Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất nội thất Việt Nam trong giai đoạn gần đây duy trì tốc độ phát triển nhanh, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Theo số liệu của Tổng cục Lâm nghiệp (2024), kim ngạch xuất khẩu đồ nội thất và sản phẩm gỗ năm 2024 đạt 16,25 tỷ USD, tăng 20,3% so với năm 2023; riêng quý I/2025, xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ đạt 2,14 tỷ USD, tăng 12,9% so với cùng kỳ. Mặc dù đạt quy mô lớn, ngành sản xuất nội thất vẫn đối diện với nhiều rủi ro: biến động giá nguyên liệu, tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc khắt khe, cạnh tranh từ các nước trong khu vực và áp lực chi phí logistics gia tăng (Bộ Công Thương, 2024). Tại thành phố Đà Nẵng, các doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ nội thất địa phương gặp nhiều trở ngại trong việc ổn định nguồn cung; biến động thị trường gỗ, phụ kiện và hóa chất làm tăng chi phí đầu vào từ 8–12% và kéo dài thời gian giao hàng.

Đối với Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng (thành lập từ năm 2015, có xưởng sản xuất tại Hòa Châu, Hòa Vang), chuỗi cung ứng vật liệu bộc lộ nhiều điểm nghẽn khi đối chiếu với các chỉ số bình quân ngành:

  • Nguồn cung phụ thuộc hơn 70% vào các nhà cung ứng khu vực phía Nam, khiến thời gian giao hàng kéo dài từ 5–7 ngày (trong khi mức trung bình ngành là 3–5 ngày).
  • Chi phí logistics chiếm từ 8,7% đến 9,8% tổng chi phí sản xuất, cao hơn mức trung bình 6–8% của ngành nội thất theo thống kê của VIFOREST và VIRAC.
  • Quản lý kho bãi vẫn vận hành thủ công trên bảng tính Excel và phần mềm kế toán cơ bản, chưa tích hợp hệ thống quản lý kho chuyên dụng (WMS) hay hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
  • Tỷ lệ vật liệu đầu vào không đạt chuẩn dao động từ 4% đến 7% tùy năm (so với mức 2–4% của ngành), phát sinh chủ yếu ở các lỗi kỹ thuật như độ ẩm vượt ngưỡng, cong vênh và sai lệch kích thước.

Nhằm giải quyết các hạn chế trên, đề tài xác định hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chuỗi cung ứng vật liệu đối với sản phẩm nội thất tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng vật liệu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2025–2030.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị chuỗi cung ứng vật liệu trong ngành sản xuất nội thất.
      2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng vật liệu tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng qua các khâu: nguồn cung, thu mua, vận chuyển, tồn kho và kiểm soát chất lượng.
      3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng vật liệu cho công ty.
  2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng chuỗi cung ứng vật liệu đối với sản phẩm nội thất tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng.
    • Đối tượng khảo sát: 02 nhóm đối tượng gồm nhân viên nội bộ công ty (phòng thu mua, quản lý kho, bộ phận sản xuất) và khách hàng là đối tác sử dụng sản phẩm nội thất.
    • Phạm vi không gian: Phòng Mua hàng, kho vật liệu và các phân xưởng sản xuất tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình vận hành được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm (2022–2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) hiện đại và bộ chỉ tiêu đo lường hiệu quả vận hành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận định nghĩa chuỗi cung ứng theo Chopra & Meindl (2019), Christopher (2016) và Mentzer et al. (2001), xem chuỗi cung ứng là mạng lưới tích hợp ba dòng chảy: dòng vật chất, dòng thông tin và dòng tài chính. Lý thuyết thu mua chiến lược của Monczka et al. (2020) và Kotabe & Murray (2017) được dùng để làm rõ quy trình đánh giá nhà cung ứng. Hoạt động kho bãi và logistics sử dụng lý thuyết của Bowersox et al. (2019), Rushton et al. (2017) và Lambert et al. (2008). Khóa luận cũng viện dẫn các mô hình quản lý tồn kho (EOQ, JIT, phân tích ABC), điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (ICC, 2020) cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật - môi trường như ISO 9001:2015, ISO 14001, hệ thống SCOR và chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Đề tài thiết lập 4 nhóm chỉ tiêu định lượng: (1) Nhóm chỉ tiêu thời gian (thời gian chu kỳ đặt hàng, tỷ lệ giao hàng đúng hạn, thời gian lưu kho bình quân, thời gian xử lý nhập kho); (2) Nhóm chỉ tiêu chi phí (chi phí thu mua, chi phí vận chuyển - logistics, chi phí lưu kho, chi phí chất lượng); (3) Nhóm chỉ tiêu chất lượng (tỷ lệ vật liệu đạt chuẩn đầu vào, tỷ lệ hàng lỗi sau kiểm tra QC, tỷ lệ hàng trả lại); (4) Nhóm chỉ tiêu quan hệ nhà cung cấp (tỷ lệ hợp đồng dài hạn, tỷ lệ nhà cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tỷ lệ đánh giá định kỳ, tỷ lệ thay thế đối tác).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, báo cáo thu mua, báo cáo nhập - xuất - tồn kho, chứng từ kế toán và hợp đồng kinh tế của Samaco Đà Nẵng giai đoạn 2022–2024.
    • Dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc trực tiếp 08 đối tượng chuyên môn, gồm 05 cán bộ phụ trách thu mua, quản trị kho của Samaco và 03 đại diện nhà cung cấp vật liệu chính (thời lượng 30–45 phút mỗi cuộc phỏng vấn).
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm hệ thống hóa dữ liệu bằng bảng biểu, chỉ số trung bình; phương pháp so sánh số tuyệt đối và tương đối qua các năm (2023/2022 và 2024/2023); kết hợp phương pháp phân tích kinh tế – kỹ thuật để xác định mối quan hệ tương hỗ giữa thời gian, chi phí và chất lượng vật tư.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chuỗi cung ứng vật liệu trong ngành sản xuất nội thất

Chương này tổng kết cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng vật liệu và thực trạng chung của ngành nội thất:

  • Đặc điểm chuỗi cung ứng nội thất: Nêu rõ tính đa dạng nguyên liệu (gỗ tự nhiên, ván MDF, HDF, MFC, kim loại, sơn, keo dán), tính phụ thuộc vào nguồn cung ứng, yêu cầu khắt khe về độ ẩm, tính đồng nhất màu sắc và xu hướng đáp ứng tiêu chuẩn bền vững (FSC).
  • Các khâu vận hành cốt lõi: Phân tích cấu trúc 6 yếu tố: nguồn cung cấp, quy trình thu mua - nhập kho, quản trị tồn kho (nguyên tắc FIFO, FEFO), quy trình kiểm soát chất lượng (QC), phương thức vận chuyển (đường bộ, đường sắt, đường biển) và quan hệ liên kết chuỗi.
  • Thực tiễn ngành nội thất Việt Nam: Ngành đạt quy mô xuất khẩu trên 14 tỷ USD năm 2023 (theo Bộ Công Thương), đứng trong nhóm 5 nước xuất khẩu đồ gỗ hàng đầu thế giới. Tuy vậy, điểm nghẽn chung của phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ là chi phí logistics duy trì ở mức 6–8% tổng chi phí sản xuất, tỷ lệ hợp đồng dài hạn chỉ đạt 50–65%, tỷ lệ nhà cung cấp hỗ trợ kỹ thuật ở mức 55–60% và có từ 8–12% nhà cung cấp bị thay thế hàng năm. Một số đơn vị đầu ngành (như AA Corporation, Hòa Phát Furniture, Nhà Xinh) đã ứng dụng ERP, WMS và Just-In-Time để rút ngắn thời gian giao hàng xuống 3–5 ngày và giảm tồn kho 15–25%.

Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng vật liệu tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng

Chương 2 tập trung phân tích số liệu nội bộ của Samaco Đà Nẵng từ nguồn nhân sự, kết quả kinh doanh đến từng mắt xích trong chuỗi cung ứng vật liệu:

Tổng quan nhân sự và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024:

  • Nhân sự biến động từ 72 người (năm 2022) giảm xuống 68 người (năm 2023) và tăng lên 70 người (năm 2024). Cơ cấu lao động nam chiếm 72,8% (51 người năm 2024); trình độ đại học trở lên tăng từ 12 người (16,67%) lên 16 người (22,86%); lao động phổ thông giảm từ 35 xuống 30 người; khối văn phòng tăng lên 22 người trong khi khối sản xuất tinh gọn còn 40 người.
  • Kết quả kinh doanh ghi nhận sự tăng trưởng mạnh về doanh số và lợi nhuận qua bảng số liệu sau:
Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
1. Doanh thu bán hàng và CCDV 23.200,65 53.030,29 57.256,01 +128,57 +7,97
2. Doanh thu thuần 23.200,65 53.030,29 57.256,01 +128,57 +7,97
3. Giá vốn hàng bán 21.173,32 49.267,25 53.325,61 +132,69 +8,24
4. Lợi nhuận gộp 2.027,32 3.763,03 3.930,40 +85,62 +4,45
5. Chi phí quản lý kinh doanh 2.498,48 3.294,52 2.936,15 +31,86 -10,88
6. Lợi nhuận thuần từ HĐKD -12,64 468,56 994,31 - +112,21
7. Lợi nhuận sau thuế TNDN 43,44 282,51 753,44 +550,28 +166,70

Cơ cấu nguồn cung ứng vật liệu: Nguyên liệu đầu vào của Samaco được chia thành 6 nhóm chính, trong đó vật liệu gỗ chiếm 60% tổng tỷ trọng:

Nhóm vật liệu Tỷ trọng Nhà cung cấp tiêu biểu
Gỗ tự nhiên & gỗ nhập khẩu 32% Cty TNHH Hùng Trung Thắng, Cty CP Nguyên Liệu Gỗ Miền Trung, Cty Gỗ Bình Hùng
Gỗ công nghiệp (MDF, HDF, MFC) 28% Cty CP Gỗ An Cường, Cty CP Gỗ Minh Long
Phụ kiện nội thất (bản lề, ray, khóa) 15% Häfele Việt Nam, IVAN Việt Nam, đại lý Blum Việt Nam
Sơn & hóa chất ngành gỗ 10% Cty TNHH Sơn Pelo, Cty Hóa Chất Hai Phương
Keo dán gỗ 8% Cty TM & SX Cao Lực, TECHBOND Việt Nam
Vật liệu phụ trợ (giấy nhám, bao bì) 7% Cty TNHH 3M Việt Nam, Cty CP Bao Bì Tín Thành

Quy trình thu mua và nhập kho: Vận hành qua 8 bước liên hoàn: (1) Xác định nhu cầu vật tư (1 ngày) $\rightarrow$ (2) Lập và duyệt kế hoạch mua hàng (1–2 ngày) $\rightarrow$ (3) Tìm kiếm, gửi bản yêu cầu báo giá RFQ đến tối thiểu 3 nhà cung cấp (2–3 ngày) $\rightarrow$ (4) Đàm phán, ký kết hợp đồng kinh tế/đơn đặt hàng PO (1–2 ngày) $\rightarrow$ (5) Theo dõi tiến độ giao nhận (2–5 ngày) $\rightarrow$ (6) Tiếp nhận, kiểm tra kỹ thuật (0,5–1 ngày) $\rightarrow$ (7) Nhập kho, ghi nhận phần mềm MISA/Excel (0,5 ngày) $\rightarrow$ (8) Đối chiếu chứng từ, thanh toán qua ngân hàng (3–7 ngày). Tổng chu kỳ kéo dài 10–15 ngày. Khối lượng hàng nhập kho tăng từ 10.250 tấn (2022) lên 11.450 tấn (2023) và đạt 12.300 tấn (2024); tỷ lệ hàng lỗi sau kiểm tra QC giảm từ 6,0% xuống 3,0%; tỷ lệ hàng trả lại nhà cung cấp giảm từ 3,5% xuống 2,1%.

Tình hình quản lý tồn kho:

Chỉ tiêu quản lý tồn kho ĐVT Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Diện tích kho sử dụng $\text{m}^2$ 7.000 7.400 7.765
Sức chứa tối đa (tải trọng sàn) Tấn 11.000 12.000 12.860
Dung lượng lưu trữ pallet Pallet 6.000 6.500 6.875
Tỷ lệ sử dụng kho trung bình % 83 89 91
Giá trị tồn kho bình quân Tỷ đồng 10,2 11,6 12,9
Số vòng quay hàng tồn kho Vòng/năm 4,1 4,4 4,8
Thời gian lưu kho bình quân Ngày 89 83 76
Tỷ lệ hao hụt, hư hỏng vật liệu % 1,8 1,5 1,2
Chi phí lưu kho và bảo quản Tỷ đồng 13,30 13,80 14,08
Chi phí vận chuyển, bốc xếp Tỷ đồng 4,90 5,40 5,82
Tỷ lệ hàng tồn quá hạn (>90 ngày) % 7,2 6,0 5,1

Kiểm tra và đánh giá chất lượng vật liệu năm 2024: Quy trình QC phân định rõ hàng đạt nhập kho và hàng lỗi lập biên bản xử lý. Tỷ lệ kiểm tra đạt chuẩn bình quân năm 2024 đạt khoảng 97%:

Loại vật liệu Tỷ lệ đạt (%) Tỷ lệ không đạt (%) Nguyên nhân không đạt chủ yếu
Gỗ tự nhiên & gỗ nhập khẩu 96,0 4,0 Độ ẩm vượt chuẩn, cong vênh nhẹ, sai kích thước
Gỗ công nghiệp (MDF, HDF, MFC) 98,0 2,0 Trầy xước bề mặt, phồng rộp cục bộ, màu không đều
Phụ kiện nội thất 97,0 3,0 Sai quy cách lắp đặt, bề mặt hoàn thiện kém, lỗi cơ khí
Sơn & hóa chất ngành gỗ 95,0 5,0 Độ sệt không ổn định, lệch mã màu, hỏng bao bì
Keo dán gỗ 96,0 4,0 Độ kết dính chưa đạt, keo vón cục khi vận chuyển
Vật liệu phụ trợ 100,0 0,0 Không phát sinh lỗi kỹ thuật

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng vật liệu của Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng

Căn cứ vào các hạn chế về khoảng cách địa lý, công nghệ kho bãi và tính phụ thuộc nhà cung cấp, chương này đưa ra định hướng đến năm 2030 và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Mở rộng và đa dạng hóa nguồn cung: Phát triển mạng lưới nhà cung ứng tại Đà Nẵng, Quảng Nam, Thừa Thiên Huế đối với nhóm vật liệu phụ trợ, bao bì, sơn và keo dán; giảm dần mức độ phụ thuộc trên 70% vào các tỉnh phía Nam nhằm hạn chế rủi ro đứt gãy vận tải mùa cao điểm.
  2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý kho và theo dõi đơn hàng: Thay thế việc theo dõi thủ công qua Excel bằng hệ thống phần mềm quản lý kho WMS kết hợp định danh vật tư qua mã QR/RFID; tích hợp dữ liệu với phần mềm kế toán và kế hoạch sản xuất để kiểm soát mức tồn kho theo thời gian thực.
  3. Cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp chiến lược: Nâng tỷ lệ hợp đồng dài hạn, thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin dự báo nhu cầu định kỳ hàng tháng; duy trì quy chế đánh giá nhà cung cấp theo tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng và thỏa thuận các chương trình hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
  4. Tối ưu hóa chi phí logistics: Xây dựng phương án kết hợp vận tải đường bộ linh hoạt với vận tải đường sắt hoặc đường biển đối với các lô hàng ván công nghiệp khối lượng lớn; tối ưu hóa tải trọng phương tiện và thương thảo điều kiện giao hàng DAP/FOB hợp lý.
  5. Nâng cao chất lượng kiểm soát nguyên liệu đầu vào: Đầu tư thiết bị đo kiểm độ ẩm điện tử cho gỗ xẻ; chuẩn hóa quy trình bảo quản sơn, keo dán trong điều kiện nhiệt độ ổn định để khắc phục hiện tượng biến chất, vón cục.
  • Kiến nghị cấp quản lý: Đề xuất Sở Công Thương TP Đà Nẵng xây dựng sàn kết nối cung cầu vật liệu công nghiệp; đề xuất Sở Kế hoạch và Đầu tư TP Đà Nẵng có chính sách hỗ trợ chuyển đổi số và ưu đãi thuê mặt bằng logistics kỹ thuật cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp kết quả vận hành chuỗi cung ứng của Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng qua các dữ liệu thực tế giai đoạn 2022–2024:

  • Chỉ tiêu thời gian: Thời gian chu kỳ cung ứng trung bình giảm từ 7,2 ngày xuống 5,6 ngày; tỷ lệ giao hàng đúng hạn của hệ thống nhà cung cấp đạt 96%.
  • Chỉ tiêu chất lượng: Tỷ lệ vật liệu đầu vào đạt tiêu chuẩn kỹ thuật tăng từ 92,5% (năm 2022) lên 95,4% (năm 2024); tỷ lệ hàng lỗi qua kiểm tra QC giảm một nửa, từ 6,0% xuống còn 3,0%; tỷ lệ trả hàng nhà cung cấp giảm từ 3,5% xuống 2,1%.
  • Chỉ tiêu chi phí và kho bãi: Tỷ trọng chi phí logistics giảm từ 9,8% xuống 8,7% tổng chi phí sản xuất; số vòng quay hàng tồn kho cải thiện từ 4,1 lên 4,8 vòng/năm; thời gian lưu kho bình quân rút ngắn từ 89 ngày xuống 76 ngày; tỷ lệ hàng tồn quá hạn giảm từ 7,2% còn 5,1%.
  • Chỉ tiêu quan hệ đối tác: Tỷ lệ ký kết hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp tăng từ 58% lên 65%.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết, số liệu hóa toàn bộ các công đoạn cung ứng vật liệu của một doanh nghiệp sản xuất nội thất thực tế tại miền Trung. Kết quả nghiên cứu xác định chính xác các điểm nghẽn về logistics liên vùng và hạn chế công nghệ kho bãi, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện vận hành của Samaco thay vì các khuyến nghị lý thuyết chung chung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Tính phụ thuộc địa lý chưa được giải quyết triệt để: Số liệu cho thấy nguồn cung vật liệu chủ lực của công ty vẫn phụ thuộc trên 70% vào khu vực phía Nam; các giải pháp phát triển nguồn cung tại chỗ ở miền Trung mới dừng lại ở nhóm vật liệu phụ trợ, hóa chất và bao bì.
  • Mức độ ứng dụng công nghệ: Đánh giá thực trạng cho thấy doanh nghiệp chưa vận hành hệ thống ERP hay WMS hoàn chỉnh; các phân tích chi phí logistics mới dừng ở mức thu thập thứ cấp từ sổ sách kế toán và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý.
  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp từ 08 cuộc phỏng vấn sâu tại một doanh nghiệp duy nhất, chưa mở rộng khảo sát định lượng diện rộng trên toàn bộ các đơn vị sản xuất đồ gỗ nội thất khác trên địa bàn TP Đà Nẵng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích chuỗi cung ứng khép kín (bao gồm cả chuỗi phân phối sản phẩm đầu ra và logistics ngược); tiến hành khảo sát so sánh mô hình cung ứng giữa nhiều doanh nghiệp nội thất tại vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp đánh giá chuỗi cung ứng vật liệu trong ngành công nghiệp chế biến gỗ và nội thất; cung cấp khung chỉ tiêu đánh giá 4 khía cạnh (thời gian, chi phí, chất lượng, quan hệ nhà cung cấp).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất đồ nội thất: Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về định mức tồn kho, chi phí lưu bãi, tỷ lệ lỗi vật tư đầu vào theo từng nhóm nguyên liệu (MDF, HDF, gỗ tự nhiên, phụ kiện cơ khí, sơn, keo dán); từ đó làm cơ sở tham chiếu để chuẩn hóa quy trình thu mua 8 bước và quy trình kiểm soát chất lượng QC đầu vào.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn cung cấp vật liệu của Công ty Samaco Đà Nẵng gồm những nhóm nào và nhóm nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Nguồn vật liệu của công ty được phân bổ thành 6 nhóm: Gỗ tự nhiên & gỗ nhập khẩu (chiếm 32%), Gỗ công nghiệp MDF/HDF/MFC (chiếm 28%), Phụ kiện nội thất (chiếm 15%), Sơn & hóa chất ngành gỗ (chiếm 10%), Keo dán gỗ (chiếm 8%) và Vật liệu phụ trợ (chiếm 7%). Trong đó, hai nhóm vật liệu gỗ chiếm tỷ trọng chi phối với tổng cộng 60% cơ cấu nguồn cung.

2. Hiệu quả quản lý kho bãi của Samaco giai đoạn 2022–2024 có những chuyển biến định lượng nào?
Trong giai đoạn 2022–2024, diện tích kho sử dụng mở rộng từ 7.000 $\text{m}^2$ lên 7.765 $\text{m}^2$, tỷ lệ lấp đầy kho tăng từ 83% lên 91%. Vòng quay hàng tồn kho tăng từ 4,1 lên 4,8 vòng/năm; thời gian lưu kho bình quân giảm từ 89 ngày xuống 76 ngày; tỷ lệ hao hụt vật liệu giảm từ 1,8% xuống 1,2% và tỷ lệ hàng tồn quá hạn trên 90 ngày giảm từ 7,2% xuống còn 5,1%.

3. Tỷ lệ đạt chuẩn chất lượng đầu vào năm 2024 của từng nhóm nguyên liệu được ghi nhận ra sao?
Vật liệu phụ trợ đạt chuẩn 100%; gỗ công nghiệp đạt 98% (2% lỗi trầy xước, phồng rộp, lệch màu); phụ kiện nội thất đạt 97% (3% lỗi sai quy cách, cơ khí); gỗ tự nhiên và keo dán gỗ cùng đạt 96% (4% lỗi độ ẩm vượt chuẩn, cong vênh ở gỗ và vón cục ở keo dán); sơn và hóa chất đạt tỷ lệ thấp nhất là 95% (5% lỗi không ổn định độ sệt, sai mã màu, hỏng bao bì).

4. Quy trình thu mua và nhập kho tại Samaco gồm mấy bước và kéo dài trong bao lâu?
Quy trình gồm 8 bước: Xác định nhu cầu vật tư $\rightarrow$ Lập và duyệt kế hoạch mua $\rightarrow$ Gửi yêu cầu báo giá RFQ, chọn nhà cung cấp $\rightarrow$ Đàm phán, ký kết hợp đồng/PO $\rightarrow$ Theo dõi tiến độ giao hàng $\rightarrow$ Tiếp nhận, kiểm tra QC $\rightarrow$ Nhập kho, ghi sổ $\rightarrow$ Thanh toán công nợ. Tổng thời gian thực hiện toàn quy trình dao động từ 10 đến 15 ngày tùy vị trí nhà cung cấp.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Nguyễn Bảo Nguyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng chuỗi cung ứng vật liệu tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng giai đoạn 2022–2024 qua hệ thống số liệu định lượng chi tiết. Nghiên cứu chỉ ra những nỗ lực cải thiện rõ rệt về thời gian giao hàng, kiểm soát chất lượng và vòng quay kho bãi, đồng thời bóc tách các điểm nghẽn cốt lõi về chi phí logistics cao và quản lý kho bán thủ công. Hệ sinh thái 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính khả thi cao, đóng vai trò định hướng thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2025–2030.