Giáo trình Vận tải và Giao nhận Ngoại thương: Chuyên chở hàng không

Giáo trình về vận tải và giao nhận trong ngoại thương phần 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
315
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình vận tải giao nhận ngoại thương P2

Tiếp nối phần 1, nội dung chuyên sâu của giáo trình vận tải và giao nhận ngoại thương phần 2 tập trung vào các phương thức vận tải chuyên biệt, đóng vai trò xương sống trong logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc nắm vững các nghiệp vụ liên quan đến từng phương thức không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo hàng hóa được luân chuyển thông suốt, an toàn và đúng hẹn. Phần này sẽ đi sâu phân tích hai phương thức vận tải trọng yếu là đường hàng không và đường bộ, làm rõ đặc điểm, quy trình khai thác và cơ sở pháp lý điều chỉnh. Qua đó, người học và người làm nghề có cái nhìn hệ thống về cách thức tổ chức và quản lý hoạt động vận tải quốc tế, từ việc lựa chọn phương tiện, chuẩn bị chứng từ vận tải, cho đến việc thực hiện thủ tục hải quan và quản lý rủi ro. Nội dung được xây dựng dựa trên các tài liệu nghiên cứu và thực tiễn ngành, đảm bảo tính cập nhật và ứng dụng cao trong bối cảnh thương mại toàn cầu hóa.

1.1. Tổng quan các phương thức vận tải quốc tế chuyên sâu

Trong thương mại quốc tế, việc lựa chọn phương thức vận tải phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả của cả một lô hàng. Giáo trình này tập trung vào hai phương thức chính: vận tải hàng không và vận tải đường bộ. Vận tải hàng không, với ưu thế về tốc độ, là lựa chọn hàng đầu cho các mặt hàng có giá trị cao, nhạy cảm về thời gian hoặc mau hỏng. Trong khi đó, vận tải đường bộ thể hiện tính linh hoạt và cơ động vượt trội, đóng vai trò kết nối quan trọng trong vận tải đa phương thức. Mỗi phương thức có những đặc điểm riêng về cơ sở vật chất, công cụ vận tải, quy trình vận hành và khung pháp lý. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược logistics và chuỗi cung ứng hiệu quả, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu.

1.2. Vai trò của giao nhận hàng hóa trong chuỗi cung ứng hiện đại

Hoạt động giao nhận hàng hóa (Freight Forwarding) là mắt xích không thể thiếu, kết nối người gửi hàng, người vận chuyển và các bên liên quan. Người giao nhận không chỉ đơn thuần thu xếp việc vận chuyển mà còn cung cấp một loạt dịch vụ giá trị gia tăng như làm thủ tục hải quan, tư vấn Incoterms 2020, mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, và quản lý chứng từ. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, vai trò của người giao nhận càng trở nên quan trọng. Họ hoạt động như một kiến trúc sư logistics, thiết kế giải pháp vận chuyển tối ưu nhất, kết hợp nhiều phương thức vận tải khác nhau để đảm bảo hàng hóa đến đích một cách an toàn, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Sự chuyên nghiệp của các công ty freight forwarding góp phần giảm thiểu rủi ro và gánh nặng hành chính cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

II. Thách thức khi chọn phương thức vận tải và giao nhận hàng hóa

Lựa chọn phương thức vận tải tối ưu là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố chi phí, thời gian, an toàn và đặc tính hàng hóa. Mỗi quyết định sai lầm đều có thể dẫn đến sự chậm trễ trong giao hàng, phát sinh chi phí không mong muốn và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là việc quản trị rủi ro trong logistics, bao gồm rủi ro về hư hỏng, mất mát hàng hóa, rủi ro pháp lý liên quan đến hợp đồng ngoại thươngchứng từ vận tải, hay rủi ro từ sự biến động của cước vận tải biển. Hơn nữa, sự phức tạp của thủ tục hải quan và các quy định khác nhau tại mỗi quốc gia cũng là một rào cản không nhỏ. Việc thiếu kiến thức chuyên sâu về nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với nhiều khó khăn, làm giảm năng lực cạnh tranh trên thị trường vận tải quốc tế.

2.1. Phân tích rủi ro trong logistics và quản trị chuỗi cung ứng

Hoạt động logistics và chuỗi cung ứng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các rủi ro này có thể xuất phát từ yếu tố khách quan như thiên tai, xung đột chính trị, hoặc từ các yếu tố chủ quan như sai sót trong quá trình vận hành, lập chứng từ vận tải không chính xác. Việc quản trị rủi ro trong logistics đòi hỏi phải nhận diện, phân tích và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Ví dụ, rủi ro hư hỏng hàng hóa có thể được giảm thiểu bằng cách đóng gói đúng tiêu chuẩn và mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu. Rủi ro về pháp lý có thể được kiểm soát bằng cách soạn thảo hợp đồng ngoại thương chặt chẽ và tuân thủ đúng các quy định của Incoterms 2020. Một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện sẽ giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó với các sự cố, đảm bảo sự ổn định và bền vững cho toàn bộ chuỗi cung ứng.

2.2. Tối ưu chi phí và thời gian trong nghiệp vụ kinh doanh XNK

Chi phí và thời gian là hai yếu tố sống còn trong nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu. Thách thức đặt ra là làm sao để cân bằng giữa việc tiết kiệm chi phí vận chuyển và đảm bảo thời gian giao hàng đúng cam kết. Cước vận tải biển và hàng không thường xuyên biến động, cộng thêm các loại phụ phí cước biển (local charges) có thể làm tăng đáng kể tổng chi phí. Việc lựa chọn sai điều kiện Incoterms 2020 cũng có thể khiến một bên phải gánh chịu chi phí và rủi ro lớn hơn. Để tối ưu hóa, doanh nghiệp cần có sự am hiểu sâu sắc về các loại cước, lịch trình của các đại lý hãng tàu, và quy trình khai báo hải quan điện tử để rút ngắn thời gian thông quan. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý đơn hàng và theo dõi hành trình cũng giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu lãng phí.

III. Hướng dẫn vận tải hàng không quốc tế Nhanh chóng an toàn

Vận tải hàng không là phương thức vận chuyển hiện đại, giữ vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu, đặc biệt với các lô hàng đòi hỏi tốc độ và độ an toàn cao. Theo tài liệu nghiên cứu, "Vận tải hàng không chiếm khoảng 20-30% tổng kim ngạch của buôn bán quốc tế, nhưng chỉ chiếm khoảng trên 1% tổng khối lượng hàng hoá trong chuyên chở quốc tế". Điều này cho thấy phương thức này chuyên chở các mặt hàng có giá trị cao. Ưu điểm nổi bật của vận tải hàng không là tốc độ vượt trội, an toàn hàng đầu, và thủ tục được đơn giản hóa. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là cước phí vận tải cao và hạn chế về khối lượng, kích thước hàng hóa. Việc hiểu rõ quy trình, đặc điểm và các chứng từ vận tải đặc thù như vận đơn hàng không (Air Waybill) là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai tham gia vào lĩnh vực giao nhận hàng hóa quốc tế.

3.1. Đặc điểm và đối tượng chuyên chở của vận tải hàng không

Vận tải hàng không có những đặc điểm riêng biệt. Tuyến đường vận chuyển là đường thẳng trên không, giúp rút ngắn khoảng cách so với các phương thức khác. Tốc độ cao là ưu thế tuyệt đối, ví dụ, trên quãng đường 500km, máy bay chỉ mất 1 giờ trong khi tàu hỏa cần 8,3 giờ. Mức độ an toàn rất cao do công nghệ hiện đại và ít chịu tác động của thời tiết. Tuy nhiên, cước phí rất cao và khả năng chuyên chở hàng cồng kềnh, khối lượng lớn bị hạn chế. Đối tượng chuyên chở chính bao gồm: hàng hóa có giá trị cao (vàng, đá quý), hàng dễ hư hỏng (hoa tươi, thực phẩm), hàng nhạy cảm với thị trường (hàng thời trang), động vật sống, và hàng chuyển phát nhanh. Đây là những mặt hàng mà yếu tố thời gian và an toàn được đặt lên hàng đầu trong logistics và chuỗi cung ứng.

3.2. Tìm hiểu vận đơn hàng không Air Waybill và chứng từ liên quan

Vận đơn hàng không (Air Waybill - AWB) là chứng từ vận tải quan trọng nhất trong vận chuyển hàng không. Theo định nghĩa, AWB là bằng chứng của việc ký kết hợp đồng vận chuyển, về điều kiện hợp đồng và việc người chuyên chở đã nhận hàng. Khác với vận đơn đường biển (Bill of Lading), AWB là chứng từ không thể chuyển nhượng (Non-negotiable). AWB có nhiều chức năng: bằng chứng hợp đồng, biên nhận hàng hóa, hóa đơn cước phí, giấy chứng nhận bảo hiểm (nếu có), và là bản hướng dẫn cho nhân viên hàng không. Có nhiều loại AWB như AWB của hãng hàng không (Airline AWB), AWB trung lập (Neutral AWB), Vận đơn chủ (Master AWB) và Vận đơn của người gom hàng (House AWB). Việc lập và kiểm tra AWB chính xác là một nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu cốt lõi.

3.3. Quy trình thủ tục gửi và nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

Quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không được chuẩn hóa để đảm bảo hiệu quả. Đối với hàng xuất khẩu, quy trình gồm các bước: (1) người giao nhận nhận ủy thác và chứng từ từ chủ hàng (hợp đồng, giấy phép, hóa đơn); (2) chuẩn bị hàng, lập Vận đơn hàng không (Air Waybill) và làm thủ tục hải quan; (3) đưa hàng vào kho của sân bay chờ xếp lên máy bay; (4) thanh toán các chi phí liên quan; (5) thông báo cho người nhận hàng. Đối với hàng nhập khẩu, quy trình ngược lại: (1) nhận bộ chứng từ từ hãng hàng không; (2) thông báo cho người nhập khẩu; (3) làm thủ tục nhận hàng tại sân bay, bao gồm việc thực hiện khai báo hải quan điện tử; (4) giao hàng cho chủ hàng. Việc nắm vững quy trình này giúp quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng.

IV. Phương pháp vận tải ô tô trong giao nhận hàng hóa quốc tế

Vận tải đường bộ bằng ô tô là một mắt xích không thể thiếu trong hệ thống vận tải quốc tế. Mặc dù thường được biết đến với các chặng vận chuyển ngắn và nội địa, vai trò của nó trong giao nhận hàng hóa xuyên biên giới ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt tại các khu vực có mạng lưới đường bộ phát triển. Ưu điểm lớn nhất của vận tải ô tô là tính linh hoạt và cơ động cao, có khả năng giao hàng "door-to-door" mà không cần qua trung gian chuyển tải phức tạp. Điều này giúp rút ngắn tổng thời gian vận chuyển và đơn giản hóa thủ tục giao nhận. Vận tải ô tô đóng vai trò là cầu nối, thu gom và phân phối hàng hóa cho các phương thức vận tải khác như đường biển và hàng không, tạo nên một hệ thống vận tải đa phương thức liền mạch và hiệu quả. Tuy nhiên, phương thức này cũng có những hạn chế như chi phí cao trên quãng đường dài, trọng tải nhỏ và phụ thuộc vào điều kiện hạ tầng giao thông.

4.1. Ưu và nhược điểm của vận tải đường bộ trong logistics

Vận tải đường bộ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Tính linh hoạt và cơ động là điểm mạnh nhất, cho phép ô tô tiếp cận mọi địa điểm từ thành thị đến nông thôn. Thủ tục giao nhận thường đơn giản và nhanh chóng. Tốc độ vận chuyển khá cao, đặc biệt hiệu quả trên các cự ly ngắn và trung bình. Tuy nhiên, nhược điểm của nó cũng rất rõ ràng. Cước phí vận tải ô tô thường cao hơn so với đường sắt và đường biển do trọng tải nhỏ và chi phí nhiên liệu. Năng lực vận tải hạn chế, không phù hợp để chuyên chở hàng hóa siêu trường, siêu trọng hoặc khối lượng cực lớn trong một lần. Ngoài ra, vận tải ô tô cũng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như tình trạng đường sá, tắc nghẽn giao thông và các điều kiện thời tiết, có thể ảnh hưởng đến tiến độ của chuỗi cung ứng.

4.2. Vai trò kết nối của ô tô trong vận tải đa phương thức

Trong mô hình vận tải đa phương thức, ô tô đóng vai trò là "chất kết dính" không thể thay thế. Nó thực hiện chặng vận chuyển đầu (first mile) và chặng cuối (last mile) của quy trình logistics. Cụ thể, ô tô thu gom hàng hóa từ kho của người gửi đến cảng biển, cảng hàng không hoặc ga đường sắt. Ở đầu nhận, ô tô lại tiếp nhận hàng hóa từ các điểm trung chuyển này để giao đến tận tay người nhận cuối cùng. Sự kết nối liền mạch này giúp khai thác tối đa lợi thế của từng phương thức vận tải: sức chở lớn của đường biển, tốc độ của hàng không và sự linh hoạt của đường bộ. Nếu không có vận tải ô tô, việc vận hành hiệu quả các mô hình như containerization hay logistics và chuỗi cung ứng tích hợp sẽ là điều không thể.

V. Quy trình pháp lý trong vận tải và giao nhận ngoại thương

Hoạt động vận tải và giao nhận trong ngoại thương được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp lý phức tạp, bao gồm cả các công ước quốc tế và luật pháp của từng quốc gia. Việc tuân thủ các quy định này là bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp và tránh các tranh chấp phát sinh. Các công ước như Công ước Vác-sa-va (đối với hàng không) quy định rõ về trách nhiệm của người chuyên chở, giới hạn bồi thường và thủ tục khiếu nại. Bên cạnh đó, các chứng từ vận tải như vận đơn đường biển (Bill of Lading) hay vận đơn hàng không (Air Waybill) không chỉ là bằng chứng hợp đồng mà còn là các văn bản pháp lý quan trọng. Quá trình khai báo hải quan điện tử cũng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về thông tin hàng hóa để tuân thủ luật thuế và quy định xuất nhập khẩu. Nắm vững các khía cạnh pháp lý này là nền tảng cho mọi nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu thành công.

5.1. Cơ sở pháp lý Các công ước quốc tế và luật hàng không VN

Cơ sở pháp lý cho vận tải quốc tế bằng đường hàng không được xây dựng trên nền tảng của các công ước quốc tế, mà tiêu biểu nhất là Công ước Vác-sa-va 1929 và các nghị định thư sửa đổi sau này. Các văn bản này thống nhất các quy tắc liên quan đến chứng từ vận tải, trách nhiệm và giới hạn bồi thường của người chuyên chở. Tại Việt Nam, hoạt động này được điều chỉnh bởi Luật Hàng không dân dụng. Theo luật, người vận chuyển chịu trách nhiệm về mất mát, hư hỏng hàng hóa và giao hàng chậm. Giới hạn trách nhiệm được quy định là 20 USD/kg nếu không kê khai giá trị. Việc hiểu rõ các quy định này giúp các bên trong hợp đồng ngoại thương bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi có tổn thất xảy ra.

5.2. Nghiệp vụ khai báo hải quan điện tử và các thủ tục cần thiết

Khai báo hải quan điện tử là một bước tiến quan trọng, giúp tự động hóa và tăng tốc quá trình thông quan hàng hóa. Thay vì nộp hồ sơ giấy, doanh nghiệp có thể truyền dữ liệu tờ khai qua hệ thống của cơ quan hải quan. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng bộ chứng từ, bao gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn đường biển (Bill of Lading) hoặc AWB, và các giấy phép cần thiết. Việc khai báo sai thông tin có thể dẫn đến việc phân luồng kiểm tra thực tế (luồng đỏ), gây chậm trễ và phát sinh chi phí. Do đó, nhân viên thực hiện nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu cần được đào tạo bài bản về cách sử dụng phần mềm và các quy định liên quan đến thủ tục hải quan để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ.

5.3. Bảo hiểm hàng hóa XNK và thanh toán quốc tế L C T T

Hai yếu tố quan trọng khác trong giao nhận hàng hóa là bảo hiểm và thanh toán. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là công cụ quản trị rủi ro trong logistics hiệu quả, giúp bảo vệ giá trị lô hàng trước những tổn thất không lường trước trong quá trình vận chuyển. Về thanh toán, có hai phương thức phổ biến là Chuyển tiền (Telegraphic Transfer - T/T) và Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C). Phương thức T/T đơn giản và nhanh chóng hơn, nhưng tiềm ẩn rủi ro cho một trong hai bên. Trong khi đó, thanh toán quốc tế (L/C) an toàn hơn do có sự tham gia của ngân hàng với vai trò trung gian, đảm bảo người bán chỉ nhận được tiền khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ, bao gồm cả chứng từ vận tải sạch. Lựa chọn phương thức thanh toán và điều kiện bảo hiểm phù hợp là một phần không thể thiếu của hợp đồng ngoại thương.

VI. Tương lai ngành vận tải quốc tế và xu hướng logistics 4

Ngành vận tải quốc tếlogistics và chuỗi cung ứng đang bước vào một kỷ nguyên chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ và xu hướng toàn cầu hóa. Tương lai của ngành không chỉ nằm ở việc vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B, mà còn tập trung vào việc tạo ra các chuỗi cung ứng thông minh, linh hoạt và bền vững. Các xu hướng như tự do hóa thị trường, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không, đang tạo ra một môi trường cạnh tranh hơn nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội hợp tác mới thông qua các liên minh toàn cầu. Đồng thời, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang thúc đẩy việc số hóa toàn diện, từ quản lý chứng từ vận tải bằng blockchain đến ứng dụng AI để tối ưu hóa lộ trình và dự báo nhu cầu. Doanh nghiệp nào không kịp thời thích ứng sẽ đối mặt với nguy cơ bị tụt hậu trong cuộc đua toàn cầu.

6.1. Xu hướng tự do hóa và liên minh toàn cầu trong hàng không

Một trong những xu hướng nổi bật của ngành hàng không quốc tế là "tự do hóa bầu trời" hay phi điều tiết. Chính sách này nhằm giảm bớt các rào cản quy định của chính phủ, cho phép các hãng hàng không cạnh tranh tự do hơn về đường bay và giá cước. Để đối phó với áp lực cạnh tranh và mở rộng mạng lưới toàn cầu, các hãng hàng không lớn có xu hướng thành lập các liên minh (alliances). Thông qua liên minh, một hãng có thể mở rộng đường bay mà không cần đầu tư trực tiếp, đồng thời tận dụng được mạng lưới và thị trường của các đối tác. Xu hướng này thúc đẩy hiệu quả hoạt động, mang lại nhiều lựa chọn hơn cho khách hàng và là một yếu tố định hình lại bản đồ vận tải quốc tế.

6.2. Tác động của công nghệ và containerization đến chuỗi cung ứng

Công nghệ và containerization là hai động lực chính thúc đẩy sự phát triển của logistics và chuỗi cung ứng hiện đại. Containerization, hay việc tiêu chuẩn hóa container, đã cách mạng hóa ngành vận tải, giúp việc xếp dỡ, lưu trữ và chuyển đổi giữa các phương thức vận tải đa phương thức trở nên cực kỳ hiệu quả. Nó làm giảm chi phí, giảm thời gian và tăng cường an toàn cho hàng hóa. Song song đó, công nghệ số như IoT, Big Data, và AI đang tối ưu hóa mọi khâu, từ quản lý kho bãi thông minh, theo dõi container thời gian thực, đến việc dự báo và quản trị rủi ro trong logistics. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống logistics minh bạch, hiệu quả và có khả năng thích ứng cao.

17/07/2025
Giáo trình vận tải và giao nhận trong ngoại thương phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

2MÙ gì BỞI vod oun Pouugd. CHUONG IV Chet CHUYEN CHO HANG HOA XUAT NHAP KHAU BANG DUONG HANG KHONG I. VỊ TRÍ, ĐẶC ĐIỂM, ĐỐI TƯỢNG CHUYÊN CHỞ CỦA VẬN TẢI ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG 1. Vị trí của vận tải đường hàng không Vận tải hàng không có vị trí quan trọng đối với nền kinh tế thế giới nói chung và buôn bán quốc tế nói riêng.

+ Vận tải hàng không chiếm khoảng 20-30% tổng kim ngạch của buôn bán quốc tế, nhưng chỉ chiếm khoảng trên 1% tổng khối lượng hàng hoá trong chuyên chở quốc tế. + Vận tải hàng không chiếm vị trí số l trong chuyên chở hàng hoá cần giao khẩn cấp, hàng giao ngay như: hàng mau hỏng, dễ thối, hàng cứu trợ khẩn cấp, súc vật sống và các loại hàng nhạy cảm với thời gian, + Vận tải hàng không có vị trí quan trọng trong giao lưu kinh tế giữa các nước, là cầu nối giữa các nền văn hoá của các dân tộc, là phương tiện chính trong du lịch quốc tế, + Vận tải hàng không là mắt xích quan trọng trong quy trình tổ chức vận tải đa phương thức quốc tế. Đặc điểm của vận tải đường hàng không + Tuyến đường trong vận tải hàng không là không trung và hầu l6‡ như là đường thẳng, không phụ thuộc vào địa hình mặt đất, mặt nước, không phải đầu tư xây dựng. Thông thường, tuyến đường hàng không bao giờ cũng ngắn hơn tuyến đường sắt và đường ô tô khoảng 20% và tuyến đường sông khoảng 10%.

+ Tốc độ vận tải hàng không cao, thời gian vận chuyển ngắn. Nếu chúng ta so sánh trên một quãng điều vận chuyển dài 500 Km, thì máy bay bay mất 1 tiếng đồng hồ, còn tàu hoả đi mất 8,3 tiếng, ô tô chạy mất khoảng 10 tiếng và tàu biển đi mất khoảng 27 tiếng. + Vận tải hàng không an toàn nhất: so với các phương thức vận tải khác thì vận tải hàng không ít tổn thất nhất, vi do thời gian vận chuyển ngắn nhất, trang thiết bị phục vụ vận chuyển hiện đại nhất, máy bay bay ở độ cao trên 9.000 mét trên từng điện ly, nên trừ lúc cất cánh, hạ cánh, máy bay hầu như không bị tác động bởi các điều kiện thiên nhiên như: sét, mua bão. trong hành trình chuyên chở.

+ Vận tải hàng không luôn đòi hỏi sử dụng công nghệ cao: do có tốc độ cao, phục vụ chuyên chở hành khách, một số hàng hoá có giá trị cao, hàng cứu trợ khẩn cấp. là chính, nên đòi hỏi phải an toàn tuyệt đối trong -quá trình chuyên chở. Vận tải hàng không không cho phép sai sót dù là nhỏ nhất, vì thế vận tải hàng không đòi hỏi những tiêu chuẩn rất khắt khe về công nghệ kỹ thuật. + Vận tải hàng không cung cấp các dịch vụ có tiêu chuẩn chất lượng cao hơn hẳn so với các phương thức vận tải khác và được đơn giản hoá về thủ tục, giấy tờ do máy bay bay thẳng, ít qua các trạm kiểm tra, kiểm soát.

_ Tuy vậy, vận tải hàng không cũng có một số hạn chế nhất định: + Cước vận tải hàng không cao nhất, do chỉ phí trang thiết bị hiện dai, chi phí sân bay, chỉ phí khấu hao máy bay, chỉ phí dich vu 162 cao. Nếu so sánh cước phí vận chuyển ! Kg hàng hoá trểi bũng một tuyến đường từ Nhật đến Luân Đôn, thì cước phí bằng may’bay mat 5,5 USD, trong khi dé bang tau bién chi mat 0,7 USD. So sáHE với cước phí vận tải đường sắt và ô tô thì cước phí vận tải hằng không vẫn cao gấp từ 2 đến 4 lần. + Vận tải hàng không bị hạn chế đối với chuyên chở hàng hoá có khối lượng lớn, hàng cồng kẻnh, do máy bay có trọng tải và dung tích nhỏ.

+ Vận tải hàng không đòi hỏi đầu tư lớn về cơ sở vật chất kỹ thuật, phương tiện máy bay, sân bay, đào tạo nhân lực, xây dựng hệ thống kiểm soát không lưu, đặt chỗ toàn cầu, chi phí tham gia các Tổ chức quốc tế về hàng không. Đối tượng chuyên chở trong vận tải đường hàng không Đối tượng chuyên chở của vận tải hàng không gồm 3 nhóm hàng chính, đó là: + Thư, bưu kiện (Air Mail): gôm thư từ, bưu kiện, bưu phẩm dùng để biếu tặng, vật kỷ niệm. Những mặt hang này thường đồi hỏi phải vận chuyển nhanh và an toàn cao. + Hàng chuyển phát nhanh (Express): gồm các loại chứng từ (Document), sách báo, tạp chí và đặc biệt là hàng cứu trợ khẩn cấp (Emergency).

+ Hàng hoá thông thường (Air Freighr): là những hàng hoá thích hợp với vận chuyển bằng máy bay. Trong tổng khối lượng hàng hoá vận chuyển bằng máy bay thì 80% là hàng hoá thông thường, 16% là hàng chuyển phát nhanh và 4% là bưu phẩm, bưu kiện. mm Hàng hoá thông thường được vận chuyển bằng may bay 26tn các loại sau đây: 43 - Hàng hoá có giá trị cao (High Value Commodity): gồm những hàng hoá: có giá trị 1.000 USD/1 Kg; vàng, bạch kim, đá quý, các sản phẩm bằng vàng, bạch kim, đá quý., tiền, séc du lịch, thẻ tín dụng, chứng từ có giá; kim cương và các đồ trang sức bằng kim Cương. - Hàng hoá dễ hư hỏng do thời gian (Perisable): gồm những loại hoa quả tươi, thực phẩm đông lạnh.

- Hàng hoá nhạy cảm với thị trường (Market Senstive Air Freight): gồm những loại hàng mốt, hàng thời trang (Fashion Goods). | - Động vật sống (Live Animals ): gồm những động vật nuôi trong nhà, vườn thú. Động vật sống khi vận chuyển đồi hỏi phải kiểm dịch, chăm sóc đặc biệt và phải vận chuyển nhanh để bảo đảm chất lượng. QUA’ TRINH PHAT TRIEN ¢ CUA VAN TAI DUONG HANG KHÔNG QUỐC TẾ.

Lịch sử phát triển của vận tải đường hàng không quốc tế So với các phương thức vận tải khác, vận tải hàng không là một ngành vận tải còn non trẻ. Nếu vận tải đường biển đã hình thành và phát triển từ thế kỷ thứ V trước Công nguyên, thì vận. tải hàng không mới chỉ ra đời và phát triển từ những năm đầu của thế kỷ XX. Người đầu tiên có công đặt nền móng cho việc nghiên cứu chế tạo may bay 1A nha Hoa si, Vat ly thién tai Leonardo Devinci (1452-1519).

Ông đã nghiên cứu về chuyển động bay của chim, dựa trên nguyên tắc đó, Ông đã thiết kế cánh máy bay. Năm 1783 ở 164 Pháp, anh em nha Montgolfier va Charles da sáng g ché ta ¡ Kinh khi cầu Hydro và khí nóng. Năm 1809 ở Anh, George Caylậy ahs thiết kế cánh máy bay. Năm 1843-1848, Henson va String” ề (Anh) đã sáng chế và cho bay thử mẫu máy bay một lớp cánh ‹ quật không người lái và thí nghiệm trong một nhà máy kín, chạy Bằng 2 cánh quạt và động cơ hơi nước.

Nó bay được khoảng 40 mết. NHI 1852-1855 Hemi Giffard (Pháp) sáng chế ra khinh khí cầu điều khiển được hướng bay và sử dụng động cơ 3 HP, bay cao được 183 mét. Năm 1852, Francois Letur ché tạo ra dù điều khiển được. Năm 1868 tại Pháp, Le Boris sáng chế ra tàu lượn đầu tiên, cớ thể bay lên cao tới 91 mét trong vài phút.

Năm 1891-1826 tại Đức, Otto Lilin Thai sáng chế ra chiếc tàu có thể vừa bay, vừa lượn bằng tre, mây và bìa giấy tạo ra tiên để dẫn đến thành công của anh em nhà Wright sau nay. Sau đó, Ông chết do một tai nạn trong chuyến bay thử nghiệm trên bầu trời. Năm 1896 Langlay, Giáo sư đại học Washington chế tạo ra máy bay dùng động cơ hơi nước. Năm 1897 tại Đức, Wolfert sáng chế ra khinh khí cầu chạy bằng động cơ xăng, điểu khiển được.

Sau đó, Ông cũng chết vì tai nạn trong khi bay thử nghiệm. Năm 1900 tại Đức, Zeppelin đã chế tạo ra khí cầu có 2 động cơ xăng 15 HP, vỏ bằng nhôm cứng gợi là Z1. Nam 1906, Z1 được cải tiến thành Z4, sử dụng 2 động cơ xăng 85 HP. Trong thời gian 1911-1913, các khinh khí câu đã chuyên chờ được 19.109 hành khách.

- Năm 1903 tại Mỹ, anh em nhà Wright đã chế tạo được máy bay 2 tầng, cánh gỗ, động cơ xăng, 12 HP. Hai anh em Wright được coi là những người đầu tiên trong lịch sử chế tạo ra động cơ bay mà ngày nay chúng ta gọi là máy bay. cau al Chiến tranh thế giới lần thứ nhất (1914-1918) đã thức đây sự 16 phát triển của ngành hàng không phục vụ nhu cầu Vận tải quân sự. Ngành hàng không đã bắt đầu phát triển nhanh và đạt được nhiều thành tựu về thời gian, khoảng cách, độ cao, tốc độ và an toàn trong khi bay.

Năm 1927 tại Mỹ, Charles Linberght đã bay trên máy bay cánh quạt loại động cơ 22 HP vượt Đại Tây Dương hết 33,5 giờ. Năm 1944 nước Đức đã chế tạo thành công máy bay quân sự phản lực Me 262A. Giai đoạn 1936-1945, do sự bức bách của nhu cầu chiến tranh vận tải hàng không đã phát triển mạnh. Tuy nhiên, trong thời gian nay, vận tải hàng không chỉ phục vụ chuyên chở thư tín và nhu cầu quân sự.

Sau chiến tranh thế giới lần thứ II, vận tải hàng không có những bước tiến lớn do những thành tựu khoa học kỹ thuật đã đạt được trong cuộc cạnh tranh kiểm soát không lưu và đặc biệt là vận tải hàng không bắt đầu chuyển sang phục vụ các mục đích dân sự. Đây là tiền để cho vận tải hàng không dân dụng phát triển cả chiều rộng va chiéu sâu. Vận tải đường hàng không quốc tế từ năm 1945 đến nay Hơn 50 năm qua, vận tải hàng không quốc tế đã phát triển một cách nhanh chóng. Sự phát triển của vận tải hàng không quốc tế được thể hiện ở các mặt sau đây: 2.

Sự đổi mới và áp dụng công nghệ mới để sản xadt, chế tạo và điêu khiển máy bay - + Động cơ máy bay được cải tiến ngày càng hiện đại, có sức day lớn hơn. Đầu tiên là động cơ Piston, sau đó là động cơ tua bin cánh quạt và ngày nay là động cơ tua bin phản lực. 166 + Vật liệu chế tạo máy bay cũng thay đổi. Ngày nay, người ta dùng Composit để chế tạo khung máy bay, vừa nhẹ vừa bền hơn nhiều lần so với các vật liệu truyền thống là gỗ, nhôm, sắt.

Điều này cho phép giảm được trọng lượng của máy bay, tăng sức chở hàng hoá và số ghế hành khách chuyên chở. + Máy tính điện tử và công nghệ thông tin hiện đại được ap dụng trong điều khiển bay trên không và cả mặt đất. Nhờ áp dụng công nghệ tiên tiến, vật liệu mới, nên máy bay - công cụ chính vận tải hàng không- bền hơn, .cÓ SỨC chứa lớn hơn, tốc độ cao hơn và an toàn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ