Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp của tác giả Huỳnh Nhã Thụy (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Đình Thiên, hoàn thành tháng 09/2024) tiếp cận bài toán tối ưu hóa công tác quản lý kho hàng tại doanh nghiệp sản xuất và thương mại thực phẩm. Về bối cảnh thực tiễn, tác giả dẫn số liệu từ Trần Duy Bảo (2013) khẳng định hàng tồn kho chiếm từ 40% đến 50% tổng giá trị tài sản trong phần lớn doanh nghiệp, do đó việc kiểm soát dòng lưu chuyển hàng tồn kho là nhân tố quyết định đến hiệu quả sử dụng vốn và uy tín cung ứng. Đồng thời, nghiên cứu viện dẫn báo cáo từ Bộ Thông tin và Truyền thông giai đoạn 2020–2022 về chỉ số chuyển đổi số quốc gia của Việt Nam tăng từ 0,48 lên 0,71 (dự kiến đạt 0,75 vào năm 2023), cùng với tốc độ tăng trưởng của kinh tế số đạt khoảng 20%/năm (chiếm 16,5% GDP năm 2023, cao gấp 3 lần tốc độ tăng trưởng GDP bình quân). Xu hướng số hóa đòi hỏi các đơn vị sản xuất phải tích hợp công nghệ nhằm hạn chế các lãng phí vận hành thủ công.
Đối với thực tế tại Công ty TNHH Trading Perfect Partner (TPP), hoạt động quản trị tồn kho tại phân xưởng Tiền Giang bộc lộ các bất cập lớn khi số liệu giữa quản trị viên sản xuất và bộ phận kế toán liên tục xuất hiện độ lệch mỗi ngày. Sự phân tán dữ liệu giữa bảng tính Excel và phần mềm kế toán MISA, cùng quy trình kiểm đếm giấy tờ thủ công tại xưởng làm kéo dài thời gian tra soát sai lệch từ 1 giờ đến 2 ngày làm việc, trực tiếp ảnh hưởng đến tiến độ chạy giá thành và lập kế hoạch cung ứng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm ba nội dung:
- Tìm hiểu thực trạng quản lý kho hàng tại xưởng sản xuất Tiền Giang của Công ty TNHH Trading Perfect Partner.
- Đánh giá, nhận xét công tác quản trị hàng tồn kho ở xưởng sản xuất Tiền Giang.
- Đề xuất ứng dụng công nghệ giúp giảm thiểu lãng phí và tăng năng suất lao động.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý hàng tồn kho tại xưởng sản xuất Tiền Giang.
- Phạm vi không gian: Xưởng sản xuất Tiền Giang thuộc Công ty TNHH Trading Perfect Partner (Ấp Mỹ Hiệp, Xã Mỹ Trung, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang).
- Phạm vi thời gian nghiên cứu: Dữ liệu vận hành và khảo sát thu thập từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2024 (trong đó chuỗi dữ liệu thống kê lỗi chi tiết được theo dõi từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lập luận dựa trên các hệ thống lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng, quản trị vận hành và quản lý kho vận chuyên ngành:
- Khái niệm và phân loại hàng tồn kho: Khóa luận tiếp thu các định nghĩa của Greg P. Allgair và cs. (trích bởi Huỳnh Ngọc Dung, 2020), Hồ Tiến Dũng (2009) và Lê Thị Thương (2023), chia tồn kho sản xuất thành ba nhóm chính: nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm; kết hợp nhóm công cụ dụng cụ phụ trợ.
- Chức năng và chi phí tồn kho: Phân tích 3 chức năng chính theo Hồ Tiến Dũng (2009) gồm chức năng liên kết giữa sản xuất và cung ứng, chức năng ngăn ngừa tác động lạm phát, và chức năng khấu trừ theo số lượng. Hệ thống chi phí tồn trữ được tổng hợp từ F. Jacobs và cs. (2011), Max Muller (2019), Alfares và Ghaithan (2018), bao gồm: chi phí về vốn (chi phí cơ hội), chi phí kho bãi, chi phí đặt hàng (ordering cost), chi phí thiết lập (set-up cost), chi phí hao hụt và hư hỏng, cùng chi phí thiếu hụt (shortage cost).
- Các mô hình tồn kho toán học: Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản EOQ (Economic Order Quantity của Ford W. Harris, 1915), mô hình sản lượng sản xuất POQ (Production Order Quantity), mô hình tồn kho có sản lượng để lại nơi cung ứng (cho phép thiếu hụt chủ động), và mô hình khấu trừ theo số lượng QDM (Quantity Discount Model).
- Hệ thống quản lý kho WMS (Warehouse Management System): Khái quát lý thuyết từ Ramaa và cs., Atieh và cs. (2016), Ten Hompel và cs. (2008), Caridade và cs. (2017) về khả năng tự động hóa kiểm soát luồng di chuyển vật tư, điều phối vị trí lưu trữ, thiết lập ngưỡng tồn kho an toàn và liên kết dữ liệu với hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Theo dõi trực tiếp chu trình vận hành thực tế tại xưởng Tiền Giang từ khâu tiếp nhận lệnh sản xuất, giao nhận nguyên liệu, quy trình nhập - xuất kho, ghi nhận thẻ kho đến thao tác kiểm đếm của thủ kho và quản trị viên sản xuất.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và tổng hợp tài liệu chuyên ngành, báo cáo ngành của Bộ Thông tin và Truyền thông, các giáo trình quản trị tồn kho và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật triển khai công nghệ số no-code.
- Phương pháp phân tích và thống kê: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính 3 năm (2021–2023) của công ty TPP; thống kê tần suất sai lệch dữ liệu tồn kho trong 4 tháng (tháng 7 đến tháng 10 năm 2024); sử dụng công cụ quản lý chất lượng gồm biểu đồ xương cá (Ishikawa) để truy tìm nguyên nhân gốc rễ và biểu đồ tần suất nhằm phân loại trọng số các yếu tố gây lỗi.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu công ty TNHH Trading Perfect Partner
Chương 1 khái quát quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Trading Perfect Partner (thành lập ngày 11/04/2016, trụ sở tại 711/24/44 Quốc Lộ 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM). Doanh nghiệp sở hữu 3 chi nhánh và vận hành 2 thương hiệu bán lẻ nông sản là Oh Smile Nuts và Lean Vegan. Danh mục kinh doanh bao gồm các loại hạt dinh dưỡng (hạt dẻ cười, hạnh nhân, óc chó), trái cây sấy khô (nho khô, mận, mơ sấy) dưới dạng hàng xá và thành phẩm đóng gói, đồng thời mở rộng sản xuất các dòng bánh hạt (bánh thuyền hạt, bánh rong biển kẹp hạt, bánh hạnh nhân óc chó vị socola).
Tác giả phân tích số liệu kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của TPP, cho thấy sự biến động lớn về biên lợi nhuận:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
111.458 |
153.814 |
111.814 |
| Doanh thu thuần |
108.295 |
148.011 |
108.011 |
| Lợi nhuận gộp |
20.040 |
32.786 |
20.786 |
| Chi phí bán hàng |
(ghi nhận theo BCTC) |
(ghi nhận theo BCTC) |
Gần 15.000 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
8.201 |
15.310 |
-2.068 (lỗ) |
Ghi chú: Đơn vị tính theo dữ liệu kế toán trích xuất từ báo cáo tài chính của công ty TPP trong khóa luận.
Dữ liệu cho thấy doanh thu tăng trưởng 37,8% trong năm 2022, kéo theo lợi nhuận gộp tăng 62,2% và lợi nhuận sau thuế đạt 15.310 đơn vị. Tuy nhiên, năm 2023 doanh thu suy giảm 16,8%, lợi nhuận gộp giảm 29,2%, đồng thời chi phí tài chính và chi phí bán hàng (chạm ngưỡng xấp xỉ 15 tỷ VND) tăng cao khiến lợi nhuận sau thuế rơi vào trạng thái âm (-2.068 đơn vị). Thực trạng này buộc doanh nghiệp phải rà soát toàn bộ chi phí vận hành, trong đó quản lý hàng tồn kho tại phân xưởng sản xuất là mắt xích trọng yếu.
Chương 2: Cơ sở lí thuyết
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa, đặc tính và phân loại hàng tồn kho thành phẩm, bán thành phẩm và nguyên vật liệu theo quan điểm của Tony Wild (2017) và Ten Hompel (2008). Tác giả làm rõ vai trò điều hòa nhịp độ sản xuất - tiêu thụ của tồn kho và các thành phần chi phí lưu kho, chi phí đặt hàng, chi phí thiếu hụt và chi phí thiết lập máy móc.
Nội dung trọng tâm của chương là việc phân tích các giả định vận hành của 4 mô hình quản trị tồn kho kinh điển (EOQ, POQ, tồn kho có lượng thiếu hụt cho phép tại nơi cung ứng, và mô hình khấu trừ theo số lượng QDM). Đồng thời, chương 2 phân tích cấu trúc chức năng của hệ thống quản lý kho hàng WMS, chứng minh sự cần thiết của việc số hóa luồng dữ liệu thời gian thực giữa kho chi nhánh và phòng kế toán tổng nhằm kiểm soát hạn sử dụng, hỗ trợ các nguyên tắc xuất nhập hàng (FIFO, LIFO) và đồng bộ với hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp.
Chương 3: Thực trạng công tác quản lý tồn kho tại xưởng Tiền Giang
Chương 3 đi sâu vào cơ sở hạ tầng, nhân sự và các quy trình tác nghiệp tại xưởng sản xuất Tiền Giang (thành lập năm 2018, diện tích gần 800 m², gồm 3 kho hàng và 3 khu vực sản xuất; nhân sự dao động từ 50–70 người, dịp cao điểm Tết đạt 200 người). Cơ cấu xưởng gồm Giám đốc sản xuất chi nhánh, Quản lý nhân sự, Quản trị viên sản xuất, Quản lý sản xuất (QLSX), QA, QC và các thủ kho (nguyên liệu, bao bì, máy móc, thành phẩm).
Tác giả mô tả chi tiết 4 quy trình luân chuyển thông tin và chứng từ hiện hữu:
- Quy trình làm việc của Quản trị viên sản xuất (7 bước): Tiếp nhận Lệnh sản xuất (LSX) qua Mail/Zalo $\rightarrow$ Nhận phiếu xuất kho MISA từ kế toán $\rightarrow$ In phiếu giấy chuyển thủ kho $\rightarrow$ Thu thập số liệu thực tế cuối ngày từ thủ kho $\rightarrow$ Kiểm tra số liệu $\rightarrow$ Nhập dữ liệu vào file Excel báo cáo xuất nhập tồn $\rightarrow$ Gửi báo cáo đối chiếu cho kế toán cập nhật MISA.
- Quy trình lập Lệnh sản xuất: Do Kế toán lập dựa trên thông tin đơn hàng từ Quản trị viên Kinh doanh và tồn kho thực tế. Riêng hàng xá do Giám đốc Sản xuất trực tiếp quyết định dựa trên kinh nghiệm điều phối hoặc xử lý khẩn cấp khi nguyên liệu bị suy giảm chất lượng (ẩm, mọt, mất độ giòn).
- Quy trình nhập kho (9 bước): Điều chuyển hàng hóa định kỳ mỗi ngày bằng xe tải từ kho Quận 12 hoặc Freezbox Long An về Tiền Giang.
- Quy trình xuất kho (7 bước): Đóng gói, kiểm tra pallet và chuyển ngược thành phẩm từ xưởng Tiền Giang về kho Quận 12 để cung ứng cho thị trường.
Khóa luận phân tích thực trạng sai lệch số liệu: Dù Quản trị viên ghi nhận trên Excel và Kế toán ghi nhận trên MISA đối chiếu trong vòng 24 giờ, sự cố vênh số liệu xảy ra gần như hàng ngày. Quy trình xử lý lỗi trải qua 6 bước (từ phát hiện, liên hệ, truy tìm nguyên nhân qua sổ ghi chép tay của thủ kho, phản hồi đến sửa MISA), làm mất từ 1 giờ đến 2 ngày.
Sử dụng biểu đồ xương cá, tác giả nhóm nguyên nhân thành 4 nhóm: Con người (quản trị viên thiếu cẩn trọng, nộp báo cáo trễ, thủ kho ghi sổ tay sai sót); Sản phẩm (danh mục hơn 300 mã hàng phức tạp, chu kỳ sản xuất dài lên đến 12 giờ, hao hụt rơi vỡ tự nhiên); Quy trình (không kiểm kê định kỳ, tồn kho đầu kỳ sai, kế toán kho làm việc từ xa tại Quận 12 thiếu giám sát xưởng); Thiết bị (cân không được kiểm định, hiệu chỉnh định kỳ).
Bảng thống kê lỗi sai lệch số liệu thực tế từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2024 ghi nhận tổng cộng 78 sự cố:
| Nguyên nhân phát sinh sai lệch |
Tần suất (lần) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Quản trị viên thiếu cẩn trọng khi nhập liệu |
15 |
19,23% |
| Thời gian nộp báo cáo không đúng hạn |
12 |
15,38% |
| Thủ kho cung cấp thông tin báo cáo chưa chính xác |
10 |
12,82% |
| Hao hụt trong quá trình sản xuất |
10 |
12,82% |
| Không thực hiện kiểm kê kho định kỳ |
10 |
12,82% |
| Thiếu sự giám sát thực tế từ kế toán chi nhánh |
10 |
12,82% |
| Chu kỳ sản xuất kéo dài qua nhiều ca |
6 |
7,70% |
| Số liệu tồn kho đầu kỳ chưa chính xác |
3 |
3,85% |
| Hệ thống mã hàng của công ty đa dạng, phức tạp |
1 |
1,28% |
| Công cụ đo lường (cân) bị sai lệch |
1 |
1,28% |
| Tổng cộng |
78 |
100% |
Chương 4: Đề xuất ứng dụng Google AppSheet vào công tác quản lý tồn kho tại công ty TNHH Trading Perfect Partner
Trên cơ sở đánh giá các nhược điểm trong khâu nhập liệu thủ công bằng giấy và phân tán dữ liệu, chương 4 thiết lập giải pháp xây dựng phần mềm quản lý kho nội bộ thông qua nền tảng công nghệ no-code Google AppSheet kết hợp cơ sở dữ liệu Google Sheets.
Nội dung giải pháp được triển khai qua các phân hệ giao diện:
- Chuẩn hóa dữ liệu nguồn: Thiết lập cấu trúc dữ liệu sheet "Nhập", "Xuất", "Tồn", và "Thẻ kho" trên Google Sheets.
- Thiết kế giao diện đa nền tảng: Thiết lập giao diện người dùng (UI) đồng bộ trên cả máy tính để bàn (dành cho Quản trị viên và Kế toán) và ứng dụng điện thoại thông minh (dành cho Thủ kho tại xưởng).
- Phân hệ thao tác: Tích hợp form biểu mẫu nhập/xuất kho trực quan theo từng mã hàng (ví dụ: sản phẩm Mạch nha, hạt, bao bì); hỗ trợ thủ kho cập nhật xác nhận khối lượng thực nhập, thực xuất ngay tại vị trí pallet thay vì ghi sổ tay.
- Báo cáo và trực quan hóa: Tự động tổng hợp số liệu xuất - nhập - tồn tháng; trích xuất thẻ kho điện tử theo thời gian thực; tích hợp bộ lọc biểu đồ phân tích trực quan biến động hàng hóa hỗ trợ theo dõi mức tồn kho tức thời.
- Phân tích chi phí nền tảng: So sánh bảng giá các gói nâng cao của Google AppSheet để làm căn cứ đầu tư ngân sách phù hợp cho doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu thực chứng và kết quả định lượng:
- Bóc tách đầy đủ bức tranh tài chính 3 năm của TPP với doanh thu đỉnh điểm năm 2022 (153.814 đơn vị) trước khi giảm sút và lỗ sau thuế (-2.068 đơn vị) vào năm 2023, chỉ ra tác động trực tiếp của chi phí bán hàng và chi phí vận hành kho.
- Nhận diện chính xác 10 nguyên nhân gây sai lệch tồn kho qua 78 lần ghi nhận thực tế từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2024. Phân tích Pareto/tần suất xác định nhóm nguyên nhân chiếm tỷ trọng cao nhất: lỗi nhập liệu của quản trị viên (19,23%), trễ hạn nộp báo cáo (15,38%), thủ kho báo sai (12,82%), thiếu kiểm kê định kỳ (12,82%), hao hụt sản xuất (12,82%) và thiếu giám sát tại xưởng (12,82%).
Giải pháp và đề xuất của tác giả:
- Chuyển đổi mô hình quản lý kho từ ghi chép giấy và bảng tính Excel thủ công sang hệ thống dữ liệu đám mây Google AppSheet.
- Tự động hóa quá trình lập báo cáo xuất nhập tồn và hiển thị trực quan dữ liệu thẻ kho, cho phép kế toán tại Quận 12 giám sát dữ liệu nhập xuất tại Tiền Giang theo thời gian thực.
- Thiết lập quy trình phản hồi và kiểm soát lỗi tức thì tại xưởng, giảm thiểu thao tác nhập liệu kép giữa quản trị viên sản xuất và thủ kho.
Đóng góp tự nêu của khóa luận:
- Cung cấp giải pháp số hóa có chi phí đầu tư thấp, triển khai nhanh trên nền tảng no-code, phù hợp với năng lực tài chính và hạ tầng của phân xưởng sản xuất quy mô vừa và nhỏ (SME) trong ngành chế biến nông sản, thay vì phải đầu tư các hệ thống WMS/ERP chuyên dụng tốn kém.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Khóa luận mới dừng lại ở phạm vi nghiên cứu thực nghiệm tại một phân xưởng duy nhất là xưởng Tiền Giang, chưa mở rộng đánh giá thực nghiệm toàn diện trên hệ thống kho phân phối tại TP.HCM (kho Quận 12) hay kho đối tác vệ tinh (Freezbox Long An).
- Dữ liệu thống kê tần suất lỗi mới được thu thập trong khung thời gian 4 tháng (tháng 7 đến tháng 10 năm 2024), chưa bao quát hết chu kỳ biến động lớn vào mùa vụ kinh doanh cao điểm (dịp Tết Nguyên đán khi nhân sự tăng lên tới 200 người).
- Giải pháp Google AppSheet xây dựng trên bảng tính Google Sheets làm cơ sở dữ liệu nền tảng, có thể gặp giới hạn về hiệu năng truy xuất và bảo mật dữ liệu lớn khi quy mô dòng giao dịch tăng vọt.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Đánh giá hiệu quả vận hành sau khi ứng dụng AppSheet được áp dụng đại trà trong thời gian dài hơn.
- Nghiên cứu tích hợp hệ thống quét mã vạch (barcode/QR code) vào giao diện di động của ứng dụng để loại bỏ hoàn toàn việc chọn mã hàng thủ công.
- Mở rộng kết nối API giữa cơ sở dữ liệu ứng dụng với phần mềm kế toán MISA của doanh nghiệp nhằm đồng bộ hóa dữ liệu tự động hai chiều.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng, Quản trị sản xuất và Hệ thống thông tin quản lý:
- Tham khảo về phương pháp xây dựng lưu đồ quy trình tác nghiệp (lưu đồ 7 bước của quản trị viên sản xuất, quy trình làm lệnh sản xuất, quy trình xử lý lỗi dữ liệu kho).
- Tham khảo cách áp dụng các công cụ quản lý chất lượng truyền thống (biểu đồ xương cá Ishikawa, bảng thống kê tần suất) để mổ xẻ nguyên nhân sai hỏng trong quản trị vận hành.
- Cung cấp mô hình mẫu về ứng dụng công nghệ no-code (Google AppSheet kết hợp Google Sheets) để giải quyết bài toán quản trị kho hàng chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đối với mặt hàng hàng xá tại xưởng Tiền Giang, quyền quyết định lập Lệnh sản xuất lại thuộc về Giám đốc Sản xuất thay vì bộ phận Kế toán?
Văn bản nêu rõ 2 lý do:
- Giám đốc Sản xuất có kinh nghiệm và hiểu biết sâu sát về định mức quy trình để phán đoán chính xác nhu cầu nguyên liệu cho các công đoạn kế tiếp, tránh gây thiếu hụt hoặc lãng phí.
- Khi xưởng phát hiện các biến đổi bất thường về mặt chất lượng của hạt tồn kho (như bị sâu, mọt, hạt bị mềm, mất độ giòn), Giám đốc Sản xuất phải ra lệnh sản xuất ngay lập tức để xử lý nguyên liệu kịp thời, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm đầu ra và ngăn chặn khiếu nại từ khách hàng.
2. Sự cố sai lệch số liệu kho tại xưởng Tiền Giang thường mất bao lâu để giải quyết và do những nguyên nhân chính nào?
Thời gian khắc phục sai lệch dao động từ tối thiểu 1 giờ đối với các lỗi cơ bản, đến 2 ngày làm việc đối với các lỗi phức tạp. Theo thống kê 78 lỗi (từ tháng 7 đến tháng 10/2024), nguyên nhân chiếm tần suất cao nhất là do Quản trị viên thiếu cẩn trọng khi nhập liệu (15 lần, chiếm 19,23%) và nộp báo cáo chậm (12 lần, chiếm 15,38%), tiếp theo là thủ kho báo cáo sai, không kiểm kê định kỳ, hao hụt sản xuất và thiếu giám sát xưởng (đều chiếm 10 lần, tỷ lệ 12,82% mỗi yếu tố).
3. Quy trình làm việc hàng ngày của Quản trị viên sản xuất tại xưởng gồm những bước nào?
Quy trình gồm 7 bước:
- Nhận Lệnh sản xuất (LSX) từ kế toán qua Mail/Zalo, thông báo cho thủ kho và QLSX tính toán khả năng đáp ứng.
- Trao đổi với kế toán để chốt LSX và nhận file PDF phiếu xuất kho MISA qua Zalo.
- In phiếu xuất kho gửi trực tiếp cho các thủ kho liên quan.
- Thu nhận lại phiếu xuất kho có ghi chép số liệu thực xuất từ thủ kho vào cuối ngày.
- Kiểm tra tính chính xác của số liệu dựa trên LSX và kinh nghiệm.
- Nhập dữ liệu vào file Excel báo cáo xuất nhập tồn.
- Gửi báo cáo hoàn chỉnh cho Kế toán vào ngày hôm sau để kế toán nhập vào hệ thống phần mềm MISA.
4. Giải pháp công nghệ được tác giả đề xuất trong Chương 4 bao gồm các phân hệ chức năng nào?
Tác giả đề xuất xây dựng ứng dụng dựa trên nền tảng Google AppSheet liên kết với Google Sheets. Hệ thống gồm các giao diện: màn hình nhập/xuất kho định dạng form cho máy tính và điện thoại thông minh, bảng tổng hợp xuất nhập tồn theo tháng, hệ thống thẻ kho tự động theo từng mã hàng (như mạch nha, bao bì, hạt dinh dưỡng), và phân hệ biểu đồ trực quan hóa dữ liệu tồn kho hỗ trợ trích lọc theo thời gian thực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Nhã Thụy đã phản ánh chi tiết thực trạng quản lý kho hàng tại xưởng sản xuất Tiền Giang thuộc Công ty TNHH Trading Perfect Partner thông qua hệ thống dữ liệu thực tế và lưu đồ quy trình vận hành rõ ràng. Tác giả đã kết hợp công cụ quản lý chất lượng để bóc tách 78 sự cố sai lệch số liệu, chỉ rõ nguyên nhân cốt lõi phát sinh từ các khâu thao tác thủ công và sự thiếu giám sát trực tiếp. Đề xuất ứng dụng Google AppSheet trên nền tảng dữ liệu đám mây là giải pháp kỹ thuật mang tính thực tiễn cao, đáp ứng đúng nhu cầu chuyển đổi số nội bộ với chi phí tối ưu cho phân xưởng sản xuất quy mô vừa và nhỏ.