Cải Thiện Quy Trình Xuất Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển Tại Công Ty TNHH Schenker Việt Nam

Cải thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển tại công ty TNHH Schenker Việt Nam chi nhánh Bình Dương giúp tối ưu hóa hiệu quả logistics.

Trường đại học

Công Ty TNHH Schenker Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh
83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu của nghiên cứu

0.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

0.5. Ý nghĩa của đề tài

0.6. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GIAO NHẬN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN VÀ VẬN TẢI ĐƯỜNG BIỂN

1.1. Cơ sở lý thuyết về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

1.1.1. Khái niệm về xuất khẩu

1.1.2. Vai trò của xuất khẩu hàng hóa

1.2. Tổng quan quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển

1.2.1. Khái niệm về giao nhận hàng hóa bằng đường biển

1.2.2. Phân loại các loại hình giao nhận

1.2.3. Khái quát giao nhận hàng hóa bằng đường biển

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY SCHENKER VIỆT NAM CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG

2.1. Tổng quan về công ty TNHH Schenker Việt Nam

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Lý do thành lập doanh nghiệp

2.1.3. Giá trị cốt lõi

2.1.4. Cơ cấu tổ chức công ty

2.1.5. Các sản phẩm dịch vụ có tại công ty

2.2. Các đối thủ cạnh tranh của công ty

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP CHO QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY TNHH SCHENKER BÌNH DƯƠNG

3.1. Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty Schenker Bình Dương

3.2. Lập kế hoạch quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

3.3. Tổ chức quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

3.4. Giám sát quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

3.5. Điều hành giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

3.6. Đánh giá quy trình giao nhận xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển

3.7. Đánh giá khả năng phối hợp thực hiện các khâu trong quy trình giao nhận xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển

3.8. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng

3.9. Các kết quả đạt được khi thực hiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

3.10. Một số các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty TNHH Schenker Việt Nam giai đoạn tới

3.11. Định hướng phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng biển của công ty giai đoạn tới

KẾT LUẬN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình xuất khẩu hàng hóa đường biển Schenker

Vận tải biển đóng vai trò huyết mạch trong thương mại toàn cầu, đảm nhận vận chuyển gần 80% tổng lượng hàng hóa. Trong bối cảnh đó, việc cải thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển là yếu tố sống còn để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Công ty TNHH Schenker Việt Nam, một đơn vị hàng đầu trong ngành, đã xây dựng một quy trình giao nhận bài bản nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Quy trình này không chỉ là một chuỗi các thao tác nghiệp vụ mà còn là nền tảng cho việc quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với thế giới.

1.1. Tầm quan trọng của vận tải biển trong chuỗi cung ứng hiện đại

Vận tải đường biển là phương thức hiệu quả nhất cho việc vận chuyển hàng hóa quốc tế với khối lượng lớn. Phương thức này sở hữu ưu điểm vượt trội về chi phí, với cước vận tải biển thấp hơn đáng kể so với đường hàng không hay đường bộ. Nó cho phép chuyên chở đa dạng các loại hàng hóa, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm. Theo tài liệu nghiên cứu, vai trò của vận tải biển không chỉ dừng lại ở việc di chuyển hàng hóa mà còn là yếu tố kết nối các vùng kinh tế, thúc đẩy sản xuất và lưu thông. Một giải pháp vận tải biển hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí logistics, tăng cường lợi thế cạnh tranh và mở rộng thị trường. Đây là nền tảng không thể thiếu để xây dựng một chuỗi cung ứng toàn cầu bền vững và linh hoạt.

1.2. Vai trò và các dịch vụ logistics cốt lõi của Schenker Việt Nam

Schenker Việt Nam là một trong những nhà cung cấp dịch vụ forwarder hàng đầu, đóng vai trò trung gian quan trọng giữa chủ hàng và các hãng vận tải. Công ty cung cấp một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, từ booking cước tàu, thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu, đến quản lý chuỗi cung ứng. Tài liệu gốc chỉ rõ, Schenker không chỉ cung cấp dịch vụ giao nhận đơn thuần mà còn đưa ra các giải pháp tùy chỉnh cho từng ngành hàng như điện tử, thời trang, ô tô. Dịch vụ logistics của Schenker được xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ thông tin tiên tiến, giúp khách hàng theo dõi lô hàng và quản lý chứng từ một cách minh bạch, góp phần nâng cao hiệu quả giao nhận và giảm thiểu rủi ro.

II. Thực trạng và thách thức trong quy trình xuất khẩu Schenker

Việc phân tích thực trạng là bước đi tiên quyết để xác định các điểm nghẽn và cơ hội cải thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển. Tại Schenker Việt Nam, quy trình hiện tại đã được chuẩn hóa nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu của ngành và các yếu tố khách quan. Việc nhận diện chính xác những hạn chế này giúp ban quản trị đưa ra các định hướng chiến lược phù hợp, nhằm tối ưu hóa quy trình logistics và mang lại sự hài lòng cao nhất cho khách hàng.

2.1. Phân tích 7 bước cốt lõi trong quy trình giao nhận hàng hóa

Theo tài liệu nghiên cứu (Hình 3.1), quy trình giao nhận hàng xuất khẩu tại Schenker được thực hiện qua 7 bước chính: (1) Nhận yêu cầu và đặt chỗ (Booking), (2) Tổ chức đóng gói hàng hóa xuất khẩu và chuẩn bị chứng từ, (3) Làm thủ tục hải quan xuất khẩu, (4) Thanh lý tờ khai tại cảng, (5) Vào sổ tàu, (6) Liên hệ hãng tàu lấy vận đơn đường biển (Bill of Lading), và (7) Tập hợp bộ chứng từ và quyết toán. Mỗi bước đều có sự phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các bộ phận. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các khâu đôi khi còn gặp trở ngại do thông tin chưa được đồng bộ hóa tức thời, đặc biệt là giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận nghiệp vụ, dẫn đến nguy cơ chậm trễ trong quá trình thông quan hàng hóa.

2.2. Hạn chế về tính mùa vụ và sự phụ thuộc vào đối tác bên ngoài

Một trong những thách thức lớn nhất là tính mùa vụ của hoạt động xuất khẩu. Vào các giai đoạn cao điểm, tình trạng thiếu container rỗng hoặc hết chỗ trên tàu thường xuyên xảy ra, gây khó khăn cho khâu lập kế hoạch và booking cước tàu. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ phụ thuộc nhiều vào các đối tác bên ngoài như hãng tàu, đơn vị vận tải nội địa, và nhà cung cấp dịch vụ kho bãi. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, sự không đồng đều về chất lượng của các nhà cung cấp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và sự an toàn của hàng hóa, đòi hỏi công ty phải có cơ chế giám sát và lựa chọn đối tác chặt chẽ để quản lý rủi ro trong xuất khẩu.

2.3. Khó khăn trong công tác giám sát và đồng bộ hóa thông tin

Mặc dù đã ứng dụng phần mềm, việc theo dõi và cập nhật thông tin về lô hàng vẫn còn những hạn chế. Báo cáo cho thấy thông tin giữa khách hàng, phòng kinh doanh và phòng logistics đôi khi vẫn được truyền tải qua các kênh truyền thống như email, điện thoại, dẫn đến độ trễ và nguy cơ sai sót. Việc thiếu một hệ thống quản lý tập trung, đồng bộ theo thời gian thực khiến công tác giám sát trở nên bị động. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phản ứng nhanh trước các sự cố phát sinh, làm giảm hiệu quả của việc cải thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển và chưa tối ưu hóa hoàn toàn trải nghiệm của khách hàng.

III. Phương pháp cải thiện quy trình nghiệp vụ và thủ tục hải quan

Để giải quyết các thách thức đã nêu, việc tập trung vào cải tiến các nghiệp vụ cốt lõi là giải pháp trọng tâm. Hoạt động này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả giao nhận mà còn trực tiếp tác động đến chi phí và thời gian của toàn bộ chuỗi cung ứng. Một quy trình nghiệp vụ được tinh gọn và một hệ thống thủ tục hải quan xuất khẩu được tối ưu sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho Schenker trong việc cung cấp giải pháp vận tải biển chất lượng cao.

3.1. Tối ưu hóa khâu lập kế hoạch và booking cước tàu

Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện khâu lập kế hoạch bằng cách duy trì tệp khách hàng chiến lược và dự báo nhu cầu dựa trên dữ liệu lịch sử. Công ty cần tăng cường mối quan hệ với các hãng tàu lớn để được ưu tiên về chỗ và vỏ container trong mùa cao điểm. Việc áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu để dự báo sản lượng sẽ giúp chủ động hơn trong việc đàm phán và booking cước tàu. Ngoài ra, cần xây dựng các chính sách giá linh hoạt và cơ chế hoa hồng hợp lý để thu hút và giữ chân khách hàng, đảm bảo nguồn hàng ổn định, từ đó giúp việc lập kế hoạch trở nên chính xác và hiệu quả hơn, góp phần vào mục tiêu giảm chi phí logistics.

3.2. Chuẩn hóa quy trình chuẩn bị chứng từ xuất khẩu đường biển

Sai sót trong chứng từ xuất khẩu đường biển là một trong những nguyên nhân chính gây trì hoãn tại cảng. Để khắc phục, cần xây dựng một danh sách kiểm tra (checklist) chi tiết và bắt buộc cho mọi lô hàng, bao gồm Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn đường biển, và các giấy phép cần thiết khác. Công ty nên tổ chức các buổi đào tạo định kỳ cho nhân viên về các quy định mới, đặc biệt là về Incoterms 2020. Việc số hóa và lưu trữ chứng từ trên một nền tảng chung sẽ giúp các bộ phận dễ dàng truy cập, kiểm tra chéo và giảm thiểu sai sót do con người, đảm bảo quá trình khai báo hải quan điện tử diễn ra suôn sẻ.

IV. Giải pháp về công nghệ và con người để tối ưu hóa quy trình

Bên cạnh việc cải tiến nghiệp vụ, hai yếu tố nền tảng là công nghệ và con người đóng vai trò quyết định đến sự thành công của việc cải thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển. Đầu tư vào một hệ thống công nghệ hiện đại và phát triển một đội ngũ nhân sự chất lượng cao sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, giúp Schenker không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn sẵn sàng cho những thách thức trong tương lai.

4.1. Ứng dụng hệ thống quản lý vận tải TMS để đồng bộ hóa

Việc triển khai một hệ thống quản lý vận tải (TMS) hiện đại và đồng bộ là giải pháp căn cơ để giải quyết vấn đề thông tin phân mảnh. Một hệ thống TMS tích hợp cho phép quản lý toàn bộ vòng đời của lô hàng trên một nền tảng duy nhất, từ lúc nhận booking đến khi giao hàng thành công. Khách hàng, nhân viên kinh doanh và bộ phận nghiệp vụ đều có thể truy cập thông tin theo thời gian thực, theo dõi vị trí container, và tình trạng thông quan hàng hóa. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thời gian trao đổi thủ công và cho phép ban quản trị đưa ra quyết định điều hành chính xác dựa trên dữ liệu cập nhật, là chìa khóa để tối ưu hóa quy trình logistics.

4.2. Nâng cao năng lực nhân sự và xây dựng quy trình phối hợp

Con người là trung tâm của mọi quy trình. Tài liệu nghiên cứu đề xuất cần chú trọng đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân viên, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng mềm như giải quyết vấn đề và giao tiếp khách hàng. Cần xây dựng một quy trình làm việc chuẩn (SOP) rõ ràng, mô tả chi tiết trách nhiệm và sự phối hợp giữa các phòng ban. Việc tổ chức các buổi họp định kỳ giữa các bộ phận để rà soát quy trình và giải quyết các vướng mắc sẽ nâng cao hiệu quả giao nhận. Một đội ngũ nhân sự am hiểu và phối hợp nhịp nhàng là tài sản quý giá nhất để quản lý rủi ro trong xuất khẩu và đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định.

V. Định hướng phát triển dịch vụ xuất khẩu đường biển tương lai

Việc cải thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển không phải là một dự án kết thúc mà là một quá trình liên tục. Với vị thế là một công ty logistics hàng đầu, Schenker Việt Nam cần có những định hướng chiến lược rõ ràng để không chỉ giữ vững thị phần mà còn tiên phong trong việc cung cấp các giải pháp vận tải biển tiên tiến, đáp ứng xu hướng phát triển bền vững và số hóa của ngành.

5.1. Mở rộng quy mô và phát triển các tuyến vận tải đa phương thức

Định hướng dài hạn của công ty là mở rộng quy mô kinh doanh ra các khu công nghiệp và đặc khu kinh tế mới. Việc kết hợp vận tải biển với vận tải đường bộ và đường sắt (vận tải đa phương thức) sẽ tạo ra các giải pháp logistics linh hoạt và hiệu quả hơn. Tài liệu gốc nhấn mạnh kế hoạch mở rộng hoạt động sang các quốc gia lân cận như Thái Lan, Lào, Campuchia. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa dịch vụ mà còn củng cố vị thế của Schenker như một trung tâm logistics của khu vực, giúp khách hàng tối ưu hóa quy trình logistics trên phạm vi rộng hơn.

5.2. Hướng tới logistics xanh và phát triển bền vững trong vận tải

Xu hướng phát triển bền vững đang ngày càng trở thành một yêu cầu bắt buộc trong quản lý chuỗi cung ứng. Trong tương lai, Schenker cần tập trung vào các giải pháp "logistics xanh" như tối ưu hóa lộ trình để giảm phát thải carbon, ưu tiên hợp tác với các hãng tàu sử dụng nhiên liệu sạch, và tư vấn cho khách hàng về các phương án vận chuyển thân thiện với môi trường. Việc tích hợp các tiêu chí bền vững vào quy trình hoạt động không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng, thu hút các đối tác và khách hàng lớn có cùng định hướng.

10/07/2025
Cải thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển tại công ty tnhh schenker việt nam chi nhánh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về vận tải đường biển và hoạt động xuất khâu hàng hóa bằng đường biển Chương 2: Tổng quan về doanh nghiệp 11 Chương 3: Thực trạng và giải pháp cho quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biên tại doanh nghiệp PHẢN NỘI DUNG CHUONG 1: CO SO LY THUYET VE GIAO NHẬN HÀNG HÓA BẰNG DUONG BIEN VA VAN TAI DUONG BIEN 1. Cơ sở lý thuyết về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biễn 1. Khái niệm về xuất khẩu “Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.”- Theo khoản 1 điều 2§ Luật Thương mại năm 2005. 1] Xuất khâu đã tồn tại từ rất lâu như một cách để các quốc gia và vùng lãnh thô thỏa mãn nhu cầu hàng hóa cua ho.

Ngay nay, với sự tiến bộ trong nên kinh tế, khoa học và công nghệ, hoạt động xuất khâu đang trải qua một sự mở rộng dang ké, mang theo nhiều hình thức đa dạng. Vai trò của xuất khẩu hàng hóa Theo Đặng Văn Ngữ trong nghiên cứu “ Ngoại thương và những vấn đề phát triển bền vững” thì xuất khâu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đây và tích hợp nền kinh tế quốc gia vào nên kinh tế toàn cầu của chúng ta ngày nay. Qua việc xuất khẩu, các quốc gia tăng cường sự liên kết và thiết lập các chính sách kinh tế thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu trong nước. Điều này thúc đây quá trình thương mại quốc tế, quản lý nguồn nhân lực toàn cầu và hợp nhất kinh tế khu vực [2].

Ngoài ra, xuất khâu mang về nguồn ngoại tệ quan trọng cho đất nước, giúp duy trì cân đối thanh toán và tích luỹ dự trữ ngoại hối quốc gia, đảm bảo sự ôn định trong nên kinh tế tông hợp. Song song với đó, xuất khẩu còn góp phần vào quá trình chuyên đổi cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực, từ nông nghiệp sang công nghiệp và 12 dịch vụ, thúc đây phát triển sản xuất, cải thiện chất lượng cuộc song, giảm đói nghèo, siảm tỷ lệ thất nghiệp và tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn trong tương lai. Hơn nữa, xuất khâu mang lại nguồn doanh thu đáng kế cho các doanh nghiệp trong nước bằng cách tận dụng hiệu quả nguồn lực có sẵn, tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh để tham gia vào quá trình sản xuất và xuất khẩu, mở rộng thị trường vả tìm kiếm cơ hội tiềm năng trên toàn cầu. Điều này giúp các doanh nghiệp tăng trưởng lợi nhuận, mở rộng quy mô sản xuất, giảm rủi ro và áp dụng các công nghệ tiên tiền vào quy trình sản xuất.

Xuất khâu hàng hóa không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung ứng mà còn là một cách hiệu quả để các doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và củng cố danh tiếng của họ cả trên thị trường quốc tế. Điều này thúc đây các doanh nghiệp phải liên tục tạo mới và nâng cao khả năng cạnh tranh trong sản xuất trong nước, đồng thời đây mạnh quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, mục tiêu mà Đảng và chính phủ của chúng ta đang theo đuôi. Xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài cũng sóp phần xây dựng các mối quan hệ ngoại giao thương mại với các quốc gia nhập khẩu. Điều này thúc đây sự tăng cường các liên kết kinh tế và chính trị trong khu vực và trên toàn thế giới, tạo cơ hội cho việc thiết lập các chính sách ưu đãi và bảo vệ phù hợp cho từng phạm vi địa lý trên thế ĐIỚI.

Tống quan quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển 1. Khái niệm về giao nhận hàng hóa bằng đường biến a) Khải niệm về giao nhận Theo quy tắc mẫu của Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội giao nhận (FIATA) định nghĩa dịch vụ giao nhan bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyền, gom hang, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vấn hay có liên quan đến các địch vụ trên, kế cả các van đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hóa. [3] Theo Luật thương mại Việt Nam năm 2005: Giao nhận hàng hóa là hành vĩ thương mại, theo đó người lam dich vu giao nhận hàng hóa nhận hàng từ người gửi, tô chức vận chuyền, lưu kho, lưu bãi, là các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự ủy thác của chủ hàng, của người vẫn tài hoặc của người giao nhận khác. |4] 13 Dich vu giao nhan là hoạt động vận tải mà công ty dịch vụ øiao nhận thực hiện thay mặt cho chủ hàng để xử lý mọi thủ tục và công đoạn cần thiết để đưa hàng đến đích.

Các công ty dịch vụ giao nhận đóng vai trò trung gian giữa chủ hàng và các hãng vận tải cũng như các cơ quan và tô chức khác. Các bên tham gia vào quá trình giao nhận bao gồm: Người nhận hàng (Consignee): Đây là người được đặt tên trên hợp đồng mua bán hàng hóa và có trách nhiệm thanh toán tiền hàng theo các thỏa thuận đã thỏa thuận, cùng với các chi phí phát sinh dựa trên các điều khoản trong hợp đồng. Người gửi hàng (Shipper): Là người được đặt tên trên hợp đồng mua bán và hoạt động như người bán hàng, thực hiện ký kết hợp đồng với các hãng vận tải và các bên khác. Có thể có nhiều người gửi hàng và một người nhận hàng, hoặc ngược lại.

Người vận chuyên (Carrier/Vendor): Là người chịu trách nhiệm vận chuyển hàng từ điểm xuất phát đến điểm đích theo hướng dẫn của các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa. Người giao nhận vận tải (Forwarder): Là người được chỉ định đề đại diện chủ hàng và thực hiện vận chuyền (hoặc tiếp nhận) lô hàng. Người gom hàng (Co-loader): Là người chịu trách nhiệm tô chức và sắp xếp các lô hàng lẻ từ các chu hang khác nhau thành một lô hàng chung hoac container để tiết kiệm chi phí và không gian vận chuyên. 4) Phân loại các loại hình giao nhận Căn cứ vào phạm vi hoạt động: ø1ao nhận nội dia va giao nhan quốc tế.

Căn cứ vào phương tiện vận tải: giao nhận bằng đường bộ, đường sắt, đường biển, hàng không, vận tải đa phương thức. Căn cứ vào nghiệp vụ kinh doanh: Giao nhận đơn thuần: chỉ bao gồm giao hàng và nhận hàng. Giao nhận tổng hợp bao gồm ca hoạt động xếp, đỡ, vận chuyển, bảo quản, giam sat, hun trùng,. 14 b)_ Khái quát giao nhận hàng hóa bằng đường biên Theo Trần Ngọc Phát (2021) trong “Giáo trình Quản lý và khai thác vận tải” thi giao nhận hàng hóa bằng đường biến liên quan đến việc sử dụng cơ sở hạ tầng và phương tiện vận tải biển, bao gồm cả việc tận dụng khu đất và mặt nước liên quan đến các tuyến đường biên, kết nối quốc gia, vùng lãnh thô và khu vực trong một quốc gia.

Đây bao gồm việc sử dụng tàu biển và các thiết bị xếp dỡ để dịch chuyên hành khách và hàng hóa trên các tuyến biên. Từ lâu, con người đã biết tận dụng biến như một phương tiện giao thông để thực hiện trao đổi hàng hóa giữa các vùng miễn, lãnh thô vả quốc gia. Ngày nay, vận tải biển đã trở thành một phần quan trọng của hệ thống vận tải quốc tế và có khả năng chuyên chở mọi loại hàng hóa trong thương mại quốc tế. Hiện nay, dịch vụ giao nhận biển đang giữ vị trí hàng đầu trong lĩnh vực vận chuyên hàng hóa trên thi trường toản cầu.

Nó đảm bảo chuyên chở gần 80% tông lượng hàng hóa trong thương mại quốc tế. Nguyên tắc "tự đo đi biến" đã tạo điều kiện thuận lợi cho ngành giao nhận biển, cho phép các tàu biển có nguồn gốc đa dạng hoạt động trên các tuyến đường thương mại quốc tế. Khối lượng hàng hóa vận chuyên bằng đường biến đã tăng nhanh qua các giai đoạn. Đặc điểm của giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển Các tuyến đường biến chủ yếu là các tuyến đường giao thông tự nhiên và có khả năng vận chuyền hàng hóa xuất khâu với sự linh hoạt lớn.

Tông quan, năng lực vận chuyển của đội tàu, công cụ chính của dịch vụ giao nhận đường biển, không bị hạn chế như các phương tiện vận chuyên của các phương thức giao nhận khác. Dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biến có một số đặc điểm quan trọng: Không tạo ra sản phâm vật chất: Dịch vụ này không tạo ra các sản phẩm hóa học, vật lý; thay vào đó, nó chuyền đổi vị trí không g1lan của các đối tượng. Tuy nhiên, dịch vụ này có tác động tích cực đối với sự phát triển của sản xuất và cải thiện chât lượng cuộc sông của người dân. 15 Thụ động: Dịch vụ này phụ thuộc vào nhu cầu của khách hàng, quy định của người vận chuyển và các ràng buộc pháp lý, cũng như thê chế chính phủ của các quốc gia xuất khâu, nhập khâu và thứ ba.

Thời vụ: Dịch vụ giao nhận liên quan chặt chẽ đến hoạt động xuất khẩu va nhập khẩu, do đó nó thường phụ thuộc vào lượng hàng hóa trong hoạt động xuất khâu và nhập khẩu. Vì hoạt động này thường biến đổi theo thời gian, nên dịch vụ giao nhận cũng bị ảnh hưởng bởi tình hình thời vụ. Ngoài những công việc như thủ tục, môi giới, lưu cước, người thực hiện dịch vu giao nhan hang con thực hiện các nhiệm vụ khác như gom hàng, chia hàng, va bốc xếp. Sự thành công của công việc này phụ thuộc nhiều vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật và kinh nghiệm của người giao nhận.

So với các phương thức giao nhận khác, giao nhận hàng hóa xuất khâu bằng đường biển có những điểm đặc biệt và ưu điểm: Chi phí thấp cho việc xây dựng, cải tạo và bảo dưỡng các tuyến đường biến, đặc biệt khi nhiều tuyến đường biến là tuyến giao thông tự nhiên (ngoại trừ các cảng biển). Phương tiện vận tải biển có năng lực chuyên chở lớn, có khả năng tô chức nhiều chuyến tàu trong cùng một thời gian hai chiều. Chúng cũng có khả năng chở hầu hết các loại hàng hóa có khối lượng lớn, đặc biệt là việc sử dụng container chuyên dụng. Đặc biệt, giá cước vận tải biển thấp hơn nhiều so với các phương thức giao nhận khác, với giá cước giao nhận hàng không, đường sắt và đường bộ.

Điều này làm cho phương thức giao nhận đường biến trở thành tùy chọn ưa thích trong thương mại quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ