Nghiên cứu nhân giống cây bạch đàn chanh (Eucalyptus citriodora) bằng phương pháp nuôi cấy mô

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu nhân giống cây bạch đàn chanh eucalyptus citriodora hook bằng phương pháp nuôi cấy mô, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

59
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu Nhân giống Cây Bạch đàn chanh

Cây bạch đàn chanh (Eucalyptus citriodora) thuộc họ Myrtaceae, có giá trị kinh tế cao nhờ tinh dầu bạch đàn chanh được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, các phương pháp nhân giống truyền thống gặp nhiều hạn chế. Nghiên cứu nhân giống in vitro bạch đàn chanh mở ra hướng đi mới, giúp tạo ra số lượng lớn cây giống chất lượng cao, đồng đều và sạch bệnh. Phương pháp nuôi cấy mô Eucalyptus citriodora hứa hẹn giải quyết bài toán về nguồn cung cây giống ổn định cho ngành lâm nghiệp và dược liệu. Theo Lã Đình Mới và cộng sự (2002), bạch đàn chanh có nguồn gốc từ Queensland, Australia và đã được du nhập vào Việt Nam.

1.1. Giới thiệu chung về cây Bạch đàn chanh Eucalyptus citriodora

Cây bạch đàn chanh là cây thân gỗ, cao từ 20-40m, vỏ màu xám nhạt hoặc trắng kem. Lá cây có mùi chanh đặc trưng khi vò. Tinh dầu bạch đàn chanh được chiết xuất từ lá và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, y học và đời sống. Nghiên cứu của Tolba và cs. (2015) đã xác định 22 hợp chất trong tinh dầu bạch đàn chanh, chiếm 95,27% lượng dầu, trong đó citronellal là thành phần chính (63,9%).

1.2. Tầm quan trọng của việc nhân giống cây Bạch đàn chanh

Việc nhân giống nhanh cây bạch đàn chanh để cung cấp cây giống số lượng lớn, chất lượng tốt là rất cần thiết. Các phương pháp truyền thống thường cho năng suất thấp, chất lượng kém và tuổi thọ không cao. Nhân giống vô tính bạch đàn chanh bằng nuôi cấy mô khắc phục được các nhược điểm này, tạo ra cây giống đồng đều, sạch bệnh và có khả năng sinh trưởng tốt hơn.

II. Thách thức trong Nhân giống Bạch đàn chanh Truyền thống

Các phương pháp nhân giống truyền thống như gieo hạt và giâm hom gặp nhiều khó khăn. Gieo hạt cho cây con không đồng đều, thời gian sinh trưởng kéo dài và dễ bị thoái hóa giống. Giâm hom có tỷ lệ thành công thấp, phụ thuộc vào mùa vụ và kỹ thuật chăm sóc. Do đó, cần có phương pháp công nghệ nhân giống cây bạch đàn chanh hiệu quả hơn để đáp ứng nhu cầu sản xuất. Theo Đỗ Huy Bích và cộng sự (2004), tinh dầu bạch đàn chanh có nhiều ứng dụng trong y học, nhưng nguồn cung cây giống chất lượng còn hạn chế.

2.1. Hạn chế của phương pháp nhân giống bằng hạt

Nhân giống bằng hạt thường tạo ra cây con có sự biến dị di truyền lớn, không giữ được các đặc tính tốt của cây mẹ. Thời gian từ khi gieo hạt đến khi cây đạt kích thước đủ lớn để trồng rất dài, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, cây con từ hạt thường dễ bị nhiễm bệnh và có sức đề kháng kém.

2.2. Khó khăn trong phương pháp nhân giống bằng hom

Phương pháp giâm hom phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường và kỹ thuật chăm sóc. Tỷ lệ ra rễ của hom thường thấp, đặc biệt là đối với các giống bạch đàn chanh khó ra rễ. Hom giống dễ bị nhiễm bệnh và cần được chăm sóc đặc biệt trong giai đoạn đầu.

III. Phương pháp Nuôi cấy Mô Giải pháp Nhân giống Ưu việt

Phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật mở ra triển vọng lớn trong việc nhân giống nhanh cây bạch đàn chanh. Kỹ thuật này cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều, sạch bệnh và giữ nguyên đặc tính di truyền của cây mẹ. Quy trình nhân giống bạch đàn chanh bằng nuôi cấy mô bao gồm các giai đoạn: tạo vật liệu vô trùng, nhân nhanh chồi, tạo rễ và huấn luyện cây con. Theo Hajari và cs (2006), khả năng tái sinh in vitro của mỗi loài bạch đàn, thậm chí các dòng trong cùng một loài có thể khác nhau.

3.1. Ưu điểm vượt trội của nhân giống bằng nuôi cấy mô

Ưu điểm của nhân giống nuôi cấy mô là hệ số nhân giống cao, cây giống đồng đều, sạch bệnh và có khả năng sinh trưởng tốt. Phương pháp này không phụ thuộc vào mùa vụ và có thể sản xuất cây giống quanh năm. Ngoài ra, kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật còn giúp bảo tồn các giống cây quý hiếm.

3.2. Các giai đoạn chính trong quy trình nuôi cấy mô

Quy trình nhân giống in vitro bạch đàn chanh bao gồm các giai đoạn: chọn và khử trùng mẫu cấy, tạo chồi, nhân nhanh chồi, tạo rễ và huấn luyện cây con. Mỗi giai đoạn đòi hỏi điều kiện môi trường và dinh dưỡng khác nhau để đảm bảo sự phát triển tối ưu của cây.

3.3. Môi trường nuôi cấy mô và vai trò của hormone sinh trưởng

Môi trường nuôi cấy mô bạch đàn chanh cần cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây. Hormone sinh trưởng thực vật như auxin và cytokinin đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển sự phát triển của chồi và rễ. Tỷ lệ và nồng độ của các hormone này cần được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cây.

IV. Nghiên cứu Tạo Vật liệu Vô trùng cho Nuôi cấy Mô

Giai đoạn tạo vật liệu vô trùng là bước quan trọng để đảm bảo thành công của quá trình nuôi cấy mô Eucalyptus citriodora. Mẫu cấy cần được khử trùng kỹ lưỡng để loại bỏ các vi sinh vật gây hại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của cây. Các chất khử trùng thường được sử dụng là HgCl2, NaOCl và cồn. Thời gian và nồng độ khử trùng cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Theo tài liệu gốc, sử dụng HgCl2 0,1% trong thời gian 7 phút là phù hợp nhất để khử trùng mẫu bạch đàn chanh.

4.1. Phương pháp khử trùng mẫu cấy hiệu quả

Các phương pháp khử trùng mẫu cấy bao gồm sử dụng hóa chất (HgCl2, NaOCl, cồn), nhiệt độ cao và tia UV. Việc lựa chọn phương pháp và nồng độ khử trùng phù hợp phụ thuộc vào loại mẫu cấy và mức độ nhiễm bệnh. Cần đảm bảo khử trùng triệt để mà không gây hại cho mô thực vật.

4.2. Ảnh hưởng của thời gian khử trùng đến khả năng tạo mẫu vô trùng

Thời gian khử trùng có ảnh hưởng lớn đến khả năng tạo mẫu vô trùng. Thời gian quá ngắn có thể không loại bỏ hết vi sinh vật, trong khi thời gian quá dài có thể gây độc cho mô thực vật. Cần xác định thời gian khử trùng tối ưu để đạt hiệu quả cao nhất.

V. Nhân nhanh Chồi In Vitro Bạch đàn chanh Tối ưu Hóa

Giai đoạn nhân nhanh chồi là bước quan trọng để tạo ra số lượng lớn cây giống. Việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng như BAP và Kinetin có vai trò quan trọng trong việc kích thích sự phát triển của chồi. Nồng độ và tỷ lệ của các chất này cần được điều chỉnh phù hợp để đạt hiệu quả nhân chồi cao nhất. Theo tài liệu gốc, sự kết hợp của BAP và α - NAA là tổ hợp chất hiệu quả nhất để nhân nhanh chồi in vitro cây Bạch đàn chanh và tốt nhất là môi trường MS + 0,25 mg/l BAP + 3 mg/l α - NAA.

5.1. Ảnh hưởng của BAP đến khả năng nhân nhanh chồi

BAP (6-Benzylaminopurine) là một loại cytokinin có tác dụng kích thích sự phân chia tế bào và phát triển của chồi. Nồng độ BAP phù hợp có thể làm tăng số lượng chồi và chiều dài chồi trên mỗi mẫu cấy. Tuy nhiên, nồng độ quá cao có thể gây ức chế sự phát triển của rễ.

5.2. Tác động của Kinetin đến quá trình nhân chồi in vitro

Kinetin là một loại cytokinin khác cũng có tác dụng kích thích sự phát triển của chồi. So với BAP, Kinetin thường có tác dụng yếu hơn nhưng có thể giúp cải thiện chất lượng chồi và giảm thiểu tình trạng stress cho cây.

5.3. Tổ hợp BAP và IBA α NAA Giải pháp tối ưu nhân chồi

Sự kết hợp giữa cytokinin (BAP hoặc Kinetin) và auxin (IBA hoặc α-NAA) có thể tạo ra hiệu quả hiệp đồng, giúp tăng cường khả năng nhân chồi và tạo rễ. Tỷ lệ và nồng độ của các chất này cần được điều chỉnh phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

VI. Nghiên cứu Tạo Cây Hoàn chỉnh từ Chồi Nuôi cấy Mô

Giai đoạn tạo rễ là bước cuối cùng để tạo ra cây hoàn chỉnh từ chồi nuôi cấy mô. Việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng như α-NAA và IBA có vai trò quan trọng trong việc kích thích sự phát triển của rễ. Nồng độ và thời gian xử lý cần được tối ưu hóa để đạt tỷ lệ ra rễ cao nhất. Theo tài liệu gốc, môi trường MS bổ sung IBA/ α - NAA có nồng độ từ 0,0 - 1,0 mg/l không phù hợp để tạo rễ in vitro Bạch đàn chanh.

6.1. Ảnh hưởng của α NAA đến khả năng tạo rễ in vitro

α-NAA (α-Naphthaleneacetic acid) là một loại auxin tổng hợp có tác dụng kích thích sự phát triển của rễ. Nồng độ α-NAA phù hợp có thể làm tăng số lượng rễ và chiều dài rễ trên mỗi chồi. Tuy nhiên, nồng độ quá cao có thể gây ức chế sự phát triển của chồi.

6.2. Tác động của IBA đến quá trình tạo rễ in vitro

IBA (Indole-3-butyric acid) là một loại auxin tự nhiên cũng có tác dụng kích thích sự phát triển của rễ. So với α-NAA, IBA thường có tác dụng nhẹ nhàng hơn và ít gây độc cho cây.

VII. Ứng dụng và Triển vọng của Nhân giống Nuôi cấy Mô

Nghiên cứu nhân giống cây bạch đàn chanh bằng phương pháp nuôi cấy mô mở ra triển vọng lớn cho việc sản xuất cây giống bạch đàn chanh quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu trồng rừng và sản xuất dược liệu. Phương pháp này có thể được ứng dụng để cải thiện giống bạch đàn chanh, tạo ra các giống cây kháng bệnh và có năng suất cao hơn. Ứng dụng nuôi cấy mô trong lâm nghiệp giúp bảo tồn các giống cây quý hiếm và đa dạng hóa nguồn gen. Theo Nguyễn Xuân Dũng và cs (1995), tinh dầu bạch đàn chanh từ Việt Nam có thành phần hóa học tương tự như tinh dầu từ các nước khác, cho thấy tiềm năng phát triển sản xuất tinh dầu trong nước.

7.1. Ứng dụng thực tiễn của nuôi cấy mô trong lâm nghiệp

Nuôi cấy mô có thể được ứng dụng để nhân giống nhanh các giống cây lâm nghiệp quý hiếm, tạo ra các giống cây có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt với điều kiện môi trường khắc nghiệt. Phương pháp này cũng giúp bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi các khu rừng bị suy thoái.

7.2. Triển vọng cải thiện giống bạch đàn chanh bằng nuôi cấy mô

Nuôi cấy mô có thể được kết hợp với các kỹ thuật di truyền để tạo ra các giống bạch đàn chanh có hàm lượng tinh dầu cao hơn, khả năng kháng bệnh tốt hơn và thích nghi với các điều kiện sinh thái khác nhau. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế của việc trồng bạch đàn chanh.

05/06/2025
Nghiên cứu nhân giống cây bạch đàn chanh eucalyptus citriodora hook bằng phương pháp nuôi cấy mô

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Bạch đàn chanh (Eucalyptus citriodora Hook.) thuộc họ Myrtaceae là một loại cây thân gỗ thẳng, có kích thƣớc từ trung bình đến lớn, cao 20 - 40(-50) m, đã đƣợc giới thiệu rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới để làm cảnh, trong các dự án trồng rừng và sản xuất gỗ, bột giấy và tinh dầu ( Doran, 1999 ; Orwa và cs, 2009 ). Cây Bạch đàn chanh đƣợc trồng nhiều ở Úc, châu Phi, Nam Mỹ.và đã đƣợc di thực vào Việt Nam. Hiện nay, nhu cầu sử dụng tinh dầu ngày càng tăng. Mặc dù, không phổ biến trong hƣơng liệu nhƣ là tinh dầu Bạch đàn, nhƣng tinh dầu Bạch đàn chanh với hƣơng thơm tƣơi mát và đặc tính kháng khuẩn, diệt côn trùng mạnh mẽ đã trở thành một trong những loại tinh dầu đƣợc sử dụng phổ biến trên thế giới.

Hơn nữa, giá trị hỗ trợ điều trị của tinh dầu Bạch đàn chanh ngày càng đƣợc chứng minh trong hệ thống Y học cổ truyền. Vì những lợi ích rõ ràng về sức khỏe mà nó mang lại nên lƣợng tiêu thụ tinh dầu Bạch đàn chanh ngày càng tăng với tốc độ nhanh. Cùng với sự phát triển của khoa học và kỹ thuật nền công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật đã và đang đƣợc ứng dụng rộng rãi, có vai trò quan trọng trong lĩnh vực nhân giống bảo quản nguồn gen cây trồng. Nhân giống bằng phƣơng pháp nuôi cấy mô in vitro có ƣu điểm nhƣ cho hệ số nhân giống cao, độ đồng đều cao, bên cạnh đó cây ít sâu bệnh, có độ trẻ hóa cao nên chất lƣợng gỗ tốt hơn những cây giống từ phƣơng pháp gieo hạt ở nhiều loài bạch đàn.

Ở Việt Nam, nghiên cứu nhân giống cây lâm nghiệp và cây Bạch đàn nói chung bằng phƣơng pháp nuôi cấy mô đã đƣợc triển khai ở một số nơi. Tuy nhiên, nhân giống nuôi cấy mô cây Bạch đàn chanh chƣa đƣợc thực hiện. Theo Hajari và cs (2006), khả năng tái sinh in vitro của mỗi loài bạch đàn, thậm chí các dòng trong cùng một loài có thể khác nhau. Vì vậy, để có thể cung cấp giống cây bạch đàn chanh chất lƣợng cao với số lƣợng lớn trong thời gian ngắn đáp ứng nhu cầu trồng rừng và sản xuất dƣợc liệu, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu nhân giống cây bạch đàn chanh (Eucalyptus citriodora Hook.) bằng phƣơng pháp nuôi cấy mô”.

Mục đích nghiên cứu Bƣớc đầu xác định đƣợc môi trƣờng phù hợp để nhân giống in vitro cây Bạch đàn chanh nhằm tạo nguồn cây giống chất lƣợng phục vụ sản xuất. Yêu cầu - Xác định đƣợc thời gian khử trùng HgCl2 0,1% thích hợp nhất tạo nguồn vật liệu vô trùng. - Xác định đƣợc loại và nồng độ chất điều hòa sinh trƣởng cho khả năng nhân chồi in vitro Bạch đàn chanh cao nhất. - Xác định đƣợc loại và nồng độ chất điều hòa sinh trƣởng thích hợp cho quá trình tạo rễ in vitro (tạo cây hoàn chỉnh).

TỔNG QUAN TÀI LI U 2. Giới thiệu chung về cây Bạch đàn chanh 2. Nguồn gốc và vị trí, phân loại Bạch đàn chanh là loài đặc hữu ở vùng Queensland (Australia). Chúng phân bố ở miền Tây Bắc khu vực Maryborough đến miền bắc Rockhampton và đi về phía tây với chiều dài tới 400 km.

Bạch đàn chanh sinh trƣởng tự nhiên trên những diện tích rộng lớn của vùng cao nguyên giữa Mackay với Cairns và cả ở miền Tây Great Dividing Range đến miền bắc Hughenden (Lã Đình Mỡi và cs, 2002). Bạch đàn chanh (Eucalyptus citriodora Hook.) đƣợc mô tả lần đầu tiên vào năm 1848 bởi William Jackson Hooker trong tạp chí Journal of an Expedition into the Interior of Tropical Australia của Thomas Mitchell.S Johnson đã cho rằng Bạch đàn chanh (E. Citriodora) thuộc nhóm các loài bạch đàn có khả năng tiết nhựa từ vỏ, đây là đặc điểm riêng chỉ có ở Bạch đàn chanh và một số rất ít loài khác rất ít với nó. Vì vậy các tác giả đã phân tách chi Corymbia ra khỏi chi Eucalyptus thành chi mới, đổi tên thành Corymbia citriodora.

Vị trí phân loại cây Bạch đàn chanh: Theo danh mục tên khoa học của quần thể sinh vật New Zealand cây Bạch đàn chanh đƣợc phân loài nhƣ sau: - Phân giới (Superkingdom) : Eukaryote (Sinh vật nhân thực) - Giới (Kingdom) : Plantae (Thực vật) - Ngành (Phylum) : Tracheophyta (Thực vật có mạch) - Phân ngành (Subphylum) : Spermatophyta (thực vật có hạt) - Lớp (Class) : Magnoliopsida (Hai lá mầm) - Bộ (Order) : Myrtales (Sim) - Họ (Family) : Myrtaceae (Sim) - Chi (Genus) : Corymbia (Bạch đàn) - Loài (Species) : Corymbia citriodora (Hook. Đặc điểm thực vật và sinh thái Đặc điểm thực vật Cây gỗ trung bình đến rất lớn, cao từ (15-20) – (40-50)m, vỏ ngoài màu xám nhạt, màu trắng kem hoặc màu hồng nhạt, nhẵn, thƣờng bóc ra từng mảnh. Chồi mảnh, màu xanh nhạt hoặc nâu tía nhạt. Lá ở cây non thƣờng có một vài đôi mọc đối; sau đó mọc cách, phiến lá hình trứng thuôn, hình mác hay mác hẹp, kích thƣớc 6,5-17 x 2,0 - 7,5 cm, màu xanh nhạt, chóp lá nhọn, khi vò có mùi citronella mạnh.

Cụm hoa dạng tán mọc ở đầu cành hay ở nách lá, mỗi tán thƣờng có 3 hoa; hoa màu trắng kem nhị đực nhiều, bầu hạ 3 ô. Quả nang, hình trứng 3 cạnh hoặc dạng hũ, kích thƣớc 7-15 x 7- 11mm, màu nâu, thƣờng có nhiều nốt sần, 3-4 mảnh vỏ. Hạt nhẵn, màu nâu đỏ, kích thƣớc chỉ 2-3 x 1,5-2,5mm ( Lã Đình Mỡi và cs, 2002 ). ây bạch đàn chanh (Eucalyptus citriodora Hook) https://vi.org Đặc điểm sinh thái Ở các khu vực mà Bạch đàn chanh phân bố tự nhiên thƣờng có các điều kiện khí hậu nóng ẩm hoặc tƣơng đối ẩm, tổng lƣợng mƣa hàng năm lớn hoặc tƣơng đối khô hạn và từ vùng có khí hậu ven biển đến các khu vực đất liền chịu ảnh hƣởng của khí hậu khô hạn lục địa.

Ở những nơi có ẩm ƣớt có nhiệt độ tối cao trung bình nóng nhất khoảng 30 - 32⁰C và nhiệt độ tối trung bình thấp nhất là 9-12⁰C đều có thể trồng bạch đàn chanh. Nhiều khu vực nằm sâu trong lục địa có nhiệt độ tối đa trung bình 4 tháng nóng nhất là 34-36⁰C và nhiệt độ tối trung bình thấp nhất là 5-10⁰C Bạch đàn chanh cũng có thể sinh trƣởng và phát triển bình thƣờng (Lã Đình Mỡi và cs, 2002). Ở các khu vực phân bố tự nhiên cũng nhƣ các vùng đã đƣợc nhập trồng bạch đàn, Bạch đàn chanh đều sinh trƣởng và phát triển tốt khi nhiệt độ trung bình năm trong khoảng từ 17-28⁰ C; nhiệt độ trung bình tháng nóng nhất trong khoảng 28-39⁰C , nhiệt độ tối thấp trung bình tháng lạnh nhất từ 8-22⁰C. Bạch đàn chanh cũng có thể chịu đƣợc điều kiện lạnh rét có băng giá nhẹ và nhiệt độ tối thấp trung bình tuyệt đối xuống tới -3⁰C (Lã Đình Mỡi và cs, 2002).

Thành phần hóa học Theo Tolba và cs. (2015) thành phần hóa học của tinh dầu bạch đàn chanh có sự hiện diện của 22 hợp chất, chiếm 95,27% lƣợng dầu. Citronellal đã đƣợc xác nhận là thành phần chính của tinh dầu (63,9%) (Filho JA. Nghiên cứu thành phần hóa học Bạch đàn chanh, Singh và cs (2012) tiến hành phân tích GC – MS của tinh dầu cho thấy sự hiện diện của 43 thành phần chiếm 99,2% tinh dầu với các thành phần chính: citronellal (60,66%), β -citronellol (12,58%) và isopulegol (8,19%).

Nghiên cứu thành phần hóa học trong tinh dầu Bạch đàn chanh từ Australia, Boland và cs (1991) đã cung cấp các dẫn liệu sau : citronellal (80,1 %), iso isopulegol (8,5%), citronellol (4,2%), isopulegol ( 3,4 %),linalool (0,7%), β-caryophyllen (0,4%), β-pinen(0,4%),α-pinen(0,1%), αpara-dimethylstyren (0,1%), các hợp chất còn lại nhƣ α-terpincol, geraniol, 1,8-cineol, globulol, và viridiflorol chỉ ở dạng vết. Nghiên cứu tinh dầu cây Bạch đàn chanh từ một số khu vực trên đất nƣớc ta, Nguyễn Xuân Dũng và cs (1995) đã xác định đƣợc khoảng 30 hợp chất trong tổng số 40 hợp chất có trong tinh dầu Bạch đàn chanh. Các thành phần hóa học chủ yếu trong tinh dầu là : citronellal (72,53 %), isopulegol (12,58%), citronellol (5,61%), neo- isopulegol ( 1,63%), caryophylen (1,16%). Các hợp chất còn lại với hàm lƣợng rất nhỏ : (1,8-cineol : 0,63%, cuminal 0,20%) hoặc chỉ ở dạng vết.

Ngoài tinh dầu, trong lá Bạch đàn chanh còn chứa các chất nhóm flavonoid và sterol cùng một vài acid béo ( ví dụ shikimic acid ); trong vỏ cây còn chứa một lƣợng đáng kể tanin (khoảng 10%). Nhựa tiết ra ở vỏ cây có chứa citriodoral và một hợp chất 5 có hoạt tính sinh học cao. Gần đây ngƣời ta còn tách chiết từ lá Bạch đàn chanh một hợp chất mới và tạm xác định là hypoglycemia (Lã Đình Mỡi và cs, 2002). Công dụng Trong công nghiệp, xây dựng Gỗ Bạch đàn chanh tƣơng đối tốt nên rất đƣợc ƣa chuộng trong các ngành công nghiệp và xây dựng.

Gỗ từ các cây già cứng chắc, thân tròn và rất thẳng nên đƣợc sử dụng làm gỗ xây dựng nhƣ làm cột nhà, khung cửa, sàn nhà hoặc dùng để đóng giƣờng tủ, bàn ghế hay đồ gia dụng. Gỗ từ các cây non thƣờng mềm nên đƣợc ứng dụng làm ván ép, bột giấy, sợi. Trong Y học Tinh dầu Bạch đàn chanh có mùi thơm dễ chịu. Thƣờng trộn một ít tinh dầu Bạch đàn chanh vào những thuốc diệt khuẩn và thuốc tẩy uế đƣợc chế từ các loại bạch đàn khác nhau , làm cho thuốc có mùi dễ chịu ( Đỗ Huy Bích và cs, 2004).

Trong y học cổ truyền Nigerian, tinh dầu Bạch đàn chanh đƣợc dùng làm thuốc thông mũi và làm dịu cơn hen (Gill, 1992). Arbonnier (2004) lƣu ý rằng tinh dầu lá Bạch đàn chanh đƣợc sử dụng nhƣ một chất long đờm trị ho, cảm, viêm mũi. Tinh dầu bạch đàn đƣợc dùng tại chỗ làm thuốc sát khuẩn, đặc biệt trong các điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đƣờng hô hấp trên và trong một số bệnh ngoài da. Trộn lẫn một lƣợng tƣơng đƣơng dầu Ôliu, nó đƣợc dùng làm thuốc gây sung huyết da để điều trị thấp khớp.

Đồng thời cũng dùng tinh dầu bạch đàn dƣới dạng thuốc mỡ để điều trị bỏng. Tinh dầu Bạch đàn chanh đƣợc dùng bên trong thƣờng phối hợp với một số tinh dầu khác, làm thuốc gây nong đờm trong trƣờng hợp viêm phế quản mãn tính và hen. Dạng dùng thông thƣờng là xông hoặc hít, cho vài giọt tinh dầu Bạch đàn chanh cùng với menthol, tinh dầu thông và cồn thuốc kép benzoin vào nƣớc sôi và hít hơi nƣớc với tinh dầu thơm hỗn hợp ( Đỗ Huy Bích và cs, 2004).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu nhân giống cây bạch đàn chanh (Eucalyptus citriodora) bằng phương pháp nuôi cấy mô" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình nhân giống cây bạch đàn chanh thông qua kỹ thuật nuôi cấy mô. Nghiên cứu này không chỉ giúp tăng cường khả năng sản xuất giống cây chất lượng cao mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển bền vững trong ngành lâm nghiệp. Các phương pháp nuôi cấy mô được trình bày trong tài liệu giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao tỷ lệ sống sót của cây giống.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp đánh giá thực hiện dự án trồng rừng tại các tỉnh thanh hoá và nghệ an, nơi cung cấp thông tin về các dự án trồng rừng và tác động của chúng đến môi trường. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế phát triển sản xuất cây dược liệu cà gai leo theo chuỗi giá trị trên địa bàn huyện yên thủy tỉnh hòa bình cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc phát triển cây trồng theo chuỗi giá trị. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá tình hình xử lý chất thải tại các trang trại chăn nuôi lợn ba vì sẽ cung cấp cái nhìn về quản lý chất thải trong nông nghiệp, một vấn đề quan trọng trong phát triển bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực nông nghiệp và lâm nghiệp.