Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau giai đoạn ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự phục hồi trên nhiều lĩnh vực, trong đó ngành dịch vụ logistics đóng vai trò huyết mạch kết nối lưu thông hàng hóa trong nước và thương mại quốc tế. Sự gia tăng liên tục của kim ngạch xuất nhập khẩu đã thúc đẩy thị trường dịch vụ logistics phát triển nhanh chóng, mở ra cơ hội nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp giao nhận trong nước với những tập đoàn logistics đa quốc gia có bề dày lịch sử.
Trong bối cảnh đó, đề tài "Hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics" được sinh viên Nguyễn Minh Huy (MSSV: 21132294), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Võ Thị Xuân Hạnh tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh thực hiện vào tháng 04/2025. Nghiên cứu tập trung giải quyết yêu cầu tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu rủi ro vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics – một doanh nghiệp logistics 100% vốn nội địa thành lập từ năm 2010.
Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu FCL đường biển tại Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics giai đoạn 2023 – 2024, chỉ ra những ưu điểm đạt được cùng các tồn tại, nguyên nhân trong quá trình vận hành.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng FCL đường biển tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics. Phạm vi nghiên cứu về không gian giới hạn tại quy trình vận hành và số liệu hoạt động của Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics (trụ sở chính tại TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh cùng các chi nhánh liên quan); phạm vi nghiên cứu về thời gian thực hiện khảo sát, thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 15/09/2024 đến ngày 31/03/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các công trình nghiên cứu và tài liệu chuyên khảo về quản trị chuỗi cung ứng và vận tải quốc tế tiêu biểu: giáo trình của Rushton, Croucher và Baker (2017), lý thuyết quản lý chuỗi cung ứng của Chopra và Meindl (2016), công trình nghiên cứu của Waters (2019), các báo cáo của Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc (UNCTAD, 2021) và các quy chuẩn nghiệp vụ của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA, 2020). Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của dịch vụ giao nhận quốc tế, chức năng trung gian của người giao nhận (freight forwarder) theo tư cách đại lý (Agent) hoặc người chuyên chở (Carrier), cùng đặc thù của phương thức vận chuyển nguyên container (Full Container Load - FCL).
Bên cạnh đó, đề tài viện dẫn các khung pháp lý, quy tắc thương mại quốc tế chi phối hoạt động xuất khẩu FCL bao gồm: Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms), Công ước Quốc tế về An toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS) liên quan đến quy định xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM), hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS của Hải quan Việt Nam, và các quy tắc bảo hiểm hàng hải quốc tế theo Điều kiện bảo hiểm hàng hóa của Viện Bảo hiểm Luân Đôn (Institute Cargo Clauses - ICC A, B, C).
Để đạt được các mục tiêu đề ra, tác giả sử dụng ba phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp thu thập thông tin và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu hành nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2023 – 2024 của Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics, kết hợp các quy định pháp luật và ấn phẩm ngành; sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, lập bảng biểu để so sánh biến động chỉ tiêu kinh doanh.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích thực trạng vận hành, phân rã các khâu trong quy trình dịch vụ giao nhận, tổng hợp các nhân tố tác động bên trong (nhân sự, cơ sở vật chất, năng lực tài chính) và bên ngoài (chính sách, thị trường, hãng tàu) để làm căn cứ đề xuất giải pháp.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả trực tiếp tham gia hỗ trợ các công đoạn giao nhận hiện trường và nghiệp vụ chứng từ tại doanh nghiệp trong đợt thực tập tốt nghiệp từ 15/09/2024 đến 31/03/2025, ghi nhận diễn biến thực tế khi xử lý các lô hàng FCL xuất khẩu.
Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm số liệu nội bộ chính thức do Phòng Kế toán, Phòng Hành chính và Phòng Logistics của Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics cung cấp, kết hợp dữ liệu hồ sơ hải quan điện tử và bộ chứng từ xuất nhập khẩu thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics
Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực kinh doanh của doanh nghiệp. Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics thành lập ngày 01/10/2010 với 100% vốn trong nước, thuộc ESL Group. Năm 2016, công ty sáp nhập với Starlight để mở rộng quy mô. Sau hơn 14 năm hoạt động, công ty thiết lập mạng lưới gồm trụ sở chính tại Tòa nhà Cadilac, số 55 đường Tạ Hiện, phường Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh và 5 chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng (thành lập tháng 9/2013), Bình Dương (thành lập tháng 6/2017), và Đồng Nai. Định vị thương hiệu gắn liền với slogan "Excellence in Service".
Cơ cấu tổ chức của công ty đứng đầu là Giám đốc, dưới quyền là 2 Phó Giám đốc điều hành các phòng ban chức năng: Bộ phận Pricing, Bộ phận Chăm sóc khách hàng (CS), Bộ phận Sales (gồm Sales Direct và Sales Overseas), Bộ phận Chứng từ & Logistics (chia thành nhóm Chứng từ và nhóm Giao nhận hiện trường), và Bộ phận Kế toán. Về nhân sự năm 2024, công ty có 42 nhân viên, tỷ lệ nữ chiếm 64,5% (27 người), nam chiếm 35,5% (15 người). Độ tuổi lao động trung bình đạt 29,75 tuổi; trình độ đại học chiếm 71,4% (30 người), cao đẳng chiếm 19,0% (8 người) và trung cấp chiếm 9,5% (4 người), phản ánh nguồn nhân lực trẻ hóa và có nền tảng đào tạo chuyên môn đạt chuẩn trên 85%.
Tác giả phân tích kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2023 – 2024 qua số liệu tài chính được kiểm toán nội bộ:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VND) |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Chênh lệch (VND) |
Tỷ lệ tăng trưởng |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
45.922.404.656 |
55.106.885.587 |
+9.184.480.931 |
120,00% |
| Các khoản giảm trừ doanh thu |
201.380.380 |
241.656.456 |
+40.276.076 |
120,00% |
| Doanh thu thuần |
45.721.024.276 |
54.865.229.131 |
+9.144.204.855 |
120,00% |
| Giá vốn hàng bán |
30.650.367.966 |
36.167.434.120 |
+5.517.066.154 |
117,99% |
| Lợi nhuận gộp |
15.070.656.310 |
18.697.795.011 |
+3.627.138.701 |
124,07% |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
5.430.114.777 |
6.438.137.912 |
+1.008.023.135 |
118,56% |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế |
9.481.414.727 |
12.059.308.298 |
+2.577.893.571 |
127,19% |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) |
1.896.282.945 |
2.411.861.660 |
+515.578.715 |
127,19% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
7.585.131.782 |
9.647.446.638 |
+2.062.314.856 |
127,19% |
Sự tăng trưởng doanh thu thuần đạt 120% và lợi nhuận sau thuế đạt 127,19% phản ánh sự thích ứng tốt với nhu cầu thị trường, tuy nhiên chi phí quản lý kinh doanh tăng tương đối nhanh (+18,56%) đòi hỏi phải tối ưu quy trình. Về đối tượng khách hàng, mảng đường biển có các đối tác chiến lược như Nedspice VN (mặt hàng gia vị, phụ gia thực phẩm); mảng hàng không duy trì đại lý cho tập đoàn Samsung. Về đối thủ cạnh tranh, công ty gặp sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn logistics quốc tế đến từ Đan Mạch, Pháp do công ty chưa sở hữu đội xe container nội địa mà phải thuê ngoài (outsourcing), làm giảm tính chủ động và gia tăng bên liên quan trong chuỗi vận hành.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container bằng đường biển
Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm, đặc điểm và vai trò của đơn vị giao nhận hàng FCL đường biển. Tác giả phân tích 4 phương thức giao nhận căn bản trong vận tải FCL:
- CY to CY: Giao hàng từ bãi container cảng xuất đến bãi container cảng nhập;
- Door to Door: Dịch vụ trọn gói từ kho người gửi đến kho người nhận;
- Door to CY: Vận chuyển từ kho người gửi đến bãi container cảng nhập;
- CY to Door: Vận chuyển từ bãi container cảng xuất về kho người nhận.
Khóa luận phân loại chi tiết hệ thống chứng từ bắt buộc trong thương mại hàng hải quốc tế:
- Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract);
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - CI);
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List - PL);
- Tờ khai hải quan xuất khẩu qua cổng VNACCS/VCIS;
- Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) phục vụ ưu đãi thuế quan theo các hiệp định FTA (C/O Form A theo hệ thống GSP, C/O Form E cho tuyến ASEAN - Trung Quốc, C/O Form D cho khối ATIGA);
- Giấy kiểm định kiểm dịch (Phytosanitary Certificate đối với thực vật/nông sản, Veterinary Certificate đối với động vật/thủy sản, Giấy chứng nhận chất lượng C/Q);
- Bảo hiểm hàng hải theo các mức điều kiện ICC (A), ICC (B), ICC (C);
- Vận đơn đường biển (B/L) được phân loại đa chiều: theo chủ thể phát hành gồm Master Bill of Lading (MBL - do hãng tàu cấp) và House Bill of Lading (HBL - do forwarder cấp); theo cách giải phóng hàng gồm Surrendered B/L, Telex Release B/L và Seaway Bill; theo khả năng chuyển nhượng gồm Straight B/L (vận đơn đích danh) và Negotiable B/L (vận đơn theo lệnh, chuyển nhượng bằng ký hậu); theo hình thức phát hành gồm Original B/L (3 bản gốc 3/3) và Copy B/L.
Đồng thời, chương 2 chuẩn hóa quy trình giao nhận hàng FCL xuất khẩu đường biển thành mô hình 7 bước logic:
- Tiếp nhận thông tin lô hàng và xây dựng kế hoạch vận chuyển;
- Đặt chỗ (Booking) với hãng tàu, nhận Booking Confirmation và số booking;
- Nhận container rỗng từ depot, vận chuyển đóng hàng tại kho shipper, kiểm tra quy cách, dán seal đạt chuẩn SOLAS và hạ bãi cảng trước thời hạn cut-off;
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (khai báo, xử lý luồng xanh/vàng/đỏ, thanh toán thuế/lệ phí và thông quan);
- Chuyển container lên tàu (đối chiếu VGM, số seal, hỗ trợ lập sơ đồ xếp dỡ trên phần mềm Navis/StowMan, nộp SI - Shipping Instruction và phát hành vận đơn B/L);
- Theo dõi lộ trình vận chuyển trên biển và thanh toán chi phí với các đơn vị vận tải;
- Kết thúc đơn hàng, lập báo cáo đánh giá và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
Chương 3: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics
Chương 3 đi sâu vào phân tích quy trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp, minh họa trực tiếp qua lô hàng xuất khẩu cá tra fillet đông lạnh. Nghiệp vụ thực tế đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ bảo quản (-18°C đối với container lạnh - Reefer), thủ tục kiểm dịch thủy sản (Veterinary Certificate) và khai báo hải quan điện tử chuyên ngành.
Tác giả phân rã cơ cấu doanh thu của dịch vụ giao nhận theo từng tiêu chí trong hai năm 2023 - 2024:
- Doanh thu theo nhóm dịch vụ (vận tải đường biển FCL/LCL, vận tải hàng không, vận tải nội địa, dịch vụ hải quan và kho bãi);
- Doanh thu theo hình thức vận chuyển;
- Phân bổ doanh thu theo thị trường địa lý (tập trung tuyến Châu Á như Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ; các tuyến dài như Châu Âu gồm Đan Mạch, Ý, và Châu Mỹ gồm Chile, Uruguay);
- Doanh thu theo các nhóm mặt hàng chủ lực (thực phẩm, thủy sản đông lạnh, gia vị, thiết bị công nghiệp).
Đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận FCL tại công ty chỉ ra các kết quả tích cực: Doanh nghiệp xây dựng được mạng lưới đối tác hãng tàu đa dạng (CMA CGM, Hapag-Lloyd, Maersk, Evergreen), đội ngũ nhân sự trẻ có trình độ học vấn cao, khả năng giải quyết thủ tục thông quan linh hoạt.
Tuy nhiên, công ty bộc lộ một số hạn chế cốt lõi:
- Phụ thuộc phương tiện vận tải nội địa: Do chưa có đội xe đầu kéo và sơ-mi rơ-moóc riêng, công ty phải thuê ngoài toàn bộ dịch vụ kéo container từ kho khách hàng ra cảng biển. Việc phụ thuộc đối tác vận tải phụ làm phát sinh rủi ro chậm trễ giờ cắt máng (closing time), khó kiểm soát chi phí kéo container vào mùa cao điểm, và suy giảm tính cạnh tranh so với các đối thủ tích hợp chuỗi dịch vụ.
- Hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ: Doanh nghiệp vẫn thực hiện quản lý chứng từ, theo dõi lịch trình tàu và tương tác dữ liệu thủ công qua file tính và email, chưa ứng dụng phần mềm quản trị logistics tích hợp, dẫn đến tốc độ tra cứu thông tin còn chậm.
- Trang thiết bị văn phòng xuống cấp: Hệ thống máy tính, máy in chứng từ vận tải và máy quét hồ sơ hải quan tại văn phòng vận hành chưa đáp ứng cường độ in ấn và lưu trữ điện tử khối lượng lớn.
- Đào tạo nhân sự chưa có lộ trình bài bản: Do nhân sự có tuổi đời trẻ (trung bình dưới 30 tuổi), kinh nghiệm xử lý tranh chấp hàng hải và biến động cước tàu quốc tế chưa đồng đều.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container đường biển tại Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics
Dựa trên cơ sở lý luận của quy trình vận tải đa phương thức và cơ sở thực tiễn về năng lực tài chính của công ty (lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt hơn 9,64 tỷ VND), tác giả đề xuất 4 giải pháp cụ thể:
- Đầu tư phần mềm quản lý logistics chuyên dụng: Thay thế phương pháp quản lý thủ công bằng việc triển khai phần mềm quản lý forwarder/logistics tích hợp nhằm đồng bộ hóa quy trình quản lý booking, tự động xuất bộ chứng từ (SI, B/L, Debit Note), theo dõi container theo thời gian thực và kết nối dữ liệu giữa các bộ phận Sales - Chứng từ - Kế toán. Tác giả lập dự toán chi phí triển khai phần mềm phù hợp với quy mô tài chính của doanh nghiệp.
- Thành lập dịch vụ vận chuyển nội địa "Eagle Fast": Nhằm tháo gỡ điểm nghẽn phụ thuộc vào vận tải thuê ngoài, tác giả đề xuất công ty đầu tư phát triển đội xe đầu kéo container riêng mang thương hiệu Eagle Fast. Giải pháp xây dựng phương án kỹ thuật và chi phí mua sắm xe đầu kéo Hyundai Xcient cùng hệ thống sơ-mi rơ-moóc (semi-trailer) loại 40 feet chuyên dụng. Việc sở hữu phương tiện giúp công ty chủ động điều phối thời gian đóng hàng tại kho người gửi, đảm bảo hạ bãi đúng hạn cut-off tại các cảng TP. Hồ Chí Minh và Cái Mép - Thị Vải, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận tải chặng đầu (first-mile).
- Đầu tư nâng cấp trang thiết bị văn phòng và hạ tầng lưu trữ: Tác giả lập bảng dự toán chi tiết việc mua sắm trang thiết bị hiện đại phục vụ bộ phận chứng từ và hiện trường gồm: máy tính để bàn Dell Optiplex (cấu hình chuyên dụng cho nhập liệu chứng từ và chạy hệ thống hải quan), máy in laser tốc độ cao HP LaserJet Pro M404, máy quét chuyên dụng Fujitsu fi-7160 nhằm số hóa hồ sơ hải quan, cùng các gói lưu trữ đám mây doanh nghiệp để bảo mật và tra cứu hồ sơ xuất khẩu lâu dài.
- Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho đội ngũ nhân viên trẻ về kỹ năng đàm phán cước tàu, cập nhật thay đổi luật tục hàng hải quốc tế, quy trình khai báo hải quan điện tử nâng cao và kỹ năng xử lý khủng hoảng vận tải (như kẹt cảng, chậm tàu, hư hỏng seal container lạnh).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực giao nhận của một doanh nghiệp logistics nội địa tại TP. Hồ Chí Minh thông qua những kết quả định lượng cụ thể:
- Làm rõ sự phục hồi và tăng trưởng của Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics qua hai năm 2023 - 2024: doanh thu thuần tăng từ 45,72 tỷ VND lên 54,87 tỷ VND (+20,00%); lợi nhuận sau thuế tăng từ 7,58 tỷ VND lên 9,65 tỷ VND (+27,19%); quy mô lao động đạt 42 người với độ tuổi trung bình trẻ (29,75 tuổi) và tỷ lệ có bằng đại học, cao đẳng trên 85%.
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình nghiệp vụ 7 bước trong giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container đường biển, áp dụng chi tiết vào lô hàng cá tra fillet đông lạnh yêu cầu cao về kỹ thuật bảo quản và chứng từ kiểm dịch.
- Đóng góp thực tiễn của đề tài là việc không dừng lại ở các kiến nghị chung chung mà đã cụ thể hóa giải pháp bằng phương án kỹ thuật và bài toán đầu tư: đề xuất phương án lập đội xe "Eagle Fast" với dòng xe đầu kéo Hyundai Xcient và sơ-mi rơ-moóc 40ft; cấu hình trang thiết bị máy tính Dell Optiplex, máy in HP M404, máy scan Fujitsu fi-7160; và đầu tư phần mềm chuyên dụng kèm dự toán chi phí khả thi dựa trên nguồn lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi khảo sát:
- Thời gian khảo sát và thực tập kéo dài từ 15/09/2024 đến 31/03/2025, do đó chuỗi số liệu tài chính và nghiệp vụ chuyên sâu chỉ tập trung phản ánh hai năm tài chính 2023 và 2024, chưa bao quát được các biến động chu kỳ vận tải biển dài hạn trong nhiều năm.
- Nghiên cứu tập trung duy nhất vào một phương thức vận chuyển là hàng nguyên container (FCL) xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics, chưa thực hiện phân tích đối chiếu sâu với luồng hàng lẻ (LCL) hay dịch vụ vận tải hàng không mà công ty đang đồng thời triển khai.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang quy trình giao nhận hàng nhập khẩu, tích hợp dịch vụ logistics trọn gói (3PL), hoặc xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận vận tải biển tại công ty.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn rõ nét đối với sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế và Quản trị kinh doanh thương mại. Cụ thể:
- Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một bộ chứng từ xuất khẩu đường biển hoàn chỉnh (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, C/O, VGM, B/L, Tờ khai hải quan điện tử) và sơ đồ quy trình xử lý lô hàng FCL tại hiện trường cảng biển Việt Nam.
- Cung cấp mô hình phân tích số liệu tài chính và lao động nội bộ của một doanh nghiệp giao nhận cỡ vừa tại TP. Hồ Chí Minh, giúp các bạn sinh viên chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp hình dung cách thức thu thập số liệu và cấu trúc luận văn thực tập doanh nghiệp.
- Cung cấp tài liệu tham khảo bổ ích cho các chuyên viên mới gia nhập nghề giao nhận (freight forwarder), chuyên viên chứng từ (documentation officer) hoặc nhân viên hiện trường hải quan (customs field officer) trong việc nắm bắt các bước phối hợp với hãng tàu và cơ quan hải quan.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả tài chính của Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics trong năm 2024 đạt được những chỉ số tăng trưởng nào so với năm 2023?
Trong năm 2024, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty đạt 55.106.885.587 VND (tăng 20,00% so với mức 45.922.404.656 VND của năm 2023). Lợi nhuận gộp đạt 18.697.795.011 VND (tăng 24,07%). Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế đạt 12.059.308.298 VND và lợi nhuận sau thuế TNDN đạt 9.647.446.638 VND, đều ghi nhận mức tăng trưởng 27,19% so với năm 2023.
2. Đội ngũ nhân sự của công ty có đặc điểm cơ cấu ra sao vào năm 2024?
Công ty có tổng số 42 nhân viên với tỷ lệ nữ giới chiếm đa số (64,5%, tương đương 27 người) và nam giới chiếm 35,5% (15 người). Độ tuổi trung bình của toàn bộ nhân viên là 29,75 tuổi. Về học vấn, có 30 người đạt trình độ đại học (chiếm 71,4%), 8 người đạt trình độ cao đẳng (19,0%) và 4 người có trình độ trung cấp (9,5%). Tỷ lệ nhân sự có trình độ cao đẳng, đại học trở lên đạt trên 85%.
3. Khóa luận phân tích ví dụ thực tế nào để minh họa cho quy trình giao nhận hàng FCL tại công ty?
Tác giả sử dụng quy trình giao nhận lô hàng cá tra fillet đông lạnh xuất khẩu bằng đường biển để làm ví dụ thực tế tại Chương 3. Đây là mặt hàng đòi hỏi quản lý nhiệt độ bằng container lạnh (-18°C), yêu cầu nghiêm ngặt về Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật (Veterinary Certificate) và thủ tục kiểm hóa hải quan.
4. Dịch vụ vận chuyển nội địa mà tác giả đề xuất thành lập tại Chương 4 mang tên gì và sử dụng phương tiện kỹ thuật nào?
Dịch vụ vận chuyển nội địa được đề xuất mang tên "Eagle Fast". Phương án kỹ thuật đề xuất công ty đầu tư mua sắm đội xe bao gồm xe đầu kéo thương hiệu Hyundai Xcient và sơ-mi rơ-moóc chuyên dụng loại 40 feet (Semi-trailer container 40ft) nhằm giảm thiểu việc thuê ngoài và chủ động kéo container giữa kho hàng với cảng biển.
5. Khóa luận đã hệ thống hóa các loại vận đơn đường biển (B/L) theo những tiêu chí phân loại nào?
Vận đơn đường biển được hệ thống hóa qua 4 tiêu chí: theo chủ thể phát hành (Master Bill of Lading - MBL và House Bill of Lading - HBL); theo cách thức giải phóng hàng (Surrendered B/L, Telex Release B/L, Seaway Bill); theo khả năng chuyển nhượng (Straight B/L - vận đơn đích danh, và Negotiable B/L - vận đơn có thể chuyển nhượng); và theo số lượng bản gốc (Original B/L - thường gồm bộ 3 bản gốc 3/3, và Copy B/L).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Huy đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về chuỗi dịch vụ giao nhận FCL đường biển và phản ánh chân thực thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Eagle Shipping and Logistics giai đoạn 2023 – 2024. Đề tài làm rõ bức tranh tài chính tăng trưởng tốt với lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt hơn 9,64 tỷ VND, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp là sự phụ thuộc vào vận tải nội địa thuê ngoài và hạ tầng công nghệ thông tin chưa tích hợp. Bằng việc đề xuất các giải pháp khả thi gắn liền với dự toán chi phí đầu tư đội xe Eagle Fast, trang bị phần mềm quản lý và nâng cấp thiết bị văn phòng, công trình mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp cũng như cung cấp tài liệu tham khảo nghiệp vụ tin cậy cho sinh viên ngành Logistics.