Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây hoa triệu chuông (Calibrachoa parviflora) thuộc chi Calibrachoa, họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ Nam Mỹ, Mexico và vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Loài hoa này có hình dáng nhỏ gọn, màu sắc đa dạng, sai hoa, nở quanh năm và rất được ưa chuộng trong trang trí cảnh quan hoặc ban công. Trên thực tế sản xuất, việc nhân giống hoa triệu chuông chủ yếu thực hiện qua hai phương pháp truyền thống là gieo hạt và giâm cành. Tuy nhiên, gieo hạt gặp nhiều trở ngại do kích thước hạt rất nhỏ, thời gian nảy mầm kéo dài từ 2 đến 3 tuần, tỷ lệ nảy mầm thấp (chỉ đạt 50 - 60%) và giá thành hạt giống nhập khẩu cao. Phương pháp giâm cành lại có hệ số nhân giống thấp, cây con dễ thoái hóa và sức sống kém đồng đều.
Để giải quyết các rào cản trên, việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào (in vitro) là giải pháp tối ưu nhằm sản xuất cây giống sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền, đạt số lượng lớn trong thời gian ngắn. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu hoàn chỉnh về quy trình vi nhân giống loài hoa này còn tương đối hạn chế. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy Vy tập trung nghiên cứu xây dựng các thông số kỹ thuật cho quy trình nhân giống in vitro cây hoa triệu chuông.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:
- Xác định nồng độ NaOCl và thời gian khử trùng thích hợp để tạo nguồn mẫu thân sạch và sống cho cây hoa triệu chuông.
- Xác định nồng độ phối hợp giữa chất điều hòa sinh trưởng BA (6-benzyladenine) và IBA (Indole-3-butyric acid) thích hợp cho quá trình nhân nhanh chồi từ mẫu thân.
- Xác định nồng độ NAA (1-Naphthalene acetic acid) thích hợp cho khả năng kích thích hình thành rễ từ mẫu chồi in vitro.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đoạn thân mang mắt ngủ của giống cây hoa triệu chuông khỏe mạnh, không bị sâu bệnh hại.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Di truyền chọn giống cây trồng, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2023 đến tháng 07/2023.
- Giới hạn đề tài: Khóa luận chỉ tiến hành khảo sát trên 01 giống cây hoa triệu chuông và tập trung vào 3 giai đoạn nuôi cấy trong phòng thí nghiệm (khử trùng tạo mẫu, nhân chồi, tạo rễ), chưa thực hiện giai đoạn huấn luyện đưa cây con ra vườn ươm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng thuyết tế bào thực vật và tính toàn năng (totipotency) của tế bào (Gottlieb Haberlandt, 1902), cùng nguyên lý điều hòa sự phát sinh cơ quan (organogenesis) dựa trên tỷ lệ cân bằng giữa Auxin và Cytokinin được chứng minh bởi Skoog và Miller (1956). Quy trình nhân giống vô tính in vitro gồm các giai đoạn chuẩn bị mẫu, khử trùng tạo mẫu vô trùng, nhân nhanh chồi, tạo rễ và thích nghi ngoài tự nhiên.
Hóa chất và chất điều hòa sinh trưởng sử dụng trong nghiên cứu:
- Hoạt chất khử trùng: Natri hypoclorit (NaOCl 12%, xuất xứ Việt Nam) kết hợp chất bám dính Tween-20 và cồn 70°.
- Cytokinin: BA (6-benzyladenine, độ tinh khiết > 99%, xuất xứ Canada) kích thích sự phân chia tế bào, giải phóng ưu thế ngọn và phát sinh chồi nách.
- Auxin: IBA (Indole-3-butyric acid, độ tinh khiết > 98%, Canada) kết hợp với BA để nhân chồi; NAA (1-Naphthalene acetic acid, độ tinh khiết > 98%, Canada) kích thích kéo dài tế bào và kích thích tạo rễ bất định.
Môi trường và điều kiện nuôi cấy:
- Môi trường nền: Môi trường khoáng MS (Murashige and Skoog, 1962) bổ sung 30 g/l đường saccarose và 8 g/l agar. Độ pH được cân chỉnh về mức 5,8 ± 0,05 bằng dung dịch NaOH 1N hoặc HCl 1N trước khi hấp khử trùng ở 117°C, áp suất 1 atm trong 15 phút.
- Điều kiện phòng nuôi: Nhiệt độ duy trì 25 ± 2°C, ẩm độ không khí 50 - 60%, thời gian chiếu sáng 16 giờ sáng / 8 giờ tối, cường độ ánh sáng 2000 lux.
Phương pháp bố trí thí nghiệm:
Các thí nghiệm được thiết kế theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại:
| Thí nghiệm |
Thiết kế & Yếu tố khảo sát |
Quy mô mẫu |
Chỉ tiêu theo dõi chính |
| Thí nghiệm 1: Khử trùng mẫu thân |
2 yếu tố (9 NT): - Yếu tố A: Nồng độ NaOCl (5%, 7%, 9%) - Yếu tố B: Thời gian khử trùng (5, 7, 9 phút) |
27 ô cơ sở 25 chai/ô, 1 mẫu/chai Tổng số: 675 mẫu |
Tỷ lệ mẫu sống (%), tỷ lệ mẫu nhiễm (%), tỷ lệ mẫu chết không nhiễm (%) ở các thời điểm 7, 14, 21 ngày sau cấy (NSC). |
| Thí nghiệm 2: Nhân nhanh chồi |
2 yếu tố (9 NT): - Yếu tố A: Nồng độ BA (0,3; 0,5; 0,7 mg/l) - Yếu tố B: Nồng độ IBA (0,1; 0,2; 0,3 mg/l) |
27 ô cơ sở 13 chai/ô, 2 mẫu/chai Tổng số: 702 mẫu |
Hệ số nhân chồi, chiều cao chồi (cm), số lá/chồi ở 28, 35, 42 NSC; khối lượng chồi (g) ở 42 NSC. |
| Thí nghiệm 3: Kích thích tạo rễ |
1 yếu tố (5 NT): - Nồng độ NAA: 0 (đối chứng); 0,1; 0,2; 0,3; 0,4 mg/l |
15 ô cơ sở 25 chai/ô, 1 mẫu/chai Tổng số: 375 mẫu |
Chiều cao cây (cm), số lá/chồi, tỷ lệ ra rễ (%) ở 7, 14, 21 NSC; số rễ (rễ/cây), chiều dài rễ (cm) ở 21 NSC. |
Phương pháp xử lý số liệu:
Dữ liệu thô được nhập và xử lý sơ bộ trên phần mềm Microsoft Excel. Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sự khác biệt giữa các nghiệm thức bằng phần mềm thống kê R (phiên bản 4.x). Các dữ liệu dạng tỷ lệ phần trăm (%) đều được chuyển đổi theo công thức $\text{Arcsin}\sqrt{x}$ trước khi xử lý thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết các kiến thức lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:
- Đặc điểm thực vật học và sinh thái của cây hoa triệu chuông: Rễ thuộc loại rễ chùm ăn nông (tầng đất mặt 10 - 20 cm), thân thảo rủ cao 10 - 50 cm có các mắt ngủ tiềm sinh giữa cuống lá và thân, phiến lá phủ lông mịn mép nguyên, hoa hình chuông lưỡng tính đường kính 1 - 2 cm; cây ưa sáng hoàn toàn, nhiệt độ sinh trưởng thích hợp từ 15 - 28°C, độ ẩm đất 65 - 80%, ẩm độ không khí 60 - 75%.
- Khái quát về nuôi cấy mô tế bào thực vật: Khái niệm, lịch sử phát triển qua 4 giai đoạn trên thế giới và các dấu mốc phát triển tại Việt Nam từ sau năm 1975 (Viện Sinh học, Viện Di truyền Nông nghiệp, Đại học Nông nghiệp I Hà Nội...).
- Quy trình và vai trò của các chất điều hòa sinh trưởng: Phân tích ưu nhược điểm của vi nhân giống và tác động sinh lý của nhóm Auxin (IAA, NAA, IBA, 2,4-D) và nhóm Cytokinin (kinetin, BA/BAP, 2-iP, zeatin).
- Tổng quan các nghiên cứu liên quan: Nghiên cứu của Hà Thị Lan Anh (2018) trên cây hoa triệu chuông (khử trùng bằng NaClO 7% trong 5 phút đạt 80% mẫu sống sạch; nhân chồi trên môi trường MS + 0,3 mg/l BAP; tạo rễ với 0,1 mg/l NAA); các công trình trên cây cùng họ Solanaceae như Dạ yến thảo (Petunia hybrida) của Trần Quốc Cường (2011), Bùi Thị Cúc và ctv (2017), Nguyễn Tiến Long và ctv (2021).
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết các bước triển khai thực nghiệm:
- Địa điểm, thời gian, nguồn gốc vật liệu khởi đầu và các hóa chất đạt chuẩn phân tích.
- Bảng thành phần chi tiết của môi trường khoáng MS cải tiến (đa lượng: NH₄NO₃, KNO₃, CaCl₂.2H₂O, KH₂PO₄, MgSO₄.7H₂O; vi lượng: MnSO₄.4H₂O, ZnSO₄.7H₂O, H₃BO₃, KI, Na₂MoO₄.2H₂O, CuSO₄.5H₂O, CoCl₂.6H₂O; sắt chelate Fe-EDTA; các vitamin: Myo-Inositol, Thiamine HCl, Pyridoxine HCl, Nicotinic acid, Glycine).
- Quy trình khử trùng chi tiết: Đoạn thân cắt dài 3 - 4 cm được rửa sạch dưới vòi nước chảy, ngâm lắc trong xà phòng loãng 10 - 15 phút, lắc cồn 70° trong 1 phút, sau đó đưa vào tủ cấy vô trùng xử lý bằng dung dịch NaOCl (kèm 2 giọt Tween-20/100 ml) theo các mức nồng độ và thời gian quy định; mẫu được rửa lại bằng nước cất vô trùng 3 - 4 lần, cắt bỏ phần mô tiếp xúc hóa chất và cắt thành đoạn 1 - 1,5 cm chứa mắt ngủ cấy vào môi trường.
- Quy chuẩn theo dõi và công thức tính toán các chỉ tiêu thực nghiệm cho từng thí nghiệm.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương này phân tích các phát hiện thực nghiệm thu được từ 3 thí nghiệm chính:
1. Ảnh hưởng của nồng độ NaOCl và thời gian khử trùng lên mẫu thân
- Tại thời điểm 7 NSC: Tỷ lệ mẫu sống đạt cao nhất ở nồng độ NaOCl 7% (80,4%), thời gian 7 phút (72,0%). Sự kết hợp ở NT5 (7% NaOCl trong 7 phút) cho tỷ lệ mẫu sống cao nhất đạt 88,0%. Nồng độ NaOCl 9% trong 9 phút (NT9) có tỷ lệ mẫu sống thấp nhất (50,7%) do mô thực vật bị tổn thương nặng dẫn đến tỷ lệ chết đạt 49,3%.
- Tại thời điểm 14 NSC: Nghiệm thức NT5 duy trì tỷ lệ mẫu sống sạch cao nhất đạt 82,7%, tỷ lệ mẫu nhiễm là 6,7% và tỷ lệ mẫu chết là 10,7%.
- Tại thời điểm 21 NSC: Nghiệm thức NT5 (7% NaOCl trong 7 phút) cho kết quả tối ưu nhất với tỷ lệ mẫu sạch sống đạt 78,7%, tỷ lệ nhiễm 8,0% và tỷ lệ chết 13,3%. Mặc dù NT9 triệt tiêu hoàn toàn vi sinh vật (tỷ lệ nhiễm 0,0%), nhưng nồng độ và thời gian xử lý quá cao khiến mô bị hoại tử, tỷ lệ mẫu chết lên tới 62,7% (tỷ lệ sống chỉ đạt 37,3%). Ngược lại, NT1 (5% NaOCl trong 5 phút) có tỷ lệ mẫu chết thấp (4,0%) nhưng tỷ lệ nhiễm rất cao (42,7%).
| Chỉ tiêu ở 21 NSC |
Nồng độ NaOCl (%) |
Thời gian 5 phút |
Thời gian 7 phút |
Thời gian 9 phút |
Trung bình theo nồng độ |
| Tỷ lệ mẫu sạch sống (%) |
5% |
53,3% |
72,0% |
52,7% |
63,1% |
|
7% |
65,3% |
78,7% (NT5) |
45,3% |
69,8% |
|
9% |
70,7% |
54,7% |
37,3% |
46,7% |
| Tỷ lệ mẫu nhiễm (%) |
5% |
42,7% |
17,3% |
5,3% |
29,3% |
|
7% |
26,7% |
8,0% (NT5) |
5,3% |
11,1% |
|
9% |
18,7% |
8,0% |
0,0% |
3,6% |
| Tỷ lệ mẫu chết (%) |
5% |
4,0% |
10,7% |
37,3% |
7,6% |
|
7% |
8,0% |
13,3% (NT5) |
49,3% |
19,1% |
|
9% |
10,7% |
33,3% |
62,7% |
49,8% |
2. Ảnh hưởng của BA và IBA đến quá trình nhân chồi từ mẫu thân
Tất cả các nghiệm thức bắt đầu hình thành chồi từ 28 NSC. Quá trình theo dõi liên tục đến 42 NSC ghi nhận:
- Hệ số nhân chồi: Tại thời điểm 42 NSC, nồng độ BA 0,3 mg/l cho hệ số nhân chồi trung bình đạt 17,0 lần; nồng độ IBA 0,2 mg/l cho hệ số nhân chồi trung bình đạt 17,4 lần. Khi kết hợp hai yếu tố, nghiệm thức NT4 (0,3 mg/l BA + 0,2 mg/l IBA) đạt hệ số nhân chồi cao nhất là 19,6 lần (trong khi nghiệm thức NT9 bổ sung 0,7 mg/l BA + 0,3 mg/l IBA chỉ đạt 10,8 lần).
- Chiều cao chồi: Chiều cao chồi đạt giá trị lớn nhất ở nghiệm thức NT4 với 1,06 cm ở 42 NSC, khác biệt có ý nghĩa thống kê so với các nghiệm thức còn lại (NT9 có chiều cao thấp nhất đạt 0,56 cm).
- Số lá/chồi: Tăng dần qua các thời điểm theo dõi và đạt cực đại ở NT4 với 5,1 lá/chồi tại 42 NSC.
- Khối lượng chồi: Cân tại thời điểm 42 NSC cho thấy nghiệm thức NT4 đạt khối lượng chồi tươi cao nhất (3,5 g), nghiệm thức NT9 đạt thấp nhất (2,1 g). Tăng nồng độ IBA lên mức 0,3 mg/l làm giảm rõ rệt tất cả các chỉ tiêu sinh trưởng của chồi.
| Nghiệm thức (42 NSC) |
Nồng độ BA (mg/l) |
Nồng độ IBA (mg/l) |
Hệ số nhân chồi (lần) |
Chiều cao chồi (cm) |
Số lá/chồi (lá) |
Khối lượng chồi (g) |
| NT1 |
0,3 |
0,1 |
18,5 |
0,88 |
3,9 |
3,4 |
| NT4 (Tối ưu) |
0,3 |
0,2 |
19,6 |
1,06 |
5,1 |
3,5 |
| NT7 |
0,3 |
0,3 |
12,9 |
0,79 |
3,4 |
2,5 |
| NT2 |
0,5 |
0,1 |
16,4 |
0,78 |
3,5 |
2,9 |
| NT5 |
0,5 |
0,2 |
17,4 |
0,88 |
3,6 |
3,1 |
| NT8 |
0,5 |
0,3 |
12,1 |
0,73 |
3,4 |
2,5 |
| NT3 |
0,7 |
0,1 |
14,2 |
0,70 |
3,4 |
2,6 |
| NT6 |
0,7 |
0,2 |
15,1 |
0,82 |
3,5 |
2,8 |
| NT9 |
0,7 |
0,3 |
10,8 |
0,56 |
3,3 |
2,1 |
3. Ảnh hưởng của NAA đến quá trình hình thành rễ từ mẫu chồi
- Tỷ lệ ra rễ: Tại 7 NSC, nghiệm thức đối chứng (0 mg/l NAA) có tỷ lệ ra rễ đạt 38,7%, NT2 (0,1 mg/l NAA) đạt 32,0%. Đến 21 NSC, NT2 (0,1 mg/l NAA) cho tỷ lệ ra rễ cao nhất đạt 89,3%, khác biệt rất có ý nghĩa thống kê so với đối chứng (76,0%) và nghiệm thức NT5 bổ sung 0,4 mg/l NAA (chỉ đạt 48,0%).
- Số rễ và chiều dài rễ: Sau 21 ngày nuôi cấy, môi trường bổ sung 0,1 mg/l NAA kích thích hình thành số lượng rễ nhiều nhất đạt 22,0 rễ/cây và chiều dài rễ trung bình đạt 5,4 cm. Nồng độ NAA vượt quá 0,1 mg/l (0,2 - 0,4 mg/l) gây ức chế kéo dài rễ và giảm số lượng rễ tạo thành.
- Tăng trưởng chiều cao cây và số lá: Ở 21 NSC, NT2 (0,1 mg/l NAA) ghi nhận chiều cao cây đạt 2,47 cm và số lá đạt 21,0 lá/cây, vượt trội so với các nồng độ NAA cao hơn.
| Nghiệm thức |
Nồng độ NAA (mg/l) |
Tỷ lệ ra rễ ở 21 NSC (%) |
Số rễ ở 21 NSC (rễ/cây) |
Chiều dài rễ ở 21 NSC (cm) |
Chiều cao cây ở 21 NSC (cm) |
Số lá/chồi ở 21 NSC (lá) |
| NT1 (Đ/C) |
0,0 |
76,0% |
15,0 |
4,2 |
2,29 |
19,1 |
| NT2 (Tối ưu) |
0,1 |
89,3% |
22,0 |
5,4 |
2,47 |
21,0 |
| NT3 |
0,2 |
68,0% |
12,0 |
3,8 |
2,02 |
17,8 |
| NT4 |
0,3 |
54,7% |
9,0 |
3,1 |
1,77 |
16,3 |
| NT5 |
0,4 |
48,0% |
6,0 |
2,4 |
1,51 |
14,1 |
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã xác lập thành công các thông số kỹ thuật tối ưu cho từng công đoạn trong quy trình nhân giống in vitro cây hoa triệu chuông (Calibrachoa parviflora):
| Giai đoạn nuôi cấy |
Môi trường và điều kiện xử lý tối ưu |
Kết quả kỹ thuật đạt được |
| 1. Khử trùng tạo mẫu |
Xử lý sơ bộ xà phòng loãng (10-15 phút), cồn 70° (1 phút); khử trùng bằng dung dịch NaOCl 7% trong thời gian 7 phút (kèm 2 giọt Tween-20/100 ml). Cấy trên nền MS + 30 g/l saccarose + 8 g/l agar. |
Tỷ lệ mẫu sạch sống đạt 78,7% tại 21 NSC; tỷ lệ nhiễm giảm còn 8,0%; tỷ lệ chết là 13,3%. |
| 2. Nhân nhanh chồi |
Môi trường MS + 30 g/l saccarose + 8 g/l agar bổ sung tổ hợp 0,3 mg/l BA + 0,2 mg/l IBA. |
Hệ số nhân chồi đạt 19,6 lần sau 42 NSC; chiều cao chồi đạt 1,06 cm; số lá đạt 5,1 lá/chồi; khối lượng chồi tươi đạt 3,5 g. |
| 3. Tái sinh rễ tạo cây hoàn chỉnh |
Môi trường MS + 30 g/l saccarose + 8 g/l agar bổ sung 0,1 mg/l NAA. |
Tỷ lệ ra rễ đạt 89,3% sau 21 NSC; số rễ trung bình đạt 22,0 rễ/cây; chiều dài rễ đạt 5,4 cm; chiều cao cây đạt 2,47 cm; số lá đạt 21,0 lá/chồi. |
Đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Khóa luận cung cấp quy trình vi nhân giống in vitro cây hoa triệu chuông với các thông số nồng độ chất điều hòa sinh trưởng chi tiết, có cơ sở thống kê rõ ràng.
- So với các nghiên cứu trước đây (như công bố của Hà Thị Lan Anh năm 2018 sử dụng đơn lẻ BAP 0,3 mg/l), việc phối hợp 0,3 mg/l BA với 0,2 mg/l IBA trong nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả nâng cao hệ số nhân chồi và chất lượng chồi (hệ số nhân đạt 19,6 lần). Đồng thời, nồng độ 0,1 mg/l NAA được kiểm chứng là công thức tạo rễ tối ưu cho cây triệu chuông đạt tỷ lệ ra rễ 89,3% và hệ rễ phát triển đồng đều (22 rễ/cây).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Đề tài chỉ mới thực hiện khảo sát trên 01 giống cây hoa triệu chuông duy nhất trong một khoảng thời gian giới hạn (từ tháng 02/2023 đến tháng 07/2023).
- Chưa tiến hành thực nghiệm giai đoạn thuần hóa và đưa cây con in vitro ra vườn ươm (giai đoạn chuyển cây ra đất trồng) để đánh giá tỷ lệ sống sót, khả năng thích nghi và tốc độ sinh trưởng của cây ngoài môi trường tự nhiên.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát và chuẩn hóa quy trình nhân giống in vitro trên các giống hoa triệu chuông khác có màu sắc hoa đa dạng nhằm đánh giá tính tương thích di truyền.
- Tiến hành thử nghiệm giai đoạn thuần hóa cây con ngoài vườn ươm: Đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể (đất mùn, xơ dừa, tro trấu, bọt biển) và các chế độ che sáng, phun sương tạo ẩm đến tỷ lệ sống và chất lượng hoa thương phẩm sau khi ra ngôi.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh: Thuộc các chuyên ngành Nông học, Công nghệ sinh học thực vật, Di truyền và Chọn giống cây trồng; cung cấp phương pháp bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) 1 yếu tố và 2 yếu tố trong nuôi cấy mô, kỹ thuật xử lý số liệu chuyển đổi góc $\text{Arcsin}\sqrt{x}$ và phân tích phương sai ANOVA bằng ngôn ngữ R.
- Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất giống: Nắm bắt quy trình công nghệ từng bước với thông số chính xác về nồng độ khử trùng NaOCl (7% trong 7 phút), công thức môi trường nhân chồi (MS + 0,3 mg/l BA + 0,2 mg/l IBA) và môi trường ra rễ (MS + 0,1 mg/l NAA) để ứng dụng vào nhân giống vô tính quy mô bán công nghiệp các giống hoa cảnh thuộc họ Cà (Solanaceae).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nồng độ NaOCl 9% khử trùng trong 9 phút có tỷ lệ nhiễm bằng 0% nhưng không được chọn làm công thức tối ưu?
Mặc dù ở nồng độ NaOCl 9% kết hợp thời gian 9 phút (nghiệm thức NT9) mẫu cấy sạch khuẩn và nấm hoàn toàn (tỷ lệ nhiễm 0,0%), nhưng nồng độ chất oxy hóa quá mạnh cùng thời gian tiếp xúc dài đã gây tổn thương nghiêm trọng đến tế bào thực vật, khiến tỷ lệ mẫu chết không nhiễm lên tới 62,7% ở 21 NSC. Do đó, tỷ lệ mẫu sạch sống chỉ đạt 37,3%, thấp hơn nhiều so với NT5 (NaOCl 7% trong 7 phút đạt 78,7% mẫu sống).
2. Việc bổ sung IBA ở nồng độ cao (0,3 mg/l) tác động như thế nào đến khả năng nhân chồi của hoa triệu chuông?
Khi tăng nồng độ IBA từ 0,2 mg/l lên 0,3 mg/l ở tất cả các mức nồng độ BA khảo sát, hệ số nhân chồi, chiều cao chồi, số lá/chồi và khối lượng chồi đều suy giảm rõ rệt. Cụ thể ở mức BA 0,3 mg/l, khi tăng IBA từ 0,2 mg/l lên 0,3 mg/l, hệ số nhân chồi giảm từ 19,6 lần xuống 12,9 lần, chiều cao chồi giảm từ 1,06 cm xuống 0,79 cm và khối lượng chồi giảm từ 3,5 g xuống 2,5 g tại thời điểm 42 NSC.
3. Mẫu chồi nuôi cấy trên môi trường đối chứng không bổ sung NAA (0 mg/l) có khả năng tự ra rễ không?
Có. Ở nghiệm thức đối chứng không bổ sung NAA (NT1), chồi hoa triệu chuông vẫn có khả năng tự phát sinh rễ với tỷ lệ đạt 76,0% ở 21 NSC, số rễ đạt 15,0 rễ/cây và chiều dài rễ đạt 4,2 cm. Tuy nhiên, khi bổ sung 0,1 mg/l NAA (NT2), các chỉ tiêu này đều được cải thiện vượt trội (tỷ lệ ra rễ đạt 89,3%, số rễ đạt 22,0 rễ/cây và chiều dài rễ đạt 5,4 cm).
4. Mẫu nuôi cấy ban đầu được lấy từ bộ phận nào của cây hoa triệu chuông và kích thước xử lý ra sao?
Vật liệu khởi đầu là các đoạn thân mang mắt ngủ tiềm sinh cắt từ cây mẹ khỏe mạnh. Đoạn thân ban đầu được cắt dài 3 - 4 cm và loại bỏ lá non; sau khi trải qua quy trình khử trùng vô trùng bằng xà phòng, cồn 70° và NaOCl, mẫu được cắt bỏ phần mô tiếp xúc hóa chất rồi cắt thành các đoạn ngắn dài 1 - 1,5 cm chứa mắt ngủ để cấy vào môi trường dinh dưỡng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy Vy đã xây dựng thành công quy trình nhân giống in vitro cho cây hoa triệu chuông (Calibrachoa parviflora) qua 3 giai đoạn thực nghiệm hoàn chỉnh. Nghiên cứu xác định công thức khử trùng tối ưu là dung dịch NaOCl 7% trong thời gian 7 phút (tỷ lệ sống sạch 78,7%), môi trường nhân nhanh chồi hiệu quả nhất là MS bổ sung 0,3 mg/l BA kết hợp 0,2 mg/l IBA (hệ số nhân chồi đạt 19,6 lần sau 42 ngày) và môi trường kích thích ra rễ tốt nhất là MS bổ sung 0,1 mg/l NAA (tỷ lệ ra rễ đạt 89,3% sau 21 ngày). Các kết quả thực nghiệm có độ tin cậy thống kê cao, đóng góp cơ sở khoa học và dữ liệu kỹ thuật quan trọng cho việc sản xuất giống hoa triệu chuông sạch bệnh bằng kỹ thuật nuôi cấy mô tại Việt Nam.