Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng thông qua việc tham gia các tổ chức và hiệp định thương mại như WTO, APEC, và ASEAN. Dẫn liệu từ Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn cho thấy, trong năm 2023, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước đạt trên 681,08 tỷ USD; trong đó kim ngạch xuất khẩu đạt 354,72 tỷ USD, tạo ra mức thặng dư cán cân thương mại 28,36 tỷ USD. Với đường bờ biển dài và hệ thống hơn 300 cảng biển, vận tải đường biển chiếm vai trò áp đảo trong lưu chuyển ngoại thương. Trích dẫn số liệu từ Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), tác giả nhấn mạnh khoảng 80% khối lượng hàng hóa thương mại quốc tế được chuyên chở bằng đường biển.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất và thương mại xuất khẩu thường gặp nhiều rào cản về khoảng cách địa lý, tập quán pháp lý, chi phí và thiếu kinh nghiệm làm việc trực tiếp với các hãng tàu vận tải biển quốc tế. Do đó, vai trò của các công ty giao nhận vận tải (freight forwarder) trở thành trung gian kết nối thiết yếu. Trước bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa hơn 3.000 doanh nghiệp logistics nội địa và các tập đoàn đa quốc gia, cùng những rủi ro về sai sót chứng từ, chậm trễ lịch trình, và biến động chính sách hải quan, việc chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả vận hành dịch vụ là đòi hỏi cấp thiết. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu hoàn thiện chuỗi tác nghiệp thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể trên địa bàn miền Trung.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt - Chi nhánh Đà Nẵng, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và cơ sở thực tiễn liên quan đến quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển.
- Phân tích và đánh giá thực trạng quy trình tổ chức giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt - Chi nhánh Đà Nẵng.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt - Chi nhánh Đà Nẵng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt - Chi nhánh Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Các dữ liệu, số liệu tài chính, nhân sự và nghiệp vụ được khai thác, khảo sát phục vụ đề tài trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các công ước quốc tế điều chỉnh vận tải hàng hải và dịch vụ logistics:
- Cơ sở pháp lý quốc tế và hiệp hội nghề nghiệp: Công ước Vienna 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế; Công ước Brussels 1924 (Quy tắc Hague 1931); Công ước Hamburg 1978 của Liên Hợp Quốc về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển; Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) năm 2019 về định nghĩa dịch vụ giao nhận và trách nhiệm của người giao nhận.
- Cơ sở pháp lý trong nước: Luật Thương mại năm 2005 (Điều 28 về khái niệm xuất khẩu, Điều 233 về dịch vụ giao nhận, Điều 235 về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận); Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2005; Nghị định số 08/2015/NĐ-CP quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Bộ quy chuẩn kích thước và mã hóa container quốc tế ISO 668, ISO 6346, Quy ước về an toàn container (CSC), mã phân loại container CODE R688-21968; các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật như HACCP và ISO 22000 đối với hàng hóa xuất khẩu.
Khóa luận kết hợp đồng bộ hai nhóm phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, hồ sơ tài sản nguồn vốn, biểu mẫu tác nghiệp nội bộ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt - Chi nhánh Đà Nẵng; số liệu từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Báo Quân đội nhân dân, Ngân hàng Thế giới (WB 2019), Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA 2018), Mordor Intelligence (2024), và giáo trình chuyên ngành của GS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân (2010), TS. Nguyễn Hoàng Diễm My (2023).
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp cán bộ, nhân viên có chuyên môn nghiệp vụ lâu năm tại chi nhánh Đà Nẵng thông qua bảng hỏi thiết kế sẵn theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý). Phiếu khảo sát gồm hai phần chính: Phần A (Thông tin cá nhân) và Phần B (Đánh giá của cán bộ nhân viên về các khâu trong quy trình giao nhận hàng FCL).
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm (2021-2023) kết hợp phương pháp thống kê mô tả nhằm làm rõ xu hướng biến động doanh thu, cơ cấu lao động, cũng như phân tích tỷ lệ sai sót chứng từ phát sinh trong thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển
Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về hoạt động xuất khẩu, vận tải đường biển và dịch vụ giao nhận hàng FCL. Tác giả làm rõ các đặc trưng của container (tính bền vững, kích thước tiêu chuẩn, khả năng xếp dỡ chuyển đổi phương thức linh hoạt) và phân loại theo 5 nhóm công dụng chuẩn ISO: container bách hóa, container chở hàng rời (Dry Bulk), container bảo ôn/lạnh (Reefer), container bồn chứa chất lỏng/khí (Tank container), và container chuyên dụng (Special/Cattle container). Các loại chứng từ bắt buộc trong một bộ hồ sơ xuất khẩu đường biển được liệt kê chi tiết gồm: Hợp đồng thương mại, Commercial Invoice, Packing List, Booking Note, Bill of Lading (phân biệt Master Bill of Lading - MBL và House Bill of Lading - HBL), Shipping Instruction (SI), Xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM), Tờ khai hải quan, Chứng nhận xuất xứ (C/O), Lệnh giao hàng (D/O), cùng các chứng thư hun trùng, kiểm dịch nếu mặt hàng yêu cầu.
Quy trình giao nhận hàng FCL bằng đường biển trên lý thuyết được tác giả chuẩn hóa qua 9 bước nghiệp vụ tuần tự:
- Tiếp nhận thông tin từ chủ hàng (loại hàng, số lượng, quy cách, địa điểm đóng gói).
- Lấy booking từ hãng tàu hoặc Co-loader và phát hành Bill of Lading nháp.
- Kiểm tra tiêu chuẩn hàng hóa xuất khẩu.
- Đóng hàng vào container và vận chuyển container hạ về bãi tập kết cảng.
- Thực hiện thủ tục mở tờ khai và thông quan hải quan xuất khẩu.
- Thanh lý bãi cảng và nhận vận đơn chính thức (B/L).
- Xin cấp C/O và giấy chứng nhận kiểm dịch (nếu có).
- Tập hợp và gửi bộ chứng từ cho nhà nhập khẩu nước ngoài.
- Quyết toán chi phí và tiếp nhận, xử lý khiếu nại phát sinh.
Về mặt thực tiễn, số liệu thống kê 9 tháng đầu năm 2023 chỉ ra kim ngạch xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đạt 259,67 tỷ USD, giảm 8,2% so với cùng kỳ năm 2022. Khu vực FDI chiếm ưu thế với 190,81 tỷ USD (73,5% tổng kim ngạch). Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất (70,9 tỷ USD), trong khi Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất (79,1 tỷ USD). Mặc dù các cảng nước sâu như CMIT (Cái Mép) và HICT (Lạch Huyện, Hải Phòng) đã lọt vào nhóm 50 cảng container lớn nhất thế giới, ngành logistics đường biển Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều biến số bất lợi: xung đột Nga - Ukraine và căng thẳng Biển Đỏ đẩy giá dầu tăng cao; cước vận chuyển FCL đi thị trường Mỹ và EU tăng 20-30% trong năm 2023; thiếu hụt cục bộ vỏ container rỗng tại các cảng Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép; cùng tình trạng ùn ứ hạ tầng kết nối cảng biển và thủ tục hải quan kéo dài thời gian kiểm tra chuyên ngành.
Chương 2: Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận Tải Bách Việt-Chi nhánh Đà Nẵng
Chương 2 tập trung phân tích đơn vị khảo sát thực tế. Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (BACHVIETGROUP) thành lập năm 2005 dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc Cao Xuân Tùng. Chi nhánh Đà Nẵng được thành lập vào tháng 10/2014, có trụ sở chính tại Tầng 8-9 Tòa nhà G8 Golden (65 Hải Phòng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu) và mở rộng văn phòng thứ hai vào tháng 11/2024 tại Tầng 8 Tòa nhà PVcomBank (214 đường 30 Tháng 4, Hải Châu). Mã số thuế chi nhánh là 0101668065-003.
| Cột mốc thời gian |
Sự kiện phát triển tiêu biểu của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt |
| Năm 2005 |
Thành lập doanh nghiệp tại Hà Nội với quy mô khởi điểm 1 nhân viên. |
| Năm 2006 |
Khai trương văn phòng đại diện tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. |
| Năm 2010 |
Thành lập chính thức Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, mở rộng phân khúc hàng khô và container lạnh. |
| Tháng 10/2014 |
Khai trương Chi nhánh Đà Nẵng; tổng doanh thu công ty đạt mốc gần 100 tỷ đồng. |
| Năm 2015 |
Thành lập BACH VIET GLOBAL định hướng đầu tư quốc tế. |
| Năm 2016 |
Đạt doanh thu 120 tỷ đồng; thành lập văn phòng tại Quy Nhơn phục vụ thị trường Nam Trung Bộ. |
| Năm 2017 |
Gia nhập Liên minh Vận tải Hàng hóa Thế giới (WCA) với mã định danh ID 94971. |
| Năm 2019 |
Khai trương văn phòng tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài (Hà Nội). |
| Năm 2021 |
Được Ủy ban Hàng hải Liên bang Mỹ cấp chứng nhận công ty vận tải đa phương thức (FMC #030656). |
| Tháng 5/2022 |
Thành lập pháp nhân quốc tế BACH VIET SHIPPING (USA) LLC tại thị trường Mỹ. |
| Tháng 12/2022 |
Khai trương văn phòng tại Cảng hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất. |
| Năm 2023 |
Mở thêm hai văn phòng nội địa tại Lạng Sơn và Bắc Ninh; tập trung khai thác hàng xuất khẩu toàn cầu. |
| Năm 2024 |
Chính thức gia nhập Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA). |
Doanh thu vận tải biển chiếm tới 70% tổng doanh thu của công ty. Riêng trong năm 2022, doanh nghiệp xử lý sản lượng vận chuyển trên 50.000 container kết nối với hơn 1.200 cảng biển và ICD quốc tế. Hệ thống nhà cung cấp vận tải biển của Bách Việt gồm các hãng tàu lớn (MSC, Maersk, TS Line, HMM, Yang Ming, SITC, ONE, Cosco, CMA CGM, Hapag-Lloyd, Evergreen, Wan Hai, Zim), các đơn vị Co-loader (Bee Logistics, Vincoship, Viet Link) và đối tác gom hàng lẻ LCL (AT ASIA, Quanterm, ShipCo, Interlogs, ECU, VFRACHT, VVMV). Mạng lưới đại lý toàn cầu gồm 350 đại lý tại gần 150 quốc gia, tiêu biểu như 26 đại lý tại Trung Quốc, 8 tại Nhật Bản, 4 tại Hàn Quốc, 4 tại Thái Lan, 3 tại Ấn Độ, 2 tại Malaysia, 2 tại Đức.
Cơ cấu khách hàng của công ty được phân tách thành 3 nhóm:
- Khách hàng Normal: Giao dịch không thường xuyên (1-2 lô/tháng), mức công nợ kiểm soát tối thiểu 300 triệu đồng.
- Khách hàng General: Chiếm tỷ trọng số lượng lớn nhất, giao dịch định kỳ đều đặn.
- Khách hàng VIP: Tần suất đi hàng lớn hoặc giá trị lô hàng cao (ví dụ: Tập đoàn Hòa Phát, Bitexco Nam Long, Sơn Hà, Petrolimex, Nagakawa).
Tại Đà Nẵng, công ty chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị logistics lâu năm như Công ty Cổ phần Transimex - Chi nhánh Đà Nẵng, Bee Logistics (hơn 900 nhân sự toàn hệ thống), Melody Logistics (hơn 14 năm kinh nghiệm), và Công ty TNHH Tiếp Vận Đông Dương.
Khi thực hiện dịch vụ giao nhận xuất khẩu FCL, chi nhánh Đà Nẵng sử dụng phần mềm ECUS5 để truyền dữ liệu khai báo hải quan, lập phiếu xác nhận khối lượng VGM, đổi phiếu tiếp nhận container rỗng, kiểm tra đối chiếu B/L nháp (MBL/HBL), lấy mã vạch hải quan trực tuyến, thanh toán chi hộ hãng tàu và phát hành Giấy báo nợ (Debit Note) cho khách hàng. Qua khảo sát nội bộ, bên cạnh các ưu điểm về thời gian xử lý thông quan nhanh và duy trì mạng lưới đại lý rộng, quy trình xuất khẩu FCL bộc lộ một số hạn chế: lịch trình điều phối đội xe kéo container đôi lúc thiếu linh hoạt dẫn đến phát sinh chi phí lưu ca bãi; tỷ lệ sai lệch thông tin trên B/L nháp giữa chứng từ khách hàng cung cấp và lệnh hãng tàu còn xảy ra; khâu vào sổ tàu và thanh lý tờ khai tại cảng bị dồn ứ giờ cao điểm; tính đồng bộ thông tin chứng từ chuyển giao giữa bộ phận kinh doanh (Sales), bộ phận chứng từ (CUS) và bộ phận hiện trường (OPS) chưa tuyệt đối thông suốt.
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận Tải Bách Việt- Chi nhánh Đà Nẵng
Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn tác nghiệp, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện lịch trình và quản lý hiệu quả đội xe: Nâng cao năng lực giám sát và điều động đội ngũ xe đầu kéo kéo container; xây dựng kế hoạch nhận lệnh giao cont rỗng và hạ bãi cảng theo khung giờ lệch đỉnh nhằm tránh tình trạng ùn tắc tại cổng cảng Tiên Sa/Đà Nẵng, từ đó tối ưu hóa chi phí nhiên liệu và hạn chế tối đa phí phạt lưu ca xe.
- Hoàn thiện quy trình kiểm tra và xác nhận B/L nháp chặt chẽ: Thiết lập danh mục kiểm tra (checklist) chuẩn hóa dữ liệu giữa bộ phận chứng từ (CUS) và chủ hàng trước khi xác nhận Draft B/L cho hãng tàu. Các thông tin về số seal, số container, tên hàng, mã HS, trọng lượng trên VGM và Invoice/Packing List phải được rà soát chéo nhằm giảm thiểu chi phí sửa đổi vận đơn (amendment fee) sau khi tàu chạy.
- Nâng cao năng lực nhân sự và hoàn thiện quy trình thanh lý tờ khai và vào sổ tàu: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho nhân viên hiện trường (OPS) về cập nhật quy định chính sách hải quan điện tử; tối ưu hóa thao tác quét mã vạch và đối chiếu tờ khai thông quan để đẩy nhanh tốc độ vào sổ tàu tại bộ phận giám sát cảng, đảm bảo hàng không bị rớt tàu (roll tàu).
- Tăng cường sự phối hợp và thống nhất giữa các bộ phận trong quá trình chuyển giao chứng từ: Thiết lập luồng trao đổi dữ liệu tác nghiệp thống nhất giữa Sales, Pricing, CUS và Kế toán; số hóa quy trình chuyển giao chứng từ chi hộ và phát hành Debit Note để hạn chế độ trễ thanh toán, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình giữa các khâu hiện trường và văn phòng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với dữ liệu thực tế:
- Tổng hợp và phản ánh bức tranh phát triển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt qua 20 năm, từ một công ty khởi đầu năm 2005 với 1 nhân sự phát triển thành tổ chức vận tải nắm giữ chứng nhận quốc tế của WCA (2017), FMC Hoa Kỳ (2021), và IATA (2024), duy trì mạng lưới 350 đại lý tại gần 150 quốc gia và xử lý trên 50.000 container/năm (số liệu năm 2022).
- Khảo sát thực trạng quy trình tác nghiệp FCL thực tế tại Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2021-2023, từ bước tiếp nhận thông tin, cấp booking, khai báo ECUS5, kiểm soát VGM, cấp lệnh cont rỗng, đến thanh lý hải quan và đối soát Debit Note.
- Xác định nguyên nhân gây sai sót chứng từ và chậm trễ tiến độ làm hàng dựa trên kết quả điều tra sơ cấp đánh giá ý kiến của cán bộ nhân viên nội bộ chi nhánh theo thang đo 5 mức độ.
- Hệ thống hóa 4 nhóm giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao đối với một đơn vị forwarder cấp chi nhánh: quản lý đội xe kéo, kiểm soát sai lệch B/L nháp, chuẩn hóa thao tác hiện trường khi thanh lý tờ khai/vào sổ tàu, và tối ưu quy trình phối hợp liên phòng ban.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc tác giả không dừng lại ở mô tả quy trình thuần túy mang tính lý thuyết mà đã đi sâu giải phẫu từng bước tác nghiệp chứng từ thực tế phát sinh tại chi nhánh Đà Nẵng, gắn liền với các công cụ khai báo chuyên dụng (ECUS5) và biểu mẫu thực tế của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số điểm giới hạn nhất định:
- Dữ liệu nghiên cứu và phạm vi thời gian bị giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2021-2023) tại địa bàn Chi nhánh Đà Nẵng; do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận thông tin, một số chỉ tiêu tài chính chi tiết của chi nhánh chưa được mở rộng phân tích chuyên sâu đa chiều.
- Mẫu khảo sát sơ cấp đánh giá quy trình tập trung chủ yếu vào nhân sự nội bộ chuyên môn của công ty, chưa mở rộng lấy ý kiến phản hồi độc lập từ phía các khách hàng chủ hàng (shippers) và các hãng tàu đối tác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phân tích đánh giá quy trình giao nhận đường biển đối với các phân khúc chuyên biệt khác của công ty như hàng lẻ gom (LCL) và hàng container lạnh (Reefer container).
- Nghiên cứu mô hình kết hợp phương thức vận tải đa phương thức (đường bộ xuyên biên giới kết hợp đường biển) trên toàn hệ thống mạng lưới văn phòng của tập đoàn Bách Việt.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, và Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận quy trình tác nghiệp giao nhận hàng container FCL thực tế, bộ chứng từ vận tải biển tiêu chuẩn (Booking confirmation, B/L nháp, VGM, Tờ khai ECUS5, Debit Note), và cách thức triển khai khảo sát nội bộ trong một doanh nghiệp forwarder.
- Cán bộ nghiệp vụ chứng từ (CUS) và hiện trường (OPS) mới gia nhập ngành: Nắm bắt chi tiết các bước tác nghiệp chuẩn từ khâu mượn cont rỗng, hạ bãi, thông quan hải quan đến thanh lý vào sổ tàu để phòng ngừa rủi ro sai sót thông tin vận đơn.
- Các doanh nghiệp forwarder quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân nhóm khách hàng (Normal, General, VIP) và kinh nghiệm thiết lập tiêu chí quản trị đối tác, điều phối đội xe tại các chi nhánh khu vực miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Vận tải Bách Việt phân loại khách hàng theo những nhóm đối tượng nào?
Công ty phân loại khách hàng thành 3 nhóm: Nhóm Normal (khách hàng phát sinh đơn hàng không thường xuyên, từ 1 đến 2 lô/tháng, duy trì mức nợ tối thiểu 300 triệu đồng); Nhóm General (nhóm chiếm tỷ trọng số lượng lớn nhất, sử dụng dịch vụ đều đặn định kỳ); và Nhóm VIP (số lượng ít nhưng đóng góp doanh thu lớn, thực hiện các lô hàng giá trị cao hoặc tần suất rất lớn như Hòa Phát, Bitexco Nam Long, Sơn Hà, Petrolimex, Nagakawa).
2. Tác giả khóa luận mô tả quy trình giao nhận hàng FCL đường biển gồm những bước cơ bản nào?
Theo tổng kết của tác giả, quy trình gồm 9 bước tác nghiệp:
- Tiếp nhận thông tin lô hàng từ người gửi;
- Lấy booking từ hãng tàu hoặc Co-loader và lập B/L nháp;
- Kiểm tra chất lượng, số lượng hàng xuất khẩu;
- Đóng hàng vào container và chuyển về bãi cảng tập kết;
- Đăng ký mở tờ khai hải quan xuất khẩu;
- Thanh lý bãi cảng và nhận vận đơn chính thức (B/L);
- Đăng ký cấp C/O và giấy chứng nhận kiểm dịch (nếu có yêu cầu);
- Chuyển giao bộ chứng từ xuất khẩu cho nhà nhập khẩu;
- Quyết toán chi phí dịch vụ và tiếp nhận khiếu nại.
3. Doanh nghiệp sử dụng phần mềm và các chứng từ chuyên ngành nào trong quá trình làm thủ tục hải quan và điều hành lô hàng xuất khẩu FCL?
Doanh nghiệp sử dụng phần mềm ECUS5 để đăng ký và truyền tờ khai xuất khẩu hải quan điện tử; đồng thời quản lý các chứng từ nghiệp vụ gồm Phiếu tiếp nhận container rỗng, Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM), Vận đơn đường biển nháp (Draft B/L), Tờ khai hải quan có mã vạch thông quan, Hóa đơn Bách Việt chi hộ, và Giấy báo nợ (Debit Note).
4. Những tổ chức quốc tế và đối tác vận tải biển tiêu biểu nào đang hợp tác với Bách Việt?
Bách Việt là thành viên của Liên minh Vận tải Hàng hóa Thế giới WCA (ID 94971), Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế IATA, có chứng chỉ vận tải đa phương thức của FMC Hoa Kỳ (#030656); hợp tác trực tiếp với các hãng tàu như EMC, YML, Cosco, SITC, ONE, Sealand, MSC, Maersk, TS Line, HMM, CMA CGM, Hapag-Lloyd, Evergreen, Wan Hai, Zim; các Co-loader như Bee Logistics, Vincoship, Viet Link; và các bên gom hàng lẻ như AT ASIA, Quanterm, ShipCo, Interlogs, ECU, VFRACHT, VVMV.
5. Các giải pháp trọng tâm mà tác giả đề xuất để hoàn thiện quy trình giao nhận FCL tại Chi nhánh Đà Nẵng là gì?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện kế hoạch điều động và quản lý lịch trình đội xe kéo nhằm giảm chi phí lưu bãi.
- Chuẩn hóa quy trình đối chiếu và kiểm tra B/L nháp trước khi chốt hãng tàu để giảm lỗi thông tin.
- Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân viên hiện trường (OPS) nhằm đẩy nhanh tiến độ thanh lý tờ khai và vào sổ tàu, hạn chế nguy cơ rớt tàu.
- Hoàn thiện cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu chứng từ thông suốt giữa các bộ phận Sales, CUS, OPS và Kế toán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Quỳnh Như đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết, khung pháp lý và quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển. Bằng việc kết hợp phương pháp thống kê mô tả và khảo sát nội bộ, đề tài đã làm rõ thực trạng tác nghiệp, năng lực mạng lưới đối tác và các điểm nghẽn nghiệp vụ còn tồn tại tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt - Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2021-2023. Hệ thống 4 nhóm giải pháp do tác giả đề xuất bám sát thực tiễn điều hành dịch vụ forwarder, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển tại đơn vị.