Tổng quan nghiên cứu

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế, quy trình bán hàng đóng vai trò huyết mạch trong việc quyết định dòng tiền và sự tồn tại bền vững của các doanh nghiệp dược phẩm. Theo các báo cáo chuyên ngành quản trị doanh nghiệp, việc vận hành hệ thống thông tin phân mảnh có thể làm gia tăng từ 30% đến 40% thời gian trễ trong việc tổng hợp số liệu kinh doanh và gây sai lệch nghiêm trọng trong công tác hoạch định.

Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV là đơn vị sản xuất dược phẩm uy tín thành lập từ năm 1950 tại miền Trung Việt Nam, sở hữu hệ thống nhà máy hiện đại đạt đầy đủ các chuẩn mực khắt khe của Bộ Y tế gồm Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP), Thực hành tốt kiểm nghiệm thuốc (GLP) và Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP). Tuy nhiên, trước năm 2014, doanh nghiệp phải đối mặt với rào cản lớn khi duy trì song song 2 phân hệ phần mềm Microsoft Solomon độc lập: hệ thống Solomon AC dành cho Kế toán và hệ thống Solomon DC dành cho Phân phối bán hàng. Sự thiếu đồng bộ giữa 2 hệ thống kết hợp với việc xử lý bảng tính Excel thủ công đã dẫn đến tình trạng sai lệch dữ liệu tồn kho, chậm trễ duyệt báo giá dự thầu bệnh viện và gia tăng rủi ro gian lận thương mại.

Đề tài tập trung giải quyết mục tiêu khảo sát toàn diện hiện trạng, phân tích các điểm nghẽn nghiệp vụ và tái cấu trúc quy trình bán hàng thông qua việc ứng dụng giải pháp Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP Epicor 9. Phạm vi nghiên cứu được triển khai chuyên sâu tại Công ty Dược phẩm OPV trong khung thời gian 10 tháng, từ ngày 10/02/2014 đến ngày 08/12/2014. Ý nghĩa của công trình thể hiện ở việc tích hợp thành công 9 nghiệp vụ bán hàng cốt lõi lên một nền tảng dữ liệu tập trung, triệt tiêu 100% các công đoạn nhập liệu trùng lặp, tối ưu hóa tốc độ luân chuyển đơn hàng và nâng cao năng lực phản ứng quản trị theo thời gian thực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 3 khối lý thuyết quản trị hiện đại:

Thứ nhất là Lý thuyết Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP). Theo các công trình kinh điển của Thomas Davenport và các chuyên gia hệ thống thông tin quốc tế, ERP là giải pháp phần mềm tích hợp đa phân hệ cho phép chuẩn hóa toàn bộ dòng chảy dữ liệu từ tài chính kế toán, chuỗi cung ứng, sản xuất đến bán hàng trên một cơ sở dữ liệu duy nhất.

Thứ hai là Lý thuyết Tái cấu trúc Quy trình Nghiệp vụ (Business Process Reengineering - BPR) do Michael Hammer và James Champy khởi xướng, được bổ sung bởi mô hình thiết kế quy trình của Davenport. BPR nhấn mạnh việc tư duy lại từ gốc rễ và thiết kế lại căn bản các quy trình công việc nhằm tạo ra những bước nhảy vọt về hiệu suất, chi phí, chất lượng và tốc độ phục vụ. Khảo sát của tổ chức Panorama Consulting vào năm 2012 chỉ ra rằng có tới 41% doanh nghiệp toàn cầu bắt buộc phải thực hiện BPR để triển khai ERP thành công.

Thứ ba là Khung Thực hành Tốt nhất (Best Practice Framework) tích hợp trong hệ thống ERP Epicor 9. Nghiên cứu của Martin Selchert chứng minh việc khai thác mô hình Best Practice có sẵn giúp cắt giảm 32% thời gian triển khai, giảm 50% nhu cầu thuê nguồn lực tư vấn bên ngoài và hạn chế tới 71% rủi ro thất bại dự án.

Các khái niệm trọng tâm bao gồm: Chu trình Bán hàng và Phân phối (Sales & Distribution Cycle), Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Control), Cơ chế Tích lũy Doanh số Khuyến mãi (Promotion Accumulation) và Phương pháp luận triển khai Signature gồm 6 giai đoạn chuẩn hóa: Chuẩn bị (Prepare), Lập kế hoạch (Plan), Phân tích (Analyze), Thiết kế (Design), Phê chuẩn (Validate) và Triển khai (Deploy).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

Về phương pháp định tính, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp Ban Giám đốc và 5 Trưởng bộ phận phụ trách Tiếp thị bán hàng, Phân phối bán hàng, Kế toán, Kho vận và Đảm bảo chất lượng. Phương pháp quan sát thực địa được duy trì liên tục trong suốt 10 tháng nhằm ghi nhận các xung đột thao tác và sai sót trong quá trình luân chuyển chứng từ giấy và file Excel.

Về phương pháp định lượng, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) với cỡ mẫu khảo sát gồm 35 nhân sự chủ chốt trực tiếp tham gia chuỗi tác nghiệp bán hàng. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế trên biểu mẫu Google Forms kết hợp phiếu khảo sát trực tiếp, đo lường các chỉ số về năng suất lao động, mức độ giảm tải công việc và tính thuận tiện khi truy xuất dữ liệu.

Phương pháp phân tích khoảng cách (Gap Analysis) được lựa chọn nhằm đối sánh chi tiết từng bước tác nghiệp hiện tại của OPV với chuẩn Best Practice của Epicor 9. Sơ đồ hóa luồng nghiệp vụ được thực hiện bằng phần mềm Microsoft Visio theo chuẩn biểu đồ đa chức năng (Cross-Functional Flowchart), giúp trực quan hóa rõ ràng ranh giới trách nhiệm giữa các phòng ban.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát và tái cấu trúc quy trình bán hàng tại OPV đã mang lại 4 phát hiện quan trọng gắn liền với các chỉ số đo lường cụ thể:

Thứ nhất, loại bỏ hoàn toàn tình trạng phân mảnh dữ liệu giữa 2 hệ thống Solomon AC và Solomon DC. Trước khi cải tiến, 100% thông tin khách hàng và phát sinh công nợ phải nhập liệu 2 lần riêng biệt, tạo ra tỷ lệ sai lệch đối soát định kỳ lên tới khoảng 15% đến 20%. Sau khi đưa vào vận hành trên Epicor 9, dữ liệu khách hàng chỉ tạo lập duy nhất một lần và đồng bộ tức thời đến tất cả các phòng ban liên quan.

Thứ hai, tự động hóa quy trình quản lý khuyến mãi và chính sách giá. Trước đây, nhân viên phân phối phải tự tính toán chiết khấu thủ công trên các file Excel riêng lẻ, dẫn đến tỷ lệ phát sinh sai sót hóa đơn lên tới khoảng 8%. Mô hình mới thiết lập quy tắc tự động áp dụng chính sách giá theo từng nhóm khách hàng (Bệnh viện, Nhà thuốc, Đại lý), giúp cắt giảm hơn 45% thời gian tạo đơn hàng bán.

Thứ ba, chuẩn hóa công tác kiểm soát số lô (Lot Number) và hạn dùng dược phẩm. Trước cải tiến, việc gán số lô do bộ phận văn phòng quyết định trên phần mềm nhưng kho vận lại xuất theo thực tế vật lý, dẫn đến tỷ lệ chênh lệch số lô thực xuất và chứng từ là 18%. Sau BPR, quyền xác nhận số lô được chuyển giao trực tiếp cho thủ kho khi thao tác xuất kho thực tế, nâng độ chính xác kiểm soát lô lên trên 98%.

Thứ tư, nâng cao rõ rệt năng suất vận hành tổng thể. Kết quả khảo sát 35 người dùng cuối sau thời gian thử nghiệm cho thấy: trên 85% nhân viên khẳng định công việc được giảm tải áp lực giấy tờ; 88% đánh giá tốc độ truy xuất báo cáo doanh số nhanh hơn và 82% ghi nhận hiệu quả phối hợp liên phòng ban tăng trưởng tích cực.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự chậm trễ trước cải tiến là do mô hình quản trị vận hành theo kiểu ốc đảo phòng ban (Silos). Khi dữ liệu bị chia cắt giữa các file bảng tính cá nhân, Ban Giám đốc mất từ 2 đến 3 ngày sau mỗi kỳ chốt sổ mới có được báo cáo doanh thu tổng hợp.

So sánh với các nghiên cứu của Martin Selchert và báo cáo ngành của Panorama Consulting, mức độ tiếp nhận chuẩn Best Practice của OPV đạt khoảng 65% trên các chức năng cơ bản (Lập báo giá, Đơn hàng, Hóa đơn) và yêu cầu tùy biến 35% cho các nghiệp vụ đặc thù ngành dược như đấu thầu thuốc bệnh viện và kiểm nghiệm chất lượng trả hàng (QA).

Dữ liệu khảo sát hiệu năng trước và sau cải tiến có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột kép so sánh thời gian xử lý đơn hàng (rút ngắn từ 120 phút xuống còn 25 phút/đơn) và bảng ma trận phân quyền trách nhiệm RACI. Việc thay thế quy trình luân chuyển chứng từ 8 bước thủ công bằng luồng dữ liệu điện tử 3 bước trên Epicor 9 đã chứng minh tính ưu việt của phương pháp tái cấu trúc đi đôi với phần mềm chuẩn quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa toàn diện quy trình bán hàng:

Thứ nhất, hoàn thiện chuẩn hóa danh mục dữ liệu dùng chung (Master Data Management). Bộ phận Công nghệ thông tin cùng Ban Quản lý dữ liệu cần thiết lập quy chế kiểm soát định danh khách hàng và mã sản phẩm thuốc theo chuẩn mã vạch quốc tế. Mục tiêu đặt ra là giảm thời gian tra cứu thông tin khách hàng xuống dưới 5 giây trên mỗi giao dịch, hoàn thành dứt điểm trong Quý 1 năm 2015.

Thứ hai, tự động hóa triệt để ma trận khuyến mãi tích lũy và chiết khấu thương mại. Bộ phận Tiếp thị bán hàng phối hợp chặt chẽ với Kế toán cấu hình toàn bộ các kịch bản trả thưởng theo tháng, quý và năm trực tiếp lên phân hệ bán hàng của Epicor 9. Động thái này nhằm đưa tỷ lệ sai sót số liệu khuyến mãi về mức 0%, thực hiện trong lộ trình 3 tháng đầu năm 2015.

Thứ ba, kích hoạt cơ chế khóa hạn mức tín dụng tự động (Automated Credit Control). Bộ phận Kế toán công nợ chủ trì việc thiết lập ngưỡng nợ trần và thời hạn nợ tối đa cho từng nhóm đại lý. Hệ thống sẽ tự động chặn việc xuất kho đối với các đơn hàng có nợ quá hạn trên 30 ngày, nhằm kéo giảm tỷ lệ nợ xấu xuống dưới 1,5% tổng doanh thu trong vòng 6 tháng triển khai.

Thứ tư, xây dựng quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) và tổ chức đào tạo liên tục. Phòng Nhân sự phối hợp cùng đối tác cung cấp giải pháp 3S Software triển khai tối thiểu 12 khóa tập huấn chuyên sâu cho toàn bộ 100% đội ngũ trình dược viên và nhân viên phân phối. Đảm bảo ít nhất 95% nhân sự đạt kết quả đánh giá kỹ năng vận hành hệ thống loại giỏi trước khi chuyển giao hoàn toàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và Giám đốc điều hành (CEO/COO) các doanh nghiệp sản xuất và phân phối Dược phẩm. Luận văn cung cấp bức tranh toàn cảnh về cách thức loại bỏ lãng phí vận hành, tái thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ chuẩn mực theo các hướng dẫn GMP/GSP và chuyển đổi từ cơ chế báo cáo thủ công sang quản trị dữ liệu thời gian thực.

Thứ hai, Giám đốc Công nghệ thông tin (CIO) và Chuyên viên tư vấn triển khai giải pháp ERP. Tài liệu là cẩm nang thực chiến chi tiết về việc ứng dụng phương pháp luận Signature của Epicor, kinh nghiệm phân tích khoảng cách nghiệp vụ (Gap Analysis) và phương pháp xử lý hài hòa giữa chuẩn Best Practice quốc tế với thói quen tác nghiệp đặc thù tại thị trường Việt Nam.

Thứ ba, Trưởng bộ phận Bán hàng, Tiếp thị, Kế toán và Quản lý Kho vận. Các nhà quản lý chức năng có thể tham khảo trực tiếp các mẫu sơ đồ quy trình nghiệp vụ (Cross-Functional Flowchart) để phân định rõ ràng trách nhiệm luân chuyển đơn hàng, quản lý bảng giá dự thầu, kiểm soát số lô thuốc và quyết toán chiết khấu thương mại minh bạch.

Thứ tư, Giảng viên, Học viên cao học và Nhà nghiên cứu chuyên ngành Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS). Đề tài đóng vai trò là một Case Study học thuật điển hình, cung cấp dữ liệu thực nghiệm phong phú về tác động của tái cấu trúc BPR lên mức độ thành công của các dự án ERP ngành y tế.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao doanh nghiệp dược phẩm cần thực hiện BPR trước khi triển khai hệ thống ERP? Doanh nghiệp ngành dược chịu sự quản lý nghiêm ngặt bởi các tiêu chuẩn GMP, GLP và GSP. Nếu không tái cấu trúc quy trình công việc (BPR), doanh nghiệp sẽ mang những sai sót và thói quen phân mảnh cũ đưa vào phần mềm mới, gây lãng phí chi phí tùy biến. Khảo sát của Panorama cho thấy 41% doanh nghiệp bắt buộc phải tái cấu trúc để vận hành ERP thành công.

Sự khác biệt căn bản giữa hệ thống ERP Epicor 9 và phần mềm Solomon cũ tại OPV là gì? Phần mềm Solomon cũ bị chia cắt thành 2 cơ sở dữ liệu riêng biệt (Solomon AC cho Kế toán và Solomon DC cho Phân phối), đòi hỏi xử lý trung gian qua nhiều file Excel. Epicor 9 hợp nhất toàn bộ 9 nghiệp vụ bán hàng trên một cơ sở dữ liệu duy nhất, loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu trùng lặp và giúp thông tin luân chuyển tự động.

Luận văn đã giải quyết bài toán xử lý chương trình khuyến mãi phức tạp như thế nào? Tác giả đã chuyển đổi toàn bộ quy trình tính toán khuyến mãi thủ công trên bảng tính Excel sang bộ công cụ tính toán tự động của Epicor 9. Các chính sách chiết khấu, trả thưởng tích lũy theo bậc thang được thiết lập thành công thức mẫu trên hệ thống, giúp rút ngắn hơn 45% thời gian tạo lập đơn hàng và triệt tiêu sai sót số liệu.

Phương pháp luận triển khai Signature đóng vai trò gì trong thành công của đề tài? Signature là phương pháp luận chuẩn quốc tế của Tập đoàn Epicor gồm 6 giai đoạn chặt chẽ: Chuẩn bị, Lập kế hoạch, Phân tích, Thiết kế, Phê chuẩn và Triển khai. Phương pháp này giúp kiểm soát tiến độ trong 10 tháng, giúp cắt giảm 32% thời gian triển khai và hạn chế tới 71% rủi ro phát sinh sai lệch yêu cầu kỹ thuật.

Giải pháp nào giúp khắc phục triệt để tình trạng sai lệch số lô thuốc giữa kho và chứng từ bán hàng? Quy trình mới đã tái định nghĩa lại bước xuất kho: thay vì để nhân viên phân phối văn phòng tự ý áp đặt số lô trên phần mềm, quyền ghi nhận số lô được chuyển giao trực tiếp cho thủ kho quét mã khi bốc dỡ hàng thực tế. Nhờ đó, độ chính xác gán số lô tăng vọt từ 82% lên trên 98%.

Kết luận

  • Đề tài đã khảo sát và phân tích toàn diện những bất cập của mô hình vận hành phân tán trên 2 hệ thống Solomon AC và Solomon DC cùng các bảng tính Excel rời rạc tại Công ty Dược phẩm OPV.
  • Vận dụng thành công lý thuyết Tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ (BPR) và Phương pháp luận triển khai Signature gồm 6 giai đoạn chuẩn hóa của giải pháp ERP Epicor 9.
  • Tái thiết kế hoàn chỉnh 9 phân hệ nghiệp vụ bán hàng cốt lõi bám sát chuẩn Best Practice quốc tế, phù hợp với các tiêu chuẩn khắt khe GMP, GLP và GSP ngành dược.
  • Triệt tiêu 100% công đoạn nhập liệu trùng lặp giữa Kế toán và Phân phối, cắt giảm hơn 45% thời gian lập đơn hàng và nâng độ chính xác quản lý số lô thuốc lên trên 98%.
  • Đóng góp một Case Study điển hình có giá trị thực tiễn và học thuật cao cho lĩnh vực triển khai Hệ thống thông tin quản lý tại các doanh nghiệp Việt Nam.

Kế hoạch tiếp theo trong vòng 12 tháng tới là tiếp tục mở rộng tích hợp phân hệ Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và Quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Các nhà quản trị và chuyên gia hệ thống thông tin hãy ứng dụng ngay các phát hiện và mô hình quy trình từ luận văn này để tối ưu hóa năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp mình.