3: Thanh toán 50% bằng phương thức nhờ thu trả ngay (D/P at sight) khi ngân hàng xuất trình bộ chứng từ gốc.
  • Giai đoạn 4: Thanh toán 5% còn lại bằng T/T trong vòng 2 ngày sau khi tàu cập cảng dỡ Beirut.

5. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Công ty Việt Delta giai đoạn 2013–2015 chuyển biến ra sao? Nhóm hàng nông sản tăng trưởng liên tục từ 90.753 USD (chiếm 29,25%) năm 2013 lên 148.421 USD (chiếm 37,44%) năm 2015, vươn lên giữ vị trí kim ngạch lớn nhất công ty. Nhóm hàng thủ công mỹ nghệ tăng về giá trị tuyệt đối (từ 106.407 USD lên 119.833 USD) nhưng giảm tỷ trọng từ 34,29% xuống 30,23%. Nhóm hàng thủy sản giảm tỷ trọng từ 16,67% xuống 10,69% do khó khăn trong việc huy động nguồn cung nguyên liệu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nhật Tuấn đã phản ánh chi tiết toàn bộ chu trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu nông sản thực tế tại Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta. Nghiên cứu đã làm rõ các bước nghiệp vụ ngoại thương từ đàm phán điều khoản CIF, thanh toán kết hợp T/T và D/P, đến các biện pháp xử lý sự cố sai lệch quy cách chất lượng tại cảng Hải Phòng thông qua quy trình tái kiểm định và khai hải quan bổ sung. Hệ thống số liệu trích xuất từ báo cáo tài chính 2012–2015 và hồ sơ hợp đồng 121114/Ginger cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại Việt Nam trước ngưỡng cửa thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.